
Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.
3000 câu · đang lọc "Từ chối": 215 câu
- 101
No need.
/noʊ niːd./
Khỏi cần.
Tình huốngNgười kia định làm gì đó cho bạn nhưng bạn đã lo xong. Bạn gạt. Bạn nói gì?
The other person is about to do something for the speaker, who has already handled it.
Người bản xứ dùng thế nàoRút của "There's no need." — gọn và hơi trang trọng. Nhẹ hơn "Don't bother." vì không hàm ý việc đó vô ích. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:18:56)B189 lần - 102
I can't do this anymore.
/aɪ kænt duː ðɪs ˌeniˈmɔːr./
Tôi không chịu nổi nữa.
Tình huốngBạn đã gắng gượng quá lâu và giờ thì gục. Bạn nói gì?
The speaker has held out too long and is finally breaking.
Người bản xứ dùng thế nào"anymore" nhấn vào việc TRƯỚC ĐÂY còn chịu được, giờ thì hết. Trong phim, câu này thường mở đầu một cuộc chia tay hoặc một quyết định lớn. — Nghe trong: Hannah Montana — Season 1 (00:15:39)A288 lần - 103
I'm not so sure.
/aɪm nɑːt soʊ ʃʊr./
Tôi thì thấy chưa chắc đâu.
Tình huốngCả nhóm đang tin chắc vào một kết luận mà bạn thấy đáng ngờ. Bạn gieo nghi ngờ. Bạn nói gì?
The group is confident in a conclusion the speaker finds doubtful, and the speaker sows a seed of doubt.
Người bản xứ dùng thế nàoKhác câu trên: đây là NGHI NGỜ điều người kia vừa nói, không phải thú nhận mình thiếu thông tin. Một chữ "so" đổi hẳn chức năng. — Nghe trong: Glee — Season 2 (00:51:25)B187 lần - 104
I wouldn't.
/aɪ ˈwʊdənt./
Tôi thì không đâu.
Tình huốngNgười kia định làm một việc mà bạn thấy không nên. Bạn can bằng cách nói về mình. Bạn nói gì?
The other person is about to do something the speaker advises against, put as a statement about themselves.
Người bản xứ dùng thế nàoCan ngăn KHÉO: không cấm mà chỉ nói "tôi thì tôi không". Nhẹ hơn "Don't." nhiều và khó cãi hơn. Bản đầy đủ: "I wouldn't do that." — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:00:15)B185 lần - 105
None of your business.
/nʌn ʌv jɔːr ˈbɪznəs./
Không phải việc của anh.
Tình huốngNgười kia tò mò hỏi chuyện riêng của bạn. Bạn gạt phắt. Bạn nói gì?
The other person is prying into the speaker's private affairs, and gets shut down.
Người bản xứ dùng thế nàoRút của "It's none of your business." — cụt nên rất gắt. Nhẹ hơn thì "I'd rather not say." — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:01:44)A285 lần - 106
It's not possible.
/ɪts nɑːt ˈpɑːsəbəl./
Không thể nào có chuyện đó.
Tình huốngAi đó vừa báo một tin đi ngược mọi hiểu biết của bạn. Bạn bác. Bạn nói gì?
Someone has reported something that contradicts everything the speaker knows.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng nghĩa "It's impossible." nhưng mềm hơn chút — thiên về "không thể xảy ra" hơn là "vô lý". Trong phim, luôn bị chứng minh là sai. — Nghe trong: Up (00:41:36)A284 lần - 107
I'm not afraid.
/aɪm nɑːt əˈfreɪd./
Tôi không sợ.
Tình huốngAi đó doạ bạn hoặc nghi ngờ lòng can đảm của bạn. Bạn khẳng định. Bạn nói gì?
Someone is threatening the speaker or doubting their courage.
Người bản xứ dùng thế nào"afraid" là tính từ đi với "am". Nói với giọng run thì càng cho thấy ngược lại — trong phim, đó chính là hiệu quả kịch tính. — Nghe trong: Maleficent (00:03:54)A284 lần - 108
I don't think that's a good idea.
/aɪ doʊnt θɪŋk ðæts ə ɡʊd aɪˈdiːə./
Tôi thấy như vậy không ổn.
Tình huốngCấp trên vừa nêu một phương án bạn thấy có vấn đề. Bạn phản đối nhưng phải giữ lịch sự. Bạn nói gì?
A superior has just proposed something the speaker sees problems with, and the speaker objects while staying polite.
Người bản xứ dùng thế nàoCách phản đối lịch sự chuẩn mực: phủ định đặt ở "I don't think" thay vì ở nội dung — người bản xứ gọi là chuyển phủ định lên trước, và nó làm câu mềm hẳn. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:36:16)A284 lần - 109
Not interested.
/nɑːt ˈɪntrəstɪd./
Không quan tâm.
Tình huốngAi đó chào mời bạn một đề nghị và bạn từ chối thẳng. Bạn nói gì?
Someone pitches an offer and the speaker turns it down flatly.
Người bản xứ dùng thế nàoRút của "I'm not interested." — cụt và lạnh, cắt đứt cuộc chào mời. Lịch sự thì "Thanks, but no thanks." — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:17:29)A283 lần - 110
I don't know you.
/aɪ doʊnt noʊ juː./
Tôi đâu quen anh.
Tình huốngMột người lạ tiếp cận bạn như thể đã thân thiết. Bạn cự tuyệt. Bạn nói gì?
A stranger approaches the speaker as if they were close, and gets rebuffed.
Người bản xứ dùng thế nàoCự tuyệt sự thân mật giả tạo. Cũng dùng đau đớn với người thân đã thay đổi: "I don't know you anymore." — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:08:50)A183 lần - 111
Nothing happened.
/ˈnʌθɪŋ ˈhæpənd./
Có chuyện gì đâu.
Tình huốngNgười kia gặng hỏi về một chuyện bạn muốn giấu. Bạn chối. Bạn nói gì?
The other person presses about something the speaker wants to hide, and they deny it.
Người bản xứ dùng thế nàoChối sạch. Trong phim, câu này gần như luôn là nói dối — và người nghe thường đáp "Something happened." — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:04:11)A182 lần - 112
I didn't say anything.
/aɪ ˈdɪdənt seɪ ˈeniˌθɪŋ./
Tôi có nói gì đâu.
Tình huốngNgười kia trách bạn đã tiết lộ chuyện gì đó, mà bạn thì không. Bạn chối. Bạn nói gì?
The other person blames the speaker for letting something slip, which they did not.
Người bản xứ dùng thế nàoChỉ MỘT lần phủ định — "didn't say anything". Cũng dùng khi bị nhìn chằm chằm mà mình chưa mở miệng: "What? I didn't say anything." — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:28:27)A282 lần - 113
I can take care of myself.
/aɪ kæn teɪk ker ʌv ˌmaɪˈself./
Tôi tự lo được mà.
