
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Nhật
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
1000 câu · đang lọc "Mô tả vấn đề": 304 câu
- 1
二人です。
futari desu
Hai người ạ.
Tình huốngNhân viên hỏi bạn đi mấy người. Bạn đáp thế nào?
The server asks how many are in your party.
Người bản xứ dùng thế nàoĐẾM NGƯỜI CÓ CÁCH RIÊNG: 一人 hitori, 二人 futari, rồi từ ba trở đi mới đều — 三人 sannin, 四人 yonin.N5 - 2
卵アレルギーがあります。
tamago arerugii ga arimasu
Tôi bị dị ứng trứng.
Tình huốngBạn dị ứng nặng và phải báo trước khi gọi món. Bạn nói thế nào?
You have a serious allergy and must warn them before ordering.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU QUAN TRỌNG NHẤT ĐỢT NÀY. Thay chữ đầu: 卵 (trứng), 牛乳 (sữa), そば (kiều mạch), えび (tôm), ピーナッツ (đậu phộng).N4 - 3
現金だけです。
genkin dake desu
Chỉ nhận tiền mặt thôi ạ.
Tình huốngBạn đưa thẻ ra và nhân viên đáp lại. Họ nói gì?
You hold out your card and the staff respond.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE — và nghe khá thường. だけ là "chỉ, duy nhất". Luôn mang sẵn tiền mặt khi ăn ở Nhật.N4 - 4
シャツを探しています。
shatsu o sagashite imasu
Tôi đang tìm áo sơ mi.
Tình huốngBạn đã biết rõ mình cần món gì và nhờ nhân viên chỉ. Bạn nói thế nào?
You know exactly what you need and want the assistant to point you there.
Người bản xứ dùng thế nào探しています là "đang tìm". Nhân viên Nhật thường dẫn tận nơi chứ không chỉ tay — đó là chuẩn mực phục vụ ở đây.N4 - 5
ちょっと大きいですね。
chotto ookii desu ne
Hơi rộng nhỉ.
Tình huốngBạn thử xong bước ra và thấy áo hơi rộng. Bạn nhận xét thế nào?
You come out of the fitting room and it is a little loose.
Người bản xứ dùng thế nàoちょっと làm lời chê nhẹ đi hẳn. Nói 大きいです trống nghe như đang trách người bán chọn sai.N5 - 6
サイズが合いませんでした。
saizu ga aimasen deshita
Cỡ không vừa ạ.
Tình huốngBạn muốn nói rõ lý do đổi hàng. Bạn nói gì?
You want to give your reason for the exchange.
Người bản xứ dùng thế nào合う là vừa, hợp. THỂ QUÁ KHỨ PHỦ ĐỊNH ませんでした vì việc thử đã xảy ra rồi.N4 - 7
道に迷いました。
michi ni mayoimashita
Tôi bị lạc đường rồi ạ.
Tình huốngBạn đi lòng vòng mãi không ra và cần nhờ giúp. Bạn nói thẳng thế nào?
You have been going in circles and need help.
Người bản xứ dùng thế nàoNói thẳng thì người Nhật giúp rất nhiệt tình — nhiều khi họ dẫn bạn đi tận nơi. Nhớ cảm ơn cho tử tế.N4 - 8
乗り過ごしました。
norisugoshimashita
Tôi đi quá ga rồi ạ.
Tình huốngBạn mải nhìn điện thoại và tàu đã qua ga của bạn. Bạn nói gì với nhân viên?
You were looking at your phone and the train passed your stop.
Người bản xứ dùng thế nào過ごす là "quá, vượt". Nói với nhân viên ở cổng thì họ thường cho đi ngược lại miễn phí — 精算 (thanh toán bù) nếu cần.N3 - 9
急いでいます。
isoide imasu
Tôi đang vội ạ.
Tình huốngBạn sắp trễ chuyến bay và cần tài xế đi nhanh hơn. Bạn nói gì?
You are about to miss a flight and need the driver to hurry.
Người bản xứ dùng thế nàoNêu tình trạng thay vì giục thẳng — rất Nhật. Tài xế hiểu ý và tự đi nhanh hơn trong mức cho phép.N4 - 10
終わりました。
owarimashita
Em làm xong rồi ạ.
Tình huốngBạn vừa hoàn thành việc được giao và muốn báo lại. Bạn nói gì?
You have finished the task and want to report back.
Người bản xứ dùng thế nàoBÁO CÁO NGAY KHI XONG — đây là chữ 報 trong 報連相. Làm xong mà im lặng thì sếp không biết để đi tiếp.N5 - 11
まだ終わっていません。
mada owatte imasen
Em vẫn chưa xong ạ.
Tình huốngSếp hỏi tiến độ mà bạn còn đang dở. Bạn báo thật thế nào?
Your boss asks about progress and you are still mid-task.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung まだ…ていません (đợt 2). Nói kèm mốc dự kiến thì lời báo mới trọn.N4 - 12
ご報告があります。
gohoukoku ga arimasu
Em xin báo cáo một việc ạ.
Tình huốngCó chuyện xảy ra trong công việc mà sếp cần biết. Bạn mở lời thế nào?
Something has happened at work that your boss needs to know.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ ご đầu từ là kính ngữ (dùng với từ gốc Hán); お dùng với từ gốc Nhật. ご相談, ご報告, お願い, お時間.N3 - 13
すみません、わかりません。
sumimasen, wakarimasen
Xin lỗi, em không rõ ạ.
Tình huốngNgười ta hỏi một việc ngoài phần bạn phụ trách. Bạn đáp sao cho khỏi nói bừa?
You are asked about something outside your remit.
Người bản xứ dùng thế nàoNói tiếp 調べます (để em tra) hoặc chỉ sang người biết. Nói không biết rồi bỏ lửng thì thiếu trách nhiệm.N5 - 14
電車が遅れて、遅刻します。
densha ga okurete, chikoku shimasu
Tàu bị trễ nên em sẽ tới muộn ạ.
