Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Poster phim How to Get Away with Murder

Học tiếng Anh qua phim How to Get Away with Murder

2014

Vị luật sư tố tụng hình sự xuất sắc kiêm giáo sư luật Annalise Keating cùng với năm sinh viên của cô vướng vào một vụ án giết người lắt léo.

16 từ vựng thông dụng trong How to Get Away with Murder

client— khách hàng

“Find a defense that will free our client.”

evidence— bằng chứng

“Asher: It all comes down to a simple piece of evidence...”

defense— sự phòng thủ

“but Keating's clearly the better defense attorney.”

trophy— cúp, giải thưởng

“The trophy we need, yes. But the body stays where it is.”

detective— thám tử

“from the convenience store when, Detective Gill?”

expert— chuyên gia

“In fact, it is my expert opinion”

murder— vụ giết người

“because there was no murder weapon.”

frank— thẳng thắn, chân thành

“Name's Frank, and unlike every teacher you've had,”

trial— phiên tòa, thử nghiệm

“Annalise: The trial begins in two days,”

professor— giáo sư

“I'm Professor Annalise Keating, and this is criminal law 100.”

confession— lời thú nhận

“How are we to know whether the confession”

verdict— bản án

“I noticed that the verdict wasn't listed here.”

jury— bồi thẩm đoàn

“We should offer the jury another suspect altogether...”

testimony— lời khai, chứng cứ

“We need his testimony.”

prosecution— sự truy tố, khởi tố

“A case the prosecution should've won but lost”

autopsy— khám nghiệm tử thi, mổ xác

“And you've studied the autopsy reports”

How to Get Away with Murder lấy bối cảnh một lớp luật hình sự, và nhân vật chính là giáo sư kiêm luật sư bào chữa. Với người học, đó là sự kết hợp hiếm: tiếng Anh giảng đường cộng tiếng Anh phòng xử án.

Giáo sư giải thích, sinh viên hỏi lại

Các cảnh trong lớp có cấu trúc rất có lợi cho người học: giáo sư nêu một vụ án, gọi sinh viên trả lời, rồi sửa lại. Nghĩa là cùng một khái niệm được nói ba lần theo ba cách — đúng thứ giúp một thuật ngữ đọng lại.

Các cảnh phiên toà thì cho bạn ngôn ngữ trang trọng, câu đầy đủ, và những mẫu lập luận rõ ràng.

Từ vựng, rút từ phụ đề

  • verdict, jury, prosecution, testimony — bộ khung phiên toà. Verdict là phán quyết của bồi thẩm đoàn; jury là bồi thẩm đoàn — khái niệm không có trong hệ thống tư pháp Việt Nam nên đáng học kỹ.
  • defense, confession, evidence, trial — quy trình tố tụng. Defense là bên bào chữa, đối lập với prosecution.
  • client, expert, professor, autopsy — vai trò và nghiệp vụ.
  • trophy, frank, detective — từ các tuyến truyện.

Cách xem

  • Tập dài khoảng 43 phút. Cốt truyện đan nhiều tuyến thời gian — nếu thấy rối, đó là chủ ý của phim.
  • Nếu bạn học vì từ vựng pháp lý, chỉ xem các cảnh trong lớp và trong toà là đủ. Chúng chiếm chừng mười phút mỗi tập.
  • So với Suits (luật doanh nghiệp) và Better Call Saul (luật sư nhỏ lẻ), bộ này thiên về hình sự — ba bộ bổ sung cho nhau.

Cảnh báo

Nội dung người lớn, có bạo lực và các cảnh nhạy cảm. Không hợp xem cùng gia đình.

Tiện ích xem phụ đề song ngữ trên Netflix

Tiện ích Từ Vựng 123 hiện phụ đề hai thứ tiếng bám theo lời thoại ngay cạnh trình phát Netflix, trên phim bạn mở bằng tài khoản Netflix của mình. Bấm vào một từ là ra nghĩa, bấm lưu là từ về tài khoản kèm nguyên câu thoại chứa nó và thời điểm trong phim.

Phụ đề song ngữ Anh - Việt của tiện ích Từ Vựng 123 trên Netflix
Phim tiếng Anh trên Netflix: câu tiếng Anh nằm trên, nghĩa tiếng Việt nằm ngay dưới. Bấm vào câu để nghe lại, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng của bạn.

Cài trong bốn bước

  1. 1
    Cài tiện ích trên máy tính

    Mở Chrome hoặc Edge trên máy tính, cài tiện ích Từ Vựng 123 từ Chrome Web Store rồi ghim nó ra thanh công cụ cho dễ bấm.

  2. 2
    Đăng nhập và liên kết tài khoản

    Bấm vào biểu tượng tiện ích và đăng nhập tài khoản Từ Vựng 123 để đồng bộ từ đã lưu và trạng thái VIP.

  3. 3
    Mở Netflix và phát phim

    Vào netflix.com bằng tài khoản Netflix của bạn, chọn phim có phụ đề ngôn ngữ bạn muốn học rồi bấm phát.

  4. 4
    Bật bảng phụ đề song ngữ

    Bảng phụ đề song ngữ hiện ngay cạnh trình phát: bấm vào câu để tua tới, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng.

Điều khiển bằng phím, không rời tay khỏi bàn phím

  • `Nghe lại câu hiện tại (phím bên trái số 1)
  • 1Câu trước
  • 2Câu sau
  • 3Lặp lại liên tục câu hiện tại
  • SẨn / hiện bản dịch
  • NLuyện nghe — che hết phụ đề
  • DDừng ở cuối câu
  • QBài tập điền từ
  • CNói chậm hơn
  • VNói nhanh hơn
  • BTrả tốc độ về 1×

Chỉ chạy trên máy tính, với Chrome hoặc Edge. Hoạt động trên Netflix và YouTube.