
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
1000 câu
- 801
봉투에 담아 드릴까요?
bongtue dama deurilkkayo?
Tôi bỏ vào túi cho anh/chị nhé?
Tình huốngBạn là nhân viên và vừa quét xong hàng. Bạn hỏi khách gì?
You are the clerk and have finished scanning.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU NHÂN VIÊN NÓI. Ở siêu thị lớn Hàn khách TỰ đóng gói ở bàn phía sau quầy.TOPIK 2 - 802
계산할게요.
gyesanhalgeyo
Tôi thanh toán đây ạ.
Tình huốngBạn đặt đồ lên quầy và muốn báo là mình trả tiền luôn. Bạn nói gì?
You put your items on the counter and want to signal you are paying now.
Người bản xứ dùng thế nào-ㄹ게요 báo ý định của mình, khác 계산해 주세요 là nhờ người kia làm. Ở quầy thì câu này tự nhiên hơn.TOPIK 1 - 804
이거 세일 상품이에요?
igeo seil sangpumieyo?
Món này có đang giảm giá không ạ?
Tình huốngMón hàng đứng dưới biển giảm giá nhưng bạn không chắc. Bạn hỏi gì?
The item is under a sale sign but you are not sure it applies.
Người bản xứ dùng thế nàoBiển giảm giá ở siêu thị Hàn hay áp cho một dãy hẹp — hỏi cho chắc trước khi ra quầy.TOPIK 1 - 805
유통기한 언제까지예요?
yutonggihan eonjekkajiyeyo?
Hạn dùng tới ngày nào ạ?
Tình huốngBạn cầm hộp sữa giảm giá và nghi ngờ sắp hết hạn. Bạn hỏi gì?
You are holding a discounted milk carton and suspect it is near its date.
Người bản xứ dùng thế nào유통기한 là hạn BÁN, 소비기한 là hạn ĂN — Hàn đã chuyển sang ghi 소비기한 từ 2023.TOPIK 1 - 806
우유 어디 있어요?
uyu eodi isseoyo?
Sữa để ở đâu ạ?
Tình huốngBạn đi vòng cả siêu thị mà chưa thấy quầy sữa. Bạn hỏi nhân viên gì?
You have walked the whole store and cannot find the dairy aisle.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung hỏi vị trí hàng hoá. Nhân viên Hàn thường dẫn bạn tới tận nơi.TOPIK 1 - 807
몇 번 코너예요?
myeot beon koneoyeyo?
Ở dãy số mấy ạ?
Tình huốngNhân viên chỉ tay về phía xa và bạn muốn số dãy cho chắc. Bạn hỏi gì?
The clerk points vaguely and you want an aisle number.
Người bản xứ dùng thế nào코너 là từ mượn "corner" nhưng nghĩa là "dãy hàng". Siêu thị Hàn đánh số từng dãy.TOPIK 1 - 808
이거 다 떨어졌어요?
igeo da tteoreojyeosseoyo?
Món này hết hàng rồi ạ?
Tình huốngKệ trống trơn ở chỗ món bạn cần. Bạn hỏi gì?
The shelf is empty where your item should be.
Người bản xứ dùng thế nào떨어지다 nghĩa gốc là "rơi", nhưng với hàng hoá là "hết sạch".TOPIK 1 - 810
카트 어디 있어요?
kateu eodi isseoyo?
Xe đẩy ở đâu ạ?
Tình huốngBạn định mua nhiều và cần xe đẩy. Bạn hỏi gì?
You plan to buy a lot and need a trolley.
Người bản xứ dùng thế nàoXe đẩy ở siêu thị Hàn cần thả xu 100 won để mở khoá, trả xe thì lấy lại.TOPIK 1 - 812
이거 하나 얼마예요?
igeo hana eolmayeyo?
Cái này một món bao nhiêu ạ?
Tình huốngGiá trên kệ ghi cho cả lốc mà bạn chỉ muốn mua lẻ. Bạn hỏi gì?
The shelf price is for a pack but you only want one.
Người bản xứ dùng thế nàoGiá ghi trên kệ Hàn thường kèm cả đơn giá theo 100 gam — nhìn dòng chữ nhỏ phía dưới.TOPIK 1 - 813
이거 두 개 사면 하나 더 줘요?
igeo du gae samyeon hana deo jwoyo?
Mua hai tặng một phải không ạ?
Tình huốngTrên kệ dán chữ khuyến mãi mà bạn không đọc kịp. Bạn xác nhận thế nào?
There is a promo sticker you cannot read fast enough.
Người bản xứ dùng thế nào1+1 đọc là 원 플러스 원, 2+1 là 투 플러스 원. Rất phổ biến ở cửa hàng tiện lợi Hàn.TOPIK 2 - 814
데워 주세요.
dewo juseyo
Hâm nóng giúp tôi ạ.
Tình huốngBạn mua cơm hộp ở cửa hàng tiện lợi và muốn ăn ngay. Bạn nói gì?