Tình huốngTàu dừng vì sự cố và bạn sẽ tới công ty muộn. Bạn báo thế nào?
The train has stopped due to an incident and you will be late.
Người bản xứ dùng thế nàoMẸO THẬT: ga Nhật phát 遅延証明書 (giấy chứng nhận tàu trễ) miễn phí — nộp cho công ty thì không bị tính đi muộn.N4 - 15
席を外しております。
seki o hazushite orimasu
Anh ấy hiện không có ở chỗ ạ.
Tình huốngBạn gọi tìm ai đó nhưng người đó không có mặt. Người nghe máy báo thế nào?
You call for someone but they are not at their desk.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE. おります là thể khiêm nhường của います — nhân viên hạ mình khi nói về người CÙNG công ty với khách.N3 - 16
電波が悪いようです。
denpa ga warui you desu
Hình như sóng yếu ạ.
Tình huốngCuộc gọi cứ ngắt quãng và bạn muốn giải thích lý do. Bạn nói gì?
The call keeps cutting out and you want to explain why.
Người bản xứ dùng thế nàoようです là "hình như, có vẻ" — làm câu bớt khẳng định. Rất Nhật: ít khi nói chắc nịch về điều mình không nắm rõ.N4 - 17
少し遅れます。
sukoshi okuremasu
Tôi tới muộn một chút ạ.
Tình huốngBạn kẹt tàu và biết sẽ không kịp giờ hẹn. Bạn báo trước thế nào?
Your train is delayed and you know you will not make it on time.
Người bản xứ dùng thế nàoBÁO NGAY KHI BIẾT. Ở Nhật đúng giờ là chuẩn mực rất cao — muộn năm phút cũng phải nhắn trước.N4 - 18
今着きました。
ima tsukimashita
Tôi vừa tới rồi ạ.
Tình huốngBạn đã tới điểm hẹn và muốn báo cho người kia. Bạn nhắn gì?
You have arrived and want to let them know.
Người bản xứ dùng thế nào着く là tới nơi. THỂ QUÁ KHỨ ました vì việc vừa xảy ra xong.N4 - 19
今日は体調が悪いです。
kyou wa taichou ga warui desu
Hôm nay tôi thấy trong người không khoẻ.
Tình huốngBạn thấy mệt và cần báo với đồng nghiệp hoặc bạn bè. Bạn nói gì?
You feel unwell and need to tell a colleague or friend.
Người bản xứ dùng thế nào体調 là tình trạng sức khoẻ. Câu mở đầu chuẩn khi ốm — nói trước rồi mới kể triệu chứng cụ thể.N4 - 20
頭が痛いです。
atama ga itai desu
Tôi đau đầu.
Tình huốngBác sĩ hỏi bạn đau ở đâu. Bạn chỉ vào đầu và nói gì?
The doctor asks where it hurts and you point to your head.
Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG QUAN TRỌNG NHẤT ĐỢT NÀY: bộ phận + が痛いです. お腹 (bụng), のど (họng), 歯 (răng), 腰 (lưng), 胸 (ngực).N5 - 21
熱があります。
netsu ga arimasu
Tôi bị sốt.
Tình huốngBạn sờ trán thấy nóng và người ớn lạnh. Bạn báo thế nào?
Your forehead is hot and you have the chills.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung ___があります (đợt 5). Nói kèm số đo thì bác sĩ nắm ngay: 三十八度あります (sốt 38 độ).N5 - 22
咳が出ます。
seki ga demasu
Tôi bị ho.
Tình huốngBạn ho mấy hôm nay và muốn nói với dược sĩ. Bạn nói gì?
You have had a cough for days and want to tell the pharmacist.
Người bản xứ dùng thế nào出る là "ra, xuất hiện". Cùng khung: 鼻水が出ます (chảy nước mũi), 血が出ます (chảy máu).N4 - 24
お腹を壊しました。
onaka o kowashimashita
Tôi bị đau bụng đi ngoài.
Tình huốngBạn ăn phải đồ lạ và bụng dạ không ổn suốt từ sáng. Bạn nói với bác sĩ thế nào?
Something you ate has upset your stomach all morning.
Người bản xứ dùng thế nàoお腹を壊す nghĩa đen "làm hỏng bụng" — cách nói thường ngày cho tiêu chảy. Y khoa gọi là 下痢 (geri).N3 - 26
薬のアレルギーがあります。
kusuri no arerugii ga arimasu
Tôi bị dị ứng thuốc.
Tình huốngBác sĩ chuẩn bị kê đơn và bạn có tiền sử dị ứng. Bạn phải nói gì?
The doctor is about to prescribe and you have a known drug allergy.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU CÓ THỂ CỨU MẠNG BẠN. Nói TRƯỚC khi bác sĩ kê đơn, đừng chờ được hỏi. Cùng khung với câu dị ứng đồ ăn ở đợt 2.N4 - 27
病院に行きたいです。
byouin ni ikitai desu
Tôi muốn đi bệnh viện.
Tình huốngBạn thấy cần đi khám và nhờ người quen chỉ đường. Bạn nói gì?
You need to see a doctor and ask an acquaintance for help.
Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG たいです là "muốn làm…" — bỏ ます của động từ rồi thêm たい. 行きたい, 食べたい, 帰りたい.N5 - 28
保険証を持っています。
hokenshou o motte imasu
Tôi có thẻ bảo hiểm ạ.
Tình huốngBạn tới quầy tiếp đón bệnh viện và đưa giấy tờ ra. Bạn nói gì?
You are at the hospital reception handing over your documents.
Người bản xứ dùng thế nàoMANG THEO MỖI LẦN KHÁM. Có 保険証 thì chỉ trả 30% viện phí; quên ở nhà thì phải trả 100% rồi làm thủ tục đòi lại.N4 - 29
初めてです。
hajimete desu
Đây là lần đầu tôi tới ạ.