Tình huốngNgười kia lo lắng cho bạn thái quá và cứ muốn can thiệp. Bạn đáp lại, hơi tự ái. Bạn nói gì?
The other person frets over the speaker excessively and keeps stepping in, and the speaker answers with a touch of pride.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp lại người đang lo lắng thái quá cho mình — có chút tự ái, nghĩa là "đừng coi tôi như trẻ con". — Nghe trong: The Originals — Season 2 (00:06:02)A282 lần - 114
You wouldn't understand.
/juː ˈwʊdənt ˌʌndərˈstænd./
Nói ra anh cũng không hiểu được đâu.
Tình huốngBạn không muốn giải thích vì cho rằng người kia chưa từng ở hoàn cảnh đó. Bạn gạt đi. Bạn nói gì?
The speaker does not want to explain, believing the other person has never been in that position, and brushes it off.
Người bản xứ dùng thế nàoNé giải thích, hàm ý "anh chưa từng ở hoàn cảnh này". Dễ làm người nghe tự ái vì nó dựng một bức tường. Trong phim đây là câu của nhân vật đang khép mình. — Nghe trong: Lego DC: Shazam — Magic & Monsters (00:42:15)B181 lần - 115
You're a liar.
/jʊr ə ˈlaɪər./
Anh là đồ dối trá.
Tình huốngBạn vừa bắt được người kia nói dối trắng trợn. Bạn lên án. Bạn nói gì?
The speaker has caught the other in a blatant lie and condemns them.
Người bản xứ dùng thế nàoGán cho người kia một BẢN CHẤT, nặng hơn "You're lying." (chỉ nói về lần này). Rất khó rút lại sau khi đã nói. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:39:13)A281 lần - 116
I will not.
/aɪ wɪl nɑːt./
Tôi nhất quyết không.
Tình huốngAi đó ép bạn làm một việc trái với nguyên tắc của bạn. Bạn từ chối dứt khoát. Bạn nói gì?
Someone is pressuring the speaker into something against their principles.
Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG viết tắt "won't" nên rất trang trọng và cứng rắn — tách chữ là dấu hiệu quyết tâm. Cùng lối với "I do not.", "I did not." — Nghe trong: About Time (01:09:22)A280 lần - 117
Not ever.
/nɑːt ˈevər./
Không bao giờ.
Tình huốngBạn vừa từ chối và người kia hỏi liệu sau này có được không. Bạn chốt. Bạn nói gì?
The speaker has refused and the other asks if perhaps later; the speaker closes it.
Người bản xứ dùng thế nàoMạnh hơn "Never." vì thêm "Not" — đóng cửa hoàn toàn. Thường đứng sau một lời từ chối: "Not now." — "Then when?" — "Not ever." — Nghe trong: Game of Thrones — Season 3 (00:11:36)B178 lần - 118
No, she's not.
/noʊ, ʃiːz nɑːt./
Không, cô ấy đâu có.
Tình huốngAi đó vừa nói một điều về cô ấy mà bạn biết là sai. Bạn bênh. Bạn nói gì?
Someone has said something about her the speaker knows to be untrue.
Người bản xứ dùng thế nàoHoàn tất bộ bác bỏ: "No, it's not.", "No, he's not.", "No, she's not.", "No, we're not.", "No, you're not." — Nghe trong: The Twilight Saga: Breaking Dawn Part 2 (00:20:53)A178 lần - 119
I wish I could.
/aɪ wɪʃ aɪ kʊd./
Giá mà tôi làm được.
Tình huốngBạn được rủ đi nhưng thật sự bận không thể. Bạn từ chối mà vẫn cho thấy mình tiếc. Bạn nói gì?
The speaker is invited but genuinely cannot make it, and declines while showing real regret.
Người bản xứ dùng thế nàoTừ chối một lời mời mà mình thật lòng tiếc — lịch sự hơn "I can't" rất nhiều vì nó thể hiện mong muốn. Thường nối thêm lý do: "I wish I could, but…" — Nghe trong: The 100 — Season 2 (00:35:21)B178 lần - 120
That is not true.
/ðæt ɪz nɑːt truː./
Điều đó không đúng.
Tình huốngNgười kia vừa nói một điều sai về bạn trước mặt nhiều người. Bạn bác trang trọng. Bạn nói gì?
The other person has said something false about the speaker in front of others.
Người bản xứ dùng thế nàoTách "is not" nên trang trọng và nhấn mạnh hơn "That's not true." — hợp lúc bác bỏ chính thức, trước đám đông hoặc ở toà. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:35:48)A278 lần - 121
Get out of my house.
/ɡet aʊt ʌv maɪ haʊs./
Cút khỏi nhà tôi ngay.
Tình huốngNgười kia vừa xúc phạm bạn ngay trong nhà bạn. Bạn đuổi thẳng. Bạn nói gì?
The other person has just insulted the speaker inside the speaker own home, who throws them out.
Người bản xứ dùng thế nàoĐuổi thẳng, rất nặng. Người bản xứ coi việc bị đuổi khỏi nhà là cắt đứt quan hệ. Khuôn "Get out of + nơi chốn" dùng chung cho mọi chỗ. — Nghe trong: Riverdale — Season 1 (00:24:40)A278 lần - 122
I'm busy.
/aɪm ˈbɪzi./
Tôi đang bận.
Tình huốngAi đó tới làm phiền trong khi bạn đang dở việc. Bạn gạt. Bạn nói gì?
Someone interrupts while the speaker is in the middle of something.
Người bản xứ dùng thế nàoGạt một cách cộc. Lịch sự thì phải thêm: "I'm a bit busy right now — can it wait?" Nói cụt hai chữ là đang khó chịu. — Nghe trong: Marco Polo — Season 1 (00:01:24)A177 lần - 123
Not gonna happen.
/nɑːt ˈɡɑːnə ˈhæpən./
Đừng hòng.
Tình huốngNgười kia đề nghị một việc mà bạn nhất quyết không chấp nhận. Bạn gạt. Bạn nói gì?
The other person proposes something the speaker flatly will not accept.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ chủ ngữ "That's" — cụt và dứt khoát. "gonna" chỉ dùng khi nói. Cùng mức với "Absolutely not." nhưng suồng hơn. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 4 (00:08:48)B177 lần - 124
No, I haven't.
/noʊ, aɪ ˈhævənt./
Không, tôi chưa.
Tình huốngAi đó hỏi bạn đã làm hoặc đã thấy việc gì chưa, và câu trả lời là chưa. Bạn đáp. Bạn nói gì?
Someone asks whether the speaker has done or seen something, and they have not.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp phủ định cho câu hỏi hiện tại hoàn thành "Have you...?". Hoàn tất bộ với "I have." (khẳng định). — Nghe trong: Divergent (01:29:03)A276 lần - 125
You wouldn't.
/juː ˈwʊdənt./
Anh không dám đâu.
