Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Poster phim Boyhood

Học tiếng Anh qua phim Boyhood

2014

Thuở Niên Thiếu: Khởi quay từ năm 2002 và kéo dài cho tới 2013, Boyhood dõi theo 12 năm trưởng thành của cậu bé Mason, từ ngày cậu còn bé, thích vẽ bậy và chạnh chọe với chị gái, cho tới khi lớn lên, tập tọe hút thuốc lá cùng chúng bạn và lần đầu biết yêu.

16 từ vựng thông dụng trong Boyhood

dude— anh chàng, bạn

“This dude is like 43 years old,”

awesome— tuyệt vời, kinh ngạc

“Eight or 10 a game? That is awesome!”

responsibility— trách nhiệm

“You have this immature life. You have no responsibility!”

responsible— chịu trách nhiệm

“And why am I responsible for your mistakes in life?”

basically— cơ bản

“They did, basically, the polar opposite of what we did,”

wrinkle— nếp nhăn, vết nhăn

“Hey. Fuck you, you little penis wrinkle.”

photography— nhiếp ảnh, nghệ thuật chụp ảnh

“Yeah, Mason's all into the photography. He's loving that thing.”

supporter— người ủng hộ

“Do I look like a Barack Hussein Obama supporter?”

mason— thợ nề, thợ xây

“Get up there, Mason! Get up there! It was so good!”

technically— về mặt kỹ thuật

“Technically, that's a fancy step out”

barrier— rào cản

“What's happening back there? Stop, put the barrier up.”

magnificent— lộng lẫy, tuyệt vời

“That would be a Magnificent Owl. Caligo atreus.”

fuzz— cảnh sát, lông tơ

“Fucking fuzz nut, talking shit!”

graduate— tốt nghiệp, sinh viên tốt nghiệp

“And you only graduate high school once in your life.”

stimulus— kích thích, động lực

“Okay. An unconditioned stimulus,”

flesh— thịt

“but like us, we haven't seen him in the flesh,”

Boyhood được quay trong suốt mười hai năm với cùng một dàn diễn viên. Với người học tiếng Anh, điều đó tạo ra một thứ độc nhất: bạn nghe được giọng một đứa trẻ đổi thành giọng người lớn.

Mười hai năm tiếng Anh, trong một phim

Cậu bé bắt đầu phim lúc sáu tuổi và kết thúc lúc mười tám. Không phải diễn viên khác đóng — vẫn là cậu ấy, lớn dần lên trên màn ảnh.

Nghĩa là vốn từ, cách dùng câu và cả tiếng lóng của nhân vật thay đổi thật theo tuổi. Bạn nghe được tiếng Anh của trẻ con, của thiếu niên, rồi của thanh niên — cùng một người.

Với người học, đó cũng là một lộ trình: phần đầu phim rất dễ nghe (trẻ con nói câu ngắn), phần sau khó dần. Bộ phim tự tăng độ khó theo bạn.

Thoại rất tự nhiên, gần như không có câu nào nghe như kịch bản.

Từ vựng, rút từ phụ đề

  • dude, awesome, basically — tiếng lóng Mỹ đời thường, cực kỳ phổ biến trong giao tiếp thân mật.
  • responsibility, responsible — cặp danh từ và tính từ. Phim dùng cả hai rất nhiều vì đây là chủ đề của nó.

Cách xem

  • Phim dài 165 phút — nên chia hai buổi.
  • Nếu bạn mới học, xem nửa đầu trước rồi để dành nửa sau vài tháng.

Hợp với ai

B1 trở lên. Có lời tục và nội dung tuổi teen.

Tiện ích xem phụ đề song ngữ trên Netflix

Tiện ích Từ Vựng 123 hiện phụ đề hai thứ tiếng bám theo lời thoại ngay cạnh trình phát Netflix, trên phim bạn mở bằng tài khoản Netflix của mình. Bấm vào một từ là ra nghĩa, bấm lưu là từ về tài khoản kèm nguyên câu thoại chứa nó và thời điểm trong phim.

Phụ đề song ngữ Anh - Việt của tiện ích Từ Vựng 123 trên Netflix
Phim tiếng Anh trên Netflix: câu tiếng Anh nằm trên, nghĩa tiếng Việt nằm ngay dưới. Bấm vào câu để nghe lại, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng của bạn.

Cài trong bốn bước

  1. 1
    Cài tiện ích trên máy tính

    Mở Chrome hoặc Edge trên máy tính, cài tiện ích Từ Vựng 123 từ Chrome Web Store rồi ghim nó ra thanh công cụ cho dễ bấm.

  2. 2
    Đăng nhập và liên kết tài khoản

    Bấm vào biểu tượng tiện ích và đăng nhập tài khoản Từ Vựng 123 để đồng bộ từ đã lưu và trạng thái VIP.

  3. 3
    Mở Netflix và phát phim

    Vào netflix.com bằng tài khoản Netflix của bạn, chọn phim có phụ đề ngôn ngữ bạn muốn học rồi bấm phát.

  4. 4
    Bật bảng phụ đề song ngữ

    Bảng phụ đề song ngữ hiện ngay cạnh trình phát: bấm vào câu để tua tới, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng.

Điều khiển bằng phím, không rời tay khỏi bàn phím

  • `Nghe lại câu hiện tại (phím bên trái số 1)
  • 1Câu trước
  • 2Câu sau
  • 3Lặp lại liên tục câu hiện tại
  • SẨn / hiện bản dịch
  • NLuyện nghe — che hết phụ đề
  • DDừng ở cuối câu
  • QBài tập điền từ
  • CNói chậm hơn
  • VNói nhanh hơn
  • BTrả tốc độ về 1×

Chỉ chạy trên máy tính, với Chrome hoặc Edge. Hoạt động trên Netflix và YouTube.