
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
1000 câu
- 901
저도 잘 몰라요.
jeodo jal mollayo
Tôi cũng không rành lắm.
Tình huốngCó người hỏi đường bạn mà bạn cũng lạ khu này. Bạn đáp gì?
Someone asks you for directions but you do not know the area either.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm 저도 làm câu bớt lạnh — người hỏi hiểu là bạn muốn giúp mà không giúp được.TOPIK 1 - 902
지도에서 찾아볼게요.
jidoeseo chajabolgeyo
Để tôi tra bản đồ xem.
Tình huốngBạn muốn giúp người hỏi đường dù mình cũng không rõ. Bạn nói gì?
You want to help even though you are unsure of the way.
Người bản xứ dùng thế nào-아/어 보다 (thử) lại xuất hiện. Người Hàn hay rút điện thoại ra tra hộ ngay tại chỗ.TOPIK 2 - 903
저쪽으로 가세요.
jeojjogeuro gaseyo
Anh/chị đi về phía kia ạ.
Tình huốngBạn chỉ đường cho người hỏi. Bạn nói gì kèm động tác chỉ tay?
You are giving directions and pointing.
Người bản xứ dùng thế nào이쪽 (phía này) · 그쪽 (phía đó) · 저쪽 (phía kia). Chỉ tay kèm lời là cách rõ nhất.TOPIK 1 - 904
바로 앞이에요.
baro apieyo
Ngay trước mặt thôi ạ.
Tình huốngChỗ người ta tìm chỉ cách vài bước. Bạn chỉ thế nào?
What they are looking for is only steps away.
Người bản xứ dùng thế nào바로 là "ngay, đúng". Cũng dùng cho thời gian: 바로 갈게요 (đi ngay đây).TOPIK 1 - 905
건너편에 있어요.
geonneopyeone isseoyo
Ở bên kia đường ạ.
Tình huốngChỗ cần tìm nằm đối diện qua đường. Bạn chỉ thế nào?
The place they want is across the road.
Người bản xứ dùng thế nào건너편 (phía đối diện). 건너다 là "băng qua": 길을 건너세요.TOPIK 1 - 906
횡단보도 건너세요.
hoengdanbodo geonneoseyo
Anh/chị đi qua vạch sang đường ạ.
Tình huốngBạn chỉ đường và người ta cần sang bên kia. Bạn hướng dẫn thế nào?
You are giving directions and they need to cross.
Người bản xứ dùng thế nàoBăng qua ngoài vạch ở Hàn bị phạt. Đèn đỏ cho người đi bộ thì người Hàn đứng đợi rất nghiêm.TOPIK 2 - 907
신호 기다려요.
sinho gidaryeoyo
Mình đợi đèn đã.
Tình huốngNgười đi cùng định băng qua khi đèn còn đỏ. Bạn nhắc gì?
Your companion is about to cross on a red light.
Người bản xứ dùng thế nào신호 là đèn tín hiệu. Người Hàn đợi đèn nghiêm túc ngay cả khi đường vắng.TOPIK 1 - 908
천천히 가요.
cheoncheonhi gayo
Mình đi chậm thôi.
Tình huốngNgười đi cùng bước nhanh quá và bạn theo không kịp. Bạn nói gì?
Your companion is walking too fast for you.
Người bản xứ dùng thế nào천천히 (chậm) đứng trước động từ. Câu này cũng dùng để chúc người ta đi cẩn thận.TOPIK 1 - 909
조금만 더 가면 돼요.
jogeumman deo gamyeon dwaeyo
Đi thêm chút nữa là tới.
Tình huốngNgười đi cùng đã mỏi chân và hỏi còn xa không. Bạn động viên thế nào?
Your companion is footsore and asks how much further.
Người bản xứ dùng thế nào-면 되다 là "chỉ cần… là được". Khung trấn an rất hay dùng.TOPIK 1 - 910
좀 쉬었다 가요.
jom swieotda gayo
Mình nghỉ chút rồi đi tiếp.
Tình huốngCả hai đi bộ đã lâu và ai cũng mỏi. Bạn đề nghị gì?
You have both been walking a while and are footsore.
Người bản xứ dùng thế nào-았/었다 가다 là "làm gì đó rồi mới đi tiếp". Cấu trúc rất đời thường.TOPIK 2 - 911
화장실 좀 다녀올게요.
hwajangsil jom danyeoolgeyo
Tôi đi vệ sinh một lát nhé.
Tình huốngBạn cần rời đi vài phút giữa buổi. Bạn báo thế nào?
You need to step away for a few minutes.
Người bản xứ dùng thế nào다녀오다 là "đi rồi quay lại". Khác 가다 ở chỗ nói rõ mình sẽ trở về.TOPIK 1 - 912
먼저 가 계세요.
meonjeo ga gyeseyo
Anh/chị đi trước đi ạ.
Tình huốngBạn còn việc phải làm và người kia thì rảnh. Bạn nói gì?
You still have something to do and they are free to go.
