Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Nhật
Tiếng Nhật
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Nhật

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu · đang lọc "Nhờ vả": 52 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    お願いします。

    onegaishimasu

    Nhờ anh/chị ạ.

    Tình huống

    Bạn nhờ ai đó làm giúp một việc và muốn nói gọn nhất. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU NHỜ VẠN NĂNG. Đặt danh từ trước là ra lời nhờ: コーヒーお願いします (cho tôi cà phê), 会計お願いします (tính tiền).
    N5
  2. 2

    もう少しゆっくり話してください。

    mou sukoshi yukkuri hanashite kudasai

    Anh/chị nói chậm lại một chút ạ.

    Tình huống

    Người ta nói đúng tốc độ bản xứ và bạn theo không kịp. Bạn nhờ gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG NHỜ CƠ BẢN NHẤT: động từ thể て + ください. 見てください (xem đi), 待ってください (chờ đã), 教えてください (chỉ giúp).
    N5
  3. 3

    手伝ってもらえますか。

    tetsudatte moraemasu ka

    Anh/chị giúp tôi được không ạ?

    Tình huống

    Bạn cần nhờ đồng nghiệp một việc hơi mất công. Bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG NHỜ LỊCH SỰ HƠN ください: thể て + もらえますか là hỏi xem người ta CÓ THỂ giúp không, thay vì bảo họ làm.
    N4
  4. 4

    メニューをお願いします。

    menyuu o onegaishimasu

    Cho tôi xin thực đơn ạ.

    Tình huống

    Bạn ngồi xuống mà trên bàn chưa có thực đơn. Bạn xin thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung. Nhiều quán Nhật nay quét mã QR để gọi món — nghe 「QRコードで」 thì lấy điện thoại ra.
    N5
  5. 5

    お水をください。

    omizu o kudasai

    Cho tôi xin nước ạ.

    Tình huống

    Cốc nước của bạn đã hết. Bạn xin thêm thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoỞ quán Nhật nước lọc và khăn lạnh (おしぼり) đều MIỄN PHÍ và được mang ra ngay khi ngồi xuống.
    N5
  6. 6

    レシートをください。

    reshiito o kudasai

    Cho tôi hoá đơn ạ.

    Tình huống

    Bạn cần giữ chứng từ để thanh toán công tác. Bạn xin gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoレシート là hoá đơn máy tính tiền. 領収書 (ryoushuusho) là hoá đơn có ghi tên công ty — dùng cho thanh toán công tác thì phải xin loại này.
    N4
  7. 7

    プレゼント用にお願いします。

    purezento you ni onegaishimasu

    Gói quà giúp tôi ạ.

    Tình huống

    Bạn mua đồ để làm quà và muốn được gói đẹp. Bạn nhờ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoDỊCH VỤ GÓI QUÀ Ở NHẬT RẤT ĐẸP VÀ THƯỜNG MIỄN PHÍ. 用 là "dùng cho" — プレゼント用 là "để làm quà".
    N3
  8. 8

    地図で教えてもらえますか。

    chizu de oshiete moraemasu ka

    Chỉ giúp tôi trên bản đồ được không ạ?

    Tình huống

    Người ta chỉ đường bằng lời mà bạn nghe không kịp. Bạn đưa điện thoại ra và nhờ gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMẸO CỨU NGƯỜI MỚI HỌC. Cùng khung ___てもらえますか (đợt 1). 教える là chỉ, dạy — cũng dùng để hỏi số điện thoại.
    N4
  9. 9

    すみません、降ります。

    sumimasen, orimasu

    Cho tôi xuống với ạ.

    Tình huống

    Tàu đông và bạn cần lách qua để xuống. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU PHẢI THUỘC TRƯỚC KHI ĐI TÀU GIỜ CAO ĐIỂM. Cặp: 乗る (lên) ↔ 降りる (xuống).
    N4
  10. 10

    ここで止めてください。

    koko de tomete kudasai

    Cho tôi dừng ở đây ạ.

