Đang tải...
Từ vựng Tiếng Anh trình độ B1 trung cấp cho việc giao tiếp hàng ngày.
Từ vựng tiếng Anh B1 - Intermediate gồm 1751 từ, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ để bạn thấy từ đó dùng trong tình huống nào.
| Từ | Phiên âm (Anh–Mỹ) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| stepmother | /ˈstepmʌðər/ | mẹ kế |
| vendor | /ˈvendər/ | nhà cung cấp |
| attachment | /əˈtætʃ.mənt/ | tệp đính kèm |
| meatball | /ˈmiːt.bɔːl/ | viên thịt, chả viên |
| unicorn | /ˈjuːnɪˌkɔːrn/ | kỳ lân một sừng |
| opening | /ˈoʊpənɪŋ/ | mở, khai trương |
| tile | /taɪl/ | ngói, gạch lát |
| supporter | /səˈpɔːrtər/ | người ủng hộ |
| spouse | /spaʊs/ | vợ/chồng |
| magician | /məˈdʒɪʃən/ | ảo thuật gia; pháp sư |
| actively | /ˈæktɪvli/ | tích cực |
| mixture | /ˈmɪkstʃər/ | hỗn hợp |
| tuition | /tuːˈɪʃən/ | học phí |
| collide | /kəˈlaɪd/ | va chạm, đụng nhau |
| puddle | /ˈpʌdəl/ | vũng nước, ao nhỏ |
| listener | /ˈlɪsənər/ | thính giả, người nghe |
| feedback | /ˈfiːdbæk/ | phản hồi |
| buying | /ˈbaɪ.ɪŋ/ | sự mua sắm |
| frequently | /ˈfriːkwəntli/ | thường xuyên |
| bridesmaid | /ˈbraɪdz.meɪd/ | phù dâu, bạn của cô dâu |
| carpenter | /ˈkɑːr.pən.tər/ | thợ mộc, người làm mộc |
| dunk | /dʌŋk/ | nhúng, dìm |
| remark | /rɪˈmɑːrk/ | lời nhận xét, bình luận |
| injured | /ˈɪndʒərd/ | bị thương, chấn thương |
| recording | /rəˈkɔːrdɪŋ/ | bản ghi âm, bản thu |
| elderly | /ˈeldərli/ | người cao tuổi |
| nausea | /ˈnɑːziə/ | buồn nôn |
| beverage | /ˈbevərɪdʒ/ | đồ uống |
| itchy | /ˈɪtʃi/ | ngứa, khó chịu |
| bartender | /ˈbɑːrˌtendər/ | người pha chế rượu, nhân viên quầy bar |
| dependent | /dɪˈpen.dənt/ | phụ thuộc |
| workplace | /ˈwɜːrkpleɪs/ | nơi làm việc |
| fella | /ˈfelə/ | gã, anh chàng (cách nói thân mật của fellow) |
| diaper | /ˈdaɪpər/ | tã, bỉm (giọng Mỹ) |
| fisherman | /ˈfɪʃərˌmæn/ | ngư dân, người đánh cá |
| swimmer | /ˈswɪmər/ | vận động viên bơi lội |
| microscope | /ˈmaɪkrəskoʊp/ | kính hiển vi |
| recharge | /riˈtʃɑːrdʒ/ | sạc lại, nạp năng lượng |
| applaud | /əˈplɔːd/ | vỗ tay, tán thưởng |
| giggle | /ˈɡɪɡəl/ | cười khúc khích, cười rúc rích |
| photography | /fəˈtɑːɡrəfi/ | nhiếp ảnh, nghệ thuật chụp ảnh |
| wool | /wʊl/ | len, lông cừu |
| tequila | /təˈkiːlə/ | rượu tequila |
| goalie | /ˈɡoʊliː/ | thủ môn |
| yearbook | /ˈjɪrbʊk/ | niên giám |
| sleigh | /sleɪ/ | xe trượt tuyết |
| honk | /hɑːŋk/ | bóp còi, tiếng còi |
| pretzel | /ˈpretsəl/ | bánh quy xoắn, bánh mặn |