Người bản xứ dùng thế nào가 계시다 là kính ngữ của 가 있다 — "đi tới đó và ở đó đợi".TOPIK 2 - 913
금방 갈게요.
geumbang galgeyo
Tôi tới ngay đây.
Tình huốngNgười ta gọi và bạn chỉ cách vài bước. Bạn đáp gì?
Someone calls you and you are only steps away.
Người bản xứ dùng thế nàoBẪY: người Hàn dùng 가다 (đi) chứ không 오다 (đến) khi nói mình sẽ tới chỗ người nghe — ngược với tiếng Anh.TOPIK 1 - 914
길이 미끄러워요.
giri mikkeureowoyo
Đường trơn lắm đấy.
Tình huốngTrời vừa mưa tuyết và vỉa hè đóng băng. Bạn nhắc gì?
It has just snowed and the pavement is icy.
Người bản xứ dùng thế nào미끄럽다 (trơn) là bất quy tắc ㅂ. Mùa đông Hàn vỉa hè đóng băng rất nguy hiểm.TOPIK 2 - 915
우산 같이 써요.
usan gachi sseoyo
Mình che chung ô nhé.
Tình huốngTrời mưa mà chỉ một người có ô. Bạn đề nghị gì?
It is raining and only one of you has an umbrella.
Người bản xứ dùng thế nào쓰다 dùng cho ô, mũ, kính — mọi thứ đội che trên đầu.TOPIK 1 - 916
조심히 들어가세요.
josimhi deureogaseyo
Anh/chị về cẩn thận nhé.
Tình huốngBạn tiễn khách ra cửa vào buổi tối. Bạn chào thế nào?
You are seeing a guest out in the evening.
Người bản xứ dùng thế nào들어가다 (vào nhà) dùng thay cho "về" — người Hàn hình dung là về tới nhà mình.TOPIK 1 - 917
죄송한데요.
joesonghandeyo
Xin lỗi nhưng mà ạ.
Tình huốngBạn sắp nói một điều người kia không muốn nghe. Bạn mở lời thế nào?
You are about to say something they will not like.
Người bản xứ dùng thế nàoCÁCH MỞ LỜI CHUẨN cho mọi lời từ chối và phàn nàn ở Hàn. Nói thẳng vào việc mà không có câu này là sỗ.TOPIK 2 - 918
말씀 중에 죄송합니다.
malsseum junge joesonghamnida
Xin lỗi đã cắt lời ạ.
Tình huốngBạn phải ngắt lời người đang nói vì việc gấp. Bạn nói gì?
You must interrupt someone mid-sentence because of something urgent.
Người bản xứ dùng thế nàoNgắt lời người trên ở Hàn rất kiêng — có câu này thì mới chấp nhận được.TOPIK 2 - 919
지금은 좀 어려울 것 같아요.
jigeumeun jom eoryeoul geot gatayo
Bây giờ chắc hơi khó ạ.
Tình huốngNgười ta nhờ việc mà bạn không nhận được. Bạn từ chối khéo thế nào?
You are asked a favour you cannot take on.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông có chữ "không" nào mà ai cũng hiểu là không. Đây là cách từ chối chuẩn nhất của người Hàn.TOPIK 1 - 920
다음에 꼭 할게요.
daeume kkok halgeyo
Lần sau tôi nhất định sẽ làm ạ.
Tình huốngBạn từ chối lần này nhưng muốn giữ quan hệ. Bạn nói thêm gì?
You are declining this time but want to keep the relationship warm.
Người bản xứ dùng thế nàoNói kèm sau lời từ chối. Người Hàn coi đây là phần bắt buộc — từ chối trống không nghe lạnh.TOPIK 1 - 921
생각할 시간을 주세요.
saenggakal siganeul juseyo
Cho tôi thời gian suy nghĩ ạ.
Tình huốngNgười ta ép bạn quyết ngay mà bạn chưa sẵn sàng. Bạn nói gì?
They are pressing for an immediate decision you are not ready to make.
Người bản xứ dùng thế nàoXin thời gian một cách rõ ràng, khác 한번 생각해 볼게요 vốn thường là lời từ chối ngầm.TOPIK 2 - 922
제가 결정할 수 없어요.
jega gyeoljeonghal su eopseoyo
Tôi không quyết được việc này.
Tình huốngKhách đòi một điều vượt thẩm quyền của bạn. Bạn nói gì?
A customer demands something beyond your authority.
Người bản xứ dùng thế nàoNói rõ giới hạn thẩm quyền rồi hứa hỏi cấp trên — cách thoát tình huống chuẩn ở công sở Hàn.TOPIK 2 - 923
확인하고 연락드릴게요.
hwaginhago yeollakdeurilgeyo
Tôi kiểm tra rồi liên hệ lại ạ.
Tình huốngBạn chưa có câu trả lời và cần thời gian. Bạn nói gì cho chuyên nghiệp?
You have no answer yet and need time.
Người bản xứ dùng thế nào연락드리다 là dạng khiêm nhường. Hứa xong thì PHẢI liên hệ lại — im lặng ở Hàn bị coi rất nặng.TOPIK 2 - 924
제가 잘못 알았어요.
jega jalmot arasseoyo
Tôi hiểu nhầm rồi ạ.
