Đang tải...
Từ vựng Tiếng Anh trình độ B1 trung cấp cho việc giao tiếp hàng ngày.
Từ vựng tiếng Anh B1 - Intermediate gồm 1751 từ, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ để bạn thấy từ đó dùng trong tình huống nào.
| Từ | Phiên âm (Anh–Mỹ) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| comfort | /ˈkʌmfərt/ | sự thoải mái |
| lack | /læk/ | thiếu |
| media | /ˈmiːdiə/ | truyền thông |
| fort | /fɔːrt/ | pháo đài, đồn lũy |
| society | /səˈsaɪ.ə.ti/ | xã hội |
| standard | /ˈstændərd/ | tiêu chuẩn |
| sue | /suː/ | kiện |
| treasure | /ˈtreʒ.ər/ | kho báu, quý giá |
| terrify | /ˈterəfaɪ/ | làm sợ hãi, kinh hoàng |
| robot | /ˈroʊ.bɑːt/ | người máy, robot |
| replacement | /rɪˈpleɪsmənt/ | sự thay thế, người/vật thay thế |
| balance | /ˈbæl.əns/ | cân bằng, số dư |
| network | /ˈnetwɜːrk/ | mạng lưới |
| communication | /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/ | sự giao tiếp |
| grateful | /ˈɡreɪt.fəl/ | biết ơn |
| chill | /tʃɪl/ | thư giãn, lạnh |
| log | /lɔːɡ/ | ghi lại, nhật ký |
| generation | /ˌdʒenərˈeɪʃən/ | thế hệ |
| starve | /stɑːrv/ | đói khát, chết đói |
| resource | /ˈriːsɔːrs/ | tài nguyên |
| sharp | /ʃɑːrp/ | sắc, nhọn |
| solid | /ˈsɑːlɪd/ | rắn, chắc chắn |
| sudden | /ˈsʌd.ən/ | đột ngột |
| victory | /ˈvɪk.tər.i/ | chiến thắng |
| odd | /ɑːd/ | kỳ lạ, lẻ |
| crown | /kraʊn/ | vương miện, đỉnh cao |
| goodness | /ˈɡʊdnəs/ | lòng tốt, sự tốt lành |
| twist | /twɪst/ | xoắn, vặn |
| scar | /skɑːr/ | sẹo, vết sẹo |
| tap | /tæp/ | vòi, gõ nhẹ |
| kit | /kɪt/ | bộ đồ nghề, bộ dụng cụ |
| electrical | /ɪˈlektrɪkəl/ | thuộc về điện |
| agency | /ˈeɪdʒənsi/ | cơ quan, đại lý |
| arrange | /əˈreɪndʒ/ | sắp xếp |
| emotional | /ɪˈmoʊʃənəl/ | cảm xúc |
| host | /hoʊst/ | chủ nhà, dẫn chương trình |
| muscle | /ˈmʌsəl/ | cơ bắp |
| presence | /ˈprezəns/ | sự hiện diện |
| root | /ruːt/ | rễ, gốc |
| surely | /ˈʃʊrli/ | chắc chắn, hẳn là |
| creepy | /ˈkriːpi/ | rùng rợn, đáng sợ |
| embarrass | /ɪmˈberəs/ | làm xấu hổ, lúng túng |
| poke | /poʊk/ | chọc, thúc |
| lately | /ˈleɪtli/ | gần đây, dạo này |
| appointment | /əˈpɔɪntmənt/ | cuộc hẹn, sự bổ nhiệm |
| movement | /ˈmuːvmənt/ | sự chuyển động, phong trào |
| occur | /əˈkɜːr/ | xảy ra |
| possess | /pəˈzes/ | sở hữu |
| review | /rɪˈvjuː/ | xem lại, đánh giá |
| tale | /teɪl/ | câu chuyện, chuyện kể |
| temple | /ˈtem.pəl/ | đền thờ, thái dương |
| panic | /ˈpæn.ɪk/ | hoảng sợ |
| remote work | /rɪˈmoʊt wɜːrk/ | làm việc từ xa |
| med | /med/ | thuốc, dược phẩm |
| explode | /ɪkˈsploʊd/ | nổ, bùng nổ |
| jam | /dʒæm/ | mứt, kẹt |
| decent | /ˈdiːsənt/ | tử tế, đàng hoàng; kha khá, tạm được |
| bro | /broʊ/ | anh bạn, ông bạn (cách gọi thân mật của brother) |
| competition | /ˌkɑːmpəˈtɪʃən/ | cuộc thi, sự cạnh tranh |
| valuable | /ˈvæljuːəbəl/ | giá trị, quý giá |
| cap | /kæp/ | nắp, mũ lưỡi trai |
| abroad | /əˈbrɔːd/ | ở nước ngoài, ra nước ngoài |
| dealer | /ˈdiː.lər/ | người buôn bán |
