Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Poster phim Young Justice

Học tiếng Anh qua phim Young Justice

2010

16 từ vựng thông dụng trong Young Justice

flash— chớp, lóe sáng

“Robin, Kid Flash, Superboy, Miss Martian.”

captain— đội trưởng, thuyền trưởng

“Isn't that a bit cliche even for Captain Cold?”

access— truy cập, lối vào

“You now have unlimited access to the gym, our fully stocked.”

weapon— vũ khí

“Weapon designation Superboy, a clone force-grown.”

souvenir— đồ lưu niệm

“I didn't get a souvenir from the mission.”

league— liên đoàn

“Headquarters of the Justice League.”

robin— chim cổ đỏ, chim hồng tước

“Robin, Speedy, Aqualad, Kid Flash, welcome.”

tornado— lốc xoáy

“Red Tornado volunteered to live here and be your supervisor.”

justice— công lý

“Welcome to the hall of justice.”

mission— nhiệm vụ

“This is a League mission.”

atom— nguyên tử

“Atomic Skull, Black Atom, Wotan. 7 heavy hitters.”

mole— nốt ruồi, gián điệp

“Do you really think there's a mole on your team feeding him intel?”

sorcery— ma thuật, phù thủy

“When did you first realize your honest affinity for sorcery?”

covert— bí mật, kín đáo

“Real missions? Yes, but covert.”

stealth— sự lén lút, bí mật

“Supey, not too late to put on the new stealth tech.”

nonchalant— thản nhiên, vô tư

“What gets me is how nonchalant he is about not telling us.”

Young Justice là series hoạt hình về một nhóm siêu anh hùng tuổi thiếu niên làm nhiệm vụ bí mật. Với người học tiếng Anh, nó nghiêm túc hơn hẳn vẻ ngoài: đây là hoạt hình có cốt truyện dài và thoại dày.

Nhiều lời hơn phim siêu anh hùng thường

Phần lớn phim siêu anh hùng dành thời lượng cho hành động, mà cảnh hành động thì ít lời và ồn. Bộ này ngược lại: rất nhiều thời gian dành cho việc lên kế hoạch, tranh luận trong nhóm, và báo cáo sau nhiệm vụ.

Với người học, đó là phần giá trị. Ngôn ngữ làm việc nhóm — phân công, phản đối, nhận trách nhiệm — dùng được thẳng trong công việc thật.

Từ vựng, rút từ phụ đề

  • access, weapon, captain, league — nhiệm vụ và tổ chức. Access (quyền truy cập) là từ bạn gặp mỗi ngày trên máy tính.
  • flash, souvenir — từ gắn nhân vật và tình huống.

Cách xem

  • Tập khoảng 22 phút. Xem theo thứ tự — cốt truyện nối liền cả mùa.
  • Các cảnh giao nhiệm vụ và họp nhóm là phần rõ tiếng và giàu từ nhất.
  • Không cần biết trước về truyện tranh DC.

Hợp với ai

B1 trở lên, hợp thiếu niên. Bạo lực kiểu hoạt hình.

Tiện ích xem phụ đề song ngữ trên Netflix

Tiện ích Từ Vựng 123 hiện phụ đề hai thứ tiếng bám theo lời thoại ngay cạnh trình phát Netflix, trên phim bạn mở bằng tài khoản Netflix của mình. Bấm vào một từ là ra nghĩa, bấm lưu là từ về tài khoản kèm nguyên câu thoại chứa nó và thời điểm trong phim.

Phụ đề song ngữ Anh - Việt của tiện ích Từ Vựng 123 trên Netflix
Phim tiếng Anh trên Netflix: câu tiếng Anh nằm trên, nghĩa tiếng Việt nằm ngay dưới. Bấm vào câu để nghe lại, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng của bạn.

Cài trong bốn bước

  1. 1
    Cài tiện ích trên máy tính

    Mở Chrome hoặc Edge trên máy tính, cài tiện ích Từ Vựng 123 từ Chrome Web Store rồi ghim nó ra thanh công cụ cho dễ bấm.

  2. 2
    Đăng nhập và liên kết tài khoản

    Bấm vào biểu tượng tiện ích và đăng nhập tài khoản Từ Vựng 123 để đồng bộ từ đã lưu và trạng thái VIP.

  3. 3
    Mở Netflix và phát phim

    Vào netflix.com bằng tài khoản Netflix của bạn, chọn phim có phụ đề ngôn ngữ bạn muốn học rồi bấm phát.

  4. 4
    Bật bảng phụ đề song ngữ

    Bảng phụ đề song ngữ hiện ngay cạnh trình phát: bấm vào câu để tua tới, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng.

Điều khiển bằng phím, không rời tay khỏi bàn phím

  • `Nghe lại câu hiện tại (phím bên trái số 1)
  • 1Câu trước
  • 2Câu sau
  • 3Lặp lại liên tục câu hiện tại
  • SẨn / hiện bản dịch
  • NLuyện nghe — che hết phụ đề
  • DDừng ở cuối câu
  • QBài tập điền từ
  • CNói chậm hơn
  • VNói nhanh hơn
  • BTrả tốc độ về 1×

Chỉ chạy trên máy tính, với Chrome hoặc Edge. Hoạt động trên Netflix và YouTube.