Đang tải...
Từ vựng Tiếng Anh trình độ B1 trung cấp cho việc giao tiếp hàng ngày.
Từ vựng tiếng Anh B1 - Intermediate gồm 1751 từ, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ để bạn thấy từ đó dùng trong tình huống nào.
| Từ | Phiên âm (Anh–Mỹ) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| impression | /ˌɪmˈpreʃən/ | ấn tượng |
| slide | /slaɪd/ | trượt, cầu trượt |
| tissue | /ˈtɪʃuː/ | khăn giấy, mô |
| tone | /toʊn/ | giọng điệu, âm sắc |
| mill | /mɪl/ | cối xay, nhà máy |
| lad | /læd/ | chàng trai, thanh niên |
| rocket | /ˈrɑːkɪt/ | tên lửa, tăng vọt |
| thrill | /θrɪl/ | hồi hộp, phấn khích |
| oxygen | /ˈɑːksɪdʒən/ | oxy, dưỡng khí |
| confident | /ˈkɑːnfɪdənt/ | tự tin |
| clip | /klɪp/ | cái kẹp; đoạn phim ngắn |
| quote | /kwoʊt/ | trích dẫn |
| properly | /ˈprɑːpərli/ | đúng cách |
| announce | /əˈnaʊns/ | thông báo |
| average | /ˈæv.ər.ɪdʒ/ | trung bình |
| behave | /bɪˈheɪv/ | cư xử |
| benefit | /ˈbenəfɪt/ | lợi ích |
| rub | /rʌb/ | chà xát |
| storage | /ˈstɔːrɪdʒ/ | kho chứa, lưu trữ |
| injure | /ˈɪndʒər/ | làm bị thương, gây tổn hại |
| currency exchange | /ˈkɜːrənsi ɪksˈtʃeɪndʒ/ | đổi tiền, ngoại hối |
| server | /ˈsɜːrvər/ | máy chủ |
| concentrate | /ˈkɑːnsəntreɪt/ | tập trung |
| bully | /ˈbʊl.i/ | bắt nạt, kẻ bắt nạt |
| outer | /ˈaʊtər/ | bên ngoài, phía ngoài (outer space: ngoài vũ trụ) |
| heel | /hiːl/ | gót chân |
| operate | /ˈɑːpəreɪt/ | vận hành |
| painful | /ˈpeɪnfəl/ | đau đớn |
| privacy | /ˈpraɪvəsi/ | sự riêng tư |
| claw | /klɔː/ | móng vuốt |
| emergency kit | /ɪˈmɜːrdʒənsi kɪt/ | bộ dụng cụ khẩn cấp |
| cruel | /ˈkruːəl/ | tàn nhẫn, độc ác |
| uncomfortable | /ənˈkʌmfərtəbəl/ | không thoải mái, khó chịu |
| bounce | /baʊns/ | nảy, bật |
| embrace | /emˈbreɪs/ | ôm, chấp nhận |
| slap | /slæp/ | tát, cái tát |
| pony | /ˈpoʊni/ | ngựa pony, ngựa nhỏ |
| stink | /stɪŋk/ | bốc mùi, hôi thối |
| whale | /weɪl/ | cá voi, con cá voi |
| pat | /pæt/ | vỗ nhẹ, vỗ về |
| explore | /ɪkˈsplɔːr/ | khám phá |
| childhood | /ˈtʃaɪld.hʊd/ | thời thơ ấu |
| effective | /ɪˈfek.tɪv/ | hiệu quả |
| inner | /ˈɪnər/ | bên trong |
| deposit | /dəˈpɑːzɪt/ | tiền đặt cọc, gửi tiền |
| locker | /ˈlɑːkər/ | tủ khóa |
| mobile banking | /ˈmoʊbəl ˈbæŋkɪŋ/ | ngân hàng di động |
| choke | /tʃoʊk/ | nghẹn, bóp cổ |
| generous | /ˈdʒen.ər.əs/ | hào phóng |
| relieve | /rɪˈliːv/ | làm dịu, giảm bớt |
| vanish | /ˈvænɪʃ/ | biến mất, tan biến |
| shove | /ʃʌv/ | xô đẩy, nhét |
| turkey | /ˈtɜːrki/ | gà tây, thịt gà tây |
| differently | /ˈdɪfrəntli/ | một cách khác, theo cách khác |
| strict | /strɪkt/ | nghiêm khắc, chặt chẽ |
| pub | /pʌb/ | quán rượu, quán bia (kiểu Anh) |
| attitude | /ˈætətuːd/ | thái độ |
| upper | /ˈʌp.ər/ | phía trên, cao hơn |
| smarter | /ˈsmɑːr.tər/ | thông minh hơn, khôn ngoan hơn |
| wreck | /rek/ | vụ đắm tàu, phá hủy |
| cruise | /kruːz/ | chuyến du ngoạn bằng tàu biển |
| lean | /liːn/ | nghiêng |
| construction | /kənˈstrʌk.ʃən/ | xây dựng |
| living | /ˈlɪvɪŋ/ | sự sống, sinh kế |
