
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Nhật
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
1000 câu · đang lọc "Từ chối": 31 câu
- 1
ちょっと難しいです。
chotto muzukashii desu
Cái đó hơi khó ạ.
Tình huốngNgười ta nhờ một việc bạn không làm được nhưng không muốn từ chối thẳng. Bạn nói gì?
You are asked for something you cannot do but do not want to refuse bluntly.
Người bản xứ dùng thế nàoCÁCH TỪ CHỐI CỦA NGƯỜI NHẬT. Nói thẳng できません là quá phũ — ちょっと難しい nghĩa là KHÔNG, và ai cũng hiểu thế.N4 - 2
豚肉は食べられません。
butaniku wa taberaremasen
Tôi không ăn được thịt lợn.
Tình huốngBạn kiêng một loại thịt và phải báo trước khi gọi món. Bạn nói thế nào?
You avoid a certain meat and must say so before ordering.
Người bản xứ dùng thế nào食べられません là thể KHẢ NĂNG phủ định — "không ăn được". Khác 食べません (không ăn) — thể khả năng nghe như có lý do, dễ được tôn trọng hơn.N4 - 3
見ているだけです。
mite iru dake desu
Tôi xem qua thôi ạ.
Tình huốngNhân viên hỏi bạn cần tìm gì mà bạn chỉ đang ngắm. Bạn đáp thế nào?
A shop assistant asks what you are looking for but you are only browsing.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU GỠ VÂY. Nhân viên Nhật rất hay tiến ra hỏi — nói câu này thì họ lùi lại ngay mà không mất lòng.N4 - 4
少し気になる点があります。
sukoshi ki ni naru ten ga arimasu
Em thấy có điểm hơi băn khoăn ạ.
Tình huốngBạn không tán thành nhưng đang ở cuộc họp đông người. Bạn nêu ra thế nào cho khéo?
You disagree but you are in a meeting full of people.
Người bản xứ dùng thế nàoCÁCH PHẢN ĐỐI CỦA NGƯỜI NHẬT: không nói "sai" mà nói "tôi băn khoăn". 気になる là "thấy vướng, thấy lấn cấn".N3 - 5
残業します。
zangyou shimasu
Em ở lại làm thêm ạ.
Tình huốngBạn của bạn rủ đi ăn tối nhưng bạn phải ở lại làm. Bạn từ chối thế nào?
A friend invites you to dinner but you have to stay and work.
Người bản xứ dùng thế nào残業 là làm thêm giờ — từ gắn liền với văn hoá công sở Nhật. Nay nhiều công ty đã siết lại vì luật lao động.N3 - 6
申し訳ありませんが、その日は都合が悪いです。
moushiwake arimasen ga, sono hi wa tsugou ga warui desu
Xin lỗi ạ, hôm đó tôi bận mất rồi.
Tình huốngNgười ta đề xuất một ngày mà bạn không thu xếp được. Bạn từ chối thế nào?
They propose a date you cannot make.
Người bản xứ dùng thế nào都合が悪い là "không tiện, không thu xếp được" — lý do vạn năng, không ai hỏi thêm. Đây là cách từ chối lịch hẹn chuẩn.N3 - 7
それはちょっと…
sore wa chotto…
Cái đó thì hơi…
Tình huốngNgười ta hỏi một chuyện riêng tư mà bạn không muốn trả lời. Bạn né thế nào?
You are asked something private you would rather not answer.
Người bản xứ dùng thế nàoCÁCH NÉ ĐẸP NHẤT TIẾNG NHẬT: BỎ LỬNG CÂU. Người Nhật hiểu ngay và đổi chủ đề — không ai phải nói chữ "không".N4 - 8
秘密です。
himitsu desu
Bí mật ạ.
Tình huốngNgười ta hỏi tuổi bạn và bạn muốn né bằng cách đùa. Bạn nói gì?
They ask your age and you want to deflect playfully.
Người bản xứ dùng thế nàoNé bằng cách đùa. Người Nhật vốn ÍT hỏi tuổi người mới quen — nếu bị hỏi thì thường là người lớn tuổi hoặc rất thân.N4 - 9
あまり好きじゃないです。
amari suki ja nai desu
Tôi không thích lắm ạ.
Tình huốngBạn không ưng nhưng không muốn nói thẳng. Bạn đáp thế nào?
You do not like it but do not want to say so bluntly.
Người bản xứ dùng thế nàoあまり làm lời chê mềm hẳn (đợt 8 — luôn đi với phủ định). Nói 嫌いです (ghét) là quá mạnh, gần như không dùng khi chê nhẹ.N4 - 10
できません。
dekimasen
Tôi không làm được ạ.