Tình huốngNhân viên hỏi bạn đã khám ở đây bao giờ chưa. Bạn đáp thế nào?
Reception asks whether you have been here before.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ ĐÁP — nhân viên luôn hỏi 初診ですか (khám lần đầu à). Lần đầu thì phải điền tờ khai 問診票.N5 - 30
財布をなくしました。
saifu o nakushimashita
Tôi bị mất ví.
Tình huốngBạn sờ túi và ví không còn đó. Bạn trình báo thế nào?
You reach for your pocket and your wallet is gone.
Người bản xứ dùng thế nàoなくす là làm mất. TIN VUI: Nhật là nước đồ thất lạc hay được trả lại nhất thế giới — cứ ra 交番 hỏi.N4 - 31
パスポートをなくしました。
pasupooto o nakushimashita
Tôi bị mất hộ chiếu.
Tình huốngBạn tìm khắp vali mà không thấy hộ chiếu đâu. Bạn báo với ai và nói gì?
You have searched your case and cannot find your passport.
Người bản xứ dùng thế nàoVIỆC PHẢI LÀM: ra 交番 lấy 遺失届 (giấy trình báo mất) rồi mới tới đại sứ quán được. Không có giấy đó thì không làm được gì.N4 - 32
日本語がわかりません。
nihongo ga wakarimasen
Tôi không hiểu tiếng Nhật.
Tình huốngTình huống gấp mà bạn không đủ vốn từ để giải thích. Bạn nói gì để người ta tìm cách khác?
It is urgent and you do not have the words — they need to find another way.
Người bản xứ dùng thế nàoNói được câu này thì người ta chuyển sang tiếng Anh, dùng phần mềm dịch, hoặc gọi người biết tiếng.N5 - 34
まだです。
mada desu
Vẫn chưa ạ.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn cưới chưa mà bạn chưa lập gia đình. Bạn đáp gọn thế nào?
They ask if you are married and you are not.
Người bản xứ dùng thế nàoHAI CHỮ ĐÁP ĐƯỢC MỌI CÂU HỎI "ĐÃ… CHƯA". Ngắn và không phải giải thích gì thêm.N5 - 35
週末はよく出かけます。
shuumatsu wa yoku dekakemasu
Cuối tuần tôi hay ra ngoài.
Tình huốngNgười ta hỏi cuối tuần bạn thường làm gì. Bạn đáp thế nào?
They ask what you usually do at weekends.
Người bản xứ dùng thế nàoTHANG TẦN SUẤT: いつも (luôn) → よく (thường) → ときどき (thỉnh thoảng) → あまり…ない (ít khi) → 全然…ない (không bao giờ).N4 - 36
あまり行きません。
amari ikimasen
Tôi ít khi đi lắm.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn có hay tới đó không mà bạn ít khi. Bạn đáp thế nào?
They ask whether you go there often and you rarely do.
Người bản xứ dùng thế nàoあまり LUÔN ĐI VỚI PHỦ ĐỊNH. Nói あまり行きます là sai — chữ này chỉ tồn tại trong câu phủ định.N4 - 37
難しいですが、面白いです。
muzukashii desu ga, omoshiroi desu
Khó nhưng mà thú vị ạ.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn thấy học tiếng Nhật thế nào. Bạn đáp thế nào?
They ask how you find learning Japanese.
Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG NỐI HAI VẾ TRÁI CHIỀU: ___が (nhưng). Câu trả lời này vừa thật vừa tích cực — người nghe rất thích.N4 - 38
漢字が一番難しいです。
kanji ga ichiban muzukashii desu
Chữ Hán là khó nhất ạ.
Tình huốngNgười ta hỏi phần nào khó nhất với bạn. Bạn đáp thế nào?
They ask which part you find hardest.
Người bản xứ dùng thế nào一番 là "nhất". LỢI THẾ CỦA NGƯỜI VIỆT: nhiều từ Hán Nhật đọc gần giống âm Hán Việt — 注意 chuui/chú ý, 準備 junbi/chuẩn bị.N4 - 39
嬉しいです。
ureshii desu
Tôi vui lắm ạ.
Tình huốngBạn vừa nhận được tin tốt và muốn nói ra cảm giác. Bạn nói gì?
You just got good news and want to say how you feel.
Người bản xứ dùng thế nàoCHỈ NÓI VỀ CẢM XÚC CỦA MÌNH. Nói 彼は嬉しいです (anh ấy vui) là SAI — phải nói 嬉しそうです (trông có vẻ vui).N4 - 40
疲れました。
tsukaremashita
Tôi mệt quá.
Tình huốngBạn làm cả ngày và không còn sức nữa. Bạn nói gì?
You have worked all day and have nothing left.
Người bản xứ dùng thế nàoTHỂ QUÁ KHỨ vì mệt là kết quả của việc đã làm. Cùng gốc với お疲れ様です (đợt 1) — chữ 疲 nghĩa là mệt.N4 - 41
眠いです。
nemui desu
Tôi buồn ngủ.
Tình huốngBạn thức khuya hôm qua và giờ mắt díu lại. Bạn nói gì?
You were up late and now your eyes are closing.
Người bản xứ dùng thế nàoPHÂN BIỆT BA CHỮ: 疲れた (mệt vì làm), 眠い (buồn ngủ), 体調が悪い (khó ở trong người).N5 - 42
心配です。
shinpai desu
Tôi thấy lo.
Tình huốngCó chuyện chưa ngã ngũ và bạn không yên tâm. Bạn nói gì?
Something is unresolved and you cannot stop worrying.
Người bản xứ dùng thế nào心配 là lo lắng. Nói về người khác thì dùng 心配しています (tôi đang lo cho họ) — thêm động từ vào.N4 - 43
ストレスがたまっています。
sutoresu ga tamatte imasu
Tôi bị dồn nén nhiều quá.
