Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn
Tiếng Hàn
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 801

    봉투에 담아 드릴까요?

    bongtue dama deurilkkayo?

    Tôi bỏ vào túi cho anh/chị nhé?

    Tình huống

    Bạn là nhân viên và vừa quét xong hàng. Bạn hỏi khách gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU NHÂN VIÊN NÓI. Ở siêu thị lớn Hàn khách TỰ đóng gói ở bàn phía sau quầy.
    TOPIK 2
  2. 802

    계산할게요.

    gyesanhalgeyo

    Tôi thanh toán đây ạ.

    Tình huống

    Bạn đặt đồ lên quầy và muốn báo là mình trả tiền luôn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào-ㄹ게요 báo ý định của mình, khác 계산해 주세요 là nhờ người kia làm. Ở quầy thì câu này tự nhiên hơn.
    TOPIK 1
  3. 803

    따로 계산할게요.

    ttaro gyesanhalgeyo

    Tôi tính riêng ạ.

    Tình huống

    Bạn và người đi cùng muốn trả tiền riêng phần mình. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói TRƯỚC khi nhân viên quét thì họ tách được; nói sau thì phải huỷ hoá đơn.
    TOPIK 1
  4. 804

    이거 세일 상품이에요?

    igeo seil sangpumieyo?

    Món này có đang giảm giá không ạ?

    Tình huống

    Món hàng đứng dưới biển giảm giá nhưng bạn không chắc. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBiển giảm giá ở siêu thị Hàn hay áp cho một dãy hẹp — hỏi cho chắc trước khi ra quầy.
    TOPIK 1
  5. 805

    유통기한 언제까지예요?

    yutonggihan eonjekkajiyeyo?

    Hạn dùng tới ngày nào ạ?

    Tình huống

    Bạn cầm hộp sữa giảm giá và nghi ngờ sắp hết hạn. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào유통기한 là hạn BÁN, 소비기한 là hạn ĂN — Hàn đã chuyển sang ghi 소비기한 từ 2023.
    TOPIK 1
  6. 806

    우유 어디 있어요?

    uyu eodi isseoyo?

    Sữa để ở đâu ạ?

    Tình huống

    Bạn đi vòng cả siêu thị mà chưa thấy quầy sữa. Bạn hỏi nhân viên gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung hỏi vị trí hàng hoá. Nhân viên Hàn thường dẫn bạn tới tận nơi.
    TOPIK 1
  7. 807

    몇 번 코너예요?

    myeot beon koneoyeyo?

    Ở dãy số mấy ạ?

    Tình huống

    Nhân viên chỉ tay về phía xa và bạn muốn số dãy cho chắc. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào코너 là từ mượn "corner" nhưng nghĩa là "dãy hàng". Siêu thị Hàn đánh số từng dãy.
    TOPIK 1
  8. 808

    이거 다 떨어졌어요?

    igeo da tteoreojyeosseoyo?

    Món này hết hàng rồi ạ?

    Tình huống

    Kệ trống trơn ở chỗ món bạn cần. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào떨어지다 nghĩa gốc là "rơi", nhưng với hàng hoá là "hết sạch".
    TOPIK 1
  9. 809

    언제 들어와요?

    eonje deureowayo?

    Khi nào có hàng lại ạ?

    Tình huống

    Món bạn cần đã hết và bạn muốn quay lại. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào들어오다 với hàng hoá là "về kho, nhập về". Cùng chữ với "đi vào".
    TOPIK 1
  10. 810

    카트 어디 있어요?

    kateu eodi isseoyo?

    Xe đẩy ở đâu ạ?

    Tình huống

    Bạn định mua nhiều và cần xe đẩy. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoXe đẩy ở siêu thị Hàn cần thả xu 100 won để mở khoá, trả xe thì lấy lại.
    TOPIK 1
  11. 811

    동전 있어요?

    dongjeon isseoyo?

    Bạn có tiền xu không?

    Tình huống

    Bạn cần xu để lấy xe đẩy mà trong ví không có. Bạn hỏi người đi cùng gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoXu Hàn: 10 · 50 · 100 · 500 won. Đồng 100 won là loại dùng nhiều nhất.
    TOPIK 1
  12. 812

    이거 하나 얼마예요?

    igeo hana eolmayeyo?

    Cái này một món bao nhiêu ạ?

