Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Nhật
Tiếng Nhật
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Nhật

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu · đang lọc "Làm rõ": 27 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    もう一度お願いします。

    mou ichido onegaishimasu

    Cho tôi xin nhắc lại một lần nữa ạ.

    Tình huống

    Người ta nói nhanh quá và bạn không nghe kịp. Bạn nhờ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoもう一度 là "một lần nữa". Cùng khung お願いします — chỉ thay phần đầu là ra lời nhờ khác.
    N5
  2. 2

    質問があります。

    shitsumon ga arimasu

    Em có câu hỏi ạ.

    Tình huống

    Trong cuộc họp có chỗ bạn chưa rõ và muốn xin phát biểu. Bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung ___があります là "có…". Nói trước rồi hỏi thì người ta chuẩn bị nghe, thay vì bị chen ngang.
    N5
  3. 3

    確認させてください。

    kakunin sasete kudasai

    Cho em xác nhận lại ạ.

    Tình huống

    Bạn muốn nói lại điều vừa nghe để chắc mình hiểu đúng. Bạn xin phép thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG させてください là "xin cho phép tôi làm…". Rất lịch sự — dùng khi muốn tự mình làm gì đó.
    N3
  4. 4

    お名前をもう一度お願いします。

    onamae o mou ichido onegaishimasu

    Cho tôi xin lại tên ạ.

    Tình huống

    Bạn không nghe rõ tên người gọi và cần hỏi lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi lại tên là chuyện bình thường, đừng ngại. Tên người Nhật có nhiều cách đọc — người Nhật cũng hay hỏi lại nhau.
    N4
  5. 5

    へえ、そうなんですか。

    hee, sou nan desu ka

    Ồ, thế cơ à.

    Tình huống

    Bạn nghe một chuyện khá bất ngờ. Bạn phản ứng thế nào cho sinh động?

    Người bản xứ dùng thế nàoへえ là tiếng thốt lên khi bất ngờ. Thêm nó vào thì phản ứng nghe sống động hẳn — người kể sẽ kể tiếp hào hứng hơn.
    N4
  6. 6

    本当ですか。

    hontou desu ka

    Thật ạ?

    Tình huống

    Bạn nghe một tin khó tin ngay. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoThân mật thì nói 本当? hoặc マジで? (thật á — rất suồng, chỉ với bạn bè cùng tuổi).
    N5
  7. 7

    どういう意味ですか。

    dou iu imi desu ka

    Nghĩa là sao ạ?

    Tình huống

    Bạn nghe rõ từng chữ nhưng không hiểu ý người ta muốn nói. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhác câu xin nhắc lại (không nghe rõ). Câu này là NGHE RÕ MÀ KHÔNG HIỂU — phân biệt đúng thì người ta giải thích đúng cách.
    N4
  8. 8

    先生、質問があります。

    sensei, shitsumon ga arimasu

    Thưa cô, em có câu hỏi ạ.

    Tình huống

    Bạn chưa hiểu bài và muốn giơ tay hỏi. Bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào先生 GỌI ĐƯỢC CẢ THẦY LẪN CÔ, và KHÔNG kèm さん — nói 先生さん là sai. Cùng luật với 課長 (đợt 5).
    N5
  9. 9

    まだよくわかりません。

    mada yoku wakarimasen

    Em vẫn chưa hiểu rõ ạ.

    Tình huống

    Giáo viên giải thích lần thứ hai mà bạn vẫn chưa thông. Bạn nói thật thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ よく làm câu mềm đi — "chưa hiểu RÕ" nhẹ hơn "không hiểu". Người dạy cũng đỡ thấy mình giảng dở.
    N4
  10. 10

    これで合っていますか。

    kore de atte imasu ka

    Thế này đúng chưa ạ?

    Tình huống

    Bạn vừa làm bài xong và muốn kiểm tra lại. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào合う là "đúng, khớp". Hỏi câu này thay vì chờ bị chấm — chủ động kiểm tra thì học nhanh hơn nhiều.
    N4
  11. 11

    もう一度確認させてください。

    mou ichido kakunin sasete kudasai

    Cho tôi xác nhận lại một lần ạ.