    Tình huống

    Bạn đã tới nơi và muốn xuống xe. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung ___てください (đợt 1). で chỉ NƠI DIỄN RA hành động, khác に chỉ đích đến.
    N4
  11. 11

    Wi-Fiのパスワードを教えてください。

    waifai no pasuwaado o oshiete kudasai

    Cho tôi xin mật khẩu Wi-Fi ạ.

    Tình huống

    Bạn nhận phòng xong và cần kết nối mạng. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG XIN THÔNG TIN: danh từ + を教えてください. Xin số điện thoại, địa chỉ, tên món — dùng khắp nơi.
    N4
  12. 12

    田中さんはいらっしゃいますか。

    Tanaka-san wa irasshaimasu ka

    Cho tôi gặp anh Tanaka được không ạ?

    Tình huống

    Bạn gọi tới công ty và cần nối máy tới đúng người. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoいらっしゃいます là thể TÔN KÍNH của います. Hỏi về người của công ty KHÁC thì phải dùng nó — dùng います là thiếu lễ.
    N3
  13. 13

    伝言をお願いできますか。

    dengon o onegai dekimasu ka

    Nhờ chuyển lời giúp tôi được không ạ?

    Tình huống

    Người cần gặp không có mặt và bạn muốn để lại lời nhắn. Bạn nhờ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào伝言 là lời nhắn. Nhớ để lại tên, công ty và số điện thoại — nhân viên Nhật sẽ ghi lại rất cẩn thận.
    N3
  14. 14

    恐れ入りますが、もう一度お願いします。

    osoreirimasu ga, mou ichido onegaishimasu

    Xin lỗi, cho tôi nghe lại một lần nữa ạ.

    Tình huống

    Đối tác nói nhanh quá và bạn không bắt kịp. Bạn nhờ nói lại thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào恐れ入りますが là "thật ngại quá nhưng…" — mở đầu lịch sự nhất khi làm phiền. Trang trọng hơn すみません nhiều.
    N3
  15. 15

    書いていただけますか。

    kaite itadakemasu ka

    Anh/chị viết ra giúp tôi được không ạ?

    Tình huống

    Người ta nói một tên riêng hoặc con số mà bạn không nắm được. Bạn nhờ gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU CỨU MẠNG khi gặp tên người, tên ga, số tài khoản. Chữ viết dễ hơn nghe rất nhiều.
    N3
  16. 16

    助けてください!

    tasukete kudasai

    Cứu tôi với!

    Tình huống

    Bạn gặp nguy hiểm và cần người xung quanh tới giúp ngay. Bạn hô gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHô to. Ngắn hơn thì chỉ 助けて! — lúc nguy cấp thì bỏ kudasai là bình thường.
    N4
  17. 17

    救急車を呼んでください!

    kyuukyuusha o yonde kudasai

    Gọi xe cấp cứu giúp với!

    Tình huống

    Có người ngã gục trước mặt bạn. Bạn hô người xung quanh gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoSỐ CẤP CỨU Ở NHẬT LÀ 119 — chung với cứu hoả. Cảnh sát là 110. Khác hẳn Việt Nam và Trung Quốc.
    N4
  18. 18

    警察を呼んでください。

    keisatsu o yonde kudasai

    Xin hãy gọi cảnh sát.

    Tình huống

    Bạn bị móc túi và cần người xung quanh giúp báo cảnh sát. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào呼ぶ là gọi (người tới). Gọi trực tiếp thì bấm 110. Ở Nhật có 交番 (chốt cảnh sát) ở gần như mọi khu — vào đó cũng được.
    N4
  19. 19

    水をください。

    mizu o kudasai

    Làm ơn cho nước ạ.