    Tình huống

    Giá trên kệ ghi cho cả lốc mà bạn chỉ muốn mua lẻ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGiá ghi trên kệ Hàn thường kèm cả đơn giá theo 100 gam — nhìn dòng chữ nhỏ phía dưới.
    TOPIK 1
  13. 813

    이거 두 개 사면 하나 더 줘요?

    igeo du gae samyeon hana deo jwoyo?

    Mua hai tặng một phải không ạ?

    Tình huống

    Trên kệ dán chữ khuyến mãi mà bạn không đọc kịp. Bạn xác nhận thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào1+1 đọc là 원 플러스 원, 2+1 là 투 플러스 원. Rất phổ biến ở cửa hàng tiện lợi Hàn.
    TOPIK 2
  14. 814

    데워 주세요.

    dewo juseyo

    Hâm nóng giúp tôi ạ.

    Tình huống

    Bạn mua cơm hộp ở cửa hàng tiện lợi và muốn ăn ngay. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào데우다 là "hâm nóng". Cửa hàng tiện lợi Hàn có lò vi sóng cho khách tự dùng.
    TOPIK 1
  15. 815

    전자레인지 써도 돼요?

    jeonjareinji sseodo dwaeyo?

    Tôi dùng lò vi sóng được không ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn tự hâm đồ ăn vừa mua. Bạn xin phép thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoGần như cửa hàng tiện lợi nào cũng cho dùng miễn phí, kèm cả nước nóng cho mì ly.
    TOPIK 1
  16. 816

    젓가락 주세요.

    jeotgarak juseyo

    Cho tôi xin đôi đũa ạ.

    Tình huống

    Bạn mua đồ ăn sẵn và cần dụng cụ ăn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào젓가락 (đũa) · 숟가락 (thìa) · 포크 (nĩa). Đũa Hàn bằng KIM LOẠI và dẹt, khó gắp hơn đũa gỗ.
    TOPIK 1
  17. 817

    빨대 하나 주세요.

    ppaldae hana juseyo

    Cho tôi cái ống hút.

    Tình huống

    Bạn mua hộp sữa mà không thấy ống hút. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHàn hạn chế ống hút nhựa nên nhiều nơi chỉ đưa khi khách hỏi.
    TOPIK 1
  18. 818

    현금영수증 해 주세요.

    hyeongeumyeongsujeung hae juseyo

    Xuất hoá đơn tiền mặt giúp tôi ạ.

    Tình huống

    Bạn trả tiền mặt và muốn được ghi nhận để khấu trừ thuế. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào현금영수증 là chế độ riêng của Hàn — khai bằng số điện thoại, cuối năm được giảm thuế thu nhập.
    TOPIK 2
  19. 819

    영수증은 괜찮아요.

    yeongsujeungeun gwaenchanayo

    Hoá đơn thì thôi ạ.

    Tình huống

    Nhân viên chìa hoá đơn ra mà bạn không cần. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLại là nghĩa "thôi khỏi" của 괜찮아요. Đây là nghĩa người mới học hay bỏ sót nhất.
    TOPIK 1
  20. 820

    잔돈 여기 있습니다.

    jandon yeogi itseumnida

    Tiền thừa của anh/chị đây ạ.

    Tình huống

    Bạn là thu ngân và đang trả lại tiền lẻ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU THU NGÂN NÓI. Đưa tiền ở Hàn dùng hai tay hoặc đặt vào khay.
    TOPIK 2
  21. 821

    거스름돈 안 받았어요.

    geoseureumdon an badasseoyo

    Tôi chưa nhận tiền thừa.

    Tình huống

    Nhân viên quên trả lại tiền và định gọi khách tiếp theo. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào거스름돈 và 잔돈 đều là tiền thừa. Nói nhẹ và ngay lúc đó thì không ai phật ý.
    TOPIK 2
  22. 822

    이거 반품하고 싶어요.

    igeo banpumhago sipeoyo

    Tôi muốn trả lại món này.

    Tình huống

    Bạn mua nhầm món và muốn trả. Bạn nói gì ở quầy?

    Người bản xứ dùng thế nào반품 (trả hàng) · 교환 (đổi) · 환불 (hoàn tiền). Ba chữ khác nhau, nói đúng thì nhanh việc.
    TOPIK 2
  23. 823

    아직 안 뜯었어요.

    ajik an tteudeosseoyo

    Tôi vẫn chưa bóc ra.

    Tình huống

    Nhân viên hỏi bạn đã mở gói chưa khi bạn xin đổi. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào뜯다 là "xé, bóc". Đồ đã bóc thì hầu như không đổi được ở Hàn.
    TOPIK 2
  24. 824

    여기 줄이에요.

    yeogi jurieyo

    Đây là hàng đợi ạ.

