Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Nhật
Tiếng Nhật
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Nhật

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu · đang lọc "Từ chối": 31 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    ちょっと難しいです。

    chotto muzukashii desu

    Cái đó hơi khó ạ.

    Tình huống

    Người ta nhờ một việc bạn không làm được nhưng không muốn từ chối thẳng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÁCH TỪ CHỐI CỦA NGƯỜI NHẬT. Nói thẳng できません là quá phũ — ちょっと難しい nghĩa là KHÔNG, và ai cũng hiểu thế.
    N4
  2. 2

    豚肉は食べられません。

    butaniku wa taberaremasen

    Tôi không ăn được thịt lợn.

    Tình huống

    Bạn kiêng một loại thịt và phải báo trước khi gọi món. Bạn nói thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào食べられません là thể KHẢ NĂNG phủ định — "không ăn được". Khác 食べません (không ăn) — thể khả năng nghe như có lý do, dễ được tôn trọng hơn.
    N4
  3. 3

    見ているだけです。

    mite iru dake desu

    Tôi xem qua thôi ạ.

    Tình huống

    Nhân viên hỏi bạn cần tìm gì mà bạn chỉ đang ngắm. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU GỠ VÂY. Nhân viên Nhật rất hay tiến ra hỏi — nói câu này thì họ lùi lại ngay mà không mất lòng.
    N4
  4. 4

    少し気になる点があります。

    sukoshi ki ni naru ten ga arimasu

    Em thấy có điểm hơi băn khoăn ạ.

    Tình huống

    Bạn không tán thành nhưng đang ở cuộc họp đông người. Bạn nêu ra thế nào cho khéo?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÁCH PHẢN ĐỐI CỦA NGƯỜI NHẬT: không nói "sai" mà nói "tôi băn khoăn". 気になる là "thấy vướng, thấy lấn cấn".
    N3
  5. 5

    残業します。

    zangyou shimasu

    Em ở lại làm thêm ạ.

    Tình huống

    Bạn của bạn rủ đi ăn tối nhưng bạn phải ở lại làm. Bạn từ chối thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào残業 là làm thêm giờ — từ gắn liền với văn hoá công sở Nhật. Nay nhiều công ty đã siết lại vì luật lao động.
    N3
  6. 6

    申し訳ありませんが、その日は都合が悪いです。

    moushiwake arimasen ga, sono hi wa tsugou ga warui desu

    Xin lỗi ạ, hôm đó tôi bận mất rồi.

    Tình huống

    Người ta đề xuất một ngày mà bạn không thu xếp được. Bạn từ chối thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào都合が悪い là "không tiện, không thu xếp được" — lý do vạn năng, không ai hỏi thêm. Đây là cách từ chối lịch hẹn chuẩn.
    N3
  7. 7

    それはちょっと…

    sore wa chotto…

    Cái đó thì hơi…

    Tình huống

    Người ta hỏi một chuyện riêng tư mà bạn không muốn trả lời. Bạn né thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÁCH NÉ ĐẸP NHẤT TIẾNG NHẬT: BỎ LỬNG CÂU. Người Nhật hiểu ngay và đổi chủ đề — không ai phải nói chữ "không".
    N4
  8. 8

    秘密です。

    himitsu desu

    Bí mật ạ.

    Tình huống

    Người ta hỏi tuổi bạn và bạn muốn né bằng cách đùa. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNé bằng cách đùa. Người Nhật vốn ÍT hỏi tuổi người mới quen — nếu bị hỏi thì thường là người lớn tuổi hoặc rất thân.
    N4
  9. 9

    あまり好きじゃないです。

    amari suki ja nai desu

    Tôi không thích lắm ạ.

    Tình huống

    Bạn không ưng nhưng không muốn nói thẳng. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoあまり làm lời chê mềm hẳn (đợt 8 — luôn đi với phủ định). Nói 嫌いです (ghét) là quá mạnh, gần như không dùng khi chê nhẹ.
    N4
  10. 10

    できません。

    dekimasen

    Tôi không làm được ạ.

    Tình huống

    Người ta nhờ một việc ngoài khả năng của bạn. Bạn từ chối thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCẨN THẬN: できません trống nghe khá phũ ở công sở Nhật. Mềm hơn thì dùng ちょっと難しいです (đợt 1).
    N5
  11. 11

    すみません、ここは禁止です。

    sumimasen, koko wa kinshi desu

    Xin lỗi, chỗ này bị cấm ạ.