Tình huốngBạn khẳng định một điều rồi phát hiện mình sai. Bạn nhận thế nào?
You asserted something and then realised you were wrong.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận sai sớm và gọn được đánh giá cao hơn hẳn việc chống chế ở công sở Hàn.TOPIK 2 - 925
제 실수예요.
je silsuyeyo
Là lỗi sơ suất của tôi.
Tình huốngViệc hỏng vì bạn làm sai. Bạn nhận trách nhiệm thế nào?
Something went wrong because of your mistake.
Người bản xứ dùng thế nào실수 (sơ suất, lỡ) nhẹ hơn 잘못 (lỗi sai). Chọn chữ đúng theo mức nghiêm trọng.TOPIK 1 - 926
앞으로 조심하겠습니다.
apeuro josimhagetseumnida
Sau này tôi sẽ cẩn thận hơn ạ.
Tình huốngBạn vừa bị nhắc nhở vì một sai sót. Bạn đáp lại thế nào?
You have just been told off for a mistake.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu kết chuẩn khi nhận lỗi ở công sở Hàn. Thiếu nó thì lời xin lỗi bị coi là chưa trọn.TOPIK 2 - 927
이해해 주셔서 감사합니다.
ihaehae jusyeoseo gamsahamnida
Cảm ơn anh/chị đã thông cảm ạ.
Tình huốngNgười ta bỏ qua sai sót của bạn. Bạn đáp gì?
They have let your mistake go.
Người bản xứ dùng thế nào-아/어 주셔서 감사합니다 là khung cảm ơn trang trọng nhất. Ghép được vào mọi hành động.TOPIK 2 - 928
좀 곤란한데요.
jom gollanhandeyo
Cái này hơi khó cho tôi ạ.
Tình huốngNgười ta đề nghị một điều đặt bạn vào thế kẹt. Bạn nói gì?
You are asked something that puts you in an awkward spot.
Người bản xứ dùng thế nào곤란하다 là "khó xử, kẹt". Nói câu này thì người Hàn hiểu ngay là nên rút lại đề nghị.TOPIK 2 - 929
제 입장도 좀 생각해 주세요.
je ipjangdo jom saenggakae juseyo
Anh/chị nghĩ giúp cho vị trí của tôi với ạ.
Tình huốngNgười ta ép bạn làm điều bạn không được phép. Bạn nói gì?
They are pushing you to do something you are not allowed to.
Người bản xứ dùng thế nào입장 là "vị thế, hoàn cảnh". Câu này lùi một bước để người kia tự rút lui, không đối đầu.TOPIK 2 - 930
조금만 기다려 주시면 안 될까요?
jogeumman gidaryeo jusimyeon an doelkkayo?
Anh/chị chờ thêm chút được không ạ?
Tình huốngBạn cần thêm thời gian mà người kia đã sốt ruột. Bạn xin thế nào?
You need more time but they are getting impatient.
Người bản xứ dùng thế nào-면 안 될까요? là mức xin xỏ mềm nhất, gần như năn nỉ. Dùng khi mình đang ở thế yếu.TOPIK 2 - 931
이거 좀 이상해요.
igeo jom isanghaeyo
Cái này có gì đó không ổn ạ.
Tình huốngMón hàng có vẻ bị lỗi và bạn muốn nói mà không gay gắt. Bạn nói gì?
The item seems faulty and you want to raise it gently.
Người bản xứ dùng thế nào이상하다 (lạ, không ổn) là cách phàn nàn NHẸ NHẤT — chưa quy trách nhiệm cho ai.TOPIK 1 - 932
주문한 거랑 달라요.
jumunhan georang dallayo
Khác với món tôi gọi ạ.
Tình huốngNhân viên mang nhầm món cho bàn bạn. Bạn báo thế nào?
The waiter has brought the wrong dish.
Người bản xứ dùng thế nào다르다 (khác) chứ KHÔNG dùng 틀리다 (sai) — người Hàn cũng hay nhầm chỗ này, nhưng nói đúng thì nhẹ nhàng hơn.TOPIK 1 - 933
이거 안 시켰는데요.
igeo an sikyeonneundeyo
Món này tôi đâu có gọi ạ.
Tình huốngCó món lạ xuất hiện trên bàn. Bạn nói gì?
An unfamiliar dish appears at your table.
Người bản xứ dùng thế nào-는데요 để lửng, mời người kia kiểm tra lại. Mềm hơn hẳn 안 시켰어요 khẳng định.TOPIK 1 - 934
계산이 잘못된 것 같아요.
gyesani jalmotdoen geot gatayo
Hình như tính tiền nhầm rồi ạ.
Tình huốngHoá đơn nhiều hơn bạn tính. Bạn nói thế nào?
The bill is higher than you expected.