| tusk | /tʌsk/ | ngà voi, răng nanh |
| consumer | /kənˈsuːmər/ | người tiêu dùng |
| overhead compartment | /ˌoʊvərˈhed kəmˈpɑːrtmənt/ | khoang hành lý trên cao |
| freelance | /ˈfriːlæns/ | làm tự do |
| parrot | /ˈperət/ | con vẹt, vẹt |
| annoy | /əˈnɔɪ/ | làm phiền, chọc tức |
| performer | /pərˈfɔːrmər/ | người biểu diễn |
| hashtag | /ˈhæʃ.tæɡ/ | thẻ bắt đầu bằng # |
| sigh | /saɪ/ | thở dài |
| biker | /ˈbaɪ.kər/ | người đi xe máy, dân biker |
| sleepover | /ˈsliːpˌoʊ.vər/ | ngủ lại, ở qua đêm |
| retired | /rɪˈtaɪrd/ | đã nghỉ hưu |
| cracker | /ˈkrækər/ | bánh quy giòn, bánh lạt |
| stepfather | /ˈstepfɑːðər/ | cha dượng |
| kangaroo | /ˌkæŋɡəˈruː/ | chuột túi, kangaroo |
| measurement | /ˈmeʒərmənt/ | sự đo lường |
| landmark | /ˈlændmɑːrk/ | địa danh, cột mốc |
| rainforest | /ˈreɪnˌfɔːrɪst/ | rừng mưa nhiệt đới |
| windshield | /ˈwɪnd.ʃiːld/ | kính chắn gió |
| mow | /moʊ/ | cắt cỏ, xén |
| hassle | /ˈhæs.əl/ | rắc rối, phiền hà |
| greasy | /ˈɡriː.si/ | béo ngậy, đầy dầu |
| bathe | /beɪð/ | tắm, ngâm mình |
| dizzy | /ˈdɪzi/ | chóng mặt, choáng váng |
| attendance | /əˈtendəns/ | sự tham dự, điểm danh |
| refund | /ˈriːfʌnd/ | hoàn tiền, hoàn trả |
| stereo | /ˈsterioʊ/ | âm thanh nổi, loa |
| caretaker | /ˈkerteɪkər/ | người trông coi |
| soften | /ˈsɑːfən/ | làm mềm, dịu đi |
| reopen | /riːˈoʊpən/ | mở lại, mở cửa trở lại |
| eater | /ˈiːtər/ | người ăn (picky eater: người kén ăn) |
| dialogue | /ˈdaɪəlɔːɡ/ | đối thoại |
| setting | /ˈset.ɪŋ/ | bối cảnh, cài đặt |
| understanding | /ˌʌndərˈstændɪŋ/ | sự hiểu biết, thông cảm |
| locker room | /ˈlɑːkər ruːm/ | phòng thay đồ |
| exterior | /ɪkˈstɪriər/ | ngoại thất |
| job seeker | /dʒɑːb ˈsiːkər/ | người tìm việc |
| pantry | /ˈpæn.tri/ | phòng đựng thức ăn |
| crutch | /krʌtʃ/ | nạng |
| puck | /pʌk/ | quả bóng khúc côn cầu, đĩa tròn |
| payday | /ˈpeɪ.deɪ/ | ngày lĩnh lương, ngày trả |
| mustache | /ˈmʌˌstæʃ/ | ria mép |
| fatigue | /fəˈtiːɡ/ | mệt mỏi |
| appetizer | /ˈæpɪˌtaɪzər/ | món khai vị |
| diarrhea | /ˌdaɪərˈiːə/ | tiêu chảy |
| comedian | /kəˈmiːdiən/ | diễn viên hài, người kể chuyện cười |
| chubby | /ˈtʃʌbi/ | mũm mĩm, tròn trịa |
| cappuccino | /ˌkæˌpuːˈtʃiːnoʊ/ | cà phê cappuccino, cà phê sữa Ý |
| sweatshirt | /ˈswet.ʃɜːrt/ | áo nỉ, áo thể thao |
| fitness | /ˈfɪtnəs/ | thể lực |
| housekeeping | /ˈhaʊskiːpɪŋ/ | quản lý nhà cửa |
| forum | /ˈfɔː.rəm/ | diễn đàn |
| broth | /brɔːθ/ | nước dùng, nước luộc |
