
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Nhật
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
1000 câu · đang lọc "thời gian": 112 câu
- 101
月に一回電話します。
tsuki ni ikkai denwa shimasu
Mỗi tháng tôi gọi về một lần ạ.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn liên lạc với gia đình thế nào?
Someone asks how you keep in touch with your family.
Người bản xứ dùng thế nàoĐợt 12 đã có 週に三回行きます. Cùng khung tần suất: đơn vị thời gian + に + số lần + 回.N4 - 102
時間は必ず守ります。
jikan wa kanarazu mamorimasu
Tôi luôn giữ đúng giờ ạ.
Tình huốngBuổi phỏng vấn hỏi bạn có điểm mạnh nào trong công việc?
An interview asks what strength you bring to a job.
Người bản xứ dùng thế nào時間を守る là đúng giờ — 守る nghĩa gốc là giữ, bảo vệ. ĐÚNG GIỜ Ở NHẬT LÀ ĐIỂM MẠNH THẬT SỰ, nói ra ở buổi phỏng vấn rất có trọng lượng.N4 - 103
時間がないから、急ぎましょう。
jikan ga nai kara, isogimashou
Không còn thời gian nên mình nhanh lên ạ.
Tình huốngSắp trễ giờ và bạn giục người đi cùng?
You are running late and hurry your companion along.
Người bản xứ dùng thế nàoから dùng được với bạn bè và trong tình huống gấp. So với câu trên: cùng nghĩa VÌ, chỉ khác độ trang trọng.N4 - 104
雨のせいで遅れました。
ame no sei de okuremashita
Tại mưa nên tôi tới muộn ạ.
Tình huốngBạn tới muộn vì thời tiết và phải giải thích?
You arrive late because of the weather and must explain.
Người bản xứ dùng thế nàoせいで chỉ nguyên nhân XẤU, có ý đổ lỗi. Nguyên nhân TỐT thì dùng おかげで — xem câu ngay dưới. Dùng lẫn là nghe rất kỳ.N3 - 105
今から出るところです。
ima kara deru tokoro desu
Tôi đang sắp ra khỏi nhà đây ạ.
Tình huốngNgười ta gọi hỏi bạn tới chưa trong lúc bạn còn đang ở nhà?
Someone calls to ask if you are on the way while you are still at home.
Người bản xứ dùng thế nàoBA THÌ CỦA ところ: 出るところ sắp ra · 出ているところ đang ra · 出たところ vừa ra xong. Đổi thể của động từ là đổi hẳn thời điểm.N3 - 106
雨が降っても行きます。
ame ga futte mo ikimasu
Mưa thì tôi vẫn đi ạ.
Tình huốngTrời có vẻ sắp mưa nhưng bạn đã quyết định rồi?
Rain looks likely but your mind is already made up.
Người bản xứ dùng thế nào~ても là DÙ CÓ… VẪN. Đợt 11 đã có ~てもいいですか xin phép — cùng hình thức, nhưng ở đó có いい nên thành xin phép.N4 - 107
遅れる場合は連絡してください。
okureru baai wa renraku shite kudasai
Nếu muộn thì anh báo lại giúp ạ.
Tình huốngBạn dặn trước người hẹn gặp mình về tình huống có thể xảy ra?
You give advance instructions for a situation that might come up.
Người bản xứ dùng thế nào場合 là TRƯỜNG HỢP, trang trọng hơn ~たら nhiều. Hay gặp trong nội quy, hướng dẫn, và email công việc.N3 - 108
もう着いているはずです。
mou tsuite iru hazu desu
Chắc anh ấy tới nơi rồi ạ.
Tình huốngNgười kia đi từ sớm và theo tính toán thì đã phải tới?
They left early and by your reckoning should have arrived.
Người bản xứ dùng thế nàoはず là ĐOÁN CÓ CĂN CỨ — theo lẽ thì phải thế. Khác かもしれません (đợt 22) vốn chỉ là có thể, không dựa vào gì.N4 - 109
明日は雨らしいです。
ashita wa ame rashii desu
Nghe nói mai mưa ạ.
Tình huốngBạn xem dự báo thời tiết xong và kể lại cho người khác?
You checked the forecast and pass it on to someone.
Người bản xứ dùng thế nàoらしい là NGHE ĐƯỢC TỪ ĐÂU ĐÓ — báo, người khác, tin tức. Nó nói rõ đây không phải điều bạn tự thấy, nên nói sai cũng không phải lỗi bạn.N4 - 110
一日中歩きました。
ichinichijuu arukimashita
Tôi đi bộ cả ngày trời ạ.
Tình huốngĐi chơi xa về và bạn kể lại một ngày của mình?
Back from a trip you describe how your day went.
Người bản xứ dùng thế nàoĐuôi ~中 ở đây đọc là juu và nghĩa là SUỐT CẢ: 一日中 cả ngày · 一年中 quanh năm · 世界中 khắp thế giới. Khác ~中 đọc chuu là đang trong lúc.N4 - 111
だいたい三十分です。
daitai sanjuppun desu
Khoảng ba mươi phút ạ.
Tình huốngNgười ta hỏi từ đây tới đó mất bao lâu và bạn trả lời áng chừng?
Someone asks how long it takes and you give a rough answer.
Người bản xứ dùng thế nàoだいたい là khoảng chừng. Ba chữ áng chừng hay dùng: だいたい · 約 yaku (trang trọng) · ぐらい (đứng sau số).N5 - 112
今日はここまでにしましょう。
kyou wa koko made ni shimashou
Hôm nay mình dừng ở đây nhé ạ.
Tình huốngBuổi làm việc đã dài và bạn muốn đề nghị kết thúc?
The session has run long and you suggest wrapping up.
Người bản xứ dùng thế nàoここまで là tới chỗ này. Câu khép lại buổi họp, buổi học, buổi làm — nói ra thì mọi người bắt đầu dọn đồ, không ai còn nêu việc mới.N4
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Nhật — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Nhật.