Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Nhật
Tiếng Nhật
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Nhật

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu · đang lọc "Cảm ơn": 24 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    いただきます。

    itadakimasu

    Con xin phép ăn ạ.

    Tình huống

    Cơm dọn ra và mọi người cầm đũa lên. Bạn nói gì trước khi ăn?

    Người bản xứ dùng thế nàoNÓI TRƯỚC MỌI BỮA ĂN, kể cả ăn một mình. Là lời cảm ơn với người nấu và với chính thức ăn — không có tương đương trong tiếng Việt.
    N5
  2. 2

    ごちそうさまでした。

    gochisousama deshita

    Cảm ơn vì bữa ăn ạ.

    Tình huống

    Bạn ăn xong và đặt đũa xuống. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCẶP với いただきます: một câu mở bữa, một câu kết bữa. Ở quán thì nói với nhân viên lúc ra về.
    N5
  3. 3

    ありがとうございます。

    arigatou gozaimasu

    Cảm ơn ạ.

    Tình huống

    Người ta vừa giúp bạn một việc. Bạn cảm ơn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỏ ございます thành ありがとう là thể thân mật. VIỆC ĐÃ XONG HẲN thì dùng thể quá khứ ありがとうございました.
    N5
  4. 4

    ありがとうございました。

    arigatou gozaimashita

    Cảm ơn anh/chị đã giúp ạ.

    Tình huống

    Việc đã xong xuôi nhờ người kia và giờ bạn ra về. Bạn cảm ơn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTHỂ QUÁ KHỨ dùng khi việc ĐÃ KẾT THÚC — cảm ơn lúc chia tay, cuối buổi học, ra khỏi quán.
    N5
  5. 5

    どうもありがとうございます。

    doumo arigatou gozaimasu

    Cảm ơn anh/chị rất nhiều.

    Tình huống

    Người ta giúp bạn một việc lớn và bạn muốn cảm ơn thật lòng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoどうも làm lời cảm ơn nặng thêm. Nói một mình どうも thì lại là cảm ơn NHẸ, hơi suồng — hai cách dùng ngược nhau.
    N5
  6. 6

    いいえ、どういたしまして。

    iie, dou itashimashite

    Không có gì đâu ạ.

    Tình huống

    Người ta cảm ơn bạn. Bạn đáp lại thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTHỰC TẾ: người Nhật ít nói どういたしまして, nghe hơi cứng. Họ hay đáp いいえ trống hoặc とんでもないです.
    N5
  7. 7

    とんでもないです。

    tondemonai desu

    Dạ có gì đâu ạ.

    Tình huống

    Người ta cảm ơn hoặc khen bạn quá lời. Bạn khiêm tốn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU KHIÊM TỐN NGƯỜI NHẬT DÙNG NHIỀU NHẤT để gạt lời khen và lời cảm ơn. Tự nhiên hơn どういたしまして rất nhiều.
    N3
  8. 8

    おかげさまで。

    okagesama de

    Cũng nhờ có anh/chị ạ.

    Tình huống

    Người ta hỏi thăm và mọi việc của bạn đang ổn. Bạn đáp khiêm tốn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa đen "nhờ bóng của ngài". Ghi công cho người khác dù họ chẳng làm gì — nét văn hoá rất Nhật, không dịch sát được.
    N3
  9. 9

    ごちそうさまでした。おいしかったです。

    gochisousama deshita. oishikatta desu

    Cảm ơn vì bữa ăn, ngon lắm ạ.

    Tình huống

    Bạn trả tiền xong và ra khỏi quán. Bạn nói gì với chủ quán?

    Người bản xứ dùng thế nàoおいしかった là THỂ QUÁ KHỨ của おいしい — tính từ đuôi い đổi thành かった. Nói câu này lúc ra về thì chủ quán rất vui.
    N4
  10. 10

    いいえ、まだまだです。

    iie, madamada desu

    Dạ không, tôi còn kém lắm ạ.

    Tình huống

    Người ta khen tiếng Nhật của bạn giỏi. Bạn đáp khiêm tốn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÁCH ĐÁP CHUẨN. まだまだ là "còn xa lắm". Nhận thẳng ありがとう cũng được, nhưng khiêm tốn hợp văn hoá Nhật hơn.
    N4
  11. 11

    今日はありがとうございました。

    kyou wa arigatou gozaimashita

    Cảm ơn anh/chị vì hôm nay ạ.

    Tình huống

    Buổi đi chơi kết thúc và bạn chia tay. Bạn cảm ơn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTHỂ QUÁ KHỨ ました vì buổi đã kết thúc (đợt 1). Nhắn lại một câu cảm ơn tối hôm đó nữa là rất Nhật.
    N4
  12. 12

    ご馳走になりました。

    gochisou ni narimashita

    Cảm ơn anh/chị đã chiêu đãi ạ.

    Tình huống

    Cấp trên trả tiền bữa ăn cho cả nhóm. Bạn cảm ơn trang trọng thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTRANG TRỌNG HƠN ごちそうさまでした và hướng thẳng vào NGƯỜI TRẢ TIỀN. Ở Nhật cấp trên mời cấp dưới là chuyện thường — hôm sau gặp lại nên cảm ơn thêm lần nữa.
    N3
  13. 13

    とんでもございません。

    tondemo gozaimasen

    Dạ đâu có ạ.

