Đang tải...
Từ vựng Tiếng Anh trình độ B1 trung cấp cho việc giao tiếp hàng ngày.
Từ vựng tiếng Anh B1 - Intermediate gồm 1751 từ, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ để bạn thấy từ đó dùng trong tình huống nào.
| Từ | Phiên âm (Anh–Mỹ) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| stew | /stuː/ | món hầm, hầm |
| thigh | /θaɪ/ | đùi, bắp đùi |
| tray | /treɪ/ | cái khay |
| unsure | /ənˈʃʊr/ | không chắc, chưa rõ |
| regulation | /ˌreɡjʊˈleɪʃən/ | quy định |
| worldwide | /ˌwɜːrldˈwaɪd/ | toàn cầu, khắp thế giới |
| supportive | /səˈpɔːrtɪv/ | ủng hộ, hỗ trợ |
| ex-boyfriend | /ˈeksˌbɔɪfrend/ | bạn trai cũ |
| latte | /ˈlɑːteɪ/ | cà phê latte, cà phê sữa |
| driveway | /ˈdraɪv.weɪ/ | lối vào, đường xe chạy |
| hum | /hʌm/ | ngân nga, tiếng rì rầm |
| skate | /skeɪt/ | trượt băng, trượt patin |
| boxer | /ˈbɑːksər/ | võ sĩ quyền anh |
| nod | /nɑːd/ | gật đầu |
| offline | /ˈɔːˌflaɪn/ | ngoại tuyến, không kết nối mạng |
| saving | /ˈseɪ.vɪŋ/ | tiết kiệm |
| visible | /ˈvɪz.ə.bəl/ | có thể thấy, rõ ràng |
| visa | /ˈviː.zə/ | thị thực |
| medical tray | /ˈmedɪkəl treɪ/ | khay y tế |
| cardiac ward | /ˈkɑːrdiæk wɔːrd/ | khu điều trị tim mạch |
| stroll | /stroʊl/ | đi dạo, tản bộ |
| anyhow | /ˈen.i.haʊ/ | dù sao, bằng cách nào |
| sideways | /ˈsaɪd.weɪz/ | ngang, sang bên |
| millionaire | /ˌmɪljəˈner/ | triệu phú |
| vest | /vest/ | áo gi-lê; áo lót (Anh) |
| unsuccessful | /ˌʌnsəkˈsesfəl/ | không thành công, thất bại |
| achievement | /əˈtʃiːvmənt/ | thành tựu |
| employment | /emˈplɔɪmənt/ | việc làm |
| transportation | /ˌtrænspərˈteɪʃən/ | vận chuyển, giao thông |
| capsule | /ˈkæpsəl/ | viên con nhộng |
| unfinished | /ənˈfɪnɪʃt/ | chưa hoàn thành, dở dang |
| curl | /kɜːrl/ | uốn cong, xoăn |
| cricket | /ˈkrɪkɪt/ | con dế, môn cricket |
| paycheck | /ˈpeɪ.tʃek/ | phiếu lương, tiền lương |
| rug | /rʌɡ/ | tấm thảm nhỏ |
| microphone | /ˈmaɪkrəˌfoʊn/ | micro |
| nationality | /ˌnæʃəˈnæləti/ | quốc tịch |
| petrol | /ˈpetroʊl/ | xăng (cách gọi của người Anh) |
| cultural | /ˈkʌl.tʃər.əl/ | thuộc về văn hóa |
| mainly | /ˈmeɪnli/ | chủ yếu |
| import | /ˌɪmˈpɔːrt/ | nhập khẩu, nhập hàng |
| unite | /juːˈnaɪt/ | hợp nhất, đoàn kết |
| accounting | /əˈkaʊntɪŋ/ | kế toán |
| reptile | /ˈreptaɪl/ | bò sát |
| moonlight | /ˈmuːnlaɪt/ | ánh trăng, ánh sáng trăng |
| toothless | /ˈtuːθləs/ | không răng, vô hại |