| false | /fɔːls/ | sai, giả |
| flame | /fleɪm/ | ngọn lửa |
| warehouse | /ˈwerhaʊs/ | kho hàng |
| nasty | /ˈnæs.ti/ | xấu xa, khó chịu |
| explanation | /ˌekspləˈneɪʃən/ | sự giải thích |
| prize | /praɪz/ | giải thưởng, phần thưởng |
| sweat | /swet/ | mồ hôi, đổ mồ hôi |
| aid | /eɪd/ | viện trợ, giúp đỡ |
| article | /ˈɑːrtɪkəl/ | bài báo, vật phẩm |
| injury | /ˈɪndʒəri/ | chấn thương |
| recommend | /ˌrekəˈmend/ | khuyên, giới thiệu |
| weakness | /ˈwiːknəs/ | điểm yếu, sự yếu đuối |
| make up | /meɪk ʌp/ | làm lành, trang điểm |
| lane | /leɪn/ | làn đường, ngõ nhỏ |
| cab | /kæb/ | taxi, xe ngựa |
| summary | /ˈsʌməri/ | bản tóm tắt |
| inform | /ˌɪnˈfɔːrm/ | thông báo |
| monitor | /ˈmɑːnətər/ | theo dõi, màn hình |
| pride | /praɪd/ | tự hào |
| stretch | /stretʃ/ | kéo dài, duỗi |
| engaged | /enˈɡeɪdʒd/ | đính hôn |
| gross | /ɡroʊs/ | kinh tởm, thô bỉ |
| pump | /pʌmp/ | máy bơm, bơm |
| random | /ˈræn.dəm/ | ngẫu nhiên, bất kỳ |
| tube | /tuːb/ | cái ống; tàu điện ngầm (Anh) |
| automatic | /ˌɔːtəˈmætɪk/ | tự động |
| classic | /ˈklæs.ɪk/ | cổ điển |
| comment | /ˈkɑːment/ | bình luận |
| fighter | /ˈfaɪtər/ | chiến binh |
| reaction | /riˈækʃən/ | phản ứng |
| reporter | /rɪˈpɔːrtər/ | phóng viên |
| lyrics | /ˈlɪrɪks/ | lời bài hát |
| confidence | /ˈkɑːnfɪdəns/ | sự tự tin |
| discovery | /dɪˈskʌv.ər.i/ | sự khám phá |
| episode | /ˈepəsoʊd/ | tập phim, sự kiện |
| priest | /priːst/ | linh mục |
| silent | /ˈsaɪ.lənt/ | im lặng, lặng lẽ |
| symbol | /ˈsɪm.bəl/ | biểu tượng |
| insult | /ˈɪn.sʌlt/ | xúc phạm, lăng mạ |
| tag | /tæɡ/ | gắn thẻ |
| complain | /kəmˈpleɪn/ | phàn nàn |
| sum | /sʌm/ | tổng, khoản tiền; phép tính |
| attract | /əˈtrækt/ | thu hút |
| indicate | /ˈɪndɪˌkeɪt/ | chỉ ra |
| unique | /juːˈniːk/ | độc đáo, duy nhất |
| express delivery | /ɪkˌspres dɪˈlɪvəri/ | giao hàng nhanh |
| loyal | /ˈlɔɪ.əl/ | trung thành |
| sometime | /ˈsʌm.taɪm/ | lúc nào đó |
| pit | /pɪt/ | hố, hạt quả |
| awkward | /ˈɑːkwərd/ | ngượng ngùng, lúng túng |
| melt | /melt/ | tan chảy, làm tan |
| genius | /ˈdʒiːnjəs/ | thiên tài; tài năng xuất chúng |
| elementary | /ˌeləˈmentri/ | sơ cấp, cơ bản; tiểu học |
| organization | /ˌɔːrɡənɪˈzeɪʃən/ | tổ chức |
| function | /ˈfʌŋkʃən/ | chức năng, hoạt động |
| communicate | /kəˈmjuːnɪˌkeɪt/ | giao tiếp |
| decade | /ˈdek.eɪd/ | thập kỷ |
| prayer | /prer/ | lời cầu nguyện |
| priority | /praɪˈɔːrəti/ | ưu tiên |
| retire | /rɪˈtaɪər/ | nghỉ hưu |
| someplace | /ˈsʌmpleɪs/ | nơi nào đó, một nơi |
| shell | /ʃel/ | vỏ, mai |
| Teams | /tiːmz/ | Microsoft Teams |
| toss | /tɔːs/ | ném, tung |
| rap | /ræp/ | gõ, nói nhanh |
| trailer | /ˈtreɪlər/ | đoạn phim giới thiệu; rơ moóc, nhà lưu động |
| railroad | /ˈreɪlˌroʊd/ | đường sắt (Mỹ) |
| registration | /ˌredʒɪˈstreɪʃən/ | việc đăng ký, sự ghi danh |
| ads | /ædz/ | mẩu quảng cáo (nói tắt của advertisements) |
| individual | /ˌɪndɪˈvɪdʒuːəl/ | cá nhân |
| collection | /kəˈlek.ʃən/ | bộ sưu tập |
