Đang tải...
Từ vựng Tiếng Anh trình độ B1 trung cấp cho việc giao tiếp hàng ngày.
Từ vựng tiếng Anh B1 - Intermediate gồm 1751 từ, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ để bạn thấy từ đó dùng trong tình huống nào.
| Từ | Phiên âm (Anh–Mỹ) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| challenge | /ˈtʃæləndʒ/ | thử thách |
| greatest | /ˈɡreɪtəst/ | vĩ đại nhất |
| guilty | /ˈɡɪlti/ | có tội |
| cover letter | /ˈkʌv.ər ˌlet.ər/ | thư xin việc |
| dump | /dʌmp/ | đổ, bãi rác |
| seal | /siːl/ | niêm phong, con dấu |
| steel | /stiːl/ | thép |
| insane | /ɪnˈseɪn/ | điên rồ, mất trí |
| device | /dɪˈvaɪs/ | thiết bị |
| immediately | /ˌɪˈmiːdiːətli/ | ngay lập tức |
| likely | /ˈlaɪkli/ | có khả năng |
| rush | /rʌʃ/ | vội vã |
| safety | /ˈseɪf.ti/ | sự an toàn |
| slip | /slɪp/ | trượt, lướt |
| spread | /spred/ | lan truyền, trải |
| supply | /səˈplaɪ/ | cung cấp, nguồn cung |
| screen share | /skriːn ʃer/ | chia sẻ màn hình |
| due | /duː/ | đến hạn, đúng hạn |
| babe | /beɪb/ | em bé, người yêu |
| sword | /sɔːrd/ | thanh kiếm, kiếm |
| originally | /əˈrɪdʒənəli/ | ban đầu, vốn dĩ |
| tech | /tek/ | công nghệ; kỹ thuật viên (nói tắt của technology) |
| data | /ˈdeɪtə/ | dữ liệu |
| buck | /bʌk/ | đô la |
| defense | /dɪˈfens/ | sự phòng thủ |
| hunter | /ˈhʌntər/ | thợ săn |
| pound | /paʊnd/ | pound, đập |
| simply | /ˈsɪm.pli/ | đơn giản, chỉ |
| wire | /ˈwaɪər/ | dây điện, dây cáp |
| cheat | /tʃiːt/ | gian lận |
| effect | /ɪˈfekt/ | hiệu quả, ảnh hưởng |
| shadow | /ˈʃædoʊ/ | bóng, cái bóng |
| switch | /swɪtʃ/ | công tắc, chuyển đổi |
| travel insurance | /ˈtrævəl ˌɪnˈʃʊrəns/ | bảo hiểm du lịch |
| punch | /pʌntʃ/ | cú đấm, nước trái cây |
| kidnap | /ˈkɪdnæp/ | bắt cóc, cướp người |
| flash | /flæʃ/ | chớp, lóe sáng |
| approach | /əˈproʊtʃ/ | tiếp cận, cách tiếp cận |
| career | /kərˈɪr/ | sự nghiệp |
| drag | /dræɡ/ | kéo |
| jersey | /ˈdʒɜːrzi/ | áo đấu thể thao; vải len đan |
| basically | /ˈbeɪsɪkli/ | cơ bản |
| cancer | /ˈkæn.sər/ | ung thư |
| however | /ˌhaʊˈevər/ | tuy nhiên |
| pipe | /paɪp/ | ống |
| split | /splɪt/ | chia tách, phân chia |
| transfer | /trænˈsfɜːr/ | chuyển giao, chuyển đổi |
| deny | /dɪˈnaɪ/ | phủ nhận |
| link | /lɪŋk/ | liên kết |
| property | /ˈprɑːpərti/ | tài sản, thuộc tính |
| unfortunately | /ənˈfɔːrtʃənətli/ | thật không may |
| rob | /rɑːb/ | cướp, trộm |
| dumb | /dʌm/ | ngu ngốc, câm |
| national | /ˈnæʃənəl/ | quốc gia |
| eventually | /ɪˈventʃuːəli/ | cuối cùng |
| loose | /luːs/ | lỏng |
| shock | /ʃɑːk/ | sốc, cú sốc |
| social | /ˈsoʊʃəl/ | xã hội, giao tiếp |
| familiar | /fəˈmɪljər/ | quen thuộc |
| shift | /ʃɪft/ | chuyển đổi, ca làm |
| cultural site | /ˈkʌl.tʃər.əl saɪt/ | di tích văn hóa |
| emergency plan | /ɪˈmɜːrdʒənsi plæn/ | kế hoạch khẩn cấp |
| liar | /ˈlaɪ.ər/ | kẻ nói dối, kẻ dối trá |