    Tình huống

    Bạn khát và xin một cốc nước. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCHỮ を CHỈ ĐỐI TƯỢNG CỦA HÀNH ĐỘNG. Viết là を nhưng đọc là "o" — không đọc "wo".
    N5
  20. 20

    ちょっと取ってください。

    chotto totte kudasai

    Lấy giúp tôi chút.

    Tình huống

    Tay bạn bận và cần người kia lấy hộ một món. Bạn nhờ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoちょっと làm lời nhờ nhẹ đi hẳn — chữ này người Nhật chèn vào gần như mọi lời nhờ.
    N4
  21. 21

    電気を消してください。

    denki o keshite kudasai

    Tắt đèn giúp tôi ạ.

    Tình huống

    Bạn ra khỏi phòng và nhờ người gần công tắc. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCẶP ĐỐI: つける (bật) ↔ 消す (tắt). Dùng cho đèn, TV, điều hoà, bếp — mọi thứ có công tắc.
    N4
  22. 22

    どういう意味か教えてください。

    dou iu imi ka oshiete kudasai

    Cô giải thích nghĩa giúp em ạ.

    Tình huống

    Bạn gặp một từ lạ trong sách và không đoán được nghĩa. Bạn nhờ gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGhép どういう意味 (đợt 10) với 教えてください (đợt 4). Hai mảnh đã học, ở đây ghép thành lời nhờ trọn vẹn.
    N4
  23. 23

    例を挙げてもらえますか。

    rei o agete moraemasu ka

    Cô cho em một ví dụ được không ạ?

    Tình huống

    Cô giáo giải thích ngữ pháp mà bạn vẫn thấy trừu tượng. Bạn xin gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU HỌC HIỆU QUẢ NHẤT. Một ví dụ cụ thể dạy nhiều hơn ba lần giải thích — hỏi thay vì gật đầu giả vờ.
    N3
  24. 24

    ゆっくりお願いします。

    yukkuri onegaishimasu

    Cô nói chậm giúp em ạ.

    Tình huống

    Giáo viên nói nhanh quá và bạn không kịp ghi. Bạn nhờ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBản ngắn của もう少しゆっくり話してください (đợt 1). Trong lớp thì nói ngắn thế này là đủ.
    N5
  25. 25

    間違いを直してもらえますか。

    machigai o naoshite moraemasu ka

    Cô sửa lỗi giúp em được không ạ?

    Tình huống

    Bạn nói chuyện với người bản xứ và muốn họ chỉ ra chỗ sai. Bạn nhờ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐÁNG DÙNG NHẤT VỚI BẠN BẢN XỨ. Người Nhật rất ngại sửa vì sợ mất lịch sự — nhờ trước thì họ mới sửa.
    N3
  26. 26

    もう一度送ってもらえますか。

    mou ichido okutte moraemasu ka

    Anh/chị gửi lại giúp tôi được không ạ?

    Tình huống

    File bị lỗi và bạn cần người ta gửi lại. Bạn nhờ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung ___てもらえますか đã dùng năm lần. Đây là khung nhờ vả xương sống của cả bộ.
    N4
  27. 27

    振り込みをお願いします。

    furikomi o onegaishimasu

    Cho tôi chuyển khoản ạ.

    Tình huống

    Bạn cần chuyển tiền cho người khác. Bạn nói gì ở quầy?

    Người bản xứ dùng thế nào振り込み là chuyển khoản. Ở Nhật chuyển khác ngân hàng thường MẤT PHÍ (vài trăm yên) — khác hẳn Việt Nam miễn phí.
    N3
  28. 28

    書き方を教えてください。

    kakikata o oshiete kudasai

    Chỉ giúp tôi cách điền ạ.

    Tình huống

    Bạn cầm tờ khai toàn chữ Nhật và không biết điền gì vào đâu. Bạn nhờ gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐUÔI 方 LÀ "CÁCH LÀM": 書き方 (cách viết), 読み方 (cách đọc), 使い方 (cách dùng), 行き方 (cách đi).
    N4
  29. 29

    通訳をお願いできますか。

    tsuuyaku o onegai dekimasu ka

    Nhờ phiên dịch giúp tôi được không ạ?

