
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
1000 câu
- 601
음악 듣는 걸 좋아해요.
eumak deunneun geol joahaeyo
Tôi thích nghe nhạc.
Tình huốngBạn muốn nói rõ mình thích HÀNH ĐỘNG nghe chứ không phải thích âm nhạc chung chung. Bạn nói gì?
You want to say you enjoy the act of listening, not music in the abstract.
Người bản xứ dùng thế nào-는 것 biến động từ thành danh từ. Rút gọn trong văn nói thành -는 걸.TOPIK 1 - 602
노래 잘해요?
norae jalhaeyo?
Bạn hát có hay không?
Tình huốngCả nhóm rủ đi hát và bạn muốn biết người kia thế nào. Bạn hỏi gì?
The group is heading to karaoke and you want to know if they can sing.
Người bản xứ dùng thế nào잘하다 là "làm giỏi". Ngược lại là 못하다: 노래 못해요.TOPIK 1 - 603
노래방 갈까요?
noraebang galkkayo?
Mình đi hát karaoke nhé?
Tình huốngĂn xong và cả nhóm chưa muốn về. Bạn rủ thế nào?
Dinner is over and nobody wants to go home yet.
Người bản xứ dùng thế nào노래방 là phòng hát thuê theo giờ, gần như bắt buộc trong chuỗi ăn nhậu ở Hàn (차수 문화).TOPIK 1 - 604
운동 좋아해요?
undong joahaeyo?
Bạn có thích thể thao không?
Tình huốngBạn muốn rủ người kia đi tập nhưng chưa rõ họ có hứng không. Bạn hỏi gì?
You want to invite them to the gym but do not know if they are into it.
Người bản xứ dùng thế nào운동 vừa là "thể thao" vừa là "tập luyện". 운동해요 nghĩa là "tôi tập thể dục".TOPIK 1 - 605
축구를 좋아해요.
chukgureul joahaeyo
Tôi thích bóng đá.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn theo môn thể thao nào. Bạn đáp gì?
They ask which sport you follow.
Người bản xứ dùng thế nàoBóng chày (야구) mới là môn được xem nhiều nhất ở Hàn, hơn cả bóng đá.TOPIK 1 - 606
헬스장에 다녀요.
helseujange danyeoyo
Tôi có đi phòng tập.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn giữ dáng thế nào. Bạn đáp gì?
Someone asks how you stay in shape.
Người bản xứ dùng thế nào헬스장 là từ Hàn tự chế từ tiếng Anh "health" — người Anh Mỹ không hiểu chữ này.TOPIK 1 - 607
등산 가요.
deungsan gayo
Tôi hay đi leo núi.
Tình huốngNgười ta hỏi cuối tuần bạn làm gì. Bạn đáp gì?
They ask what you do at weekends.
Người bản xứ dùng thế nàoLeo núi là thú vui quốc dân ở Hàn — bảy mươi phần trăm đất nước là núi và cuối tuần nào cũng đông.TOPIK 1 - 608
요즘 뭐 봐요?
yojeum mwo bwayo?
Dạo này bạn xem gì?
Tình huốngBạn muốn tìm phim mới xem và hỏi gợi ý. Bạn hỏi gì?
You are looking for something new to watch and want a recommendation.
Người bản xứ dùng thế nào요즘 (dạo này) mở đầu vô số câu chuyện phiếm ở Hàn: 요즘 어때요?, 요즘 바빠요?TOPIK 1 - 609
재밌는 거 추천해 주세요.
jaeminneun geo chucheonhae juseyo
Giới thiệu cho tôi cái gì hay đi.
Tình huốngBạn không biết chọn phim nào trong danh sách dài. Bạn nhờ gì?
You cannot choose from a long list and want a suggestion.
Người bản xứ dùng thế nào재밌는 là dạng nói tắt của 재미있는. Người Hàn viết tắt thế này rất nhiều trong tin nhắn.TOPIK 1 - 610
그 영화 봤어요?
geu yeonghwa bwasseoyo?
Bạn xem phim đó chưa?
Tình huốngCó bộ phim đang được bàn tán khắp nơi. Bạn hỏi gì?
There is a film everyone is talking about.
Người bản xứ dùng thế nàoChưa xem thì đáp 아직 안 봤어요. Xem rồi thì 봤어요.TOPIK 1 - 611
진짜 재미있었어요.
jinjja jaemiisseosseoyo
Hay thật sự luôn.
Tình huốngBạn vừa xem xong và muốn giới thiệu cho người khác. Bạn nói gì?
You have just finished it and want to recommend it.
Người bản xứ dùng thế nào진짜 và 정말 đều là "thật sự". 진짜 đời thường hơn, 정말 lịch sự hơn một chút.TOPIK 1 - 612
좀 지루했어요.
jom jiruhaesseoyo
Hơi chán một chút.
Tình huốngBạn không thích bộ phim nhưng không muốn chê thẳng. Bạn nhận xét thế nào?
You did not enjoy the film but do not want to be blunt.