You bought a lunchbox at the convenience store and want to eat it now.
Người bản xứ dùng thế nào데우다 là "hâm nóng". Cửa hàng tiện lợi Hàn có lò vi sóng cho khách tự dùng.TOPIK 1 - 815
전자레인지 써도 돼요?
jeonjareinji sseodo dwaeyo?
Tôi dùng lò vi sóng được không ạ?
Tình huốngBạn muốn tự hâm đồ ăn vừa mua. Bạn xin phép thế nào?
You want to heat your food yourself.
Người bản xứ dùng thế nàoGần như cửa hàng tiện lợi nào cũng cho dùng miễn phí, kèm cả nước nóng cho mì ly.TOPIK 1 - 816
젓가락 주세요.
jeotgarak juseyo
Cho tôi xin đôi đũa ạ.
Tình huốngBạn mua đồ ăn sẵn và cần dụng cụ ăn. Bạn nói gì?
You bought ready-made food and need something to eat it with.
Người bản xứ dùng thế nào젓가락 (đũa) · 숟가락 (thìa) · 포크 (nĩa). Đũa Hàn bằng KIM LOẠI và dẹt, khó gắp hơn đũa gỗ.TOPIK 1 - 817
빨대 하나 주세요.
ppaldae hana juseyo
Cho tôi cái ống hút.
Tình huốngBạn mua hộp sữa mà không thấy ống hút. Bạn nói gì?
You bought a carton of milk and there is no straw.
Người bản xứ dùng thế nàoHàn hạn chế ống hút nhựa nên nhiều nơi chỉ đưa khi khách hỏi.TOPIK 1 - 818
현금영수증 해 주세요.
hyeongeumyeongsujeung hae juseyo
Xuất hoá đơn tiền mặt giúp tôi ạ.
Tình huốngBạn trả tiền mặt và muốn được ghi nhận để khấu trừ thuế. Bạn nói gì?
You are paying cash and want it recorded for a tax deduction.
Người bản xứ dùng thế nào현금영수증 là chế độ riêng của Hàn — khai bằng số điện thoại, cuối năm được giảm thuế thu nhập.TOPIK 2 - 819
영수증은 괜찮아요.
yeongsujeungeun gwaenchanayo
Hoá đơn thì thôi ạ.
Tình huốngNhân viên chìa hoá đơn ra mà bạn không cần. Bạn nói gì?
The clerk holds out a receipt you do not need.
Người bản xứ dùng thế nàoLại là nghĩa "thôi khỏi" của 괜찮아요. Đây là nghĩa người mới học hay bỏ sót nhất.TOPIK 1 - 821
거스름돈 안 받았어요.
geoseureumdon an badasseoyo
Tôi chưa nhận tiền thừa.
Tình huốngNhân viên quên trả lại tiền và định gọi khách tiếp theo. Bạn nói gì?
The clerk forgot your change and is moving on to the next customer.
Người bản xứ dùng thế nào거스름돈 và 잔돈 đều là tiền thừa. Nói nhẹ và ngay lúc đó thì không ai phật ý.TOPIK 2 - 822
이거 반품하고 싶어요.
igeo banpumhago sipeoyo
Tôi muốn trả lại món này.
Tình huốngBạn mua nhầm món và muốn trả. Bạn nói gì ở quầy?
You bought the wrong thing and want to return it.
Người bản xứ dùng thế nào반품 (trả hàng) · 교환 (đổi) · 환불 (hoàn tiền). Ba chữ khác nhau, nói đúng thì nhanh việc.TOPIK 2 - 823
아직 안 뜯었어요.
ajik an tteudeosseoyo
Tôi vẫn chưa bóc ra.
Tình huốngNhân viên hỏi bạn đã mở gói chưa khi bạn xin đổi. Bạn đáp gì?
The clerk asks whether you opened the package when you request a return.
Người bản xứ dùng thế nào뜯다 là "xé, bóc". Đồ đã bóc thì hầu như không đổi được ở Hàn.TOPIK 2 - 824
여기 줄이에요.
yeogi jurieyo
Đây là hàng đợi ạ.
Tình huốngCó người định chen lên trước mà không thấy hàng. Bạn nhắc thế nào?
Someone is about to cut in without noticing the queue.
Người bản xứ dùng thế nàoCách nhắc nhẹ nhất, không ai mất mặt. Nói thẳng 새치기하지 마세요 thì thành gây sự.TOPIK 1 - 825
여기 자리 있어요?
yeogi jari isseoyo?
Chỗ này có ai ngồi chưa ạ?
Tình huốngBạn muốn ngồi ăn ở quầy trong cửa hàng tiện lợi. Bạn hỏi gì?
You want to sit at the counter inside the convenience store.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi trước khi ngồi vào bàn có đồ đạc — người Hàn hay để túi giữ chỗ.TOPIK 1 - 826
앉아도 돼요?
anjado dwaeyo?
Tôi ngồi đây được không ạ?
