Đang tải...
Từ vựng Tiếng Anh trình độ B1 trung cấp cho việc giao tiếp hàng ngày.
Từ vựng tiếng Anh B1 - Intermediate gồm 1751 từ, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ để bạn thấy từ đó dùng trong tình huống nào.
| Từ | Phiên âm (Anh–Mỹ) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| thankful | /ˈθæŋkfəl/ | biết ơn, cảm kích |
| wizard | /ˈwɪzərd/ | phù thủy, pháp sư |
| desktop | /ˈdeskˌtɑːp/ | máy tính để bàn; màn hình nền |
| grain | /ɡreɪn/ | hạt, ngũ cốc |
| pale | /peɪl/ | nhợt nhạt |
| poetry | /ˈpoʊətri/ | thơ ca |
| wealth | /welθ/ | sự giàu có, tài sản |
| mentor | /ˈmen.tɔːr/ | người cố vấn |
| admin work | /ˈædmɪn wɜːrk/ | công việc hành chính |
| amateur | /ˈæmətʃər/ | nghiệp dư, không chuyên |
| cube | /kjuːb/ | khối lập phương, viên |
| drip | /drɪp/ | nhỏ giọt, chảy nhỏ giọt |
| beautifully | /ˈbjuːtəfli/ | một cách đẹp đẽ, tuyệt đẹp |
| lounge | /laʊndʒ/ | phòng chờ, phòng khách |
| luckily | /ˈlʌkəli/ | may thay, may mắn là |
| underwater | /ˈʌndərˌwɔːtər/ | dưới nước, ngầm dưới nước |
| grasp | /ɡræsp/ | nắm, hiểu |
| editor | /ˈedɪtər/ | biên tập viên |
| participate | /pɑːrˈtɪsəpeɪt/ | tham gia |
| persuade | /pərˈsweɪd/ | thuyết phục |
| presentation | /ˌprezənˈteɪʃən/ | bài thuyết trình |
| variety | /vəˈraɪəti/ | đa dạng, loại |
| social media | /ˈsoʊʃəl ˈmiːdiə/ | mạng xã hội |
| fame | /feɪm/ | danh tiếng, sự nổi tiếng |
| axe | /æks/ | rìu, cái rìu |
| terribly | /ˈterəbli/ | khủng khiếp; cực kỳ, hết sức |
| hay | /heɪ/ | cỏ khô (cho gia súc) |
| collector | /kəˈlektər/ | người sưu tầm; nhân viên thu (tiền, vé) |
| fountain | /ˈfaʊntən/ | đài phun nước; nguồn suối |
| hometown | /ˈhoʊmˌtaʊn/ | quê nhà, thành phố quê hương |
| fiber | /ˈfaɪbər/ | chất xơ, sợi |
| forbid | /fərˈbɪd/ | cấm, ngăn cấm |
| scanner | /ˈskænər/ | máy quét |
| maximum | /ˈmæksəməm/ | tối đa, lớn nhất |
| pinch | /pɪntʃ/ | véo, một chút |
| pigeon | /ˈpɪdʒ.ən/ | chim bồ câu, bồ câu |
| skeleton | /ˈskelətən/ | bộ xương, khung xương |
| champagne | /ʃæmˈpeɪn/ | rượu sâm banh |
| wagon | /ˈwæɡən/ | xe ngựa kéo, toa xe |
| striker | /ˈstraɪkər/ | tiền đạo; người đình công |
| fog | /fɑːɡ/ | sương mù |
| vet | /vet/ | bác sĩ thú y; cựu binh (nói tắt) |
| unemployed | /ˌʌnemˈplɔɪd/ | thất nghiệp |
| economy | /ɪˈkɑːnəmi/ | nền kinh tế |
| fortunately | /ˈfɔːr.tʃə.nət.li/ | may mắn, may thay |