Người bản xứ dùng thế nào지루하다 là chán vì NỘI DUNG nhạt, khác 심심하다 là chán vì không có việc gì làm.TOPIK 1 - 613
결말이 좋았어요.
gyeolmari joasseoyo
Cái kết hay lắm.
Tình huốngBạn bàn về bộ phim vừa xem cùng bạn bè. Bạn khen phần nào?
You are discussing the film you just watched with friends.
Người bản xứ dùng thế nàoNói trước phần kết cho người chưa xem gọi là 스포 (spoiler) — hỏi 스포해도 돼요? trước cho lịch sự.TOPIK 2 - 614
무슨 노래 들어요?
museun norae deureoyo?
Bạn nghe nhạc gì?
Tình huốngBạn thấy người kia đeo tai nghe và tò mò. Bạn hỏi gì?
You notice they are wearing headphones and get curious.
Người bản xứ dùng thế nào듣다 là động từ bất quy tắc ㄷ: 듣 + 어요 → 들어요, chữ ㄷ đổi thành ㄹ.TOPIK 1 - 615
케이팝 좋아해요.
keipap joahaeyo
Tôi thích nhạc K-pop.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn nghe dòng nhạc nào. Bạn đáp gì?
They ask what kind of music you listen to.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu này gần như luôn mở ra một cuộc trò chuyện dài với người Hàn — họ rất muốn biết bạn thích nhóm nào.TOPIK 1 - 616
어느 가수 좋아해요?
eoneu gasu joahaeyo?
Bạn thích ca sĩ nào?
Tình huốngNgười kia vừa nói thích K-pop và bạn muốn hỏi cụ thể. Bạn hỏi gì?
They said they like K-pop and you want specifics.
Người bản xứ dùng thế nàoNhóm nhạc thì hỏi 어느 그룹. Người hâm mộ một nhóm gọi chung là 팬.TOPIK 1 - 617
콘서트 가고 싶어요.
konseoteu gago sipeoyo
Tôi muốn đi xem hoà nhạc.
Tình huốngNhóm nhạc bạn thích sắp diễn ở Seoul. Bạn nói gì?
The band you like is playing in Seoul soon.
Người bản xứ dùng thế nàoVé concert ở Hàn bán hết trong vài phút — cuộc tranh vé gọi là 피케팅 (bloody ticketing).TOPIK 1 - 618
표가 매진됐어요.
pyoga maejindwaesseoyo
Vé bán hết rồi.
Tình huốngBạn vào trang bán vé thì không còn chỗ nào. Bạn báo gì?
You open the ticket site and everything is gone.
Người bản xứ dùng thế nào매진 là "bán hết". Trên bảng rạp chiếu phim cũng ghi chữ này.TOPIK 2 - 619
책 읽는 거 좋아해요.
chaek ingneun geo joahaeyo
Tôi thích đọc sách.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn làm gì lúc rảnh. Bạn đáp gì?
They ask what you do in your free time.
Người bản xứ dùng thế nào읽다 (đọc) phát âm là "ikda" — chữ ㄹ trong 읽 câm khi đứng trước phụ âm.TOPIK 1 - 620
요리하는 거 좋아해요.
yorihaneun geo joahaeyo
Tôi thích nấu ăn.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn có tự nấu không. Bạn đáp gì?
Someone asks whether you cook for yourself.
Người bản xứ dùng thế nào요리 là món ăn đã nấu và cũng là việc nấu. 요리해요 nghĩa là "tôi nấu ăn".TOPIK 1 - 621
게임 자주 해요?
geim jaju haeyo?
Bạn có hay chơi game không?
Tình huốngBạn thấy người kia nhắc tới một trò chơi. Bạn hỏi gì?
They mentioned a game and you want to know more.
Người bản xứ dùng thế nàoQuán game ở Hàn gọi là PC방, tính tiền theo giờ và có ở mọi khu phố.TOPIK 1 - 622
사진 찍는 게 취미예요.
sajin jjingneun ge chwimiyeyo
Sở thích của tôi là chụp ảnh.
Tình huốngNgười ta hỏi sở thích và bạn mê nhiếp ảnh. Bạn đáp gì?
They ask about hobbies and you are into photography.
Người bản xứ dùng thế nào-는 게 là rút gọn của -는 것이. Khung này biến bất kỳ hành động nào thành sở thích.TOPIK 2 - 625
특별한 계획 없어요.
teukbyeolhan gyehoek eopseoyo
Tôi không có kế hoạch gì đặc biệt.
Tình huốngNgười ta hỏi cuối tuần bạn làm gì mà bạn định ở nhà. Bạn đáp gì?
They ask about your weekend and you plan to stay in.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp thế này thì thường được rủ đi chơi luôn — người Hàn coi đó là lời mở cửa.TOPIK 1 - 626
집에서 쉴 거예요.
jibeseo swil geoyeyo
Tôi định ở nhà nghỉ ngơi.