    Tình huống

    Bạn xin phép làm gì đó và nhân viên từ chối. Họ nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE. 禁止 là cấm — chữ này xuất hiện trên rất nhiều biển báo: 撮影禁止, 立入禁止, 駐車禁止.
    N3
  12. 12

    明日は予定があります。

    ashita wa yotei ga arimasu

    Mai tôi có hẹn rồi ạ.

    Tình huống

    Người ta rủ bạn ngày mai mà bạn đã có lịch. Bạn từ chối thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào予定 là lịch đã định. LÝ DO VẠN NĂNG khi từ chối — không ai hỏi thêm là hẹn gì.
    N4
  13. 13

    その日はちょっと…

    sono hi wa chotto…

    Hôm đó thì hơi…

    Tình huống

    Bạn rủ người Nhật một ngày và họ đáp thế này. Câu đó nghĩa là gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐÂY LÀ LỜI TỪ CHỐI, KHÔNG PHẢI DO DỰ. Nghe câu này thì đừng hỏi lại lần nữa — đề xuất ngày khác hoặc để đó.
    N4
  14. 14

    検討します。

    kentou shimasu

    Chúng tôi sẽ xem xét ạ.

    Tình huống

    Bạn đề xuất một phương án trong cuộc họp và đối tác đáp thế này. Câu đó thật ra nghĩa là gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTỪ CHỐI KHÉO TRONG CÔNG VIỆC — cùng họ với 考えておきます (đợt 11) và ちょっと… ở trên. Nghe 検討します thì đừng chờ hồi âm.
    N3
  15. 15

    難しいと思います。

    muzukashii to omoimasu

    Tôi e là khó ạ.

    Tình huống

    Người ta đề nghị một việc bạn không làm được và bạn muốn từ chối khéo. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGhép 難しい (đợt 1) với と思います (đợt 9). Vừa từ chối vừa đóng khung nó thành "ý kiến riêng" — mềm hơn hẳn.
    N4
  16. 16

    残念ですが、行けません。

    zannen desu ga, ikemasen

    Tiếc quá, tôi không đi được ạ.

    Tình huống

    Bạn thật lòng muốn đi nhưng vướng việc. Bạn từ chối thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào残念 là "đáng tiếc". Vế này khiến lời từ chối không lạnh — người nghe biết bạn tiếc thật.
    N4
  17. 17

    甘いものが苦手です。

    amai mono ga nigate desu

    Tôi không hợp đồ ngọt.

    Tình huống

    Ai đó mời bạn bánh ngọt mà bạn vốn không ăn được ngọt, bạn từ chối thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào苦手 nigate LỊCH SỰ HƠN HẲN 嫌い kirai. 嫌い là ghét thẳng thừng, nói trước mặt chủ nhà là mất lòng; 苦手 chỉ là mình không hợp.
    N4
  18. 18

    生ものは食べられません。

    namamono wa taberaremasen

    Tôi không ăn được đồ sống.

    Tình huống

    Chủ tiệc gắp cá sống mời bạn nhưng bạn không ăn được đồ sống, bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoDùng thể KHẢ NĂNG 食べられません (không ăn được) chứ đừng nói 食べたくないです (không muốn ăn) — câu sau nghe như kén chọn và người ta vẫn mời tiếp.
    N4
  19. 19

    お酒は飲めません。

    osake wa nomemasen

    Tôi không uống được rượu bia ạ.

    Tình huống

    Sếp rót bia mời nhưng bạn không uống được, bạn nói thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói thẳng câu này được chấp nhận hoàn toàn ở Nhật ngày nay, không cần bịa lý do. Nói thêm ウーロン茶をお願いします là tròn vẹn.
    N4
  20. 20

    お腹いっぱいです。

    onaka ippai desu

    Tôi no rồi ạ.

    Tình huống

    Chủ nhà tiếp thêm món nhưng bạn đã ăn không nổi nữa?

    Người bản xứ dùng thế nàoCách từ chối tiếp món lịch sự nhất. Thêm でも、おいしかったです ở sau để chủ nhà biết bạn no chứ không phải chê.
    N5
  21. 21

    温めなくて大丈夫です。

    atatamenakute daijoubu desu

    Không cần hâm nóng đâu ạ.

    Tình huống

    Nhân viên konbini hỏi có hâm hộp cơm không nhưng bạn mang về nhà mới ăn?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG TỪ CHỐI MỀM NHẤT: ~なくて大丈夫です nghĩa là không cần cũng không sao. Nhẹ hơn hẳn いりません vốn nghe hơi cộc.
    N4
  22. 22

    レシートは大丈夫です。

    reshiito wa daijoubu desu

    Tôi không cần hoá đơn đâu ạ.