    Tình huống

    Khách hàng khen bạn làm tốt và bạn muốn đáp khiêm nhường?

    Người bản xứ dùng thế nàoBản trang trọng hơn とんでもないです đã học ở đợt 1. Dùng với khách hàng và người trên; khiêm tốn là phản xạ đúng khi được khen ở Nhật.
    N3
  14. 14

    お役に立てて嬉しいです。

    oyaku ni tatete ureshii desu

    Giúp được anh tôi mừng lắm ạ.

    Tình huống

    Người ta cảm ơn bạn vì việc bạn vừa giúp?

    Người bản xứ dùng thế nào役に立つ là có ích cho ai. Đáp thế này ấm hơn hẳn どういたしまして vốn hơi khô, và rất hợp trong công việc.
    N3
  15. 15

    こちらこそ。

    kochira koso

    Tôi mới phải cảm ơn ạ.

    Tình huống

    Người kia cảm ơn bạn trước nhưng chính bạn cũng chịu ơn họ?

    Người bản xứ dùng thế nàoHai chữ này đáp được cả lời cảm ơn lẫn lời chào làm quen: ai nói よろしくお願いします trước thì bạn đáp こちらこそ.
    N4
  16. 16

    困ったときはお互い様です。

    komatta toki wa otagaisama desu

    Lúc khó khăn thì giúp nhau thôi ạ.

    Tình huống

    Hàng xóm cảm ơn bạn rối rít vì một việc nhỏ bạn vừa giúp?

    Người bản xứ dùng thế nàoお互い様 nghĩa là hai bên đều thế cả, hôm nay tôi giúp anh thì mai anh giúp tôi. Câu này làm người nhận hết ngại — rất được lòng người Nhật.
    N4
  17. 17

    いつもありがとうございます。

    itsumo arigatou gozaimasu

    Lúc nào cũng cảm ơn anh chị ạ.

    Tình huống

    Bạn gặp người quản lý toà nhà và muốn cảm ơn cho những việc hằng ngày?

    Người bản xứ dùng thế nàoいつも thêm vào là cảm ơn cả quá trình chứ không riêng một việc. Câu chào rất ấm với người quản lý, người giao hàng, chủ quán quen.
    N5
  18. 18

    今年もお世話になりました。

    kotoshi mo osewa ni narimashita

    Năm nay lại được anh giúp đỡ nhiều ạ.

    Tình huống

    Ngày cuối cùng của năm ở công ty, bạn cảm ơn người đã giúp mình suốt năm?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói cùng với よいお年を là bộ đôi khép lại năm ở chỗ làm. Đầu năm gặp lại thì đổi thành 今年もよろしくお願いします.
    N4
  19. 19

    本日はご利用ありがとうございます。

    honjitsu wa goriyou arigatou gozaimasu

    Cảm ơn quý khách đã sử dụng dịch vụ hôm nay ạ.

    Tình huống

    Loa mở đầu thông báo bằng một câu cảm ơn hành khách, câu đó là gì?

    Người bản xứ dùng thế nào本日 honjitsu là cách nói trang trọng của 今日. Trong thông báo, mọi từ đời thường đều có bản trang trọng: 今日→本日 · 明日→みょうにち.
    N3
  20. 20

    スリッパをお借りします。

    surippa o okari shimasu

    Tôi xin mượn dép ạ.

    Tình huống

    Chủ nhà đặt sẵn đôi dép trước mặt bạn ở lối vào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung お + động từ + します là thể KHIÊM NHƯỜNG cho việc mình làm. Đừng đi dép vào phòng chiếu tatami — tới cửa phòng đó thì cởi ra.
    N4
  21. 21

    遠慮なくいただきます。

    enryo naku itadakimasu

    Vậy tôi xin phép dùng ạ.

    Tình huống

    Chủ nhà mời lần thứ hai và bạn quyết định nhận?

    Người bản xứ dùng thế nào遠慮 là sự khách sáo, giữ ý; 遠慮なく là bỏ giữ ý. Nhận ở lần mời thứ hai là nhịp đúng — nhận ngay lần đầu thì hơi vội.
    N3
  22. 22

    お招きありがとうございました。

    omaneki arigatou gozaimashita

    Cảm ơn anh chị đã mời ạ.

    Tình huống

    Hôm sau bạn nhắn tin cho chủ nhà sau buổi tới chơi?

    Người bản xứ dùng thế nàoNHẮN CẢM ƠN HÔM SAU là thói quen rất Nhật, gọi là お礼のメッセージ. Nhắn một dòng thôi cũng đủ, và không nhắn thì bị thấy hơi lạnh nhạt.
    N4
  23. 23

    頂戴します。

    choudai shimasu

    Tôi xin nhận ạ.