Tình huốngBạn mệt cả tuần và cuối tuần chỉ muốn nằm. Bạn nói gì?
You are worn out and just want to lie around at the weekend.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười Hàn gọi kiểu này là 집콕 (bám nhà) — từ lóng ra đời trong dịch bệnh và ở lại luôn.TOPIK 1 - 627
같이 갈래요?
gachi gallaeyo?
Bạn đi cùng không?
Tình huốngBạn có kế hoạch đi chơi và muốn rủ thêm người. Bạn hỏi gì?
You have plans and want to invite them along.
Người bản xứ dùng thế nào-ㄹ래요? hỏi Ý MUỐN, thân mật. Với người trên thì nâng lên 같이 가실래요?TOPIK 1 - 628
재미있을 것 같아요.
jaemiisseul geot gatayo
Nghe có vẻ vui đấy.
Tình huốngNgười ta rủ bạn một hoạt động nghe hấp dẫn. Bạn đáp gì?
You are invited to something that sounds appealing.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận lời mềm mại. Người Hàn ít khi đáp 네 cụt lủn — thêm một câu cảm nhận là lịch sự.TOPIK 1 - 630
술 좋아해요?
sul joahaeyo?
Bạn có uống được rượu không?
Tình huốngBạn định rủ đi nhậu và muốn biết người kia có uống không. Bạn hỏi gì?
You are thinking of inviting them for drinks and want to check first.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi trước là phép lịch sự, vì văn hoá nhậu ở Hàn gây áp lực cho người không uống.TOPIK 1 - 631
한 잔만 할게요.
han janman halgeyo
Tôi chỉ uống một ly thôi.
Tình huốngNgười ta rót mời mà bạn không muốn uống nhiều. Bạn nói gì?
Someone is pouring and you do not want to drink much.
Người bản xứ dùng thế nàoNói trước từ đầu bàn thì dễ giữ hơn là từ chối giữa chừng.TOPIK 1 - 632
차 한잔 어때요?
cha hanjan eottaeyo?
Làm tách trà nhé?
Tình huốngBạn muốn rủ người kia ngồi lại nói chuyện thêm. Bạn rủ thế nào?
You want to invite them to sit and talk a bit longer.
Người bản xứ dùng thế nào한잔 viết liền khi nói về một chầu đồ uống. Rủ rượu cũng dùng đúng chữ này: 술 한잔 어때요?TOPIK 1 - 633
이 카페 분위기 좋아요.
i kape bunwigi joayo
Quán này không khí dễ chịu ghê.
Tình huốngBạn vừa vào quán và thấy chỗ ngồi rất ưng. Bạn nhận xét gì?
You have just walked into a café and love the space.
Người bản xứ dùng thế nào분위기 (không khí, bầu không khí) là tiêu chí chọn quán quan trọng nhất với người Hàn, hơn cả vị cà phê.TOPIK 2 - 634
사진 찍어도 돼요?
sajin jjigeodo dwaeyo?
Tôi chụp ảnh được không ạ?
Tình huốngQuán trang trí đẹp và bạn muốn chụp. Bạn xin phép thế nào?
The café looks lovely and you want to take a photo.
Người bản xứ dùng thế nàoTrong bảo tàng và một số cửa hàng có biển 촬영 금지 (cấm chụp) — nhìn biển trước khi giơ máy.TOPIK 1 - 635
다음에 또 와요.
daeume tto wayo
Lần sau mình lại tới nhé.
Tình huốngBạn rất thích chỗ này và muốn quay lại. Bạn nói gì với người đi cùng?
You loved the place and want to come back.
Người bản xứ dùng thế nào또 là "lại, nữa". Chủ quán nghe câu này thì rất vui — coi như lời khen.TOPIK 1 - 636
경치가 정말 좋네요.
gyeongchiga jeongmal jonneyo
Cảnh ở đây đẹp thật đấy.
Tình huốngBạn lên tới đỉnh và nhìn xuống thành phố. Bạn thốt lên gì?
You reach the top and look down over the city.
Người bản xứ dùng thế nào-네요 là đuôi cảm thán khi vừa nhận ra điều gì. Nói 좋아요 thì chỉ là nhận xét, thêm 네 mới thành cảm xúc.TOPIK 1 - 637
시간 가는 줄 몰랐어요.
sigan ganeun jul mollasseoyo
Chẳng biết thời gian trôi lúc nào.
Tình huốngBuổi nói chuyện vui tới mức đã quá nửa đêm. Bạn nói gì?
The conversation was so good it is already past midnight.
Người bản xứ dùng thế nào-는 줄 몰랐다 là "không biết là…". Câu khen rất được lòng người Hàn khi chia tay một buổi vui.TOPIK 2 - 638
예약했어요, 이름은 흐엉이에요.
yeyakaesseoyo, ireumeun heueongieyo
Tôi có đặt phòng, tên là Hương.
Tình huốngBạn tới quầy lễ tân khách sạn sau chuyến bay dài. Bạn nói gì?
You reach the hotel desk after a long flight.