| hostess | /ˈhoʊ.stəs/ | nữ tiếp viên, bà chủ nhà |
| melon | /ˈmel.ən/ | dưa, quả dưa |
| robber | /ˈrɑːbər/ | kẻ cướp, tên trộm cướp |
| neither | /ˈniːðər/ | không cái nào |
| tsunami | /tsuːˈnɑː.mi/ | sóng thần |
| commute | /kəˈmjuːt/ | di chuyển, đi lại |
| softball | /ˈsɔːftbɔːl/ | bóng mềm, môn bóng mềm |
| gotcha | /ˈɡɑːtʃə/ | tóm được rồi; hiểu rồi (nói tắt của I got you) |
| bodyguard | /ˈbɑːdiːˌɡɑːrd/ | vệ sĩ |
| reduction | /rɪˈdʌkʃən/ | sự giảm |
| enroll | /enˈroʊl/ | đăng ký, ghi danh |
| spade | /speɪd/ | cái xẻng, xẻng |
| eyebrow | /ˈaɪˌbraʊ/ | lông mày |
| smoker | /ˈsmoʊkər/ | người hút thuốc |
| export | /ˈekspɔːrt/ | xuất khẩu, hàng xuất khẩu |
| decaf | /ˈdiːkæf/ | cà phê không caffeine, cà phê decaf |
| greenhouse | /ˈɡriːnhaʊs/ | nhà kính, lồng kính |
| disadvantage | /ˌdɪsədˈvæntɪdʒ/ | bất lợi, điểm yếu |
| exhale | /eksˈheɪl/ | thở ra, thở dài |
| lollipop | /ˈlɑːlipɑːp/ | kẹo mút, kẹo que |
| participant | /pɑːrˈtɪsəpənt/ | người tham gia |
| cactus | /ˈkæk.təs/ | xương rồng, cây xương rồng |
| shortcut | /ˈʃɔːrtˌkʌt/ | đường tắt, cách làm tắt |
| grader | /ˈɡreɪdər/ | học sinh lớp |
| spaceship | /ˈspeɪsˌʃɪp/ | phi thuyền, tàu vũ trụ |
| whoever | /huːˈev.ər/ | bất kỳ ai, người nào |
| aspirin | /ˈæsprɪn/ | thuốc aspirin |
| testing | /ˈtes.tɪŋ/ | thử nghiệm, kiểm tra |
| sprain | /spreɪn/ | bong gân |
| blood test | /blʌd test/ | xét nghiệm máu |
| discourage | /dɪˈskɜːrɪdʒ/ | làm nản lòng, ngăn cản |
| whether | /ˈweðər/ | liệu, có phải |
| educational | /ˌedʒəˈkeɪʃənəl/ | thuộc về giáo dục |
| algebra | /ˈældʒɪbrə/ | đại số |
| voicemail | /ˈvɔɪˌsmeɪl/ | hộp thư thoại |
| agriculture | /ˈæɡrɪkʌltʃər/ | nông nghiệp |
| composition | /ˌkɑːmpəˈzɪʃən/ | bài luận, sự sáng tác |
| widely | /ˈwaɪdli/ | phổ biến, rộng rãi |
| affordable | /əˈfɔːrdəbəl/ | phải chăng, giá cả hợp lý |
| pronunciation | /proʊˌnʌnsiˈeɪʃən/ | cách phát âm |
| whose | /huːz/ | của ai |
| geometry | /dʒiˈɑːmətri/ | hình học |
| cuisine | /kwɪˈziːn/ | ẩm thực |
| outgoing | /ˈaʊtɡoʊɪŋ/ | hòa đồng |
| disappointed | /ˌdɪs.əˈpɔɪn.tɪd/ | thất vọng |
| jog | /dʒɑːɡ/ | chạy bộ chậm; jog memory: gợi lại trí nhớ |
| family reunion | /ˈfæməli riˈuːnjən/ | sum họp gia đình |
| housekeeper | /ˈhaʊˌskiːpər/ | người quản gia, người giúp việc nhà |
| shorten | /ˈʃɔːrtən/ | rút ngắn, làm ngắn |
| dreamer | /ˈdriːmər/ | người mơ mộng, kẻ hay ảo tưởng |
| encouragement | /enˈkɜːrɪdʒmənt/ | sự khích lệ |
