Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Poster phim TRANSFORMERS 1

Học tiếng Anh qua phim TRANSFORMERS 1

Transformers · 2007

Cách đây chừng 4 triệu năm, trên hành tinh Cybertron xa xôi tồn tại một nền văn minh của robot. nhưng rồi nền văn minh ấy bị tàn phá bởi cuộc chiến kéo dài nhiều thế kỷ giữa hai chủng người máy: autobot (phe thiện) và deception (phe ác). Chúng đánh nhau để tranh giành allspark (thực thể lập phương) – thứ có khả năng mang tới quyền lực tối thượng cho kẻ sở hữu nó. Và rồi Trái Đất vô tình bị cuốn vào cuộc chiến khốc liệt này với những vũ khí mang tính hủy diệt khủng khiếp mà hai chủng tộc đó có khả năng biến hình đa dạng từ những chiếc xe tự hành cho đến những chiếc máy bay, những cỗ máy chiến đấu hủy diệt hàng loạt...

16 từ vựng thông dụng trong TRANSFORMERS 1

cube— khối lập phương, viên

“Before time began, there was the Cube.”

captain— đội trưởng, thuyền trưởng

“What about you, Captain? You got a perfect day?”

network— mạng lưới

“The objective of the attack was to hack our military network.”

robot— người máy, robot

“Like a different... You know, like a super-advanced robot.”

direct— trực tiếp, chỉ đạo

“Oh, my God. This is a direct match to the signal in Qatar.”

earthquake— động đất

“Earthquake! Move, move, move, move, move! Earthquake!”

spark— tia lửa, khơi mào

“We are here looking for the All Spark. And we must find it before Megatron.”

military— quân sự

“Unidentified aircraft, you are in restricted US military airspace.”

sector— ngành, lĩnh vực

“and some government group, right? Named Sector Seven.”

prime— chính, đỉnh cao

“Like Jordan in his prime, pushing through the front line.”

aircraft— máy bay

“Unidentified aircraft, we will escort you to US SOCCENT airbase.”

scramble— tranh giành, làm gấp

“Raptors, let's scramble, scramble, scramble.”

matrix— ma trận

“Oh, here come the matrix! Here come the matrix!”

infestation— sự xâm nhiễm, lan tràn
parole— ân xá

“Especially with your daddy's parole coming up.”

missile— tên lửa

“of cruise missile range.”

Transformers bản 2007 là phần đầu của loạt phim. Với người học tiếng Anh, nó là phần dễ nghe nhất trong cả loạt, và đáng bắt đầu từ đây.

Nửa đầu phim là đời sống học sinh Mỹ

Trước khi robot xuất hiện dồn dập, phim dành khá nhiều thời lượng cho một cậu học sinh trung học: thuyết trình trong lớp, xin bố mua xe, tán tỉnh vụng về, rao bán đồ trên mạng.

Đó là những cảnh giàu tiếng Anh đời thường nhất trong cả loạt phim, và chúng dùng được thật. Có cả một cảnh cậu ta thuyết trình trước lớp — mẫu hay cho ai phải nói trước đám đông bằng tiếng Anh.

Tuyến quân đội thì cho lớp từ vựng thứ hai: liên lạc, báo cáo, mệnh lệnh.

Từ vựng, rút từ phụ đề

  • cube, network, robot — vật thể và kỹ thuật.
  • captain, direct, earthquake — direct vừa là tính từ "thẳng, trực tiếp" vừa là động từ "điều hướng, chỉ đạo".

Xem theo thứ tự nào

Trang này có phần một, phần bốn (Age of Extinction) và Rise of the Beasts. Bắt đầu từ phần một — nó nhiều thoại đời thường nhất; các phần sau nghiêng hẳn về hành động nên ít lời hơn.

Hợp với ai

B1 trở lên. Cảnh hành động rất ồn — bật phụ đề tiếng Anh cho những đoạn đó.

Tiện ích xem phụ đề song ngữ trên Netflix

Tiện ích Từ Vựng 123 hiện phụ đề hai thứ tiếng bám theo lời thoại ngay cạnh trình phát Netflix, trên phim bạn mở bằng tài khoản Netflix của mình. Bấm vào một từ là ra nghĩa, bấm lưu là từ về tài khoản kèm nguyên câu thoại chứa nó và thời điểm trong phim.

Phụ đề song ngữ Anh - Việt của tiện ích Từ Vựng 123 trên Netflix
Phim tiếng Anh trên Netflix: câu tiếng Anh nằm trên, nghĩa tiếng Việt nằm ngay dưới. Bấm vào câu để nghe lại, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng của bạn.

Cài trong bốn bước

  1. 1
    Cài tiện ích trên máy tính

    Mở Chrome hoặc Edge trên máy tính, cài tiện ích Từ Vựng 123 từ Chrome Web Store rồi ghim nó ra thanh công cụ cho dễ bấm.

  2. 2
    Đăng nhập và liên kết tài khoản

    Bấm vào biểu tượng tiện ích và đăng nhập tài khoản Từ Vựng 123 để đồng bộ từ đã lưu và trạng thái VIP.

  3. 3
    Mở Netflix và phát phim

    Vào netflix.com bằng tài khoản Netflix của bạn, chọn phim có phụ đề ngôn ngữ bạn muốn học rồi bấm phát.

  4. 4
    Bật bảng phụ đề song ngữ

    Bảng phụ đề song ngữ hiện ngay cạnh trình phát: bấm vào câu để tua tới, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng.

Điều khiển bằng phím, không rời tay khỏi bàn phím

  • `Nghe lại câu hiện tại (phím bên trái số 1)
  • 1Câu trước
  • 2Câu sau
  • 3Lặp lại liên tục câu hiện tại
  • SẨn / hiện bản dịch
  • NLuyện nghe — che hết phụ đề
  • DDừng ở cuối câu
  • QBài tập điền từ
  • CNói chậm hơn
  • VNói nhanh hơn
  • BTrả tốc độ về 1×

Chỉ chạy trên máy tính, với Chrome hoặc Edge. Hoạt động trên Netflix và YouTube.