Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Nhật
Tiếng Nhật
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Nhật

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu · đang lọc "Tạm biệt": 14 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    おやすみなさい。

    oyasumi nasai

    Chúc ngủ ngon ạ.

    Tình huống

    Đêm khuya và bạn chào người nhà trước khi đi ngủ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỏ なさい thành おやすみ là thể thân mật. Cũng dùng để kết thúc tin nhắn buổi khuya.
    N5
  2. 2

    お先に失礼します。

    osaki ni shitsurei shimasu

    Tôi xin phép về trước ạ.

    Tình huống

    Hết giờ làm mà đồng nghiệp còn ngồi lại. Bạn xin phép về thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU BẮT BUỘC KHI VỀ TRƯỚC ở công ty Nhật. Người còn lại đáp お疲れ様でした. Về lặng lẽ là điều không ai làm.
    N4
  3. 3

    お疲れ様でした。

    otsukaresama deshita

    Anh/chị đã vất vả rồi ạ.

    Tình huống

    Đồng nghiệp xin phép về trước. Bạn đáp lại thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTHỂ QUÁ KHỨ でした dùng khi việc đã xong — tiễn người về. Còn です là chào lúc đang làm. Một chữ khác nhau, hai lúc khác nhau.
    N4
  4. 4

    いってきます。

    ittekimasu

    Con đi đây ạ.

    Tình huống

    Bạn ra khỏi nhà buổi sáng. Bạn chào người ở nhà thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa đen "đi rồi sẽ về". CẶP CỐ ĐỊNH: người ra nói いってきます, người ở nhà đáp いってらっしゃい.
    N5
  5. 5

    いってらっしゃい。

    itterasshai

    Đi rồi về nhé.

    Tình huống

    Người nhà bạn ra khỏi cửa đi làm. Bạn tiễn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐÁP của người ở nhà. Không đảo ngược được — người ra đi không nói câu này.
    N5
  6. 6

    また明日。

    mata ashita

    Mai gặp lại.

    Tình huống

    Hết giờ làm và mai bạn lại gặp người này. Bạn chào thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung また + mốc thời gian: また来週 (tuần sau), また今度 (lần sau), またね (thân mật).
    N5
  7. 7

    気をつけて。

    ki o tsukete

    Đi cẩn thận nhé.

    Tình huống

    Người ta ra về lúc trời đã tối. Bạn dặn gì?

    Người bản xứ dùng thế nào気 là "tâm trí, sự chú ý" — chữ này có trong rất nhiều thành ngữ tiếng Nhật. Lịch sự hơn thì thêm ください.
    N4
  8. 8

    さようなら。

    sayounara

    Tạm biệt.

    Tình huống

    Bạn chia tay một người có thể lâu mới gặp lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBẪY: người Nhật ÍT dùng さようなら hằng ngày vì nó mang cảm giác chia tay lâu dài. Ở công ty dùng お疲れ様です, với bạn dùng じゃあね.
    N5
  9. 9

    じゃあ、また。

    jaa, mata

    Thôi nhé, gặp sau.

    Tình huống

    Bạn chia tay bạn bè sau khi đi chơi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThân mật, dùng với bạn bè. じゃあ là dạng nói của では. Với sếp thì không dùng câu này.
    N5
  10. 10

    仕事に行ってきます。

    shigoto ni itte kimasu

    Tôi đi làm đây.

    Tình huống

    Bạn ra khỏi nhà buổi sáng và chào người ở nhà. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBản đầy đủ của いってきます (đợt 1). 行ってくる là "đi rồi sẽ về" — nói rõ đi đâu thì thêm vào trước.
    N4
  11. 11

    もう寝ます。

    mou nemasu

    Tôi đi ngủ đây.

    Tình huống

    Đã khuya và bạn muốn kết thúc cuộc trò chuyện. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoもう là "đã, rồi". Cặp đối với まだ (vẫn chưa — đợt 12). Nói xong nhớ おやすみなさい (đợt 1).
    N5
  12. 12

    買い物に行ってきます。

    kaimono ni itte kimasu

    Tôi đi mua đồ đây.

    Tình huống

    Bạn ra khỏi nhà đi siêu thị. Bạn báo người ở nhà thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung với 仕事に行ってきます ở trên. Chữ に ở đây chỉ MỤC ĐÍCH của việc đi.
    N4
  13. 13

    お邪魔しました。

    ojama shimashita

    Tôi đã làm phiền anh chị ạ.

    Tình huống

    Bạn đứng ở cửa chuẩn bị ra về sau buổi tới chơi?

    Người bản xứ dùng thế nàoCẶP ĐÔI BẮT BUỘC: vào nói します, về nói しました. Nói câu này rồi mới ra khỏi cửa, không nói từ ngoài sân vọng vào.
    N4
  14. 14

    そろそろ失礼します。

    sorosoro shitsurei shimasu

    Cũng muộn rồi, tôi xin phép về ạ.