    Tình huống

    Bạn sắp ký giấy tờ quan trọng và muốn chắc chắn đã hiểu đúng. Bạn xin phép thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐỌC KỸ TRƯỚC KHI KÝ. Cùng khung させてください (xin cho phép tôi — đợt 5). Không ai phiền khi bạn cẩn thận.
    N3
  12. 12

    袋は自分で詰めますか。

    fukuro wa jibun de tsumemasu ka

    Tôi tự cho đồ vào túi ạ?

    Tình huống

    Bạn chưa rõ quy tắc ở quầy này là ai đóng túi?

    Người bản xứ dùng thế nàoỞ SIÊU THỊ khách tự đóng túi tại bàn riêng sau quầy (サッカー台). Ở KONBINI thì nhân viên đóng. Đứng nhầm chỗ là chuyện ai mới sang cũng gặp.
    N4
  13. 13

    聞き取れませんでした。

    kikitoremasen deshita

    Tôi nghe không rõ ạ.

    Tình huống

    Người kia nói nhanh quá và bạn không bắt được câu vừa rồi?

    Người bản xứ dùng thế nàoCHÍNH XÁC HƠN わかりません. 聞き取れない là TAI không bắt kịp (nói lại là hiểu), còn わからない là ĐẦU không hiểu (nói lại cũng thế). Người Nhật đáp khác nhau cho hai câu.
    N3
  14. 14

    今、何とおっしゃいましたか。

    ima, nan to osshaimashita ka

    Vừa rồi anh nói gì ạ?

    Tình huống

    Sếp vừa dặn một câu mà bạn không nghe rõ, bạn hỏi lại thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoおっしゃる là thể TÔN KÍNH của 言う, dùng cho lời NGƯỜI TRÊN. Hỏi lại sếp bằng 何と言いましたか nghe rất bất kính dù nghĩa giống nhau.
    N3
  15. 15

    つまり、こういうことですか。

    tsumari, kou iu koto desu ka

    Tức là ý anh thế này ạ?

    Tình huống

    Người kia giải thích dài và bạn muốn nói lại cho gọn để kiểm tra mình hiểu đúng?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÁCH XÁC NHẬN TỐT NHẤT Ở CHỖ LÀM. Nói câu này rồi tóm tắt lại một dòng — sai chỗ nào người kia sửa ngay, còn hơn gật bừa rồi làm sai.
    N3
  16. 16

    例えばどんなことですか。

    tatoeba donna koto desu ka

    Ví dụ như là gì ạ?

    Tình huống

    Lời giải thích còn trừu tượng và bạn muốn một ví dụ cụ thể?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi ví dụ dễ hơn nhiều so với hỏi lại toàn bộ, và người Nhật rất sẵn lòng nêu ví dụ. Học tiếng bằng cách này nhanh hơn tra từ điển.
    N4
  17. 17

    具体的にお願いします。

    gutaiteki ni onegaishimasu

    Anh nói cụ thể giúp tôi ạ.

    Tình huống

    Bạn được giao việc nhưng phần yêu cầu còn quá chung chung?

    Người bản xứ dùng thế nào具体的 là cụ thể, ngược lại là 抽象的 trừu tượng. Ở công ty Nhật, hỏi cho rõ TRƯỚC KHI làm được đánh giá cao hơn là làm rồi mới sửa.
    N3
  18. 18

    後ろから乗りますか。

    ushiro kara norimasu ka

    Mình lên bằng cửa sau ạ?

    Tình huống

    Xe buýt tới nhưng bạn chưa rõ tuyến này lên bằng cửa nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNGƯỢC VỚI VIỆT NAM: phần lớn xe buýt Nhật lên CỬA SAU, trả tiền lúc XUỐNG ở cửa trước. Vài tuyến trong thành phố thì ngược lại, nên hỏi là chắc nhất.
    N4
  19. 19

    ここにサインしますか。

    koko ni sain shimasu ka

    Tôi ký vào đây ạ?

