Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Nhật
Tiếng Nhật
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Nhật

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu · đang lọc "Xin phép": 22 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    失礼します。

    shitsurei shimasu

    Tôi xin phép ạ.

    Tình huống

    Bạn bước vào phòng sếp, hoặc rời khỏi phòng họp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU VẠN NĂNG Ở CÔNG SỞ: dùng cả khi VÀO lẫn khi RA, cả khi cúp điện thoại. Nghĩa đen "tôi thất lễ".
    N4
  2. 2

    試着してもいいですか。

    shichaku shite mo ii desu ka

    Tôi mặc thử được không ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn thử áo trước khi quyết định mua. Bạn xin phép thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG XIN PHÉP CƠ BẢN: thể て + もいいですか là "làm… có được không". Dùng cho mọi việc cần xin phép.
    N4
  3. 3

    課長、少しよろしいですか。

    kachou, sukoshi yoroshii desu ka

    Thưa trưởng phòng, em xin phép một chút ạ?

    Tình huống

    Bạn cần hỏi sếp một việc khi sếp đang làm. Bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoGỌI SẾP BẰNG CHỨC VỤ, KHÔNG KÈM さん: 課長 chứ không 課長さん. よろしい là dạng lịch sự của いい.
    N3
  4. 4

    今、お時間よろしいですか。

    ima, ojikan yoroshii desu ka

    Bây giờ anh/chị có tiện không ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn xin vài phút của người đang bận. Bạn hỏi thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ お trước 時間 là kính ngữ. Hỏi câu này TRƯỚC khi vào việc là phép bắt buộc ở công sở Nhật.
    N3
  5. 5

    ちょっとご相談があります。

    chotto gosoudan ga arimasu

    Em có việc muốn xin ý kiến ạ.

    Tình huống

    Bạn gặp vấn đề và muốn bàn với sếp trước khi tự quyết. Bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐÂY LÀ CHỮ 相 TRONG 報連相. Ở Nhật bàn trước được đánh giá cao hơn tự xử lý — im lặng tự quyết là lỗi nặng.
    N3
  6. 6

    明日、休みをいただきたいのですが。

    ashita, yasumi o itadakitai no desu ga

    Ngày mai em xin nghỉ được không ạ?

    Tình huống

    Bạn có việc riêng và cần xin phép sếp nghỉ. Bạn nói thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU XIN NGHỈ CHUẨN. いただきたい là thể khiêm nhường của もらいたい. Chữ が cuối bỏ lửng — rất Nhật, để người kia tự nói tiếp.
    N3
  7. 7

    体調が悪いので、休ませてください。

    taichou ga warui node, yasumasete kudasai

    Em thấy trong người không khoẻ, xin phép nghỉ ạ.

    Tình huống

    Bạn ốm và phải gọi điện xin nghỉ sáng sớm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoので là "vì, do" — mềm hơn から. GỌI ĐIỆN chứ đừng nhắn tin: ở Nhật xin nghỉ bằng tin nhắn bị coi là thiếu nghiêm túc.
    N4
  8. 8

    写真を撮ってもいいですか。

    shashin o totte mo ii desu ka

    Tôi chụp ảnh được không ạ?

    Tình huống

    Bạn ở trong bảo tàng và muốn chụp một hiện vật. Bạn xin phép thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG XIN PHÉP CHUẨN. Nhiều nơi ở Nhật cấm chụp mà chỉ dán biển tiếng Nhật — hỏi một câu là an toàn.
    N4
  9. 9

    ここに座ってもいいですか。

    koko ni suwatte mo ii desu ka

    Tôi ngồi đây được không ạ?

    Tình huống

    Quán đông và bạn muốn xin ngồi vào chỗ trống cạnh người lạ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung. Chữ に chỉ ĐÍCH của việc ngồi xuống — 座る đi với に chứ không phải で.
    N4
  10. 10

    コンセントを借りてもいいですか。

    konsento o karite mo ii desu ka

    Cho tôi mượn ổ cắm được không ạ?

    Tình huống

    Bạn ngồi quán cà phê với điện thoại gần cạn pin. Bạn xin phép thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoコンセント là ổ cắm điện — từ mượn nhưng KHÔNG phải "consent" tiếng Anh. Nhiều quán Nhật có ổ cắm ở ghế sát tường.
    N4
  11. 11

    お参りしてもいいですか。

    omairi shite mo ii desu ka

    Tôi vào khấn được không ạ?

    Tình huống

    Bạn tới một ngôi đền và không chắc khách nước ngoài có được vào không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐền chùa Nhật MỞ CHO MỌI NGƯỜI, không phân biệt tôn giáo. お参り là việc tới viếng và khấn.
    N3
  12. 12

    ここに置いてもいいですか。

    koko ni oite mo ii desu ka

    Tôi để ở đây được không ạ?