    Tình huống

    Đối tác vừa chìa danh thiếp ra cho bạn?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói đúng lúc hai tay đỡ lấy danh thiếp. Đây là thể khiêm nhường của もらう, dùng cho cả đồ vật lẫn lời nói được nhận.
    N3
  24. 24

    おかげで助かりました。

    okage de tasukarimashita

    Nhờ anh mà tôi đỡ hẳn ạ.

    Tình huống

    Ai đó vừa giúp bạn thoát một việc khó?

    Người bản xứ dùng thế nàoCặp với せいで ở câu trên: おかげで cho việc TỐT. Đợt 1 đã có おかげさまで — chính là chữ này ở dạng chào hỏi.
    N4

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Nhật — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Nhật.

1000 câu giao tiếp tiếng Nhật: thể lịch sự quyết định câu đúng hay sai

Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Nhật ở thể lịch sự ます/です, thể dùng được với gần như mọi người lớn: đồng nghiệp, người lạ, nhân viên, thầy cô. Mỗi câu có romaji viết theo lối Hepburn với nguyên âm dài đánh ra chữ, bản dịch tiếng Việt và ghi chú nói rõ nói câu đó với ai.

Bài dưới đây nói về thứ mà một danh sách câu thuần tuý không nói được, và cũng là thứ khiến người Việt học tiếng Nhật hay nói sai mà không ai chỉ cho: mức lịch sự.

Vì sao thể lịch sự quan trọng hơn ngữ pháp

Ở Nhật, một câu đúng ngữ pháp mà sai thể nặng hơn một câu sai ngữ pháp mà đúng thể. Người nghe bỏ qua lỗi chia động từ của người nước ngoài rất dễ; nhưng nói thể suồng sã với người mới quen thì họ ghi nhận ngay, dù không nói ra.

Đây là bẫy riêng của người Việt, và nó có nguyên nhân cấu trúc. Tiếng Việt không chia động từ theo mức lịch sự, ta đổi vai bằng đại từ (anh, em, cháu, bác). Nên phản xạ tự nhiên là dịch đúng nghĩa rồi thôi, và câu bật ra ở thể trần: 行く thay vì 行きます.

Vì thế mọi câu trong bộ này để ở thể ます/です làm mặc định, còn thể suồng sã chỉ ghi trong phần ghi chú. Ai học từ phim và anime cần cẩn thận đúng chỗ này: hội thoại trong phim phần lớn là タメ口 giữa bạn bè, bê nguyên ra dùng với người mới gặp là hớ.

Câu sách vỡ lòng dạy mà người Nhật không nói

Có vài câu gần như sách nào cũng dạy ở bài đầu và gần như không ai dùng theo cách sách mô tả.

お元気ですか không phải câu chào hằng ngày. Người Nhật chỉ hỏi nó sau một thời gian dài không gặp; hỏi đồng nghiệp mỗi sáng thì nghe rất lạ. Câu chào vạn năng ở công ty là お疲れ様です, dùng để chào, để cảm ơn, để tạm biệt, nghe cả trăm lần một ngày.

こんにちは cũng không dùng trong nội bộ công ty. Nó là câu chào cho người ngoài, gặp ngoài đường.

Và さようなら hiếm khi dùng để tạm biệt hằng ngày, nó mang sắc thái chia tay lâu. Rời văn phòng trước thì nói お先に失礼します, người ở lại đáp お疲れ様でした.

Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào

Ngoài ba nguyên tắc chung, học theo tình huống, tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án, gặp lại theo lịch giãn dần, tiếng Nhật có thêm hai việc riêng:

  • Học câu kèm đối tượng nghe, không chỉ kèm nghĩa. Với mỗi câu, tự trả lời "nói câu này với ai" trước khi coi là đã thuộc. Đây là phần ghi chú của mỗi câu trong bộ, và cũng là phần không suy được từ bản dịch.
  • Đọc romaji để nói được ngay, nhưng đừng dừng ở romaji. Kana học nhanh hơn nhiều người tưởng, vài tuần, và một khi đọc được kana thì bạn thoát khỏi việc phụ thuộc vào phiên âm của người khác.
  • Chú ý nguyên âm dài. おばさん (bác gái) và おばあさん (bà) chỉ khác một nhịp; romaji trong bộ này viết ra chữ (obaasan) thay vì dùng dấu gạch ngang để bạn thấy rõ chỗ đó.

Nhóm câu nào đáng học trước

Nếu đang chuẩn bị đi làm hoặc du học Nhật, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất:

  • Nhóm xã giao công sở: お疲れ様です, お先に失礼します, よろしくお願いします. Ba câu này chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng trong một ngày làm việc ở Nhật.
  • Nhóm cứu nguy: もう一度お願いします, もう少しゆっくり話してください, 分かりません. Học sớm vì chúng cứu được mọi cuộc nói chuyện.
  • Nhóm nhờ vả và xin phép: khung ~てもらえますか và ~てもいいですか. Hai khung này ghép được vào gần như mọi động từ, nên thuộc khung lợi hơn thuộc từng câu.
  • Nhóm dị ứng và y tế. Ít dùng nhưng khi cần thì không có thời gian tra: アレルギーがあります là câu đáng thuộc dù chưa tới trình độ.