Tình huốngNgười ta nhờ một việc ngoài khả năng của bạn. Bạn từ chối thế nào?
You are asked to do something beyond you.
Người bản xứ dùng thế nàoCẨN THẬN: できません trống nghe khá phũ ở công sở Nhật. Mềm hơn thì dùng ちょっと難しいです (đợt 1).N5 - 11
すみません、ここは禁止です。
sumimasen, koko wa kinshi desu
Xin lỗi, chỗ này bị cấm ạ.
Tình huốngBạn xin phép làm gì đó và nhân viên từ chối. Họ nói gì?
You ask permission and the staff refuse.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE. 禁止 là cấm — chữ này xuất hiện trên rất nhiều biển báo: 撮影禁止, 立入禁止, 駐車禁止.N3 - 12
明日は予定があります。
ashita wa yotei ga arimasu
Mai tôi có hẹn rồi ạ.
Tình huốngNgười ta rủ bạn ngày mai mà bạn đã có lịch. Bạn từ chối thế nào?
They invite you for tomorrow but you already have something on.
Người bản xứ dùng thế nào予定 là lịch đã định. LÝ DO VẠN NĂNG khi từ chối — không ai hỏi thêm là hẹn gì.N4 - 13
その日はちょっと…
sono hi wa chotto…
Hôm đó thì hơi…
Tình huốngBạn rủ người Nhật một ngày và họ đáp thế này. Câu đó nghĩa là gì?
You suggest a date and they answer like this — what does it mean?
Người bản xứ dùng thế nàoĐÂY LÀ LỜI TỪ CHỐI, KHÔNG PHẢI DO DỰ. Nghe câu này thì đừng hỏi lại lần nữa — đề xuất ngày khác hoặc để đó.N4 - 14
検討します。
kentou shimasu
Chúng tôi sẽ xem xét ạ.
Tình huốngBạn đề xuất một phương án trong cuộc họp và đối tác đáp thế này. Câu đó thật ra nghĩa là gì?
You pitch a proposal and the client replies like this — what does it really mean?
Người bản xứ dùng thế nàoTỪ CHỐI KHÉO TRONG CÔNG VIỆC — cùng họ với 考えておきます (đợt 11) và ちょっと… ở trên. Nghe 検討します thì đừng chờ hồi âm.N3 - 15
難しいと思います。
muzukashii to omoimasu
Tôi e là khó ạ.
Tình huốngNgười ta đề nghị một việc bạn không làm được và bạn muốn từ chối khéo. Bạn nói gì?
They propose something you cannot do and you want to decline gently.
Người bản xứ dùng thế nàoGhép 難しい (đợt 1) với と思います (đợt 9). Vừa từ chối vừa đóng khung nó thành "ý kiến riêng" — mềm hơn hẳn.N4 - 16
残念ですが、行けません。
zannen desu ga, ikemasen
Tiếc quá, tôi không đi được ạ.
Tình huốngBạn thật lòng muốn đi nhưng vướng việc. Bạn từ chối thế nào?
You genuinely want to go but something prevents you.
Người bản xứ dùng thế nào残念 là "đáng tiếc". Vế này khiến lời từ chối không lạnh — người nghe biết bạn tiếc thật.N4 - 17
甘いものが苦手です。
amai mono ga nigate desu
Tôi không hợp đồ ngọt.
Tình huốngAi đó mời bạn bánh ngọt mà bạn vốn không ăn được ngọt, bạn từ chối thế nào?
Someone offers you cake but you cannot handle sweet things.
Người bản xứ dùng thế nào苦手 nigate LỊCH SỰ HƠN HẲN 嫌い kirai. 嫌い là ghét thẳng thừng, nói trước mặt chủ nhà là mất lòng; 苦手 chỉ là mình không hợp.N4 - 18
生ものは食べられません。
namamono wa taberaremasen
Tôi không ăn được đồ sống.
Tình huốngChủ tiệc gắp cá sống mời bạn nhưng bạn không ăn được đồ sống, bạn nói gì?
A host offers you raw fish but you cannot eat raw food.
Người bản xứ dùng thế nàoDùng thể KHẢ NĂNG 食べられません (không ăn được) chứ đừng nói 食べたくないです (không muốn ăn) — câu sau nghe như kén chọn và người ta vẫn mời tiếp.N4 - 19
お酒は飲めません。
osake wa nomemasen
Tôi không uống được rượu bia ạ.
Tình huốngSếp rót bia mời nhưng bạn không uống được, bạn nói thế nào?
Your boss pours you a beer but you cannot drink alcohol.