    Tình huống

    Có người định chen lên trước mà không thấy hàng. Bạn nhắc thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCách nhắc nhẹ nhất, không ai mất mặt. Nói thẳng 새치기하지 마세요 thì thành gây sự.
    TOPIK 1
  25. 825

    여기 자리 있어요?

    yeogi jari isseoyo?

    Chỗ này có ai ngồi chưa ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn ngồi ăn ở quầy trong cửa hàng tiện lợi. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi trước khi ngồi vào bàn có đồ đạc — người Hàn hay để túi giữ chỗ.
    TOPIK 1
  26. 826

    앉아도 돼요?

    anjado dwaeyo?

    Tôi ngồi đây được không ạ?

    Tình huống

    Ghế bên cạnh trống nhưng bạn không chắc có ai giữ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung -아/어도 돼요? lại xuất hiện. Học một khung mà dùng được cả trăm tình huống.
    TOPIK 1
  27. 827

    물 어디 있어요?

    mul eodi isseoyo?

    Nước để ở đâu ạ?

    Tình huống

    Bạn khát và cần tìm quầy nước trong cửa hàng. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTủ mát ở cửa hàng tiện lợi Hàn luôn nằm sát tường trong cùng — đi thẳng vào là thấy.
    TOPIK 1
  28. 828

    가장 싼 거 주세요.

    gajang ssan geo juseyo

    Cho tôi loại rẻ nhất ạ.

    Tình huống

    Bạn không kén hãng và chỉ quan tâm giá. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào가장 và 제일 đều là "nhất". 제일 nghe đời thường hơn.
    TOPIK 1
  29. 829

    어느 게 더 좋아요?

    eoneu ge deo joayo?

    Loại nào tốt hơn ạ?

    Tình huống

    Có hai loại giống nhau và bạn không biết chọn. Bạn hỏi nhân viên gì?

    Người bản xứ dùng thế nào어느 게 là rút gọn của 어느 것이. Hỏi ý kiến nhân viên là chuyện bình thường ở Hàn.
    TOPIK 1
  30. 830

    이게 제일 잘 나가요.

    ige jeil jal nagayo

    Loại này bán chạy nhất ạ.

    Tình huống

    Bạn là nhân viên và khách đang phân vân giữa hai món. Bạn tư vấn gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU NHÂN VIÊN NÓI. 잘 나가다 nghĩa đen là "ra đi tốt", tức bán chạy.
    TOPIK 2
  31. 831

    무게 재 주세요.

    muge jae juseyo

    Cân giúp tôi với ạ.

    Tình huống

    Bạn mua rau bán theo cân ở quầy tự chọn. Bạn nhờ gì?

    Người bản xứ dùng thế nào재다 là "đo, cân". Siêu thị Hàn thường có cân tự phục vụ in tem giá ngay tại quầy rau.
    TOPIK 2
  32. 832

    조금만 주세요.

    jogeumman juseyo

    Cho tôi ít thôi ạ.

    Tình huống

    Người bán đang xúc nhiều hơn bạn cần. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào조금만 (chỉ một chút). Nói sớm trước khi họ cân xong thì đỡ phải bỏ ra.
    TOPIK 1
  33. 833

    더 주세요.

    deo juseyo

    Cho thêm nữa ạ.

    Tình huống

    Lượng người bán xúc ít hơn bạn muốn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgắn nhất có thể mà vẫn lịch sự nhờ đuôi 요. Ở chợ dùng suốt.
    TOPIK 1
  34. 834

    신선해요?

    sinseonhaeyo?

    Có tươi không ạ?

    Tình huống

    Bạn mua cá ở chợ và muốn chắc là hàng mới. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào신선하다 (tươi) dùng cho thực phẩm và cả không khí: 공기가 신선해요.
    TOPIK 1
  35. 835

    오늘 들어온 거예요?

    oneul deureoon geoyeyo?

    Hàng hôm nay mới về ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn biết đồ tươi này về kho khi nào. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười bán ở chợ Hàn trả lời rất thẳng chuyện này — hỏi không bị coi là nghi ngờ.
    TOPIK 1
  36. 836

    감사합니다, 안녕히 가세요.

    gamsahamnida, annyeonghi gaseyo

    Cảm ơn ạ, anh/chị đi ạ.

