
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Nhật
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
1000 câu · đang lọc "Đồng ý": 31 câu
- 1
はい、わかりました。
hai, wakarimashita
Vâng, tôi hiểu rồi ạ.
Tình huốngSếp dặn xong một việc và bạn xác nhận đã nắm. Bạn đáp thế nào?
Your boss finishes giving instructions and you confirm.
Người bản xứ dùng thế nàoTHỂ QUÁ KHỨ わかりました chứ không phải わかります — hiểu là việc vừa xảy ra. Với khách hàng thì dùng かしこまりました.N5 - 2
そうですね。
sou desu ne
Ừ đúng vậy nhỉ.
Tình huốngNgười ta nhận xét một điều và bạn muốn hưởng ứng. Bạn đáp thế nào?
They make a remark and you want to show you are following.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỆM NGHE NHIỀU NHẤT trong hội thoại Nhật. Vừa đồng tình vừa câu giờ — nói xong có thêm hai giây để nghĩ.N5 - 3
なるほど。
naruhodo
À ra thế.
Tình huốngNgười ta giải thích và bạn vừa vỡ lẽ. Bạn đáp thế nào?
They explain something and it clicks for you.
Người bản xứ dùng thế nàoCẨN THẬN: なるほど nghe hơi bề trên khi nói với CẤP TRÊN. Với sếp thì dùng 勉強になります (tôi học được nhiều).N3 - 4
いいですね。
ii desu ne
Hay đấy ạ.
Tình huốngNgười ta đề xuất một việc bạn thấy ổn. Bạn hưởng ứng thế nào?
They suggest something you think is a good idea.
Người bản xứ dùng thế nàoTrợ từ ね cuối câu là mời người kia đồng tình — bỏ nó đi thì いいです thành ra "được rồi, thôi khỏi" (từ chối).N5 - 5
かしこまりました。
kashikomarimashita
Vâng, tôi đã rõ ạ.
Tình huốngBạn gọi món xong và nhân viên đáp lại bạn bằng câu gì?
You finish ordering and the server responds.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE. Đây là 謙譲語 — thể khiêm nhường của わかりました, chỉ nhân viên nói với khách. Bạn không dùng câu này.N3 - 6
はい、お願いします。
hai, onegaishimasu
Vâng, cho tôi xin ạ.
Tình huốngNhân viên hỏi bạn có cần túi không mà bạn đang cần. Bạn đáp thế nào?
The clerk offers a bag and you do want one.
Người bản xứ dùng thế nàoCẶP ĐÁP Ở QUẦY: cần thì はい、お願いします, không cần thì 大丈夫です (đợt 1). Thuộc hai câu này là qua được mọi konbini.N5 - 7
承知しました。
shouchi shimashita
Vâng, em đã rõ ạ.
Tình huốngSếp giao việc xong và bạn xác nhận đã nắm. Bạn đáp thế nào?
Your boss finishes assigning a task and you confirm.
Người bản xứ dùng thế nàoBA MỨC: わかりました (đồng nghiệp) → 承知しました (cấp trên) → かしこまりました (khách hàng). Dùng nhầm mức là lệch thái độ.N3 - 8
賛成です。
sansei desu
Em đồng ý ạ.
Tình huốngAi đó nêu phương án bạn thấy đúng và bạn muốn ủng hộ. Bạn nói gì?
Someone proposes something you think is right and you want to back it.
Người bản xứ dùng thế nàoCặp đối: 賛成 (tán thành) ↔ 反対 (phản đối). NHƯNG ở họp Nhật nói 反対です thẳng là khá nặng — xem câu dưới.N3 - 9
確認しました。ありがとうございます。
kakunin shimashita. arigatou gozaimasu
Tôi đã xem rồi ạ, cảm ơn anh/chị.
Tình huốngNgười ta gửi tài liệu qua mail và bạn cần báo đã nhận. Bạn nhắn gì?
They sent a document by email and you need to acknowledge it.
Người bản xứ dùng thế nàoBÁO ĐÃ NHẬN NGAY, dù chưa xử lý xong. Ở Nhật để mail không hồi âm bị coi là thiếu chuyên nghiệp.N4 - 10
確かに。
tashika ni
Đúng là thế thật.
Tình huốngNgười ta chỉ ra một điểm bạn thấy có lý. Bạn công nhận thế nào?
They make a point you find valid.
Người bản xứ dùng thế nàoCông nhận mà không cam kết hoàn toàn. Rất hay dùng trong bàn bạc — nó ghi nhận người kia trước khi bạn nêu ý mình.N3 - 11
わかります。
wakarimasu
Tôi hiểu mà.
Tình huốngNgười ta kể chuyện khó khăn và bạn muốn cho họ biết mình thông cảm. Bạn nói gì?