    Tình huống

    Nhân viên chìa hoá đơn ra nhưng bạn không cần giữ?

    Người bản xứ dùng thế nàoBẪY CỦA CHỮ 大丈夫: ở đây nó nghĩa là KHÔNG CẦN, chứ không phải là được rồi. Cùng một chữ, người Nhật dùng để từ chối rất nhiều.
    N4
  23. 23

    どうぞお構いなく。

    douzo okamainaku

    Anh chị đừng bận tâm ạ.

    Tình huống

    Chủ nhà tất bật pha trà dọn bánh và bạn thấy ngại?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu khách sáo chuẩn. Chủ nhà vẫn cứ dọn ra, và bạn vẫn cứ nhận — cả hai bên đều biết đó là nghi thức chứ không phải từ chối thật.
    N3
  24. 24

    お断りしてもいいですか。

    okotowari shite mo ii desu ka

    Tôi xin phép từ chối được không ạ?

    Tình huống

    Bạn được giao một việc ngoài khả năng và muốn từ chối cho đúng phép?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi XIN PHÉP từ chối nghe mềm hơn hẳn nói thẳng できません. Đây là lối rất Nhật: biến lời từ chối thành câu hỏi.
    N3
  25. 25

    今回は遠慮しておきます。

    konkai wa enryo shite okimasu

    Lần này tôi xin phép không tham gia ạ.

    Tình huống

    Người ta mời lần thứ hai và bạn vẫn phải từ chối?

    Người bản xứ dùng thế nào今回は (lần này thì) là chỗ quan trọng nhất — nó ngụ ý lần sau vẫn được. Bỏ hai chữ đó đi thì thành từ chối vĩnh viễn.
    N3
  26. 26

    ちょっと立て込んでいます。

    chotto tatekonde imasu

    Tôi đang khá bận ạ.

    Tình huống

    Đồng nghiệp tới nhờ việc trong lúc bạn đang ngập đầu?

    Người bản xứ dùng thế nào立て込む là việc dồn lại cùng lúc. Lịch sự hơn 忙しいです nhiều — 忙しい nói với người đang nhờ vả nghe hơi lạnh.
    N3
  27. 27

    今、手が離せません。

    ima, te ga hanasemasen

    Giờ tôi đang không rời tay ra được ạ.

    Tình huống

    Có người gọi bạn trong khi bạn đang giữa chừng một việc không dừng được?

    Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa đen là không buông tay ra được. Nói thêm 十分後でもいいですか là vừa từ chối vừa mở lối — cách xử lý được lòng nhất.
    N3
  28. 28

    予算オーバーです。

    yosan oobaa desu

    Vượt quá ngân sách rồi ạ.

    Tình huống

    Món nhân viên giới thiệu đắt hơn mức bạn định chi?

    Người bản xứ dùng thế nàoCách chê đắt mà không chê hàng. オーバー từ tiếng Anh over, dùng rộng ở Nhật: 時間オーバー quá giờ · 重量オーバー quá cân.
    N4
  29. 29

    さっき食べたばかりです。

    sakki tabeta bakari desu

    Tôi vừa mới ăn xong ạ.

    Tình huống

    Ai đó mời bạn ăn nhưng bạn mới rời bàn cơm chưa lâu?

    Người bản xứ dùng thế nào~たばかり là VỪA MỚI xong, nhấn vào cảm giác của người nói chứ không đo bằng đồng hồ. Nói 一年前に来たばかりです cũng được.
    N4
  30. 30

    もう十分です。

    mou juubun desu

    Đủ rồi ạ.

    Tình huống

    Chủ nhà đang rót thêm và bạn muốn họ dừng lại?

    Người bản xứ dùng thế nào十分 ở đây đọc là juubun nghĩa là đủ, KHÔNG phải juppun mười phút. Cùng mặt chữ, hai cách đọc, hai nghĩa hoàn toàn khác.
    N4
  31. 31

    まだ大丈夫です。

    mada daijoubu desu

    Vẫn còn ổn ạ.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn có cần thêm gì không trong khi bạn còn dùng được?

    Người bản xứ dùng thế nàoまだ là VẪN CÒN, ngược với もう là ĐÃ. Cặp まだ/もう này chi phối rất nhiều câu tiếng Nhật, học một lượt cho chắc.
    N5

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Nhật — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Nhật.