    Tình huống

    Bạn là nhân viên và khách vừa cầm hàng bước ra. Bạn chào thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU NHÂN VIÊN NÓI — hai vế ghép lại thành câu chào tiễn khách chuẩn ở Hàn.
    TOPIK 1
  37. 837

    네.

    ne

    Vâng ạ.

    Tình huống

    Người ta gọi tên bạn và bạn đáp lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoVừa là "vâng", vừa là "tôi đây", vừa là "sao ạ?" khi lên giọng cuối. Chữ dùng nhiều nhất tiếng Hàn.
    TOPIK 1
  38. 838

    아니요.

    aniyo

    Không ạ.

    Tình huống

    Người ta hỏi một câu mà câu trả lời là không. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoViết đúng là 아니요 (đáp lời) chứ không phải 아니오. Người Hàn cũng hay viết sai.
    TOPIK 1
  39. 839

    바로 그거예요.

    baro geugeoyeyo

    Đúng cái đó đấy.

    Tình huống

    Người kia đoán trúng ý bạn đang muốn nói. Bạn xác nhận thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào바로 là "đúng ngay, chính là". Câu tán đồng mạnh, làm người nói thấy được hiểu.
    TOPIK 1
  40. 840

    아니에요.

    anieyo

    Không phải đâu ạ.

    Tình huống

    Người ta hiểu nhầm ý bạn. Bạn đính chính thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCũng là cách đáp lại LỜI CẢM ƠN và LỜI KHEN — nghĩa lúc đó là "có gì đâu".
    TOPIK 1
  41. 841

    그래요?

    geuraeyo?

    Vậy à?

    Tình huống

    Người ta kể một chuyện bạn chưa biết. Bạn đáp lại thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTiếng đệm giữ nhịp hội thoại. Không có nó thì người kể tưởng bạn không nghe.
    TOPIK 1
  42. 842

    그렇군요.

    geureokunyo

    Ra là vậy ạ.

    Tình huống

    Người ta giải thích và bạn vừa vỡ lẽ. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào-군요 là đuôi vừa nhận ra. Thân mật hơn thì 그렇구나 — nghe rất nhiều trong phim.
    TOPIK 2
  43. 843

    그러네요.

    geureoneyo

    Ừ đúng thật nhỉ.

    Tình huống

    Người ta chỉ ra điều bạn chưa để ý và bạn thấy đúng. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào-네요 là đuôi cảm thán khi vừa phát hiện. Khác 그래요 ở chỗ có sự bất ngờ.
    TOPIK 2
  44. 844

    그럼요.

    geureomyo

    Tất nhiên rồi ạ.

    Tình huống

    Người ta hỏi một điều hiển nhiên là có. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐáp nhiệt tình, làm người hỏi yên tâm. Ngắn mà rất được lòng.
    TOPIK 1
  45. 845

    물론이죠.

    mullonijyo

    Đương nhiên rồi.

    Tình huống

    Người ta nhờ một việc dễ mà bạn sẵn lòng. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào-죠 là rút gọn của -지요, đuôi tán đồng. Nghe tự tin và thân thiện.
    TOPIK 1
  46. 846

    알겠어요.

    algesseoyo

    Tôi hiểu rồi ạ.

    Tình huống

    Người ta vừa dặn xong và bạn đã nắm. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoVới cấp trên thì 알겠습니다. Với bạn bè thì 알았어.
    TOPIK 1
  47. 847

    몰라요.

    mollayo

    Tôi không biết.

    Tình huống

    Người ta hỏi một điều bạn hoàn toàn không nắm. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrống không thì hơi cộc. Mềm hơn: 잘 모르겠어요.
    TOPIK 1
  48. 848

    글쎄요.

    geulsseyo

    Cũng khó nói ạ.

    Tình huống

    Người ta hỏi ý kiến mà bạn chưa nghĩ ra hoặc không muốn nói. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU CÂU GIỜ SỐ MỘT. Vừa là "để tôi nghĩ đã", vừa là cách né trả lời mà không mất lòng ai.
    TOPIK 2
  49. 849

    잠깐만요.

    jamkkanmanyo

    Khoan đã ạ.

    Tình huống

    Người ta đi nhanh quá và bạn cần họ dừng lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCũng dùng để XIN ĐƯỜNG khi chen qua chỗ đông — nghĩa lúc đó là "cho tôi qua với".
    TOPIK 1
  50. 850

    그러니까요.

    geureonikkayo

    Thì đúng thế mà.