Tình huốngGhế bên cạnh trống nhưng bạn không chắc có ai giữ. Bạn hỏi gì?
The seat next to them is free but you are not sure it is taken.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung -아/어도 돼요? lại xuất hiện. Học một khung mà dùng được cả trăm tình huống.TOPIK 1 - 827
물 어디 있어요?
mul eodi isseoyo?
Nước để ở đâu ạ?
Tình huốngBạn khát và cần tìm quầy nước trong cửa hàng. Bạn hỏi gì?
You are thirsty and looking for the drinks fridge.
Người bản xứ dùng thế nàoTủ mát ở cửa hàng tiện lợi Hàn luôn nằm sát tường trong cùng — đi thẳng vào là thấy.TOPIK 1 - 829
어느 게 더 좋아요?
eoneu ge deo joayo?
Loại nào tốt hơn ạ?
Tình huốngCó hai loại giống nhau và bạn không biết chọn. Bạn hỏi nhân viên gì?
There are two similar products and you cannot choose.
Người bản xứ dùng thế nào어느 게 là rút gọn của 어느 것이. Hỏi ý kiến nhân viên là chuyện bình thường ở Hàn.TOPIK 1 - 830
이게 제일 잘 나가요.
ige jeil jal nagayo
Loại này bán chạy nhất ạ.
Tình huốngBạn là nhân viên và khách đang phân vân giữa hai món. Bạn tư vấn gì?
You are the clerk and the customer cannot decide between two items.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU NHÂN VIÊN NÓI. 잘 나가다 nghĩa đen là "ra đi tốt", tức bán chạy.TOPIK 2 - 831
무게 재 주세요.
muge jae juseyo
Cân giúp tôi với ạ.
Tình huốngBạn mua rau bán theo cân ở quầy tự chọn. Bạn nhờ gì?
You are buying loose vegetables sold by weight.
Người bản xứ dùng thế nào재다 là "đo, cân". Siêu thị Hàn thường có cân tự phục vụ in tem giá ngay tại quầy rau.TOPIK 2 - 832
조금만 주세요.
jogeumman juseyo
Cho tôi ít thôi ạ.
Tình huốngNgười bán đang xúc nhiều hơn bạn cần. Bạn nói gì?
The seller is scooping more than you want.
Người bản xứ dùng thế nào조금만 (chỉ một chút). Nói sớm trước khi họ cân xong thì đỡ phải bỏ ra.TOPIK 1 - 833
더 주세요.
deo juseyo
Cho thêm nữa ạ.
Tình huốngLượng người bán xúc ít hơn bạn muốn. Bạn nói gì?
The seller has given you less than you want.
Người bản xứ dùng thế nàoNgắn nhất có thể mà vẫn lịch sự nhờ đuôi 요. Ở chợ dùng suốt.TOPIK 1 - 834
신선해요?
sinseonhaeyo?
Có tươi không ạ?
Tình huốngBạn mua cá ở chợ và muốn chắc là hàng mới. Bạn hỏi gì?
You are buying fish at the market and want to be sure it is fresh.
Người bản xứ dùng thế nào신선하다 (tươi) dùng cho thực phẩm và cả không khí: 공기가 신선해요.TOPIK 1 - 835
오늘 들어온 거예요?
oneul deureoon geoyeyo?
Hàng hôm nay mới về ạ?
Tình huốngBạn muốn biết đồ tươi này về kho khi nào. Bạn hỏi gì?
You want to know when this fresh produce arrived.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười bán ở chợ Hàn trả lời rất thẳng chuyện này — hỏi không bị coi là nghi ngờ.TOPIK 1 - 836
감사합니다, 안녕히 가세요.
gamsahamnida, annyeonghi gaseyo
Cảm ơn ạ, anh/chị đi ạ.
Tình huốngBạn là nhân viên và khách vừa cầm hàng bước ra. Bạn chào thế nào?
You are the clerk and the customer is heading out with their purchase.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU NHÂN VIÊN NÓI — hai vế ghép lại thành câu chào tiễn khách chuẩn ở Hàn.TOPIK 1 - 837
네.
ne
Vâng ạ.
Tình huốngNgười ta gọi tên bạn và bạn đáp lại. Bạn nói gì?
Someone calls your name and you answer.
Người bản xứ dùng thế nàoVừa là "vâng", vừa là "tôi đây", vừa là "sao ạ?" khi lên giọng cuối. Chữ dùng nhiều nhất tiếng Hàn.TOPIK 1 - 838
아니요.
aniyo
Không ạ.
Tình huốngNgười ta hỏi một câu mà câu trả lời là không. Bạn đáp gì?
You are asked something and the answer is no.
Người bản xứ dùng thế nàoViết đúng là 아니요 (đáp lời) chứ không phải 아니오. Người Hàn cũng hay viết sai.TOPIK 1 - 839
바로 그거예요.
baro geugeoyeyo
Đúng cái đó đấy.
