Đang tải...
Từ vựng Tiếng Anh trình độ B1 trung cấp cho việc giao tiếp hàng ngày.
Từ vựng tiếng Anh B1 - Intermediate gồm 1751 từ, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ để bạn thấy từ đó dùng trong tình huống nào.
| Từ | Phiên âm (Anh–Mỹ) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| pharmacist | /ˈfɑːrməsɪst/ | dược sĩ |
| cuddly | /ˈkʌdli/ | dễ thương, đáng ôm |
| seagull | /ˈsiː.ɡʌl/ | hải âu, chim mòng biển |
| pickpocket | /ˈpɪkˌpɑːkɪt/ | kẻ móc túi |
| true friend | /truː frend/ | bạn thật sự |
| acne | /ˈæk.ni/ | mụn trứng cá, mụn |
| porridge | /ˈpɔːrɪdʒ/ | cháo, món cháo |
| widower | /ˈwɪdoʊər/ | góa vợ |
| kinda | /ˈkɪndə/ | hơi hơi, kiểu như (cách nói tắt của kind of) |
| briefcase | /ˈbriːfˌkeɪs/ | cặp tài liệu |
| scenic | /ˈsiː.nɪk/ | có cảnh đẹp, phong cảnh |
| howdy | /ˈhaʊdi/ | chào (lời chào thân mật kiểu miền Tây nước Mỹ) |
| exhausted | /ɪɡˈzɔːstɪd/ | kiệt sức, mệt lử |
| referee | /ˌrefəˈriː/ | trọng tài, người phân xử |
| giver | /ˈɡɪvər/ | người cho |
| daughter-in-law | /ˈdɔːtərɪnlɔː/ | con dâu |
| customer service | /ˈkʌstəmər ˈsɜːrvɪs/ | dịch vụ khách hàng |
| intercom | /ˈɪntərkɑːm/ | máy liên lạc nội bộ, hệ thống liên lạc |
| trio | /ˈtriː.oʊ/ | bộ ba, nhóm ba |
| whenever | /weˈnevər/ | bất cứ khi nào |
| half-sister | /ˈhɑːf ˌsɪstər/ | chị/em gái cùng cha/mẹ |
| takeaway | /ˈteɪk.ə.weɪ/ | đồ ăn mang đi, bài học rút ra |
| homeowner | /ˈhoʊmoʊnər/ | chủ nhà |
| operating room | /ˈɑːpəreɪtɪŋ ruːm/ | phòng mổ |
| stairway | /ˈster.weɪ/ | cầu thang, lối thang |
| playmate | /ˈpleɪ.meɪt/ | bạn chơi, bạn cùng chơi |
| sunburn | /ˈsʌn.bɜːrn/ | cháy nắng, bỏng nắng |
| babysit | /ˈbeɪbiːsɪt/ | trông trẻ hộ |
| in-laws | /ɪnˈlɔːz/ | gia đình bên vợ/chồng |
| national park | /ˈnæʃənəl pɑːrk/ | vườn quốc gia |
| sitcom | /ˈsɪtkɑːm/ | phim hài tình huống, phim sitcom |
| satisfied | /ˈsætəsfaɪd/ | hài lòng |
| department store | /dɪˈpɑːrtmənt stɔːr/ | cửa hàng bách hóa |
| workload | /ˈwɜːrkloʊd/ | khối lượng công việc |
| unpack | /ənˈpæk/ | dỡ hành lý, mở đồ ra |
| mulberry | /ˈmʌlberi/ | quả dâu tằm, cây dâu |
| sadden | /ˈsædən/ | làm buồn, gây buồn |
| adopted | /əˈdɑːptɪd/ | được nhận nuôi |
| tourism | /ˈtʊrɪzəm/ | du lịch, ngành du lịch |
| talented | /ˈtæl.ən.tɪd/ | tài năng, có năng khiếu |
| organisation | /ˌɔːrɡənɪˈzeɪʃən/ | tổ chức, cơ cấu |
| voucher | /ˈvaʊtʃər/ | phiếu quà tặng, phiếu giảm giá |
| benefits | /ˈbenəfɪts/ | phúc lợi |
| spreadsheet | /ˈspred.ʃiːt/ | bảng tính |
| continued | /kənˈtɪn.juːd/ | được tiếp tục |
| revision | /rɪˈvɪʒən/ | ôn tập, sửa đổi |
| per | /pɜːr/ | mỗi, theo |
| freelancer | /ˈfriːlænsər/ | người làm tự do |
