Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Nhật
Tiếng Nhật
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Nhật

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu · đang lọc "công việc": 117 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    お疲れ様です。

    otsukaresama desu

    Anh/chị vất vả rồi ạ.

    Tình huống

    Bạn đi ngang qua đồng nghiệp trong hành lang công ty. Bạn chào thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU QUAN TRỌNG NHẤT ĐỢT NÀY. Ở công ty Nhật đây là câu chào vạn năng — chào, cảm ơn, tạm biệt đều dùng được. Nghe cả trăm lần một ngày.
    N4
  2. 2

    お先に失礼します。

    osaki ni shitsurei shimasu

    Tôi xin phép về trước ạ.

    Tình huống

    Hết giờ làm mà đồng nghiệp còn ngồi lại. Bạn xin phép về thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU BẮT BUỘC KHI VỀ TRƯỚC ở công ty Nhật. Người còn lại đáp お疲れ様でした. Về lặng lẽ là điều không ai làm.
    N4
  3. 3

    お疲れ様でした。

    otsukaresama deshita

    Anh/chị đã vất vả rồi ạ.

    Tình huống

    Đồng nghiệp xin phép về trước. Bạn đáp lại thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTHỂ QUÁ KHỨ でした dùng khi việc đã xong — tiễn người về. Còn です là chào lúc đang làm. Một chữ khác nhau, hai lúc khác nhau.
    N4
  4. 4

    田中と申します。

    Tanaka to moushimasu

    Tôi tên là Tanaka.

    Tình huống

    Bạn tự giới thiệu trong buổi gặp khách hàng. Bạn xưng danh thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào申します là THỂ KHIÊM NHƯỜNG của 言います — hạ mình xuống để nâng người nghe lên. Với bạn bè thì nói ___です là đủ.
    N4
  5. 5

    お仕事は何をされていますか。

    oshigoto wa nani o sarete imasu ka

    Anh/chị đang làm công việc gì ạ?

    Tình huống

    Bạn nói chuyện với người mới quen và muốn biết nghề của họ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoされています là THỂ TÔN KÍNH của しています. Với bạn bè thì hỏi 仕事は何 là đủ.
    N4
  6. 6

    失礼します。

    shitsurei shimasu

    Tôi xin phép ạ.

    Tình huống

    Bạn bước vào phòng sếp, hoặc rời khỏi phòng họp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU VẠN NĂNG Ở CÔNG SỞ: dùng cả khi VÀO lẫn khi RA, cả khi cúp điện thoại. Nghĩa đen "tôi thất lễ".
    N4
  7. 7

    申し訳ありません。

    moushiwake arimasen

    Tôi vô cùng xin lỗi ạ.

    Tình huống

    Bạn gây lỗi trong công việc với khách hàng. Bạn xin lỗi thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNẶNG NHẤT TRONG BA MỨC: すみません (nhẹ) → ごめんなさい (thường) → 申し訳ありません (trang trọng, công việc).
    N3
  8. 8

    はい、わかりました。

    hai, wakarimashita

    Vâng, tôi hiểu rồi ạ.

    Tình huống

    Sếp dặn xong một việc và bạn xác nhận đã nắm. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTHỂ QUÁ KHỨ わかりました chứ không phải わかります — hiểu là việc vừa xảy ra. Với khách hàng thì dùng かしこまりました.
    N5
  9. 9

    レシートをください。

    reshiito o kudasai

    Cho tôi hoá đơn ạ.

    Tình huống

    Bạn cần giữ chứng từ để thanh toán công tác. Bạn xin gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoレシート là hoá đơn máy tính tiền. 領収書 (ryoushuusho) là hoá đơn có ghi tên công ty — dùng cho thanh toán công tác thì phải xin loại này.
    N4
  10. 10

    田中さん、おはようございます。

    Tanaka-san, ohayou gozaimasu

    Chào anh Tanaka ạ.

    Tình huống

    Sáng tới công ty bạn gặp đồng nghiệp ở hành lang. Bạn chào thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÔNG THỨC XƯNG HÔ: HỌ + さん. Gọi tên riêng là quá thân; bỏ さん là bất lịch sự. Với sếp thì dùng CHỨC: 部長, 課長.
    N5
  11. 11

    課長、少しよろしいですか。

    kachou, sukoshi yoroshii desu ka

    Thưa trưởng phòng, em xin phép một chút ạ?

    Tình huống

    Bạn cần hỏi sếp một việc khi sếp đang làm. Bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoGỌI SẾP BẰNG CHỨC VỤ, KHÔNG KÈM さん: 課長 chứ không 課長さん. よろしい là dạng lịch sự của いい.
    N3
  12. 12

    今、お時間よろしいですか。

    ima, ojikan yoroshii desu ka

    Bây giờ anh/chị có tiện không ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn xin vài phút của người đang bận. Bạn hỏi thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ お trước 時間 là kính ngữ. Hỏi câu này TRƯỚC khi vào việc là phép bắt buộc ở công sở Nhật.
    N3
  13. 13

    承知しました。

    shouchi shimashita

    Vâng, em đã rõ ạ.

    Tình huống

    Sếp giao việc xong và bạn xác nhận đã nắm. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBA MỨC: わかりました (đồng nghiệp) → 承知しました (cấp trên) → かしこまりました (khách hàng). Dùng nhầm mức là lệch thái độ.
    N3
  14. 14

    いつまでですか。

    itsu made desu ka

    Hạn tới khi nào ạ?

    Tình huống

    Sếp giao việc mà chưa nói hạn. Bạn hỏi lại thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỎI NGAY KHI NHẬN VIỆC. まで là "cho tới" — cùng chữ với 新宿まで (đợt 4). Không hỏi thì mặc định là càng sớm càng tốt.
    N4
  15. 15

    明日までにできます。

    ashita made ni dekimasu

    Mai em làm xong được ạ.