Người bản xứ dùng thế nàoNói tên NGAY sau chữ 예약했어요 thì lễ tân tra được luôn, đỡ một vòng hỏi đáp.TOPIK 1 - 639
체크인 할게요.
chekeuin halgeyo
Tôi làm thủ tục nhận phòng ạ.
Tình huốngBạn đứng ở quầy và muốn nhận phòng. Bạn nói gì?
You are at the desk and want to check in.
Người bản xứ dùng thế nào체크인 / 체크아웃 là từ mượn, dùng y như tiếng Anh. Khách sạn Hàn nhận phòng thường từ 3 giờ chiều.TOPIK 1 - 640
몇 시부터 체크인 돼요?
myeot sibuteo chekeuin dwaeyo?
Mấy giờ thì nhận phòng được ạ?
Tình huốngBạn tới sớm và phòng có thể chưa sẵn. Bạn hỏi gì?
You have arrived early and the room may not be ready.
Người bản xứ dùng thế nàoTới sớm thì gửi hành lý ở quầy rồi đi chơi — hỏi tiếp bằng câu gửi hành lý bên dưới.TOPIK 1 - 641
짐 좀 맡아 주세요.
jim jom mata juseyo
Giữ giúp tôi hành lý với ạ.
Tình huốngBạn trả phòng rồi nhưng chiều mới bay. Bạn nhờ lễ tân gì?
You have checked out but your flight is not until this evening.
Người bản xứ dùng thế nào맡다 là "nhận giữ hộ". Khách sạn Hàn giữ hành lý miễn phí, kể cả sau khi trả phòng.TOPIK 1 - 642
몇 시에 체크아웃이에요?
myeot sie chekeuausieyo?
Mấy giờ phải trả phòng ạ?
Tình huốngBạn muốn ngủ nướng và cần biết hạn cuối. Bạn hỏi gì?
You want a lie-in and need to know the deadline.
Người bản xứ dùng thế nàoThường là 11 giờ trưa. Muộn hơn thì hỏi 늦게 체크아웃 돼요? — nhiều nơi tính thêm tiền.TOPIK 1 - 643
방을 바꿀 수 있어요?
bangeul bakkul su isseoyo?
Đổi phòng được không ạ?
Tình huốngPhòng của bạn ồn vì ngay cạnh thang máy. Bạn nói gì?
Your room is noisy because it is next to the lift.
Người bản xứ dùng thế nàoNói rõ LÝ DO thì dễ được đổi hơn. Câu này lịch sự hơn 방 바꿔 주세요 vì để ngỏ khả năng từ chối.TOPIK 1 - 644
수건 좀 더 주세요.
sugeon jom deo juseyo
Cho tôi thêm khăn tắm với ạ.
Tình huốngPhòng chỉ có một cái khăn mà bạn đi hai người. Bạn gọi lễ tân nói gì?
There is only one towel but there are two of you.
Người bản xứ dùng thế nào수건 là khăn nói chung. Khăn tắm to thì 타월, khăn giấy thì 휴지.TOPIK 1 - 645
아침 식사 포함이에요?
achim siksa pohamieyo?
Có bao gồm bữa sáng không ạ?
Tình huốngBạn muốn biết sáng mai có phải trả thêm tiền ăn không. Bạn hỏi gì?
You want to know whether breakfast costs extra.
Người bản xứ dùng thế nào포함 (bao gồm). Khung này hỏi được mọi thứ trong giá: 세금 포함이에요?TOPIK 1 - 646
와이파이 비밀번호 알려 주세요.
waipai bimilbeonho allyeo juseyo
Cho tôi mật khẩu wifi với ạ.
Tình huốngBạn vừa vào phòng và cần lên mạng. Bạn hỏi lễ tân gì?
You have just got to your room and need to get online.
Người bản xứ dùng thế nàoKhách sạn Hàn thường in mật khẩu trên thẻ phòng — kiểm tra trước khi gọi xuống quầy.TOPIK 1 - 647
방이 너무 추워요.
bangi neomu chuwoyo
Phòng lạnh quá ạ.
Tình huốngMáy sưởi không chạy và bạn không ngủ được. Bạn gọi lễ tân nói gì?
The heating is not working and you cannot sleep.
Người bản xứ dùng thế nàoNói vấn đề trước, đề nghị sau. Người Hàn coi việc kêu ca kèm giải pháp là chuyên nghiệp.TOPIK 1 - 648
온수가 안 나와요.
onsuga an nawayo
Không có nước nóng ạ.
Tình huốngBạn mở vòi tắm mà nước cứ lạnh ngắt. Bạn báo gì?
You turn on the shower and the water stays cold.
Người bản xứ dùng thế nào온수 (nước nóng) / 냉수 (nước lạnh). Trên vòi ở Hàn ghi đúng hai chữ này.TOPIK 1 - 649
하루 더 묵고 싶어요.
haru deo mukgo sipeoyo
Tôi muốn ở thêm một đêm.