| halftime | /ˈhæf.taɪm/ | giờ nghỉ giữa hiệp, giữa trận |
| powerpoint | /ˈpaʊərpɔɪnt/ | trình chiếu PowerPoint |
| round-trip | /ˈraʊnd.trɪp/ | vé khứ hồi |
| Jenga | /ˈdʒen.ɡə/ | trò Jenga, trò xếp gỗ |
| terrified | /ˈterəˌfaɪd/ | kinh hãi, sợ chết khiếp |
| punctuality | /ˌpʌŋktʃuːˈælɪti/ | đúng giờ |
| rescue team | /ˈres.kjuː tiːm/ | đội cứu hộ |
| oldman | /ˈoʊldmən/ | ông già |
| amazed | /əˈmeɪzd/ | kinh ngạc, sửng sốt |
| depending | /dɪˈpen.dɪŋ/ | tùy thuộc |
| tablespoon | /ˈteɪ.bəl.spuːn/ | thìa canh |
| ladle | /ˈleɪdəl/ | muôi, vá |
| checking account | /ˈtʃekɪŋ əˌkaʊnt/ | tài khoản vãng lai |
| stepson | /ˈstepˌsʌn/ | con trai riêng |
| beanstalk | /ˈbiːnˌstɔːk/ | cây đậu khổng lồ, thân cây đậu |
| amenities | /əˈmenɪtiz/ | tiện nghi, tiện ích |
| tinfoil | /ˈtɪnfɔɪl/ | giấy bạc, lá thiếc |
| despite | /dɪˈspaɪt/ | mặc dù |
| unlike | /ənˈlaɪk/ | không giống, khác |
| rent a car | /rent ə kɑːr/ | thuê xe hơi |
| facilities | /fəˈsɪlətiz/ | cơ sở vật chất |
| utensil | /juːˈtensəl/ | dụng cụ, đồ dùng |
| snowboard | /ˈsnoʊ.bɔːrd/ | ván trượt tuyết, trượt tuyết |
| roleplay | /ˈroʊlˌpleɪ/ | đóng vai |
| report card | /rɪˈpɔːrt kɑːrd/ | bảng điểm |
| maternity leave | /məˈtɜːrnɪti liːv/ | nghỉ thai sản |
| stepdaughter | /ˈstepdɔːtər/ | con gái riêng |
| homeroom | /ˈhoʊm.ruːm/ | lớp học chính |
| savings account | /ˈseɪvɪŋz əˌkaʊnt/ | tài khoản tiết kiệm |
| stitches | /ˈstɪtʃɪz/ | mũi khâu |
| flatmate | /ˈflæt.meɪt/ | bạn cùng phòng, người thuê chung |
| headmistress | /ˌhedˈmɪs.trəs/ | hiệu trưởng nữ |
| kidneys | /ˈkɪdniz/ | thận |
| overcooked | /ˌoʊvərˈkʊkt/ | chín quá |
| schoolwork | /ˈskuːl.wɜːrk/ | bài tập ở trường, công việc học |
| security code | /sɪˈkjʊrəti koʊd/ | mã bảo mật |
| messier | /ˈmesiər/ | bừa bộn hơn, lộn xộn hơn |
| housing | /ˈhaʊzɪŋ/ | nhà ở |
| natural disaster | /ˈnætʃərəl dɪˈzæstər/ | thiên tai |
| whoopsie | /ˈwʊp.si/ | ôi, sai lầm nhỏ |
| self-care | /ˌself ˈker/ | chăm sóc bản thân |
| rainwater | /ˈreɪnˌwɔː.tər/ | nước mưa, nước từ trời |
| frightened | /ˈfraɪtənd/ | sợ hãi, hoảng sợ |
| frustrated | /ˈfrʌstreɪtəd/ | bực bội, thất vọng |
| fingernail | /ˈfɪŋɡərˌneɪl/ | móng tay |
| poorest | /ˈpʊrɪst/ | nghèo nhất |
| harmonica | /hɑːrˈmɑːnɪkə/ | kèn harmonica, kèn miệng |
| footsteps | /ˈfʊtˌsteps/ | tiếng bước chân, dấu chân |
| security check | /sɪˈkjʊrəti tʃek/ | kiểm tra an ninh |
| greeting | /ˈɡriːtɪŋ/ | lời chào, lời chúc |
| shopping spree | /ˈʃɑːpɪŋ spriː/ | cuộc mua sắm lớn |
| open space | /ˈoʊpən speɪs/ | không gian mở |
| science lab | /ˈsaɪəns læb/ | phòng thí nghiệm khoa học |
| debit card | /ˈdebɪt kɑːrd/ | thẻ ghi nợ |