    Tình huống

    Người ta hỏi bao giờ bạn xong việc. Bạn hẹn mốc cụ thể thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoPHÂN BIỆT まで VỚI までに: まで là "liên tục cho tới", までに là "trước thời điểm đó". Hạn chót thì phải dùng までに.
    N4
  16. 16

    終わりました。

    owarimashita

    Em làm xong rồi ạ.

    Tình huống

    Bạn vừa hoàn thành việc được giao và muốn báo lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBÁO CÁO NGAY KHI XONG — đây là chữ 報 trong 報連相. Làm xong mà im lặng thì sếp không biết để đi tiếp.
    N5
  17. 17

    まだ終わっていません。

    mada owatte imasen

    Em vẫn chưa xong ạ.

    Tình huống

    Sếp hỏi tiến độ mà bạn còn đang dở. Bạn báo thật thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung まだ…ていません (đợt 2). Nói kèm mốc dự kiến thì lời báo mới trọn.
    N4
  18. 18

    質問があります。

    shitsumon ga arimasu

    Em có câu hỏi ạ.

    Tình huống

    Trong cuộc họp có chỗ bạn chưa rõ và muốn xin phát biểu. Bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung ___があります là "có…". Nói trước rồi hỏi thì người ta chuẩn bị nghe, thay vì bị chen ngang.
    N5
  19. 19

    ちょっとご相談があります。

    chotto gosoudan ga arimasu

    Em có việc muốn xin ý kiến ạ.

    Tình huống

    Bạn gặp vấn đề và muốn bàn với sếp trước khi tự quyết. Bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐÂY LÀ CHỮ 相 TRONG 報連相. Ở Nhật bàn trước được đánh giá cao hơn tự xử lý — im lặng tự quyết là lỗi nặng.
    N3
  20. 20

    ご報告があります。

    gohoukoku ga arimasu

    Em xin báo cáo một việc ạ.

    Tình huống

    Có chuyện xảy ra trong công việc mà sếp cần biết. Bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ ご đầu từ là kính ngữ (dùng với từ gốc Hán); お dùng với từ gốc Nhật. ご相談, ご報告, お願い, お時間.
    N3
  21. 21

    もう一度確認します。

    mou ichido kakunin shimasu

    Để em kiểm tra lại ạ.

    Tình huống

    Người ta hỏi một con số mà bạn không chắc chắn tuyệt đối. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoAN TOÀN HƠN ĐOÁN BỪA. 確認 là xác nhận, kiểm tra — từ nghe nhiều nhất ở công sở Nhật sau 確認します.
    N4
  22. 22

    すみません、わかりません。

    sumimasen, wakarimasen

    Xin lỗi, em không rõ ạ.

    Tình huống

    Người ta hỏi một việc ngoài phần bạn phụ trách. Bạn đáp sao cho khỏi nói bừa?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói tiếp 調べます (để em tra) hoặc chỉ sang người biết. Nói không biết rồi bỏ lửng thì thiếu trách nhiệm.
    N5
  23. 23

    調べておきます。

    shirabete okimasu

    Để em tra rồi báo lại ạ.

    Tình huống

    Bạn chưa có câu trả lời nhưng nhận trách nhiệm tìm hiểu. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG ておきます là "làm sẵn để chuẩn bị". Câu này biến "không biết" thành "sẽ biết" — khác hẳn về thái độ.
    N4
  24. 24

    田中さんに聞いてみます。

    Tanaka-san ni kiite mimasu

    Để em thử hỏi anh Tanaka ạ.

    Tình huống

    Việc thuộc phần người khác và bạn nhận đi hỏi giúp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG てみます là "thử làm xem". Nó chừa đường lui — bạn hứa đi hỏi chứ không hứa có kết quả.
    N4
  25. 25

    会議は何時からですか。

    kaigi wa nanji kara desu ka

    Cuộc họp mấy giờ bắt đầu ạ?

    Tình huống

    Có lịch họp hôm nay nhưng bạn chưa nắm giờ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoから là "từ (lúc nào)", まで là "tới lúc nào". Hỏi cả hai thì mới biết họp kéo dài bao lâu.
    N5
  26. 26

    会議室はどこですか。

    kaigishitsu wa doko desu ka

    Phòng họp ở đâu ạ?

    Tình huống

    Bạn mới vào công ty và chưa biết phòng họp ở đâu. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung ___はどこですか đã dùng ba lần từ đợt 2 — một khung hỏi vị trí cho mọi thứ.
    N5
  27. 27

    賛成です。

    sansei desu

    Em đồng ý ạ.

    Tình huống

    Ai đó nêu phương án bạn thấy đúng và bạn muốn ủng hộ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCặp đối: 賛成 (tán thành) ↔ 反対 (phản đối). NHƯNG ở họp Nhật nói 反対です thẳng là khá nặng — xem câu dưới.
    N3
  28. 28

    少し気になる点があります。

    sukoshi ki ni naru ten ga arimasu

    Em thấy có điểm hơi băn khoăn ạ.

    Tình huống

    Bạn không tán thành nhưng đang ở cuộc họp đông người. Bạn nêu ra thế nào cho khéo?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÁCH PHẢN ĐỐI CỦA NGƯỜI NHẬT: không nói "sai" mà nói "tôi băn khoăn". 気になる là "thấy vướng, thấy lấn cấn".
    N3
  29. 29

    確認させてください。

    kakunin sasete kudasai

    Cho em xác nhận lại ạ.

    Tình huống

    Bạn muốn nói lại điều vừa nghe để chắc mình hiểu đúng. Bạn xin phép thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG させてください là "xin cho phép tôi làm…". Rất lịch sự — dùng khi muốn tự mình làm gì đó.
    N3
  30. 30

    以上です。

    ijou desu

    Em xin hết ạ.

    Tình huống

    Bạn phát biểu xong và muốn báo là đã hết ý. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHAI CHỮ KẾT PHÁT BIỂU. Thiếu nó thì cả phòng không biết bạn nói xong chưa — nghe nhiều ở mọi cuộc họp Nhật.
    N3
  31. 31

    明日、休みをいただきたいのですが。

    ashita, yasumi o itadakitai no desu ga

    Ngày mai em xin nghỉ được không ạ?