| responsibility | /riˌspɑːnsəˈbɪləti/ | trách nhiệm |
| image | /ˈɪmɪdʒ/ | hình ảnh |
| warrior | /ˈwɔːriər/ | chiến binh, dũng sĩ |
| defend | /dɪˈfend/ | bảo vệ |
| mystery | /ˈmɪstəri/ | bí ẩn |
| route | /ruːt/ | tuyến đường |
| apology | /əˈpɑːlədʒi/ | lời xin lỗi |
| bore | /bɔːr/ | chán, làm chán |
| entertainment | /ˌentərˈteɪnmənt/ | sự giải trí, ngành giải trí |
| model | /ˈmɑːdəl/ | mô hình, người mẫu |
| statement | /ˈsteɪtmənt/ | tuyên bố, lời phát biểu |
| chain | /tʃeɪn/ | chuỗi, dây xích |
| harm | /hɑːrm/ | tổn hại |
| perfectly | /ˈpɜːrfəktli/ | hoàn hảo |
| crush | /krʌʃ/ | nghiền, đè bẹp |
| goal setting | /ɡoʊl ˈsetɪŋ/ | đặt mục tiêu |
| protection | /prəˈtekʃən/ | sự bảo vệ |
| demand | /dɪˈmænd/ | nhu cầu, yêu cầu |
| grave | /ɡreɪv/ | mộ, nghiêm trọng |
| reality | /ˌriːˈæləti/ | thực tế |
| tower | /ˈtaʊ.ər/ | tháp, tòa tháp |
| clue | /kluː/ | manh mối |
| spare | /sper/ | dự phòng, rảnh rỗi |
| fake friend | /feɪk frend/ | bạn giả dối |
| fancy | /ˈfæn.si/ | thích, hoa mỹ |
| director | /dərˈektər/ | giám đốc, đạo diễn |
| personally | /ˈpɜːrsənəli/ | cá nhân |
| experiment | /ɪkˈsperəmənt/ | thí nghiệm |
| firm | /fɜːrm/ | công ty, chắc chắn |
| impress | /ɪmˈpres/ | gây ấn tượng |
| mostly | /ˈmoʊstli/ | chủ yếu |
| official | /əˈfɪʃəl/ | chính thức |
| rough | /rʌf/ | gồ ghề, thô |
| nightmare | /ˈnaɪt.mer/ | ác mộng, trải nghiệm tồi tệ |
| hopefully | /ˈhoʊpfəli/ | hy vọng là, mong là |
| saying | /ˈseɪɪŋ/ | câu nói, lời nói |
| intelligence | /ˌɪnˈtelədʒəns/ | trí tuệ |
| darkness | /ˈdɑːrknəs/ | bóng tối |
| lower | /ˈloʊər/ | thấp hơn |
| pattern | /ˈpætərn/ | mô hình, mẫu |
| rate | /reɪt/ | tỷ lệ, đánh giá |
| stress | /stres/ | căng thẳng, áp lực |
| joy | /dʒɔɪ/ | niềm vui, niềm hân hoan |
| contain | /kənˈteɪn/ | chứa đựng |
| defeat | /dɪˈfiːt/ | đánh bại |
| direct | /daɪˈrekt/ | trực tiếp, chỉ đạo |
| legal | /ˈliːɡəl/ | pháp lý |
| respond | /rɪˈspɑːnd/ | trả lời |
| surface | /ˈsɜːrfəs/ | bề mặt |
| treatment | /ˈtriːt.mənt/ | điều trị, cách đối xử |
| tunnel | /ˈtʌn.əl/ | đường hầm |
| wherever | /werˈev.ər/ | bất cứ nơi đâu, mọi nơi |
| jealous | /ˈdʒeləs/ | ghen tị |
| actual | /ˈæktʃuːəl/ | thực tế |
| intend | /ɪnˈtend/ | dự định |
| negative | /ˈneɡətɪv/ | tiêu cực |
| physical | /ˈfɪzɪkəl/ | thể chất |
| yell | /jel/ | hét, la |
| officially | /əˈfɪʃəli/ | một cách chính thức |
| replace | /rɪˈpleɪs/ | thay thế |
| billion | /ˈbɪliən/ | tỷ |
| funeral | /ˈfjuːnərəl/ | đám tang |
| range | /reɪndʒ/ | phạm vi, dãy |
| specific | /spəˈsɪf.ɪk/ | cụ thể, đặc trưng |
| struggle | /ˈstrʌɡəl/ | đấu tranh, nỗ lực |
| zone | /zoʊn/ | khu vực, vùng |
| olive | /ˈɑːlɪv/ | quả ô liu, màu ô liu |
| interrupt | /ˌɪntəˈrʌpt/ | làm gián đoạn, ngắt lời |
| working | /ˈwɜːrkɪŋ/ | làm việc |
| affect | /əˈfekt/ | ảnh hưởng |
