Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Poster phim Finding Dory

Học tiếng Anh qua phim Finding Dory

2016

13 năm trước, Finding Nemo từng cuốn hút khán giả với một câu chuyện cuốn hút và đầy cảm xúc. Bộ phim này từng gắn liền với tuổi thơ của một thế hệ khán giả. 13 năm sau, bộ ba Marlin, Nemo và Dory tiếp tục đưa người xem vào một chuyến đi thú vị không kém và chắc chắn nó sẽ lại gắn liền với một thế hệ khán giả mới. Nhân vật chính của câu chuyện lần này không phải bố con Marlin & Nemo nữa mà là cô nàng Dory. Những mảnh ghép kí ức vụn vặt chợt này ra trong đầu Dory đã thôi thúc cô đi tìm gia đình của mình. Chính điều này đã đưa Dory lạc tới một viện hải dương học ở bên kia đại dương khiến bố con Nemo phải lên đường giải cứu người bạn của mình.

16 từ vựng thông dụng trong Finding Dory

tag— gắn thẻ

“It's a transport tag for fish who can't cut it inside the institute.”

release— phát hành, thả

“where we believe in Rescue, Rehabilitation and Release.”

octopus— bạch tuộc, con bạch tuộc

“What? The octopus escaped again?”

whale— cá voi, con cá voi

“Witness the majesty of the Beluga Whale.”

ray— tia sáng, tia

“Mr Ray has too many fish to keep an eye on today.”

goodness— lòng tốt, sự tốt lành

“Oh my goodness. Okay.”

pipe— ống

“My pipe pal, Destiny!”

shell— vỏ, mai

“head to the back of the shell, lean out, and go for distance.”

destiny— số phận, định mệnh

“Hank, I'm so glad I found you. It feels like... I... Destiny.”

quarantine— cách ly

“Why else would you be in quarantine?”

exhibit— triển lãm, thể hiện

“So what exhibit are you from?”

migration— di cư, sự di chuyển

“Our field trip to the sting ray migration.”

jewel— viên ngọc, trang sức

“The Jewel of Morro Bay, California.”

institute— viện, tổ chức

“And welcome to the Marine Life Institute...”

rehabilitation— phục hồi chức năng

“Rescue, rehabilitation, and one other thing...”

imprint— dấu ấn, in dấu

“All you have to do is imprint with her, mate.”

Finding Dory là phần tiếp của Finding Nemo, và với người học tiếng Anh thì nó thừa hưởng gần hết ưu điểm của phần đầu: phát âm rõ, câu ngắn, hình ảnh đỡ nghĩa cho lời.

Nhân vật mất trí nhớ ngắn hạn = sự lặp lại miễn phí

Lần này nhân vật chính chính là cô cá mắc chứng mất trí nhớ ngắn hạn. Cô liên tục quên rồi hỏi lại, tự giới thiệu lại, nhắc lại chính mình.

Với người xem thì đó là chi tiết gây cười. Với người học thì đó là sự lặp lại được xây sẵn vào kịch bản: cùng một câu, cùng một cấu trúc, nghe lại nhiều lần trong nhiều ngữ cảnh. Không giáo trình nào lặp lại tự nhiên đến vậy.

Câu cửa miệng của cô — lời tự giới thiệu — bạn sẽ thuộc sau vài lần nghe, và nó là một mẫu câu giới thiệu bản thân dùng được thật.

Từ vựng, rút từ phụ đề

  • octopus, whale, shell, ray — sinh vật biển, tiếp nối phần đầu. Lưu ý số nhiều của octopus có nhiều dạng được chấp nhận.
  • quarantine, release, tag — bối cảnh trung tâm cứu hộ biển. Quarantine (cách ly) là từ ai cũng học được sau đại dịch.
  • destiny, goodness, pipe — từ chung. Destiny vừa là số phận vừa là tên một nhân vật.

Cách xem

  • Phim dài 97 phút. Chia ba buổi với người mới.
  • Nên xem Finding Nemo trước — không bắt buộc nhưng nhiều chi tiết sẽ có nghĩa hơn.
  • Chú ý các đoạn nhân vật chính tự giới thiệu. Học thuộc mẫu đó rồi thay tên mình vào là bạn có một câu giới thiệu bản thân tự nhiên.

Hợp với ai

A1 đến A2, xem cùng trẻ được. Cùng mức với Finding Nemo.

Tiện ích xem phụ đề song ngữ trên Netflix

Tiện ích Từ Vựng 123 hiện phụ đề hai thứ tiếng bám theo lời thoại ngay cạnh trình phát Netflix, trên phim bạn mở bằng tài khoản Netflix của mình. Bấm vào một từ là ra nghĩa, bấm lưu là từ về tài khoản kèm nguyên câu thoại chứa nó và thời điểm trong phim.

Phụ đề song ngữ Anh - Việt của tiện ích Từ Vựng 123 trên Netflix
Phim tiếng Anh trên Netflix: câu tiếng Anh nằm trên, nghĩa tiếng Việt nằm ngay dưới. Bấm vào câu để nghe lại, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng của bạn.

Cài trong bốn bước

  1. 1
    Cài tiện ích trên máy tính

    Mở Chrome hoặc Edge trên máy tính, cài tiện ích Từ Vựng 123 từ Chrome Web Store rồi ghim nó ra thanh công cụ cho dễ bấm.

  2. 2
    Đăng nhập và liên kết tài khoản

    Bấm vào biểu tượng tiện ích và đăng nhập tài khoản Từ Vựng 123 để đồng bộ từ đã lưu và trạng thái VIP.

  3. 3
    Mở Netflix và phát phim

    Vào netflix.com bằng tài khoản Netflix của bạn, chọn phim có phụ đề ngôn ngữ bạn muốn học rồi bấm phát.

  4. 4
    Bật bảng phụ đề song ngữ

    Bảng phụ đề song ngữ hiện ngay cạnh trình phát: bấm vào câu để tua tới, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng.

Điều khiển bằng phím, không rời tay khỏi bàn phím

  • `Nghe lại câu hiện tại (phím bên trái số 1)
  • 1Câu trước
  • 2Câu sau
  • 3Lặp lại liên tục câu hiện tại
  • SẨn / hiện bản dịch
  • NLuyện nghe — che hết phụ đề
  • DDừng ở cuối câu
  • QBài tập điền từ
  • CNói chậm hơn
  • VNói nhanh hơn
  • BTrả tốc độ về 1×

Chỉ chạy trên máy tính, với Chrome hoặc Edge. Hoạt động trên Netflix và YouTube.