Tình huốngNgười kia doạ sẽ làm một việc tày trời và bạn không tin họ dám. Bạn thách. Bạn nói gì?
The other person threatens something drastic and the speaker does not believe they would dare.
Người bản xứ dùng thế nàoThách người kia thực hiện lời doạ. Trong phim, đáp lại thường là "Watch me." — và đó là lúc mọi thứ leo thang. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 3 (00:36:45)B175 lần - 126
Why would I?
/waɪ wʊd aɪ?/
Tôi làm thế để làm gì?
Tình huốngNgười kia nghi bạn có ý đồ gì đó mà bạn thấy hoàn toàn vô lý. Bạn vặn. Bạn nói gì?
The other person suspects the speaker of a motive they find absurd.
Người bản xứ dùng thế nàoRút hết mức của "Why would I do that?" — cụt và sắc. Chối bằng cách chỉ ra sự vô lý chứ không phủ nhận thẳng. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:20:48)B175 lần - 127
I'm not going.
/aɪm nɑːt ˈɡoʊɪŋ./
Tôi không đi đâu.
Tình huốngMọi người giục bạn đi nhưng bạn nhất quyết ở lại. Bạn tuyên bố. Bạn nói gì?
Everyone is urging the speaker to leave, but they refuse to budge.
Người bản xứ dùng thế nàoThì tiếp diễn cho quyết định ĐÃ CHỐT. Ngược với "I'm going." Trong phim, đây là câu của nhân vật chọn ở lại chịu trận. — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:03:52)A175 lần - 128
You don't know anything about me.
/juː doʊnt noʊ ˈeniˌθɪŋ əˈbaʊt miː./
Anh chẳng biết gì về tôi cả.
Tình huốngNgười kia vừa phán xét cuộc đời bạn dù chỉ biết bề nổi. Bạn gạt phắt. Bạn nói gì?
The other person has judged the speaker's life knowing only the surface.
Người bản xứ dùng thế nàoDạng ĐẦY ĐỦ của "You don't know me." — có "anything about" nên gay gắt hơn. Trong phim, đây là câu bùng nổ của nhân vật bị hiểu lầm lâu ngày. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 4 (00:40:43)A275 lần - 129
Not tonight.
/nɑːt təˈnaɪt./
Tối nay thì không.
Tình huốngNgười kia rủ bạn đi đâu đó nhưng tối nay bạn không thể. Bạn từ chối. Bạn nói gì?
The other person invites the speaker out, but this evening is impossible.
Người bản xứ dùng thế nàoTừ chối HÔM NAY mà để ngỏ hôm khác. Hoàn tất bộ "Not now.", "Not today.", "Not tonight.", "Not here.", "Not again." — Nghe trong: Game of Thrones — Season 2 (00:29:42)A174 lần - 130
Actually, no.
/ˈækˌtʃuːəli, noʊ./
Thật ra là không.
Tình huốngNgười kia cho rằng bạn sẽ đồng ý, nhưng bạn thì không. Bạn đính chính. Bạn nói gì?
The other person assumes the speaker will agree, but they do not.
Người bản xứ dùng thế nào"Actually" làm lời phủ định MỀM đi — báo trước rằng câu sau sẽ trái với mong đợi. Rất tiện khi phải nói ngược ý người khác. — Nghe trong: The Flash — Season 8 (00:11:33)A274 lần - 131
I don't want it.
/aɪ doʊnt wɑːnt ɪt./
Tôi không cần nó.
Tình huốngAi đó đưa cho bạn một thứ mà bạn từ chối nhận. Bạn nói gì?
Someone offers the speaker something they refuse to take.
Người bản xứ dùng thế nàoTừ chối một VẬT cụ thể. Trong phim, câu này thường nói khi ai đó trả lại tiền hoặc quyền lực — và mang nhiều ý nghĩa. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:08:54)A173 lần - 132
I don't want to hurt you.
/aɪ doʊnt wɑːnt tuː hɜːrt juː./
Tôi không muốn làm anh đau.
Tình huốngHai bên đang đối đầu và bạn muốn tránh phải ra tay. Bạn nói gì?
The two are squaring off and the speaker wants to avoid having to strike.
Người bản xứ dùng thế nàoVừa cảnh báo vừa xin đừng ép — hàm ý "tôi có thể, nhưng tôi không muốn". Cũng dùng trong tình cảm khi sắp chia tay. — Nghe trong: The Twilight Saga: Breaking Dawn Part 2 (00:11:40)A272 lần - 133
I'm not lying.
/aɪm nɑːt ˈlaɪɪŋ./
Tôi không nói dối.
Tình huốngNgười kia không tin lời khai của bạn. Bạn khẳng định. Bạn nói gì?
The other person does not believe the speaker's account.
Người bản xứ dùng thế nàoPhủ nhận việc nói dối. Trong phim, càng khẳng định thì càng đáng ngờ — người thật thà thường không cần nói câu này. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:41:13)A271 lần - 134
This isn't right.
/ðɪs ˈɪzənt raɪt./
Thế này không phải.
Tình huốngBạn đang chứng kiến một việc trái lương tâm dù không ai phạm luật. Bạn phản đối. Bạn nói gì?
The speaker is watching something that offends their conscience, even if no rule is broken.
Người bản xứ dùng thế nào"this" là tình cảnh ĐANG DIỄN RA trước mắt — gấp hơn "It's not right." Trong phim, câu này thường nói ngay trước khi nhân vật can thiệp. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 4 (00:31:48)A271 lần - 135
It's not right.
/ɪts nɑːt raɪt./
Như vậy là không phải.
Tình huốngBạn thấy một việc trái với lương tâm mình dù không phạm luật. Bạn phản đối. Bạn nói gì?
The speaker sees something that goes against their conscience, even if it breaks no rule.
Người bản xứ dùng thế nàoPhản đối về mặt ĐẠO ĐỨC, không phải về tính chính xác. Khác "That's not right." vốn hay dùng để nói ai đó sai sự thật. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:32:51)A270 lần - 136
We don't know that.
/wiː doʊnt noʊ ðæt./
Có ai biết chắc đâu.
Tình huốngAi đó kết luận chắc nịch về một chuyện chưa có bằng chứng. Bạn cản. Bạn nói gì?
Someone draws a firm conclusion about something unproven, and the speaker checks them.
Người bản xứ dùng thế nàoBản số nhiều của "You don't know that." — nhẹ hơn vì gộp cả mình vào, không chỉ trích riêng ai. Rất tiện khi cản một kết luận vội. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:19:39)A270 lần - 137
At all.
/æt ɔːl./
Chút nào cũng không.
Tình huốngBạn vừa phủ định và muốn nhấn cho tuyệt đối. Bạn nói thêm. Bạn nói gì?
The speaker has just denied something and wants to make it absolute.