    Tình huống

    Việc quan trọng mà bạn sợ hiểu nhầm. Bạn nhờ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐỪNG NGẠI HỎI. Nhiều địa phương có dịch vụ phiên dịch MIỄN PHÍ cho cư dân nước ngoài — hỏi ở quầy hướng dẫn.
    N3
  30. 30

    写真を撮ってもらえますか。

    shashin o totte moraemasu ka

    Chụp giúp tôi một tấm được không ạ?

    Tình huống

    Bạn đi một mình và muốn có ảnh trước cảnh đẹp. Bạn nhờ người lạ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung ___てもらえますか đã dùng sáu lần. Người Nhật rất sẵn lòng chụp hộ — và thường chụp mấy kiểu cho chắc.
    N4
  31. 31

    道を教えてもらえますか。

    michi o oshiete moraemasu ka

    Chỉ đường giúp tôi được không ạ?

    Tình huống

    Bạn lạc và cần nhờ người đi đường. Bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười Nhật rất hay DẪN BẠN ĐI TẬN NƠI thay vì chỉ tay. Biết trước thì đỡ bối rối — và nhớ cảm ơn cho tử tế.
    N4
  32. 32

    コップを取ってもらえますか。

    koppu o totte moraemasu ka

    Lấy giúp tôi cái cốc được không ạ?

    Tình huống

    Tay bạn bận và cần người kia lấy hộ một món. Bạn nhờ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung ___てもらえますか. Thay danh từ vào đầu là ra hàng chục lời nhờ khác nhau.
    N4
  33. 33

    ちょっと見せてください。

    chotto misete kudasai

    Cho tôi xem chút ạ.

    Tình huống

    Người ta cầm một món đồ hay và bạn muốn xem thử. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoPHÂN BIỆT 見せる VỚI 見る: 見せる là "cho xem" (mình đưa cho người khác nhìn), 見る là "nhìn, xem".
    N4
  34. 34

    触らないでください。

    sawaranaide kudasai

    Xin đừng chạm vào ạ.

    Tình huống

    Bạn thấy biển này trong bảo tàng, hoặc muốn ngăn ai đó. Câu đó là gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung ないでください (đợt 1, 9). Trên biển báo thì ghi 手を触れないでください — trang trọng hơn.
    N4
  35. 35

    電気をつけてください。

    denki o tsukete kudasai

    Bật đèn giúp tôi ạ.

    Tình huống

    Trời tối mà phòng chưa ai bật đèn. Bạn nhờ người gần công tắc thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCẶP つける (bật) ↔ 消す (tắt) đã học ở đợt 13. Dùng cho đèn, TV, điều hoà, bếp.
    N4
  36. 36

    ペンを貸してください。

    pen o kashite kudasai

    Cho tôi mượn cái bút ạ.

    Tình huống

    Bạn cần ghi lại một số điện thoại mà không có gì để viết. Bạn nhờ gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCẶP DỄ NHẦM: 貸す là "cho mượn" (mình đưa), 借りる là "mượn" (mình nhận). ペンを貸して (cho tôi mượn) ↔ ペンを借りたい (tôi muốn mượn).
    N4
  37. 37

    取り皿をもらえますか。

    torizara o moraemasu ka

    Cho tôi xin cái đĩa nhỏ được không ạ?

    Tình huống

    Món dọn ra một đĩa lớn cho cả bàn và bạn cần đĩa riêng để gắp ra?

    Người bản xứ dùng thế nào取り皿 là đĩa nhỏ chia phần — bàn nhậu Nhật gọi món chung nên gần như bữa nào cũng cần. Người mới thường không biết chữ này mà chỉ trỏ tay.
    N4
  38. 38

    お湯を沸かしてもらえますか。

    oyu o wakashite moraemasu ka

    Anh đun giúp tôi ấm nước được không?