Tình huốngNgười kia đoán trúng ý bạn đang muốn nói. Bạn xác nhận thế nào?
They have guessed exactly what you were trying to say.
Người bản xứ dùng thế nào바로 là "đúng ngay, chính là". Câu tán đồng mạnh, làm người nói thấy được hiểu.TOPIK 1 - 840
아니에요.
anieyo
Không phải đâu ạ.
Tình huốngNgười ta hiểu nhầm ý bạn. Bạn đính chính thế nào?
They have misunderstood you.
Người bản xứ dùng thế nàoCũng là cách đáp lại LỜI CẢM ƠN và LỜI KHEN — nghĩa lúc đó là "có gì đâu".TOPIK 1 - 841
그래요?
geuraeyo?
Vậy à?
Tình huốngNgười ta kể một chuyện bạn chưa biết. Bạn đáp lại thế nào?
They tell you something you did not know.
Người bản xứ dùng thế nàoTiếng đệm giữ nhịp hội thoại. Không có nó thì người kể tưởng bạn không nghe.TOPIK 1 - 842
그렇군요.
geureokunyo
Ra là vậy ạ.
Tình huốngNgười ta giải thích và bạn vừa vỡ lẽ. Bạn đáp gì?
They explain and it suddenly makes sense.
Người bản xứ dùng thế nào-군요 là đuôi vừa nhận ra. Thân mật hơn thì 그렇구나 — nghe rất nhiều trong phim.TOPIK 2 - 843
그러네요.
geureoneyo
Ừ đúng thật nhỉ.
Tình huốngNgười ta chỉ ra điều bạn chưa để ý và bạn thấy đúng. Bạn đáp gì?
They point out something you had not noticed and they are right.
Người bản xứ dùng thế nào-네요 là đuôi cảm thán khi vừa phát hiện. Khác 그래요 ở chỗ có sự bất ngờ.TOPIK 2 - 844
그럼요.
geureomyo
Tất nhiên rồi ạ.
Tình huốngNgười ta hỏi một điều hiển nhiên là có. Bạn đáp thế nào?
They ask something to which the answer is obviously yes.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp nhiệt tình, làm người hỏi yên tâm. Ngắn mà rất được lòng.TOPIK 1 - 845
물론이죠.
mullonijyo
Đương nhiên rồi.
Tình huốngNgười ta nhờ một việc dễ mà bạn sẵn lòng. Bạn đáp gì?
They ask a small favour you are happy to do.
Người bản xứ dùng thế nào-죠 là rút gọn của -지요, đuôi tán đồng. Nghe tự tin và thân thiện.TOPIK 1 - 846
알겠어요.
algesseoyo
Tôi hiểu rồi ạ.
Tình huốngNgười ta vừa dặn xong và bạn đã nắm. Bạn đáp gì?
They have finished explaining and you have got it.
Người bản xứ dùng thế nàoVới cấp trên thì 알겠습니다. Với bạn bè thì 알았어.TOPIK 1 - 847
몰라요.
mollayo
Tôi không biết.
Tình huốngNgười ta hỏi một điều bạn hoàn toàn không nắm. Bạn đáp gì?
You are asked something you genuinely do not know.
Người bản xứ dùng thế nàoTrống không thì hơi cộc. Mềm hơn: 잘 모르겠어요.TOPIK 1 - 848
글쎄요.
geulsseyo
Cũng khó nói ạ.
Tình huốngNgười ta hỏi ý kiến mà bạn chưa nghĩ ra hoặc không muốn nói. Bạn đáp gì?
You are asked an opinion you have not formed or would rather not give.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU CÂU GIỜ SỐ MỘT. Vừa là "để tôi nghĩ đã", vừa là cách né trả lời mà không mất lòng ai.TOPIK 2 - 849
잠깐만요.
jamkkanmanyo
Khoan đã ạ.
Tình huốngNgười ta đi nhanh quá và bạn cần họ dừng lại. Bạn nói gì?
They are moving too fast and you need them to pause.
Người bản xứ dùng thế nàoCũng dùng để XIN ĐƯỜNG khi chen qua chỗ đông — nghĩa lúc đó là "cho tôi qua với".TOPIK 1 - 850
그러니까요.
geureonikkayo
Thì đúng thế mà.
Tình huốngNgười ta than một chuyện mà bạn cũng thấy vậy. Bạn phụ hoạ thế nào?
They complain about something you also feel.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu đồng tình mạnh, kiểu "tôi cũng nghĩ y hệt". Rất được lòng người nghe.TOPIK 2 - 851
아, 그래요?
a, geuraeyo?
À, thế à?
Tình huốngNgười ta báo một tin bất ngờ. Bạn đáp lại thế nào?
They share a piece of surprising news.
Người bản xứ dùng thế nào아 ở đầu làm câu thành phản ứng tức thì. Người Hàn dùng rất nhiều tiếng đệm mở đầu như thế.TOPIK 1 - 852
정말요?
jeongmaryo?