| homecoming | /ˈhoʊmkʌmɪŋ/ | sự trở về nhà, ngày về |
| backward | /ˈbækwərd/ | lùi lại, về phía sau; lạc hậu |
| bingo | /ˈbɪŋɡoʊ/ | trò lô tô bingo; trúng phóc |
| interact | /ˌɪntərˈækt/ | tương tác |
| training | /ˈtreɪ.nɪŋ/ | đào tạo, huấn luyện |
| gown | /ɡaʊn/ | áo choàng y tế |
| volcano | /vɑːlˈkeɪnoʊ/ | núi lửa |
| mammal | /ˈmæməl/ | động vật có vú |
| tenant | /ˈtenənt/ | người thuê nhà |
| slippery | /ˈslɪp.ər.i/ | trơn trượt, khó nắm |
| lime | /laɪm/ | chanh xanh, vôi |
| peek | /piːk/ | nhìn trộm, hé nhìn |
| bracelet | /ˈbreɪslət/ | vòng tay, lắc tay |
| cinnamon | /ˈsɪnəmən/ | quế |
| competitor | /kəmˈpetətər/ | đối thủ |
| edition | /əˈdɪʃən/ | phiên bản |
| introduction | /ˌɪntrəˈdʌkʃən/ | sự giới thiệu |
| solar system | /ˈsoʊlər ˈsɪstəm/ | hệ mặt trời |
| extinct | /ɪkˈstɪŋkt/ | tuyệt chủng |
| landlord | /ˈlændlɔːrd/ | chủ nhà |
| hazard | /ˈhæzərd/ | mối nguy hiểm |
| crust | /krʌst/ | vỏ bánh, lớp vỏ ngoài |
| understandable | /ˌʌn.dərˈstæn.də.bəl/ | dễ hiểu, có thể hiểu |
| brunch | /brʌntʃ/ | bữa sáng muộn, bữa trưa sớm |
| reschedule | /riˈskedʒuːl/ | sắp xếp lại, đổi lịch |
| mustard | /ˈmʌstərd/ | mù tạt |
| footballer | /ˈfʊtˌbɔːlər/ | cầu thủ bóng đá |
| urban | /ˈɜːrbən/ | đô thị, thành phố |
| postpone | /poʊstˈpoʊn/ | hoãn, trì hoãn |
| vegetarian | /ˌvedʒɪˈteriən/ | người ăn chay |
| librarian | /laɪˈbreriːən/ | thủ thư |
| interior | /ˌɪnˈtɪriər/ | nội thất |
| bravery | /ˈbreɪvəri/ | sự dũng cảm, lòng can đảm |
| southeast | /ˌsaʊθˈiːst/ | đông nam, hướng đông nam |
| crumble | /ˈkrʌmbəl/ | vỡ vụn, sụp đổ |
| cement | /səˈment/ | xi măng, chất kết dính |
| redhead | /ˈred.hed/ | người tóc đỏ, tóc đỏ |
| behaviour | /bɪˈheɪ.vjər/ | hành vi, cư xử |
| laughter | /ˈlæf.tər/ | tiếng cười, sự cười |
| sidewalk | /ˈsaɪˌdwɔːk/ | vỉa hè (Mỹ) |
| drummer | /ˈdrʌmər/ | tay trống |
| writing | /ˈraɪtɪŋ/ | viết, bài viết |
| ending | /ˈendɪŋ/ | đoạn kết, cái kết (của phim, truyện) |
| departure | /dɪˈpɑːrtʃər/ | khởi hành, sự rời đi |
| fax | /fæks/ | fax, máy fax |
| on-site | /ˈɑːnˌsaɪt/ | tại chỗ |
| tropical | /ˈtrɑːpɪkəl/ | nhiệt đới, nóng ẩm |
| tighten | /ˈtaɪtən/ | siết chặt, thắt chặt |
| ketchup | /ˈketʃ.əp/ | tương cà, sốt cà chua |
| trim | /trɪm/ | cắt tỉa, trang trí |
| sip | /sɪp/ | ngụm nhỏ; nhấp, nhâm nhi |
| translator | /trænˈsleɪtər/ | dịch giả, biên dịch viên |