Tình huốngCông việc dồn dập và bạn thấy ngột ngạt. Bạn nói gì?
Work is piling up and you feel suffocated.
Người bản xứ dùng thế nàoたまる là "chất đống, tích lại". ストレス là từ mượn — người Nhật dùng rất nhiều, nói về áp lực công việc.N3 - 44
雨だから、行きません。
ame dakara, ikimasen
Vì mưa nên tôi không đi.
Tình huốngNgười ta hỏi tại sao bạn không tới. Bạn giải thích thế nào?
They ask why you are not coming.
Người bản xứ dùng thế nàoから là "vì" (nêu lý do rõ ràng), ので mềm hơn và lịch sự hơn. Xin phép sếp thì dùng ので (đợt 5).N4 - 45
日本語が好きです。
nihongo ga suki desu
Tôi thích tiếng Nhật.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn thấy tiếng Nhật thế nào. Bạn đáp thế nào?
They ask how you feel about Japanese.
Người bản xứ dùng thế nàoLỖI KINH ĐIỂN: 好き, 嫌い, 上手, 下手, ほしい đều đi với が chứ KHÔNG PHẢI を. Nói 日本語を好き là sai.N5 - 46
会社に行きます。
kaisha ni ikimasu
Tôi đi tới công ty.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn đi đâu. Bạn đáp thế nào?
They ask where you are going.
Người bản xứ dùng thế nàoに VS で: に là ĐÍCH ĐẾN (会社に行く — đi tới công ty), で là NƠI DIỄN RA (会社で働く — làm việc tại công ty).N5 - 47
電車で行きます。
densha de ikimasu
Tôi đi bằng tàu điện.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn đi bằng phương tiện gì. Bạn đáp thế nào?
They ask how you will travel.
Người bản xứ dùng thế nàoCHỮ で CÒN CHỈ PHƯƠNG TIỆN VÀ CÔNG CỤ: 電車で (bằng tàu), 日本語で (bằng tiếng Nhật), ペンで (bằng bút).N5 - 48
友達と映画を見ました。
tomodachi to eiga o mimashita
Tôi xem phim với bạn.
Tình huốngNgười ta hỏi cuối tuần bạn làm gì. Bạn kể thế nào?
They ask what you did at the weekend.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU MẪU GHÉP ĐỦ BA TRỢ TỪ: と (với ai), を (làm gì), và thể quá khứ ました. Thuộc câu này là thuộc cả bộ khung.N5 - 49
パンやお菓子を買いました。
pan ya okashi o kaimashita
Tôi mua bánh mì với bánh kẹo các thứ.
Tình huốngBạn kể đã mua nhiều thứ nhưng chỉ nêu vài món tiêu biểu. Bạn nói thế nào?
You bought several things and name only a few examples.
Người bản xứ dùng thế nàoと VS や: と liệt kê ĐỦ HẾT (chỉ hai món đó thôi), や liệt kê VÀI THỨ TIÊU BIỂU (còn thứ khác nữa).N4 - 50
明日は休みです。
ashita wa yasumi desu
Mai là ngày nghỉ.
Tình huốngNgười ta rủ bạn làm gì đó và bạn muốn nói mai bạn rảnh. Bạn nói gì?
They suggest something and you mention tomorrow is your day off.
Người bản xứ dùng thế nàoNHỚ LUẬT: 明日, 今日, 昨日, 来週 KHÔNG có に. Chỉ giờ cụ thể và ngày tháng cụ thể mới cần に.N5 - 51
少ししか話せません。
sukoshi shika hanasemasen
Tôi chỉ nói được một chút thôi.
Tình huốngNgười ta khen bạn nói tiếng Nhật giỏi mà bạn thấy chưa xứng. Bạn đáp khiêm tốn thế nào?
They praise your Japanese and you feel it is undeserved.
Người bản xứ dùng thế nàoしか LUÔN ĐI VỚI PHỦ ĐỊNH, nghĩa là "chỉ… mà thôi". Mang sắc thái TIẾC — ít hơn mong muốn.N4 - 52
漢字が読めません。
kanji ga yomemasen
Tôi không đọc được chữ Hán.
Tình huốngBạn cầm tờ giấy toàn chữ Hán và cần người ta giúp. Bạn nói gì?
You are holding a form full of kanji and need help.
Người bản xứ dùng thế nàoNói ra thì người Nhật thường đọc hộ hoặc điền giúp. Im lặng điền bừa mới là chỗ sinh rắc rối.N4 - 53
行きたいです。
ikitai desu
Tôi muốn đi.
Tình huốngNgười ta rủ bạn đi đâu đó và bạn thật lòng muốn đi. Bạn đáp thế nào?
They invite you somewhere and you genuinely want to go.
Người bản xứ dùng thế nàoCÁCH TẠO: bỏ ます của động từ rồi thêm たい. 行きます → 行きたい, 食べます → 食べたい, 見ます → 見たい.N5 - 54
日本に住みたいです。
Nihon ni sumitai desu
Tôi muốn sống ở Nhật.
Tình huốngNgười ta hỏi dự định tương lai của bạn. Bạn nói mong muốn thế nào?
They ask about your plans for the future.
Người bản xứ dùng thế nàoNHẮC LẠI LUẬT QUAN TRỌNG: たい CHỈ dùng cho MÌNH. Nói về người khác phải thêm がっている — 住みたがっている.N4 - 55
水がほしいです。
mizu ga hoshii desu
Tôi muốn có nước.
Tình huốngBạn khát và muốn nói mình cần một thứ (chứ không phải một hành động). Bạn nói gì?
You are thirsty and want to say you need a thing, not an action.
Người bản xứ dùng thế nàoPHÂN BIỆT: ほしい muốn có VẬT, たい muốn làm VIỆC. 水がほしい (muốn có nước) ↔ 水が飲みたい (muốn uống nước).N4 - 56
休みたいです。
yasumitai desu
Tôi muốn nghỉ.
