Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Nhật
Tiếng Nhật
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Nhật

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu · đang lọc "điện thoại": 22 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    もしもし。

    moshimoshi

    A lô.

    Tình huống

    Bạn nhấc máy khi có cuộc gọi từ bạn bè. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCHỈ DÙNG TRONG ĐỜI THƯỜNG. Nghe điện thoại CÔNG VIỆC thì KHÔNG nói もしもし — phải xưng tên công ty ngay.
    N5
  2. 2

    はい、山田商事でございます。

    hai, Yamada shouji de gozaimasu

    Vâng, công ty Yamada xin nghe ạ.

    Tình huống

    Bạn nhấc máy điện thoại công ty. Bạn xưng thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoでございます là thể KÍNH NGỮ của です. Nghe điện thoại công việc phải xưng CÔNG TY trước, không xưng tên riêng.
    N3
  3. 3

    いつもお世話になっております。

    itsumo osewa ni natte orimasu

    Cảm ơn quý công ty vẫn luôn giúp đỡ ạ.

    Tình huống

    Bạn gọi cho đối tác và mở đầu cuộc gọi. Bạn nói câu gì trước tiên?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU MỞ ĐẦU BẮT BUỘC trong mọi cuộc gọi và mail công việc ở Nhật — kể cả với người chưa từng gặp. Không dịch sát được.
    N3
  4. 4

    ベトナム商事の阮と申します。

    Betonamu shouji no Nguyen to moushimasu

    Tôi là Nguyễn, công ty Việt Nam ạ.

    Tình huống

    Bạn gọi cho đối tác và cần xưng danh. Bạn nói thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTHỨ TỰ CỐ ĐỊNH: công ty + の + tên + と申します. Xưng tên trước công ty là sai thứ tự — người Nhật cần biết bạn từ đâu trước.
    N3
  5. 5

    田中さんはいらっしゃいますか。

    Tanaka-san wa irasshaimasu ka

    Cho tôi gặp anh Tanaka được không ạ?

    Tình huống

    Bạn gọi tới công ty và cần nối máy tới đúng người. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoいらっしゃいます là thể TÔN KÍNH của います. Hỏi về người của công ty KHÁC thì phải dùng nó — dùng います là thiếu lễ.
    N3
  6. 6

    おつなぎします。

    otsunagi shimasu

    Tôi xin nối máy ạ.

    Tình huống

    Bạn xin gặp ai đó qua tổng đài và người nghe máy đáp lại. Họ nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE. つなぐ là nối, kết nối. Nghe câu này thì cứ giữ máy — họ đang chuyển cuộc gọi.
    N3
  7. 7

    席を外しております。

    seki o hazushite orimasu

    Anh ấy hiện không có ở chỗ ạ.

    Tình huống

    Bạn gọi tìm ai đó nhưng người đó không có mặt. Người nghe máy báo thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE. おります là thể khiêm nhường của います — nhân viên hạ mình khi nói về người CÙNG công ty với khách.
    N3
  8. 8

    また後でかけ直します。

    mata ato de kakenaoshimasu

    Lát nữa tôi gọi lại ạ.

    Tình huống

    Người bạn cần gặp không có mặt và bạn không muốn để lại lời nhắn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoかけ直す là gọi lại. 直す sau động từ nghĩa là "làm lại": やり直す (làm lại), 書き直す (viết lại).
    N4
  9. 9

    伝言をお願いできますか。

    dengon o onegai dekimasu ka

    Nhờ chuyển lời giúp tôi được không ạ?

    Tình huống

    Người cần gặp không có mặt và bạn muốn để lại lời nhắn. Bạn nhờ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào伝言 là lời nhắn. Nhớ để lại tên, công ty và số điện thoại — nhân viên Nhật sẽ ghi lại rất cẩn thận.
    N3
  10. 10

    恐れ入りますが、もう一度お願いします。

    osoreirimasu ga, mou ichido onegaishimasu

    Xin lỗi, cho tôi nghe lại một lần nữa ạ.

    Tình huống

    Đối tác nói nhanh quá và bạn không bắt kịp. Bạn nhờ nói lại thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào恐れ入りますが là "thật ngại quá nhưng…" — mở đầu lịch sự nhất khi làm phiền. Trang trọng hơn すみません nhiều.
    N3
  11. 11

    電波が悪いようです。

    denpa ga warui you desu

    Hình như sóng yếu ạ.

    Tình huống

    Cuộc gọi cứ ngắt quãng và bạn muốn giải thích lý do. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoようです là "hình như, có vẻ" — làm câu bớt khẳng định. Rất Nhật: ít khi nói chắc nịch về điều mình không nắm rõ.
    N4
  12. 12

    メールで送っていただけますか。

    meeru de okutte itadakemasu ka

    Anh/chị gửi mail cho tôi được không ạ?