Người bản xứ dùng thế nào-ㄴ 것 같아요 (hình như) để ngỏ khả năng mình sai — cách khiếu nại giữ thể diện cho cả hai.TOPIK 1 - 935
다시 확인해 주시겠어요?
dasi hwaginhae jusigesseoyo?
Anh/chị kiểm tra lại giúp tôi được không ạ?
Tình huốngBạn nghi có nhầm lẫn nhưng không muốn khẳng định. Bạn nhờ gì?
You suspect an error but do not want to assert it.
Người bản xứ dùng thế nàoNhờ kiểm tra thay vì tố sai — người bị nhờ tự phát hiện thì không ai mất mặt.TOPIK 1 - 936
서비스가 좀 아쉬워요.
seobiseuga jom aswiwoyo
Dịch vụ hơi chưa được ạ.
Tình huốngBạn không hài lòng và phải nói ra mà không gay gắt. Bạn nói gì?
You are unhappy and must say so without being harsh.
Người bản xứ dùng thế nào아쉽다 (tiếc, chưa tới) là chữ chê nhẹ nhất trong tiếng Hàn. Dùng thay cho 나쁘다 (tệ).TOPIK 2 - 937
좀 시끄러운데요.
jom sikkeureoundeyo
Hơi ồn quá ạ.
Tình huốngBàn bên cạnh nói to và bạn không nghe được người đối diện. Bạn nói gì?
The next table is loud and you cannot hear your companion.
Người bản xứ dùng thế nàoNói với NHÂN VIÊN chứ đừng nói thẳng với bàn bên — để nhân viên xử lý là cách của người Hàn.TOPIK 2 - 938
자리 좀 옮겨도 될까요?
jari jom omgyeodo doelkkayo?
Tôi đổi chỗ được không ạ?
Tình huốngChỗ bạn ngồi có vấn đề và bạn muốn chuyển. Bạn xin phép thế nào?
There is a problem with your seat and you want to move.
Người bản xứ dùng thế nàoXin đổi chỗ thay vì bắt họ xử lý người khác — cách giải quyết ít va chạm nhất.TOPIK 2 - 939
실례지만 조용히 해 주시겠어요?
sillyejiman joyonghi hae jusigesseoyo?
Xin lỗi, anh/chị nói nhỏ giúp được không ạ?
Tình huốngBạn buộc phải nhắc trực tiếp người đang gây ồn. Bạn nói thế nào?
You must speak directly to the person making noise.
Người bản xứ dùng thế nàoMở bằng 실례지만 và dùng mức lịch sự cao nhất — nhắc trực tiếp mà không thế thì dễ thành cãi nhau.TOPIK 2 - 940
좀 늦을 것 같아요, 죄송해요.
jom neujeul geot gatayo, joesonghaeyo
Chắc tôi tới muộn mất, xin lỗi nhé.
Tình huốngBạn kẹt xe và biết chắc sẽ trễ hẹn. Bạn nhắn gì?
You are stuck in traffic and will certainly be late.
Người bản xứ dùng thế nàoBáo TRƯỚC kèm xin lỗi. Ở Hàn im lặng rồi tới muộn nặng hơn nhiều so với việc tới muộn.TOPIK 1 - 941
약속을 못 지킬 것 같아요.
yaksogeul mot jikil geot gatayo
Chắc tôi không giữ được lời hẹn.
Tình huốngBạn buộc phải huỷ điều đã hứa. Bạn mở lời thế nào?
You have to break something you promised.
Người bản xứ dùng thế nào약속을 지키다 là "giữ lời hứa". Nói sớm và đề nghị phương án bù là cách cứu vãn.TOPIK 2 - 942
제가 대신 할게요.
jega daesin halgeyo
Để tôi làm thay cho.
Tình huốngNgười kia không làm được và bạn muốn gánh giúp. Bạn nói gì?
They cannot manage and you want to take over.
Người bản xứ dùng thế nào대신 là "thay cho". Câu này giải quyết được rất nhiều tình huống kẹt ở công sở.TOPIK 1 - 943
어떻게 하면 좋을까요?
eotteoke hamyeon joeulkkayo?
Giờ nên làm thế nào ạ?
Tình huốngViệc đã hỏng và bạn cần người kia cùng tìm cách. Bạn hỏi gì?
Something has gone wrong and you need them to help find a way out.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi cách giải quyết thay vì tìm người có lỗi — cách xử lý sự cố được ưa ở Hàn.TOPIK 1 - 944
방법이 없을까요?
bangbeobi eopseulkkayo?
Không còn cách nào ạ?
Tình huốngNgười ta nói không được nhưng bạn muốn thử tìm lối khác. Bạn hỏi gì?
They said no but you want to see if there is any other way.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi chứ không đòi. Nhân viên Hàn nhiều khi tìm ra ngoại lệ nếu được hỏi mềm như thế.TOPIK 2 - 945
도와주시면 정말 감사하겠습니다.
dowajusimyeon jeongmal gamsahagetseumnida
Anh/chị giúp cho thì tôi biết ơn lắm ạ.
Tình huốngBạn thật sự cần được giúp và phải nói cho hết lời. Bạn nói gì?
