
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Nhật
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
1000 câu · đang lọc "Câu giờ": 17 câu
- 1
ちょっと待ってください。
chotto matte kudasai
Xin chờ một chút ạ.
Tình huốngBạn cần người ta chờ vài giây. Bạn nói gì?
You need them to wait a few seconds.
Người bản xứ dùng thế nàoちょっと là "một chút" — chữ này người Nhật dùng liên tục để làm mềm mọi câu. Bỏ nó đi thì câu nghe cộc.N5 - 2
そうなんですか。
sou nan desu ka
Vậy à ạ?
Tình huốngNgười ta kể một chuyện bạn chưa biết. Bạn tỏ ra đang nghe thế nào?
They tell you something new and you want to show interest.
Người bản xứ dùng thế nàoPHẢN ỨNG QUAN TRỌNG: người Nhật rất coi trọng 相槌 (đệm lời). Nghe mà im lặng thì họ tưởng bạn không hiểu hoặc không quan tâm.N4 - 3
少々お待ちください。
shoushou omachi kudasai
Xin quý khách chờ một lát ạ.
Tình huốngBạn gọi món xong và nhân viên nói gì trước khi rời đi?
The server says something before heading to the kitchen.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE. 少々 là dạng kính ngữ của ちょっと. Bản bạn dùng được là ちょっと待ってください (đợt 1).N3 - 4
もう一度確認します。
mou ichido kakunin shimasu
Để em kiểm tra lại ạ.
Tình huốngNgười ta hỏi một con số mà bạn không chắc chắn tuyệt đối. Bạn đáp thế nào?
You are asked a figure you are not completely sure of.
Người bản xứ dùng thế nàoAN TOÀN HƠN ĐOÁN BỪA. 確認 là xác nhận, kiểm tra — từ nghe nhiều nhất ở công sở Nhật sau 確認します.N4 - 5
ええ。
ee
Vâng, ừ.
Tình huốngNgười ta đang kể chuyện và bạn muốn cho họ biết mình đang nghe. Bạn đệm gì?
They are telling a story and you want to show you are listening.
Người bản xứ dùng thế nàoTIẾNG ĐỆM NGHE NHIỀU NHẤT. Mềm hơn はい một chút. Người Nhật đệm sau gần như mỗi câu người kia nói.N5 - 6
そうですか。
sou desu ka
Vậy à ạ.
Tình huốngNgười ta kể một tin bạn chưa biết. Bạn đáp thế nào?
They tell you something you did not know.
Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG PHẢI CÂU HỎI THẬT dù có か. Nó chỉ báo "tôi nghe rồi, tôi hiểu" — không cần chờ trả lời.N5 - 7
まだ決めていません。
mada kimete imasen
Tôi vẫn chưa quyết ạ.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn định làm gì mà bạn chưa nghĩ ra. Bạn đáp thế nào?
They ask your plans and you have not decided.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung まだ…ていません đã gặp ở đợt 2 và 5. 決める là quyết định.N4 - 8
考えておきます。
kangaete okimasu
Để tôi suy nghĩ ạ.
Tình huốngNgười ta đề nghị một việc mà bạn chưa muốn trả lời ngay. Bạn hoãn thế nào?
They propose something and you are not ready to answer.
Người bản xứ dùng thế nàoCẢNH BÁO HAI CHIỀU: nghe câu này từ người Nhật thì rất thường là TỪ CHỐI KHÉO, không phải họ sắp nghĩ thật.N4 - 9
予定を確認してから連絡します。
yotei o kakunin shite kara renraku shimasu
Tôi xem lịch rồi báo lại ạ.
Tình huốngBạn chưa chắc có rảnh không và cần thời gian kiểm tra. Bạn đáp thế nào?
You are not sure you are free and need time to check.
Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG てから là "sau khi làm xong… thì…". Câu này TRUNG THỰC hơn 考えておきます — và nhớ báo lại thật.N4 - 10
どうでしょうね。
dou deshou ne
Cái đó thì cũng khó nói nhỉ.
Tình huốngAi đó hỏi ý bạn về chuyện bạn không muốn trả lời thẳng?