| academic | /ˌækəˈdemɪk/ | học thuật |
| comparison | /kəmˈperəsən/ | sự so sánh |
| economic | /ˌekəˈnɑːmɪk/ | kinh tế |
| selection | /səˈlekʃən/ | sự lựa chọn |
| currency | /ˈkɜːrənsi/ | tiền tệ |
| telescope | /ˈteləskoʊp/ | kính viễn vọng |
| roof tile | /ruːf taɪl/ | ngói |
| stomp | /stɑːmp/ | giậm chân, dậm mạnh |
| suitable | /ˈsuː.tə.bəl/ | phù hợp, thích hợp |
| frequent | /ˈfriː.kwənt/ | thường xuyên, liên tục |
| crunch | /krʌntʃ/ | nhai giòn, tiếng giòn |
| dime | /daɪm/ | đồng mười xu (Mỹ) |
| nerd | /nɜːrd/ | mọt sách, dân gà mờ về giao tiếp |
| bulb | /bʌlb/ | bóng đèn; củ (hoa) |
| examination | /ɪɡˌzæməˈneɪʃən/ | kỳ thi, sự kiểm tra |
| immigrant | /ˈɪməɡrənt/ | người nhập cư |
| newly | /ˈnuːli/ | mới |
| driver's license | /ˈdraɪvərz ˈlaɪsəns/ | bằng lái xe |
| ex-girlfriend | /ˈeksˌɡɜːrlfrend/ | bạn gái cũ |
| crooked | /ˈkrʊkɪd/ | cong queo, không thẳng |
| calorie | /ˈkæləri/ | calo, năng lượng |
| translation | /trænzˈleɪʃən/ | bản dịch, sự dịch thuật |
| pint | /paɪnt/ | pint, đơn vị đo lường |
| wrinkle | /ˈrɪŋ.kəl/ | nếp nhăn, vết nhăn |
| regularly | /ˈreɡjʊlərli/ | thường xuyên |
| bladder | /ˈblædər/ | bàng quang |
| plumber | /ˈplʌm.ər/ | thợ sửa ống nước, thợ ống |
| hamburger | /ˈhæmbərɡər/ | bánh hamburger, bánh kẹp |
| superstar | /ˈsuː.pər.stɑːr/ | siêu sao, ngôi sao lớn |
| wig | /wɪɡ/ | bộ tóc giả |
| pup | /pʌp/ | chó con |
| salesman | /ˈseɪlzmən/ | nhân viên bán hàng |
| dating | /ˈdeɪtɪŋ/ | hẹn hò |
| wildlife | /ˈwaɪldlaɪf/ | động vật hoang dã |
| squat | /skwɑːt/ | ngồi xổm, chiếm đất |
| lemonade | /ˌlem.əˈneɪd/ | nước chanh, chanh tươi |
| experienced | /ɪkˈspɪriːənst/ | có kinh nghiệm, lão luyện |
| scorer | /ˈskɔːrər/ | cầu thủ ghi bàn; người ghi điểm |
| guitarist | /ˌɡɪˈtɑːrɪst/ | tay ghi-ta |
| hunting | /ˈhʌntɪŋ/ | săn bắn |
| tart | /tɑːrt/ | bánh tart, chua |
| supplier | /səˈplaɪər/ | nhà cung cấp |
| blush | /blʌʃ/ | đỏ mặt, xấu hổ |
| occasional | /əˈkeɪʒənəl/ | thỉnh thoảng, không thường xuyên |
| coworker | /ˈkoʊˌwɜːrkər/ | đồng nghiệp |
| percentage | /pərˈsentɪdʒ/ | phần trăm |
| province | /ˈprɑːvɪns/ | tỉnh |
| workshop | /ˈwɜːrkʃɑːp/ | hội thảo, xưởng |
| brother-in-law | /ˈbrʌðərɪnlɔː/ | anh rể/em rể |
| dryer | /ˈdraɪər/ | máy sấy |
| foam | /foʊm/ | bọt, bọt xà phòng |
| doorway | /ˈdɔːr.weɪ/ | lối vào, khung cửa |
| apologise | /əˈpɑːlədʒaɪz/ | xin lỗi, tạ lỗi |
