
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Nhật
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
1000 câu · đang lọc "Chào hỏi": 16 câu
- 1
おはようございます。
ohayou gozaimasu
Chào buổi sáng ạ.
Tình huốngBạn tới công ty và gặp đồng nghiệp lúc chín giờ sáng. Bạn chào thế nào?
You arrive at the office and see a colleague at nine in the morning.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ ございます thành おはよう là thể suồng sã — chỉ dùng với bạn thân và người dưới. Với sếp thì phải đủ.N5 - 2
こんにちは。
konnichiwa
Chào buổi trưa/chiều.
Tình huốngBạn gặp người quen vào buổi trưa ngoài đường. Bạn chào thế nào?
You run into an acquaintance around midday.
Người bản xứ dùng thế nàoCHÚ Ý: dùng khoảng 11 giờ tới chiều tối. Trong CÔNG TY thì người Nhật ít nói こんにちは — họ nói お疲れ様です.N5 - 4
お疲れ様です。
otsukaresama desu
Anh/chị vất vả rồi ạ.
Tình huốngBạn đi ngang qua đồng nghiệp trong hành lang công ty. Bạn chào thế nào?
You pass a colleague in the office corridor.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU QUAN TRỌNG NHẤT ĐỢT NÀY. Ở công ty Nhật đây là câu chào vạn năng — chào, cảm ơn, tạm biệt đều dùng được. Nghe cả trăm lần một ngày.N4 - 5
ただいま。
tadaima
Con về rồi ạ.
Tình huốngBạn mở cửa bước vào nhà sau một ngày làm việc. Bạn nói gì?
You open the front door after a day out.
Người bản xứ dùng thế nàoCẶP CỐ ĐỊNH THỨ HAI: người về nói ただいま, người ở nhà đáp おかえりなさい. Nói kể cả khi nhà không có ai.N5 - 6
おかえりなさい。
okaeri nasai
Anh/chị về rồi à.
Tình huốngNgười nhà vừa bước vào cửa. Bạn đáp lại thế nào?
A family member has just come through the door.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ なさい thành おかえり là thể thân mật trong gia đình. Ở công ty cũng dùng khi ai đó đi gặp khách về.N5 - 7
お久しぶりです。
o-hisashiburi desu
Lâu rồi không gặp ạ.
Tình huốngBạn gặp lại người quen sau nửa năm. Bạn chào thế nào?
You meet an acquaintance again after six months.
Người bản xứ dùng thế nàoVới bạn thân thì nói 久しぶり trống. ĐÂY mới là lúc hỏi お元気でしたか — chứ không phải hỏi hằng ngày.N5 - 8
お元気でしたか。
ogenki deshita ka
Dạo này anh/chị vẫn khoẻ chứ ạ?
Tình huốngBạn gặp lại người lâu ngày không gặp và muốn hỏi thăm. Bạn hỏi gì?
You see someone after a long gap and want to ask after them.
Người bản xứ dùng thế nàoBẪY SÁCH GIÁO KHOA: お元気ですか KHÔNG phải câu chào hằng ngày. Chỉ hỏi sau thời gian dài không gặp — hỏi mỗi ngày thì rất kỳ.N5 - 9
いらっしゃいませ。
irasshaimase
Xin mời quý khách.
Tình huốngBạn đẩy cửa bước vào một quán ăn Nhật và nhân viên hô lên câu gì?
You push open the door of a Japanese restaurant — what do the staff call out?
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE, không phải câu bạn nói. Nghe ở mọi cửa hàng Nhật. KHÔNG CẦN ĐÁP LẠI — chỉ gật đầu là đủ.N4 - 10
田中さん、おはようございます。
Tanaka-san, ohayou gozaimasu
Chào anh Tanaka ạ.
Tình huốngSáng tới công ty bạn gặp đồng nghiệp ở hành lang. Bạn chào thế nào?
You pass a colleague in the corridor first thing in the morning.
Người bản xứ dùng thế nàoCÔNG THỨC XƯNG HÔ: HỌ + さん. Gọi tên riêng là quá thân; bỏ さん là bất lịch sự. Với sếp thì dùng CHỨC: 部長, 課長.N5 - 11
もしもし。
moshimoshi
A lô.
Tình huốngBạn nhấc máy khi có cuộc gọi từ bạn bè. Bạn nói gì?
You pick up a call from a friend.
Người bản xứ dùng thế nàoCHỈ DÙNG TRONG ĐỜI THƯỜNG. Nghe điện thoại CÔNG VIỆC thì KHÔNG nói もしもし — phải xưng tên công ty ngay.N5 - 12
はい、山田商事でございます。
hai, Yamada shouji de gozaimasu
Vâng, công ty Yamada xin nghe ạ.
Tình huốngBạn nhấc máy điện thoại công ty. Bạn xưng thế nào?
You answer the phone at work.
Người bản xứ dùng thế nàoでございます là thể KÍNH NGỮ của です. Nghe điện thoại công việc phải xưng CÔNG TY trước, không xưng tên riêng.N3 - 13
いつもお世話になっております。
itsumo osewa ni natte orimasu
Cảm ơn quý công ty vẫn luôn giúp đỡ ạ.
Tình huốngBạn gọi cho đối tác và mở đầu cuộc gọi. Bạn nói câu gì trước tiên?
You ring a business contact — what is the first thing you say?
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU MỞ ĐẦU BẮT BUỘC trong mọi cuộc gọi và mail công việc ở Nhật — kể cả với người chưa từng gặp. Không dịch sát được.N3 - 14
お母さんはお元気ですか。
okaasan wa ogenki desu ka
Mẹ anh/chị vẫn khoẻ chứ ạ?