Thật ạ?
Tình huốngTin vừa nghe khó tin quá. Bạn hỏi lại thế nào?
The news is hard to believe.
Người bản xứ dùng thế nàoLịch sự hơn 진짜요? một chút. Với người trên thì dùng 정말요.TOPIK 1 - 853
어머!
eomeo!
Ôi trời!
Tình huốngBạn vừa nghe một chuyện gây sốc. Bạn buột miệng thế nào?
You have just heard something shocking.
Người bản xứ dùng thế nàoTiếng cảm thán, phụ nữ Hàn dùng nhiều hơn. Nam giới hay nói 어! hoặc 헐.TOPIK 2 - 854
아이고.
aigo
Ôi chao.
Tình huốngBạn nghe chuyện không may của người khác. Bạn thốt lên gì?
You hear about someone’s misfortune.
Người bản xứ dùng thế nàoTiếng thở dài đa dụng: thương cảm, mệt mỏi, bực bội, đều dùng được. Người lớn tuổi nói suốt.TOPIK 2 - 855
무슨 일 있어요?
museun il isseoyo?
Có chuyện gì à?
Tình huốngNgười kia im lặng bất thường cả buổi. Bạn hỏi thăm gì?
They have been unusually quiet all day.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi thăm mở, không ép người ta phải kể. Người Hàn dùng câu này để mở lời quan tâm.TOPIK 1 - 856
네, 괜찮아요.
ne, gwaenchanayo
Vâng, tôi không sao.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn có ổn không và bạn ổn. Bạn đáp gì?
They ask if you are all right and you are.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp có 네 ở đầu thì rõ ràng hơn hẳn nói mỗi 괜찮아요 (dễ bị hiểu là "thôi khỏi").TOPIK 1 - 857
도와줘서 고마워요.
dowajwoseo gomawoyo
Cảm ơn vì đã giúp nhé.
Tình huốngNgười ngang hàng vừa giúp bạn xong một việc. Bạn cảm ơn có nêu lý do thế nào?
A peer has just helped you finish something.
Người bản xứ dùng thế nàoNói RÕ LÝ DO cảm ơn thì thật lòng hơn hẳn 고마워요 trống. Với người trên thì 도와주셔서 감사합니다.TOPIK 1 - 858
늦어서 미안해요.
neujeoseo mianhaeyo
Xin lỗi vì tôi tới trễ nhé.
Tình huốngBạn để bạn thân đợi mười phút. Bạn xin lỗi có nêu lý do thế nào?
You kept a close friend waiting ten minutes.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung với câu cảm ơn ở trên: -아/어서 nêu lý do. Với người trên thì 늦어서 죄송합니다.TOPIK 1 - 859
천천히요.
cheoncheonhiyo
Từ từ thôi ạ.
Tình huốngNgười kia nói nhanh quá và bạn theo không kịp. Bạn nói gọn thế nào?
They are speaking too fast for you to follow.
Người bản xứ dùng thế nàoChỉ hai chữ mà đủ ý. Thêm 요 vào bất kỳ trạng từ nào là thành một lời đề nghị lịch sự.TOPIK 1 - 860
다시요?
dasiyo?
Lại lần nữa ạ?
Tình huốngBạn không nghe rõ và cần họ nhắc lại. Bạn nói gọn thế nào?
You did not catch it and need it repeated.
Người bản xứ dùng thế nàoNgắn nhưng đủ lịch sự nhờ 요. Đầy đủ hơn thì 다시 한 번 말해 주세요.TOPIK 1 - 862
됐어요.
dwaesseoyo
Thôi được rồi.
Tình huốngNgười ta cứ nài mà bạn không cần nữa. Bạn nói gì?
They keep insisting but you do not need it.
Người bản xứ dùng thế nàoCẨN THẬN: tuỳ giọng mà là "đủ rồi, cảm ơn" hoặc "thôi đi, chán rồi". Với người trên thì tránh dùng.TOPIK 1 - 863
아직요.
ajigyo
Vẫn chưa ạ.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn xong chưa và bạn còn đang làm. Bạn đáp gọn thế nào?
They ask if you have finished and you have not.
Người bản xứ dùng thế nàoMột chữ + 요 là thành câu đáp lịch sự. Cách nói tắt rất đặc trưng của tiếng Hàn.TOPIK 1 - 864
거의요.
geouiyo
Gần xong rồi ạ.
Tình huốngNgười ta hỏi tiến độ và bạn sắp hoàn thành. Bạn đáp gọn thế nào?
They ask about progress and you are nearly there.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng lối nói tắt với 아직요. Người Hàn rút câu rất mạnh trong văn nói.TOPIK 2 - 865
저도요.
jeodoyo
Tôi cũng vậy.
Tình huốngNgười ta nói một điều mà bạn cũng thế. Bạn đáp gì?
They say something that is true of you too.