    Tình huống

    Bạn có việc riêng và cần xin phép sếp nghỉ. Bạn nói thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU XIN NGHỈ CHUẨN. いただきたい là thể khiêm nhường của もらいたい. Chữ が cuối bỏ lửng — rất Nhật, để người kia tự nói tiếp.
    N3
  32. 32

    体調が悪いので、休ませてください。

    taichou ga warui node, yasumasete kudasai

    Em thấy trong người không khoẻ, xin phép nghỉ ạ.

    Tình huống

    Bạn ốm và phải gọi điện xin nghỉ sáng sớm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoので là "vì, do" — mềm hơn から. GỌI ĐIỆN chứ đừng nhắn tin: ở Nhật xin nghỉ bằng tin nhắn bị coi là thiếu nghiêm túc.
    N4
  33. 33

    電車が遅れて、遅刻します。

    densha ga okurete, chikoku shimasu

    Tàu bị trễ nên em sẽ tới muộn ạ.

    Tình huống

    Tàu dừng vì sự cố và bạn sẽ tới công ty muộn. Bạn báo thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoMẸO THẬT: ga Nhật phát 遅延証明書 (giấy chứng nhận tàu trễ) miễn phí — nộp cho công ty thì không bị tính đi muộn.
    N4
  34. 34

    残業します。

    zangyou shimasu

    Em ở lại làm thêm ạ.

    Tình huống

    Bạn của bạn rủ đi ăn tối nhưng bạn phải ở lại làm. Bạn từ chối thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào残業 là làm thêm giờ — từ gắn liền với văn hoá công sở Nhật. Nay nhiều công ty đã siết lại vì luật lao động.
    N3
  35. 35

    何かお手伝いしましょうか。

    nanika otetsudai shimashou ka

    Em giúp gì được không ạ?

    Tình huống

    Bạn xong việc sớm mà đồng nghiệp còn đang vất vả. Bạn ngỏ ý thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoお手伝いします là thể KHIÊM NHƯỜNG của 手伝います. Khung ましょうか là "để tôi… nhé" — ngỏ ý giúp, không phải rủ rê.
    N3
  36. 36

    はい、山田商事でございます。

    hai, Yamada shouji de gozaimasu

    Vâng, công ty Yamada xin nghe ạ.

    Tình huống

    Bạn nhấc máy điện thoại công ty. Bạn xưng thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoでございます là thể KÍNH NGỮ của です. Nghe điện thoại công việc phải xưng CÔNG TY trước, không xưng tên riêng.
    N3
  37. 37

    いつもお世話になっております。

    itsumo osewa ni natte orimasu

    Cảm ơn quý công ty vẫn luôn giúp đỡ ạ.

    Tình huống

    Bạn gọi cho đối tác và mở đầu cuộc gọi. Bạn nói câu gì trước tiên?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU MỞ ĐẦU BẮT BUỘC trong mọi cuộc gọi và mail công việc ở Nhật — kể cả với người chưa từng gặp. Không dịch sát được.
    N3
  38. 38

    ベトナム商事の阮と申します。

    Betonamu shouji no Nguyen to moushimasu

    Tôi là Nguyễn, công ty Việt Nam ạ.

    Tình huống

    Bạn gọi cho đối tác và cần xưng danh. Bạn nói thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTHỨ TỰ CỐ ĐỊNH: công ty + の + tên + と申します. Xưng tên trước công ty là sai thứ tự — người Nhật cần biết bạn từ đâu trước.
    N3
  39. 39

    田中さんはいらっしゃいますか。

    Tanaka-san wa irasshaimasu ka

    Cho tôi gặp anh Tanaka được không ạ?

    Tình huống

    Bạn gọi tới công ty và cần nối máy tới đúng người. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoいらっしゃいます là thể TÔN KÍNH của います. Hỏi về người của công ty KHÁC thì phải dùng nó — dùng います là thiếu lễ.
    N3
  40. 40

    おつなぎします。

    otsunagi shimasu

    Tôi xin nối máy ạ.

    Tình huống

    Bạn xin gặp ai đó qua tổng đài và người nghe máy đáp lại. Họ nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE. つなぐ là nối, kết nối. Nghe câu này thì cứ giữ máy — họ đang chuyển cuộc gọi.
    N3
  41. 41

    席を外しております。

    seki o hazushite orimasu

    Anh ấy hiện không có ở chỗ ạ.

    Tình huống

    Bạn gọi tìm ai đó nhưng người đó không có mặt. Người nghe máy báo thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE. おります là thể khiêm nhường của います — nhân viên hạ mình khi nói về người CÙNG công ty với khách.
    N3
  42. 42

    確認しました。ありがとうございます。

    kakunin shimashita. arigatou gozaimasu

    Tôi đã xem rồi ạ, cảm ơn anh/chị.

    Tình huống

    Người ta gửi tài liệu qua mail và bạn cần báo đã nhận. Bạn nhắn gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBÁO ĐÃ NHẬN NGAY, dù chưa xử lý xong. Ở Nhật để mail không hồi âm bị coi là thiếu chuyên nghiệp.
    N4
  43. 43

    仕事を休んだほうがいいですか。

    shigoto o yasunda hou ga ii desu ka

    Tôi có nên nghỉ làm không ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn biết bệnh này có cần nghỉ ngơi không. Bạn hỏi bác sĩ gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG ほうがいい là "nên làm…". Hỏi bác sĩ câu này để xin giấy — công ty Nhật thường cần 診断書 (giấy chẩn đoán).
    N4
  44. 44

    ストレスがたまっています。

    sutoresu ga tamatte imasu

    Tôi bị dồn nén nhiều quá.