Someone asks your view on something you would rather not answer directly.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu này gần như luôn có nghĩa là KHÔNG, nói mềm đi. Người Nhật hiểu ngay; người Việt nghe tưởng còn cửa nên hay hỏi tiếp và làm cả hai khó xử.N3 - 11
ちょっと考えさせてください。
chotto kangaesasete kudasai
Cho tôi suy nghĩ một chút ạ.
Tình huốngNgười ta vừa đề nghị một việc lớn và bạn không muốn trả lời ngay?
You have just been offered something big and do not want to answer on the spot.
Người bản xứ dùng thế nàoThể SAI KHIẾN + ください nghĩa là xin phép cho tôi được làm: 見させてください cho tôi xem · 休ませてください cho tôi nghỉ. Rất lịch sự.N3 - 12
えっと、そうですね…
etto, sou desu ne
Ừm, để tôi xem nào…
Tình huốngBạn bị hỏi bất ngờ và cần vài giây để nghĩ mà không muốn im lặng?
You are asked something unexpected and need seconds to think without going silent.
Người bản xứ dùng thế nàoHAI CHỮ CỨU IM LẶNG: えっと và あのう. Im lặng ba giây ở Nhật bị hiểu là bạn không hiểu câu hỏi, và người ta sẽ hỏi lại bằng tiếng Anh.N5 - 13
なんて言うんでしょう。
nante iun deshou
Nói thế nào nhỉ…
Tình huốngBạn biết ý mình muốn diễn đạt nhưng chưa nghĩ ra từ tiếng Nhật?
You know what you mean but the Japanese word will not come.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU CỨU CÁNH KHI BÍ TỪ. Nói ra là người Nhật lập tức đoán giúp và gợi từ cho bạn — hiệu quả hơn hẳn việc đứng im hoặc chuyển sang tiếng Anh.N3 - 14
ゆっくりでいいですか。
yukkuri de ii desu ka
Tôi làm chậm một chút có được không ạ?
Tình huốngBạn phải trả lời hoặc làm một việc mới và cần thêm thời gian?
You must answer or do something new and need a little more time.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi trước như vậy tốt hơn hẳn việc im lặng làm chậm. Người Nhật gần như luôn đáp どうぞ và không hề khó chịu.N4 - 15
一度整理させてください。
ichido seiri sasete kudasai
Cho tôi sắp xếp lại đầu óc một chút ạ.
Tình huốngCâu chuyện rối và bạn cần dừng lại để gom ý cho rõ?
The discussion is tangled and you need a pause to sort out the points.
Người bản xứ dùng thế nàoLại là thể sai khiến + ください của đợt 22. 整理する là sắp xếp cho gọn — dùng cho cả đồ đạc lẫn suy nghĩ.N3 - 16
その話はまた今度にしましょう。
sono hanashi wa mata kondo ni shimashou
Chuyện đó để lần sau nói tiếp nhé ạ.
Tình huốngĐề tài đang căng và bạn muốn dừng lại mà không cắt ngang thô?
The topic is getting tense and you want to stop without cutting them off.
Người bản xứ dùng thế nàoまた今度 nghĩa đen là lần sau, nhưng trong nhiều trường hợp là cách nói KHÔNG một cách êm. Người Nhật hiểu cả hai nghĩa tuỳ ngữ cảnh.N4 - 17
行くかどうかまだ決めていません。
iku ka dou ka mada kimete imasen
Đi hay không thì tôi chưa quyết ạ.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn có tham gia không mà bạn còn lưỡng lự?
You are asked whether you will join but you are still undecided.
Người bản xứ dùng thế nàoかどうか là CÓ HAY KHÔNG, dùng khi câu hỏi chỉ có hai đáp án. Đợt 16 đã có まだ決めていません — đây là bản đầy đủ hơn.N4
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Nhật — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Nhật.
1000 câu giao tiếp tiếng Nhật: thể lịch sự quyết định câu đúng hay sai
Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Nhật ở thể lịch sự ます/です, thể dùng được với gần như mọi người lớn: đồng nghiệp, người lạ, nhân viên, thầy cô. Mỗi câu có romaji viết theo lối Hepburn với nguyên âm dài đánh ra chữ, bản dịch tiếng Việt và ghi chú nói rõ nói câu đó với ai.