Người bản xứ dùng thế nào도 là "cũng". Ghép được vào mọi danh từ: 이것도, 저도, 내일도.TOPIK 1 - 866
저는 안 그래요.
jeoneun an geuraeyo
Tôi thì không như vậy.
Tình huốngNgười ta khái quát mà bạn thấy không đúng với mình. Bạn nói gì?
They generalise and it does not apply to you.
Người bản xứ dùng thế nào는 ở đây có nghĩa ĐỐI LẬP: "còn tôi thì…". Đây là công dụng hay bị bỏ sót của trợ từ này.TOPIK 1 - 867
그럴 수도 있죠.
geureol sudo itjyo
Cũng có thể thế lắm.
Tình huốngNgười ta đưa một giả thuyết mà bạn thấy hợp lý. Bạn đáp gì?
They float a theory that sounds plausible to you.
Người bản xứ dùng thế nàoĐồng tình mà không cam kết. Người Hàn dùng rất nhiều để giữ hoà khí.TOPIK 2 - 868
어떻게 생각해요?
eotteoke saenggakaeyo?
Bạn nghĩ sao?
Tình huốngBạn vừa trình bày xong và muốn nghe ý kiến. Bạn hỏi gì?
You have just laid out your view and want theirs.
Người bản xứ dùng thế nàoVới người trên thì 어떻게 생각하세요? Câu hỏi ý kiến chuẩn.TOPIK 1 - 869
좋은 생각이에요.
joeun saenggagieyo
Ý hay đấy.
Tình huốngNgười ta đề xuất một cách làm hợp lý. Bạn khen thế nào?
They suggest a sensible approach.
Người bản xứ dùng thế nàoKhen ý tưởng chứ không khen người — an toàn ở mọi vai vế.TOPIK 1 - 870
잘 모르겠는데요.
jal moreugenneundeyo
Tôi cũng không rõ lắm ạ.
Tình huốngNgười ta hỏi một điều ngoài hiểu biết của bạn. Bạn đáp mềm thế nào?
They ask about something outside your knowledge.
Người bản xứ dùng thế nào-는데요 để lửng câu, mời người kia nói tiếp. Mềm hơn hẳn 몰라요 cụt lủn.TOPIK 2 - 871
한번 생각해 볼게요.
hanbeon saenggakae bolgeyo
Để tôi nghĩ thử xem.
Tình huốngNgười ta đề nghị điều bạn chưa muốn nhận ngay. Bạn đáp gì?
You are offered something you are not ready to accept.
Người bản xứ dùng thế nàoỞ Hàn câu này rất thường là lời TỪ CHỐI lịch sự — người nghe hiểu ngay.TOPIK 1 - 872
이따 얘기해요.
itta yaegihaeyo
Lát nữa nói tiếp nhé.
Tình huốngĐang giữa việc và bạn muốn hoãn câu chuyện tới cuối buổi. Bạn nói gì?
You are in the middle of something and want to pick this up later today.
Người bản xứ dùng thế nào이따 là "lát nữa TRONG NGÀY", có hẹn thật. 나중에 thì mơ hồ, nhiều khi là cách gác lại luôn.TOPIK 1 - 873
그만해요.
geumanhaeyo
Thôi đủ rồi.
Tình huốngNgười kia trêu bạn mãi và bạn muốn họ dừng. Bạn nói gì?
They keep teasing and you want it to stop.
Người bản xứ dùng thế nàoNói với người ngang hàng. Với người trên thì đừng dùng — nghe như ra lệnh.TOPIK 1 - 874
농담이에요.
nongdamieyo
Tôi đùa thôi mà.
Tình huốngNgười kia tưởng bạn nói thật và có vẻ căng. Bạn chữa thế nào?
They took you seriously and look tense.
Người bản xứ dùng thế nàoNói sớm trước khi hiểu nhầm đi xa. Đùa với người mới quen ở Hàn khá rủi ro.TOPIK 2 - 875
진심이에요.
jinsimieyo
Tôi nói thật lòng đấy.
Tình huốngNgười ta tưởng bạn đang đùa mà bạn thì nghiêm túc. Bạn nói gì?
They think you are joking but you mean it.
Người bản xứ dùng thế nào진심 là "lòng thật". Nói câu này thì người Hàn hiểu là bạn đang nghiêm túc hẳn.TOPIK 2 - 876
수고했어요.
sugohaesseoyo
Bạn vất vả rồi.
Tình huốngNgười ngang hàng vừa xong một việc mệt. Bạn ghi nhận thế nào?
A peer has just finished a tiring job.
Người bản xứ dùng thế nàoVới người NGANG HÀNG hoặc DƯỚI. Với cấp trên phải nâng lên 수고하셨습니다.TOPIK 1 - 877
지나갈게요.
jinagalgeyo
Cho tôi qua với ạ.
Tình huốngTàu điện đông và bạn cần chen ra cửa. Bạn nói gì?