Tình huốngBạn mệt và muốn nói ra mong muốn của mình. Bạn nói gì?
You are tired and want to voice what you need.
Người bản xứ dùng thế nàoVới sếp thì đừng nói trống thế này — dùng 休ませていただきたいのですが (đợt 5), lịch sự hơn nhiều bậc.N5 - 57
行かなければなりません。
ikanakereba narimasen
Tôi phải đi ạ.
Tình huốngBạn có việc bắt buộc và phải rời đi. Bạn nói thế nào?
Something obligatory means you must leave.
Người bản xứ dùng thế nàoĐUÔI DÀI NHẤT TRONG BỘ. Khẩu ngữ rút gọn thành 行かなきゃ — nghe suốt ngày, nhưng chỉ dùng với người thân.N4 - 58
明日までに出さなければなりません。
ashita made ni dasanakereba narimasen
Mai là phải nộp rồi ạ.
Tình huốngBạn giải thích vì sao đang gấp. Bạn nói gì?
You explain why you are in a rush.
Người bản xứ dùng thế nàoGhép までに (hạn chót — đợt 5) với đuôi bắt buộc. Hai mảnh đã học, ở đây ghép lại thành câu thật.N4 - 59
来年、日本に行くつもりです。
rainen, Nihon ni iku tsumori desu
Sang năm tôi định đi Nhật.
Tình huốngBạn nói về một dự định của riêng mình. Bạn nói thế nào?
You mention a plan of your own.
Người bản xứ dùng thế nàoつもり là Ý ĐỊNH của bản thân — chưa chắc chắn. 予定 (đợt sau) là LỊCH đã sắp, chắc chắn hơn.N4 - 60
八時半です。
hachiji han desu
Tám giờ rưỡi ạ.
Tình huốngNgười ta hỏi mấy giờ rồi và đồng hồ chỉ 8:30. Bạn đáp thế nào?
They ask the time and the clock reads 8:30.
Người bản xứ dùng thế nào半 là "rưỡi". Nói 八時三十分 cũng đúng nhưng dài hơn — khẩu ngữ dùng 半.N5 - 61
十時五分前です。
juuji gofun mae desu
Mười giờ kém năm ạ.
Tình huốngĐồng hồ chỉ 9 giờ 55. Bạn nói giờ thế nào?
The clock reads 9:55.
Người bản xứ dùng thế nàoTRẬT TỰ: giờ + phút + 前 (trước). Ngược tiếng Việt "mười giờ kém năm" — ở đây giờ đứng TRƯỚC.N4 - 62
七時に起きます。
shichiji ni okimasu
Tôi dậy lúc bảy giờ.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn dậy lúc mấy giờ. Bạn đáp thế nào?
They ask what time you get up.
Người bản xứ dùng thế nàoGIỜ CỤ THỂ BẮT BUỘC CÓ に (đợt 10). 起きる là dậy, thức dậy — khác 立つ (đứng lên).N5 - 63
あと十分です。
ato juppun desu
Còn mười phút nữa ạ.
Tình huốngSắp tới giờ và bạn báo còn bao lâu. Bạn nói gì?
The deadline is near and you say how long is left.
Người bản xứ dùng thế nàoあと là "còn lại". PHÚT ĐỔI ÂM TUỲ SỐ: 一分 ippun, 三分 sanpun, 六分 roppun, 八分 happun, 十分 juppun.N4 - 65
三月五日です。
sangatsu itsuka desu
Ngày 5 tháng 3 ạ.
Tình huốngNgười ta hỏi hôm nay ngày mấy. Bạn đáp thế nào?
They ask today’s date.
Người bản xứ dùng thế nàoTHÁNG TRƯỚC NGÀY, ngược tiếng Việt. Tháng thì đều đặn (một tới mười hai + 月), chỉ ngày mới bất quy tắc.N5 - 66
水曜日です。
suiyoubi desu
Thứ Tư ạ.
Tình huốngNgười ta hỏi hôm nay thứ mấy. Bạn đáp thế nào?
They ask what day of the week it is.
Người bản xứ dùng thế nàoLỆCH MỘT BẬC SO VỚI TIẾNG VIỆT: 月曜日 là thứ HAI, 水曜日 là thứ TƯ. Cùng bẫy với tiếng Trung.N5 - 67
来月、国に帰ります。
raigetsu, kuni ni kaerimasu
Tháng sau tôi về nước.
Tình huốngBạn báo với đồng nghiệp về kế hoạch sắp tới. Bạn nói gì?
You tell colleagues about an upcoming plan.
Người bản xứ dùng thế nào国 ở đây là "quê hương, nước mình" chứ không phải "quốc gia" nói chung. 帰る là về (nơi mình thuộc về).N4 - 68
昨日、映画を見ました。
kinou, eiga o mimashita
Hôm qua tôi xem phim.
Tình huốngNgười ta hỏi hôm qua bạn làm gì. Bạn kể thế nào?
They ask what you did yesterday.
Người bản xứ dùng thế nàoTHỂ QUÁ KHỨ: ます → ました. 見ます → 見ました, 行きます → 行きました. Tiếng Nhật CÓ chia thì, khác tiếng Trung.N5 - 70
間に合いません。
ma ni aimasen
Không kịp mất rồi ạ.
Tình huốngBạn nhìn đồng hồ và biết chắc sẽ trễ. Bạn báo thế nào?
You check the clock and know for certain you will not make it.
Người bản xứ dùng thế nào間に合う là "kịp giờ". Cặp: 間に合います (kịp) ↔ 間に合いません (không kịp). Từ dùng rất nhiều ở Nhật vì ai cũng đúng giờ.N3 - 71
毎日、日本語を勉強します。
mainichi, nihongo o benkyou shimasu
Ngày nào tôi cũng học tiếng Nhật.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn học thế nào. Bạn kể thói quen thế nào?