You genuinely need help and must make your case.
Người bản xứ dùng thế nào-겠습니다 ở đây là lời hứa cảm ơn trước. Mức nhờ vả trang trọng nhất trong bộ này.TOPIK 2 - 946
오해가 있었던 것 같아요.
ohaega isseotdeon geot gatayo
Hình như có hiểu lầm ở đây ạ.
Tình huốngHai bên đang căng vì hiểu sai ý nhau. Bạn gỡ thế nào?
Things are getting tense because of a misunderstanding.
Người bản xứ dùng thế nàoĐổ cho "hiểu lầm" thay vì cho người — cách hạ nhiệt mà không ai phải nhận sai.TOPIK 2 - 947
그런 뜻이 아니었어요.
geureon tteusi anieosseoyo
Tôi không có ý đó đâu ạ.
Tình huốngCâu bạn nói bị hiểu sang nghĩa xấu. Bạn đính chính thế nào?
Something you said was taken the wrong way.
Người bản xứ dùng thế nàoĐính chính ngay lúc đó chứ đừng để qua ngày — ở Hàn hiểu lầm để lâu rất khó gỡ.TOPIK 1 - 948
기분 나빴다면 미안해요.
gibun nappatdamyeon mianhaeyo
Nếu làm bạn phật ý thì tôi xin lỗi.
Tình huốngBạn không nghĩ mình sai nhưng người kia đã khó chịu. Bạn nói gì?
You do not think you were wrong but they are upset.
Người bản xứ dùng thế nàoXin lỗi về CẢM XÚC của người kia chứ không nhận sai. Cách giữ hoà khí mà không nhận trách nhiệm.TOPIK 2 - 949
제가 먼저 사과할게요.
jega meonjeo sagwahalgeyo
Để tôi xin lỗi trước.
Tình huốngCả hai đều có phần sai và bạn muốn kết thúc căng thẳng. Bạn nói gì?
You are both partly at fault and you want to end the tension.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười xin lỗi trước ở Hàn được coi là người lớn hơn về mặt ứng xử, không phải người thua.TOPIK 2 - 951
핸드폰을 두고 왔어요.
haendeuponeul dugo wasseoyo
Tôi để quên điện thoại rồi.
Tình huốngBạn ra khỏi quán và nhận ra máy còn trên bàn. Bạn nói gì?
You leave the café and realise your phone is still on the table.
Người bản xứ dùng thế nào두고 오다 là "để lại rồi đi mất". Khác 잃어버리다 ở chỗ bạn biết nó đang ở đâu.TOPIK 1 - 952
여기 두고 갔어요.
yeogi dugo gasseoyo
Anh/chị bỏ quên cái này ạ.
Tình huốngNgười vừa rời bàn để quên đồ. Bạn gọi với theo thế nào?
Someone has left something behind on the table.
Người bản xứ dùng thế nàoGọi to kèm giơ món đồ lên. Người Hàn rất hay chạy theo trả đồ cho người lạ.TOPIK 1 - 953
경찰을 불러 주세요.
gyeongchareul bulleo juseyo
Gọi giúp tôi cảnh sát với ạ.
Tình huốngBạn gặp chuyện nghiêm trọng và cần can thiệp. Bạn nhờ người xung quanh gì?
Something serious has happened and you need the authorities.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU CỨU MẠNG. Số cảnh sát ở Hàn là 112, đọc là 일일이.TOPIK 1 - 955
보험 처리해 주세요.
boheom cheorihae juseyo
Xử lý qua bảo hiểm giúp tôi ạ.
Tình huốngCó va chạm nhỏ và bạn muốn làm đúng thủ tục. Bạn nói gì?
There has been a minor accident and you want it handled properly.
Người bản xứ dùng thế nàoĐừng thoả thuận tiền mặt tại chỗ — ở Hàn xử lý qua bảo hiểm mới an toàn về pháp lý.TOPIK 2 - 956
증거가 있어요.
jeunggeoga isseoyo
Tôi có bằng chứng.
Tình huốngBên kia phủ nhận và bạn có ghi hình. Bạn nói gì?
The other party denies it and you have footage.
Người bản xứ dùng thế nàoXe ở Hàn gần như chiếc nào cũng có camera hành trình (블랙박스) — đó là bằng chứng thường dùng nhất.TOPIK 2 - 957
잘 해결됐으면 좋겠어요.
jal haegyeoldwaesseumyeon jokesseoyo
Mong là mọi chuyện được giải quyết ổn thoả.
Tình huốngSự việc còn đang xử lý và bạn muốn khép lại trong hoà khí. Bạn nói gì?
The matter is still ongoing and you want to end on a civil note.
Người bản xứ dùng thế nào-으면 좋겠다 là "mong rằng". Khung diễn đạt mong muốn quan trọng nhất tiếng Hàn.TOPIK 2 - 958
자기소개 할게요.
jagisogae halgeyo
Tôi xin tự giới thiệu ạ.
Tình huốngBạn đứng trước cả lớp trong buổi học đầu tiên. Bạn mở lời thế nào?