Người bản xứ dùng thế nàoNói thẳng câu này được chấp nhận hoàn toàn ở Nhật ngày nay, không cần bịa lý do. Nói thêm ウーロン茶をお願いします là tròn vẹn.N4 - 21
温めなくて大丈夫です。
atatamenakute daijoubu desu
Không cần hâm nóng đâu ạ.
Tình huốngNhân viên konbini hỏi có hâm hộp cơm không nhưng bạn mang về nhà mới ăn?
The clerk asks whether to heat your lunch box but you will eat it at home.
Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG TỪ CHỐI MỀM NHẤT: ~なくて大丈夫です nghĩa là không cần cũng không sao. Nhẹ hơn hẳn いりません vốn nghe hơi cộc.N4 - 22
レシートは大丈夫です。
reshiito wa daijoubu desu
Tôi không cần hoá đơn đâu ạ.
Tình huốngNhân viên chìa hoá đơn ra nhưng bạn không cần giữ?
The clerk holds out the receipt but you do not need it.
Người bản xứ dùng thế nàoBẪY CỦA CHỮ 大丈夫: ở đây nó nghĩa là KHÔNG CẦN, chứ không phải là được rồi. Cùng một chữ, người Nhật dùng để từ chối rất nhiều.N4 - 23
どうぞお構いなく。
douzo okamainaku
Anh chị đừng bận tâm ạ.
Tình huốngChủ nhà tất bật pha trà dọn bánh và bạn thấy ngại?
The host is busy making tea and setting out snacks and you feel bad.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu khách sáo chuẩn. Chủ nhà vẫn cứ dọn ra, và bạn vẫn cứ nhận — cả hai bên đều biết đó là nghi thức chứ không phải từ chối thật.N3 - 24
お断りしてもいいですか。
okotowari shite mo ii desu ka
Tôi xin phép từ chối được không ạ?
Tình huốngBạn được giao một việc ngoài khả năng và muốn từ chối cho đúng phép?
You are offered work beyond your capacity and want to decline properly.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi XIN PHÉP từ chối nghe mềm hơn hẳn nói thẳng できません. Đây là lối rất Nhật: biến lời từ chối thành câu hỏi.N3 - 25
今回は遠慮しておきます。
konkai wa enryo shite okimasu
Lần này tôi xin phép không tham gia ạ.
Tình huốngNgười ta mời lần thứ hai và bạn vẫn phải từ chối?
They invite you a second time and you still have to say no.
Người bản xứ dùng thế nào今回は (lần này thì) là chỗ quan trọng nhất — nó ngụ ý lần sau vẫn được. Bỏ hai chữ đó đi thì thành từ chối vĩnh viễn.N3 - 26
ちょっと立て込んでいます。
chotto tatekonde imasu
Tôi đang khá bận ạ.
Tình huốngĐồng nghiệp tới nhờ việc trong lúc bạn đang ngập đầu?
A colleague asks for a favour while you are swamped.
Người bản xứ dùng thế nào立て込む là việc dồn lại cùng lúc. Lịch sự hơn 忙しいです nhiều — 忙しい nói với người đang nhờ vả nghe hơi lạnh.N3 - 27
今、手が離せません。
ima, te ga hanasemasen
Giờ tôi đang không rời tay ra được ạ.
Tình huốngCó người gọi bạn trong khi bạn đang giữa chừng một việc không dừng được?
Someone calls you in the middle of a task you cannot drop.
Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa đen là không buông tay ra được. Nói thêm 十分後でもいいですか là vừa từ chối vừa mở lối — cách xử lý được lòng nhất.N3 - 28
予算オーバーです。
yosan oobaa desu
Vượt quá ngân sách rồi ạ.
Tình huốngMón nhân viên giới thiệu đắt hơn mức bạn định chi?
What the clerk recommends costs more than you meant to spend.
Người bản xứ dùng thế nàoCách chê đắt mà không chê hàng. オーバー từ tiếng Anh over, dùng rộng ở Nhật: 時間オーバー quá giờ · 重量オーバー quá cân.N4 - 29
さっき食べたばかりです。
sakki tabeta bakari desu
Tôi vừa mới ăn xong ạ.
Tình huốngAi đó mời bạn ăn nhưng bạn mới rời bàn cơm chưa lâu?
Someone offers you food but you only just finished eating.
Người bản xứ dùng thế nào~たばかり là VỪA MỚI xong, nhấn vào cảm giác của người nói chứ không đo bằng đồng hồ. Nói 一年前に来たばかりです cũng được.N4 - 31
まだ大丈夫です。
mada daijoubu desu
Vẫn còn ổn ạ.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn có cần thêm gì không trong khi bạn còn dùng được?
Someone asks if you need more while you still have enough.