    Tình huống

    Công việc dồn dập và bạn thấy ngột ngạt. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoたまる là "chất đống, tích lại". ストレス là từ mượn — người Nhật dùng rất nhiều, nói về áp lực công việc.
    N3
  45. 45

    私が行きます。

    watashi ga ikimasu

    Để tôi đi cho.

    Tình huống

    Cả nhóm chưa ai nhận việc và bạn xung phong. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoは VS が: 私は行きます là "còn tôi thì đi" (nêu chủ đề); 私が行きます là "CHÍNH TÔI đi" (chọn ra người). Xung phong thì phải dùng が.
    N4
  46. 46

    明日までに出さなければなりません。

    ashita made ni dasanakereba narimasen

    Mai là phải nộp rồi ạ.

    Tình huống

    Bạn giải thích vì sao đang gấp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGhép までに (hạn chót — đợt 5) với đuôi bắt buộc. Hai mảnh đã học, ở đây ghép lại thành câu thật.
    N4
  47. 47

    朝から晩まで働きました。

    asa kara ban made hatarakimashita

    Tôi làm từ sáng tới tối.

    Tình huống

    Bạn kể về một ngày làm việc dài. Bạn nói thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCẶP から…まで là "từ… tới…". Dùng cho cả thời gian lẫn nơi chốn: 東京から大阪まで.
    N5
  48. 48

    仕事に行ってきます。

    shigoto ni itte kimasu

    Tôi đi làm đây.

    Tình huống

    Bạn ra khỏi nhà buổi sáng và chào người ở nhà. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBản đầy đủ của いってきます (đợt 1). 行ってくる là "đi rồi sẽ về" — nói rõ đi đâu thì thêm vào trước.
    N4
  49. 49

    パソコンが動きません。

    pasokon ga ugokimasen

    Máy tính không chạy ạ.

    Tình huống

    Màn hình đứng im, bấm gì cũng không phản ứng. Bạn báo thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào動く là chuyển động, hoạt động. Dùng cho máy móc nói chung — máy tính, xe, đồng hồ.
    N4
  50. 50

    ファイルが開きません。

    fairu ga hirakimasen

    File không mở được ạ.

    Tình huống

    Đồng nghiệp gửi tài liệu mà máy bạn không đọc nổi. Bạn báo lại thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào開く là mở ra. Cặp đối: 開く (mở) ↔ 閉じる (đóng). Khác 開ける (mở bằng tay — cửa, hộp).
    N4
  51. 51

    もう一度送ってもらえますか。

    mou ichido okutte moraemasu ka

    Anh/chị gửi lại giúp tôi được không ạ?

    Tình huống

    File bị lỗi và bạn cần người ta gửi lại. Bạn nhờ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung ___てもらえますか đã dùng năm lần. Đây là khung nhờ vả xương sống của cả bộ.
    N4
  52. 52

    画面が見えません。

    gamen ga miemasen

    Tôi không nhìn thấy màn hình ạ.

    Tình huống

    Bạn ngồi họp trực tuyến mà màn hình chia sẻ không hiện. Bạn báo thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoPHÂN BIỆT 見えます VỚI 見られます: 見える là tự nhiên nhìn thấy được, 見られる là CÓ THỂ xem (được phép, có cơ hội).
    N4
  53. 53

    声が聞こえますか。

    koe ga kikoemasu ka

    Anh/chị nghe rõ tiếng tôi không ạ?

    Tình huống

    Bạn vào họp trực tuyến và cần kiểm tra micro. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng cặp với 見えます: 聞こえる là tự nhiên nghe thấy, 聞ける là có thể nghe (được phép). Hai cặp này đi liền nhau.
    N4
  54. 54

    検討します。

    kentou shimasu

    Chúng tôi sẽ xem xét ạ.

    Tình huống

    Bạn đề xuất một phương án trong cuộc họp và đối tác đáp thế này. Câu đó thật ra nghĩa là gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTỪ CHỐI KHÉO TRONG CÔNG VIỆC — cùng họ với 考えておきます (đợt 11) và ちょっと… ở trên. Nghe 検討します thì đừng chờ hồi âm.
    N3
  55. 55

    机の上に置きました。

    tsukue no ue ni okimashita

    Tôi để trên bàn rồi ạ.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn để tài liệu ở đâu. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoSÁU TỪ VỊ TRÍ: 上 (trên) · 下 (dưới) · 前 (trước) · 後ろ (sau) · 中 (trong) · 外 (ngoài). Luôn có の nối với danh từ.
    N5
  56. 56

    とりあえずビールをお願いします。

    toriaezu biiru o onegaishimasu

    Trước mắt cho tôi bia ạ.

    Tình huống

    Vừa ngồi xuống bàn nhậu công ty, mọi người còn đang xem thực đơn, bạn gọi gì trước?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU MỞ MÀN CỦA MỌI 飲み会. とりあえず nghĩa là tạm thế đã, tính sau. Gọi bia trước để cả bàn nâng ly cùng lúc chứ không ai phải chờ.
    N4
  57. 57

    乾杯!

    kanpai

    Cạn ly nào!

    Tình huống

    Ly đã đủ cho cả bàn và người lớn tuổi nhất vừa nói xong lời mở đầu, bạn hô gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLUẬT BÀN NHẬU: không ai uống trước câu này, dù ly đã đặt trước mặt cả năm phút. Uống trước là lỗi nặng với người mới vào công ty.
    N5
  58. 58

    もう一杯いかがですか。

    mou ippai ikaga desu ka

    Anh dùng thêm một ly nữa nhé?

    Tình huống

    Ly của người ngồi cạnh đã gần cạn, bạn muốn mời thêm?

    Người bản xứ dùng thế nàoいかがですか là bản lịch sự của どうですか. Ở bàn nhậu Nhật, rót cho người bên cạnh trước khi họ phải tự rót là phép lịch sự cơ bản.
    N4
  59. 59

    私もそう思います。

    watashi mo sou omoimasu

    Tôi cũng nghĩ vậy ạ.

