Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Nhật
Tiếng Nhật
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Nhật

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu · đang lọc "Làm quen": 30 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    はじめまして。よろしくお願いします。

    hajimemashite. yoroshiku onegaishimasu

    Rất vui được làm quen. Mong được giúp đỡ.

    Tình huống

    Bạn được giới thiệu với một người lần đầu và cúi chào. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoよろしくお願いします KHÔNG DỊCH SÁT ĐƯỢC — nó là lời gửi gắm "mong anh chị chiếu cố". Câu quan trọng nhất của tiếng Nhật xã giao.
    N5
  2. 2

    田中と申します。

    Tanaka to moushimasu

    Tôi tên là Tanaka.

    Tình huống

    Bạn tự giới thiệu trong buổi gặp khách hàng. Bạn xưng danh thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào申します là THỂ KHIÊM NHƯỜNG của 言います — hạ mình xuống để nâng người nghe lên. Với bạn bè thì nói ___です là đủ.
    N4
  3. 3

    ベトナムから来ました。

    Betonamu kara kimashita

    Tôi đến từ Việt Nam.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn từ đâu tới. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoから là "từ (đâu)". Tên nước viết bằng katakana: ベトナム, アメリカ, フランス.
    N5
  4. 4

    ベトナム商事の阮と申します。

    Betonamu shouji no Nguyen to moushimasu

    Tôi là Nguyễn, công ty Việt Nam ạ.

    Tình huống

    Bạn gọi cho đối tác và cần xưng danh. Bạn nói thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTHỨ TỰ CỐ ĐỊNH: công ty + の + tên + と申します. Xưng tên trước công ty là sai thứ tự — người Nhật cần biết bạn từ đâu trước.
    N3
  5. 5

    四人家族です。

    yonin kazoku desu

    Nhà tôi có bốn người.

    Tình huống

    Người ta hỏi gia đình bạn mấy người. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐếm người: 一人 hitori, 二人 futari, 三人 sannin, 四人 yonin — hai số đầu bất quy tắc, phải nhớ riêng.
    N4
  6. 6

    兄が一人います。

    ani ga hitori imasu

    Tôi có một anh trai.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn có anh chị em không. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoANH CHỊ EM TÁCH THEO TUỔI VÀ THEO NHÀ: anh mình 兄 ani ↔ anh người ta お兄さん. Em trai 弟, chị 姉, em gái 妹.
    N4
  7. 7

    一人っ子です。

    hitorikko desu

    Tôi là con một.

    Tình huống

    Bạn không có anh chị em nào cả. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào一人っ子 là con một. Chữ っ nhỏ báo âm ngắt — đọc là "hitorikko" chứ không phải "hitoriko".
    N3
  8. 8

    両親はベトナムにいます。

    ryoushin wa Betonamu ni imasu

    Bố mẹ tôi ở Việt Nam.

    Tình huống

    Bạn sống xa nhà và người ta hỏi gia đình bạn ở đâu. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoいます CHO NGƯỜI VÀ ĐỘNG VẬT, あります cho vật — phân biệt này là lỗi kinh điển của người mới học.
    N4
  9. 9

    一人で住んでいます。

    hitori de sunde imasu

    Tôi sống một mình.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn ở với ai. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào一人で là "một mình". Chữ で ở đây chỉ CÁCH THỨC làm việc gì — khác 一人 trống chỉ số lượng.
    N4
  10. 10

    東京に住んでいます。

    Toukyou ni sunde imasu

    Tôi sống ở Tokyo.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn ở đâu. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào住んでいます là thể ĐANG TIẾP DIỄN nhưng chỉ TRẠNG THÁI lâu dài — không phải "đang sống lúc này".
    N4
  11. 11

    二十五歳です。

    nijuugosai desu

    Tôi hai mươi lăm tuổi.

    Tình huống

    Người ta hỏi tuổi bạn. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBA SỐ BẤT QUY TẮC: 一歳 issai, 八歳 hassai, 二十歳 hatachi (không phải nijuusai). Còn lại đều đều.
    N5
  12. 12

    結婚しています。

    kekkon shite imasu

    Tôi đã lập gia đình.

