Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Poster phim TWILIGHT SAGA : ECLIPSE

Học tiếng Anh qua phim TWILIGHT SAGA : ECLIPSE

The Twilight Saga: Eclipse · 2010

Đưa tính hành động, tình yêu, tình bạn, sự ghen tuông, niềm đam mê - những gì đã đưa Twilight và The Twilight Saga: New Moon trở thành bom tấn trên toàn thế giới - lên một tầm cao mới, The Twilight Saga: Eclipse được đốt cháy bởi những âm mưu báo thù và câu chuyện tình yêu ngang trái.

16 từ vựng thông dụng trong TWILIGHT SAGA : ECLIPSE

graduation— tốt nghiệp, lễ tốt nghiệp

“Until graduation, to see him.”

battle— trận chiến

“All without having seen any real battle.”

physically— về thể chất

“Our kind is never more physically powerful...”

safety— sự an toàn

“Bella, you have to understand. Your safety is everything to me.”

major— chính, chuyên ngành

“Major in philosophy, because there's no way to make a career out of that.”

airline— hãng hàng không

“Airline ticket you got for your birthday.”

lower— thấp hơn

“Vampire, human divorce rate is a little lower.”

condition— điều kiện, tình trạng

“Okay, marriage is the condition for you,”

tribe— bộ tộc, bộ lạc

“The histories? The tribe's histories? Aren't they secret?”

territory— lãnh thổ, khu vực

“Wait. She's in their territory.”

chief— trưởng, chính

“Our elder chief, Taha Aki,”

graduate— tốt nghiệp, sinh viên tốt nghiệp

“After all, how many times we gonna graduate high school?”

divorce— ly hôn

“You know, it's two out of three marriages end in divorce.”

distract— làm xao lãng, phân tâm

“Your presence alone, your scent will distract the newborns.”

council— hội đồng

“Technically, you're a Council Meeting crasher.”

virtue— đức hạnh, phẩm chất tốt

“...steal your virtue or something.”

The Twilight Saga: Eclipse là phần ba. Với người học tiếng Anh, phần này khó hơn phần đầu một nấc, và lý do khá rõ ràng.

Nhiều nhân vật hơn nghĩa là khó hơn

Phần một chủ yếu xoay quanh hai người. Đến phần này đã có hai phe, mỗi phe cả chục nhân vật, cộng các đoạn hồi tưởng về những nhân vật khác nữa.

Với người nghe, mỗi nhân vật mới là một giọng mới phải làm quen, và các cảnh đông người thì họ nói chồng lời nhau. Nếu bạn thấy phần này khó hơn hẳn phần đầu, đó là lý do.

Bù lại, phim có nhiều đoạn hồi tưởng được kể bằng lời dẫn — một giọng, chậm, câu đầy đủ. Đó là phần dễ nghe nhất.

Từ vựng, rút từ phụ đề

  • graduation, safety, battle — graduation gắn với tuyến tốt nghiệp trung học của nhân vật chính.
  • physically, major, airline — physically (về mặt thể chất) là trạng từ hay gặp khi mô tả sức khoẻ.

Xem theo thứ tự nào

Xem Twilight trước. Phần này không giải thích lại quan hệ giữa các nhân vật.

Hợp với ai

B1 trở lên. Hợp thiếu niên.

Cách xem

  • Phim dài 124 phút.
  • Nếu thấy các cảnh đông người khó theo, hãy tập trung vào các cảnh hai nhân vật nói chuyện riêng — chúng chậm và rõ như phần đầu.

Tiện ích xem phụ đề song ngữ trên Netflix

Tiện ích Từ Vựng 123 hiện phụ đề hai thứ tiếng bám theo lời thoại ngay cạnh trình phát Netflix, trên phim bạn mở bằng tài khoản Netflix của mình. Bấm vào một từ là ra nghĩa, bấm lưu là từ về tài khoản kèm nguyên câu thoại chứa nó và thời điểm trong phim.

Phụ đề song ngữ Anh - Việt của tiện ích Từ Vựng 123 trên Netflix
Phim tiếng Anh trên Netflix: câu tiếng Anh nằm trên, nghĩa tiếng Việt nằm ngay dưới. Bấm vào câu để nghe lại, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng của bạn.

Cài trong bốn bước

  1. 1
    Cài tiện ích trên máy tính

    Mở Chrome hoặc Edge trên máy tính, cài tiện ích Từ Vựng 123 từ Chrome Web Store rồi ghim nó ra thanh công cụ cho dễ bấm.

  2. 2
    Đăng nhập và liên kết tài khoản

    Bấm vào biểu tượng tiện ích và đăng nhập tài khoản Từ Vựng 123 để đồng bộ từ đã lưu và trạng thái VIP.

  3. 3
    Mở Netflix và phát phim

    Vào netflix.com bằng tài khoản Netflix của bạn, chọn phim có phụ đề ngôn ngữ bạn muốn học rồi bấm phát.

  4. 4
    Bật bảng phụ đề song ngữ

    Bảng phụ đề song ngữ hiện ngay cạnh trình phát: bấm vào câu để tua tới, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng.

Điều khiển bằng phím, không rời tay khỏi bàn phím

  • `Nghe lại câu hiện tại (phím bên trái số 1)
  • 1Câu trước
  • 2Câu sau
  • 3Lặp lại liên tục câu hiện tại
  • SẨn / hiện bản dịch
  • NLuyện nghe — che hết phụ đề
  • DDừng ở cuối câu
  • QBài tập điền từ
  • CNói chậm hơn
  • VNói nhanh hơn
  • BTrả tốc độ về 1×

Chỉ chạy trên máy tính, với Chrome hoặc Edge. Hoạt động trên Netflix và YouTube.