You are standing in front of the class on day one.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu mở màn chuẩn. Kết thúc phần giới thiệu thì đóng bằng 잘 부탁드립니다.TOPIK 1 - 959
저는 베트남 사람이에요.
jeoneun beteunam saramieyo
Tôi là người Việt Nam.
Tình huốngBạn giới thiệu quốc tịch của mình. Bạn nói gì?
You are stating your nationality.
Người bản xứ dùng thế nàoTên nước + 사람 là ra người nước đó: 한국 사람, 일본 사람, 중국 사람.TOPIK 1 - 960
올해 스물다섯이에요.
olhae seumuldaseosieyo
Năm nay tôi hai mươi lăm.
Tình huốngBạn nói tuổi của mình trong phần giới thiệu. Bạn nói gì?
You are giving your age as part of an introduction.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ chữ 살 vẫn hiểu được vì đã có 올해. Nói tuổi ở Hàn là phần gần như bắt buộc khi làm quen.TOPIK 1 - 961
서울에 살아요.
seoure sarayo
Tôi sống ở Seoul.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn ở đâu. Bạn đáp gì?
Someone asks where you live.
Người bản xứ dùng thế nào에 chỉ nơi TỒN TẠI. Nói rõ quận thì thêm: 서울 강남구에 살아요.TOPIK 1 - 964
일하러 왔어요.
ilhareo wasseoyo
Tôi sang đây để làm việc.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn sang Hàn vì mục đích gì. Bạn đáp gì?
They ask what brought you to Korea.
Người bản xứ dùng thế nào-(으)러 는 MỤC ĐÍCH của việc đi lại. Chỉ dùng với động từ đi/đến: 밥 먹으러 가요.TOPIK 1 - 965
한국이 좋아서 왔어요.
hangugi joaseo wasseoyo
Tôi sang vì thích Hàn Quốc.
Tình huốngNgười ta hỏi lý do bạn chọn Hàn Quốc. Bạn đáp gì?
They ask why you chose Korea.
Người bản xứ dùng thế nào-아/어서 là "vì… nên". Câu này làm người Hàn rất vui khi nghe.TOPIK 1 - 966
아직 한국말이 서툴러요.
ajik hangungmari seotulleoyo
Tiếng Hàn của tôi vẫn còn vụng.
Tình huốngBạn muốn xin người kia thông cảm trước khi nói tiếp. Bạn nói gì?
You want to ask for patience before you carry on.
Người bản xứ dùng thế nào서툴다 là "vụng, chưa thạo". Nói câu này thì người Hàn tự động nói chậm lại.TOPIK 2 - 967
매일 아침 일찍 일어나요.
maeil achim iljjik ireonayo
Sáng nào tôi cũng dậy sớm.
Tình huốngBạn kể về nếp sinh hoạt của mình. Bạn mở đầu thế nào?
You are describing your daily routine.
Người bản xứ dùng thế nàoKể thói quen thì dùng thì HIỆN TẠI, không dùng quá khứ. Đây là chỗ người Việt hay lẫn.TOPIK 1 - 969
아침은 안 먹어요.
achimeun an meogeoyo
Buổi sáng thì tôi không ăn.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn ăn sáng gì mà bạn bỏ bữa sáng. Bạn đáp gì?
They ask what you eat for breakfast but you skip it.
Người bản xứ dùng thế nào은 mang nghĩa đối lập: "sáng thì không, còn bữa khác thì có".TOPIK 1 - 972
퇴근하고 운동해요.
toegeunhago undonghaeyo
Tan làm xong tôi đi tập.
Tình huốngNgười ta hỏi buổi tối bạn làm gì. Bạn đáp gì?
They ask what you do in the evenings.
Người bản xứ dùng thế nào-고 nối hai việc theo thứ tự thời gian: làm xong việc này rồi tới việc kia.TOPIK 1 - 973
주말에는 늦잠 자요.
jumareneun neutjam jayo
Cuối tuần thì tôi ngủ nướng.
Tình huốngNgười ta hỏi cuối tuần bạn thế nào. Bạn đáp gì?
They ask what your weekends look like.
Người bản xứ dùng thế nào늦잠 자다 là "ngủ nướng". Ngược lại là 일찍 일어나다.TOPIK 1 - 974
요리를 잘 못해요.
yorireul jal motaeyo
Tôi nấu ăn không giỏi lắm.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn có tự nấu không và bạn vụng bếp. Bạn đáp gì?
They ask if you cook and you are not good at it.
Người bản xứ dùng thế nàoViết RỜI 잘 못해요 (chưa giỏi), khác 잘못해요 viết liền (làm sai). Một dấu cách đổi cả nghĩa.TOPIK 1 - 975
밖에서 사 먹어요.
bakkeseo sa meogeoyo
Tôi hay ăn ngoài.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn ăn uống thế nào khi sống một mình. Bạn đáp gì?
They ask how you eat while living alone.