| hoop | /huːp/ | vòng, rổ bóng |
| motel | /moʊˈtel/ | nhà nghỉ ven đường |
| darn | /dɑːrn/ | chết tiệt, khỉ thật (nói giảm của damn) |
| glance | /ɡlæns/ | liếc nhìn |
| membership | /ˈmembərʃɪp/ | tư cách thành viên |
| podcast | /ˈpɔːdkæst/ | tệp âm thanh, chương trình phát thanh |
| roach | /roʊtʃ/ | con gián, gián |
| octopus | /ˈɑːktəpʊs/ | bạch tuộc, con bạch tuộc |
| sunglass | /ˈsʌn.ɡlæs/ | kính râm, kính mát |
| small talk | /ˈsmɔːl tɔːk/ | chuyện phiếm |
| hopeful | /ˈhoʊpfəl/ | hy vọng, lạc quan |
| rib | /rɪb/ | xương sườn; sườn (món ăn) |
| nanny | /ˈnæni/ | bảo mẫu, vú em |
| sponge | /spʌndʒ/ | miếng bọt biển, mút rửa |
| evaluate | /ɪˈvæljuːeɪt/ | đánh giá |
| teammate | /ˈtiːmeɪt/ | đồng đội |
| poverty | /ˈpɑːvərti/ | nghèo đói |
| warning | /ˈwɔːrnɪŋ/ | lời cảnh báo |
| field trip | /ˈfiːld trɪp/ | chuyến thực địa, dã ngoại |
| till | /tɪl/ | cho đến, máy tính tiền |
| blueberry | /ˈbluːˌber.i/ | quả việt quất, việt quất |
| thirst | /θɜːrst/ | cơn khát, khao khát |
| dorm | /dɔːrm/ | ký túc xá (nói tắt của dormitory) |
| cyclist | /ˈsaɪkəlɪst/ | người đi xe đạp |
| trend | /trend/ | xu hướng |
| vary | /ˈver.i/ | thay đổi, khác nhau |
| hoodie | /ˈhʊd.i/ | áo khoác có mũ, áo nỉ |
| cigar | /sɪˈɡɑːr/ | xì gà |
| organizer | /ˈɔːrɡəˌnaɪzər/ | ban tổ chức, người tổ chức |
| handwriting | /ˈhænˌdraɪtɪŋ/ | chữ viết tay, nét chữ |
| strangely | /ˈstreɪndʒli/ | kỳ lạ |
| voter | /ˈvoʊtər/ | cử tri |
| renew | /rɪˈnuː/ | làm mới, gia hạn |
| gravy | /ˈɡreɪ.vi/ | nước thịt |
| crumb | /krʌm/ | vụn bánh, mẩu nhỏ |
| packet | /ˈpækɪt/ | gói, bao bì |
| traveler | /ˈtrævələr/ | khách du hành, người đi đường |
| tremble | /ˈtrembəl/ | run rẩy, rung động |
| pedal | /ˈpedəl/ | bàn đạp, đạp xe |
| scooter | /ˈskuː.tər/ | xe tay ga, xe máy |
| sweaty | /ˈsweti/ | đẫm mồ hôi, nhễ nhại |
| programmer | /ˈproʊˌɡræmər/ | lập trình viên |
| painkiller | /ˈpeɪnˌkɪl.ər/ | thuốc giảm đau |
| childish | /ˈtʃaɪl.dɪʃ/ | trẻ con, ngây ngô |
| heap | /hiːp/ | đống, chồng chất |
| blond | /blɑːnd/ | tóc vàng |
| rooftop | /ˈruːfˌtɑːp/ | nóc nhà, sân thượng |
| viewer | /ˈvjuː.ər/ | người xem |
| quantity | /ˈkwɑːntəti/ | số lượng |
Bảng trên hiển thị từ 1201 đến 1400 trong tổng số 1751 từ của bộ này. Đăng nhập để học toàn bộ và theo dõi tiến độ.
Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Anh.