    Tình huống

    Nhân viên chỉ vào một ô trống trên giấy và bạn muốn xác nhận cho chắc?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi lại một câu trước khi đặt bút luôn đáng. Giấy tờ Nhật hay có nhiều ô giống nhau, và điền nhầm ô thì phải làm lại từ đầu.
    N5
  20. 20

    身分証明書はこれでいいですか。

    mibun shoumeisho wa kore de ii desu ka

    Giấy tờ tuỳ thân dùng cái này được không ạ?

    Tình huống

    Nhân viên xin giấy tờ và bạn chìa thẻ cư trú ra để hỏi cho chắc?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung ~はこれでいいですか hỏi cái mình đang cầm có đúng thứ họ cần không. Dùng ở mọi quầy giấy tờ, rất tiện khi chưa nghe rõ họ đòi gì.
    N4
  21. 21

    作法がよくわかりません。

    sahou ga yoku wakarimasen

    Tôi chưa rành lễ nghi ở đây ạ.

    Tình huống

    Bạn dự một buổi trang trọng lần đầu và muốn nhờ người bên cạnh chỉ giúp?

    Người bản xứ dùng thế nàoNÓI THẲNG RA LÀ CÁCH TỐT NHẤT. Người Nhật rất sẵn lòng chỉ, và họ đánh giá cao việc bạn muốn làm cho đúng hơn là việc bạn làm sai vì giấu.
    N3
  22. 22

    誤解があったようです。

    gokai ga atta you desu

    Hình như có hiểu lầm ạ.

    Tình huống

    Hai bên đang nói về hai chuyện khác nhau mà chưa ai nhận ra?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐuôi ~ようです là có vẻ như. Nói lửng thế này KHÔNG quy lỗi cho ai — chính vì vậy mà nó gỡ được tình thế mà không làm ai mất mặt.
    N3
  23. 23

    そんなつもりはありませんでした。

    sonna tsumori wa arimasen deshita

    Tôi không có ý đó đâu ạ.

    Tình huống

    Lời bạn nói bị hiểu theo nghĩa xấu và bạn muốn nói rõ lại?

    Người bản xứ dùng thế nàoつもり là ý định. Nói câu này rồi phải nói tiếp mình định nói gì — dừng ở đây thì nghe như chối, không phải giải thích.
    N4
  24. 24

    何を買えばいいですか。

    nani o kaeba ii desu ka

    Tôi nên mua gì ạ?

    Tình huống

    Bạn được nhờ đi mua đồ nhưng chưa rõ cần mua thứ gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG HỎI NÊN LÀM GÌ, dùng suốt trong công việc: どうすればいいですか · どこに行けばいいですか · いつ出せばいいですか.
    N4
  25. 25

    これとそれ、どう違いますか。

    kore to sore, dou chigaimasu ka

    Cái này với cái kia khác nhau chỗ nào ạ?

    Tình huống

    Bạn cầm một món, nhân viên cầm món kia, và bạn muốn so sánh?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU NÀY DẠY ĐÚNG CHỖ NGƯỜI VIỆT SAI: これ là thứ trong tay MÌNH, それ là thứ trong tay NGƯỜI KIA. Dùng これ cho cả hai là nói sai.
    N4
  26. 26

    どれですか。

    dore desu ka

    Cái nào ạ?

    Tình huống

    Người kia nhắc tới một món trong đống đồ mà bạn không biết là món nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoどれ hỏi trong BA THỨ TRỞ LÊN. Chỉ có hai thứ thì phải hỏi どちら — chi tiết nhỏ này người học hay bỏ qua.
    N5
  27. 27

    これでいいですか。

    kore de ii desu ka

    Thế này được chưa ạ?

    Tình huống

    Bạn vừa làm xong việc được giao và đưa cho người kia xem?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU CUỐI CỦA BỘ, và cũng là câu nên dùng nhiều nhất khi mới đi làm ở Nhật: hỏi trước một câu ngắn còn hơn làm lại từ đầu.
    N5

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Nhật — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Nhật.

1000 câu giao tiếp tiếng Nhật: thể lịch sự quyết định câu đúng hay sai

Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Nhật ở thể lịch sự ます/です, thể dùng được với gần như mọi người lớn: đồng nghiệp, người lạ, nhân viên, thầy cô. Mỗi câu có romaji viết theo lối Hepburn với nguyên âm dài đánh ra chữ, bản dịch tiếng Việt và ghi chú nói rõ nói câu đó với ai.