Người bản xứ dùng thế nàoĐứng CUỐI câu phủ định để nhấn: "I don't like it. At all." Tách ra thành câu riêng mới đủ sức nặng. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:08:05)A269 lần - 138
You're not real.
/jʊr nɑːt riːl./
Anh không có thật.
Tình huốngBạn nhìn thấy một người lẽ ra không thể có mặt và cho rằng mình đang tưởng tượng. Bạn nói gì?
The speaker sees someone who cannot possibly be there and assumes they are imagining it.
Người bản xứ dùng thế nàoChối bỏ một ảo ảnh hoặc hồn ma — rất hay gặp trong phim tâm lý và kinh dị. Cũng dùng với người mình tưởng đã chết. — Nghe trong: Hannah Montana — Season 1 (00:21:12)A269 lần - 139
It's not true.
/ɪts nɑːt truː./
Không đúng đâu.
Tình huốngNgười kia vừa nghe một tin đồn về bạn. Bạn phủ nhận. Bạn nói gì?
The other person has heard a rumour about the speaker, who denies it.
Người bản xứ dùng thế nàoBác một TIN ĐỒN hoặc lời kể. Khác "That's not true." — câu đó bác lại điều người kia vừa nói ra ngay trước mặt. — Nghe trong: Divergent (01:19:22)A168 lần - 140
I'm not leaving.
/aɪm nɑːt ˈliːvɪŋ./
Tôi không đi đâu cả.
Tình huốngMọi người giục bạn rời đi nhưng bạn nhất quyết ở lại. Bạn tuyên bố. Bạn nói gì?
Everyone is urging the speaker to go, but they refuse to leave.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng nhóm với "I'm not going." — bản "leaving" nhấn vào việc RỜI KHỎI ĐÂY. Trong phim, câu của người chọn ở lại chịu trận. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:09:56)A268 lần - 141
I wouldn't do that.
/aɪ ˈwʊdənt duː ðæt./
Tôi thì tôi không làm thế đâu.
Tình huốngNgười kia đang định làm một việc mà bạn thấy nguy hiểm. Bạn cảnh báo khéo. Bạn nói gì?
The other person is about to do something the speaker sees as dangerous, and warns them obliquely.
Người bản xứ dùng thế nàoDạng đầy đủ của "I wouldn't." — can ngăn KHÉO bằng cách nói về mình. Nói lạnh thì thành đe doạ ngầm. — Nghe trong: Hannah Montana — Season 1 (00:15:29)B168 lần - 142
This isn't over.
/ðɪs ˈɪzənt ˈoʊvər./
Chuyện này chưa xong đâu.
Tình huốngBạn vừa thua nhưng chưa chịu bỏ cuộc. Bạn cảnh cáo trước khi đi. Bạn nói gì?
The speaker has just lost but is not done, and warns before leaving.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu ĐE DOẠ kinh điển của kẻ vừa thua — hứa sẽ quay lại. Ngược với "It's over." (chấp nhận kết thúc). — Nghe trong: Hannah Montana — Season 1 (00:17:23)A267 lần - 143
I never said that.
/aɪ ˈnevər sed ðæt./
Tôi có nói thế đâu.
Tình huốngNgười kia gán cho bạn một câu bạn chưa từng nói. Bạn cải chính. Bạn nói gì?
The other person attributes to the speaker something they never said.
Người bản xứ dùng thế nào"never" mạnh hơn "didn't" — phủ nhận tuyệt đối. Rất hay gặp khi lời nói bị bóp méo trong tranh cãi. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:14:16)A267 lần - 144
You're bluffing.
/jʊr ˈblʌfɪŋ./
Anh doạ tôi thôi.
Tình huốngNgười kia doạ sẽ làm điều gì đó mà bạn tin họ không dám. Bạn vạch mặt. Bạn nói gì?
The other person threatens something the speaker believes they will not do.
Người bản xứ dùng thế nào"bluff" gốc từ bài bạc — tỏ ra mạnh khi không có gì. Vạch trần lời doạ suông. Cùng nhóm với "You wouldn't." — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:10:48)B166 lần - 145
Not so much.
/nɑːt soʊ mʌtʃ./
Cũng không hẳn.
Tình huốngNgười kia hỏi bạn có thích không, và câu trả lời nghiêng về không. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person asks if the speaker likes it, and the answer leans towards no.
Người bản xứ dùng thế nàoTừ chối MỀM — "cũng có nhưng ít thôi", thật ra là không. Cách nói giảm rất Anh Mỹ, lịch sự hơn "No." nhiều. — Nghe trong: If I Stay (00:03:43)B166 lần - 146
It's not me.
/ɪts nɑːt miː./
Không phải tôi.
Tình huốngMọi người quay sang nghi bạn. Bạn chối. Bạn nói gì?
Everyone turns their suspicion on the speaker, who denies it.
Người bản xứ dùng thế nàoChối khi bị nghi là thủ phạm. Đúng ngữ pháp phải là "It's not I" nhưng không ai nói vậy — "me" mới là dạng thật. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:39:30)A165 lần - 147
I think you do.
/aɪ θɪŋk juː duː./
Tôi nghĩ là anh có đấy.
Tình huốngNgười kia chối rằng họ không biết, không nhớ, nhưng bạn tin ngược lại. Bạn bác nhẹ. Bạn nói gì?
The other person denies knowing, or remembering, but the speaker believes otherwise, and pushes back gently.
Người bản xứ dùng thế nàoBác lại khi người kia chối ("I don't…"). Trợ động từ "do" phải khớp câu họ vừa nói. — Nghe trong: Castle — Season 5 (00:41:08)A265 lần - 148
It won't.
/ɪt woʊnt./
Không đâu.
Tình huốngNgười kia lo một chuyện xấu sẽ xảy ra. Bạn trấn an. Bạn nói gì?
The other person fears something bad will happen, and the speaker reassures them.
Người bản xứ dùng thế nàoHoàn tất bộ phủ định tương lai: "I won't.", "He won't.", "It won't." — trấn an bằng hai chữ. — Nghe trong: Homeland — Season 3 (00:06:09)A264 lần - 149
We're not going anywhere.
/wiːr nɑːt ˈɡoʊɪŋ ˈeniˌwer./
Bọn tôi không đi đâu hết.
Tình huốngCó người muốn đuổi cả nhóm bạn đi. Bạn thay mặt cả nhóm khẳng định sẽ ở lại. Bạn nói gì?
Someone wants the speaker’s group gone; the speaker answers for them all that they are staying.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng nghĩa cam kết như trên nhưng cho cả nhóm. Cũng dùng được theo nghĩa đen khi bị kẹt: "xe hỏng rồi, đi đâu được nữa". — Nghe trong: Criminal Minds — Season 5 (00:05:59)B164 lần - 150
I don't need your help!
/aɪ doʊnt niːd jɔːr help!/
Tôi không cần anh giúp!
