Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Poster phim The Sopranos

Học tiếng Anh qua phim The Sopranos

1999

Tony Soprano, một trùm mafia người Mỹ gốc Ý có trụ sở tại New Jersey, phải vật lộn để quản lý gia đình và cuộc sống tội phạm của mình, đồng thời tâm sự các vấn đề của mình với bác sĩ tâm lý Jennifer Melfi.

16 từ vựng thông dụng trong The Sopranos

cancer— ung thư

“I got a friend diagnosed with cancer.”

testing— thử nghiệm, kiểm tra

“He'll be given a complete battery of testing.”

whack— đánh mạnh, cú đánh

“...your Uncle Junior is gonna whack Pussy Malanga.”

priest— linh mục

“My wife invites the priest. He's always at the house.”

cappuccino— cà phê cappuccino, cà phê sữa Ý

“Decaf cappuccino Primo, non-fat Magnifico, double espresso regulare.”

junior— trẻ hơn, cấp dưới

“Two, three grand. Ten to Junior.”

therapy— liệu pháp, điều trị

“...so I understand Freud. I understand therapy as a concept.”

therapist— nhà trị liệu

“I been seeing a therapist.”

management— quản lý

“You said you were in waste management.”

union— liên minh, công đoàn

“As manager for the Kitchen and Restaurant Workers Union...”

depression— sự trầm cảm, suy thoái

“She's one of those who grew up during the Depression.”

ally— đồng minh

“What's with Ally today? She's sleepwalking out there.”

psychiatrist— bác sĩ tâm thần

“It's impossible for me to talk to a psychiatrist.”

consciousness— ý thức

“The ducks that preceded your losing consciousness.”

physician— bác sĩ

“My understanding from Dr. Cusamano, your physician...”

sanitation— vệ sinh, hệ thống vệ sinh

“The manager wants the contract with Dick, but this Kolar Sanitation...”

The Sopranos là series về một ông trùm mafia ở New Jersey vừa điều hành băng đảng vừa đi trị liệu tâm lý. Với người học tiếng Anh, nó cho một giọng rất đặc trưng: tiếng Anh của người Mỹ gốc Ý vùng New Jersey.

Hai thứ tiếng Anh trong một nhân vật

Điểm hay của phim nằm ở cấu trúc: cùng một người, khi ở với băng đảng thì nói thô, ngắn, đầy tiếng lóng; khi ngồi trong phòng bác sĩ tâm lý thì phải diễn đạt cảm xúc bằng lời — điều anh ta rất vụng về.

Với người học, các cảnh trị liệu là phần đáng nghe nhất: nói chậm, một-một, và chủ đề là cảm xúc. Các cảnh băng đảng thì khó hơn nhiều vì đầy tiếng lóng địa phương.

Phim cũng xen nhiều từ tiếng Ý đã Mỹ hoá. Đừng cố tra — chúng là dấu vết văn hoá của cộng đồng, không phải tiếng Anh chuẩn.

Từ vựng, rút từ phụ đề

  • cancer, testing, treatment — tuyến sức khoẻ chạy suốt phim.
  • priest, junior, cappuccino — đời sống cộng đồng gốc Ý. Whack trong phim là tiếng lóng nghĩa "thủ tiêu" — nghe cho biết, đừng dùng.

Cách xem

  • Tập dài khoảng 55 phút. Xem theo thứ tự.
  • Bắt đầu bằng các cảnh trị liệu nếu bạn thấy phần còn lại quá nhanh.

Cảnh báo

Bạo lực nặng, lời tục dày đặc, nội dung người lớn. Dành cho người trưởng thành.

Tiện ích xem phụ đề song ngữ trên Netflix

Tiện ích Từ Vựng 123 hiện phụ đề hai thứ tiếng bám theo lời thoại ngay cạnh trình phát Netflix, trên phim bạn mở bằng tài khoản Netflix của mình. Bấm vào một từ là ra nghĩa, bấm lưu là từ về tài khoản kèm nguyên câu thoại chứa nó và thời điểm trong phim.

Phụ đề song ngữ Anh - Việt của tiện ích Từ Vựng 123 trên Netflix
Phim tiếng Anh trên Netflix: câu tiếng Anh nằm trên, nghĩa tiếng Việt nằm ngay dưới. Bấm vào câu để nghe lại, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng của bạn.

Cài trong bốn bước

  1. 1
    Cài tiện ích trên máy tính

    Mở Chrome hoặc Edge trên máy tính, cài tiện ích Từ Vựng 123 từ Chrome Web Store rồi ghim nó ra thanh công cụ cho dễ bấm.

  2. 2
    Đăng nhập và liên kết tài khoản

    Bấm vào biểu tượng tiện ích và đăng nhập tài khoản Từ Vựng 123 để đồng bộ từ đã lưu và trạng thái VIP.

  3. 3
    Mở Netflix và phát phim

    Vào netflix.com bằng tài khoản Netflix của bạn, chọn phim có phụ đề ngôn ngữ bạn muốn học rồi bấm phát.

  4. 4
    Bật bảng phụ đề song ngữ

    Bảng phụ đề song ngữ hiện ngay cạnh trình phát: bấm vào câu để tua tới, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng.

Điều khiển bằng phím, không rời tay khỏi bàn phím

  • `Nghe lại câu hiện tại (phím bên trái số 1)
  • 1Câu trước
  • 2Câu sau
  • 3Lặp lại liên tục câu hiện tại
  • SẨn / hiện bản dịch
  • NLuyện nghe — che hết phụ đề
  • DDừng ở cuối câu
  • QBài tập điền từ
  • CNói chậm hơn
  • VNói nhanh hơn
  • BTrả tốc độ về 1×

Chỉ chạy trên máy tính, với Chrome hoặc Edge. Hoạt động trên Netflix và YouTube.