| employer | /emˈplɔɪər/ | người sử dụng lao động |
| boost | /buːst/ | thúc đẩy, tăng cường |
| terminal | /ˈtɜːrmənəl/ | nhà ga, bến |
| supper | /ˈsʌpər/ | bữa tối nhẹ |
| earthquake | /ˈɜːrθkweɪk/ | động đất |
| champ | /tʃæmp/ | nhà vô địch; anh bạn (cách gọi thân mật, tắt của champion) |
| mature | /məˈtʃʊr/ | trưởng thành, chín |
| cocktail | /ˈkɑːkˌteɪl/ | rượu pha, cocktail |
| foolish | /ˈfuːlɪʃ/ | ngu ngốc, dại dột |
| mosque | /mɑːsk/ | nhà thờ Hồi giáo |
| awhile | /əˈwaɪl/ | một lát, một lúc |
| browser | /ˈbraʊzər/ | trình duyệt web |
| lodge | /lɑːdʒ/ | nhà nghỉ, lều |
| runner | /ˈrʌn.ər/ | người chạy, vận động viên |
| adopt | /əˈdɑːpt/ | nhận nuôi, áp dụng |
| designer | /dɪˈzaɪ.nər/ | nhà thiết kế |
| heavily | /ˈhevəli/ | nặng nề |
| lifestyle | /ˈlaɪfstaɪl/ | lối sống |
| hon | /hɑːn/ | cưng, em yêu (cách gọi thân mật, tắt của honey) |
| burrow | /ˈbɜːroʊ/ | hang, hố |
| disappointment | /ˌdɪsəˈpɔɪntmənt/ | sự thất vọng, nỗi thất vọng |
| scroll | /skroʊl/ | cuộn, lướt qua |
| sew | /soʊ/ | may, khâu |
| barbecue | /ˈbɑːr.bɪ.kjuː/ | nướng ngoài trời, tiệc nướng |
| straw | /strɔː/ | ống hút, rơm |
| sadness | /ˈsædnəs/ | nỗi buồn |
| yearly | /ˈjɪrli/ | hằng năm |
| Muslim | /ˈmʌzləm/ | người Hồi giáo |
| salary | /ˈsæl.ər.i/ | lương |
| greedy | /ˈɡriː.di/ | tham lam |
| supervisor | /ˈsuːpərvaɪzər/ | người giám sát |
| rotten | /ˈrɑːtən/ | thối rữa, tồi tệ |
| timer | /ˈtaɪ.mər/ | đồng hồ bấm giờ, bộ đếm giờ |
| tease | /tiːz/ | trêu chọc, chọc ghẹo |
| razor | /ˈreɪ.zər/ | dao cạo, lưỡi dao |
| tickle | /ˈtɪk.əl/ | cù, làm nhột |
| messy | /ˈmesi/ | bừa bộn, lộn xộn, bẩn thỉu |
| strongly | /ˈstrɔːŋli/ | mạnh mẽ, dứt khoát |
| rubbish | /ˈrʌbɪʃ/ | rác rưởi; chuyện nhảm nhí (cách nói của người Anh) |
| zip | /zɪp/ | kéo khóa; zip it: im miệng lại |
| ninja | /ˈnɪndʒə/ | ninja |
| salon | /səˈlɑːn/ | tiệm làm tóc, thẩm mỹ viện |
| edit | /ˈedɪt/ | chỉnh sửa |
| annual | /ˈænjuːəl/ | hàng năm |
| architect | /ˈɑːrkɪˌtekt/ | kiến trúc sư |
| highlight | /ˈhaɪlaɪt/ | làm nổi bật |
| objective | /əbˈdʒektɪv/ | mục tiêu, khách quan |
| x-ray | /ˈeks.reɪ/ | tia X, chụp X-quang |
| shovel | /ˈʃʌv.əl/ | cái xẻng, xúc |
| sausage | /ˈsɔːsɪdʒ/ | xúc xích, lạp xưởng |
| breeze | /briːz/ | làn gió nhẹ; việc dễ như trở bàn tay |
| midfielder | /ˈmɪdˌfiːldər/ | tiền vệ |