    Tình huống

    Tay bạn đang bận thái đồ và cần người nấu nước sôi giúp?

    Người bản xứ dùng thế nàoお湯 là nước NÓNG — nước lạnh mới là 水. Người Việt hay nói 水を沸かす, người Nhật thấy sai vì đun rồi thì không còn là 水 nữa.
    N4
  39. 39

    味見してもらえますか。

    ajimi shite moraemasu ka

    Anh nếm giúp tôi được không?

    Tình huống

    Bạn nêm xong nhưng không chắc đã vừa, bạn nhờ người kia thử?

    Người bản xứ dùng thế nào味見 ajimi là nếm thử khi nấu, khác 試食 shishoku là ăn thử ở siêu thị. Dùng nhầm chữ thì nghe như bạn đang bán hàng.
    N4
  40. 40

    火を弱くしてください。

    hi o yowaku shite kudasai

    Anh vặn nhỏ lửa lại giúp ạ.

    Tình huống

    Nồi đang sôi trào và bạn nhờ người đứng gần bếp chỉnh lửa?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung tính từ + くします nghĩa là LÀM CHO thành thế: 大きくします làm to lên · 短くします làm ngắn đi. Rất hay dùng khi nhờ chỉnh cái gì.
    N4
  41. 41

    お皿を洗ってもらえますか。

    osara o aratte moraemasu ka

    Anh rửa bát giúp tôi được không?

    Tình huống

    Bạn còn phải lau bếp và muốn nhờ người kia phần bát đĩa?

    Người bản xứ dùng thế nàoBát đĩa nói chung là お皿 hoặc 食器 shokki. 食器 trang trọng hơn, hay thấy trên biển hiệu và trong hướng dẫn máy rửa bát.
    N4
  42. 42

    洗濯機の使い方を教えてください。

    sentakuki no tsukaikata o oshiete kudasai

    Anh chỉ tôi cách dùng máy giặt với ạ.

    Tình huống

    Bạn mới dọn vào và không đọc được các nút trên máy giặt?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG DÙNG CẢ ĐỜI: ~の使い方 cách dùng cái gì. Ghép với mọi danh từ: アプリの使い方 · 券売機の使い方 · 洗剤の使い方.
    N4
  43. 43

    セルフレジの使い方がわかりません。

    serufu reji no tsukaikata ga wakarimasen

    Tôi không biết dùng quầy tự thanh toán ạ.

    Tình huống

    Bạn đứng trước máy tự tính tiền và không biết bấm gì trước?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói câu này là nhân viên trực máy tới làm giúp ngay, ở siêu thị nào cũng có một người đứng canh. Nhanh hơn hẳn việc tự mò.
    N4
  44. 44

    もう少し大きい声でお願いします。

    mou sukoshi ookii koe de onegaishimasu

    Anh nói to hơn chút được không ạ.

    Tình huống

    Xung quanh ồn và giọng người kia bị chìm đi?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói rõ LÝ DO ở ngoài là quanh đây ồn, để người kia không nghĩ bạn chê họ nói nhỏ. Đợt 1 đã có câu xin nói chậm — hai câu này hay đi cùng nhau.
    N4
  45. 45

    すみません、通してください。

    sumimasen, tooshite kudasai

    Xin lỗi, cho tôi qua với ạ.

    Tình huống

    Toa tàu chật kín và bạn phải len ra cửa cho kịp xuống?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu chuẩn trong tàu giờ cao điểm. Đợt 4 đã có 降ります nói to lúc cửa mở; câu này dùng SỚM HƠN, lúc còn đang len.
    N4
  46. 46

    宅配便を預かってもらえますか。

    takuhaibin o azukatte moraemasu ka

    Anh nhận hộ tôi bưu kiện được không ạ?