    Tình huống

    Trong cuộc họp có người nêu ý kiến trùng với ý bạn?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu đồng tình chuẩn ở chỗ làm. Trong họp, nói câu này rồi thêm một lý do ngắn là đủ để bạn có mặt trong cuộc thảo luận.
    N5
  60. 60

    さすがですね。

    sasuga desu ne

    Quả nhiên là anh có khác ạ.

    Tình huống

    Người vốn giỏi việc đó lại làm tốt đúng như bạn chờ đợi?

    Người bản xứ dùng thế nàoさすが khen VÌ ĐÚNG NHƯ ĐÃ TIN — khen sâu hơn すごい. Nhưng chỉ nói với người ngang hàng hoặc dưới; nói với sếp lớn nghe như đang đánh giá họ.
    N3
  61. 61

    今、何とおっしゃいましたか。

    ima, nan to osshaimashita ka

    Vừa rồi anh nói gì ạ?

    Tình huống

    Sếp vừa dặn một câu mà bạn không nghe rõ, bạn hỏi lại thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoおっしゃる là thể TÔN KÍNH của 言う, dùng cho lời NGƯỜI TRÊN. Hỏi lại sếp bằng 何と言いましたか nghe rất bất kính dù nghĩa giống nhau.
    N3
  62. 62

    つまり、こういうことですか。

    tsumari, kou iu koto desu ka

    Tức là ý anh thế này ạ?

    Tình huống

    Người kia giải thích dài và bạn muốn nói lại cho gọn để kiểm tra mình hiểu đúng?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÁCH XÁC NHẬN TỐT NHẤT Ở CHỖ LÀM. Nói câu này rồi tóm tắt lại một dòng — sai chỗ nào người kia sửa ngay, còn hơn gật bừa rồi làm sai.
    N3
  63. 63

    具体的にお願いします。

    gutaiteki ni onegaishimasu

    Anh nói cụ thể giúp tôi ạ.

    Tình huống

    Bạn được giao việc nhưng phần yêu cầu còn quá chung chung?

    Người bản xứ dùng thế nào具体的 là cụ thể, ngược lại là 抽象的 trừu tượng. Ở công ty Nhật, hỏi cho rõ TRƯỚC KHI làm được đánh giá cao hơn là làm rồi mới sửa.
    N3
  64. 64

    メモしてもいいですか。

    memo shite mo ii desu ka

    Tôi ghi lại được không ạ?

    Tình huống

    Người kia đang dặn nhiều chi tiết và bạn sợ quên?

    Người bản xứ dùng thế nàoXin ghi chép ở Nhật luôn được nhìn tích cực: nó cho thấy bạn coi trọng lời người kia. Ở công ty, người mới mà không cầm sổ mới là chuyện lạ.
    N4
  65. 65

    とんでもございません。

    tondemo gozaimasen

    Dạ đâu có ạ.

    Tình huống

    Khách hàng khen bạn làm tốt và bạn muốn đáp khiêm nhường?

    Người bản xứ dùng thế nàoBản trang trọng hơn とんでもないです đã học ở đợt 1. Dùng với khách hàng và người trên; khiêm tốn là phản xạ đúng khi được khen ở Nhật.
    N3
  66. 66

    肩が凝っています。

    kata ga kotte imasu

    Tôi bị mỏi vai.

    Tình huống

    Bạn ngồi máy tính cả ngày và vai cứng đờ, bạn than với đồng nghiệp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào肩こり là chuyện quốc dân ở Nhật — hiệu thuốc có cả một dãy cao dán 肩こり. Nói câu này là ai cũng gật đầu đồng cảm ngay.
    N3
  67. 67

    声が出ません。

    koe ga demasen

    Tôi bị mất tiếng.

    Tình huống

    Sáng dậy bạn không nói thành tiếng được và phải báo cho công ty?

    Người bản xứ dùng thế nào出る là ra, dùng cho mọi thứ phát ra từ cơ thể: 声が出ない mất tiếng · 涙が出る chảy nước mắt · 熱が出る lên sốt.
    N4
  68. 68

    マスクをしたほうがいいですか。

    masuku o shita hou ga ii desu ka

    Tôi có nên đeo khẩu trang không ạ?

    Tình huống

    Bạn hơi ho và sắp vào phòng họp đông người?

    Người bản xứ dùng thế nàoỞ Nhật, ho mà đeo khẩu trang là phép lịch sự có từ lâu chứ không phải chuyện mới. Hỏi câu này thì gần như luôn được đáp là nên.
    N4
  69. 69

    満員で乗れませんでした。

    manin de noremasen deshita

    Tàu chật quá nên tôi không lên được.

    Tình huống

    Bạn tới muộn và phải giải thích vì sao lỡ chuyến tàu đã hẹn?

    Người bản xứ dùng thế nào満員 là chật kín người. Giờ cao điểm ở Tokyo thì chuyện này có thật, và người Nhật chấp nhận nó là lý do đi muộn chính đáng.
    N3
  70. 70

    遅延証明書をください。

    chien shoumeisho o kudasai

    Cho tôi xin giấy chứng nhận tàu trễ ạ.

    Tình huống

    Tàu trễ khiến bạn tới công ty muộn và bạn cần giấy để nộp?

    Người bản xứ dùng thế nàoGiấy này phát MIỄN PHÍ ở cửa soát vé, và công ty Nhật coi nó là lý do đi muộn hợp lệ. Có cả bản in trên mạng của từng hãng.
    N3
  71. 71

    今年もよろしくお願いします。

    kotoshi mo yoroshiku onegaishimasu

    Năm nay mong anh giúp đỡ tiếp ạ.

    Tình huống

    Bạn vừa chúc mừng năm mới xong và muốn nói tiếp câu thứ hai?