Tình huốngChuyến bay bị dời và bạn cần ở lại thêm. Bạn nói gì?
Your flight has been moved and you need one more night.
Người bản xứ dùng thế nào묵다 là "trọ lại". Đời thường hơn thì nói 하루 더 있고 싶어요.TOPIK 2 - 650
근처에 편의점 있어요?
geuncheoe pyeonuijeom isseoyo?
Gần đây có cửa hàng tiện lợi không ạ?
Tình huốngBạn cần mua nước lúc mười một giờ đêm. Bạn hỏi lễ tân gì?
You need to buy water at eleven at night.
Người bản xứ dùng thế nàoỞ Hàn hầu như góc phố nào cũng có cửa hàng tiện lợi mở 24 giờ — câu này gần như luôn được trả lời "có".TOPIK 1 - 651
여기 유명한 데가 어디예요?
yeogi yumyeonghan dega eodiyeyo?
Ở đây chỗ nào nổi tiếng ạ?
Tình huốngBạn tới thành phố lạ và không biết đi đâu. Bạn hỏi lễ tân gì?
You are in an unfamiliar city with no idea where to go.
Người bản xứ dùng thế nào데 là "chỗ, nơi", đời thường hơn 곳. Lễ tân Hàn thường đưa hẳn bản đồ và khoanh bút cho bạn.TOPIK 1 - 653
학생 할인 있어요?
haksaeng harin isseoyo?
Có giảm giá cho sinh viên không ạ?
Tình huốngBạn có thẻ sinh viên và muốn xem có được bớt không. Bạn hỏi gì?
You have a student card and wonder about a discount.
Người bản xứ dùng thế nàoThẻ sinh viên nước ngoài nhiều nơi vẫn chấp nhận — cứ hỏi, không mất gì.TOPIK 1 - 655
지도 있어요?
jido isseoyo?
Có bản đồ không ạ?
Tình huốngBạn muốn tờ bản đồ giấy để đỡ tốn pin điện thoại. Bạn hỏi gì?
You want a paper map to save your phone battery.
Người bản xứ dùng thế nàoGoogle Maps ở Hàn KHÔNG chỉ đường bộ được vì lý do an ninh — dùng Naver Map hoặc Kakao Map.TOPIK 1 - 656
여기가 어디쯤이에요?
yeogiga eodijjeumieyo?
Chỗ này khoảng chỗ nào trên bản đồ ạ?
Tình huốngBạn cầm bản đồ nhưng không định vị được mình đang đứng đâu. Bạn hỏi gì?
You have a map but cannot work out where you are standing.
Người bản xứ dùng thế nào쯤 là "khoảng chừng". Gắn được sau nơi chốn lẫn thời gian: 세 시쯤.TOPIK 2 - 657
사진 좀 찍어 주시겠어요?
sajin jom jjigeo jusigesseoyo?
Anh/chị chụp giúp tôi tấm ảnh được không ạ?
Tình huốngBạn muốn có ảnh của mình trước cảnh đẹp và phải nhờ người lạ. Bạn nói gì?
You want a photo of yourself and must ask a stranger.
Người bản xứ dùng thế nàoNhờ người lạ thì dùng mức lịch sự cao nhất. Đưa máy đã mở sẵn ứng dụng chụp là phép lịch sự.TOPIK 1 - 658
한 장 더 부탁해요.
han jang deo butakaeyo
Chụp thêm tấm nữa giúp tôi nhé.
Tình huốngTấm vừa chụp bị nhoè và bạn muốn chụp lại. Bạn nói gì?
The first shot came out blurry and you want another.
Người bản xứ dùng thế nào장 là lượng từ cho thứ MỎNG DẸT: ảnh, giấy, vé. 한 장, 두 장.TOPIK 1 - 659
기념품 어디서 사요?
ginyeompum eodiseo sayo?
Mua đồ lưu niệm ở đâu ạ?
Tình huốngBạn muốn mua quà mang về cho gia đình. Bạn hỏi gì?
You want to buy something to take home for family.
Người bản xứ dùng thế nào기념품 (đồ lưu niệm) khác 선물 (quà tặng). Quà mang về từ chuyến đi gọi riêng là 여행 선물.TOPIK 1 - 660
면세점 어디예요?
myeonsejeom eodiyeyo?
Cửa hàng miễn thuế ở đâu ạ?
Tình huốngBạn đã qua cửa an ninh sân bay và muốn mua sắm. Bạn hỏi gì?
You have passed airport security and want to shop.
Người bản xứ dùng thế nàoSân bay Incheon có hai nhà ga — mua ở ga này không lấy hàng ở ga kia được.TOPIK 2 - 661
탑승구가 어디예요?
tapseungguga eodiyeyo?
Cửa lên máy bay ở đâu ạ?
Tình huốngSắp tới giờ bay mà bạn chưa tìm ra cửa. Bạn hỏi gì?
Boarding time is close and you cannot find the gate.