They ask how you study and you describe your routine.
Người bản xứ dùng thế nàoCHỮ 毎 LÀ "MỖI": 毎日 (mỗi ngày), 毎週 (mỗi tuần), 毎月 (mỗi tháng), 毎朝 (mỗi sáng), 毎年 (mỗi năm).N5 - 72
週に三回行きます。
shuu ni sankai ikimasu
Một tuần tôi đi ba lần.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn hay tới đó không. Bạn nói rõ tần suất thế nào?
They ask how often you go there.
Người bản xứ dùng thế nàoCÔNG THỨC TẦN SUẤT: khoảng thời gian + に + số + 回. 日に二回 (ngày hai lần), 月に一回 (tháng một lần).N4 - 73
ときどき行きます。
tokidoki ikimasu
Thỉnh thoảng tôi có đi.
Tình huốngBạn tới đó không thường xuyên nhưng cũng không phải chưa bao giờ. Bạn nói thế nào?
You go now and then — not often, not never.
Người bản xứ dùng thế nàoTHANG TẦN SUẤT ĐẦY ĐỦ: いつも → よく → ときどき → あまり…ない → 全然…ない (đợt 8).N5 - 74
全然行きません。
zenzen ikimasen
Tôi chẳng đi bao giờ.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn có hay tới đó không mà bạn chưa từng. Bạn đáp thế nào?
They ask if you go there and you never do.
Người bản xứ dùng thế nào全然 LUÔN ĐI VỚI PHỦ ĐỊNH, giống あまり. Người trẻ nay hay nói 全然大丈夫 (khẳng định) — sai chuẩn nhưng rất phổ biến.N4 - 75
日本に行ったことがあります。
Nihon ni itta koto ga arimasu
Tôi từng đi Nhật rồi.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn đã tới Nhật bao giờ chưa. Bạn đáp thế nào?
They ask whether you have ever been to Japan.
Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG KINH NGHIỆM: thể quá khứ た + ことがあります = "đã từng". Phủ định: ことがありません (chưa bao giờ).N4 - 76
一度も食べたことがありません。
ichido mo tabeta koto ga arimasen
Tôi chưa ăn bao giờ.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn ăn món đó chưa mà bạn chưa từng. Bạn đáp thế nào?
They ask if you have tried the dish and you never have.
Người bản xứ dùng thế nào一度も + phủ định là "chưa một lần nào". Chữ も nhấn mạnh — bỏ đi thì câu vẫn đúng nhưng nhẹ hơn.N4 - 77
今日は暑いですね。
kyou wa atsui desu ne
Hôm nay nóng nhỉ.
Tình huốngTrời oi bức và bạn muốn than một câu với đồng nghiệp. Bạn nói gì?
It is sweltering and you want to grumble to a colleague.
Người bản xứ dùng thế nàoい-TÍNH TỪ: 暑い (nóng), 寒い (lạnh), 涼しい (mát), 暖かい (ấm). Bốn từ này nghe quanh năm.N5 - 78
雨が降っています。
ame ga futte imasu
Trời đang mưa.
Tình huốngBạn nhìn ra cửa sổ và thấy mưa. Bạn báo cho người trong phòng thế nào?
You glance out of the window and see rain.
Người bản xứ dùng thế nào降る dùng cho thứ RƠI TỪ TRỜI: 雨が降る (mưa), 雪が降る (tuyết). Không dùng cho vật rơi thường — đó là 落ちる.N5 - 79
梅雨に入りました。
tsuyu ni hairimashita
Vào mùa mưa rồi.
Tình huốngTrời mưa liên tục mấy tuần liền vào tháng sáu. Bạn nhận xét thế nào?
It has rained for weeks on end in June.
Người bản xứ dùng thế nàoTỪ RẤT NHẬT: 梅雨 (tsuyu) là mùa mưa tháng 6–7, mưa dai dẳng và ẩm. Người nước ngoài hay bất ngờ vì nó kéo dài cả tháng.N3 - 80
台風が来ています。
taifuu ga kite imasu
Bão đang tới.
Tình huốngTin tức báo bão và bạn nhắc người quen. Bạn nói gì?
The news reports a typhoon and you warn an acquaintance.
Người bản xứ dùng thế nàoTHỰC TẾ QUAN TRỌNG: bão ở Nhật thường vào tháng 8–10, và khi có bão thì TÀU ĐIỆN DỪNG. Kiểm tra tin trước khi ra khỏi nhà.N3 - 81
寒くなりましたね。
samuku narimashita ne
Trời lạnh hơn rồi nhỉ.
Tình huốngSang thu và trời bắt đầu se lạnh. Bạn nhận xét với đồng nghiệp thế nào?
Autumn has come and there is a chill in the air.
Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG なる LÀ "TRỞ NÊN": い-tính từ bỏ い thêm く — 寒い → 寒くなる, 暑い → 暑くなる, 高い → 高くなる.N4 - 82
寝坊しました。
nebou shimashita
Tôi ngủ quên mất.
Tình huốngBạn dậy muộn và giờ đang vội. Bạn giải thích thế nào?
You overslept and are now rushing.
Người bản xứ dùng thế nào寝坊 là ngủ quên, dậy muộn. Ở Nhật đi làm muộn vì ngủ quên là lý do KHÔNG được chấp nhận — nói thật thì nên kèm lời xin lỗi.N3 - 83
まだ朝ご飯を食べていません。
mada asagohan o tabete imasen
Tôi chưa ăn sáng.
Tình huốngĐã mười giờ và người ta hỏi bạn ăn gì chưa. Bạn đáp thế nào?
It is ten o’clock and someone asks whether you have eaten.
Người bản xứ dùng thế nàoBA BỮA: 朝ご飯 (sáng) · 昼ご飯 (trưa) · 晩ご飯 (tối). Cùng khung まだ…ていません đã gặp bốn lần.N4 - 84
今、料理をしています。
ima, ryouri o shite imasu
Tôi đang nấu ăn.