    Tình huống

    Đã ngồi chơi khá lâu và bạn muốn báo trước là mình sắp về?

    Người bản xứ dùng thế nàoそろそろ là dần dần tới lúc, báo TRƯỚC chứ chưa đứng dậy ngay. Đứng phắt dậy nói 帰ります là cắt ngang không khí, người Nhật rất tránh.
    N4

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Nhật — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Nhật.

1000 câu giao tiếp tiếng Nhật: thể lịch sự quyết định câu đúng hay sai

Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Nhật ở thể lịch sự ます/です, thể dùng được với gần như mọi người lớn: đồng nghiệp, người lạ, nhân viên, thầy cô. Mỗi câu có romaji viết theo lối Hepburn với nguyên âm dài đánh ra chữ, bản dịch tiếng Việt và ghi chú nói rõ nói câu đó với ai.

Bài dưới đây nói về thứ mà một danh sách câu thuần tuý không nói được, và cũng là thứ khiến người Việt học tiếng Nhật hay nói sai mà không ai chỉ cho: mức lịch sự.

Vì sao thể lịch sự quan trọng hơn ngữ pháp

Ở Nhật, một câu đúng ngữ pháp mà sai thể nặng hơn một câu sai ngữ pháp mà đúng thể. Người nghe bỏ qua lỗi chia động từ của người nước ngoài rất dễ; nhưng nói thể suồng sã với người mới quen thì họ ghi nhận ngay, dù không nói ra.

Đây là bẫy riêng của người Việt, và nó có nguyên nhân cấu trúc. Tiếng Việt không chia động từ theo mức lịch sự, ta đổi vai bằng đại từ (anh, em, cháu, bác). Nên phản xạ tự nhiên là dịch đúng nghĩa rồi thôi, và câu bật ra ở thể trần: 行く thay vì 行きます.

Vì thế mọi câu trong bộ này để ở thể ます/です làm mặc định, còn thể suồng sã chỉ ghi trong phần ghi chú. Ai học từ phim và anime cần cẩn thận đúng chỗ này: hội thoại trong phim phần lớn là タメ口 giữa bạn bè, bê nguyên ra dùng với người mới gặp là hớ.

Câu sách vỡ lòng dạy mà người Nhật không nói

Có vài câu gần như sách nào cũng dạy ở bài đầu và gần như không ai dùng theo cách sách mô tả.

お元気ですか không phải câu chào hằng ngày. Người Nhật chỉ hỏi nó sau một thời gian dài không gặp; hỏi đồng nghiệp mỗi sáng thì nghe rất lạ. Câu chào vạn năng ở công ty là お疲れ様です, dùng để chào, để cảm ơn, để tạm biệt, nghe cả trăm lần một ngày.

こんにちは cũng không dùng trong nội bộ công ty. Nó là câu chào cho người ngoài, gặp ngoài đường.

Và さようなら hiếm khi dùng để tạm biệt hằng ngày, nó mang sắc thái chia tay lâu. Rời văn phòng trước thì nói お先に失礼します, người ở lại đáp お疲れ様でした.

Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào

Ngoài ba nguyên tắc chung, học theo tình huống, tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án, gặp lại theo lịch giãn dần, tiếng Nhật có thêm hai việc riêng:

  • Học câu kèm đối tượng nghe, không chỉ kèm nghĩa. Với mỗi câu, tự trả lời "nói câu này với ai" trước khi coi là đã thuộc. Đây là phần ghi chú của mỗi câu trong bộ, và cũng là phần không suy được từ bản dịch.
  • Đọc romaji để nói được ngay, nhưng đừng dừng ở romaji. Kana học nhanh hơn nhiều người tưởng, vài tuần, và một khi đọc được kana thì bạn thoát khỏi việc phụ thuộc vào phiên âm của người khác.
  • Chú ý nguyên âm dài. おばさん (bác gái) và おばあさん (bà) chỉ khác một nhịp; romaji trong bộ này viết ra chữ (obaasan) thay vì dùng dấu gạch ngang để bạn thấy rõ chỗ đó.

Nhóm câu nào đáng học trước

Nếu đang chuẩn bị đi làm hoặc du học Nhật, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất:

  • Nhóm xã giao công sở: お疲れ様です, お先に失礼します, よろしくお願いします. Ba câu này chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng trong một ngày làm việc ở Nhật.
  • Nhóm cứu nguy: もう一度お願いします, もう少しゆっくり話してください, 分かりません. Học sớm vì chúng cứu được mọi cuộc nói chuyện.
  • Nhóm nhờ vả và xin phép: khung ~てもらえますか và ~てもいいですか. Hai khung này ghép được vào gần như mọi động từ, nên thuộc khung lợi hơn thuộc từng câu.
  • Nhóm dị ứng và y tế. Ít dùng nhưng khi cần thì không có thời gian tra: アレルギーがあります là câu đáng thuộc dù chưa tới trình độ.