    Tình huống

    Người ta than một chuyện mà bạn cũng thấy vậy. Bạn phụ hoạ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu đồng tình mạnh, kiểu "tôi cũng nghĩ y hệt". Rất được lòng người nghe.
    TOPIK 2
  51. 851

    아, 그래요?

    a, geuraeyo?

    À, thế à?

    Tình huống

    Người ta báo một tin bất ngờ. Bạn đáp lại thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào아 ở đầu làm câu thành phản ứng tức thì. Người Hàn dùng rất nhiều tiếng đệm mở đầu như thế.
    TOPIK 1
  52. 852

    정말요?

    jeongmaryo?

    Thật ạ?

    Tình huống

    Tin vừa nghe khó tin quá. Bạn hỏi lại thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoLịch sự hơn 진짜요? một chút. Với người trên thì dùng 정말요.
    TOPIK 1
  53. 853

    어머!

    eomeo!

    Ôi trời!

    Tình huống

    Bạn vừa nghe một chuyện gây sốc. Bạn buột miệng thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTiếng cảm thán, phụ nữ Hàn dùng nhiều hơn. Nam giới hay nói 어! hoặc 헐.
    TOPIK 2
  54. 854

    아이고.

    aigo

    Ôi chao.

    Tình huống

    Bạn nghe chuyện không may của người khác. Bạn thốt lên gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTiếng thở dài đa dụng: thương cảm, mệt mỏi, bực bội, đều dùng được. Người lớn tuổi nói suốt.
    TOPIK 2
  55. 855

    무슨 일 있어요?

    museun il isseoyo?

    Có chuyện gì à?

    Tình huống

    Người kia im lặng bất thường cả buổi. Bạn hỏi thăm gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi thăm mở, không ép người ta phải kể. Người Hàn dùng câu này để mở lời quan tâm.
    TOPIK 1
  56. 856

    네, 괜찮아요.

    ne, gwaenchanayo

    Vâng, tôi không sao.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn có ổn không và bạn ổn. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐáp có 네 ở đầu thì rõ ràng hơn hẳn nói mỗi 괜찮아요 (dễ bị hiểu là "thôi khỏi").
    TOPIK 1
  57. 857

    도와줘서 고마워요.

    dowajwoseo gomawoyo

    Cảm ơn vì đã giúp nhé.

    Tình huống

    Người ngang hàng vừa giúp bạn xong một việc. Bạn cảm ơn có nêu lý do thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói RÕ LÝ DO cảm ơn thì thật lòng hơn hẳn 고마워요 trống. Với người trên thì 도와주셔서 감사합니다.
    TOPIK 1
  58. 858

    늦어서 미안해요.

    neujeoseo mianhaeyo

    Xin lỗi vì tôi tới trễ nhé.

    Tình huống

    Bạn để bạn thân đợi mười phút. Bạn xin lỗi có nêu lý do thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung với câu cảm ơn ở trên: -아/어서 nêu lý do. Với người trên thì 늦어서 죄송합니다.
    TOPIK 1
  59. 859

    천천히요.

    cheoncheonhiyo

    Từ từ thôi ạ.

    Tình huống

    Người kia nói nhanh quá và bạn theo không kịp. Bạn nói gọn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoChỉ hai chữ mà đủ ý. Thêm 요 vào bất kỳ trạng từ nào là thành một lời đề nghị lịch sự.
    TOPIK 1
  60. 860

    다시요?

    dasiyo?

    Lại lần nữa ạ?

    Tình huống

    Bạn không nghe rõ và cần họ nhắc lại. Bạn nói gọn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgắn nhưng đủ lịch sự nhờ 요. Đầy đủ hơn thì 다시 한 번 말해 주세요.
    TOPIK 1
  61. 861

    뭐라고 하셨어요?

    mworago hasyeosseoyo?

    Anh/chị vừa nói gì ạ?

    Tình huống

    Người trên vừa nói một câu mà bạn không nghe rõ. Bạn hỏi lại thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCó -시- nên hỏi lại được người trên. Hỏi cụt 뭐? là thất lễ nặng.
    TOPIK 1
  62. 862

    됐어요.

    dwaesseoyo

    Thôi được rồi.

    Tình huống

    Người ta cứ nài mà bạn không cần nữa. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCẨN THẬN: tuỳ giọng mà là "đủ rồi, cảm ơn" hoặc "thôi đi, chán rồi". Với người trên thì tránh dùng.
    TOPIK 1
  63. 863

    아직요.

    ajigyo

    Vẫn chưa ạ.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn xong chưa và bạn còn đang làm. Bạn đáp gọn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoMột chữ + 요 là thành câu đáp lịch sự. Cách nói tắt rất đặc trưng của tiếng Hàn.
    TOPIK 1
  64. 864

    거의요.

    geouiyo

    Gần xong rồi ạ.