Tình huốngBạn hỏi thăm mẹ của người khác. Bạn hỏi thế nào?
You ask after someone else’s mother.
Người bản xứ dùng thế nàoĐÂY MỚI LÀ CHỖ DÙNG お母さん — nói về mẹ NGƯỜI TA. Cặp với 母 ở thẻ trên; đảo ngược là sai.N4 - 15
いい天気ですね。
ii tenki desu ne
Thời tiết đẹp nhỉ.
Tình huốngBạn gặp hàng xóm buổi sáng nắng đẹp. Bạn bắt chuyện thế nào?
You meet a neighbour on a fine morning.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU MỞ ĐẦU AN TOÀN NHẤT Ở NHẬT. Chữ ね mời người kia đồng tình — bỏ đi thì thành lời tuyên bố khô khan.N5 - 16
お邪魔します。
ojama shimasu
Tôi xin phép vào ạ.
Tình huốngBạn bước qua cửa nhà người Nhật khi được mời vào?
You step through the door of a Japanese home when invited in.
Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa đen là tôi xin làm phiền. Nói ngay lúc bước vào, dù chủ nhà đã mời — bỏ qua thì bị coi là suồng sã, dù bạn không cố ý.N4
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Nhật — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Nhật.
1000 câu giao tiếp tiếng Nhật: thể lịch sự quyết định câu đúng hay sai
Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Nhật ở thể lịch sự ます/です, thể dùng được với gần như mọi người lớn: đồng nghiệp, người lạ, nhân viên, thầy cô. Mỗi câu có romaji viết theo lối Hepburn với nguyên âm dài đánh ra chữ, bản dịch tiếng Việt và ghi chú nói rõ nói câu đó với ai.
Bài dưới đây nói về thứ mà một danh sách câu thuần tuý không nói được, và cũng là thứ khiến người Việt học tiếng Nhật hay nói sai mà không ai chỉ cho: mức lịch sự.
Vì sao thể lịch sự quan trọng hơn ngữ pháp
Ở Nhật, một câu đúng ngữ pháp mà sai thể nặng hơn một câu sai ngữ pháp mà đúng thể. Người nghe bỏ qua lỗi chia động từ của người nước ngoài rất dễ; nhưng nói thể suồng sã với người mới quen thì họ ghi nhận ngay, dù không nói ra.
Đây là bẫy riêng của người Việt, và nó có nguyên nhân cấu trúc. Tiếng Việt không chia động từ theo mức lịch sự, ta đổi vai bằng đại từ (anh, em, cháu, bác). Nên phản xạ tự nhiên là dịch đúng nghĩa rồi thôi, và câu bật ra ở thể trần: 行く thay vì 行きます.
Vì thế mọi câu trong bộ này để ở thể ます/です làm mặc định, còn thể suồng sã chỉ ghi trong phần ghi chú. Ai học từ phim và anime cần cẩn thận đúng chỗ này: hội thoại trong phim phần lớn là タメ口 giữa bạn bè, bê nguyên ra dùng với người mới gặp là hớ.
Câu sách vỡ lòng dạy mà người Nhật không nói
Có vài câu gần như sách nào cũng dạy ở bài đầu và gần như không ai dùng theo cách sách mô tả.
お元気ですか không phải câu chào hằng ngày. Người Nhật chỉ hỏi nó sau một thời gian dài không gặp; hỏi đồng nghiệp mỗi sáng thì nghe rất lạ. Câu chào vạn năng ở công ty là お疲れ様です, dùng để chào, để cảm ơn, để tạm biệt, nghe cả trăm lần một ngày.
こんにちは cũng không dùng trong nội bộ công ty. Nó là câu chào cho người ngoài, gặp ngoài đường.
Và さようなら hiếm khi dùng để tạm biệt hằng ngày, nó mang sắc thái chia tay lâu. Rời văn phòng trước thì nói お先に失礼します, người ở lại đáp お疲れ様でした.
Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào
Ngoài ba nguyên tắc chung, học theo tình huống, tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án, gặp lại theo lịch giãn dần, tiếng Nhật có thêm hai việc riêng:
- Học câu kèm đối tượng nghe, không chỉ kèm nghĩa. Với mỗi câu, tự trả lời "nói câu này với ai" trước khi coi là đã thuộc. Đây là phần ghi chú của mỗi câu trong bộ, và cũng là phần không suy được từ bản dịch.
- Đọc romaji để nói được ngay, nhưng đừng dừng ở romaji. Kana học nhanh hơn nhiều người tưởng, vài tuần, và một khi đọc được kana thì bạn thoát khỏi việc phụ thuộc vào phiên âm của người khác.
- Chú ý nguyên âm dài. おばさん (bác gái) và おばあさん (bà) chỉ khác một nhịp; romaji trong bộ này viết ra chữ (obaasan) thay vì dùng dấu gạch ngang để bạn thấy rõ chỗ đó.
Nhóm câu nào đáng học trước
Nếu đang chuẩn bị đi làm hoặc du học Nhật, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất:
- Nhóm xã giao công sở: お疲れ様です, お先に失礼します, よろしくお願いします. Ba câu này chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng trong một ngày làm việc ở Nhật.
- Nhóm cứu nguy: もう一度お願いします, もう少しゆっくり話してください, 分かりません. Học sớm vì chúng cứu được mọi cuộc nói chuyện.
- Nhóm nhờ vả và xin phép: khung ~てもらえますか và ~てもいいですか. Hai khung này ghép được vào gần như mọi động từ, nên thuộc khung lợi hơn thuộc từng câu.
- Nhóm dị ứng và y tế. Ít dùng nhưng khi cần thì không có thời gian tra: アレルギーがあります là câu đáng thuộc dù chưa tới trình độ.