| courage | /ˈkɜːrɪdʒ/ | dũng cảm |
| disaster | /dɪˈzæstər/ | thảm họa |
| express | /ɪkˈspres/ | thể hiện, nhanh |
| shelter | /ˈʃel.tər/ | nơi trú ẩn |
| gear | /ɡɪr/ | thiết bị, bánh răng |
| infection | /ˌɪnˈfekʃən/ | nhiễm trùng |
| magical | /ˈmædʒɪkəl/ | kỳ diệu |
| pitch | /pɪtʃ/ | sân, cao độ |
| natural resource | /ˈnætʃərəl ˈriːsɔːrs/ | tài nguyên thiên nhiên |
| frighten | /ˈfraɪ.tən/ | làm sợ hãi, dọa |
| anytime | /ˈen.i.taɪm/ | bất cứ lúc nào, mọi lúc |
| pirate | /ˈpaɪ.rət/ | cướp biển, kẻ cướp |
| squad | /skwɑːd/ | đội, nhóm |
| sec | /sek/ | giây, một lát (nói tắt của second) |
| announcement | /əˈnaʊnsmənt/ | thông báo, lời loan báo |
| documentary | /ˌdɑːkjəˈmentəri/ | phim tài liệu |
| jazz | /dʒæz/ | nhạc jazz |
| alcohol | /ˈælkəhɑːl/ | rượu, cồn |
| influence | /ˈɪnfluːəns/ | ảnh hưởng |
| ordinary | /ˈɔːrdɪˌneri/ | bình thường |
| plot | /plɑːt/ | cốt truyện, lô đất |
| possession | /pəˈzeʃən/ | sự sở hữu |
| lightning | /ˈlaɪt.nɪŋ/ | sét, chớp |
| devil | /ˈdevəl/ | quỷ dữ, ác quỷ |
| structure | /ˈstrʌktʃər/ | cấu trúc |
| argument | /ˈɑːrɡjəmənt/ | cuộc tranh luận, lý lẽ |
| arrangement | /əˈreɪndʒ.mənt/ | sự sắp xếp |
| election | /ɪˈlek.ʃən/ | cuộc bầu cử |
| income | /ˈɪnkʌm/ | thu nhập |
| method | /ˈmeθəd/ | phương pháp |
| pile | /paɪl/ | đống |
| advise | /ædˈvaɪz/ | khuyên, tư vấn |
| online banking | /ˈɔːnlaɪn ˈbæŋkɪŋ/ | ngân hàng trực tuyến |
| basic repair | /ˈbeɪsɪk rɪˈper/ | sửa chữa cơ bản |
| gorgeous | /ˈɡɔːrdʒəs/ | lộng lẫy, tuyệt đẹp |
| drain | /dreɪn/ | cống, làm cạn |
| nonsense | /ˈnɑːnsens/ | vô nghĩa, nhảm nhí |
| outfit | /ˈaʊt.fɪt/ | bộ đồ, trang phục |
| garbage | /ˈɡɑːr.bɪdʒ/ | rác, rác thải |
| ton | /tʌn/ | tấn (đơn vị khối lượng); a ton of: cả đống, rất nhiều |
| jet | /dʒet/ | máy bay phản lực; tia phun |
| routine | /ruːˈtiːn/ | thói quen |
| hip | /hɪp/ | hông |
| charity | /ˈtʃerɪti/ | từ thiện |
| cigarette | /ˌsɪɡ.ərˈet/ | thuốc lá |
| currently | /ˈkɜːrəntli/ | hiện tại |
| unknown | /ənˈnoʊn/ | không rõ, chưa biết |
| flood | /flʌd/ | lũ lụt, ngập lụt |
| useless | /ˈjuːs.ləs/ | vô dụng, không ích lợi |
| clown | /klaʊn/ | hề, kẻ ngốc |
| butt | /bʌt/ | mông, đít; đầu mẩu (thuốc lá) |
| logo | /ˈloʊɡoʊ/ | biểu trưng, logo |
| impact | /ˈɪmpækt/ | tác động |
| bend | /bend/ | uốn cong |
| entry | /ˈen.tri/ | sự vào, mục nhập |
| organ | /ˈɔːrɡən/ | cơ quan |
| bleed | /bliːd/ | chảy máu, đổ máu |
| alley | /ˈæl.i/ | ngõ, hẻm |
| fingerprint | /ˈfɪŋ.ɡərˌprɪnt/ | dấu vân tay, vân tay |
| hood | /hʊd/ | mũ trùm, khu phố |
| opera | /ˈɑːprə/ | nhạc kịch, ô-pê-ra |
| achieve | /əˈtʃiːv/ | đạt được |
| conduct | /ˈkɑːndəkt/ | tiến hành, dẫn dắt |
| assignment | /əˈsaɪnmənt/ | bài tập, nhiệm vụ |
| aboard | /əˈbɔːrd/ | lên tàu, lên máy bay |
| downtown | /ˌdaʊnˈtaʊn/ | trung tâm thành phố |
Bảng trên hiển thị từ 401 đến 600 trong tổng số 1751 từ của bộ này. Đăng nhập để học toàn bộ và theo dõi tiến độ.
Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Anh.