| politics | /ˈpɑːlətɪks/ | chính trị |
| purchase | /ˈpɜːrtʃəs/ | mua |
| react | /riˈækt/ | phản ứng |
| smooth | /smuːð/ | mịn, suôn sẻ |
| laundry | /ˈlɔːn.dri/ | giặt ủi, quần áo giặt |
| attend meetings | /əˈtend ˈmiːtɪŋz/ | tham dự cuộc họp |
| barn | /bɑːrn/ | nhà kho, chuồng trại |
| halfway | /ˌhæfˈweɪ/ | nửa chừng, giữa đường |
| cable | /ˈkeɪ.bəl/ | dây cáp, dây điện |
| ceremony | /ˈserəmoʊni/ | lễ, nghi thức |
| display | /dɪˈspleɪ/ | trưng bày, hiển thị |
| publish | /ˈpʌblɪʃ/ | xuất bản |
| stream | /striːm/ | dòng suối, luồng |
| exam table | /ɪɡˈzæm ˈteɪbəl/ | bàn khám bệnh |
| habit building | /ˈhæbɪt ˈbɪldɪŋ/ | xây dựng thói quen |
| lame | /leɪm/ | què, yếu kém |
| weed | /wiːd/ | cỏ dại, nhổ cỏ |
| fold | /foʊld/ | gấp, nếp gấp |
| developer | /dɪˈveləpər/ | nhà phát triển (phần mềm, bất động sản) |
| bronze | /brɑːnz/ | huy chương đồng; đồng thau |
| wireless | /ˈwaɪrlɪs/ | không dây |
| reject | /rɪˈdʒekt/ | từ chối |
| shore | /ʃɔːr/ | bờ biển |
| cooperate | /koʊˈɑːpəreɪt/ | hợp tác, cộng tác |
| gravity | /ˈɡrævɪti/ | trọng lực |
| export tax | /ˈekspɔːrt tæks/ | thuế xuất khẩu |
| urgent | /ˈɜːrdʒənt/ | khẩn cấp |
| shed | /ʃed/ | nhà kho, lột xác |
| appearance | /əˈpɪrəns/ | vẻ ngoài, sự xuất hiện |
| deeply | /ˈdiːp.li/ | sâu sắc |
| global | /ˈɡloʊbəl/ | toàn cầu |
| lecture | /ˈlek.tʃər/ | bài giảng |
| widow | /ˈwɪdoʊ/ | góa phụ |
| wanna | /ˈwɑːnə/ | muốn, định |
| adorable | /əˈdɔːrəbəl/ | đáng yêu, dễ thương |
| cliff | /klɪf/ | vách đá, đá dựng đứng |
| fetch | /fetʃ/ | lấy, mang về |
| spoil | /spɔɪl/ | làm hỏng, nuông chiều |
| endless | /ˈendləs/ | vô tận, bất tận |
| lap | /læp/ | lòng, đùi (khi ngồi); vòng chạy |
| sadly | /ˈsædli/ | một cách buồn bã; đáng buồn là |
| bargain | /ˈbɑːrɡɪn/ | món hời, thương lượng |
| homeless | /ˈhoʊmləs/ | vô gia cư |
| investment | /ɪnˈvestmənt/ | sự đầu tư |
| makeup | /ˈmeɪkʌp/ | trang điểm |
| personality | /ˌpɜːrsəˈnælɪti/ | tính cách |
| check-in | /ˈtʃek.ɪn/ | làm thủ tục, đăng ký |
| meter | /ˈmiː.tər/ | đồng hồ, công tơ |
| stall | /stɔːl/ | chợ, trì hoãn |
| peanut | /ˈpiːnət/ | đậu phộng, lạc |
| cinema | /ˈsɪnəmə/ | rạp chiếu phim, điện ảnh |
| predict | /prɪˈdɪkt/ | dự đoán |
| attractive | /əˈtræk.tɪv/ | hấp dẫn |
| rely | /rɪˈlaɪ/ | dựa vào |
| orphan | /ˈɔːrfən/ | trẻ mồ côi |
| shave | /ʃeɪv/ | cạo, cạo râu |
| sheriff | /ˈʃerəf/ | cảnh sát trưởng (hạt, ở Mỹ) |
| casino | /kəˈsiːnoʊ/ | sòng bạc |
| marathon | /ˈmerəˌθɑːn/ | cuộc chạy marathon |
| assist | /əˈsɪst/ | hỗ trợ |
| contest | /ˈkɑːntest/ | cuộc thi |
| invest | /ɪnˈvest/ | đầu tư |
| naturally | /ˈnætʃərəli/ | tự nhiên |
| population | /ˌpɑːpjəˈleɪʃən/ | dân số |
| shortly | /ˈʃɔːrt.li/ | ngay, trong thời gian ngắn |
| sunshine | /ˈsʌn.ʃaɪn/ | ánh nắng, niềm vui |
| cattle | /ˈkætəl/ | gia súc, đàn bò |
| anniversary | /ˌænəˈvɜːrsəri/ | ngày kỷ niệm |
| immediate | /ˌɪˈmiːdiːət/ | ngay lập tức |
| religious | /rɪˈlɪdʒ.əs/ | thuộc tôn giáo |
| gentle | /ˈdʒentəl/ | nhẹ nhàng |