Tình huốngNgười ta gọi điện hỏi bạn đang làm gì. Bạn đáp thế nào?
Someone rings and asks what you are doing.
Người bản xứ dùng thế nàoTHỂ ています cho việc ĐANG DIỄN RA. Khác 住んでいます (trạng thái lâu dài) dù cùng một đuôi — ngữ cảnh quyết định.N5 - 85
お風呂に入ります。
ofuro ni hairimasu
Tôi đi tắm đây.
Tình huốngBạn muốn báo mình sẽ không cầm điện thoại trong ít phút. Bạn nói gì?
You want to warn someone you will be away from your phone.
Người bản xứ dùng thế nàoVĂN HOÁ: người Nhật TẮM VÒI SEN RỬA SẠCH TRƯỚC rồi mới ngâm bồn — nước bồn dùng chung cả nhà nên không được xà phòng vào.N4 - 86
よく眠れませんでした。
yoku nemuremasen deshita
Tôi ngủ không ngon.
Tình huốngNgười ta hỏi sao trông bạn phờ phạc. Bạn giải thích thế nào?
Someone asks why you look worn out.
Người bản xứ dùng thế nàoGhép よく (tốt, thường xuyên) với thể khả năng phủ định quá khứ. 眠れる là "ngủ được" — khác 寝る (đi ngủ).N4 - 87
ゴミを出さなければなりません。
gomi o dasanakereba narimasen
Tôi phải đem rác đi đổ.
Tình huốngSáng nay là ngày thu gom rác và bạn nhớ ra. Bạn nói gì?
This morning is collection day and you remember.
Người bản xứ dùng thế nàoPHÂN LOẠI RÁC Ở NHẬT RẤT CHẶT: 燃えるゴミ (cháy được), 燃えないゴミ, プラ (nhựa), 資源ゴミ (tái chế). Mỗi loại một ngày riêng.N4 - 88
洗濯物を干します。
sentakumono o hoshimasu
Tôi đi phơi đồ.
Tình huốngMáy giặt vừa xong và trời nắng đẹp. Bạn nói gì?
The washing machine has finished and the sun is out.
Người bản xứ dùng thế nào干す là phơi cho khô. Người Nhật phơi ngoài ban công là chuyện thường — máy sấy ít phổ biến hơn ở phương Tây.N3 - 89
部屋を片付けます。
heya o katazukemasu
Tôi dọn phòng đây.
Tình huốngPhòng bừa bộn và bạn quyết định dọn. Bạn nói gì?
The room is a mess and you decide to tidy up.
Người bản xứ dùng thế nào片付ける là dọn dẹp, sắp xếp lại. Cũng dùng cho việc thu dọn sau khi ăn: 食器を片付ける.N4 - 90
冷蔵庫に何もありません。
reizouko ni nani mo arimasen
Tủ lạnh chẳng còn gì cả.
Tình huốngBạn mở tủ lạnh và thấy trống trơn. Bạn nói gì?
You open the fridge and it is empty.
Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG 何も + PHỦ ĐỊNH là "chẳng có gì". Cùng họ: 誰もいません (chẳng có ai), どこにも行きません (chẳng đi đâu).N4 - 91
毎日、単語を覚えます。
mainichi, tango o oboemasu
Ngày nào tôi cũng học từ mới.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn học tiếng Nhật thế nào. Bạn kể thói quen thế nào?
They ask how you study Japanese.
Người bản xứ dùng thế nào覚える là ghi nhớ, học thuộc. Cặp đối: 覚える (nhớ vào) ↔ 忘れる (quên đi).N4 - 92
N4を受けるつもりです。
enu foo o ukeru tsumori desu
Tôi định thi N4.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn học tiếng Nhật để làm gì. Bạn nói mục tiêu thế nào?
They ask why you are learning Japanese.
Người bản xứ dùng thế nào受ける là dự thi. JLPT thi hai lần một năm (tháng 7 và tháng 12) — đăng ký trước vài tháng.N4 - 93
日本語が上手になりたいです。
nihongo ga jouzu ni naritai desu
Tôi muốn giỏi tiếng Nhật hơn.
Tình huốngNgười ta hỏi mục tiêu học của bạn. Bạn nói thế nào?
They ask what your goal is.
Người bản xứ dùng thế nàoな-TÍNH TỪ THÊM に TRƯỚC なる: 上手になる, 静かになる. い-tính từ thì thêm く: 寒くなる (đợt 13).N4 - 94
日本人の友達がほしいです。
nihonjin no tomodachi ga hoshii desu
Tôi muốn có bạn người Nhật.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn cần gì để tiến bộ. Bạn nói thế nào?
They ask what would help you improve.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung ほしい (muốn có VẬT — đợt 11). Nói câu này thì người Nhật thường giới thiệu bạn cho ngay.N4 - 95
つながりません。
tsunagarimasen
Không kết nối được ạ.
Tình huốngBạn nhập mật khẩu rồi mà máy vẫn không vào mạng. Bạn báo thế nào?
You entered the password but still cannot get online.
Người bản xứ dùng thế nàoつながる là "nối được, thông". Cùng gốc với おつなぎします (nối máy điện thoại — đợt 6).N3 - 97
ファイルが開きません。
fairu ga hirakimasen
File không mở được ạ.
Tình huốngĐồng nghiệp gửi tài liệu mà máy bạn không đọc nổi. Bạn báo lại thế nào?
A colleague sent a document your computer cannot open.
Người bản xứ dùng thế nào開く là mở ra. Cặp đối: 開く (mở) ↔ 閉じる (đóng). Khác 開ける (mở bằng tay — cửa, hộp).N4 - 98
充電が切れそうです。
juuden ga kiresou desu
Điện thoại sắp hết pin ạ.
Tình huốngMáy sắp sập nguồn và bạn muốn báo trước khi mất liên lạc. Bạn nói gì?