    Tình huống

    Người ta hỏi tiến độ và bạn sắp hoàn thành. Bạn đáp gọn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng lối nói tắt với 아직요. Người Hàn rút câu rất mạnh trong văn nói.
    TOPIK 2
  65. 865

    저도요.

    jeodoyo

    Tôi cũng vậy.

    Tình huống

    Người ta nói một điều mà bạn cũng thế. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào도 là "cũng". Ghép được vào mọi danh từ: 이것도, 저도, 내일도.
    TOPIK 1
  66. 866

    저는 안 그래요.

    jeoneun an geuraeyo

    Tôi thì không như vậy.

    Tình huống

    Người ta khái quát mà bạn thấy không đúng với mình. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào는 ở đây có nghĩa ĐỐI LẬP: "còn tôi thì…". Đây là công dụng hay bị bỏ sót của trợ từ này.
    TOPIK 1
  67. 867

    그럴 수도 있죠.

    geureol sudo itjyo

    Cũng có thể thế lắm.

    Tình huống

    Người ta đưa một giả thuyết mà bạn thấy hợp lý. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐồng tình mà không cam kết. Người Hàn dùng rất nhiều để giữ hoà khí.
    TOPIK 2
  68. 868

    어떻게 생각해요?

    eotteoke saenggakaeyo?

    Bạn nghĩ sao?

    Tình huống

    Bạn vừa trình bày xong và muốn nghe ý kiến. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoVới người trên thì 어떻게 생각하세요? Câu hỏi ý kiến chuẩn.
    TOPIK 1
  69. 869

    좋은 생각이에요.

    joeun saenggagieyo

    Ý hay đấy.

    Tình huống

    Người ta đề xuất một cách làm hợp lý. Bạn khen thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhen ý tưởng chứ không khen người — an toàn ở mọi vai vế.
    TOPIK 1
  70. 870

    잘 모르겠는데요.

    jal moreugenneundeyo

    Tôi cũng không rõ lắm ạ.

    Tình huống

    Người ta hỏi một điều ngoài hiểu biết của bạn. Bạn đáp mềm thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào-는데요 để lửng câu, mời người kia nói tiếp. Mềm hơn hẳn 몰라요 cụt lủn.
    TOPIK 2
  71. 871

    한번 생각해 볼게요.

    hanbeon saenggakae bolgeyo

    Để tôi nghĩ thử xem.

    Tình huống

    Người ta đề nghị điều bạn chưa muốn nhận ngay. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoỞ Hàn câu này rất thường là lời TỪ CHỐI lịch sự — người nghe hiểu ngay.
    TOPIK 1
  72. 872

    이따 얘기해요.

    itta yaegihaeyo

    Lát nữa nói tiếp nhé.

    Tình huống

    Đang giữa việc và bạn muốn hoãn câu chuyện tới cuối buổi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào이따 là "lát nữa TRONG NGÀY", có hẹn thật. 나중에 thì mơ hồ, nhiều khi là cách gác lại luôn.
    TOPIK 1
  73. 873

    그만해요.

    geumanhaeyo

    Thôi đủ rồi.

    Tình huống

    Người kia trêu bạn mãi và bạn muốn họ dừng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói với người ngang hàng. Với người trên thì đừng dùng — nghe như ra lệnh.
    TOPIK 1
  74. 874

    농담이에요.

    nongdamieyo

    Tôi đùa thôi mà.

    Tình huống

    Người kia tưởng bạn nói thật và có vẻ căng. Bạn chữa thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói sớm trước khi hiểu nhầm đi xa. Đùa với người mới quen ở Hàn khá rủi ro.
    TOPIK 2
  75. 875

    진심이에요.

    jinsimieyo

    Tôi nói thật lòng đấy.

    Tình huống

    Người ta tưởng bạn đang đùa mà bạn thì nghiêm túc. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào진심 là "lòng thật". Nói câu này thì người Hàn hiểu là bạn đang nghiêm túc hẳn.
    TOPIK 2
  76. 876

    수고했어요.

    sugohaesseoyo

    Bạn vất vả rồi.

    Tình huống

    Người ngang hàng vừa xong một việc mệt. Bạn ghi nhận thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoVới người NGANG HÀNG hoặc DƯỚI. Với cấp trên phải nâng lên 수고하셨습니다.
    TOPIK 1
  77. 877

    지나갈게요.

    jinagalgeyo

    Cho tôi qua với ạ.