| gain | /ɡeɪn/ | thu được, tăng |
| automatically | /ˌɔːtəˈmætɪkli/ | một cách tự động |
| profile | /ˈproʊfaɪl/ | hồ sơ, tiểu sử |
| curious | /ˈkjʊriəs/ | tò mò |
| fund | /fʌnd/ | quỹ |
| mayor | /ˈmeɪər/ | thị trưởng |
| package | /ˈpækɪdʒ/ | gói hàng |
| perform | /pərˈfɔːrm/ | biểu diễn, thực hiện |
| rare | /rer/ | hiếm |
| secretary | /ˈsekrəteri/ | thư ký |
| democracy | /dɪˈmɑːkrəsi/ | nền dân chủ, chế độ dân chủ |
| behavior | /bɪˈheɪ.vjər/ | hành vi |
| contract | /ˈkɑːntrækt/ | hợp đồng |
| surround | /səˈraʊnd/ | bao quanh, vây quanh |
| rid | /rɪd/ | loại bỏ, tống khứ (get rid of: vứt bỏ, thoát khỏi) |
| progress | /ˈprɑːɡres/ | tiến bộ |
| current | /ˈkɜːrənt/ | hiện tại, dòng chảy |
| expert | /ˈekspərt/ | chuyên gia |
| directly | /dərˈektli/ | trực tiếp |
| impressive | /ɪmˈpresɪv/ | ấn tượng |
| license | /ˈlaɪsəns/ | giấy phép |
| manager | /ˈmænɪdʒər/ | người quản lý |
| secondary school | /ˈsekənderi skuːl/ | trường trung học |
| material | /məˈtɪriəl/ | vật liệu, tài liệu |
| mood | /muːd/ | tâm trạng |
| solution | /səˈluː.ʃən/ | giải pháp |
| trail | /treɪl/ | đường mòn, dấu vết |
| highway | /ˈhaɪˌweɪ/ | đường cao tốc, quốc lộ |
| gallery | /ˈɡæləri/ | phòng trưng bày tranh, triển lãm |
| citizen | /ˈsɪtɪzən/ | công dân |
| facility | /fəˈsɪlɪti/ | cơ sở, tiện nghi |
| failure | /ˈfeɪljər/ | sự thất bại |
| rights | /raɪts/ | quyền |
| royal | /ˈrɔɪ.əl/ | hoàng gia, cao quý |
| sneak | /sniːk/ | lẻn, lén lút |
| drill | /drɪl/ | khoan, luyện tập |
| thinking | /ˈθɪŋkɪŋ/ | suy nghĩ |
| spin | /spɪn/ | quay, xoay |
| illegal | /ˌɪˈliːɡəl/ | bất hợp pháp |
| insurance | /ˌɪnˈʃʊrəns/ | bảo hiểm |
| metal | /ˈmetəl/ | kim loại |
| proper | /ˈprɑːpər/ | thích hợp |
| tongue | /tʌŋ/ | lưỡi |
| tattoo | /tæˈtuː/ | hình xăm, xăm |
| format | /ˈfɔːrˌmæt/ | định dạng, thể thức |
| available | /əˈveɪləbəl/ | có sẵn |
| locate | /ˈloʊkeɪt/ | xác định vị trí |
| lover | /ˈlʌvər/ | người yêu |
| romantic | /roʊˈmæntɪk/ | lãng mạn |
| silence | /ˈsaɪ.ləns/ | sự im lặng |
| sink | /sɪŋk/ | chìm, bồn rửa |
| leak | /liːk/ | rò rỉ, tiết lộ |
| shark | /ʃɑːrk/ | cá mập, kẻ lừa đảo |
| flow | /floʊ/ | dòng chảy, trôi |
| taking | /ˈteɪkɪŋ/ | sự lấy, chụp |
| anger | /ˈæŋɡər/ | sự tức giận |
| debt | /det/ | nợ |
| fortune | /ˈfɔːrtʃʊn/ | tài sản, vận may |
| extremely | /ekˈstriːmli/ | vô cùng |
| insist | /ɪnˈsɪst/ | khăng khăng |
| pee | /piː/ | đi tiểu, nước tiểu |
| flip | /flɪp/ | lật, giở |
| successfully | /səkˈsesfəli/ | một cách thành công, thành công |
| version | /ˈvɜːrʒən/ | phiên bản |
| border | /ˈbɔːrdər/ | biên giới, rìa |
| brand | /brænd/ | thương hiệu |
| central | /ˈsen.trəl/ | trung tâm, chính |
Bảng trên hiển thị từ 201 đến 400 trong tổng số 1751 từ của bộ này. Đăng nhập để học toàn bộ và theo dõi tiến độ.
Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Anh.