The train is packed and you need to get to the door.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU DÙNG MỖI NGÀY trên tàu điện Seoul. Đẩy người mà không nói câu này là bất lịch sự rõ rệt.TOPIK 1 - 878
내릴게요.
naerilgeyo
Tôi xuống đây ạ.
Tình huốngBạn đứng sâu trong toa và tàu sắp tới bến của bạn. Bạn nói gì?
You are deep in the carriage and your stop is next.
Người bản xứ dùng thế nàoNói TRƯỚC khi tàu dừng thì người ta dạt ra cho. Nói lúc cửa mở là muộn.TOPIK 1 - 879
죄송합니다, 좀 지나갈게요.
joesonghamnida, jom jinagalgeyo
Xin lỗi, cho tôi qua chút ạ.
Tình huốngBạn phải len qua một hàng người đang đứng. Bạn nói gì cho lịch sự?
You must squeeze past a row of standing people.
Người bản xứ dùng thế nàoGhép 죄송합니다 vào trước là mức lịch sự đầy đủ. Chỗ đông thì nói vừa đủ nghe.TOPIK 1 - 880
몇 층 가세요?
myeot cheung gaseyo?
Anh/chị lên tầng mấy ạ?
Tình huốngBạn đứng gần bảng nút trong thang máy và có người vừa bước vào. Bạn hỏi gì?
You are next to the buttons in the lift and someone steps in.
Người bản xứ dùng thế nàoPHÉP LỊCH SỰ THANG MÁY Ở HÀN: ai đứng gần nút thì bấm hộ người khác.TOPIK 1 - 881
오 층이요.
o cheungiyo
Tầng năm ạ.
Tình huốngNgười trong thang máy hỏi bạn lên tầng mấy. Bạn đáp gì?
Someone in the lift asks which floor you want.
Người bản xứ dùng thế nàoTầng đọc số HÁN-HÀN: 일 층, 이 층, 삼 층. Tầng hầm là 지하 일 층 (B1).TOPIK 1 - 882
눌러 주세요.
nulleo juseyo
Bấm giúp tôi với ạ.
Tình huốngBạn đứng xa bảng nút và tay thì đang xách đồ. Bạn nhờ gì?
You are away from the buttons with your hands full.
Người bản xứ dùng thế nàoNói kèm số tầng là đủ: 오 층 눌러 주세요.TOPIK 1 - 883
문 좀 잡아 주세요.
mun jom jaba juseyo
Giữ giúp tôi cái cửa với ạ.
Tình huốngCửa thang máy sắp đóng mà bạn còn cách vài bước. Bạn gọi gì?
The lift doors are closing and you are a few steps away.
Người bản xứ dùng thế nào잡다 là "nắm, giữ". Người Hàn thường tự động giữ cửa mà không cần ai nhờ.TOPIK 1 - 884
먼저 내리세요.
meonjeo naeriseyo
Anh/chị xuống trước đi ạ.
Tình huốngCửa mở và cả hai cùng bước ra. Bạn nhường thế nào?
The doors open and you both move to get out.
Người bản xứ dùng thế nàoNhường người lớn tuổi xuống trước là phép lịch sự cơ bản ở Hàn.TOPIK 1 - 885
여기 앉으세요.
yeogi anjeuseyo
Mời anh/chị ngồi đây ạ.
Tình huốngNgười lớn tuổi lên tàu mà không còn chỗ. Bạn nhường thế nào?
An elderly person boards the train and there are no seats.
Người bản xứ dùng thế nàoĐứng dậy rồi nói, đừng chỉ nói mà ngồi yên. Ghế ưu tiên (노약자석) thì tuyệt đối không ngồi.TOPIK 1 - 886
괜찮아요, 앉으세요.
gwaenchanayo, anjeuseyo
Không sao đâu, mời ngồi ạ.
Tình huốngNgười ta nhường ghế mà bạn muốn từ chối và nhường lại. Bạn nói gì?
Someone offers you a seat but you want to decline and offer it back.
Người bản xứ dùng thế nàoNhường qua nhường lại một vòng là chuyện bình thường ở Hàn — đừng ngại.TOPIK 1 - 887
이 자리 비었어요?
i jari bieosseoyo?
Ghế này trống chứ ạ?
Tình huốngCó cái ghế trống nhưng bạn không chắc có ai giữ. Bạn hỏi gì?
There is an empty seat but you are unsure it is free.
Người bản xứ dùng thế nào비다 là "trống rỗng". Người Hàn hay đặt túi giữ chỗ nên hỏi trước là an toàn.TOPIK 1 - 888
가방 좀 치워 주세요.
gabang jom chiwo juseyo
Dời cái túi giúp tôi với ạ.
Tình huốngTúi của người kia chiếm mất ghế trống duy nhất. Bạn nói gì?
Their bag is occupying the only free seat.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm 좀 vào là chuyển từ ra lệnh sang nhờ vả. Một chữ mà đổi cả sắc thái.TOPIK 1 - 890
안 다치셨어요?
an dachisyeosseoyo?