    Tình huống

    Tàu điện đông và bạn cần chen ra cửa. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU DÙNG MỖI NGÀY trên tàu điện Seoul. Đẩy người mà không nói câu này là bất lịch sự rõ rệt.
    TOPIK 1
  78. 878

    내릴게요.

    naerilgeyo

    Tôi xuống đây ạ.

    Tình huống

    Bạn đứng sâu trong toa và tàu sắp tới bến của bạn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói TRƯỚC khi tàu dừng thì người ta dạt ra cho. Nói lúc cửa mở là muộn.
    TOPIK 1
  79. 879

    죄송합니다, 좀 지나갈게요.

    joesonghamnida, jom jinagalgeyo

    Xin lỗi, cho tôi qua chút ạ.

    Tình huống

    Bạn phải len qua một hàng người đang đứng. Bạn nói gì cho lịch sự?

    Người bản xứ dùng thế nàoGhép 죄송합니다 vào trước là mức lịch sự đầy đủ. Chỗ đông thì nói vừa đủ nghe.
    TOPIK 1
  80. 880

    몇 층 가세요?

    myeot cheung gaseyo?

    Anh/chị lên tầng mấy ạ?

    Tình huống

    Bạn đứng gần bảng nút trong thang máy và có người vừa bước vào. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoPHÉP LỊCH SỰ THANG MÁY Ở HÀN: ai đứng gần nút thì bấm hộ người khác.
    TOPIK 1
  81. 881

    오 층이요.

    o cheungiyo

    Tầng năm ạ.

    Tình huống

    Người trong thang máy hỏi bạn lên tầng mấy. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTầng đọc số HÁN-HÀN: 일 층, 이 층, 삼 층. Tầng hầm là 지하 일 층 (B1).
    TOPIK 1
  82. 882

    눌러 주세요.

    nulleo juseyo

    Bấm giúp tôi với ạ.

    Tình huống

    Bạn đứng xa bảng nút và tay thì đang xách đồ. Bạn nhờ gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói kèm số tầng là đủ: 오 층 눌러 주세요.
    TOPIK 1
  83. 883

    문 좀 잡아 주세요.

    mun jom jaba juseyo

    Giữ giúp tôi cái cửa với ạ.

    Tình huống

    Cửa thang máy sắp đóng mà bạn còn cách vài bước. Bạn gọi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào잡다 là "nắm, giữ". Người Hàn thường tự động giữ cửa mà không cần ai nhờ.
    TOPIK 1
  84. 884

    먼저 내리세요.

    meonjeo naeriseyo

    Anh/chị xuống trước đi ạ.

    Tình huống

    Cửa mở và cả hai cùng bước ra. Bạn nhường thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhường người lớn tuổi xuống trước là phép lịch sự cơ bản ở Hàn.
    TOPIK 1
  85. 885

    여기 앉으세요.

    yeogi anjeuseyo

    Mời anh/chị ngồi đây ạ.

    Tình huống

    Người lớn tuổi lên tàu mà không còn chỗ. Bạn nhường thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐứng dậy rồi nói, đừng chỉ nói mà ngồi yên. Ghế ưu tiên (노약자석) thì tuyệt đối không ngồi.
    TOPIK 1
  86. 886

    괜찮아요, 앉으세요.

    gwaenchanayo, anjeuseyo

    Không sao đâu, mời ngồi ạ.

    Tình huống

    Người ta nhường ghế mà bạn muốn từ chối và nhường lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhường qua nhường lại một vòng là chuyện bình thường ở Hàn — đừng ngại.
    TOPIK 1
  87. 887

    이 자리 비었어요?

    i jari bieosseoyo?

    Ghế này trống chứ ạ?

    Tình huống

    Có cái ghế trống nhưng bạn không chắc có ai giữ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào비다 là "trống rỗng". Người Hàn hay đặt túi giữ chỗ nên hỏi trước là an toàn.
    TOPIK 1
  88. 888

    가방 좀 치워 주세요.

    gabang jom chiwo juseyo

    Dời cái túi giúp tôi với ạ.

    Tình huống

    Túi của người kia chiếm mất ghế trống duy nhất. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThêm 좀 vào là chuyển từ ra lệnh sang nhờ vả. Một chữ mà đổi cả sắc thái.
    TOPIK 1
  89. 889

    위험해요!

    wiheomhaeyo!

    Nguy hiểm đấy!