| powder | /ˈpaʊ.dər/ | bột, phấn |
| assistance | /əˈsɪs.təns/ | sự hỗ trợ |
| convenient | /kənˈviːnjənt/ | thuận tiện, tiện lợi |
| steak | /steɪk/ | bít tết, miếng thịt |
| buffalo | /ˈbʌfəˌloʊ/ | con trâu, bò rừng bison |
| depressed | /dɪˈprest/ | chán nản, trầm cảm |
| accent | /ˈæksent/ | giọng, dấu nhấn |
| northern | /ˈnɔːrðərn/ | thuộc phía bắc |
| physically | /ˈfɪzɪkəli/ | về thể chất |
| pole | /poʊl/ | cực, cột |
| wage | /weɪdʒ/ | tiền lương |
| buzz | /bʌz/ | tiếng vo ve, sự xôn xao |
| frost | /frɔːst/ | sương giá, băng giá |
| villain | /ˈvɪl.ən/ | kẻ phản diện, ác nhân |
| stack | /stæk/ | chồng chất, xếp chồng |
| cabin | /ˈkæbən/ | căn nhà gỗ; cabin, khoang tàu |
| eagle | /ˈiːɡəl/ | đại bàng |
| label | /ˈleɪbəl/ | nhãn, gắn nhãn |
| intern | /ˈɪntərn/ | thực tập sinh |
| scrub | /skrʌb/ | chà, cọ rửa |
| blonde | /blɑːnd/ | tóc vàng, người tóc vàng |
| junk | /dʒʌŋk/ | đồ phế liệu, rác |
| spray | /spreɪ/ | phun, xịt |
| jewelry | /ˈdʒuːəlri/ | đồ trang sức, nữ trang |
| atmosphere | /ˈætməsfɪr/ | bầu không khí, khí quyển |
| compete | /kəmˈpiːt/ | cạnh tranh |
| error | /ˈer.ər/ | lỗi |
| formula | /ˈfɔːrmjələ/ | công thức |
| sales | /seɪlz/ | doanh số |
| loyalty card | /ˈlɔɪəlti kɑːrd/ | thẻ khách hàng trung thành |
| reserve | /rɪˈzɜːrv/ | dự trữ, đặt trước |
| burger | /ˈbɜːr.ɡər/ | bánh burger, hamburger |
| nowadays | /ˈnaʊəˌdeɪz/ | ngày nay, thời buổi này |
| silk | /sɪlk/ | lụa, tơ tằm |
| flavor | /ˈfleɪvər/ | hương vị |
| qualify | /ˈkwɑːləfaɪ/ | đủ điều kiện |
| stare | /ster/ | nhìn chằm chằm |
| youth | /juːθ/ | tuổi trẻ, thanh niên |
| torch | /tɔːrtʃ/ | đuốc, đèn pin |
| mug | /mʌɡ/ | cái cốc, tấn công |
| involved | /ˌɪnˈvɑːlvd/ | có liên quan, dính líu; phức tạp |
| booth | /buːθ/ | buồng, quầy, ki-ốt nhỏ |
| retrieve | /rɪˈtriːv/ | lấy lại |
| reservation | /ˌrezərˈveɪʃən/ | đặt chỗ |
| afterward | /ˈæftərwərd/ | sau đó |
| campus | /ˈkæm.pəs/ | khuôn viên trường học |
| combine | /kəmˈbaɪn/ | kết hợp |
| palm | /pɑːm/ | lòng bàn tay |
| religion | /rɪˈlɪdʒ.ən/ | tôn giáo |
| southern | /ˈsʌðərn/ | thuộc về phía nam |
| humble | /ˈhʌm.bəl/ | khiêm tốn |
| valentine | /ˈvæləntaɪn/ | ngày lễ tình nhân, quà tặng tình nhân |
| praise | /preɪz/ | khen ngợi, ca ngợi |
| shrink | /ʃrɪŋk/ | co lại, thu nhỏ |
| aggressive | /əˈɡres.ɪv/ | hung hăng, quyết liệt |
| liquid | /ˈlɪkwɪd/ | chất lỏng, lỏng |
| servant | /ˈsɜːrvənt/ | người hầu, người giúp việc |
| invisible | /ˌɪnˈvɪzəbəl/ | vô hình, không nhìn thấy được |
| statue | /ˈstæˌtʃuː/ | bức tượng |
| indoor | /ˈɪnˌdɔːr/ | trong nhà, trong nhà thi đấu |
| creative | /kriˈeɪtɪv/ | sáng tạo |
| related | /rɪˈleɪtɪd/ | có liên quan; có họ hàng với nhau |
| adjust | /əˈdʒʌst/ | điều chỉnh |
| application | /ˌæplɪˈkeɪʃən/ | đơn xin, ứng dụng |
| combination | /ˌkɑːmbəˈneɪʃən/ | sự kết hợp |
Bảng trên hiển thị từ 601 đến 800 trong tổng số 1751 từ của bộ này. Đăng nhập để học toàn bộ và theo dõi tiến độ.
Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Anh.