    Người bản xứ dùng thế nàoHAI CÂU LUÔN ĐI LIỀN NHAU. Người Nhật nói あけましておめでとうございます rồi tới ngay câu này, gần như một cụm. Thiếu vế sau nghe cụt.
    N4
  72. 72

    年末年始は休みですか。

    nenmatsu nenshi wa yasumi desu ka

    Dịp cuối năm đầu năm có nghỉ không ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn biết công ty đóng cửa những ngày nào cuối tháng Mười Hai?

    Người bản xứ dùng thế nào年末年始 là cụm cố định chỉ khoảng 29/12 tới 3/1. Gần như mọi công ty Nhật đóng cửa trọn kỳ này, kể cả ngân hàng và phòng khám.
    N4
  73. 73

    忘年会はいつですか。

    bounenkai wa itsu desu ka

    Tiệc tất niên hôm nào ạ?

    Tình huống

    Cuối năm và bạn muốn biết ngày công ty tổ chức tiệc?

    Người bản xứ dùng thế nào忘年会 nghĩa đen là tiệc QUÊN NĂM CŨ, tổ chức trong tháng Mười Hai. Đầu năm còn có 新年会. Đây là dịp quan trọng để thân với đồng nghiệp.
    N4
  74. 74

    クリスマスは仕事ですか。

    kurisumasu wa shigoto desu ka

    Giáng sinh anh vẫn đi làm ạ?

    Tình huống

    Bạn quen với việc Giáng sinh là ngày nghỉ và muốn hỏi cho chắc?

    Người bản xứ dùng thế nàoGIÁNG SINH Ở NHẬT KHÔNG PHẢI NGÀY NGHỈ và cũng không phải dịp gia đình — nó là dịp của các cặp đôi. Ngày nghỉ lớn là năm mới, không phải Noel.
    N4
  75. 75

    お土産を買ってきました。

    omiyage o katte kimashita

    Tôi có mua quà mang về ạ.

    Tình huống

    Đi chơi xa về, bạn mang bánh tới chỗ làm cho mọi người?

    Người bản xứ dùng thế nàoPHÉP LỊCH SỰ Ở CÔNG TY NHẬT: đi chơi xa về thì mua hộp bánh chia cho cả phòng. Rẻ, ai cũng làm, và bỏ qua thì bị để ý.
    N4
  76. 76

    今年もお世話になりました。

    kotoshi mo osewa ni narimashita

    Năm nay lại được anh giúp đỡ nhiều ạ.

    Tình huống

    Ngày cuối cùng của năm ở công ty, bạn cảm ơn người đã giúp mình suốt năm?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói cùng với よいお年を là bộ đôi khép lại năm ở chỗ làm. Đầu năm gặp lại thì đổi thành 今年もよろしくお願いします.
    N4
  77. 77

    かしこまりました。少々お待ちくださいませ。

    kashikomarimashita. shoushou omachi kudasaimase

    Dạ vâng, xin quý khách đợi một chút ạ.

    Tình huống

    Bạn làm thêm ở quán và vừa nhận yêu cầu của khách, bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU BẠN SẼ PHẢI NÓI nếu làm thêm ở Nhật. Đuôi ませ làm câu mềm hẳn và chỉ dùng với khách hàng — không nói với đồng nghiệp.
    N3
  78. 78

    名刺交換をお願いします。

    meishi koukan o onegaishimasu

    Xin phép được trao danh thiếp ạ.

    Tình huống

    Bạn gặp đối tác lần đầu trong một buổi làm việc?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐưa danh thiếp bằng HAI TAY, chữ quay về phía người nhận, và người dưới đưa trước. Nhận xong đặt lên bàn chứ đừng nhét túi ngay.
    N4
  79. 79

    頂戴します。

    choudai shimasu

    Tôi xin nhận ạ.

    Tình huống

    Đối tác vừa chìa danh thiếp ra cho bạn?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói đúng lúc hai tay đỡ lấy danh thiếp. Đây là thể khiêm nhường của もらう, dùng cho cả đồ vật lẫn lời nói được nhận.
    N3
  80. 80

    上座はどちらですか。

    kamiza wa dochira desu ka

    Chỗ ngồi trên là phía nào ạ?

    Tình huống

    Bạn vào phòng họp với khách và không biết nên mời họ ngồi đâu?

    Người bản xứ dùng thế nàoLUẬT CHỖ NGỒI CÓ THẬT Ở NHẬT: 上座 xa cửa nhất dành cho khách và cấp trên, 下座 gần cửa dành cho người dưới. Ngồi nhầm là chuyện đồng nghiệp sẽ nhắc.
    N3
  81. 81

    会社に着きました。

    kaisha ni tsukimashita

    Tôi tới công ty rồi.

    Tình huống

    Bạn nhắn cho người nhà báo mình đã tới nơi an toàn?

    Người bản xứ dùng thế nào着く là tới nơi, khác 行く là đi. Đợt 6 đã có 今着きました dùng khi hẹn gặp — cùng động từ, dùng lại ở tình huống khác.
    N5
  82. 82

    仕事を始めます。

    shigoto o hajimemasu

    Tôi bắt đầu làm việc.

    Tình huống

    Bạn ngồi vào bàn và nói việc mình sắp làm?

    Người bản xứ dùng thế nàoCặp đối nhau: 始める bắt đầu và 終わる kết thúc. Ghép được với mọi việc: 勉強を始める · 会議を始める.
    N5
  83. 83

    五時に仕事が終わります。

    goji ni shigoto ga owarimasu

    Năm giờ tôi hết giờ làm.

    Tình huống

    Bạn hẹn gặp ai đó buổi tối và cho họ biết mình rảnh từ lúc nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoDùng が chứ không を: 終わる ở đây là TỰ kết thúc, không có ai làm cho nó kết thúc. Đợt 5 đã có 終わりました nói về việc mình vừa xong.
    N5
  84. 84

    メールを書きます。

    meeru o kakimasu

    Tôi viết email.

    Tình huống

    Đồng nghiệp hỏi bạn đang làm gì trên máy tính?