Tình huốngNgười kia cứ nhảy vào làm thay trong khi bạn muốn tự làm. Bạn gạt đi, tự ái. Bạn nói gì?
The other person keeps stepping in to do it for the speaker, who wants to manage alone and pushes back, stung.
Người bản xứ dùng thế nàoTừ chối giúp đỡ, gần như luôn vì tự ái. Dấu chấm than là phần không thể thiếu — nói bình thản thì đã là "I'm fine, thanks." — Nghe trong: Batman Beyond — Season 1 (00:16:33)A264 lần - 151
We're closed.
/wiːr kloʊzd./
Chúng tôi đóng cửa rồi.
Tình huốngBạn trông quán và có khách bước vào sau giờ. Bạn nói gì?
The speaker is minding the shop when a customer walks in after hours.
Người bản xứ dùng thế nàoDùng "We're" chứ không "It's" — người bán nói thay cả cửa hàng. Câu quen thuộc ở quán bar trong phim. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:19:01)A263 lần - 152
He won't.
/hiː woʊnt./
Anh ta sẽ không đâu.
Tình huốngNgười kia sợ anh ta sẽ phản bội hoặc nói ra. Bạn bảo đảm. Bạn nói gì?
The other person fears he will talk or betray them; the speaker vouches for him.
Người bản xứ dùng thế nàoBảo đảm thay cho người khác — chỉ hai chữ mà gánh cả lời hứa. Cùng khuôn với "It won't.", "She won't." — Nghe trong: Olympus Has Fallen (01:40:04)A262 lần - 153
She didn't.
/ʃiː ˈdɪdənt./
Cô ấy đâu có.
Tình huốngNgười kia buộc tội cô ấy đã làm chuyện đó, nhưng không phải. Bạn bênh. Bạn nói gì?
The other accuses her of doing it, but it is not so, and the speaker defends her.
Người bản xứ dùng thế nàoHoàn tất bộ phủ định quá khứ ngắn: "I didn't.", "He didn't.", "She didn't.", "It didn't." — Nghe trong: Clash of the Titans (01:06:17)A262 lần - 154
I think not!
/aɪ θɪŋk nɑːt!/
Còn lâu nhé!
Tình huốngCó người đề nghị một điều bạn thấy hoàn toàn không chấp nhận được. Bạn bác bỏ, giọng kiểu cách. Bạn nói gì?
Someone proposes something the speaker finds quite unacceptable, and they reject it with a theatrical air.
Người bản xứ dùng thế nàoTrang trọng và có màu kịch — bác bỏ dứt khoát, hơi kiểu cách. Đời thường thì dùng "I don't think so"; "I think not" nghe như nhân vật quý tộc trong phim. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:14:18)B162 lần - 155
I can't tell you that.
/aɪ kænt tel juː ðæt./
Chuyện đó thì tôi không nói được.
Tình huốngNgười kia hỏi đúng vào phần bạn buộc phải giữ kín, dù các phần khác thì nói được. Bạn từ chối riêng phần đó. Bạn nói gì?
The other person asks about exactly the part the speaker must keep back, though the rest is fine, and the speaker refuses that part.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm "that" là chỉ đích danh phần bị cấm, ngụ ý các phần khác thì nói được. Tinh tế hơn câu trần. — Nghe trong: The Big Bang Theory — Season 7 (00:04:30)A262 lần - 156
It didn't.
/ɪt ˈdɪdənt./
Đâu có.
Tình huốngNgười kia tưởng chuyện đó đã xảy ra, nhưng không. Bạn bác. Bạn nói gì?
The other person assumes it happened, but it did not.
Người bản xứ dùng thế nàoHoàn tất bộ phủ định quá khứ ngắn: "I didn't.", "He didn't.", "It didn't." — dùng "didn't" thay cả động từ. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:40:02)A261 lần - 157
What's wrong with that?
/wʌts rɔːŋ wɪð ðæt?/
Vậy thì có gì sai đâu?
Tình huốngNgười kia vừa chê cách làm của bạn. Bạn phản bác, thấy chẳng có gì đáng chê. Bạn nói gì?
The other person has just criticized the speaker’s approach, and the speaker pushes back, seeing nothing wrong with it.
Người bản xứ dùng thế nàoPhản bác lời chê, hàm ý "tôi thấy chẳng sao cả". Đổi "that" thành "you" là thành câu mắng nặng — cùng khuôn nhưng hai thế giới khác nhau. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:26:25)A261 lần - 158
Not all of them.
/nɑːt ɔːl ʌv ðem./
Không phải tất cả đâu.
Tình huốngNgười kia vơ đũa cả nắm về một nhóm. Bạn cãi lại. Bạn nói gì?
The other person makes a sweeping claim about a group, and the speaker pushes back.
Người bản xứ dùng thế nàoPhủ định MỘT PHẦN — không bác cả câu, chỉ bác chữ "tất cả". Câu cãi lại kiểu vơ đũa cả nắm. — Nghe trong: How to Train Your Dragon 2 (01:17:37)A261 lần - 159
It's not gonna happen.
/ɪts nɑːt ˈɡɑːnə ˈhæpən./
Chuyện đó sẽ không xảy ra đâu.
Tình huốngNgười kia đòi một điều bạn dứt khoát không cho. Bạn bác. Bạn nói gì?
The other person demands something the speaker flatly will not allow.
Người bản xứ dùng thế nàoTừ chối bằng cách nói về TƯƠNG LAI thay vì nói "không" — nghe chắc nịch hơn. Rất khó cãi lại. — Nghe trong: Divergent (01:57:48)B161 lần - 160
It's none of your business.
/ɪts nʌn ʌv jɔːr ˈbɪznəs./
Không phải việc của anh.
Tình huốngNgười kia tọc mạch vào chuyện riêng của bạn. Bạn chặn lại, giọng đã gắt. Bạn nói gì?
The other person is prying into the speaker’s private affairs, and the speaker shuts it down sharply.
Người bản xứ dùng thế nàoChặn người tọc mạch, khá gắt. Nhẹ hơn: "I'd rather not talk about it." Đổi "your" thành "my" là thành câu tự rút lui, lịch sự hẳn. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:06:42)A261 lần - 161
You know I can't do that.
/juː noʊ aɪ kænt duː ðæt./
Anh biết là tôi không thể mà.
Tình huốngNgười kia nhờ bạn một việc trái nguyên tắc mà chính họ cũng biết. Bạn từ chối. Bạn nói gì?
The other person asks for something against the rules that they know full well.
Người bản xứ dùng thế nàoTừ chối bằng cách nhắc rằng người kia ĐÃ BIẾT — vừa từ chối vừa trách nhẹ. Rất hay gặp giữa những người thân quen. — Nghe trong: The Twilight Saga: Breaking Dawn Part 2 (00:12:19)A261 lần - 162
Not possible.
/nɑːt ˈpɑːsəbəl./
Không thể nào.