    Tình huống

    Người ta hỏi tình trạng hôn nhân và bạn đã có gia đình. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTHỂ しています chứ không しました — hôn nhân là TRẠNG THÁI đang có, không phải việc đã xong. Cùng luật với 住んでいます.
    N4
  13. 13

    子供が二人います。

    kodomo ga futari imasu

    Tôi có hai cháu.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn có con chưa. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCON MÌNH LÀ 子供, CON NGƯỜI TA LÀ お子さん. Cùng luật hai bộ từ với 母/お母さん.
    N4
  14. 14

    ハノイの出身です。

    Hanoi no shusshin desu

    Tôi quê ở Hà Nội.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn quê ở đâu. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào出身 là nơi sinh, quê quán — khác 住んでいる (nơi đang ở). Người Nhật hỏi 出身 rất nhiều khi làm quen.
    N4
  15. 15

    日本は初めてです。

    Nihon wa hajimete desu

    Đây là lần đầu tôi tới Nhật.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn đã sang Nhật mấy lần. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói câu này thì người Nhật thường hỏi tiếp どうですか (thấy thế nào) — chuẩn bị sẵn một nhận xét tích cực.
    N4
  16. 16

    一年前に来ました。

    ichinen mae ni kimashita

    Tôi sang cách đây một năm.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn sang Nhật bao lâu rồi. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào前 là "trước đây". 一年前 (một năm trước), 三日前 (ba hôm trước), 五分前 (năm phút trước).
    N4
  17. 17

    趣味は料理です。

    shumi wa ryouri desu

    Sở thích của tôi là nấu ăn.

    Tình huống

    Người ta hỏi sở thích của bạn. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào趣味 là sở thích. Nói xong nên hỏi ngược 〇〇さんは (còn anh/chị thì sao) — bằng không câu chuyện đứt.
    N5
  18. 18

    音楽を聞くのが好きです。

    ongaku o kiku no ga suki desu

    Tôi thích nghe nhạc.

    Tình huống

    Bạn muốn nói rõ sở thích là một HÀNH ĐỘNG chứ không phải một thứ. Bạn nói thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG BIẾN ĐỘNG TỪ THÀNH DANH TỪ: động từ thể từ điển + の. 読むのが好き (thích đọc), 作るのが好き (thích làm).
    N4
  19. 19

    日本語を勉強しています。

    nihongo o benkyou shite imasu

    Tôi đang học tiếng Nhật.

    Tình huống

    Người ta ngạc nhiên vì bạn nói được vài câu và hỏi tại sao. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoThể しています cho việc đang diễn ra trong một giai đoạn dài — cùng luật với 住んでいます, 結婚しています.
    N5
  20. 20

    私はベトナム人です。

    watashi wa Betonamu-jin desu

    Tôi là người Việt Nam.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn là người nước nào. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCHỮ は NÊU CHỦ ĐỀ — "nói về tôi thì…". Viết là は nhưng ĐỌC LÀ "wa" — ngoại lệ duy nhất trong tiếng Nhật.
    N5
  21. 21

    日本語が話せます。

    nihongo ga hanasemasu

    Tôi nói được tiếng Nhật.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn có nói được tiếng Nhật không. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTHỂ KHẢ NĂNG ĐI VỚI が, KHÔNG PHẢI を. Nói 日本語を話せます là sai — cùng luật với 好き ở đợt 10.
    N4
  22. 22

    猫を一匹飼っています。

    neko o ippiki katte imasu

    Tôi nuôi một con mèo.

    Tình huống

    Người ta hỏi nhà bạn có nuôi con gì không. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào匹 ĐẾM CON VẬT NHỎ (mèo, chó, cá). Con vật lớn (bò, ngựa, voi) thì dùng 頭, chim thì dùng 羽.
    N4
  23. 23

    隣に引っ越してきました。

    tonari ni hikkoshite kimashita

    Tôi vừa chuyển đến bên cạnh ạ.