    Người bản xứ dùng thế nào書く là viết bằng chữ; vẽ tranh thì là 描く, cùng đọc kaku nhưng khác chữ Hán. Người Nhật cũng hay viết cả hai bằng kana cho tiện.
    N5
  85. 85

    言いにくいのですが。

    iinikui no desu ga

    Chuyện này hơi khó nói ạ…

    Tình huống

    Bạn phải báo một tin không hay và muốn rào trước?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐuôi ~にくい là khó làm việc gì: 食べにくい khó ăn · 分かりにくい khó hiểu. Ngược lại là ~やすい dễ làm.
    N3
  86. 86

    正直に言います。

    shoujiki ni iimasu

    Tôi xin nói thẳng ạ.

    Tình huống

    Vòng vo thêm chỉ làm rối và bạn quyết định nói thật?

    Người bản xứ dùng thế nào正直 là ngay thật. Người Nhật ít nói thẳng, nên báo trước một câu như thế này để người nghe chuẩn bị tinh thần.
    N4
  87. 87

    私のミスです。

    watashi no misu desu

    Đây là lỗi của tôi ạ.

    Tình huống

    Sếp hỏi vì sao hồ sơ sai và lỗi đúng là do bạn?

    Người bản xứ dùng thế nàoNÓI CÂU NÀY TRƯỚC, LÝ DO SAU. Nhận lỗi thẳng ở Nhật được đánh giá cao; vòng vo giải thích trước bị nghe thành bào chữa.
    N4
  88. 88

    すぐに直します。

    sugu ni naoshimasu

    Tôi sẽ sửa ngay ạ.

    Tình huống

    Bạn vừa nhận lỗi xong và muốn nói bước tiếp theo?

    Người bản xứ dùng thế nàoBƯỚC HAI của quy trình nhận lỗi. 直す là sửa cho đúng lại — dùng cho tài liệu, đồ hỏng, và cả lỗi tiếng Nhật (đợt 14).
    N4
  89. 89

    今後、気をつけます。

    kongo, ki o tsukemasu

    Từ nay tôi sẽ chú ý hơn ạ.

    Tình huống

    Bạn đã nhận lỗi và sửa xong, giờ nói lời cuối với sếp?

    Người bản xứ dùng thế nàoBƯỚC BA, và là bước người Việt hay bỏ. Thiếu câu này thì sếp Nhật không thấy bạn có phương án phòng ngừa, dù bạn đã sửa xong việc.
    N4
  90. 90

    ご迷惑をおかけしました。

    gomeiwaku o okake shimashita

    Tôi đã gây phiền cho anh chị ạ.

    Tình huống

    Lỗi của bạn làm cả nhóm phải làm thêm và bạn xin lỗi mọi người?

    Người bản xứ dùng thế nào迷惑をかける là gây phiền toái — khái niệm trung tâm của phép cư xử Nhật. Trẻ con Nhật lớn lên với câu 人に迷惑をかけないように.
    N3
  91. 91

    責任は私にあります。

    sekinin wa watashi ni arimasu

    Trách nhiệm thuộc về tôi ạ.

    Tình huống

    Cấp dưới của bạn làm sai nhưng bạn là người phụ trách?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười phụ trách ở Nhật nhận lỗi thay cấp dưới là chuyện được trông đợi. Đẩy lỗi xuống dưới làm mất uy tín nhanh hơn chính lỗi đó.
    N3
  92. 92

    説明が足りませんでした。

    setsumei ga tarimasen deshita

    Tôi giải thích chưa đủ rõ ạ.

    Tình huống

    Người kia làm sai vì bạn dặn không rõ, bạn nhận phần mình?

    Người bản xứ dùng thế nào足りる là đủ. Nhận phần mình trước khi trách người khác là cách giữ được cả việc lẫn quan hệ — rất được lòng ở môi trường Nhật.
    N4
  93. 93

    どうすればよかったですか。

    dou sureba yokatta desu ka

    Đáng lẽ tôi nên làm thế nào ạ?

    Tình huống

    Bạn đã bị nhắc và muốn học cách làm đúng cho lần sau?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU BIẾN LỜI TRÁCH THÀNH BÀI HỌC. Hỏi như vậy sau khi nhận lỗi thì người trách gần như luôn dịu đi và chỉ tận tình.
    N3
  94. 94

    一度整理させてください。

    ichido seiri sasete kudasai

    Cho tôi sắp xếp lại đầu óc một chút ạ.

    Tình huống

    Câu chuyện rối và bạn cần dừng lại để gom ý cho rõ?

    Người bản xứ dùng thế nàoLại là thể sai khiến + ください của đợt 22. 整理する là sắp xếp cho gọn — dùng cho cả đồ đạc lẫn suy nghĩ.
    N3
  95. 95

    私からも謝ります。

    watashi kara mo ayamarimasu

    Tôi cũng xin lỗi anh ạ.

    Tình huống

    Người trong nhóm bạn gây chuyện và bạn xin lỗi cùng họ?

    Người bản xứ dùng thế nào謝る ayamaru là xin lỗi, nói VỀ hành động xin lỗi. Còn すみません là chính lời xin lỗi — đừng lẫn hai chữ này khi kể lại chuyện.
    N4
  96. 96

    お断りしてもいいですか。

    okotowari shite mo ii desu ka

    Tôi xin phép từ chối được không ạ?

    Tình huống

    Bạn được giao một việc ngoài khả năng và muốn từ chối cho đúng phép?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi XIN PHÉP từ chối nghe mềm hơn hẳn nói thẳng できません. Đây là lối rất Nhật: biến lời từ chối thành câu hỏi.
    N3
  97. 97

    ちょっと立て込んでいます。

    chotto tatekonde imasu

    Tôi đang khá bận ạ.

    Tình huống

    Đồng nghiệp tới nhờ việc trong lúc bạn đang ngập đầu?