Bài dưới đây nói về thứ mà một danh sách câu thuần tuý không nói được, và cũng là thứ khiến người Việt học tiếng Nhật hay nói sai mà không ai chỉ cho: mức lịch sự.
Vì sao thể lịch sự quan trọng hơn ngữ pháp
Ở Nhật, một câu đúng ngữ pháp mà sai thể nặng hơn một câu sai ngữ pháp mà đúng thể. Người nghe bỏ qua lỗi chia động từ của người nước ngoài rất dễ; nhưng nói thể suồng sã với người mới quen thì họ ghi nhận ngay, dù không nói ra.
Đây là bẫy riêng của người Việt, và nó có nguyên nhân cấu trúc. Tiếng Việt không chia động từ theo mức lịch sự, ta đổi vai bằng đại từ (anh, em, cháu, bác). Nên phản xạ tự nhiên là dịch đúng nghĩa rồi thôi, và câu bật ra ở thể trần: 行く thay vì 行きます.
Vì thế mọi câu trong bộ này để ở thể ます/です làm mặc định, còn thể suồng sã chỉ ghi trong phần ghi chú. Ai học từ phim và anime cần cẩn thận đúng chỗ này: hội thoại trong phim phần lớn là タメ口 giữa bạn bè, bê nguyên ra dùng với người mới gặp là hớ.
Câu sách vỡ lòng dạy mà người Nhật không nói
Có vài câu gần như sách nào cũng dạy ở bài đầu và gần như không ai dùng theo cách sách mô tả.
お元気ですか không phải câu chào hằng ngày. Người Nhật chỉ hỏi nó sau một thời gian dài không gặp; hỏi đồng nghiệp mỗi sáng thì nghe rất lạ. Câu chào vạn năng ở công ty là お疲れ様です, dùng để chào, để cảm ơn, để tạm biệt, nghe cả trăm lần một ngày.
こんにちは cũng không dùng trong nội bộ công ty. Nó là câu chào cho người ngoài, gặp ngoài đường.
Và さようなら hiếm khi dùng để tạm biệt hằng ngày, nó mang sắc thái chia tay lâu. Rời văn phòng trước thì nói お先に失礼します, người ở lại đáp お疲れ様でした.
Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào
Ngoài ba nguyên tắc chung, học theo tình huống, tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án, gặp lại theo lịch giãn dần, tiếng Nhật có thêm hai việc riêng:
- Học câu kèm đối tượng nghe, không chỉ kèm nghĩa. Với mỗi câu, tự trả lời "nói câu này với ai" trước khi coi là đã thuộc. Đây là phần ghi chú của mỗi câu trong bộ, và cũng là phần không suy được từ bản dịch.
- Đọc romaji để nói được ngay, nhưng đừng dừng ở romaji. Kana học nhanh hơn nhiều người tưởng, vài tuần, và một khi đọc được kana thì bạn thoát khỏi việc phụ thuộc vào phiên âm của người khác.
- Chú ý nguyên âm dài. おばさん (bác gái) và おばあさん (bà) chỉ khác một nhịp; romaji trong bộ này viết ra chữ (obaasan) thay vì dùng dấu gạch ngang để bạn thấy rõ chỗ đó.
Nhóm câu nào đáng học trước
Nếu đang chuẩn bị đi làm hoặc du học Nhật, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất:
- Nhóm xã giao công sở: お疲れ様です, お先に失礼します, よろしくお願いします. Ba câu này chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng trong một ngày làm việc ở Nhật.
- Nhóm cứu nguy: もう一度お願いします, もう少しゆっくり話してください, 分かりません. Học sớm vì chúng cứu được mọi cuộc nói chuyện.
- Nhóm nhờ vả và xin phép: khung ~てもらえますか và ~てもいいですか. Hai khung này ghép được vào gần như mọi động từ, nên thuộc khung lợi hơn thuộc từng câu.
- Nhóm dị ứng và y tế. Ít dùng nhưng khi cần thì không có thời gian tra: アレルギーがあります là câu đáng thuộc dù chưa tới trình độ.