Your phone is about to die and you want to warn them.
Người bản xứ dùng thế nàoĐUÔI そう LÀ "TRÔNG NHƯ SẮP…". Cùng luật với 嬉しそう (trông có vẻ vui — đợt 9) — phỏng đoán từ dấu hiệu nhìn thấy.N3 - 99
画面が見えません。
gamen ga miemasen
Tôi không nhìn thấy màn hình ạ.
Tình huốngBạn ngồi họp trực tuyến mà màn hình chia sẻ không hiện. Bạn báo thế nào?
You are in an online meeting and the shared screen is not showing.
Người bản xứ dùng thế nàoPHÂN BIỆT 見えます VỚI 見られます: 見える là tự nhiên nhìn thấy được, 見られる là CÓ THỂ xem (được phép, có cơ hội).N4 - 100
暗証番号を忘れました。
anshou bangou o wasuremashita
Tôi quên mã PIN rồi ạ.
Tình huốngBạn nhập sai mã ở ATM mấy lần và thẻ bị khoá. Bạn báo thế nào?
You entered the wrong PIN a few times and your card is locked.
Người bản xứ dùng thế nàoCẢNH BÁO: sai ba lần là khoá thẻ, phải ra quầy trong GIỜ HÀNH CHÍNH kèm 在留カード và 印鑑 để mở lại.N3
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Nhật — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Nhật.
1000 câu giao tiếp tiếng Nhật: thể lịch sự quyết định câu đúng hay sai
Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Nhật ở thể lịch sự ます/です, thể dùng được với gần như mọi người lớn: đồng nghiệp, người lạ, nhân viên, thầy cô. Mỗi câu có romaji viết theo lối Hepburn với nguyên âm dài đánh ra chữ, bản dịch tiếng Việt và ghi chú nói rõ nói câu đó với ai.
Bài dưới đây nói về thứ mà một danh sách câu thuần tuý không nói được, và cũng là thứ khiến người Việt học tiếng Nhật hay nói sai mà không ai chỉ cho: mức lịch sự.
Vì sao thể lịch sự quan trọng hơn ngữ pháp
Ở Nhật, một câu đúng ngữ pháp mà sai thể nặng hơn một câu sai ngữ pháp mà đúng thể. Người nghe bỏ qua lỗi chia động từ của người nước ngoài rất dễ; nhưng nói thể suồng sã với người mới quen thì họ ghi nhận ngay, dù không nói ra.
Đây là bẫy riêng của người Việt, và nó có nguyên nhân cấu trúc. Tiếng Việt không chia động từ theo mức lịch sự, ta đổi vai bằng đại từ (anh, em, cháu, bác). Nên phản xạ tự nhiên là dịch đúng nghĩa rồi thôi, và câu bật ra ở thể trần: 行く thay vì 行きます.
Vì thế mọi câu trong bộ này để ở thể ます/です làm mặc định, còn thể suồng sã chỉ ghi trong phần ghi chú. Ai học từ phim và anime cần cẩn thận đúng chỗ này: hội thoại trong phim phần lớn là タメ口 giữa bạn bè, bê nguyên ra dùng với người mới gặp là hớ.
Câu sách vỡ lòng dạy mà người Nhật không nói
Có vài câu gần như sách nào cũng dạy ở bài đầu và gần như không ai dùng theo cách sách mô tả.
お元気ですか không phải câu chào hằng ngày. Người Nhật chỉ hỏi nó sau một thời gian dài không gặp; hỏi đồng nghiệp mỗi sáng thì nghe rất lạ. Câu chào vạn năng ở công ty là お疲れ様です, dùng để chào, để cảm ơn, để tạm biệt, nghe cả trăm lần một ngày.
こんにちは cũng không dùng trong nội bộ công ty. Nó là câu chào cho người ngoài, gặp ngoài đường.
Và さようなら hiếm khi dùng để tạm biệt hằng ngày, nó mang sắc thái chia tay lâu. Rời văn phòng trước thì nói お先に失礼します, người ở lại đáp お疲れ様でした.
Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào
Ngoài ba nguyên tắc chung, học theo tình huống, tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án, gặp lại theo lịch giãn dần, tiếng Nhật có thêm hai việc riêng:
- Học câu kèm đối tượng nghe, không chỉ kèm nghĩa. Với mỗi câu, tự trả lời "nói câu này với ai" trước khi coi là đã thuộc. Đây là phần ghi chú của mỗi câu trong bộ, và cũng là phần không suy được từ bản dịch.
- Đọc romaji để nói được ngay, nhưng đừng dừng ở romaji. Kana học nhanh hơn nhiều người tưởng, vài tuần, và một khi đọc được kana thì bạn thoát khỏi việc phụ thuộc vào phiên âm của người khác.
- Chú ý nguyên âm dài. おばさん (bác gái) và おばあさん (bà) chỉ khác một nhịp; romaji trong bộ này viết ra chữ (obaasan) thay vì dùng dấu gạch ngang để bạn thấy rõ chỗ đó.
Nhóm câu nào đáng học trước
Nếu đang chuẩn bị đi làm hoặc du học Nhật, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất:
- Nhóm xã giao công sở: お疲れ様です, お先に失礼します, よろしくお願いします. Ba câu này chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng trong một ngày làm việc ở Nhật.
- Nhóm cứu nguy: もう一度お願いします, もう少しゆっくり話してください, 分かりません. Học sớm vì chúng cứu được mọi cuộc nói chuyện.
- Nhóm nhờ vả và xin phép: khung ~てもらえますか và ~てもいいですか. Hai khung này ghép được vào gần như mọi động từ, nên thuộc khung lợi hơn thuộc từng câu.
- Nhóm dị ứng và y tế. Ít dùng nhưng khi cần thì không có thời gian tra: アレルギーがあります là câu đáng thuộc dù chưa tới trình độ.