Người bản xứ dùng thế nào탑승구 là cửa ra máy bay. Trên vé ghi là GATE — đối chiếu số trên bảng điện tử.TOPIK 2 - 662
창가 자리로 주세요.
changga jariro juseyo
Cho tôi ghế cạnh cửa sổ ạ.
Tình huốngBạn làm thủ tục bay và muốn chọn chỗ. Bạn nói gì?
You are checking in and want to pick your seat.
Người bản xứ dùng thế nào창가 (cửa sổ) / 복도 (lối đi). Nói sớm lúc làm thủ tục thì còn chỗ để chọn.TOPIK 1 - 663
가방을 부칠게요.
gabangeul buchilgeyo
Tôi gửi vali này ạ.
Tình huốngBạn đứng ở quầy làm thủ tục với hành lý ký gửi. Bạn nói gì?
You are at the check-in desk with a bag to check.
Người bản xứ dùng thế nào부치다 là "gửi (hành lý, thư)". Hành lý xách tay là 기내용, ký gửi là 위탁 수하물.TOPIK 2 - 664
무게가 초과됐어요?
mugega chogwadwaesseoyo?
Có bị quá cân không ạ?
Tình huốngVali của bạn trông nặng và bạn lo bị tính thêm tiền. Bạn hỏi gì?
Your bag looks heavy and you fear an excess charge.
Người bản xứ dùng thế nàoQuá cân ở sân bay Hàn tính tiền khá nặng. Cân thử ở nhà trước khi ra sân bay.TOPIK 2 - 665
비행기가 몇 시에 출발해요?
bihaenggiga myeot sie chulbalhaeyo?
Máy bay cất cánh lúc mấy giờ ạ?
Tình huốngBạn không nhớ rõ giờ bay ghi trên vé. Bạn hỏi gì?
You cannot remember the departure time on your ticket.
Người bản xứ dùng thế nào출발 (khởi hành) / 도착 (tới nơi). Hai chữ này ghi trên mọi bảng điện tử ở nhà ga và sân bay.TOPIK 1 - 666
지연됐어요?
jiyeondwaesseoyo?
Chuyến bay bị hoãn ạ?
Tình huốngBảng điện tử hiện chữ lạ bên cạnh chuyến của bạn. Bạn hỏi nhân viên gì?
There is an unfamiliar word next to your flight on the board.
Người bản xứ dùng thế nào지연 (hoãn) / 결항 (huỷ chuyến). Hai chữ nên nhận mặt để không hiểu nhầm.TOPIK 2 - 667
짐이 안 나왔어요.
jimi an nawasseoyo
Hành lý của tôi chưa ra.
Tình huốngBăng chuyền đã ngừng chạy mà vali của bạn vẫn chưa thấy. Bạn báo gì?
The carousel has stopped and your suitcase never appeared.
Người bản xứ dùng thế nàoBáo ngay tại quầy thất lạc hành lý TRƯỚC KHI ra khỏi khu vực — ra rồi thì khó xử lý hơn nhiều.TOPIK 1 - 669
공항까지 얼마나 걸려요?
gonghangkkaji eolmana geollyeoyo?
Tới sân bay mất bao lâu ạ?
Tình huốngBạn muốn tính giờ ra sân bay cho kịp. Bạn hỏi gì?
You are working out when to leave for the airport.
Người bản xứ dùng thế nàoTàu tốc hành sân bay AREX từ Seoul tới Incheon mất khoảng 45 phút và đúng giờ hơn taxi.TOPIK 1 - 670
길이 막힐 수도 있어요.
giri makil sudo isseoyo
Có thể sẽ tắc đường đấy.
Tình huốngBạn nhắc người đi cùng nên ra sớm hơn dự tính. Bạn nói gì?
You are warning your companion to leave earlier than planned.
Người bản xứ dùng thế nào-ㄹ 수도 있다 là "có thể xảy ra". Nhẹ hơn -ㄹ 거예요 vì chỉ nêu khả năng.TOPIK 2 - 672
여기 처음 왔어요.
yeogi cheoeum wasseoyo
Tôi mới tới đây lần đầu.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn có quen chỗ này không. Bạn đáp gì?
Someone asks if you know this area.
Người bản xứ dùng thế nàoNói câu này thì người Hàn thường tự động chỉ dẫn thêm — đây là lời mời giúp đỡ ngầm.TOPIK 1 - 673
경치가 좋아요.
gyeongchiga joayo
Cảnh đẹp quá.
Tình huốngBạn đứng ở điểm ngắm cảnh và nhìn ra xa. Bạn nói gì?
You are at a viewpoint looking out.
Người bản xứ dùng thế nào경치 là cảnh thiên nhiên. Cảnh phố phường thì hay nói 야경 (cảnh đêm).TOPIK 1 - 674
사람이 너무 많아요.
sarami neomu manayo
Đông người quá.
Tình huốngĐiểm tham quan chật kín và bạn không chen nổi. Bạn nói gì?
The attraction is packed and you cannot get through.