They share something difficult and you want to show you understand.
Người bản xứ dùng thế nàoTHỂ HIỆN TẠI わかります (thông cảm) khác THỂ QUÁ KHỨ わかりました (đã nắm được thông tin). Dùng nhầm thì lệch ý.N5 - 12
大変ですね。
taihen desu ne
Vất vả quá nhỉ.
Tình huốngNgười ta kể về công việc nặng nhọc của họ. Bạn đáp lại thế nào?
They describe how demanding their work is.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU THÔNG CẢM DÙNG NHIỀU NHẤT. 大変 là "vất vả, gay go". Nói câu này thì người kia thấy được chia sẻ ngay.N4 - 13
これが好きです。
kore ga suki desu
Tôi thích cái này.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn thấy món đồ thế nào và bạn ưng. Bạn đáp thế nào?
They ask what you think of an item and you like it.
Người bản xứ dùng thế nàoCHÚ Ý TRỢ TỪ が chứ không を. 好き là TÍNH TỪ chứ không phải động từ — nên đối tượng đi với が.N5 - 14
どちらでもいいです。
dochira demo ii desu
Cái nào cũng được ạ.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn chọn cái nào mà bạn thấy sao cũng được. Bạn đáp thế nào?
They ask you to choose and you genuinely do not mind.
Người bản xứ dùng thế nàoCẨN THẬN: nói câu này quá nhiều thì thành đùn đẩy. Người Nhật cũng than phiền về nó y như người Việt than về "sao cũng được".N4 - 15
いいと思います。
ii to omoimasu
Tôi thấy hay đấy ạ.
Tình huốngNgười ta hỏi ý bạn về một phương án. Bạn đáp thế nào?
They ask your view on a proposal.
Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG と思います là "tôi nghĩ rằng…". Người Nhật dùng nó liên tục để làm ý kiến bớt áp đặt — gần như mọi nhận định đều thêm nó.N4 - 16
ええ、かまいませんよ。
ee, kamaimasen yo
Vâng, không sao đâu ạ.
Tình huốngNgười ta rụt rè xin phép làm gì đó mà bạn thấy chẳng có gì phải xin. Bạn đáp thế nào?
Someone hesitantly asks permission for something you have no objection to.
Người bản xứ dùng thế nàoかまいません là "không hề gì, không vướng bận gì". Cho phép một cách thoải mái, rộng rãi hơn どうぞ.N3 - 17
わかりました、ありがとうございます。
wakarimashita, arigatou gozaimasu
Em hiểu rồi ạ, cảm ơn cô.
Tình huốngSau khi được giải thích lại, bạn đã nắm được. Bạn đáp thế nào?
After the second explanation you have got it.
Người bản xứ dùng thế nàoCẢM ƠN NGAY SAU KHI HIỂU. Ở lớp học Nhật, im lặng gật đầu bị hiểu là chưa hiểu — nói ra thì giáo viên yên tâm.N5 - 18
私も好きです。
watashi mo suki desu
Tôi cũng thích.
Tình huốngNgười ta kể một sở thích trùng với bạn. Bạn hưởng ứng thế nào?
They mention an interest you happen to share.
Người bản xứ dùng thế nàoCHỮ も LÀ "CŨNG" và nó THAY THẾ は, が, を — nói 私はも好き là sai. Đây là chỗ tìm điểm chung nhanh nhất.N5 - 19
ぜひ行きたいです。
zehi ikitai desu
Tôi rất muốn đi ạ.
Tình huốngNgười ta rủ bạn và bạn thật lòng muốn đi. Bạn nhận lời nhiệt tình thế nào?
They invite you and you genuinely want to go.
Người bản xứ dùng thế nàoぜひ là "nhất định, rất". Nó biến lời nhận thành lời nhận NHIỆT TÌNH — thiếu nó thì 行きたいです nghe hơi nhạt.N4 - 20
そうなんですね。
sou nan desu ne
Ra là vậy ạ.
Tình huốngNgười kia vừa kể một chuyện bạn chưa biết và bạn muốn cho họ thấy mình đang theo dõi?
The other person tells you something new and you want to show you are following.
Người bản xứ dùng thế nàoTIẾNG ĐÁP DÙNG ĐƯỢC NHIỀU NHẤT. Trung tính, hợp mọi đối tượng. Nói vài lần trong một câu chuyện là chuyện bình thường ở Nhật.N4 - 21
ですよね。
desu yo ne
Đúng thế nhỉ.
Tình huốngNgười kia nói ra đúng điều bạn cũng đang nghĩ?
The other person says exactly what you were thinking too.