Người bản xứ dùng thế nào사 먹다 (mua mà ăn) ngược với 해 먹다 (tự nấu mà ăn). Cặp từ rất Hàn.TOPIK 1 - 976
술은 잘 안 마셔요.
sureun jal an masyeoyo
Tôi ít khi uống rượu.
Tình huốngNgười ta rủ nhậu và bạn muốn nói trước. Bạn nói gì?
You are invited for drinks and want to set expectations.
Người bản xứ dùng thế nàoNói trước thì đỡ bị nài. 잘 안 (ít khi) nhẹ hơn hẳn 안 (không).TOPIK 1 - 977
담배 안 피워요.
dambae an piwoyo
Tôi không hút thuốc.
Tình huốngNgười ta mời thuốc và bạn không hút. Bạn từ chối thế nào?
Someone offers you a cigarette and you do not smoke.
Người bản xứ dùng thế nào피우다 là động từ đi với thuốc lá. Nhà hàng và quán cà phê ở Hàn cấm hút thuốc hoàn toàn.TOPIK 1 - 978
커피를 자주 마셔요.
keopireul jaju masyeoyo
Tôi uống cà phê khá thường xuyên.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn hay uống gì. Bạn đáp gì?
They ask what you usually drink.
Người bản xứ dùng thế nào자주 (thường xuyên) đứng trước động từ. Thang tần suất đầy đủ ở đợt 12.TOPIK 1 - 979
성격이 좀 조용해요.
seonggyeogi jom joyonghaeyo
Tính tôi hơi trầm.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn là người thế nào. Bạn tự tả thế nào?
They ask what kind of person you are.
Người bản xứ dùng thế nào성격 là TÍNH CÁCH lâu dài, khác 기분 là tâm trạng nhất thời.TOPIK 2 - 980
사람 만나는 걸 좋아해요.
saram mannaneun geol joahaeyo
Tôi thích gặp gỡ mọi người.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn hướng nội hay hướng ngoại. Bạn đáp gì?
They ask whether you are introverted or extroverted.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười Hàn hay hỏi luôn 엠비티아이 뭐예요? (MBTI của bạn là gì) — câu hỏi thời thượng thay cho hỏi tính cách.TOPIK 1 - 981
조용한 곳을 좋아해요.
joyonghan goseul joahaeyo
Tôi thích chỗ yên tĩnh.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn thích không gian thế nào. Bạn đáp gì?
They ask what kind of place you prefer.
Người bản xứ dùng thế nàoTính từ + -ㄴ/은 để bổ nghĩa cho danh từ: 조용하다 → 조용한.TOPIK 1 - 982
매운 음식을 잘 먹어요.
maeun eumsigeul jal meogeoyo
Tôi ăn cay được lắm.
Tình huốngNgười ta lo bạn không ăn được đồ Hàn. Bạn trấn an thế nào?
They worry you cannot handle Korean food.
Người bản xứ dùng thế nào잘 먹다 nghĩa là "ăn được, ăn khoẻ". Người Hàn rất thích nghe câu này.TOPIK 1 - 983
한국 음식 중에 김치를 제일 좋아해요.
hanguk eumsik junge gimchireul jeil joahaeyo
Trong món Hàn tôi thích kimchi nhất.
Tình huốngNgười ta hỏi món Hàn nào bạn thích nhất. Bạn đáp gì?
They ask which Korean dish you like best.
Người bản xứ dùng thế nào중에 là "trong số". Khung so sánh nhất dùng nhiều nhất khi kể sở thích.TOPIK 1 - 984
한국 노래를 자주 들어요.
hanguk noraereul jaju deureoyo
Tôi hay nghe nhạc Hàn.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn học tiếng bằng cách nào. Bạn kể thế nào?
They ask how you pick up the language.
Người bản xứ dùng thế nàoNghe nhạc là cách học phát âm tốt, nhưng lời bài hát dùng nhiều 반말 — đừng bê nguyên vào hội thoại.TOPIK 1 - 985
한국 친구를 사귀고 싶어요.
hanguk chingureul sagwigo sipeoyo
Tôi muốn kết bạn với người Hàn.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn mong muốn gì khi ở đây. Bạn đáp gì?
They ask what you hope for while you are here.
Người bản xứ dùng thế nào사귀다 là "kết giao". Với người yêu thì cũng dùng chữ này: 사귀는 사람 있어요?TOPIK 1 - 986
한국에서 오래 살고 싶어요.
hangugeseo orae salgo sipeoyo
Tôi muốn sống lâu dài ở Hàn.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn định ở đây bao lâu. Bạn đáp gì?
They ask how long you plan to stay.
Người bản xứ dùng thế nào오래 (lâu) khác 오래된 (cũ kỹ). Hai chữ cùng gốc mà khác từ loại.TOPIK 1 - 988
토픽 삼 급을 따고 싶어요.
topik sam geubeul ttago sipeoyo
Tôi muốn đạt TOPIK cấp 3.
Tình huốngNgười ta hỏi mục tiêu học tiếng của bạn. Bạn đáp gì?
They ask what your language goal is.
