Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Poster phim Inside Out

Học tiếng Anh qua phim Inside Out

2015

Phim Inside Out là bộ phim dài thứ 15 của Disney và Pixar kể về cô bé tuổi teen bình thường Riley. Như bao bạn bè đồng trang lứa khác, bước vào tuổi dậy thì là một quá trình gian nan với Riley, và cô bé còn bị thử thách bởi một biến cố bất ngờ khi buộc phải chia tay bạn bè, và cuộc sống hiện tại để cùng bố mẹ đến sống tại một thành phố hoàn toàn xa lạ. Cũng như tất cả chúng ta, Riley chịu sự điều khiển của cảm xúc bên trong tâm trí mình, và với Inside Out, những cảm xúc đó đã được nhân cách hóa thành những nhân vật trên màn ảnh, đó là: Joy (Vui vẻ), Fear (Sợ sệt), Anger (Giận dữ), Sadness (Buồn bã) và Disgust (Chán ghét).

16 từ vựng thông dụng trong Inside Out

hockey— khúc côn cầu, môn hockey

“The lake freezes over. And that’s when we play hockey.”

rocket— tên lửa, tăng vọt

“His rocket makes you yell "Hooray!"”

yell— hét, la

“His rocket makes you yell "Hooray!" Bing Bong, Bing Bong”

anger— sự tức giận

“Anger. Unload the daydreams.”

imaginary— tưởng tượng, không có thật

“Bing Bong, Riley's imaginary friend.”

personality— tính cách

“And each core memory powers a different aspect of Riley's personality.”

dump— đổ, bãi rác

“But it's right over the Memory Dump. If we fall, we'll be forgotten forever.”

attitude— thái độ

“Riley, I do not like this new attitude.”

production— sản xuất

“Alright. What's on tonight, dream production?”

puck— quả bóng khúc côn cầu, đĩa tròn

“We can pass the puck to each other without even looking.”

headquarters— trụ sở

“Headquarters only got more crowded from there.”

core— lõi, cốt lõi

“Sadness. You nearly touch a core memory.”

imagination— trí tưởng tượng

“Well, it kind of go all over the place but there is a station in Imagination Land.”

prairie— đồng cỏ, thảo nguyên

“I'm on a great team. We're called the Prairie dogs.”

commercial— thương mại, quảng cáo

“The song from the gum commercial?”

critical— phê phán, quan trọng

“Yes. That is critical information.”

Inside Out đáng xem vì một lý do mà ít phim nào có: nó dạy đúng mảng từ vựng mà người học Việt Nam yếu nhất — từ để gọi tên cảm xúc.

Cả bộ phim là một bài học về cảm xúc

Các nhân vật chính chính là những cảm xúc bên trong đầu một cô bé. Nghĩa là suốt phim, người ta liên tục nói về việc đang cảm thấy thế nào, vì sao, và cảm xúc đó khác cảm xúc kia ra sao.

Đây là thứ khó diễn đạt bằng ngoại ngữ. Phần lớn người học chỉ có happy và sad, rồi bí. Phim này cho bạn nghe sự khác nhau giữa buồn, thất vọng, chán nản, lo lắng — trong ngữ cảnh cụ thể, có hình ảnh minh hoạ đi kèm.

Từ vựng, rút từ phụ đề

  • anger, personality, attitude, emotional — nhóm cảm xúc và tính cách. Personality và attitude là hai từ bạn cần khi tự giới thiệu hoặc mô tả người khác.
  • imaginary, yell, dump — hành động và trạng thái. Imaginary friend (người bạn tưởng tượng) là khái niệm trung tâm của một tuyến truyện.
  • hockey, rocket, puck — đời sống của nhân vật. Bối cảnh là Minnesota nên khúc côn cầu xuất hiện nhiều.
  • production, memory và các từ về cách trí nhớ hoạt động — phần này khiến phim vừa là truyện thiếu nhi vừa là bài giảng tâm lý nhẹ.

Cách xem

  • Phim dài 95 phút. Chia ba buổi với người mới, hai buổi với người khá.
  • Sau mỗi buổi, thử tự nói một câu bằng tiếng Anh về cảm xúc của chính bạn hôm đó, dùng một từ vừa học. Đây là bộ hiếm hoi mà việc chuyển từ vựng thành lời nói của mình dễ đến vậy.
  • Nếu xem cùng con, hãy hỏi con bằng tiếng Anh "How do you feel?" sau mỗi cảnh. Phim tự nó tạo ra cơ hội hỏi câu đó.

Hợp với ai

A2 đến B1, và hợp cả với người lớn muốn nói về cảm xúc của mình bằng tiếng Anh — kỹ năng cần cho phỏng vấn, cho trị liệu tâm lý, và cho những cuộc trò chuyện thật sự.

Tiện ích xem phụ đề song ngữ trên Netflix

Tiện ích Từ Vựng 123 hiện phụ đề hai thứ tiếng bám theo lời thoại ngay cạnh trình phát Netflix, trên phim bạn mở bằng tài khoản Netflix của mình. Bấm vào một từ là ra nghĩa, bấm lưu là từ về tài khoản kèm nguyên câu thoại chứa nó và thời điểm trong phim.

Phụ đề song ngữ Anh - Việt của tiện ích Từ Vựng 123 trên Netflix
Phim tiếng Anh trên Netflix: câu tiếng Anh nằm trên, nghĩa tiếng Việt nằm ngay dưới. Bấm vào câu để nghe lại, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng của bạn.

Cài trong bốn bước

  1. 1
    Cài tiện ích trên máy tính

    Mở Chrome hoặc Edge trên máy tính, cài tiện ích Từ Vựng 123 từ Chrome Web Store rồi ghim nó ra thanh công cụ cho dễ bấm.

  2. 2
    Đăng nhập và liên kết tài khoản

    Bấm vào biểu tượng tiện ích và đăng nhập tài khoản Từ Vựng 123 để đồng bộ từ đã lưu và trạng thái VIP.

  3. 3
    Mở Netflix và phát phim

    Vào netflix.com bằng tài khoản Netflix của bạn, chọn phim có phụ đề ngôn ngữ bạn muốn học rồi bấm phát.

  4. 4
    Bật bảng phụ đề song ngữ

    Bảng phụ đề song ngữ hiện ngay cạnh trình phát: bấm vào câu để tua tới, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng.

Điều khiển bằng phím, không rời tay khỏi bàn phím

  • `Nghe lại câu hiện tại (phím bên trái số 1)
  • 1Câu trước
  • 2Câu sau
  • 3Lặp lại liên tục câu hiện tại
  • SẨn / hiện bản dịch
  • NLuyện nghe — che hết phụ đề
  • DDừng ở cuối câu
  • QBài tập điền từ
  • CNói chậm hơn
  • VNói nhanh hơn
  • BTrả tốc độ về 1×

Chỉ chạy trên máy tính, với Chrome hoặc Edge. Hoạt động trên Netflix và YouTube.