Người bản xứ dùng thế nàoよ đưa ý mình ra, ね kéo người kia vào — ghép lại thành đồng tình mạnh. Rất thân thiện, nhưng với sếp thì nói đủ そうですよね.N4 - 22
私もそう思います。
watashi mo sou omoimasu
Tôi cũng nghĩ vậy ạ.
Tình huốngTrong cuộc họp có người nêu ý kiến trùng với ý bạn?
In a meeting someone states an opinion that matches yours.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu đồng tình chuẩn ở chỗ làm. Trong họp, nói câu này rồi thêm một lý do ngắn là đủ để bạn có mặt trong cuộc thảo luận.N5 - 23
大変でしたね。
taihen deshita ne
Anh vất vả rồi nhỉ.
Tình huốngĐồng nghiệp vừa kể xong một chuyện khó khăn họ đã trải qua?
A colleague finishes telling you about a hard time they went through.
Người bản xứ dùng thế nàoĐANG XẢY RA thì nói 大変ですね; ĐÃ QUA rồi thì 大変でしたね. Người Việt hay dùng thì hiện tại cho chuyện đã qua, nghe lệch.N4 - 24
それはよかったです。
sore wa yokatta desu
Vậy thì tốt quá ạ.
Tình huốngNgười kia báo chuyện của họ đã ổn thoả và bạn muốn mừng cho họ?
They report that their problem worked out and you are glad for them.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu đáp chuẩn khi nghe tin tốt của người khác. Nếu chuyện đó liên quan tới sức khoẻ thì thêm お大事に ở sau là tròn.N4 - 25
それは残念ですね。
sore wa zannen desu ne
Vậy thì tiếc quá nhỉ.
Tình huốngNgười kia báo kế hoạch của họ bị huỷ?
They tell you their plan fell through.
Người bản xứ dùng thế nào残念 là tiếc vì không được như ý. Khi ai đó có tang thì KHÔNG dùng chữ này — lúc đó nói ご愁傷様です goshuushousama desu.N4 - 26
そうかもしれません。
sou kamo shiremasen
Có thể là vậy ạ.
Tình huốngBạn thấy ý người kia có lý nhưng chưa dám khẳng định?
Their point seems reasonable but you are not ready to confirm it.
Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG DÙNG SUỐT ĐỜI: ~かもしれません là có thể, chưa chắc. Người Nhật rất hay nói lửng như vậy để tránh khẳng định thay người khác.N4 - 27
まあ、そうですね。
maa, sou desu ne
Thì cũng đúng ạ.
Tình huốngBạn đồng ý một nửa và chưa muốn nói phần mình chưa đồng ý?
You half agree and are not ready to raise the part you disagree with.
Người bản xứ dùng thế nàoまあ ở đầu làm câu nhẹ đi và báo hiệu bạn còn ý khác. Người Nhật đọc được tín hiệu này và thường hỏi tiếp でも?.N3 - 28
夜は静かにします。
yoru wa shizuka ni shimasu
Buổi tối tôi sẽ giữ yên lặng ạ.
Tình huốngHàng xóm vừa nhắc chuyện tiếng động và bạn muốn hứa sửa?
A neighbour has just mentioned the noise and you want to promise to fix it.
Người bản xứ dùng thế nàoTính từ + にします nghĩa là làm cho thành thế: 静かにします giữ yên · きれいにします dọn cho sạch. Hứa ngắn gọn như vậy là đủ, không cần thanh minh dài.N4 - 29
かしこまりました。少々お待ちくださいませ。
kashikomarimashita. shoushou omachi kudasaimase
Dạ vâng, xin quý khách đợi một chút ạ.
Tình huốngBạn làm thêm ở quán và vừa nhận yêu cầu của khách, bạn đáp thế nào?
You work part-time at a shop and have just taken a customer request.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU BẠN SẼ PHẢI NÓI nếu làm thêm ở Nhật. Đuôi ませ làm câu mềm hẳn và chỉ dùng với khách hàng — không nói với đồng nghiệp.N3 - 30
授業参観に参加します。
jugyou sankan ni sanka shimasu
Tôi sẽ tới dự giờ ạ.
Tình huốngTrường mời phụ huynh vào lớp xem con học và bạn nhận lời?
The school invites parents to observe a lesson and you accept.
Người bản xứ dùng thế nào授業参観 là buổi phụ huynh đứng cuối lớp xem con học. Chỉ cần đứng im và xem, không phải phát biểu gì — nhiều phụ huynh nước ngoài lo lắng không cần thiết.N3 - 31
説明のとおりにやってみます。
setsumei no toori ni yatte mimasu
Tôi sẽ làm đúng như hướng dẫn ạ.
Tình huốngBạn vừa nghe xong phần chỉ dẫn và muốn xác nhận mình sẽ theo đúng?
You have just heard the instructions and confirm you will follow them.