    Tình huống

    Bạn gõ cửa nhà sát vách trong ngày đầu dọn tới, bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNGHI THỨC KHÔNG AI DẠY MÀ AI CŨNG BIẾT: chào hai nhà bên và nhà trên nhà dưới. Nói câu này rồi thêm よろしくお願いします là đủ.
    N4
  24. 24

    これ、つまらないものですが。

    kore, tsumaranai mono desu ga

    Có chút quà nhỏ gọi là ạ.

    Tình huống

    Bạn đưa món quà nhỏ cho hàng xóm trong buổi chào làm quen?

    Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa đen là món đồ chẳng đáng gì — người Nhật hạ thấp quà của mình để người nhận đỡ ngại. Quà chào hàng xóm thường là khăn mặt hoặc bánh, vài trăm yên.
    N4
  25. 25

    今後ともよろしくお願いします。

    kongo tomo yoroshiku onegaishimasu

    Mong được anh chị giúp đỡ lâu dài ạ.

    Tình huống

    Kết thúc buổi chào hỏi đầu tiên, bạn nói câu khép lại thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBản dài hơn của よろしくお願いします, thêm ý TỪ NAY VỀ SAU. Dùng khi mối quan hệ sẽ còn kéo dài: hàng xóm, đồng nghiệp mới, đối tác.
    N4
  26. 26

    お土産を買ってきました。

    omiyage o katte kimashita

    Tôi có mua quà mang về ạ.

    Tình huống

    Đi chơi xa về, bạn mang bánh tới chỗ làm cho mọi người?

    Người bản xứ dùng thế nàoPHÉP LỊCH SỰ Ở CÔNG TY NHẬT: đi chơi xa về thì mua hộp bánh chia cho cả phòng. Rẻ, ai cũng làm, và bỏ qua thì bị để ý.
    N4
  27. 27

    心ばかりですが、どうぞ。

    kokoro bakari desu ga, douzo

    Chút lòng thành, anh chị nhận cho ạ.

    Tình huống

    Bạn đưa món quà nhỏ cho chủ nhà lúc mới tới?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐợt 25 đã có つまらないものですが cho hàng xóm. Câu này ấm hơn, hợp với người thân quen — cùng lối hạ thấp món quà của mình.
    N3
  28. 28

    名刺交換をお願いします。

    meishi koukan o onegaishimasu

    Xin phép được trao danh thiếp ạ.

    Tình huống

    Bạn gặp đối tác lần đầu trong một buổi làm việc?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐưa danh thiếp bằng HAI TAY, chữ quay về phía người nhận, và người dưới đưa trước. Nhận xong đặt lên bàn chứ đừng nhét túi ngay.
    N4
  29. 29

    頑張りますので、よろしくお願いします。

    ganbarimasu node, yoroshiku onegaishimasu

    Tôi sẽ cố gắng, mong mọi người giúp đỡ ạ.

    Tình huống

    Ngày đầu tiên ở công ty mới, bạn kết thúc phần tự giới thiệu?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU KẾT CHUẨN CỦA MỌI BÀI TỰ GIỚI THIỆU Ở NHẬT. ので nêu lý do một cách mềm — mềm hơn から vốn hơi thẳng trong văn nói trang trọng.
    N4
  30. 30

    どこかで会いましたか。

    dokoka de aimashita ka

    Mình gặp nhau ở đâu rồi phải không ạ?

    Tình huống

    Người trước mặt trông rất quen mà bạn không nhớ ra?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu mở chuyện lịch sự khi ngờ ngợ. Nếu nhầm thì người kia chỉ cười — hỏi thế này an toàn hơn nhiều so với gọi thẳng một cái tên đoán bừa.
    N4

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Nhật — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Nhật.

1000 câu giao tiếp tiếng Nhật: thể lịch sự quyết định câu đúng hay sai

Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Nhật ở thể lịch sự ます/です, thể dùng được với gần như mọi người lớn: đồng nghiệp, người lạ, nhân viên, thầy cô. Mỗi câu có romaji viết theo lối Hepburn với nguyên âm dài đánh ra chữ, bản dịch tiếng Việt và ghi chú nói rõ nói câu đó với ai.