1000 câu giao tiếp tiếng Nhật: thể lịch sự quyết định câu đúng hay sai

Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Nhật ở thể lịch sự ます/です, thể dùng được với gần như mọi người lớn: đồng nghiệp, người lạ, nhân viên, thầy cô. Mỗi câu có romaji viết theo lối Hepburn với nguyên âm dài đánh ra chữ, bản dịch tiếng Việt và ghi chú nói rõ nói câu đó với ai.

Bài dưới đây nói về thứ mà một danh sách câu thuần tuý không nói được, và cũng là thứ khiến người Việt học tiếng Nhật hay nói sai mà không ai chỉ cho: mức lịch sự.

Vì sao thể lịch sự quan trọng hơn ngữ pháp

Ở Nhật, một câu đúng ngữ pháp mà sai thể nặng hơn một câu sai ngữ pháp mà đúng thể. Người nghe bỏ qua lỗi chia động từ của người nước ngoài rất dễ; nhưng nói thể suồng sã với người mới quen thì họ ghi nhận ngay, dù không nói ra.

Đây là bẫy riêng của người Việt, và nó có nguyên nhân cấu trúc. Tiếng Việt không chia động từ theo mức lịch sự, ta đổi vai bằng đại từ (anh, em, cháu, bác). Nên phản xạ tự nhiên là dịch đúng nghĩa rồi thôi, và câu bật ra ở thể trần: 行く thay vì 行きます.

Vì thế mọi câu trong bộ này để ở thể ます/です làm mặc định, còn thể suồng sã chỉ ghi trong phần ghi chú. Ai học từ phim và anime cần cẩn thận đúng chỗ này: hội thoại trong phim phần lớn là タメ口 giữa bạn bè, bê nguyên ra dùng với người mới gặp là hớ.

Câu sách vỡ lòng dạy mà người Nhật không nói

Có vài câu gần như sách nào cũng dạy ở bài đầu và gần như không ai dùng theo cách sách mô tả.

お元気ですか không phải câu chào hằng ngày. Người Nhật chỉ hỏi nó sau một thời gian dài không gặp; hỏi đồng nghiệp mỗi sáng thì nghe rất lạ. Câu chào vạn năng ở công ty là お疲れ様です, dùng để chào, để cảm ơn, để tạm biệt, nghe cả trăm lần một ngày.

こんにちは cũng không dùng trong nội bộ công ty. Nó là câu chào cho người ngoài, gặp ngoài đường.

Và さようなら hiếm khi dùng để tạm biệt hằng ngày, nó mang sắc thái chia tay lâu. Rời văn phòng trước thì nói お先に失礼します, người ở lại đáp お疲れ様でした.

Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào

Ngoài ba nguyên tắc chung, học theo tình huống, tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án, gặp lại theo lịch giãn dần, tiếng Nhật có thêm hai việc riêng:

  • Học câu kèm đối tượng nghe, không chỉ kèm nghĩa. Với mỗi câu, tự trả lời "nói câu này với ai" trước khi coi là đã thuộc. Đây là phần ghi chú của mỗi câu trong bộ, và cũng là phần không suy được từ bản dịch.
  • Đọc romaji để nói được ngay, nhưng đừng dừng ở romaji. Kana học nhanh hơn nhiều người tưởng, vài tuần, và một khi đọc được kana thì bạn thoát khỏi việc phụ thuộc vào phiên âm của người khác.
  • Chú ý nguyên âm dài. おばさん (bác gái) và おばあさん (bà) chỉ khác một nhịp; romaji trong bộ này viết ra chữ (obaasan) thay vì dùng dấu gạch ngang để bạn thấy rõ chỗ đó.

Nhóm câu nào đáng học trước

Nếu đang chuẩn bị đi làm hoặc du học Nhật, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất:

  • Nhóm xã giao công sở: お疲れ様です, お先に失礼します, よろしくお願いします. Ba câu này chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng trong một ngày làm việc ở Nhật.
  • Nhóm cứu nguy: もう一度お願いします, もう少しゆっくり話してください, 分かりません. Học sớm vì chúng cứu được mọi cuộc nói chuyện.
  • Nhóm nhờ vả và xin phép: khung ~てもらえますか và ~てもいいですか. Hai khung này ghép được vào gần như mọi động từ, nên thuộc khung lợi hơn thuộc từng câu.
  • Nhóm dị ứng và y tế. Ít dùng nhưng khi cần thì không có thời gian tra: アレルギーがあります là câu đáng thuộc dù chưa tới trình độ.