
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Nhật
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
1000 câu · đang lọc "Khen": 19 câu
- 1
おいしいです。
oishii desu
Ngon ạ.
Tình huốngBạn ăn một miếng và thấy rất hợp miệng. Bạn khen thế nào?
You take a bite and it is delicious.
Người bản xứ dùng thế nàoNói ra thì chủ quán vui thật. Người Nhật ít khen thẳng mặt nhau nhưng khen đồ ăn thì thoải mái.N5 - 2
日本語が上手ですね。
nihongo ga jouzu desu ne
Tiếng Nhật của bạn giỏi nhỉ.
Tình huốngBạn nói được vài câu tiếng Nhật và người bản xứ khen. Họ nói gì?
You manage a few sentences and a native speaker compliments you.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU BẠN SẼ NGHE RẤT NHIỀU — người Nhật khen ngay cả khi bạn mới nói được một câu. Đáp bằng thẻ dưới.N4 - 3
よかったですね。
yokatta desu ne
Thế thì tốt quá nhỉ.
Tình huốngNgười ta báo một tin vui. Bạn mừng cho họ thế nào?
They share good news.
Người bản xứ dùng thế nàoよかった là THỂ QUÁ KHỨ của いい. Chữ ね cuối câu là chia sẻ cảm xúc với người kia — bỏ đi thì nghe khô.N4 - 4
楽しかったです。
tanoshikatta desu
Vui lắm ạ.
Tình huốngBuổi đi chơi kết thúc và bạn muốn nói lời cuối. Bạn nói gì?
The outing is ending and you want to say something before parting.
Người bản xứ dùng thế nàoTHỂ QUÁ KHỨ CỦA TÍNH TỪ đuôi い: bỏ い thêm かった. 楽しい → 楽しかった, おいしい → おいしかった.N4 - 5
楽しみにしています。
tanoshimi ni shite imasu
Tôi mong tới hôm đó lắm ạ.
Tình huốngĐã hẹn xong và bạn muốn nói lời cuối cho ấm. Bạn nói gì?
The plan is set and you want to end warmly.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU KẾT ẤM NHẤT SAU KHI HẸN. 楽しみ là niềm mong đợi. Người Nhật dùng câu này rất nhiều trong mail và tin nhắn.N3 - 6
きれいですね。
kirei desu ne
Đẹp quá nhỉ.
Tình huốngBạn đứng trước một khung cảnh đẹp cùng người bản xứ. Bạn nhận xét thế nào?
You are taking in a beautiful view with a local.
Người bản xứ dùng thế nàoきれい LÀ な-TÍNH TỪ dù kết thúc bằng い — ngoại lệ phải nhớ. Phủ định là きれいじゃない, không phải きれくない.N5 - 7
気持ちいいですね。
kimochi ii desu ne
Dễ chịu quá nhỉ.
Tình huốngBạn ngâm mình trong onsen cùng người quen. Bạn nói gì?
You are soaking in the hot spring with someone you know.
Người bản xứ dùng thế nào気持ちいい là "thấy dễ chịu, sảng khoái". Câu người Nhật thốt lên nhiều nhất khi ngâm onsen.N4 - 8
楽しい旅行でした。
tanoshii ryokou deshita
Chuyến đi vui lắm ạ.
Tình huốngChuyến đi kết thúc và bạn muốn tổng kết với người đi cùng. Bạn nói gì?
The trip is over and you want to sum it up with your travel companion.
Người bản xứ dùng thế nàoい-tính từ đứng TRƯỚC danh từ thì giữ nguyên: 楽しい旅行. Còn な-tính từ phải thêm な: きれいな景色.N4 - 9
いい匂いですね。
ii nioi desu ne
Thơm quá nhỉ.
Tình huốngMón vừa được bưng ra bốc khói và bạn muốn khen ngay trước khi ăn?
A steaming dish arrives and you want to praise it before tasting.
Người bản xứ dùng thế nào匂い nioi là mùi nói chung, thêm いい thành mùi thơm. Nói trống 匂いますね thì lại thành có mùi lạ — đúng nghĩa ngược.N5 - 10
すごいですね。
sugoi desu ne
Giỏi quá nhỉ.
Tình huốngNgười kia vừa kể một thành tích và bạn muốn khen ngay?
They just mentioned an achievement and you want to praise it right away.
Người bản xứ dùng thế nàoLời khen vạn năng, dùng cho việc, cho đồ vật, cho món ăn. Nói すごい trơn không có ですね là thân mật, chỉ dùng với bạn bè.N5 - 11
さすがですね。
sasuga desu ne
Quả nhiên là anh có khác ạ.
