Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Poster phim Band of Brothers

Học tiếng Anh qua phim Band of Brothers

2001

Bộ phim dựa trên câu chuyện có thật về đại đội lính dù Easy Company thuộc sư đoàn Không vận 101 Hoa Kỳ (đã từng tham chiến ở Việt Nam dưới hình thức di chuyển bằng trực thăng) vào giai đoạn ác liệt nhất của cuộc chiến tranh thế giới lần thứ hai trải dài qua các nước Pháp, Hà Lan với những địa danh đã đi vào sử sách như Normandy, Bastogne và đây cũng là giai đoạn hình thành của sư đoàn không vận 101.

16 từ vựng thông dụng trong Band of Brothers

captain— đội trưởng, thuyền trưởng

“Captain, are personal letters to be considered contraband?”

buck— đô la

“Yeah, you too, Buck. What's the situation?”

report— báo cáo

“Report to the mess kitchen at 0515 hours.”

command— lệnh, chỉ huy

“Under my command, this will be the first and finest company.”

objective— mục tiêu, khách quan

“Good work, 2nd Platoon. We took the objective.”

lieutenant— trung úy, sĩ quan phụ tá

“Lieutenant, take the whistle! Let's go!”

sergeant— trung sĩ, đội trưởng

“You mean like your fucking sergeant?”

grant— tài trợ, cấp

“Lord, grant that I shall never seek to be consoled as to console...”

division— sự chia, bộ phận

“Division has established a parachute training school at Chilton Foliat.”

sniper— xạ thủ bắn tỉa, tay súng

“Sniper! Thataway! Second floor left!”

artery— động mạch

“Relax your arm. It's not the artery.”

surgeon— bác sĩ phẫu thuật

“Find the shooter, alive. Help me. We're gonna go find a brain surgeon.”

blithe— vô tư, vui vẻ

“Blithe, go tell the lieutenant we found F Company.”

infantry— bộ binh, lính bộ

“Parachute Infantry is a new concept in military history.”

resistance— sự kháng cự

“Mr. Van Kooijk here is with the Dutch Resistance.”

assault— tấn công, hành hung

“We'll be making the main assault. Understood?”

Band of Brothers là loạt phim mười tập về một đại đội lính dù Mỹ từ huấn luyện đến hết chiến tranh. Với người học tiếng Anh, nó có một ưu thế mà phim lẻ không có: mười tiếng với cùng một nhóm nhân vật.

Đủ dài để quen tai

Mười tập nghĩa là bạn nghe cùng những giọng đó suốt nhiều giờ. Đến tập thứ tư, bạn nhận ra ai đang nói mà không cần nhìn — và khi tai đã quen, việc nghe nhẹ đi rất nhiều.

Loạt phim cũng có cấu trúc rất tiện: mỗi tập theo một nhân vật khác nhau, và mở đầu bằng phỏng vấn các cựu binh thật. Những đoạn phỏng vấn đó là người già nói chậm, rõ, kể chuyện — phần dễ nghe nhất.

Ngôn ngữ quân đội thì lặp lại theo khuôn: ra lệnh, xác nhận, báo cáo. Khuôn quen rồi thì đoán được.

Từ vựng, rút từ phụ đề

  • captain, lieutenant, command, objective — cấp bậc và nhiệm vụ. Objective (mục tiêu) dùng được thẳng trong công việc.
  • report, buck — report vừa là "báo cáo" vừa là "trình diện".

Xem tiếp trong cụm

Saving Private Ryan (cùng ê-kíp sản xuất), Fury, 1917 và bản tài liệu The World at War.

Cảnh báo

Bạo lực chiến tranh nặng, nhiều lời tục. Người trưởng thành.

Tiện ích xem phụ đề song ngữ trên Netflix

Tiện ích Từ Vựng 123 hiện phụ đề hai thứ tiếng bám theo lời thoại ngay cạnh trình phát Netflix, trên phim bạn mở bằng tài khoản Netflix của mình. Bấm vào một từ là ra nghĩa, bấm lưu là từ về tài khoản kèm nguyên câu thoại chứa nó và thời điểm trong phim.

Phụ đề song ngữ Anh - Việt của tiện ích Từ Vựng 123 trên Netflix
Phim tiếng Anh trên Netflix: câu tiếng Anh nằm trên, nghĩa tiếng Việt nằm ngay dưới. Bấm vào câu để nghe lại, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng của bạn.

Cài trong bốn bước

  1. 1
    Cài tiện ích trên máy tính

    Mở Chrome hoặc Edge trên máy tính, cài tiện ích Từ Vựng 123 từ Chrome Web Store rồi ghim nó ra thanh công cụ cho dễ bấm.

  2. 2
    Đăng nhập và liên kết tài khoản

    Bấm vào biểu tượng tiện ích và đăng nhập tài khoản Từ Vựng 123 để đồng bộ từ đã lưu và trạng thái VIP.

  3. 3
    Mở Netflix và phát phim

    Vào netflix.com bằng tài khoản Netflix của bạn, chọn phim có phụ đề ngôn ngữ bạn muốn học rồi bấm phát.

  4. 4
    Bật bảng phụ đề song ngữ

    Bảng phụ đề song ngữ hiện ngay cạnh trình phát: bấm vào câu để tua tới, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng.

Điều khiển bằng phím, không rời tay khỏi bàn phím

  • `Nghe lại câu hiện tại (phím bên trái số 1)
  • 1Câu trước
  • 2Câu sau
  • 3Lặp lại liên tục câu hiện tại
  • SẨn / hiện bản dịch
  • NLuyện nghe — che hết phụ đề
  • DDừng ở cuối câu
  • QBài tập điền từ
  • CNói chậm hơn
  • VNói nhanh hơn
  • BTrả tốc độ về 1×

Chỉ chạy trên máy tính, với Chrome hoặc Edge. Hoạt động trên Netflix và YouTube.