Tình huốngNgười kia nêu một khả năng mà bạn thấy hoàn toàn không thể. Bạn bác. Bạn nói gì?
The other person raises a possibility the speaker rules out completely.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "It's" nên cộc và chắc nịch. Cùng nhóm với "No way.", "Impossible." — đều bác thẳng thừng. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:28:32)A260 lần - 163
No, they're not.
/noʊ, ðer nɑːt./
Không, đâu có.
Tình huốngNgười kia vừa nói một điều sai về nhóm người đó. Bạn bác. Bạn nói gì?
The other has just said something untrue about that group.
Người bản xứ dùng thế nàoBác bằng cách lặp lại chủ ngữ + động từ ở dạng phủ định. Bộ: "No, I'm not.", "No, he isn't." — Nghe trong: Despicable Me 2 (00:54:09)A160 lần - 164
Don't be silly.
/doʊnt biː ˈsɪli./
Đừng có ngốc thế.
Tình huốngNgười kia ngại làm phiền nên từ chối lời mời của bạn. Bạn gạt đi. Bạn nói gì?
The other person turns down the offer for fear of being a burden.
Người bản xứ dùng thế nàoGạt lời khách sáo của người kia — ẤM chứ không phải mắng. Cùng nhóm với "Don't be ridiculous." (gắt hơn). — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:41:57)A259 lần - 165
You don't belong here.
/juː doʊnt bɪˈlɔːŋ hiːr./
Anh không thuộc về nơi này.
Tình huốngNgười kia lạc vào chỗ không dành cho họ. Bạn nói thẳng. Bạn nói gì?
The other has wandered into a place that is not for them.
Người bản xứ dùng thế nào"belong" là THUỘC VỀ. Nặng hơn "Get out." nhiều vì phủ nhận cả tư cách người kia. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:39:21)B159 lần - 166
I'm not afraid of you.
/aɪm nɑːt əˈfreɪd ʌv juː./
Tôi không sợ anh đâu.
Tình huốngKẻ kia doạ nạt để bắt bạn lùi bước. Bạn đứng thẳng và nói gì?
The other tries to frighten the speaker into backing down.
Người bản xứ dùng thế nàoPhải có "of" — "afraid of somebody". Câu đứng lên đối đầu, thường nói ở cao trào phim. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:25:32)A259 lần - 167
Definitely not.
/ˈdefənətli nɑːt./
Chắc chắn là không.
Tình huốngAi đó hỏi bạn có định làm một việc mà bạn dứt khoát từ chối. Bạn đáp. Bạn nói gì?
Someone asks if the speaker intends to do something they flatly refuse.
Người bản xứ dùng thế nàoPhủ định MẠNH. Thang độ: "Not really." < "No." < "Definitely not." < "Absolutely not." — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:30:58)A258 lần - 168
Not always.
/nɑːt ˈɔːlˌweɪz./
Không phải lúc nào cũng vậy.
Tình huốngNgười kia nói một điều đúng phần lớn nhưng không phải mọi lúc. Bạn nói thêm. Bạn nói gì?
The other person states something usually true but not universally so.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng lối "phủ định một phần" với "Not all of them." — nhẹ nhàng chỉnh lại mà không làm mất mặt. — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:18:00)A258 lần - 169
I didn't kill him.
/aɪ ˈdɪdənt kɪl hɪm./
Tôi không giết ông ta.
Tình huốngBạn bị buộc tội giết người và phải chối. Bạn nói gì?
The speaker stands accused of murder and must deny it.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu chối tội kinh điển của phim hình sự. Trọng âm rơi vào "didn't" khi chối thật, vào "I" khi đổ cho người khác. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:37:34)A258 lần - 170
Why should I?
/waɪ ʃʊd aɪ?/
Sao tôi phải làm thế?
Tình huốngNgười kia sai bảo bạn và bạn không thấy lý do phải nghe. Bạn vặn. Bạn nói gì?
The other gives the speaker an order they see no reason to obey.
Người bản xứ dùng thế nàoVặn lại thay vì làm theo — đòi người kia đưa lý do. Nghe rất bướng, thường là trẻ vị thành niên trong phim. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:40:12)A257 lần - 171
The answer is no.
/ðə ˈænsər ɪz noʊ./
Câu trả lời là không.
Tình huốngNgười kia nài nỉ mãi một việc bạn đã từ chối. Bạn nói dứt khoát. Bạn nói gì?
The other person keeps pleading for something the speaker has already refused.
Người bản xứ dùng thế nàoTừ chối TRANG TRỌNG và khép lại bàn cãi. Nặng hơn "No." trống vì nghe như một phán quyết. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:19:05)A257 lần - 172
They won't.
/ðeɪ woʊnt./
Họ sẽ không đâu.
Tình huốngNgười kia lo nhóm người đó sẽ làm hại mình. Bạn bảo đảm. Bạn nói gì?
The other person fears that group will do them harm; the speaker vouches otherwise.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn với "He won't.", "It won't." — hai chữ gánh cả lời bảo đảm về tương lai. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:24:06)A256 lần - 173
Not true.
/nɑːt truː./
Không đúng.
Tình huốngNgười kia vừa nói một điều sai về bạn. Bạn bác ngay. Bạn nói gì?
The other has just said something false about the speaker.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "That's" nên cộc và nhanh — cắt lời người kia giữa chừng. Cặp với "That is true." — Nghe trong: FRIENDS — Season 3 (00:01:53)A156 lần - 174
I don't have it.
/aɪ doʊnt hæv ɪt./
Tôi không có nó.
Tình huốngNgười kia đòi lại món đồ mà bạn không giữ. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other demands back an object the speaker is not holding.
Người bản xứ dùng thế nàoChối việc đang giữ một vật. Trong phim hình sự, câu này gần như luôn nói lúc bị dí súng vào đầu. — Nghe trong: FRIENDS — Season 2 (00:15:35)A156 lần - 175
I'm not interested.
/aɪm nɑːt ˈɪntrəstɪd./
Tôi không quan tâm đâu.
Tình huốngAi đó chào mời bạn một cơ hội và bạn muốn cắt ngang cho gọn. Bạn nói gì?
Somebody is pitching an opportunity and the speaker wants to cut it short.
Người bản xứ dùng thế nàoTừ chối lời mời chào, dứt khoát và hơi lạnh. Với người bán hàng thì bình thường; với bạn bè thì nghe phũ. — Nghe trong: Grimm — Season 5 (00:33:06)A255 lần - 176
Not really, no.
/nɑːt ˈrɪli, noʊ./
Không hẳn, mà thôi là không.
Tình huốngAi đó hỏi bạn có thích hay có hiểu không, và bạn thú nhận là không. Bạn đáp. Bạn nói gì?
Someone asks if the speaker likes it or follows it, and they admit they do not.