| hiphop | /ˈhɪp.hɑːp/ | nhạc hip-hop, văn hóa hip-hop |
| baggage claim | /ˈbæɡɪdʒ kleɪm/ | khu nhận hành lý |
| lecturer | /ˈlek.tʃər.ər/ | giảng viên |
| undercooked | /əndərˈkʊkt/ | chưa chín |
| literacy | /ˈlɪtərəsi/ | khả năng đọc viết, trình độ học vấn |
| bellybutton | /ˈbel.iˌbʌt.ən/ | rốn, lỗ rốn |
| versus | /ˈvɜːrsəs/ | đối đầu, so với |
| bout | /baʊt/ | về, khoảng (cách nói tắt của about trong lời thoại) |
| advertising | /ˈædvərtaɪzɪŋ/ | quảng cáo |
| constipation | /ˌkɑːnstəˈpeɪʃən/ | táo bón |
| access card | /ˈækses kɑːrd/ | thẻ truy cập |
| digestive system | /daɪˈdʒes.tɪv ˈsɪs.təm/ | hệ tiêu hóa |
| wonton | /ˈwɑːn.tɑːn/ | sủi cảo, bánh sủi cảo |
| equip | /ɪˈkwɪp/ | trang bị, cung cấp |
| time management | /taɪm ˈmænɪdʒmənt/ | quản lý thời gian |
| thesaurus | /θəˈsɔːrəs/ | từ điển đồng nghĩa |
| underneath | /ˌʌndərˈniːθ/ | bên dưới, phía dưới |
| return policy | /rɪˈtɜːrn ˈpɑːləsi/ | chính sách hoàn trả |
| place an order | /pleɪs æn ˈɔːrdər/ | đặt hàng |
| deep-fry | /ˌdiːp ˈfraɪ/ | chiên ngập dầu |
| vomiting | /ˈvɑːmətɪŋ/ | nôn mửa |
| buffering | /ˈbʌf.ər.ɪŋ/ | đang tải |
| seesaw | /ˈsiː.sɔː/ | bập bênh, trò chơi bập bênh |
| stir-fry | /ˈstɜːr fraɪ/ | xào |
| stay connected | /steɪ kəˈnektɪd/ | giữ kết nối |
| coaching | /ˈkoʊtʃɪŋ/ | huấn luyện |
| intestines | /ˌɪnˈtestənz/ | ruột |
| money management | /ˈmʌni ˈmænɪdʒmənt/ | quản lý tài chính |
| duty-free | /ˌdjuːti ˈfriː/ | miễn thuế |
| job hunting | /dʒɑːb ˈhʌntɪŋ/ | tìm việc |
| guided tour | /ˈɡaɪdɪd tʊr/ | tour có hướng dẫn |
| unfollow | /ʌnˈfɑːl.oʊ/ | bỏ theo dõi |
| measuring cup | /ˈmeʒərɪŋ kʌp/ | cốc đong |
| urine test | /ˈjɜːrən test/ | xét nghiệm nước tiểu |
| fewer | /ˈfjuːər/ | ít hơn |
| customs officer | /ˈkʌstəmz ˈɔːfəsər/ | nhân viên hải quan |
| emergency shelter | /ɪˈmɜːrdʒənsi ˈʃeltər/ | nơi trú ẩn khẩn cấp |
| nectarine | /ˈnektəriːn/ | quả xuân đào, đào ngọt |
| objectives | /əbˈdʒek.tɪvz/ | mục tiêu |
| tweezers | /ˈtwiːzərz/ | nhíp |
| sorta | /ˈsɔːrtə/ | đại loại, kiểu như (cách nói tắt của sort of) |
| housecat | /ˈhaʊs.kæt/ | mèo nhà, mèo nuôi |
| job application | /dʒɑːb ˌæplɪˈkeɪʃən/ | đơn xin việc |
| civics | /ˈsɪv.ɪks/ | giáo dục công dân |
| shall | /ʃæl/ | sẽ |
| aircondition | /ˈer.kənˌdɪʃ.ən/ | điều hòa không khí, làm mát |
| tweezer | /ˈtwiːzər/ | nhíp, kẹp nhỏ |
| outta | /ˈuːtə/ | ra khỏi (cách nói tắt của out of) |
| oughta | /ˈɔːtə/ | nên, phải (cách nói tắt của ought to) |
Bảng trên hiển thị từ 1601 đến 1751 trong tổng số 1751 từ của bộ này. Đăng nhập để học toàn bộ và theo dõi tiến độ.
Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Anh.