    Tình huống

    Bạn đi vắng cả ngày và muốn nhờ người quản lý toà nhà nhận giúp?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhiều chung cư có tủ nhận hàng 宅配ボックス, không cần nhờ ai. Hỏi người quản lý xem toà nhà mình có không — đỡ được rất nhiều lần chạy về sớm.
    N4
  47. 47

    契約書を説明してもらえますか。

    keiyakusho o setsumei shite moraemasu ka

    Anh giải thích giúp tôi hợp đồng được không ạ?

    Tình huống

    Tờ hợp đồng dày đặc chữ Hán và bạn không dám ký khi chưa hiểu?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐỪNG NGẠI HỎI. Luật Nhật buộc bên môi giới phải đọc và giải thích 重要事項説明 trước khi ký. Đó là quyền của bạn, không phải làm phiền họ.
    N4
  48. 48

    教えていただけると助かります。

    oshiete itadakeru to tasukarimasu

    Anh chỉ giúp thì tôi đỡ lắm ạ.

    Tình huống

    Bạn cần người kia hướng dẫn nhưng không muốn nhờ quá thẳng?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÁCH NHỜ MỀM NHẤT: nói cái LỢI cho mình chứ không ra lệnh cho người kia. Rất hay dùng trong email công việc: 早めにご返信いただけると助かります.
    N3
  49. 49

    ドアを開けてください。

    doa o akete kudasai

    Anh mở cửa giúp tôi ạ.

    Tình huống

    Hai tay bạn ôm đầy đồ và không mở được cửa?

    Người bản xứ dùng thế nàoCặp đối: 開ける mở và 閉める đóng. Dùng cho cửa, cửa sổ, hộp, chai — và cả cửa hàng: お店を開ける mở quán.
    N5
  50. 50

    千円貸してもらえますか。

    sen en kashite moraemasu ka

    Anh cho tôi mượn một nghìn yên được không ạ?

    Tình huống

    Bạn thiếu đúng một chút tiền lẻ ở quầy và người quen đứng ngay cạnh?

    Người bản xứ dùng thế nàoCẶP ĐỘNG TỪ HAY LẪN: 貸す là CHO mượn, 借りる là ĐI mượn. Người Việt hay nói ngược vì tiếng ta dùng chung một chữ mượn.
    N4
  51. 51

    できるだけ早くお願いします。

    dekiru dake hayaku onegaishimasu

    Anh làm sớm nhất có thể giúp tôi ạ.

    Tình huống

    Việc gấp và bạn muốn nhờ mà không đặt ra hạn cứng?

    Người bản xứ dùng thế nàoできるだけ là trong khả năng có thể. Nhờ kiểu này không ép người kia, nhưng ở công ty Nhật thì nên kèm một mốc cụ thể cho rõ.
    N4
  52. 52

    そこに置いてください。

    soko ni oite kudasai

    Anh để ở chỗ đó giúp ạ.

    Tình huống

    Người ta cầm đồ hộ bạn và hỏi nên đặt xuống đâu?

    Người bản xứ dùng thế nàoそこ là chỗ gần NGƯỜI NGHE. Nói ここ thì thành chỗ gần mình, và người kia sẽ mang đồ lại gần bạn thay vì để nguyên chỗ họ đứng.
    N5

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Nhật — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Nhật.

1000 câu giao tiếp tiếng Nhật: thể lịch sự quyết định câu đúng hay sai

Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Nhật ở thể lịch sự ます/です, thể dùng được với gần như mọi người lớn: đồng nghiệp, người lạ, nhân viên, thầy cô. Mỗi câu có romaji viết theo lối Hepburn với nguyên âm dài đánh ra chữ, bản dịch tiếng Việt và ghi chú nói rõ nói câu đó với ai.

Bài dưới đây nói về thứ mà một danh sách câu thuần tuý không nói được, và cũng là thứ khiến người Việt học tiếng Nhật hay nói sai mà không ai chỉ cho: mức lịch sự.