| medical supplies | /ˈmedɪkəl səˈplaɪz/ | vật tư y tế |
| unemployment | /ˌʌnɪmˈplɔɪmənt/ | thất nghiệp |
| half-brother | /ˈhɑːf ˌbrʌðər/ | anh/em trai cùng cha/mẹ |
| sister-in-law | /ˈsɪstərɪnlɔː/ | chị dâu/em dâu |
| human resources | /ˈhjuːmən ˈriːsɔːrsɪz/ | nhân sự |
| beyond | /biˈɑːnd/ | vượt qua |
| exhibition | /ˌeksəˈbɪʃən/ | cuộc triển lãm |
| keep in touch | /kiːp ɪn tʌtʃ/ | giữ liên lạc |
| stepdad | /ˈstep.dæd/ | cha dượng |
| trainee | /ˌtreɪˈniː/ | người học việc |
| straighten | /ˈstreɪtən/ | làm cho thẳng, sửa cho ngay ngắn |
| ostrich | /ˈɔːstrɪtʃ/ | con đà điểu, đà điểu |
| headmaster | /ˈhedˌmæstər/ | hiệu trưởng nam |
| mitten | /ˈmɪt.ən/ | găng tay, bao tay |
| fluff | /flʌf/ | lông tơ, sự xù |
| refill | /ˈriːfɪl/ | đổ đầy lại, tiếp thêm |
| sesame | /ˈsesəmi/ | vừng, hạt mè |
| unwell | /ənˈwel/ | ốm, không khỏe |
| applicant | /ˈæplɪkənt/ | người nộp đơn, ứng viên |
| whisk | /wɪsk/ | đánh, khuấy |
| subscriber | /səbˈskraɪ.bər/ | người đăng ký |
| eyelash | /ˈaɪlæʃ/ | lông mi, mi mắt |
| kiddo | /ˈkɪdoʊ/ | nhóc, cu cậu (cách gọi thân mật với người ít tuổi) |
| diploma | /dɪˈploʊmə/ | bằng cấp, văn bằng |
| mayonnaise | /ˌmeɪ.əˈneɪz/ | sốt mayonnaise, sốt trứng |
| health insurance | /helθ ˌɪnˈʃʊrəns/ | bảo hiểm y tế |
| annoying | /əˈnɔɪɪŋ/ | phiền hà, khó chịu |
| embarrassed | /ɪmˈberəst/ | xấu hổ |
| harmful | /ˈhɑːrmfəl/ | có hại |
| safari | /səˈfɑːri/ | chuyến đi săn, tham quan động vật |
| pollute | /pəˈluːt/ | làm ô nhiễm, gây ô nhiễm |
| goldfish | /ˈɡoʊld.fɪʃ/ | cá vàng, con cá vàng |
| shopper | /ˈʃɑːpər/ | người đi mua sắm |
| auditorium | /ˌɔːdəˈtɔːriəm/ | hội trường, khán phòng |
| son-in-law | /ˈsʌnɪnlɔː/ | con rể |
| spam | /spæm/ | thư rác |
| stressed | /strest/ | căng thẳng, bị áp lực |
| qualification | /ˌkwɔːlɪfɪˈkeɪʃən/ | trình độ, bằng cấp |
| cockroach | /ˈkɑːˌkroʊtʃ/ | con gián |
| although | /ˌɔːlˈðoʊ/ | mặc dù |
| limited | /ˈlɪmɪtɪd/ | hạn chế |
| excite | /ɪkˈsaɪt/ | kích thích, làm hào hứng |
| misunderstand | /ˌmɪsəndərˈstænd/ | hiểu lầm, hiểu sai |
| mutual friend | /ˈmjuːtʃuːəl frend/ | bạn chung |
| job description | /dʒɑːb dɪˈskrɪpʃən/ | mô tả công việc |
| graph | /ɡræf/ | biểu đồ, đồ thị |
| sweeten | /ˈswiːtən/ | làm ngọt, cải thiện |
| pollution | /pəˈluːʃən/ | ô nhiễm |
Bảng trên hiển thị từ 1401 đến 1600 trong tổng số 1751 từ của bộ này. Đăng nhập để học toàn bộ và theo dõi tiến độ.
Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Anh.