Người bản xứ dùng thế nàoとおりに là ĐÚNG NHƯ, không thêm bớt. Hay nghe ở chỗ làm: 言われたとおりに làm đúng như được bảo.N3
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Nhật — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Nhật.
1000 câu giao tiếp tiếng Nhật: thể lịch sự quyết định câu đúng hay sai
Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Nhật ở thể lịch sự ます/です, thể dùng được với gần như mọi người lớn: đồng nghiệp, người lạ, nhân viên, thầy cô. Mỗi câu có romaji viết theo lối Hepburn với nguyên âm dài đánh ra chữ, bản dịch tiếng Việt và ghi chú nói rõ nói câu đó với ai.
Bài dưới đây nói về thứ mà một danh sách câu thuần tuý không nói được, và cũng là thứ khiến người Việt học tiếng Nhật hay nói sai mà không ai chỉ cho: mức lịch sự.
Vì sao thể lịch sự quan trọng hơn ngữ pháp
Ở Nhật, một câu đúng ngữ pháp mà sai thể nặng hơn một câu sai ngữ pháp mà đúng thể. Người nghe bỏ qua lỗi chia động từ của người nước ngoài rất dễ; nhưng nói thể suồng sã với người mới quen thì họ ghi nhận ngay, dù không nói ra.
Đây là bẫy riêng của người Việt, và nó có nguyên nhân cấu trúc. Tiếng Việt không chia động từ theo mức lịch sự, ta đổi vai bằng đại từ (anh, em, cháu, bác). Nên phản xạ tự nhiên là dịch đúng nghĩa rồi thôi, và câu bật ra ở thể trần: 行く thay vì 行きます.
Vì thế mọi câu trong bộ này để ở thể ます/です làm mặc định, còn thể suồng sã chỉ ghi trong phần ghi chú. Ai học từ phim và anime cần cẩn thận đúng chỗ này: hội thoại trong phim phần lớn là タメ口 giữa bạn bè, bê nguyên ra dùng với người mới gặp là hớ.
Câu sách vỡ lòng dạy mà người Nhật không nói
Có vài câu gần như sách nào cũng dạy ở bài đầu và gần như không ai dùng theo cách sách mô tả.
お元気ですか không phải câu chào hằng ngày. Người Nhật chỉ hỏi nó sau một thời gian dài không gặp; hỏi đồng nghiệp mỗi sáng thì nghe rất lạ. Câu chào vạn năng ở công ty là お疲れ様です, dùng để chào, để cảm ơn, để tạm biệt, nghe cả trăm lần một ngày.
こんにちは cũng không dùng trong nội bộ công ty. Nó là câu chào cho người ngoài, gặp ngoài đường.
Và さようなら hiếm khi dùng để tạm biệt hằng ngày, nó mang sắc thái chia tay lâu. Rời văn phòng trước thì nói お先に失礼します, người ở lại đáp お疲れ様でした.
Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào
Ngoài ba nguyên tắc chung, học theo tình huống, tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án, gặp lại theo lịch giãn dần, tiếng Nhật có thêm hai việc riêng:
- Học câu kèm đối tượng nghe, không chỉ kèm nghĩa. Với mỗi câu, tự trả lời "nói câu này với ai" trước khi coi là đã thuộc. Đây là phần ghi chú của mỗi câu trong bộ, và cũng là phần không suy được từ bản dịch.
- Đọc romaji để nói được ngay, nhưng đừng dừng ở romaji. Kana học nhanh hơn nhiều người tưởng, vài tuần, và một khi đọc được kana thì bạn thoát khỏi việc phụ thuộc vào phiên âm của người khác.
- Chú ý nguyên âm dài. おばさん (bác gái) và おばあさん (bà) chỉ khác một nhịp; romaji trong bộ này viết ra chữ (obaasan) thay vì dùng dấu gạch ngang để bạn thấy rõ chỗ đó.
Nhóm câu nào đáng học trước
Nếu đang chuẩn bị đi làm hoặc du học Nhật, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất:
- Nhóm xã giao công sở: お疲れ様です, お先に失礼します, よろしくお願いします. Ba câu này chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng trong một ngày làm việc ở Nhật.
- Nhóm cứu nguy: もう一度お願いします, もう少しゆっくり話してください, 分かりません. Học sớm vì chúng cứu được mọi cuộc nói chuyện.
- Nhóm nhờ vả và xin phép: khung ~てもらえますか và ~てもいいですか. Hai khung này ghép được vào gần như mọi động từ, nên thuộc khung lợi hơn thuộc từng câu.
- Nhóm dị ứng và y tế. Ít dùng nhưng khi cần thì không có thời gian tra: アレルギーがあります là câu đáng thuộc dù chưa tới trình độ.