    Tình huống

    Nói mãi mà hai bên vẫn không hiểu nhau qua điện thoại. Bạn đề nghị đổi cách thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoLỐI THOÁT TỐT NHẤT CHO NGƯỜI MỚI. ていただけますか là bản KHIÊM NHƯỜNG của てもらえますか (đợt 1) — lịch sự hơn một bậc.
    N3
  13. 13

    お名前をもう一度お願いします。

    onamae o mou ichido onegaishimasu

    Cho tôi xin lại tên ạ.

    Tình huống

    Bạn không nghe rõ tên người gọi và cần hỏi lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi lại tên là chuyện bình thường, đừng ngại. Tên người Nhật có nhiều cách đọc — người Nhật cũng hay hỏi lại nhau.
    N4
  14. 14

    再配達をお願いします。

    saihaitatsu o onegaishimasu

    Cho tôi xin giao lại ạ.

    Tình huống

    Bạn gọi cho bên giao hàng sau khi nhận phiếu báo vắng nhà?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐặt giao lại còn làm được qua mã QR trên phiếu, không cần gọi điện. Đặt trước năm giờ chiều thì thường tối đó có hàng.
    N4
  15. 15

    電気を使い始めたいのですが。

    denki o tsukaihajimetai no desu ga

    Tôi muốn bắt đầu dùng điện ạ.

    Tình huống

    Bạn vừa dọn vào nhà mới và gọi cho công ty điện lực?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐiện và nước ở Nhật chỉ cần gọi điện hoặc điền phiếu trên mạng là dùng được ngay, không cần ai tới nhà. Riêng ga thì khác — xem câu dưới.
    N4
  16. 16

    ガスの開栓をお願いします。

    gasu no kaisen o onegaishimasu

    Cho tôi xin mở van ga ạ.

    Tình huống

    Bạn dọn vào nhà mới và bếp ga chưa dùng được?

    Người bản xứ dùng thế nào開栓 là mở van. Ga BẮT BUỘC có nhân viên tới tận nơi và bạn phải có mặt — đặt lịch sớm, không thì mấy ngày đầu không có nước nóng để tắm.
    N3
  17. 17

    住所が決まったら連絡します。

    juusho ga kimattara renraku shimasu

    Có địa chỉ rồi tôi sẽ báo lại ạ.

    Tình huống

    Cửa hàng cần địa chỉ mà bạn chưa thuê được nhà?

    Người bản xứ dùng thế nàoLại là thể điều kiện ~たら của đợt 25. Câu này giữ được cuộc trao đổi mở mà không phải hứa gì chắc chắn.
    N4
  18. 18

    子供が熱を出しました。

    kodomo ga netsu o dashimashita

    Cháu nhà tôi bị sốt ạ.

    Tình huống

    Sáng sớm bạn gọi tới trường báo tình trạng của con?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói 熱を出しました (làm phát ra sốt) chứ không phải 熱があります như ở đợt 7 — câu kia tả trạng thái, câu này báo sự việc vừa xảy ra.
    N4
  19. 19

    今日は休ませます。

    kyou wa yasumasemasu

    Hôm nay tôi cho cháu nghỉ ạ.

    Tình huống

    Con bạn ốm và bạn báo với cô giáo quyết định của mình?

    Người bản xứ dùng thế nàoTHỂ SAI KHIẾN 休ませる: để cho ai nghỉ. Bố mẹ nói về con thì dùng thể này, vì người nghỉ là con còn người quyết định là mình.
    N4
  20. 20

    会社に着きました。

    kaisha ni tsukimashita

    Tôi tới công ty rồi.

    Tình huống

    Bạn nhắn cho người nhà báo mình đã tới nơi an toàn?

    Người bản xứ dùng thế nào着く là tới nơi, khác 行く là đi. Đợt 6 đã có 今着きました dùng khi hẹn gặp — cùng động từ, dùng lại ở tình huống khác.
    N5
  21. 21

    月に一回電話します。

    tsuki ni ikkai denwa shimasu

    Mỗi tháng tôi gọi về một lần ạ.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn liên lạc với gia đình thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐợt 12 đã có 週に三回行きます. Cùng khung tần suất: đơn vị thời gian + に + số lần + 回.
    N4
  22. 22

    今から出るところです。

    ima kara deru tokoro desu

    Tôi đang sắp ra khỏi nhà đây ạ.

    Tình huống

    Người ta gọi hỏi bạn tới chưa trong lúc bạn còn đang ở nhà?