Người bản xứ dùng thế nàoまだ là VẪN CÒN, ngược với もう là ĐÃ. Cặp まだ/もう này chi phối rất nhiều câu tiếng Nhật, học một lượt cho chắc.N5
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Nhật — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Nhật.
1000 câu giao tiếp tiếng Nhật: thể lịch sự quyết định câu đúng hay sai
Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Nhật ở thể lịch sự ます/です, thể dùng được với gần như mọi người lớn: đồng nghiệp, người lạ, nhân viên, thầy cô. Mỗi câu có romaji viết theo lối Hepburn với nguyên âm dài đánh ra chữ, bản dịch tiếng Việt và ghi chú nói rõ nói câu đó với ai.
Bài dưới đây nói về thứ mà một danh sách câu thuần tuý không nói được, và cũng là thứ khiến người Việt học tiếng Nhật hay nói sai mà không ai chỉ cho: mức lịch sự.
Vì sao thể lịch sự quan trọng hơn ngữ pháp
Ở Nhật, một câu đúng ngữ pháp mà sai thể nặng hơn một câu sai ngữ pháp mà đúng thể. Người nghe bỏ qua lỗi chia động từ của người nước ngoài rất dễ; nhưng nói thể suồng sã với người mới quen thì họ ghi nhận ngay, dù không nói ra.
Đây là bẫy riêng của người Việt, và nó có nguyên nhân cấu trúc. Tiếng Việt không chia động từ theo mức lịch sự, ta đổi vai bằng đại từ (anh, em, cháu, bác). Nên phản xạ tự nhiên là dịch đúng nghĩa rồi thôi, và câu bật ra ở thể trần: 行く thay vì 行きます.
Vì thế mọi câu trong bộ này để ở thể ます/です làm mặc định, còn thể suồng sã chỉ ghi trong phần ghi chú. Ai học từ phim và anime cần cẩn thận đúng chỗ này: hội thoại trong phim phần lớn là タメ口 giữa bạn bè, bê nguyên ra dùng với người mới gặp là hớ.
Câu sách vỡ lòng dạy mà người Nhật không nói
Có vài câu gần như sách nào cũng dạy ở bài đầu và gần như không ai dùng theo cách sách mô tả.
お元気ですか không phải câu chào hằng ngày. Người Nhật chỉ hỏi nó sau một thời gian dài không gặp; hỏi đồng nghiệp mỗi sáng thì nghe rất lạ. Câu chào vạn năng ở công ty là お疲れ様です, dùng để chào, để cảm ơn, để tạm biệt, nghe cả trăm lần một ngày.
こんにちは cũng không dùng trong nội bộ công ty. Nó là câu chào cho người ngoài, gặp ngoài đường.
Và さようなら hiếm khi dùng để tạm biệt hằng ngày, nó mang sắc thái chia tay lâu. Rời văn phòng trước thì nói お先に失礼します, người ở lại đáp お疲れ様でした.
Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào
Ngoài ba nguyên tắc chung, học theo tình huống, tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án, gặp lại theo lịch giãn dần, tiếng Nhật có thêm hai việc riêng:
- Học câu kèm đối tượng nghe, không chỉ kèm nghĩa. Với mỗi câu, tự trả lời "nói câu này với ai" trước khi coi là đã thuộc. Đây là phần ghi chú của mỗi câu trong bộ, và cũng là phần không suy được từ bản dịch.
- Đọc romaji để nói được ngay, nhưng đừng dừng ở romaji. Kana học nhanh hơn nhiều người tưởng, vài tuần, và một khi đọc được kana thì bạn thoát khỏi việc phụ thuộc vào phiên âm của người khác.
- Chú ý nguyên âm dài. おばさん (bác gái) và おばあさん (bà) chỉ khác một nhịp; romaji trong bộ này viết ra chữ (obaasan) thay vì dùng dấu gạch ngang để bạn thấy rõ chỗ đó.
Nhóm câu nào đáng học trước
Nếu đang chuẩn bị đi làm hoặc du học Nhật, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất:
- Nhóm xã giao công sở: お疲れ様です, お先に失礼します, よろしくお願いします. Ba câu này chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng trong một ngày làm việc ở Nhật.
- Nhóm cứu nguy: もう一度お願いします, もう少しゆっくり話してください, 分かりません. Học sớm vì chúng cứu được mọi cuộc nói chuyện.
- Nhóm nhờ vả và xin phép: khung ~てもらえますか và ~てもいいですか. Hai khung này ghép được vào gần như mọi động từ, nên thuộc khung lợi hơn thuộc từng câu.
- Nhóm dị ứng và y tế. Ít dùng nhưng khi cần thì không có thời gian tra: アレルギーがあります là câu đáng thuộc dù chưa tới trình độ.