Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Poster phim PUSS IN BOOTS

Học tiếng Anh qua phim PUSS IN BOOTS

Puss in Boots · 2011

Gã mèo trong truyền thuyết hướng đến Xứ Sở Người Khổng Lồ với các bạn Humpty Dumpty và Kitty Găng Nhung trong nhiệm vụ giành lấy kho báu lớn nhất nơi đây: Con Ngỗng Vàng.

16 từ vựng thông dụng trong PUSS IN BOOTS

owe— nợ, mang ơn

“And... you owe me.”

beanstalk— cây đậu khổng lồ, thân cây đậu

“We go up the beanstalk outlaws,”

bravery— sự dũng cảm, lòng can đảm

“Today we see that courage and bravery”

privacy— sự riêng tư

“I will respect your privacy.”

debt— nợ

“The only wish I have is to repay an old debt.”

symbol— biểu tượng

“Wear them as a symbol of honor... and justice.”

sword— thanh kiếm, kiếm

“Look, with Kitty's skill, your sword and my brain,”

arrest— bắt giữ

“Puss In Boots, you're under arrest for the robbery of the San Ricardo Bank!”

commit— cam kết, phạm phải

“Sí... I can commit.”

legend— huyền thoại

“These... are the beans of legend.”

honor— danh dự

“...once a symbol of honor.”

terror— nỗi kinh hoàng

“The Great Terror! That's the Golden Goose's mama.”

revenge— sự trả thù, báo thù

“I told him not to take the goose, but all he wanted was his revenge!”

repay— trả lại, hoàn trả

“You wanted to repay an old debt, Puss? Well, so did I.”

snap— chụp, búng tay
justice— công lý

“An outlaw dedicated to justice.”

Puss in Boots là phim hoạt hình về chú mèo đi hia, tách ra từ loạt phim Shrek. Với người học tiếng Anh, nó cho một thứ khá riêng: tiếng Anh giọng Tây Ban Nha.

Giọng Tây Ban Nha, cố ý làm đậm

Nhân vật chính nói tiếng Anh với giọng Tây Ban Nha rất rõ, và phim còn xen vài từ tiếng Tây Ban Nha. Đó là nét tính cách của nhân vật, không phải lỗi.

Với người học, đây là dịp nghe một giọng không-bản-ngữ được đối xử như một điểm hấp dẫn chứ không phải điểm yếu. Và giọng đó thật ra dễ nghe — người nói tiếng Anh như ngôn ngữ thứ hai thường phát âm tách bạch hơn người bản ngữ.

Phần còn lại của phim là tiếng Anh Mỹ chuẩn, câu ngắn, tốc độ vừa.

Từ vựng, rút từ phụ đề

  • owe, debt, bravery — owe (nợ, mắc nợ) và debt (khoản nợ) đi cặp; lưu ý debt có chữ b câm.
  • beanstalk, privacy, symbol — beanstalk là cây đậu thần trong truyện Jack và cây đậu thần.

Hợp với ai

A2 đến B1, xem cùng trẻ được. Nội dung lành.

Cách xem

  • Phim dài 90 phút, xem một buổi là xong.
  • Không cần xem loạt Shrek trước.
  • Nếu con bạn thích, có phần hai mới hơn — xem lại cùng nhân vật là cách nhớ từ chắc hơn đổi phim liên tục.

Tiện ích xem phụ đề song ngữ trên Netflix

Tiện ích Từ Vựng 123 hiện phụ đề hai thứ tiếng bám theo lời thoại ngay cạnh trình phát Netflix, trên phim bạn mở bằng tài khoản Netflix của mình. Bấm vào một từ là ra nghĩa, bấm lưu là từ về tài khoản kèm nguyên câu thoại chứa nó và thời điểm trong phim.

Phụ đề song ngữ Anh - Việt của tiện ích Từ Vựng 123 trên Netflix
Phim tiếng Anh trên Netflix: câu tiếng Anh nằm trên, nghĩa tiếng Việt nằm ngay dưới. Bấm vào câu để nghe lại, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng của bạn.

Cài trong bốn bước

  1. 1
    Cài tiện ích trên máy tính

    Mở Chrome hoặc Edge trên máy tính, cài tiện ích Từ Vựng 123 từ Chrome Web Store rồi ghim nó ra thanh công cụ cho dễ bấm.

  2. 2
    Đăng nhập và liên kết tài khoản

    Bấm vào biểu tượng tiện ích và đăng nhập tài khoản Từ Vựng 123 để đồng bộ từ đã lưu và trạng thái VIP.

  3. 3
    Mở Netflix và phát phim

    Vào netflix.com bằng tài khoản Netflix của bạn, chọn phim có phụ đề ngôn ngữ bạn muốn học rồi bấm phát.

  4. 4
    Bật bảng phụ đề song ngữ

    Bảng phụ đề song ngữ hiện ngay cạnh trình phát: bấm vào câu để tua tới, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng.

Điều khiển bằng phím, không rời tay khỏi bàn phím

  • `Nghe lại câu hiện tại (phím bên trái số 1)
  • 1Câu trước
  • 2Câu sau
  • 3Lặp lại liên tục câu hiện tại
  • SẨn / hiện bản dịch
  • NLuyện nghe — che hết phụ đề
  • DDừng ở cuối câu
  • QBài tập điền từ
  • CNói chậm hơn
  • VNói nhanh hơn
  • BTrả tốc độ về 1×

Chỉ chạy trên máy tính, với Chrome hoặc Edge. Hoạt động trên Netflix và YouTube.