    Người bản xứ dùng thế nàoBA THÌ CỦA ところ: 出るところ sắp ra · 出ているところ đang ra · 出たところ vừa ra xong. Đổi thể của động từ là đổi hẳn thời điểm.
    N3

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Nhật — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Nhật.

1000 câu giao tiếp tiếng Nhật: thể lịch sự quyết định câu đúng hay sai

Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Nhật ở thể lịch sự ます/です, thể dùng được với gần như mọi người lớn: đồng nghiệp, người lạ, nhân viên, thầy cô. Mỗi câu có romaji viết theo lối Hepburn với nguyên âm dài đánh ra chữ, bản dịch tiếng Việt và ghi chú nói rõ nói câu đó với ai.

Bài dưới đây nói về thứ mà một danh sách câu thuần tuý không nói được, và cũng là thứ khiến người Việt học tiếng Nhật hay nói sai mà không ai chỉ cho: mức lịch sự.

Vì sao thể lịch sự quan trọng hơn ngữ pháp

Ở Nhật, một câu đúng ngữ pháp mà sai thể nặng hơn một câu sai ngữ pháp mà đúng thể. Người nghe bỏ qua lỗi chia động từ của người nước ngoài rất dễ; nhưng nói thể suồng sã với người mới quen thì họ ghi nhận ngay, dù không nói ra.

Đây là bẫy riêng của người Việt, và nó có nguyên nhân cấu trúc. Tiếng Việt không chia động từ theo mức lịch sự, ta đổi vai bằng đại từ (anh, em, cháu, bác). Nên phản xạ tự nhiên là dịch đúng nghĩa rồi thôi, và câu bật ra ở thể trần: 行く thay vì 行きます.

Vì thế mọi câu trong bộ này để ở thể ます/です làm mặc định, còn thể suồng sã chỉ ghi trong phần ghi chú. Ai học từ phim và anime cần cẩn thận đúng chỗ này: hội thoại trong phim phần lớn là タメ口 giữa bạn bè, bê nguyên ra dùng với người mới gặp là hớ.

Câu sách vỡ lòng dạy mà người Nhật không nói

Có vài câu gần như sách nào cũng dạy ở bài đầu và gần như không ai dùng theo cách sách mô tả.

お元気ですか không phải câu chào hằng ngày. Người Nhật chỉ hỏi nó sau một thời gian dài không gặp; hỏi đồng nghiệp mỗi sáng thì nghe rất lạ. Câu chào vạn năng ở công ty là お疲れ様です, dùng để chào, để cảm ơn, để tạm biệt, nghe cả trăm lần một ngày.

こんにちは cũng không dùng trong nội bộ công ty. Nó là câu chào cho người ngoài, gặp ngoài đường.

Và さようなら hiếm khi dùng để tạm biệt hằng ngày, nó mang sắc thái chia tay lâu. Rời văn phòng trước thì nói お先に失礼します, người ở lại đáp お疲れ様でした.

Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào

Ngoài ba nguyên tắc chung, học theo tình huống, tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án, gặp lại theo lịch giãn dần, tiếng Nhật có thêm hai việc riêng:

  • Học câu kèm đối tượng nghe, không chỉ kèm nghĩa. Với mỗi câu, tự trả lời "nói câu này với ai" trước khi coi là đã thuộc. Đây là phần ghi chú của mỗi câu trong bộ, và cũng là phần không suy được từ bản dịch.
  • Đọc romaji để nói được ngay, nhưng đừng dừng ở romaji. Kana học nhanh hơn nhiều người tưởng, vài tuần, và một khi đọc được kana thì bạn thoát khỏi việc phụ thuộc vào phiên âm của người khác.
  • Chú ý nguyên âm dài. おばさん (bác gái) và おばあさん (bà) chỉ khác một nhịp; romaji trong bộ này viết ra chữ (obaasan) thay vì dùng dấu gạch ngang để bạn thấy rõ chỗ đó.

Nhóm câu nào đáng học trước

Nếu đang chuẩn bị đi làm hoặc du học Nhật, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất:

  • Nhóm xã giao công sở: お疲れ様です, お先に失礼します, よろしくお願いします. Ba câu này chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng trong một ngày làm việc ở Nhật.
  • Nhóm cứu nguy: もう一度お願いします, もう少しゆっくり話してください, 分かりません. Học sớm vì chúng cứu được mọi cuộc nói chuyện.
  • Nhóm nhờ vả và xin phép: khung ~てもらえますか và ~てもいいですか. Hai khung này ghép được vào gần như mọi động từ, nên thuộc khung lợi hơn thuộc từng câu.
  • Nhóm dị ứng và y tế. Ít dùng nhưng khi cần thì không có thời gian tra: アレルギーがあります là câu đáng thuộc dù chưa tới trình độ.