Anh/chị không bị thương chứ ạ?
Tình huốngNgười đi trước vừa ngã và đang ngồi dậy. Bạn hỏi gì?
The person ahead has fallen and is getting back up.
Người bản xứ dùng thế nàoCụ thể hơn 괜찮으세요? vì hỏi thẳng vào thương tích. 다치다 là bị thương do va đập.TOPIK 2 - 891
제가 도와드릴게요.
jega dowadeurilgeyo
Để tôi giúp anh/chị ạ.
Tình huốngNgười lớn tuổi đang vác đồ nặng lên cầu thang. Bạn nói gì?
An elderly person is carrying something heavy up the stairs.
Người bản xứ dùng thế nào도와드리다 là dạng khiêm nhường của 도와주다 — bắt buộc khi giúp người trên.TOPIK 1 - 892
아니에요, 제가 할게요.
anieyo, jega halgeyo
Thôi ạ, để tôi tự làm.
Tình huốngNgười ta ngỏ ý giúp nhưng bạn tự lo được. Bạn từ chối thế nào?
They offer help but you can manage.
Người bản xứ dùng thế nàoTừ chối nhẹ và nói rõ mình làm được — người kia không thấy bị gạt đi.TOPIK 1 - 893
어디 가세요?
eodi gaseyo?
Anh/chị đi đâu đấy ạ?
Tình huốngBạn gặp hàng xóm ở sảnh chung cư. Bạn chào hỏi thế nào?
You bump into a neighbour in the lobby.
Người bản xứ dùng thế nàoỞ Hàn đây là CÂU CHÀO chứ không phải tra hỏi. Đáp 네, 좀 나가요 là đủ.TOPIK 1 - 894
네, 잠깐 나가요.
ne, jamkkan nagayo
Vâng, tôi ra ngoài một chút.
Tình huốngHàng xóm hỏi bạn đi đâu và bạn không muốn kể chi tiết. Bạn đáp gì?
A neighbour asks where you are going and you would rather not elaborate.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp mơ hồ là hoàn toàn bình thường — người hỏi không thật sự muốn biết chi tiết.TOPIK 1 - 895
안녕하세요, 몇 동 사세요?
annyeonghaseyo, myeot dong saseyo?
Chào ạ, anh/chị ở toà mấy?
Tình huốngBạn gặp người hay chạm mặt trong chung cư và muốn bắt chuyện. Bạn hỏi gì?
You keep running into someone in your apartment complex and want to chat.
Người bản xứ dùng thế nàoChung cư Hàn chia theo 동 (toà) và 호 (căn): 101동 502호.TOPIK 2 - 896
엘리베이터가 고장 났어요.
ellibeiteoga gojang nasseoyo
Thang máy bị hỏng rồi.
Tình huốngThang máy không chạy và bạn báo người quản lý. Bạn nói gì?
The lift is out of order and you are telling the caretaker.
Người bản xứ dùng thế nàoChung cư Hàn có 관리사무소 (ban quản lý) trực gần như cả ngày — gọi họ là nhanh nhất.TOPIK 1 - 897
계단으로 올라가요.
gyedaneuro ollagayo
Mình đi thang bộ vậy.
Tình huốngThang máy hỏng và bạn ở tầng ba. Bạn đề nghị gì?
The lift is broken and you live on the third floor.
Người bản xứ dùng thế nào올라가다 (đi lên) / 내려가다 (đi xuống). Hai động từ ghép rất hay dùng.TOPIK 1 - 898
주차 여기 해도 돼요?
jucha yeogi haedo dwaeyo?
Tôi đỗ xe ở đây được không ạ?
Tình huốngBạn thấy một chỗ trống nhưng không rõ có được đỗ không. Bạn hỏi bảo vệ gì?
You see an empty space but are unsure it is allowed.
Người bản xứ dùng thế nàoChỗ đỗ trong chung cư Hàn thường chỉ dành cho cư dân đã đăng ký biển số.TOPIK 1 - 899
자전거 세워도 돼요?
jajeongeo sewodo dwaeyo?
Tôi dựng xe đạp ở đây được không ạ?
Tình huốngBạn đi xe đạp tới và cần chỗ để. Bạn hỏi gì?
You arrived by bicycle and need somewhere to leave it.
Người bản xứ dùng thế nào세우다 dùng cho cả dừng ô tô lẫn dựng xe đạp. Chung cư Hàn thường có giá để xe riêng.TOPIK 1 - 900
길 좀 물어봐도 돼요?
gil jom mureobwado dwaeyo?
Cho tôi hỏi đường một chút được không ạ?
Tình huốngBạn cần hỏi đường một người đang đi vội. Bạn mở lời thế nào?
You need directions from someone who looks in a hurry.
Người bản xứ dùng thế nàoXin phép trước rồi mới hỏi — người Hàn dừng lại giúp nhiều hơn hẳn khi được hỏi thế này.TOPIK 1
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Hàn — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Hàn.