Người bản xứ dùng thế nàoBắt đầu mềm ("Not really") rồi chốt thẳng ("no") — kiểu do dự rất thật, hay gặp trong lời thoại tự nhiên. — Nghe trong: The Maze Runner (00:47:18)B155 lần - 177
Just leave me alone.
/dʒʌst liːv miː əˈloʊn./
Làm ơn để tôi yên đi.
Tình huốngBạn đã chịu đựng cả buổi và giờ kiệt sức, chỉ muốn được yên. Bạn nói, giọng mệt mỏi. Bạn nói gì?
The speaker has endured all evening and is now spent, wanting only peace, and says it wearily.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "just" thêm vẻ mệt mỏi, cùng quẫn — người nói đã chịu đựng một hồi rồi. — Nghe trong: Lost — Season 2 (00:22:36)A255 lần - 178
No, he doesn't.
/noʊ, hiː ˈdʌzənt./
Không, anh ta đâu có.
Tình huốngNgười kia nói sai về thói quen hoặc tính cách anh ta. Bạn bác. Bạn nói gì?
The other says something untrue about his habits or character.
Người bản xứ dùng thế nàoBác bằng cách lặp chủ ngữ + trợ động từ phủ định. Hoàn tất bộ với "No, they're not.", "No, I don't." — Nghe trong: Kung Fu Panda (00:19:04)A154 lần - 179
I won't do it.
/aɪ woʊnt duː ɪt./
Tôi nhất định không làm.
Tình huốngNgười kia ép bạn làm một việc trái với nguyên tắc của bạn. Bạn từ chối dứt khoát. Bạn nói gì?
The other person is pressing the speaker to do something against their principles, and the speaker refuses flatly.
Người bản xứ dùng thế nào"won't" là ý chí chứ không phải khả năng: tôi từ chối. Khác hẳn "I can't do it" (không đủ sức). Người học rất hay lẫn hai câu này. — Nghe trong: Jessica Jones — Season 1 (00:12:50)A254 lần - 180
No comment.
/noʊ ˈkɑːment./
Miễn bình luận.
Tình huốngNhà báo chĩa micro hỏi bạn về vụ việc. Bạn từ chối trả lời. Bạn nói gì?
A reporter thrusts a microphone at the speaker about the incident.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu chuẩn khi từ chối trả lời báo chí. Đời thường dùng đùa để né một câu hỏi khó xử. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:33:29)B153 lần - 181
I want a lawyer.
/aɪ wɑːnt ə ˈlɔːjər./
Tôi muốn gặp luật sư.
Tình huốngBạn bị bắt và bị thẩm vấn. Bạn từ chối nói tiếp. Bạn nói gì?
The speaker has been arrested and is under questioning.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu chấm dứt cuộc thẩm vấn ở Mỹ — nói xong thì cảnh sát phải dừng hỏi. Ghi để nghe hiểu phim hình sự. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:30:17)A253 lần - 182
That's none of your business.
/ðæts nʌn ʌv jɔːr ˈbɪznəs./
Không phải chuyện của anh.
Tình huốngNgười kia hỏi vào chuyện riêng tư của bạn. Bạn chặn. Bạn nói gì?
The other asks about the speaker's private affairs.
Người bản xứ dùng thế nào"business" ở đây là VIỆC RIÊNG, không phải kinh doanh. Khá nặng — chặn thẳng người tò mò. — Nghe trong: The Hobbit: The Desolation of Smaug (01:10:04)B153 lần - 183
There has to be another way.
/ðer hæz tuː biː əˈnʌðər weɪ./
Chắc chắn phải có cách khác chứ.
Tình huốngPhương án đang bàn quá tàn nhẫn và bạn không chấp nhận được. Bạn phản đối và đòi tìm tiếp. Bạn nói gì?
The plan on the table is too brutal for the speaker to accept, who objects and insists on looking further.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu phản đối kinh điển của nhân vật chính khi kế hoạch quá tàn nhẫn. "has to be" là niềm tin, không phải sự thật — người nói đang mong chứ chưa biết. — Nghe trong: House M.D. — Season 6 (00:31:46)B153 lần - 184
No, never.
/noʊ, ˈnevər./
Không, chưa bao giờ.
Tình huốngAi đó hỏi bạn đã từng làm việc đó chưa. Bạn đáp dứt khoát. Bạn nói gì?
Someone asks if the speaker has ever done it, and the answer is absolute.
Người bản xứ dùng thế nàoHai lớp phủ định chồng lên nhau cho chắc. Cùng nhóm với "Never." đứng riêng, nhưng câu này gấp hơn. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:13:30)A252 lần - 185
Not mine.
/nɑːt maɪn./
Không phải của tôi.
Tình huốngCó món đồ lạ bị phát hiện và mọi người nhìn sang bạn. Bạn chối. Bạn nói gì?
A strange item turns up and everyone looks at the speaker.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "It's". Chối quyền sở hữu — trong phim thường nói lúc cảnh sát tìm thấy thứ gì đó trong xe. — Nghe trong: Reign — Season 2 (00:01:04)A252 lần - 186
Speak for yourself.
/spiːk fɔːr jərˈself./
Anh nói cho anh thôi nhé.
Tình huốngNgười kia vừa phát biểu như thể đó cũng là ý của bạn, mà bạn không nghĩ vậy. Bạn phản đối. Bạn nói gì?
The other person has spoken as though it were the speaker’s view too, which it is not, and the speaker objects.
Người bản xứ dùng thế nàoPhản đối khi ai đó nói thay cả mình — "đó là ý anh, không phải ý tôi". Thân mật, hơi chọc. Không phải khuyên người ta tự tin lên tiếng. — Nghe trong: The Big Bang Theory — Season 7 (00:10:35)B152 lần - 187
It's not that easy.
/ɪts nɑːt ðæt ˈiːzi./
Đâu có đơn giản vậy.
Tình huốngNgười kia vừa đề xuất một giải pháp nghe qua thì gọn nhưng thực tế rắc rối hơn nhiều. Bạn bác lại. Bạn nói gì?
The other person has proposed something that sounds neat but is far messier in practice, and the speaker pushes back.
Người bản xứ dùng thế nào"that" ở đây là trạng từ chỉ mức độ ("đến mức đó"), không phải đại từ. Câu bác lại một giải pháp nghe thì gọn. — Nghe trong: Grimm — Season 3 (00:08:21)A252 lần - 188
Wrong answer.
/rɔːŋ ˈænsər./
Sai rồi.
Tình huốngBạn đang tra hỏi và người kia trả lời không như bạn muốn. Bạn nói, giọng lạnh. Bạn nói gì?
The speaker is interrogating, and the other gives the answer they did not want.
Người bản xứ dùng thế nàoTrong phim, hai chữ này thường đi liền một hành động bạo lực ngay sau đó. Bỏ chủ ngữ nên rất lạnh. — Nghe trong: Tammy (00:28:08)A251 lần - 189
It won't work.
/ɪt woʊnt wɜːrk./
Cách đó không được đâu.
