Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Poster phim Alice in Wonderland

Học tiếng Anh qua phim Alice in Wonderland

2010

Đã 10 năm kể từ ngày rơi xuống chiếc hố thỏ và lạc vào Xứ Sở Thần Tiên, nay Alice Kingsley trong phim Alice Ở Xứ Sở Thần Tiên đã 19 tuổi và trở thành một thiếu nữ xinh đẹp. Khi bất ngờ bị cầu hôn tại bữa tiệc lớn, cô gái đã bỏ chạy và một lần nữa lạc xuống Xứ Sở Thần Tiên. Xứ Sở Thần Tiên giờ chẳng còn đẹp đẽ như xưa mà đã trở nên điêu tàn dưới bàn tay ngự trị của mụ Nữ Hoàng Đỏ. Dẫu Alice không còn nhớ chút gì về chốn ma mị này, nhưng tất cả những người bạn nơi đây đều vẫn còn nhớ cô gái. Và chính Alice sẽ là người giải cứu tất cả, trả lại sự yên bình cho mảnh đất màu nhiệm này.

16 từ vựng thông dụng trong Alice in Wonderland

sword— thanh kiếm, kiếm

“Oh, yeah. That being you, there, with the Vorpal sword.”

shall— sẽ

“Shall we take a leisurely stroll through the garden, just you and me?”

proper— thích hợp

“Who's to say what is proper?”

pinch— véo, một chút

“A pinch of worm fat,”

creature— sinh vật

“And who is this lovely creature?”

odd— kỳ lạ, lẻ

“What an odd thing to say.”

slay— giết chết, làm ấn tượng

“Mmm. Yeah, Frabjous being the day you slay the Jabberwocky.”

wonderland— xứ sở thần tiên, nơi kỳ diệu

“You called it "Wonderland," as I recall.”

venture— mạo hiểm, liên doanh

“This venture is impossible.”

amuse— giải trí, làm vui

“Do I amuse you?”

entirely— hoàn toàn

“They go about entirely unclothed, and they do their shukm in public.”

escort— hộ tống, người hộ tống

“You can both escort her.”

majesty— sự uy nghi, bệ hạ

“Majesty, I have found the Oraculum.”

forth— tiến lên

“But when a champion steps forth to slay the Jabberwocky,”

compendium— tóm tắt, tuyển tập

“The Oraculum, being a calendrical compendium of Underland.”

behalf— thay mặt

“shall send forth their champions to do battle on their behalf.”

Alice in Wonderland bản 2010 dựa trên truyện của Lewis Carroll. Với người học tiếng Anh, câu chuyện gốc có một vị trí đặc biệt: nó đã sinh ra nhiều từ tiếng Anh có thật.

Từ bịa ra rồi thành từ thật

Carroll bịa ra hàng loạt từ trong truyện, và một số đã vào hẳn từ điển tiếng Anh — chortle (cười khùng khục) là ví dụ nổi tiếng nhất.

Truyện cũng đầy chơi chữ dựa trên từ đồng âm và nghĩa đen của thành ngữ. Với người học, những đoạn đó khó, nhưng chúng dạy đúng thứ bạn cần: tiếng Anh có rất nhiều từ mang hai nghĩa cùng lúc, và nắm được điều đó là bước tiến lớn.

Bù lại, phim nói chậm, phát âm rõ, và giọng Anh chuẩn — nên bạn có thời gian xử lý.

Từ vựng, rút từ phụ đề

  • proper, odd, creature — proper trong tiếng Anh Anh còn nghĩa "đúng mực, tử tế": a proper meal.
  • shall, sword, pinch — nhóm trang trọng và cụ thể.

Đọc song song

Truyện gốc đã hết bản quyền nên đọc miễn phí được. Xem phim rồi đọc truyện cùng câu chuyện là cách học rất hiệu quả.

Hợp với ai

B1 trở lên, xem cùng trẻ lớn được. Có vài cảnh hơi đáng sợ.

Tiện ích xem phụ đề song ngữ trên Netflix

Tiện ích Từ Vựng 123 hiện phụ đề hai thứ tiếng bám theo lời thoại ngay cạnh trình phát Netflix, trên phim bạn mở bằng tài khoản Netflix của mình. Bấm vào một từ là ra nghĩa, bấm lưu là từ về tài khoản kèm nguyên câu thoại chứa nó và thời điểm trong phim.

Phụ đề song ngữ Anh - Việt của tiện ích Từ Vựng 123 trên Netflix
Phim tiếng Anh trên Netflix: câu tiếng Anh nằm trên, nghĩa tiếng Việt nằm ngay dưới. Bấm vào câu để nghe lại, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng của bạn.

Cài trong bốn bước

  1. 1
    Cài tiện ích trên máy tính

    Mở Chrome hoặc Edge trên máy tính, cài tiện ích Từ Vựng 123 từ Chrome Web Store rồi ghim nó ra thanh công cụ cho dễ bấm.

  2. 2
    Đăng nhập và liên kết tài khoản

    Bấm vào biểu tượng tiện ích và đăng nhập tài khoản Từ Vựng 123 để đồng bộ từ đã lưu và trạng thái VIP.

  3. 3
    Mở Netflix và phát phim

    Vào netflix.com bằng tài khoản Netflix của bạn, chọn phim có phụ đề ngôn ngữ bạn muốn học rồi bấm phát.

  4. 4
    Bật bảng phụ đề song ngữ

    Bảng phụ đề song ngữ hiện ngay cạnh trình phát: bấm vào câu để tua tới, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng.

Điều khiển bằng phím, không rời tay khỏi bàn phím

  • `Nghe lại câu hiện tại (phím bên trái số 1)
  • 1Câu trước
  • 2Câu sau
  • 3Lặp lại liên tục câu hiện tại
  • SẨn / hiện bản dịch
  • NLuyện nghe — che hết phụ đề
  • DDừng ở cuối câu
  • QBài tập điền từ
  • CNói chậm hơn
  • VNói nhanh hơn
  • BTrả tốc độ về 1×

Chỉ chạy trên máy tính, với Chrome hoặc Edge. Hoạt động trên Netflix và YouTube.