Vì sao thể lịch sự quan trọng hơn ngữ pháp

Ở Nhật, một câu đúng ngữ pháp mà sai thể nặng hơn một câu sai ngữ pháp mà đúng thể. Người nghe bỏ qua lỗi chia động từ của người nước ngoài rất dễ; nhưng nói thể suồng sã với người mới quen thì họ ghi nhận ngay, dù không nói ra.

Đây là bẫy riêng của người Việt, và nó có nguyên nhân cấu trúc. Tiếng Việt không chia động từ theo mức lịch sự, ta đổi vai bằng đại từ (anh, em, cháu, bác). Nên phản xạ tự nhiên là dịch đúng nghĩa rồi thôi, và câu bật ra ở thể trần: 行く thay vì 行きます.

Vì thế mọi câu trong bộ này để ở thể ます/です làm mặc định, còn thể suồng sã chỉ ghi trong phần ghi chú. Ai học từ phim và anime cần cẩn thận đúng chỗ này: hội thoại trong phim phần lớn là タメ口 giữa bạn bè, bê nguyên ra dùng với người mới gặp là hớ.

Câu sách vỡ lòng dạy mà người Nhật không nói

Có vài câu gần như sách nào cũng dạy ở bài đầu và gần như không ai dùng theo cách sách mô tả.

お元気ですか không phải câu chào hằng ngày. Người Nhật chỉ hỏi nó sau một thời gian dài không gặp; hỏi đồng nghiệp mỗi sáng thì nghe rất lạ. Câu chào vạn năng ở công ty là お疲れ様です, dùng để chào, để cảm ơn, để tạm biệt, nghe cả trăm lần một ngày.

こんにちは cũng không dùng trong nội bộ công ty. Nó là câu chào cho người ngoài, gặp ngoài đường.

Và さようなら hiếm khi dùng để tạm biệt hằng ngày, nó mang sắc thái chia tay lâu. Rời văn phòng trước thì nói お先に失礼します, người ở lại đáp お疲れ様でした.

Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào

Ngoài ba nguyên tắc chung, học theo tình huống, tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án, gặp lại theo lịch giãn dần, tiếng Nhật có thêm hai việc riêng:

  • Học câu kèm đối tượng nghe, không chỉ kèm nghĩa. Với mỗi câu, tự trả lời "nói câu này với ai" trước khi coi là đã thuộc. Đây là phần ghi chú của mỗi câu trong bộ, và cũng là phần không suy được từ bản dịch.
  • Đọc romaji để nói được ngay, nhưng đừng dừng ở romaji. Kana học nhanh hơn nhiều người tưởng, vài tuần, và một khi đọc được kana thì bạn thoát khỏi việc phụ thuộc vào phiên âm của người khác.
  • Chú ý nguyên âm dài. おばさん (bác gái) và おばあさん (bà) chỉ khác một nhịp; romaji trong bộ này viết ra chữ (obaasan) thay vì dùng dấu gạch ngang để bạn thấy rõ chỗ đó.

Nhóm câu nào đáng học trước

Nếu đang chuẩn bị đi làm hoặc du học Nhật, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất:

  • Nhóm xã giao công sở: お疲れ様です, お先に失礼します, よろしくお願いします. Ba câu này chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng trong một ngày làm việc ở Nhật.
  • Nhóm cứu nguy: もう一度お願いします, もう少しゆっくり話してください, 分かりません. Học sớm vì chúng cứu được mọi cuộc nói chuyện.
  • Nhóm nhờ vả và xin phép: khung ~てもらえますか và ~てもいいですか. Hai khung này ghép được vào gần như mọi động từ, nên thuộc khung lợi hơn thuộc từng câu.
  • Nhóm dị ứng và y tế. Ít dùng nhưng khi cần thì không có thời gian tra: アレルギーがあります là câu đáng thuộc dù chưa tới trình độ.