Tình huốngNgười vốn giỏi việc đó lại làm tốt đúng như bạn chờ đợi?
Someone known to be good at it did well, just as you expected.
Người bản xứ dùng thế nàoさすが khen VÌ ĐÚNG NHƯ ĐÃ TIN — khen sâu hơn すごい. Nhưng chỉ nói với người ngang hàng hoặc dưới; nói với sếp lớn nghe như đang đánh giá họ.N3 - 12
静かな町ですね。
shizuka na machi desu ne
Khu này yên tĩnh nhỉ.
Tình huốngBạn muốn bắt chuyện với hàng xóm bằng một nhận xét về nơi ở?
You want to start a chat with a neighbour by commenting on the area.
Người bản xứ dùng thế nàoKhen nơi ở là cách mở chuyện an toàn nhất với người Nhật — không riêng tư, không đụng chạm, và họ gần như luôn kể thêm về khu phố.N5 - 13
紅葉がきれいですね。
kouyou ga kirei desu ne
Lá đỏ đẹp quá nhỉ.
Tình huốngTháng Mười Một, bạn đi ngang hàng cây đổi màu cùng đồng nghiệp?
In November you walk past turning leaves with a colleague.
Người bản xứ dùng thế nào紅葉 đọc là kouyou khi nói về hiện tượng lá đỏ, nhưng đọc momiji khi chỉ cây phong. Cùng một chữ Hán, hai cách đọc — chuyện rất thường ở tiếng Nhật.N4 - 14
よくできました。
yoku dekimashita
Con làm tốt lắm.
Tình huốngCon bạn khoe bài kiểm tra điểm cao và bạn khen?
Your child shows you a good test result and you praise them.
Người bản xứ dùng thế nàoĐây cũng là con dấu cô giáo Nhật đóng lên vở học sinh. Trẻ con Nhật lớn lên với ba con dấu: よくできました · できました · もう少し.N4 - 15
すごく上手だね。
sugoku jouzu da ne
Con giỏi ghê nhỉ.
Tình huốngCon bạn vẽ xong một bức tranh và mang tới khoe?
Your child finishes a drawing and brings it to show you.
Người bản xứ dùng thế nàoすごく là bản nói của とても, tự nhiên hơn khi khen trẻ con. Đợt 8 đã có 日本語が上手ですね dùng với người lớn — cùng chữ, khác đuôi.N5 - 16
素敵なお宅ですね。
suteki na otaku desu ne
Nhà anh chị đẹp quá ạ.
Tình huốngBạn vừa vào phòng khách và muốn nói một câu khen chủ nhà?
You have just entered the living room and want to compliment the host.
Người bản xứ dùng thế nàoお宅 otaku là cách gọi lịch sự nhà của người khác. Khen nhà là câu mở chuyện an toàn — chủ nhà Nhật gần như luôn đáp khiêm tốn いえいえ.N4 - 17
安いし、近いし、便利です。
yasui shi, chikai shi, benri desu
Vừa rẻ vừa gần, tiện lắm ạ.
Tình huốngBạn giới thiệu một quán quen và muốn kể nhiều điểm tốt cùng lúc?
You recommend a favourite shop and want to list several good points.
Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG CỘNG DỒN LÝ DO: mỗi し thêm một lý do, và câu cuối là kết luận. Nghe rất tự nhiên khi khen hoặc khi bào chữa.N4 - 18
元気そうに見えます。
genki sou ni miemasu
Trông anh khoẻ ra đấy ạ.
Tình huốngBạn gặp lại người ốm hôm trước và thấy sắc mặt họ đã khá?
You meet someone who was ill and they look much better.
Người bản xứ dùng thế nàoĐợt 23 đã có 顔色が悪いですよ nói điều xấu. Câu này là chiều ngược lại — nhận xét tích cực, và người Nhật nói câu này rất nhiều.N3 - 19
安いだけでなく、おいしいです。
yasui dake de naku, oishii desu
Không chỉ rẻ mà còn ngon nữa ạ.
Tình huốngBạn giới thiệu quán quen và muốn nhấn thêm một điểm nữa?
You recommend a favourite place and want to add one more point.
Người bản xứ dùng thế nàoTrang trọng hơn khung ~し ở đầu đợt. Dùng trong bài phát biểu và văn viết; nói chuyện đời thường thì ~し tự nhiên hơn.N3
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Nhật — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Nhật.