Người bản xứ dùng thế nào많다 (nhiều) ngược với 적다 (ít). Nói về người thì dùng 많다, không dùng 크다.TOPIK 1 - 675
조용한 데 없어요?
joyonghan de eopseoyo?
Có chỗ nào yên tĩnh hơn không ạ?
Tình huốngQuán ồn quá và bạn muốn tìm chỗ khác. Bạn hỏi gì?
The place is too loud and you want somewhere else.
Người bản xứ dùng thế nào조용하다 (yên tĩnh) ngược với 시끄럽다 (ồn ào). Cả hai đều là tính từ nên đứng trước danh từ ở dạng -ㄴ/은.TOPIK 1 - 676
내일 다시 올게요.
naeil dasi olgeyo
Mai tôi sẽ quay lại.
Tình huốngNơi này sắp đóng cửa mà bạn chưa xem hết. Bạn nói gì?
The place is closing and you have not seen everything.
Người bản xứ dùng thế nàoVé nhiều bảo tàng Hàn dùng được cả ngày nhưng không sang ngày hôm sau — hỏi trước cho chắc.TOPIK 1 - 677
한국에 또 오고 싶어요.
hanguge tto ogo sipeoyo
Tôi muốn quay lại Hàn Quốc nữa.
Tình huốngChuyến đi kết thúc và bạn muốn nói lời tạm biệt với người dẫn đường. Bạn nói gì?
The trip is over and you want to thank your host.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu này làm người Hàn rất vui — họ coi đó là lời khen dành cho đất nước mình.TOPIK 1 - 678
이거 뭐예요?
igeo mwoyeyo?
Đây là cái gì?
Tình huốngBạn cầm lên một thứ không rõ công dụng. Bạn hỏi gì?
You pick up something and cannot tell what it is for.
Người bản xứ dùng thế nào이거 (cái này) · 그거 (cái đó, gần người nghe) · 저거 (cái kia, xa cả hai). Ba mức, khác tiếng Việt chỉ có hai.TOPIK 1 - 679
저거 주세요.
jeogeo juseyo
Cho tôi cái kia.
Tình huốngMón bạn muốn nằm xa cả bạn lẫn người bán. Bạn chỉ và nói gì?
What you want is far from both you and the seller.
Người bản xứ dùng thế nàoChọn đúng 이/그/저 thì người bán lấy đúng món ngay, khỏi phải chỉ trỏ nhiều lần.TOPIK 1 - 680
이건 제 거예요.
igeon je geoyeyo
Cái này là của tôi.
Tình huốngCó người định cầm nhầm đồ của bạn. Bạn nói gì?
Someone is about to pick up your belongings by mistake.
Người bản xứ dùng thế nào거 là rút gọn của 것. 제 거 (của tôi) · 누구 거예요? (của ai).TOPIK 1 - 681
이거 누구 거예요?
igeo nugu geoyeyo?
Cái này của ai vậy ạ?
Tình huốngBạn thấy một cái ô bỏ quên trên ghế. Bạn hỏi gì?
You find an umbrella left behind on a seat.
Người bản xứ dùng thế nàoĐồ nhặt được ở Hàn thường giao cho quầy hoặc để nguyên chỗ cũ — người mất hay quay lại tìm.TOPIK 1 - 682
가방 안에 있어요.
gabang ane isseoyo
Nó ở trong túi.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn để chìa khoá đâu. Bạn đáp gì?
Someone asks where you put the keys.
Người bản xứ dùng thế nàoVị trí: 안 (trong) · 밖 (ngoài) · 위 (trên) · 아래 (dưới) · 앞 (trước) · 뒤 (sau) · 옆 (bên cạnh).TOPIK 1 - 683
책상 위에 놓으세요.
chaeksang wie noeuseyo
Anh/chị để lên bàn ạ.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn nên đặt hồ sơ ở đâu. Bạn hướng dẫn thế nào?
Someone asks where to put the documents.
Người bản xứ dùng thế nào놓다 là "đặt xuống". 두다 cũng là "để" nhưng nhấn vào việc để LẠI, không mang đi.TOPIK 1 - 684
의자 밑에 있어요.
uija mite isseoyo
Ở dưới cái ghế kìa.
Tình huốngNgười kia tìm mãi không thấy cái túi rơi xuống gầm ghế. Bạn chỉ thế nào?
They cannot find the bag that slipped under the chair.
Người bản xứ dùng thế nào밑 và 아래 đều là "dưới". 밑 nhấn vào mặt dưới sát vật, 아래 là phía dưới nói chung.TOPIK 1 - 685
하나 주세요.
hana juseyo
Cho tôi một cái.
Tình huốngBạn muốn mua đúng một món ở quầy. Bạn nói gì?
You want exactly one of something at the counter.
Người bản xứ dùng thế nào하나 đứng một mình; đi với lượng từ thì rút thành 한: 한 개.TOPIK 1 - 686
두 개만 주세요.
du gaeman juseyo
Cho tôi hai cái thôi ạ.