    Người bản xứ dùng thế nào立て込む là việc dồn lại cùng lúc. Lịch sự hơn 忙しいです nhiều — 忙しい nói với người đang nhờ vả nghe hơi lạnh.
    N3
  98. 98

    今、手が離せません。

    ima, te ga hanasemasen

    Giờ tôi đang không rời tay ra được ạ.

    Tình huống

    Có người gọi bạn trong khi bạn đang giữa chừng một việc không dừng được?

    Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa đen là không buông tay ra được. Nói thêm 十分後でもいいですか là vừa từ chối vừa mở lối — cách xử lý được lòng nhất.
    N3
  99. 99

    給料日はいつですか。

    kyuuryoubi wa itsu desu ka

    Ngày phát lương là hôm nào ạ?

    Tình huống

    Bạn mới vào làm và cần biết công ty trả lương ngày mấy?

    Người bản xứ dùng thế nàoCông ty Nhật phần lớn trả ngày 25 hằng tháng, chuyển thẳng vào tài khoản. Ngày đó ATM và quán ăn đông hẳn lên — dân đi làm gọi vui là 給料日.
    N4
  100. 100

    領収書をください。

    ryoushuusho o kudasai

    Cho tôi xin hoá đơn đỏ ạ.

    Tình huống

    Bạn đi tiếp khách bằng tiền công ty và cần giấy để thanh toán lại?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHÁC レシート Ở ĐỢT 3. 領収書 ghi tên công ty, mới dùng để thanh toán lại được. Nhân viên sẽ hỏi 宛名は — tức là ghi tên ai lên đó.
    N4

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Nhật — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Nhật.

1000 câu giao tiếp tiếng Nhật: thể lịch sự quyết định câu đúng hay sai

Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Nhật ở thể lịch sự ます/です, thể dùng được với gần như mọi người lớn: đồng nghiệp, người lạ, nhân viên, thầy cô. Mỗi câu có romaji viết theo lối Hepburn với nguyên âm dài đánh ra chữ, bản dịch tiếng Việt và ghi chú nói rõ nói câu đó với ai.

Bài dưới đây nói về thứ mà một danh sách câu thuần tuý không nói được, và cũng là thứ khiến người Việt học tiếng Nhật hay nói sai mà không ai chỉ cho: mức lịch sự.

Vì sao thể lịch sự quan trọng hơn ngữ pháp

Ở Nhật, một câu đúng ngữ pháp mà sai thể nặng hơn một câu sai ngữ pháp mà đúng thể. Người nghe bỏ qua lỗi chia động từ của người nước ngoài rất dễ; nhưng nói thể suồng sã với người mới quen thì họ ghi nhận ngay, dù không nói ra.

Đây là bẫy riêng của người Việt, và nó có nguyên nhân cấu trúc. Tiếng Việt không chia động từ theo mức lịch sự, ta đổi vai bằng đại từ (anh, em, cháu, bác). Nên phản xạ tự nhiên là dịch đúng nghĩa rồi thôi, và câu bật ra ở thể trần: 行く thay vì 行きます.

Vì thế mọi câu trong bộ này để ở thể ます/です làm mặc định, còn thể suồng sã chỉ ghi trong phần ghi chú. Ai học từ phim và anime cần cẩn thận đúng chỗ này: hội thoại trong phim phần lớn là タメ口 giữa bạn bè, bê nguyên ra dùng với người mới gặp là hớ.

Câu sách vỡ lòng dạy mà người Nhật không nói

Có vài câu gần như sách nào cũng dạy ở bài đầu và gần như không ai dùng theo cách sách mô tả.

お元気ですか không phải câu chào hằng ngày. Người Nhật chỉ hỏi nó sau một thời gian dài không gặp; hỏi đồng nghiệp mỗi sáng thì nghe rất lạ. Câu chào vạn năng ở công ty là お疲れ様です, dùng để chào, để cảm ơn, để tạm biệt, nghe cả trăm lần một ngày.

こんにちは cũng không dùng trong nội bộ công ty. Nó là câu chào cho người ngoài, gặp ngoài đường.

Và さようなら hiếm khi dùng để tạm biệt hằng ngày, nó mang sắc thái chia tay lâu. Rời văn phòng trước thì nói お先に失礼します, người ở lại đáp お疲れ様でした.

Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào

Ngoài ba nguyên tắc chung, học theo tình huống, tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án, gặp lại theo lịch giãn dần, tiếng Nhật có thêm hai việc riêng:

  • Học câu kèm đối tượng nghe, không chỉ kèm nghĩa. Với mỗi câu, tự trả lời "nói câu này với ai" trước khi coi là đã thuộc. Đây là phần ghi chú của mỗi câu trong bộ, và cũng là phần không suy được từ bản dịch.
  • Đọc romaji để nói được ngay, nhưng đừng dừng ở romaji. Kana học nhanh hơn nhiều người tưởng, vài tuần, và một khi đọc được kana thì bạn thoát khỏi việc phụ thuộc vào phiên âm của người khác.
  • Chú ý nguyên âm dài. おばさん (bác gái) và おばあさん (bà) chỉ khác một nhịp; romaji trong bộ này viết ra chữ (obaasan) thay vì dùng dấu gạch ngang để bạn thấy rõ chỗ đó.

Nhóm câu nào đáng học trước

Nếu đang chuẩn bị đi làm hoặc du học Nhật, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất:

  • Nhóm xã giao công sở: お疲れ様です, お先に失礼します, よろしくお願いします. Ba câu này chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng trong một ngày làm việc ở Nhật.
  • Nhóm cứu nguy: もう一度お願いします, もう少しゆっくり話してください, 分かりません. Học sớm vì chúng cứu được mọi cuộc nói chuyện.
  • Nhóm nhờ vả và xin phép: khung ~てもらえますか và ~てもいいですか. Hai khung này ghép được vào gần như mọi động từ, nên thuộc khung lợi hơn thuộc từng câu.
  • Nhóm dị ứng và y tế. Ít dùng nhưng khi cần thì không có thời gian tra: アレルギーがあります là câu đáng thuộc dù chưa tới trình độ.