Tình huốngCó người đề xuất một cách mà bạn biết chắc sẽ hỏng. Bạn bác trước khi họ bắt tay vào. Bạn nói gì?
Someone proposes an approach the speaker is sure will fail, and the speaker rejects it before they start.
Người bản xứ dùng thế nàoDự đoán sẽ hỏng — nói TRƯỚC khi làm. Khác "It doesn't work" (hiện tại nó hỏng) và "It didn't work" (đã thử và hỏng). Ba thì, ba thời điểm khác nhau. — Nghe trong: Supernatural — Season 9 (00:12:30)A251 lần - 190
That's not it.
/ðæts nɑːt ɪt./
Không phải thế đâu.
Tình huốngNgười kia đoán sai lý do khiến bạn buồn. Bạn cải chính. Bạn nói gì?
The other guesses wrongly at why the speaker is upset.
Người bản xứ dùng thế nàoBác một PHỎNG ĐOÁN, thường để mở đường nói ra lý do thật. Sau câu này hay là một quãng im lặng. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:40:40)A251 lần - 191
You can't be here.
/juː kænt biː hiːr./
Anh không được ở đây.
Tình huốngNgười kia bước vào khu vực cấm và bạn phải đuổi ra. Bạn nói gì?
The other has stepped into a restricted area and must be sent out.
Người bản xứ dùng thế nào"can't" ở đây là KHÔNG ĐƯỢC PHÉP, không phải không thể. Nhẹ hơn "You don't belong here." vì chỉ nói về quy định. — Nghe trong: Cloudy with a Chance of Meatballs (00:50:03)A251 lần - 192
There's nothing to talk about.
/ðerz ˈnʌθɪŋ tuː tɔːk əˈbaʊt./
Chẳng có gì để nói cả.
Tình huốngNgười kia muốn bàn lại chuyện cũ mà bạn đã khép lại. Bạn cắt. Bạn nói gì?
The other wants to reopen a matter the speaker considers closed.
Người bản xứ dùng thế nàoĐóng cửa cuộc trò chuyện. Khuôn "nothing to + động từ": "nothing to lose", "nothing to worry about". — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:05:48)B151 lần - 193
Not this one.
/nɑːt ðɪs wʌn./
Cái này thì không.
Tình huốngNgười kia vơ chung tất cả, nhưng có một cái là ngoại lệ. Bạn chỉ ra. Bạn nói gì?
The other lumps them all together, but one is an exception.
Người bản xứ dùng thế nàoLoại trừ MỘT trong nhóm. Cùng lối phủ định một phần với "Not all of them.", "Not always." — Nghe trong: Homeland — Season 4 (00:07:52)A250 lần - 194
Don't flatter yourself.
/doʊnt ˈflætər jərˈself./
Đừng có tự cao.
Tình huốngNgười kia tưởng bạn để ý tới họ. Bạn dội gáo nước lạnh. Bạn nói gì?
The other assumes the speaker has feelings for them.
Người bản xứ dùng thế nào"flatter" là TÂNG BỐC; "flatter yourself" là tự tâng bốc mình. Câu dập rất phũ, hay gặp trong phim tình cảm. — Nghe trong: Epic (01:12:37)B150 lần - 195
This is a bad idea.
/ðɪs ɪz ə bæd aɪˈdiːə./
Cái này dở lắm.
Tình huốngCả nhóm đang chuẩn bị làm một việc mà bạn thấy nguy hiểm. Bạn phản đối trước khi bắt đầu. Bạn nói gì?
The group is gearing up to do something the speaker finds risky, and the speaker objects before it starts.
Người bản xứ dùng thế nàoThẳng và suồng sã, hợp bạn bè. Nơi công sở thì nói "I don't think that's a good idea" — cùng ý nhưng giữ được thể diện cho người đề xuất. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 4 (00:16:29)A150 lần - 196
What's it to you?
/wʌts ɪt tuː juː?/
Liên quan gì tới anh?
Tình huốngNgười lạ tò mò chuyện riêng của bạn. Bạn gắt lại. Bạn nói gì?
A stranger pries into the speaker's private business.
Người bản xứ dùng thế nàoVặn lại rằng chuyện này không liên quan tới người hỏi. Cùng nhóm với "That's none of your business." nhưng cộc hơn. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:14:37)B148 lần - 197
You don't have to do that.
/juː doʊnt hæv tuː duː ðæt./
Anh không cần phải làm vậy đâu.
Tình huốngNgười kia định làm giúp bạn một việc phiền hà. Bạn ngăn. Bạn nói gì?
The other is about to go to trouble on the speaker's behalf.
Người bản xứ dùng thế nàoTừ chối lòng tốt cho phải phép — thường bị gạt lại bằng "Don't be silly." hoặc "I insist." — Nghe trong: Prison Break — Season 1 (00:09:53)A248 lần - 198
I don't want any trouble.
/aɪ doʊnt wɑːnt ˈeni ˈtrʌbəl./
Tôi không muốn rắc rối gì đâu.
Tình huốngCó người đang gây sự với bạn. Bạn muốn hạ nhiệt và rút lui khỏi xung đột. Bạn nói gì?
Someone is picking a fight with the speaker, who wants to defuse it and back out of the confrontation.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hạ nhiệt xung đột, thường nói khi giơ tay lên hoặc lùi lại. Chữ "any" là phần làm nó dứt khoát. Rất thông dụng trong phim, và cũng dùng được ngoài đời khi bị gây sự. — Nghe trong: Ghost Rider (01:16:54)A247 lần - 199
It's too late for that.
/ɪts tuː leɪt fɔːr ðæt./
Giờ nói chuyện đó thì muộn rồi.
Tình huốngNgười kia đưa ra một giải pháp mà đáng lẽ phải làm từ lâu. Bạn bác bỏ vì đã qua thời điểm. Bạn nói gì?
The other person proposes something that should have been done long ago, and the speaker rejects it as past its moment.
Người bản xứ dùng thế nàoBác một đề xuất vì đã qua thời điểm — có chút cay đắng. Khác "It's too late" ở chỗ câu này chỉ đích danh một phương án vừa được nêu. — Nghe trong: Salem — Season 1 (00:37:24)A244 lần - 200
It's none of my business.
/ɪts nʌn ʌv maɪ ˈbɪznəs./
Chuyện đó không phải việc của tôi.
Tình huốngBạn biết một chuyện riêng của người khác nhưng không muốn dính vào. Bạn tự rút mình ra. Bạn nói gì?
The speaker knows something private about someone else but does not want to get involved, and takes themselves out of it.
Người bản xứ dùng thế nàoTự rút mình khỏi chuyện người khác — nghe khiêm tốn, giữ được quan hệ. Đổi sang "your" là câu gắt hẳn: "It's none of your business" = "không phải việc của anh". — Nghe trong: The Guest (00:28:45)A240 lần
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.