Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Poster phim BBC Frozen Planet

Học tiếng Anh qua phim BBC Frozen Planet

Frozen Planet · 2011

Bộ phim quay tại hai vùng Cực Bắc và Cực Nam, nơi khắc nghiệt nhất trên hành tinh, nơi băng giá ngự trị quanh năm..

16 từ vựng thông dụng trong BBC Frozen Planet

seal— niêm phong, con dấu

“The seal is a crab-eater, sharp-toothed and feisty.”

southern— thuộc về phía nam

“These bison are even bigger than their southern cousins”

surface— bề mặt

“as the surface of another planet.”

challenge— thử thách

“And yet the greatest challenge to life here is not the cold,”

volcano— núi lửa

“the most southerly volcano on our planet.”

rarely— hiếm khi

“Rarely do hunter and hunted play their roles with so little skill.”

extraordinary— phi thường

“and to discover some extraordinary examples”

prey— con mồi

“a sign that the prey they are seeking is formidable.”

warmth— sự ấm áp, nhiệt tình

“the first place on our journey with sufficient warmth and liquid water”

extreme— cực kỳ, khắc nghiệt

“but the extreme swings between the seasons.”

den— hang, nơi trú ẩn

“A female polar bear emerges from her den beneath the snow.”

remaining— còn lại

“but the disappearance improves the chances of the remaining two,”

mount— gia tăng, tăng dần; leo lên

“It's steam from the molten heart of Mount Erebus,”

transformation— sự biến đổi, chuyển đổi

“When the sun finally returns, an extraordinary transformation begins.”

wilderness— vùng hoang dã, thiên nhiên

“This is our planet's last true wilderness”

formidable— ghê gớm, đáng sợ

“The first great hurdle is the formidable Transantarctic mountain range.”

Frozen Planet là loạt tài liệu BBC về hai vùng cực, cũng do David Attenborough dẫn. Trong cụm tài liệu thiên nhiên trên trang này, nó cho nhóm từ về khí hậu và băng.

Cùng giọng dẫn, chủ đề hẹp hơn

Vì cả loạt phim chỉ nói về vùng cực, vốn từ tập trung và lặp lại rất nhiều: băng, tuyết, mùa đông, di cư, ngủ đông. Với người học, chủ đề hẹp là lợi thế — bạn gặp lại cùng một nhóm từ hàng chục lần trong vài tập.

Loạt phim cũng có phần về biến đổi khí hậu, nên có thêm lớp từ vựng môi trường đang rất hay gặp trong tin tức và đề thi.

Từ vựng, rút từ phụ đề

  • seal, surface, volcano — seal ở đây là "hải cẩu"; nghĩa khác của nó là "niêm phong, con dấu".
  • southern, challenge, rarely — rarely (hiếm khi) là trạng từ tần suất, cùng nhóm với often, seldom, hardly ever.

Xem tiếp trong cụm

Planet Earth rộng hơn về chủ đề, Racing Extinction nghiêng hẳn về môi trường.

Hợp với ai

A2 trở lên. Nội dung lành, xem cùng trẻ được.

Cách xem

  • Tập dài khoảng 50 phút, xem lẻ được.
  • Mỗi tập kết thúc bằng phần hậu trường kể chuyện đoàn quay phim làm việc thế nào. Phần đó là người thật nói ứng khẩu, khó hơn lời dẫn — dùng làm bậc thang tiếp theo khi bạn đã quen giọng Attenborough.

Tiện ích xem phụ đề song ngữ trên Netflix

Tiện ích Từ Vựng 123 hiện phụ đề hai thứ tiếng bám theo lời thoại ngay cạnh trình phát Netflix, trên phim bạn mở bằng tài khoản Netflix của mình. Bấm vào một từ là ra nghĩa, bấm lưu là từ về tài khoản kèm nguyên câu thoại chứa nó và thời điểm trong phim.

Phụ đề song ngữ Anh - Việt của tiện ích Từ Vựng 123 trên Netflix
Phim tiếng Anh trên Netflix: câu tiếng Anh nằm trên, nghĩa tiếng Việt nằm ngay dưới. Bấm vào câu để nghe lại, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng của bạn.

Cài trong bốn bước

  1. 1
    Cài tiện ích trên máy tính

    Mở Chrome hoặc Edge trên máy tính, cài tiện ích Từ Vựng 123 từ Chrome Web Store rồi ghim nó ra thanh công cụ cho dễ bấm.

  2. 2
    Đăng nhập và liên kết tài khoản

    Bấm vào biểu tượng tiện ích và đăng nhập tài khoản Từ Vựng 123 để đồng bộ từ đã lưu và trạng thái VIP.

  3. 3
    Mở Netflix và phát phim

    Vào netflix.com bằng tài khoản Netflix của bạn, chọn phim có phụ đề ngôn ngữ bạn muốn học rồi bấm phát.

  4. 4
    Bật bảng phụ đề song ngữ

    Bảng phụ đề song ngữ hiện ngay cạnh trình phát: bấm vào câu để tua tới, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng.

Điều khiển bằng phím, không rời tay khỏi bàn phím

  • `Nghe lại câu hiện tại (phím bên trái số 1)
  • 1Câu trước
  • 2Câu sau
  • 3Lặp lại liên tục câu hiện tại
  • SẨn / hiện bản dịch
  • NLuyện nghe — che hết phụ đề
  • DDừng ở cuối câu
  • QBài tập điền từ
  • CNói chậm hơn
  • VNói nhanh hơn
  • BTrả tốc độ về 1×

Chỉ chạy trên máy tính, với Chrome hoặc Edge. Hoạt động trên Netflix và YouTube.