    Tình huống

    Bạn xách đồ vào phòng và không biết đặt đâu. Bạn xin phép thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào置く là đặt, để. Cùng khung ___てもいいですか (đợt 11) — khung xin phép dùng nhiều nhất.
    N4
  13. 13

    エアコンをつけてもいいですか。

    eakon o tsukete mo ii desu ka

    Tôi bật điều hoà được không ạ?

    Tình huống

    Phòng nóng và bạn muốn bật điều hoà nhưng đây không phải nhà bạn. Bạn xin phép thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoỞ Nhật hỏi trước khi động vào thiết bị nhà người khác là phép bắt buộc — kể cả với bạn thân.
    N4
  14. 14

    掃除機をかけますね。

    soujiki o kakemasu ne

    Tôi hút bụi một chút nhé.

    Tình huống

    Bạn sắp bật máy hút bụi và muốn báo trước cho người trong phòng?

    Người bản xứ dùng thế nàoMáy hút bụi đi với động từ かける chứ không phải 使う — giống 電話をかける. Đây là kiểu ghép cố định, học nguyên cụm.
    N4
  15. 15

    試食してもいいですか。

    shishoku shite mo ii desu ka

    Tôi ăn thử được không ạ?

    Tình huống

    Quầy trong siêu thị đang bày đồ mời khách nếm và bạn muốn xin phép?

    Người bản xứ dùng thế nào試食 là ăn thử ở nơi bán, khác 味見 nếm thử khi nấu ở đợt 20. Cùng nghĩa nếm nhưng dùng lộn chỗ thì người nghe khựng lại.
    N4
  16. 16

    一万円札でもいいですか。

    ichiman en satsu demo ii desu ka

    Tôi đưa tờ mười nghìn được không ạ?

    Tình huống

    Bạn mua món rẻ mà trong ví chỉ có tờ tiền lớn?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung ~でもいいですか hỏi cái này có được chấp nhận không. 札 satsu là tờ tiền giấy, đọc riêng là お札 osatsu.
    N4
  17. 17

    トイレを借りてもいいですか。

    toire o karite mo ii desu ka

    Cho tôi mượn nhà vệ sinh được không ạ?

    Tình huống

    Bạn cần đi vệ sinh gấp và cửa hàng có khu vệ sinh phía trong?

    Người bản xứ dùng thế nàoTiếng Nhật nói MƯỢN nhà vệ sinh chứ không nói dùng. Konbini gần như luôn cho, nhưng hỏi một câu vẫn lịch sự hơn là đi thẳng vào.
    N4
  18. 18

    メモしてもいいですか。

    memo shite mo ii desu ka

    Tôi ghi lại được không ạ?

    Tình huống

    Người kia đang dặn nhiều chi tiết và bạn sợ quên?

    Người bản xứ dùng thế nàoXin ghi chép ở Nhật luôn được nhìn tích cực: nó cho thấy bạn coi trọng lời người kia. Ở công ty, người mới mà không cầm sổ mới là chuyện lạ.
    N4
  19. 19

    手を洗ってきます。

    te o aratte kimasu

    Tôi đi rửa tay một lát ạ.

    Tình huống

    Trước bữa ăn bạn muốn xin phép rời bàn một chút?

    Người bản xứ dùng thế nàoLại là ~てきます (đi làm rồi quay lại) của đợt 20. Nói câu này gọn hơn nhiều so với xin phép dài dòng, và ai cũng hiểu bạn sẽ về ngay.
    N5
  20. 20

    ここに自転車を止めてもいいですか。

    koko ni jitensha o tomete mo ii desu ka

    Tôi dựng xe đạp ở đây được không ạ?

    Tình huống

    Bạn thấy một khoảng trống trước cửa hàng và định để xe ở đó?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỎI MỘT CÂU RẺ HƠN NHIỀU so với bị dọn xe. Chỗ cấm ghi 駐輪禁止 — thấy chữ đó thì tuyệt đối đừng để.
    N4
  21. 21

    またお邪魔してもいいですか。

    mata ojama shite mo ii desu ka

    Lần sau tôi lại tới chơi được không ạ?

    Tình huống

    Buổi gặp vui vẻ và bạn muốn giữ mối quan hệ tiếp?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi câu này lúc chia tay là cách giữ liên hệ rất tự nhiên. Người Nhật đáp ぜひ là lời mời thật, không phải khách sáo.
    N4
  22. 22

    窓を閉めてもいいですか。

    mado o shimete mo ii desu ka

    Tôi đóng cửa sổ được không ạ?