Bài dưới đây nói về thứ mà một danh sách câu thuần tuý không nói được, và cũng là thứ khiến người Việt học tiếng Nhật hay nói sai mà không ai chỉ cho: mức lịch sự.

Vì sao thể lịch sự quan trọng hơn ngữ pháp

Ở Nhật, một câu đúng ngữ pháp mà sai thể nặng hơn một câu sai ngữ pháp mà đúng thể. Người nghe bỏ qua lỗi chia động từ của người nước ngoài rất dễ; nhưng nói thể suồng sã với người mới quen thì họ ghi nhận ngay, dù không nói ra.

Đây là bẫy riêng của người Việt, và nó có nguyên nhân cấu trúc. Tiếng Việt không chia động từ theo mức lịch sự, ta đổi vai bằng đại từ (anh, em, cháu, bác). Nên phản xạ tự nhiên là dịch đúng nghĩa rồi thôi, và câu bật ra ở thể trần: 行く thay vì 行きます.

Vì thế mọi câu trong bộ này để ở thể ます/です làm mặc định, còn thể suồng sã chỉ ghi trong phần ghi chú. Ai học từ phim và anime cần cẩn thận đúng chỗ này: hội thoại trong phim phần lớn là タメ口 giữa bạn bè, bê nguyên ra dùng với người mới gặp là hớ.

Câu sách vỡ lòng dạy mà người Nhật không nói

Có vài câu gần như sách nào cũng dạy ở bài đầu và gần như không ai dùng theo cách sách mô tả.

お元気ですか không phải câu chào hằng ngày. Người Nhật chỉ hỏi nó sau một thời gian dài không gặp; hỏi đồng nghiệp mỗi sáng thì nghe rất lạ. Câu chào vạn năng ở công ty là お疲れ様です, dùng để chào, để cảm ơn, để tạm biệt, nghe cả trăm lần một ngày.

こんにちは cũng không dùng trong nội bộ công ty. Nó là câu chào cho người ngoài, gặp ngoài đường.

Và さようなら hiếm khi dùng để tạm biệt hằng ngày, nó mang sắc thái chia tay lâu. Rời văn phòng trước thì nói お先に失礼します, người ở lại đáp お疲れ様でした.

Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào

Ngoài ba nguyên tắc chung, học theo tình huống, tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án, gặp lại theo lịch giãn dần, tiếng Nhật có thêm hai việc riêng:

  • Học câu kèm đối tượng nghe, không chỉ kèm nghĩa. Với mỗi câu, tự trả lời "nói câu này với ai" trước khi coi là đã thuộc. Đây là phần ghi chú của mỗi câu trong bộ, và cũng là phần không suy được từ bản dịch.
  • Đọc romaji để nói được ngay, nhưng đừng dừng ở romaji. Kana học nhanh hơn nhiều người tưởng, vài tuần, và một khi đọc được kana thì bạn thoát khỏi việc phụ thuộc vào phiên âm của người khác.
  • Chú ý nguyên âm dài. おばさん (bác gái) và おばあさん (bà) chỉ khác một nhịp; romaji trong bộ này viết ra chữ (obaasan) thay vì dùng dấu gạch ngang để bạn thấy rõ chỗ đó.

Nhóm câu nào đáng học trước

Nếu đang chuẩn bị đi làm hoặc du học Nhật, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất:

  • Nhóm xã giao công sở: お疲れ様です, お先に失礼します, よろしくお願いします. Ba câu này chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng trong một ngày làm việc ở Nhật.
  • Nhóm cứu nguy: もう一度お願いします, もう少しゆっくり話してください, 分かりません. Học sớm vì chúng cứu được mọi cuộc nói chuyện.
  • Nhóm nhờ vả và xin phép: khung ~てもらえますか và ~てもいいですか. Hai khung này ghép được vào gần như mọi động từ, nên thuộc khung lợi hơn thuộc từng câu.
  • Nhóm dị ứng và y tế. Ít dùng nhưng khi cần thì không có thời gian tra: アレルギーがあります là câu đáng thuộc dù chưa tới trình độ.