Bài dưới đây nói về thứ mà một danh sách câu thuần tuý không nói được, và cũng là thứ khiến người Việt học tiếng Nhật hay nói sai mà không ai chỉ cho: mức lịch sự.

Vì sao thể lịch sự quan trọng hơn ngữ pháp

Ở Nhật, một câu đúng ngữ pháp mà sai thể nặng hơn một câu sai ngữ pháp mà đúng thể. Người nghe bỏ qua lỗi chia động từ của người nước ngoài rất dễ; nhưng nói thể suồng sã với người mới quen thì họ ghi nhận ngay, dù không nói ra.

Đây là bẫy riêng của người Việt, và nó có nguyên nhân cấu trúc. Tiếng Việt không chia động từ theo mức lịch sự, ta đổi vai bằng đại từ (anh, em, cháu, bác). Nên phản xạ tự nhiên là dịch đúng nghĩa rồi thôi, và câu bật ra ở thể trần: 行く thay vì 行きます.

Vì thế mọi câu trong bộ này để ở thể ます/です làm mặc định, còn thể suồng sã chỉ ghi trong phần ghi chú. Ai học từ phim và anime cần cẩn thận đúng chỗ này: hội thoại trong phim phần lớn là タメ口 giữa bạn bè, bê nguyên ra dùng với người mới gặp là hớ.

Câu sách vỡ lòng dạy mà người Nhật không nói

Có vài câu gần như sách nào cũng dạy ở bài đầu và gần như không ai dùng theo cách sách mô tả.

お元気ですか không phải câu chào hằng ngày. Người Nhật chỉ hỏi nó sau một thời gian dài không gặp; hỏi đồng nghiệp mỗi sáng thì nghe rất lạ. Câu chào vạn năng ở công ty là お疲れ様です, dùng để chào, để cảm ơn, để tạm biệt, nghe cả trăm lần một ngày.

こんにちは cũng không dùng trong nội bộ công ty. Nó là câu chào cho người ngoài, gặp ngoài đường.

Và さようなら hiếm khi dùng để tạm biệt hằng ngày, nó mang sắc thái chia tay lâu. Rời văn phòng trước thì nói お先に失礼します, người ở lại đáp お疲れ様でした.

Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào

Ngoài ba nguyên tắc chung, học theo tình huống, tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án, gặp lại theo lịch giãn dần, tiếng Nhật có thêm hai việc riêng:

  • Học câu kèm đối tượng nghe, không chỉ kèm nghĩa. Với mỗi câu, tự trả lời "nói câu này với ai" trước khi coi là đã thuộc. Đây là phần ghi chú của mỗi câu trong bộ, và cũng là phần không suy được từ bản dịch.
  • Đọc romaji để nói được ngay, nhưng đừng dừng ở romaji. Kana học nhanh hơn nhiều người tưởng, vài tuần, và một khi đọc được kana thì bạn thoát khỏi việc phụ thuộc vào phiên âm của người khác.
  • Chú ý nguyên âm dài. おばさん (bác gái) và おばあさん (bà) chỉ khác một nhịp; romaji trong bộ này viết ra chữ (obaasan) thay vì dùng dấu gạch ngang để bạn thấy rõ chỗ đó.

Nhóm câu nào đáng học trước

Nếu đang chuẩn bị đi làm hoặc du học Nhật, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất:

  • Nhóm xã giao công sở: お疲れ様です, お先に失礼します, よろしくお願いします. Ba câu này chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng trong một ngày làm việc ở Nhật.
  • Nhóm cứu nguy: もう一度お願いします, もう少しゆっくり話してください, 分かりません. Học sớm vì chúng cứu được mọi cuộc nói chuyện.
  • Nhóm nhờ vả và xin phép: khung ~てもらえますか và ~てもいいですか. Hai khung này ghép được vào gần như mọi động từ, nên thuộc khung lợi hơn thuộc từng câu.
  • Nhóm dị ứng và y tế. Ít dùng nhưng khi cần thì không có thời gian tra: アレルギーがあります là câu đáng thuộc dù chưa tới trình độ.