| penalty | /ˈpenəlti/ | hình phạt |
| pickup | /ˈpɪk.ʌp/ | xe bán tải, đón |
| detention | /dɪˈten.ʃən/ | phạt lưu lại sau giờ học |
| dice | /daɪs/ | thái hạt lựu |
| tan | /tæn/ | nâu nắng, rám nắng |
| adore | /əˈdɔːr/ | yêu mến, ngưỡng mộ |
| dense | /dens/ | dày đặc, rậm rạp |
| bald | /bɔːld/ | hói, trọc |
| tub | /tʌb/ | bồn tắm; chậu, thùng |
| bark | /bɑːrk/ | sủa; quát tháo; vỏ cây |
| explorer | /ɪkˈsplɔːrər/ | nhà thám hiểm |
| secondly | /ˈsekəndli/ | thứ hai là, điểm thứ hai |
| superhero | /ˌsuːpərˈhiːroʊ/ | siêu anh hùng |
| gasoline | /ˈɡæsəˌliːn/ | xăng (cách gọi của người Mỹ) |
| construct | /kənˈstrʌkt/ | xây dựng |
| coal | /koʊl/ | than đá |
| excitement | /ɪkˈsaɪt.mənt/ | sự phấn khích |
| headline | /ˈhedlaɪn/ | tiêu đề |
| operator | /ˈɑːpəreɪtər/ | người vận hành |
| photographer | /fəˈtɑːɡrəfər/ | nhiếp ảnh gia |
| deadline | /ˈdedlaɪn/ | hạn chót |
| certificate | /sərˈtɪfɪkət/ | chứng chỉ, giấy chứng nhận |
| teller | /ˈtelər/ | nhân viên giao dịch ngân hàng |
| stiff | /stɪf/ | cứng, cứng nhắc |
| advertisement | /ædˈvɜːrtəzmənt/ | quảng cáo, mẩu quảng cáo |
| mat | /mæt/ | tấm thảm chùi chân, tấm đệm |
| swan | /swɑːn/ | con thiên nga |
| contribute | /kənˈtrɪb.juːt/ | đóng góp |
| either | /ˈiːðər/ | một trong hai |
| equally | /ˈiː.kwə.li/ | bình đẳng, như nhau |
| though | /ðoʊ/ | mặc dù, tuy nhiên |
| Slack | /slæk/ | Slack (ứng dụng nhắn tin) |
| lens | /lenz/ | thấu kính, ống kính |
| besides | /bɪˈsaɪdz/ | bên cạnh, ngoài ra |
| flock | /flɑːk/ | đàn, đám đông |
| amaze | /əˈmeɪz/ | làm kinh ngạc, ngạc nhiên |
| vodka | /ˈvɑːdkə/ | rượu vodka |
| comedy | /ˈkɑːmədi/ | hài kịch |
| custom | /ˈkʌs.təm/ | tập quán, tùy chỉnh |
| reliable | /rɪˈlaɪəbəl/ | đáng tin cậy |
| clerk | /klɜːrk/ | nhân viên văn phòng, thư ký |
| unnecessary | /ənˈnesəseri/ | không cần thiết, thừa |
| kneel | /niːl/ | quỳ, quỳ gối |
| bun | /bʌn/ | bánh bao, búi tóc |
| tuna | /ˈtuː.nə/ | cá ngừ, cá thu |
| murderer | /ˈmɜːrdərər/ | kẻ giết người, hung thủ |
| nickel | /ˈnɪkəl/ | đồng năm xu (Mỹ); kim loại niken |
| improvement | /ɪmˈpruːvmənt/ | sự cải thiện |
| imaginary | /ɪˈmædʒɪˌneri/ | tưởng tượng, không có thật |
| hockey | /ˈhɑːki/ | khúc côn cầu, môn hockey |
| refresh | /rɪˈfreʃ/ | làm mới, làm sảng khoái |
| flashlight | /ˈflæʃ.laɪt/ | đèn pin, đèn chiếu |
| ounce | /aʊns/ | ounce, lạng |
