Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Poster phim Atypical

Học tiếng Anh qua phim Atypical

2017

Khi một thiếu niên mắc hội chứng tự kỷ quyết định tìm bạn gái, việc cậu đòi thêm quyền tự lập giúp cả gia đình khám phá chính bản thân họ.

16 từ vựng thông dụng trong Atypical

dating— hẹn hò

“do you like dating girls?”

sweatshirt— áo nỉ, áo thể thao

“You're wearing that sweatshirt?”

annoying— phiền hà, khó chịu

“No, she's just annoying.”

sometime— lúc nào đó

“Hey, do you want to go out sometime?”

musical— thuộc âm nhạc

“and I took some musical instruments.”

research— nghiên cứu

“like research penguins in Antarctica or have a girlfriend.”

prep— chuẩn bị, sẵn sàng

“I know Clayton Prep has that one speedy Mexican girl,”

therapist— nhà trị liệu

“Julia, your therapist? Sam, let's go.”

autistic— tự kỷ, thuộc về tự kỷ

“who has an autistic kid, Elsa.”

spectrum— quang phổ, dải

“People in the spectrum date, you know?”

session— phiên, buổi

“Almost done for today. Good session, Sam.”

donate— tặng, quyên góp

“to donate their brains for research.”

diagnosis— chẩn đoán

“my formal diagnosis for you”

amicably— thân thiện, hòa thuận

“Or they break up amicably.”

terrain— địa hình, khu vực

“he took several practice journeys over easier terrain.”

parole— ân xá

“Parole? None of that? No.”

Atypical là series về một thiếu niên tự kỷ và gia đình cậu. Với người học tiếng Anh, nó có một đặc điểm rất riêng và rất có ích: nhân vật chính nói theo cách chính xác đến mức khác thường.

Câu rõ ràng, không mập mờ

Nhân vật chính không dùng lối nói bóng gió. Cậu nói đúng nghĩa đen, câu đầy đủ, phát âm rõ, và thường giải thích thẳng điều mình nghĩ thay vì để người khác đoán.

Với người học, đó là dạng thoại dễ theo nhất trong một bộ phim đời thường. Và cậu cũng hay hỏi lại khi không hiểu một cách nói bóng gió của người khác — nghĩa là phim tự giải thích những thành ngữ mà bạn cũng đang không hiểu.

Các nhân vật còn lại nói bình thường, nên bạn có cả hai mức trong cùng một cảnh.

Từ vựng, rút từ phụ đề

  • dating, annoying, research — đời sống thiếu niên và mối quan tâm của nhân vật chính.
  • sweatshirt, musical, sometime — từ đời thường. Lưu ý sometime (một lúc nào đó) khác sometimes (thỉnh thoảng) — chỉ một chữ s mà đổi hẳn nghĩa.

Cách xem

  • Tập khoảng 30 phút. Xem theo thứ tự.
  • Để ý những đoạn nhân vật chính hỏi lại nghĩa một cách nói. Đó chính là những cách nói bạn nên ghi vào sổ.

Hợp với ai

B1 trở lên. Nội dung ấm áp, ít cảnh nặng.

Tiện ích xem phụ đề song ngữ trên Netflix

Tiện ích Từ Vựng 123 hiện phụ đề hai thứ tiếng bám theo lời thoại ngay cạnh trình phát Netflix, trên phim bạn mở bằng tài khoản Netflix của mình. Bấm vào một từ là ra nghĩa, bấm lưu là từ về tài khoản kèm nguyên câu thoại chứa nó và thời điểm trong phim.

Phụ đề song ngữ Anh - Việt của tiện ích Từ Vựng 123 trên Netflix
Phim tiếng Anh trên Netflix: câu tiếng Anh nằm trên, nghĩa tiếng Việt nằm ngay dưới. Bấm vào câu để nghe lại, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng của bạn.

Cài trong bốn bước

  1. 1
    Cài tiện ích trên máy tính

    Mở Chrome hoặc Edge trên máy tính, cài tiện ích Từ Vựng 123 từ Chrome Web Store rồi ghim nó ra thanh công cụ cho dễ bấm.

  2. 2
    Đăng nhập và liên kết tài khoản

    Bấm vào biểu tượng tiện ích và đăng nhập tài khoản Từ Vựng 123 để đồng bộ từ đã lưu và trạng thái VIP.

  3. 3
    Mở Netflix và phát phim

    Vào netflix.com bằng tài khoản Netflix của bạn, chọn phim có phụ đề ngôn ngữ bạn muốn học rồi bấm phát.

  4. 4
    Bật bảng phụ đề song ngữ

    Bảng phụ đề song ngữ hiện ngay cạnh trình phát: bấm vào câu để tua tới, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng.

Điều khiển bằng phím, không rời tay khỏi bàn phím

  • `Nghe lại câu hiện tại (phím bên trái số 1)
  • 1Câu trước
  • 2Câu sau
  • 3Lặp lại liên tục câu hiện tại
  • SẨn / hiện bản dịch
  • NLuyện nghe — che hết phụ đề
  • DDừng ở cuối câu
  • QBài tập điền từ
  • CNói chậm hơn
  • VNói nhanh hơn
  • BTrả tốc độ về 1×

Chỉ chạy trên máy tính, với Chrome hoặc Edge. Hoạt động trên Netflix và YouTube.