Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Poster phim Lemony Snicket's A Series of Unfortunate Events

Học tiếng Anh qua phim Lemony Snicket's A Series of Unfortunate Events

A Series of Unfortunate Events · 2017

Những đứa trẻ mồ côi phi thường nhà Baudelaire phải đối mặt với các thử thách, gian truân và kẻ hung ác Bá tước Olaf trong sứ mệnh khám phá bí mật lâu đời của gia đình.

16 từ vựng thông dụng trong Lemony Snicket's A Series of Unfortunate Events

captain— đội trưởng, thuyền trưởng

“Captain Sham. . .”

fortune— tài sản, vận may

“while I enjoy the enormous fortune your parents left behind.”

reptile— bò sát

“This way to the Reptile Room.”

legal— pháp lý

“it is my legal obligation to take care of your money till you come of age”

society— xã hội

“down at the Herpetological Society.”

justice— công lý

“Welcome. I'm Justice Strauss of the city high court.”

viper— rắn độc, kẻ độc ác

“Found him in Tanzania. One of a kind. The lncredibly Deadly Viper.”

incredibly— khó tin, đáng kinh ngạc

“Oh, yes. The attack of the Incredibly Deadly Viper.”

research— nghiên cứu

“and I am here to assist him in his research as best I can.”

enormous— khổng lồ

“The Baudelaire parents had an enormous library in their mansion.”

management— quản lý

“Now, as chief officer of Mulctuary Management”

formidable— ghê gớm, đáng sợ

“It would take a formidable legal scholar to solve it.”

nuptial— hôn lễ, thuộc về hôn lễ

“"The only nuptial requirements are”

slang— tiếng lóng, ngôn ngữ bình dân

“I mean autopsy. It's medical slang.”

melancholy— u sầu, buồn bã

“From the beginning of this miserable tale to the last melancholy scene,”

conundrum— câu đố, vấn đề hóc búa

“Life is a conundrum of esoterica.”

A Series of Unfortunate Events có một thứ mà không bộ nào khác trên trang này có: người dẫn chuyện dừng lại giải nghĩa từ khó ngay giữa truyện.

Một bộ phim tự dạy từ vựng

Người kể chuyện dùng một từ khó, rồi ngay lập tức nói thêm: từ này ở đây có nghĩa là... Đó không phải chú thích thêm vào cho người học — nó là một phần của lối kể, có từ bản tiểu thuyết gốc, và nó xuất hiện nhiều lần trong mỗi tập.

Với người học tiếng Anh, hiếm có món quà nào đúng hơn thế. Bạn gặp một từ C1, được nghe định nghĩa bằng tiếng Anh đơn giản, rồi thấy nó dùng lại trong ngữ cảnh — đúng quy trình mà một lớp học từ vựng tốt phải làm.

Người kể cũng nói chậm và rõ, giọng trầm, không nhạc nền lấn tiếng.

Từ vựng, rút từ phụ đề

  • fortune, legal, justice, society — tuyến gia tài và luật pháp chạy suốt phim. Cả bốn từ này đều trang trọng và dùng được khi đọc tin tức.
  • captain, reptile — từ gắn nhân vật và tình huống.

Cách xem

  • Tập dài khoảng 45 phút. Xem theo thứ tự.
  • Mỗi khi người kể giải nghĩa một từ, hãy dừng lại và chép cả câu định nghĩa vào sổ. Đó là định nghĩa bằng tiếng Anh, có ngữ cảnh — giá trị hơn nhiều so với chép nghĩa tiếng Việt.

Hợp với ai

B1 trở lên, xem cùng trẻ lớn được. Đây là một trong ba bộ tôi khuyên nhất trên trang này cho người muốn mở rộng vốn từ, cùng với Extra English và The World at War.

Tiện ích xem phụ đề song ngữ trên Netflix

Tiện ích Từ Vựng 123 hiện phụ đề hai thứ tiếng bám theo lời thoại ngay cạnh trình phát Netflix, trên phim bạn mở bằng tài khoản Netflix của mình. Bấm vào một từ là ra nghĩa, bấm lưu là từ về tài khoản kèm nguyên câu thoại chứa nó và thời điểm trong phim.

Phụ đề song ngữ Anh - Việt của tiện ích Từ Vựng 123 trên Netflix
Phim tiếng Anh trên Netflix: câu tiếng Anh nằm trên, nghĩa tiếng Việt nằm ngay dưới. Bấm vào câu để nghe lại, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng của bạn.

Cài trong bốn bước

  1. 1
    Cài tiện ích trên máy tính

    Mở Chrome hoặc Edge trên máy tính, cài tiện ích Từ Vựng 123 từ Chrome Web Store rồi ghim nó ra thanh công cụ cho dễ bấm.

  2. 2
    Đăng nhập và liên kết tài khoản

    Bấm vào biểu tượng tiện ích và đăng nhập tài khoản Từ Vựng 123 để đồng bộ từ đã lưu và trạng thái VIP.

  3. 3
    Mở Netflix và phát phim

    Vào netflix.com bằng tài khoản Netflix của bạn, chọn phim có phụ đề ngôn ngữ bạn muốn học rồi bấm phát.

  4. 4
    Bật bảng phụ đề song ngữ

    Bảng phụ đề song ngữ hiện ngay cạnh trình phát: bấm vào câu để tua tới, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng.

Điều khiển bằng phím, không rời tay khỏi bàn phím

  • `Nghe lại câu hiện tại (phím bên trái số 1)
  • 1Câu trước
  • 2Câu sau
  • 3Lặp lại liên tục câu hiện tại
  • SẨn / hiện bản dịch
  • NLuyện nghe — che hết phụ đề
  • DDừng ở cuối câu
  • QBài tập điền từ
  • CNói chậm hơn
  • VNói nhanh hơn
  • BTrả tốc độ về 1×

Chỉ chạy trên máy tính, với Chrome hoặc Edge. Hoạt động trên Netflix và YouTube.