| accountant | /əˈkaʊn.tənt/ | kế toán, nhân viên kế toán |
| spice | /spaɪs/ | gia vị, hương liệu |
| ribbon | /ˈrɪbən/ | dải ruy băng, nơ |
| suburb | /ˈsʌbərb/ | vùng ngoại ô |
| homemade | /ˈhoʊmˈmeɪd/ | làm tại nhà, tự làm |
| lid | /lɪd/ | cái nắp |
| pupil | /ˈpjuːpəl/ | học sinh; con ngươi mắt |
| household | /ˈhaʊshoʊld/ | hộ gia đình |
| landscape | /ˈlændskeɪp/ | phong cảnh |
| graduation | /ˌɡrædʒuːˈeɪʃən/ | tốt nghiệp, lễ tốt nghiệp |
| memo | /ˈmemoʊ/ | bản ghi nhớ |
| businessman | /ˈbɪznəsmæn/ | doanh nhân, nhà kinh doanh |
| remains | /rɪˈmeɪnz/ | vẫn còn, vẫn ở lại (dạng số ít của remain) |
| sticky | /ˈstɪki/ | dính, nhớp nháp |
| crow | /kroʊ/ | con quạ |
| hairy | /ˈheri/ | nhiều lông, rậm lông |
| championship | /ˈtʃæm.pi.ən.ʃɪp/ | giải vô địch |
| tutor | /ˈtuːtər/ | gia sư |
| bring up | /brɪŋ ʌp/ | nuôi dưỡng, dạy dỗ |
| subscribe | /səbˈskraɪb/ | đăng ký |
| dent | /dent/ | vết lõm, vết móp |
| babysitter | /ˈbeɪ.biˌsɪt.ər/ | người giữ trẻ, bảo mẫu |
| flap | /flæp/ | vẫy, đập cánh |
| itch | /ɪtʃ/ | ngứa, khao khát |
| untie | /ənˈtaɪ/ | tháo, cởi |
| mechanic | /məˈkænɪk/ | thợ máy, thợ sửa xe |
| attraction | /əˈtræk.ʃən/ | điểm tham quan, sức hút |
| breakup | /ˈbreɪkʌp/ | chia tay |
| ex-husband | /ˈeksˌhʌzbənd/ | chồng cũ |
| dough | /doʊ/ | bột nhào, bột làm bánh |
| chatter | /ˈtʃætər/ | nói chuyện phiếm, tán gẫu |
| scarf | /skɑːrf/ | khăn choàng, khăn quàng |
| whiskey | /ˈwɪski/ | rượu whisky |
| sailor | /ˈseɪlər/ | thủy thủ |
| semester | /səˈmestər/ | học kỳ |
| rum | /rʌm/ | rượu rum, rượu mạnh |
| banker | /ˈbæŋ.kər/ | nhân viên ngân hàng, nhà ngân hàng |
| disobey | /dɪsoʊˈbeɪ/ | không tuân theo, bất tuân |
| roar | /rɔːr/ | gầm, tiếng gầm |
| lick | /lɪk/ | liếm |
| occasionally | /əˈkeɪʒənəli/ | thỉnh thoảng |
| Olympic | /əˈlɪmpɪk/ | thuộc Olympic |
| airline | /ˈerlaɪn/ | hãng hàng không |
| gender | /ˈdʒendər/ | giới tính |
| planning | /ˈplænɪŋ/ | lập kế hoạch |
| survey | /sərˈveɪ/ | khảo sát, đo đạc |
| souvenir | /ˌsuːvəˈnɪr/ | đồ lưu niệm |
| ambitious | /æmˈbɪʃ.əs/ | tham vọng |
| injection | /ɪnˈdʒek.ʃən/ | tiêm |
| accelerate | /ækˈseləreɪt/ | tăng tốc, thúc đẩy |
Bảng trên hiển thị từ 1001 đến 1200 trong tổng số 1751 từ của bộ này. Đăng nhập để học toàn bộ và theo dõi tiến độ.
Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Anh.