    Tình huống

    Gió lùa vào phòng và bạn muốn xin phép mọi người trước khi đóng?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung xin phép đã gặp ở đợt 11. Ở phòng chung của Nhật, hỏi trước khi đóng cửa sổ hay chỉnh điều hoà là chuyện mặc định.
    N5

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Nhật — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Nhật.

1000 câu giao tiếp tiếng Nhật: thể lịch sự quyết định câu đúng hay sai

Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Nhật ở thể lịch sự ます/です, thể dùng được với gần như mọi người lớn: đồng nghiệp, người lạ, nhân viên, thầy cô. Mỗi câu có romaji viết theo lối Hepburn với nguyên âm dài đánh ra chữ, bản dịch tiếng Việt và ghi chú nói rõ nói câu đó với ai.

Bài dưới đây nói về thứ mà một danh sách câu thuần tuý không nói được, và cũng là thứ khiến người Việt học tiếng Nhật hay nói sai mà không ai chỉ cho: mức lịch sự.

Vì sao thể lịch sự quan trọng hơn ngữ pháp

Ở Nhật, một câu đúng ngữ pháp mà sai thể nặng hơn một câu sai ngữ pháp mà đúng thể. Người nghe bỏ qua lỗi chia động từ của người nước ngoài rất dễ; nhưng nói thể suồng sã với người mới quen thì họ ghi nhận ngay, dù không nói ra.

Đây là bẫy riêng của người Việt, và nó có nguyên nhân cấu trúc. Tiếng Việt không chia động từ theo mức lịch sự, ta đổi vai bằng đại từ (anh, em, cháu, bác). Nên phản xạ tự nhiên là dịch đúng nghĩa rồi thôi, và câu bật ra ở thể trần: 行く thay vì 行きます.

Vì thế mọi câu trong bộ này để ở thể ます/です làm mặc định, còn thể suồng sã chỉ ghi trong phần ghi chú. Ai học từ phim và anime cần cẩn thận đúng chỗ này: hội thoại trong phim phần lớn là タメ口 giữa bạn bè, bê nguyên ra dùng với người mới gặp là hớ.

Câu sách vỡ lòng dạy mà người Nhật không nói

Có vài câu gần như sách nào cũng dạy ở bài đầu và gần như không ai dùng theo cách sách mô tả.

お元気ですか không phải câu chào hằng ngày. Người Nhật chỉ hỏi nó sau một thời gian dài không gặp; hỏi đồng nghiệp mỗi sáng thì nghe rất lạ. Câu chào vạn năng ở công ty là お疲れ様です, dùng để chào, để cảm ơn, để tạm biệt, nghe cả trăm lần một ngày.

こんにちは cũng không dùng trong nội bộ công ty. Nó là câu chào cho người ngoài, gặp ngoài đường.

Và さようなら hiếm khi dùng để tạm biệt hằng ngày, nó mang sắc thái chia tay lâu. Rời văn phòng trước thì nói お先に失礼します, người ở lại đáp お疲れ様でした.

Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào

Ngoài ba nguyên tắc chung, học theo tình huống, tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án, gặp lại theo lịch giãn dần, tiếng Nhật có thêm hai việc riêng:

  • Học câu kèm đối tượng nghe, không chỉ kèm nghĩa. Với mỗi câu, tự trả lời "nói câu này với ai" trước khi coi là đã thuộc. Đây là phần ghi chú của mỗi câu trong bộ, và cũng là phần không suy được từ bản dịch.
  • Đọc romaji để nói được ngay, nhưng đừng dừng ở romaji. Kana học nhanh hơn nhiều người tưởng, vài tuần, và một khi đọc được kana thì bạn thoát khỏi việc phụ thuộc vào phiên âm của người khác.
  • Chú ý nguyên âm dài. おばさん (bác gái) và おばあさん (bà) chỉ khác một nhịp; romaji trong bộ này viết ra chữ (obaasan) thay vì dùng dấu gạch ngang để bạn thấy rõ chỗ đó.

Nhóm câu nào đáng học trước

Nếu đang chuẩn bị đi làm hoặc du học Nhật, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất:

  • Nhóm xã giao công sở: お疲れ様です, お先に失礼します, よろしくお願いします. Ba câu này chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng trong một ngày làm việc ở Nhật.
  • Nhóm cứu nguy: もう一度お願いします, もう少しゆっくり話してください, 分かりません. Học sớm vì chúng cứu được mọi cuộc nói chuyện.
  • Nhóm nhờ vả và xin phép: khung ~てもらえますか và ~てもいいですか. Hai khung này ghép được vào gần như mọi động từ, nên thuộc khung lợi hơn thuộc từng câu.
  • Nhóm dị ứng và y tế. Ít dùng nhưng khi cần thì không có thời gian tra: アレルギーがあります là câu đáng thuộc dù chưa tới trình độ.