1000 câu giao tiếp tiếng Nhật: thể lịch sự quyết định câu đúng hay sai
Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Nhật ở thể lịch sự ます/です, thể dùng được với gần như mọi người lớn: đồng nghiệp, người lạ, nhân viên, thầy cô. Mỗi câu có romaji viết theo lối Hepburn với nguyên âm dài đánh ra chữ, bản dịch tiếng Việt và ghi chú nói rõ nói câu đó với ai.
Bài dưới đây nói về thứ mà một danh sách câu thuần tuý không nói được, và cũng là thứ khiến người Việt học tiếng Nhật hay nói sai mà không ai chỉ cho: mức lịch sự.
Vì sao thể lịch sự quan trọng hơn ngữ pháp
Ở Nhật, một câu đúng ngữ pháp mà sai thể nặng hơn một câu sai ngữ pháp mà đúng thể. Người nghe bỏ qua lỗi chia động từ của người nước ngoài rất dễ; nhưng nói thể suồng sã với người mới quen thì họ ghi nhận ngay, dù không nói ra.
Đây là bẫy riêng của người Việt, và nó có nguyên nhân cấu trúc. Tiếng Việt không chia động từ theo mức lịch sự, ta đổi vai bằng đại từ (anh, em, cháu, bác). Nên phản xạ tự nhiên là dịch đúng nghĩa rồi thôi, và câu bật ra ở thể trần: 行く thay vì 行きます.
Vì thế mọi câu trong bộ này để ở thể ます/です làm mặc định, còn thể suồng sã chỉ ghi trong phần ghi chú. Ai học từ phim và anime cần cẩn thận đúng chỗ này: hội thoại trong phim phần lớn là タメ口 giữa bạn bè, bê nguyên ra dùng với người mới gặp là hớ.
Câu sách vỡ lòng dạy mà người Nhật không nói
Có vài câu gần như sách nào cũng dạy ở bài đầu và gần như không ai dùng theo cách sách mô tả.
お元気ですか không phải câu chào hằng ngày. Người Nhật chỉ hỏi nó sau một thời gian dài không gặp; hỏi đồng nghiệp mỗi sáng thì nghe rất lạ. Câu chào vạn năng ở công ty là お疲れ様です, dùng để chào, để cảm ơn, để tạm biệt, nghe cả trăm lần một ngày.
こんにちは cũng không dùng trong nội bộ công ty. Nó là câu chào cho người ngoài, gặp ngoài đường.
Và さようなら hiếm khi dùng để tạm biệt hằng ngày, nó mang sắc thái chia tay lâu. Rời văn phòng trước thì nói お先に失礼します, người ở lại đáp お疲れ様でした.
Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào
Ngoài ba nguyên tắc chung, học theo tình huống, tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án, gặp lại theo lịch giãn dần, tiếng Nhật có thêm hai việc riêng:
- Học câu kèm đối tượng nghe, không chỉ kèm nghĩa. Với mỗi câu, tự trả lời "nói câu này với ai" trước khi coi là đã thuộc. Đây là phần ghi chú của mỗi câu trong bộ, và cũng là phần không suy được từ bản dịch.
- Đọc romaji để nói được ngay, nhưng đừng dừng ở romaji. Kana học nhanh hơn nhiều người tưởng, vài tuần, và một khi đọc được kana thì bạn thoát khỏi việc phụ thuộc vào phiên âm của người khác.
- Chú ý nguyên âm dài. おばさん (bác gái) và おばあさん (bà) chỉ khác một nhịp; romaji trong bộ này viết ra chữ (obaasan) thay vì dùng dấu gạch ngang để bạn thấy rõ chỗ đó.
Nhóm câu nào đáng học trước
Nếu đang chuẩn bị đi làm hoặc du học Nhật, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất:
- Nhóm xã giao công sở: お疲れ様です, お先に失礼します, よろしくお願いします. Ba câu này chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng trong một ngày làm việc ở Nhật.
- Nhóm cứu nguy: もう一度お願いします, もう少しゆっくり話してください, 分かりません. Học sớm vì chúng cứu được mọi cuộc nói chuyện.
- Nhóm nhờ vả và xin phép: khung ~てもらえますか và ~てもいいですか. Hai khung này ghép được vào gần như mọi động từ, nên thuộc khung lợi hơn thuộc từng câu.
- Nhóm dị ứng và y tế. Ít dùng nhưng khi cần thì không có thời gian tra: アレルギーがあります là câu đáng thuộc dù chưa tới trình độ.