    Tình huống

    Có xe lao tới mà người kia chưa nhìn thấy. Bạn hô gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGấp hơn 조심하세요 một bậc — dùng khi nguy hiểm đã ở ngay trước mắt.
    TOPIK 1
  90. 890

    안 다치셨어요?

    an dachisyeosseoyo?

    Anh/chị không bị thương chứ ạ?

    Tình huống

    Người đi trước vừa ngã và đang ngồi dậy. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCụ thể hơn 괜찮으세요? vì hỏi thẳng vào thương tích. 다치다 là bị thương do va đập.
    TOPIK 2
  91. 891

    제가 도와드릴게요.

    jega dowadeurilgeyo

    Để tôi giúp anh/chị ạ.

    Tình huống

    Người lớn tuổi đang vác đồ nặng lên cầu thang. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào도와드리다 là dạng khiêm nhường của 도와주다 — bắt buộc khi giúp người trên.
    TOPIK 1
  92. 892

    아니에요, 제가 할게요.

    anieyo, jega halgeyo

    Thôi ạ, để tôi tự làm.

    Tình huống

    Người ta ngỏ ý giúp nhưng bạn tự lo được. Bạn từ chối thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTừ chối nhẹ và nói rõ mình làm được — người kia không thấy bị gạt đi.
    TOPIK 1
  93. 893

    어디 가세요?

    eodi gaseyo?

    Anh/chị đi đâu đấy ạ?

    Tình huống

    Bạn gặp hàng xóm ở sảnh chung cư. Bạn chào hỏi thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoỞ Hàn đây là CÂU CHÀO chứ không phải tra hỏi. Đáp 네, 좀 나가요 là đủ.
    TOPIK 1
  94. 894

    네, 잠깐 나가요.

    ne, jamkkan nagayo

    Vâng, tôi ra ngoài một chút.

    Tình huống

    Hàng xóm hỏi bạn đi đâu và bạn không muốn kể chi tiết. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐáp mơ hồ là hoàn toàn bình thường — người hỏi không thật sự muốn biết chi tiết.
    TOPIK 1
  95. 895

    안녕하세요, 몇 동 사세요?

    annyeonghaseyo, myeot dong saseyo?

    Chào ạ, anh/chị ở toà mấy?

    Tình huống

    Bạn gặp người hay chạm mặt trong chung cư và muốn bắt chuyện. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChung cư Hàn chia theo 동 (toà) và 호 (căn): 101동 502호.
    TOPIK 2
  96. 896

    엘리베이터가 고장 났어요.

    ellibeiteoga gojang nasseoyo

    Thang máy bị hỏng rồi.

    Tình huống

    Thang máy không chạy và bạn báo người quản lý. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChung cư Hàn có 관리사무소 (ban quản lý) trực gần như cả ngày — gọi họ là nhanh nhất.
    TOPIK 1
  97. 897

    계단으로 올라가요.

    gyedaneuro ollagayo

    Mình đi thang bộ vậy.

    Tình huống

    Thang máy hỏng và bạn ở tầng ba. Bạn đề nghị gì?

    Người bản xứ dùng thế nào올라가다 (đi lên) / 내려가다 (đi xuống). Hai động từ ghép rất hay dùng.
    TOPIK 1
  98. 898

    주차 여기 해도 돼요?

    jucha yeogi haedo dwaeyo?

    Tôi đỗ xe ở đây được không ạ?

    Tình huống

    Bạn thấy một chỗ trống nhưng không rõ có được đỗ không. Bạn hỏi bảo vệ gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChỗ đỗ trong chung cư Hàn thường chỉ dành cho cư dân đã đăng ký biển số.
    TOPIK 1
  99. 899

    자전거 세워도 돼요?

    jajeongeo sewodo dwaeyo?

    Tôi dựng xe đạp ở đây được không ạ?

    Tình huống

    Bạn đi xe đạp tới và cần chỗ để. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào세우다 dùng cho cả dừng ô tô lẫn dựng xe đạp. Chung cư Hàn thường có giá để xe riêng.
    TOPIK 1
  100. 900

    길 좀 물어봐도 돼요?

    gil jom mureobwado dwaeyo?

    Cho tôi hỏi đường một chút được không ạ?

    Tình huống

    Bạn cần hỏi đường một người đang đi vội. Bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoXin phép trước rồi mới hỏi — người Hàn dừng lại giúp nhiều hơn hẳn khi được hỏi thế này.
    TOPIK 1

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Hàn — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Hàn.