Tình huốngNgười bán định gói cả bịch mà bạn chỉ cần hai. Bạn nói gì?
The seller is about to bag the whole lot but you only want two.
Người bản xứ dùng thế nào만 (chỉ) chặn lại đúng số bạn muốn. Không có 만 thì dễ bị bán thừa.TOPIK 1 - 687
세 명이에요.
se myeongieyo
Có ba người ạ.
Tình huốngNhân viên hỏi đoàn bạn mấy người. Bạn đáp gì?
Staff ask how many are in your group.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười dùng 명 (thường) hoặc 분 (tôn kính). Nói về mình thì luôn dùng 명.TOPIK 1 - 688
네 잔 주세요.
ne jan juseyo
Cho bốn ly ạ.
Tình huốngBạn gọi đồ uống cho cả bàn bốn người. Bạn nói gì?
You are ordering drinks for a table of four.
Người bản xứ dùng thế nào잔 là lượng từ cho LY, CỐC. Chai thì 병, bát thì 그릇, đĩa thì 접시.TOPIK 1 - 689
다섯 개 있어요.
daseot gae isseoyo
Còn năm cái.
Tình huốngNgười ta hỏi trong hộp còn bao nhiêu. Bạn đáp gì?
Someone asks how many are left in the box.
Người bản xứ dùng thế nàoSố thuần Hàn: 하나 둘 셋 넷 다섯 여섯 일곱 여덟 아홉 열. Dùng cho đồ vật, người, tuổi, giờ.TOPIK 1 - 693
큰 거 주세요.
keun geo juseyo
Cho tôi cỡ lớn ạ.
Tình huốngNhân viên hỏi bạn lấy cỡ nào. Bạn đáp gì?
The clerk asks which size you want.
Người bản xứ dùng thế nào크다 (to) / 작다 (nhỏ). Đứng trước danh từ thì thành 큰 / 작은.TOPIK 1 - 694
작은 거 있어요?
jageun geo isseoyo?
Có cỡ nhỏ hơn không ạ?
Tình huốngMón đồ trước mặt to quá so với nhu cầu của bạn. Bạn hỏi gì?
The item in front of you is bigger than you need.
Người bản xứ dùng thế nàoCỡ đồ uống ở Hàn: 스몰 · 레귤러 · 라지, đọc theo tiếng Anh chứ không dịch.TOPIK 1 - 695
무슨 색이에요?
museun saegieyo?
Màu gì vậy ạ?
Tình huốngBạn đặt hàng qua điện thoại và cần biết màu. Bạn hỏi gì?
You are ordering by phone and need to know the colour.
Người bản xứ dùng thế nàoMàu cơ bản: 빨간색 (đỏ) · 파란색 (xanh dương) · 노란색 (vàng) · 검은색 (đen) · 흰색 (trắng).TOPIK 1 - 696
검은색으로 주세요.
geomeunsaegeuro juseyo
Cho tôi màu đen ạ.
Tình huốngNhân viên hỏi bạn chọn màu nào. Bạn đáp gì?
The clerk asks which colour you would like.
Người bản xứ dùng thế nào(으)로 chỉ LỰA CHỌN. Sau nguyên âm thì bỏ 으: 파란색으로 nhưng 이거로.TOPIK 1 - 697
이 색깔 예뻐요.
i saekkkal yeppeoyo
Màu này đẹp đấy.
Tình huốngBạn cùng đi mua sắm và thấy màu hợp với bạn mình. Bạn nhận xét gì?
You are shopping together and a colour suits your friend.
Người bản xứ dùng thế nào색 và 색깔 đều là "màu"; 색깔 nghe đời thường hơn. 예쁘다 dùng cho cả đồ vật lẫn người.TOPIK 1 - 698
무거워요.
mugeowoyo
Nặng quá.
Tình huốngBạn nhấc thử cái hộp và không xách nổi. Bạn nói gì?
You try to lift the box and cannot manage.
Người bản xứ dùng thế nào무겁다 (nặng) / 가볍다 (nhẹ). Cả hai đều là tính từ bất quy tắc ㅂ: 무거워요, 가벼워요.TOPIK 1 - 699
가벼워요.
gabyeowoyo
Nhẹ lắm.
Tình huốngNgười ta lo cái vali nặng nhưng thật ra rất nhẹ. Bạn nói gì?
They worry the suitcase is heavy but it is not.
Người bản xứ dùng thế nàoBất quy tắc ㅂ: 가볍 + 어요 → 가벼워요. Cùng nhóm với 춥다 → 추워요.TOPIK 1 - 700
깨끗해요.
kkaekkeutaeyo
Sạch sẽ ghê.
Tình huốngBạn xem phòng và thấy mọi thứ tinh tươm. Bạn nhận xét gì?
You are viewing a room and everything is spotless.
Người bản xứ dùng thế nào깨끗하다 (sạch) / 더럽다 (bẩn). Cũng dùng cho không khí và nước.TOPIK 1
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Hàn — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Hàn.