Người bản xứ dùng thế nào따다 là "giành được (bằng cấp, giải)". TOPIK có sáu cấp; cấp 3 là mốc để xin việc và học đại học.TOPIK 2 - 989
열심히 하고 있어요.
yeolsimhi hago isseoyo
Tôi đang cố gắng.
Tình huốngNgười ta hỏi việc học của bạn tới đâu. Bạn đáp khiêm tốn thế nào?
They ask how your studies are going.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp an toàn cho mọi câu hỏi về tiến độ. Người Hàn coi thái độ cố gắng quan trọng ngang kết quả.TOPIK 1 - 990
언젠가 부산에 가 보고 싶어요.
eonjenga busane ga bogo sipeoyo
Có ngày nào đó tôi muốn thử tới Busan.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn muốn đi đâu ở Hàn. Bạn đáp gì?
They ask where in Korea you would like to visit.
Người bản xứ dùng thế nào언젠가 (ngày nào đó). Ghép -아/어 보다 (thử) với -고 싶다 (muốn) thành "muốn thử".TOPIK 1 - 991
가족이 보고 싶어요.
gajogi bogo sipeoyo
Tôi nhớ gia đình.
Tình huốngBạn xa nhà lâu và người ta hỏi bạn có nhớ nhà không. Bạn đáp gì?
You have been away a long time and are asked if you miss home.
Người bản xứ dùng thế nàoTiếng Hàn không có động từ "nhớ người" riêng — dùng 보고 싶다 (muốn nhìn thấy).TOPIK 1 - 992
올해 안에 돈을 모으고 싶어요.
olhae ane doneul moeugo sipeoyo
Trong năm nay tôi muốn để dành được ít tiền.
Tình huốngNgười ta hỏi mục tiêu năm nay của bạn. Bạn đáp gì?
They ask what you want to achieve this year.
Người bản xứ dùng thế nào안에 là "trong (khoảng thời gian)". 모으다 là "gom góp, tích luỹ".TOPIK 1 - 993
건강이 제일 중요해요.
geongangi jeil jungyohaeyo
Với tôi sức khoẻ là quan trọng nhất.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn coi trọng điều gì nhất. Bạn đáp gì?
They ask what matters most to you.
Người bản xứ dùng thế nào제일 và 가장 đều là "nhất". Khung này nói được mọi giá trị sống.TOPIK 1 - 994
지금 생활에 만족해요.
jigeum saenghware manjokaeyo
Tôi hài lòng với cuộc sống hiện tại.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn sống ở đây có ổn không. Bạn đáp gì?
They ask whether life here is treating you well.
Người bản xứ dùng thế nào만족하다 đi với 에 chứ không đi với 을/를. Đây là chỗ dễ sai.TOPIK 2 - 995
힘들지만 재미있어요.
himdeuljiman jaemiisseoyo
Vất vả nhưng vui.
Tình huốngNgười ta hỏi công việc của bạn thế nào. Bạn đáp cân bằng ra sao?
They ask how your job is going.
Người bản xứ dùng thế nào-지만 là "tuy… nhưng". Khung nối câu quan trọng nhất khi kể chuyện đời mình.TOPIK 1 - 996
앞으로도 잘 부탁드려요.
apeurodo jal butakdeuryeoyo
Mong anh/chị giúp đỡ tiếp ạ.
Tình huốngBạn kết thúc buổi gặp và muốn giữ quan hệ lâu dài. Bạn nói gì?
You are wrapping up and want to keep the relationship going.
Người bản xứ dùng thế nào앞으로도 (từ nay về sau cũng). Câu chốt quan hệ chuẩn của người Hàn.TOPIK 2 - 997
만나서 반가웠어요.
mannaseo bangawosseoyo
Rất vui vì đã được gặp bạn.
Tình huốngBuổi gặp kết thúc và bạn chào tạm biệt người mới quen. Bạn nói gì?
The meeting is over and you are saying goodbye to someone new.
Người bản xứ dùng thế nàoDạng QUÁ KHỨ của 반갑습니다 — nói khi CHIA TAY, không phải khi mới gặp.TOPIK 1 - 999
연락하고 지내요.
yeollakago jinaeyo
Mình giữ liên lạc nhé.
Tình huốngBạn chia tay người bạn mới và muốn tiếp tục quen biết. Bạn nói gì?
You are parting from a new friend and want to stay in touch.
Người bản xứ dùng thế nào지내다 là "sống, qua lại". 연락하고 지내다 nghĩa là "vẫn liên lạc với nhau mà sống".TOPIK 1 - 1000
언제든지 연락 주세요.
eonjedeunji yeollak juseyo
Lúc nào cần cứ liên lạc với tôi ạ.
Tình huốngBạn muốn ngỏ ý sẵn sàng giúp người kia sau này. Bạn nói gì?
You want to signal that you are available to help in future.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU CHỐT BỘ. 언제든지 (bất cứ lúc nào) mở cửa quan hệ mà không đặt điều kiện gì — đúng tinh thần của cả một nghìn câu này.TOPIK 1
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Hàn — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Hàn.