Đang tải...
Từ vựng Tiếng Anh trình độ Upper Intermediate trung cấp cao cho việc học tập và làm việc.
Từ vựng tiếng Anh B2 - Upper Intermediate gồm 2670 từ, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ để bạn thấy từ đó dùng trong tình huống nào.
| Từ | Phiên âm (Anh–Mỹ) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| leading | /ˈliːdɪŋ/ | hàng đầu, dẫn đầu |
| distinguished | /dɪˈstɪŋɡwɪʃt/ | nổi bật, xuất sắc |
| output | /ˈaʊtpʊt/ | sản lượng, đầu ra |
| upon | /əˈpɑːn/ | trên, khi |
| equality | /ɪˈkwɑːləti/ | bình đẳng, công bằng |
| evict | /ɪˈvɪkt/ | trục xuất, đuổi ra |
| rant | /rænt/ | chửi bới, nói gay gắt |
| retaliate | /rɪˈtælieɪt/ | trả đũa, báo thù |
| offence | /əˈfens/ | sự xúc phạm, tội phạm |
| snot | /snɔːt/ | nước mũi, chất nhầy |
| wail | /weɪl/ | than khóc, kêu gào |
| umpire | /ˈʌmˌpaɪər/ | trọng tài (cricket, tennis, bóng chày) |
| loosen | /ˈluːsən/ | nới lỏng, làm chùng ra |
| reunite | /ˌriːuːˈnaɪt/ | đoàn tụ, hội ngộ |
| midday | /ˈmɪdˌdeɪ/ | giữa trưa |
| wildly | /ˈwaɪldli/ | mãnh liệt, hoang dã |
| diversity | /dɪˈvɜːrsɪti/ | sự đa dạng |
| competent | /ˈkɑːmpətɪnt/ | năng lực, đủ khả năng |
| aspire | /əˈspaɪər/ | khao khát, mong muốn |
| entrepreneur | /ˌɑːntrəprəˈnɜːr/ | doanh nhân |
| global warming | /ˈɡloʊbəl ˈwɔːrmɪŋ/ | sự nóng lên toàn cầu |
| snort | /snɔːrt/ | hừ mũi, khịt mũi |
| mumble | /ˈmʌmbəl/ | lẩm bẩm, nói không rõ |
| budge | /bʌdʒ/ | nhúc nhích, di chuyển |
| boar | /bɔːr/ | lợn đực, lợn rừng |
| widen | /ˈwaɪ.dən/ | mở rộng, nới rộng |
| magically | /ˈmædʒɪkəli/ | một cách kỳ diệu, như có phép màu |
| derive | /dərˈaɪv/ | bắt nguồn, suy ra |
| gradually | /ˈɡrædʒuːəli/ | dần dần |
| accordingly | /əˈkɔːr.dɪŋ.li/ | tương ứng, phù hợp |
| compile | /kəmˈpaɪl/ | biên soạn, thu thập |
| bookie | /ˈbʊk.i/ | người cá cược, nhà cái |
| hash | /hæʃ/ | món hầm, thịt băm |
| sterile | /ˈster.əl/ | vô trùng, cằn cỗi |
| lighten | /ˈlaɪtən/ | làm nhẹ bớt; lighten up: bớt căng thẳng |
| rattle | /ˈrætəl/ | kêu lạch cạch; làm ai mất bình tĩnh |
| biologist | /baɪˈɑːlədʒɪst/ | nhà sinh vật học |
| takeoff | /ˈteɪˌkɔːf/ | sự cất cánh |
| integrate | /ˈɪntɪˌɡreɪt/ | tích hợp |
| unfairly | /ənˈferli/ | một cách bất công |
| adequate | /ˈædɪkwət/ | đầy đủ, thích hợp |
| inquire | /ˌɪnˈkwaɪr/ | hỏi, điều tra |
| neuron | /ˈnʊrɑːn/ | tế bào thần kinh |
| compassionate | /kəmˈpæʃ.ən.ət/ | trắc ẩn, thông cảm |
| gasp | /ɡæsp/ | thở hổn hển, hít mạnh |
| vegetation | /ˌvedʒɪˈteɪʃən/ | thực vật, cây cối |
| residential | /ˌrezɪˈdenʃəl/ | nhà ở, dân cư |
| empress | /ˈempres/ | nữ hoàng, hoàng hậu |
| renovation | /ˌren.əˈveɪ.ʃən/ | sự cải tạo, đổi mới |
| squeak | /skwiːk/ | tiếng kêu, rít |
| inflate | /ɪnˈfleɪt/ | thổi phồng, tăng giá |
| leprechaun | /ˈleprəˌkɔːn/ | yêu tinh, thần lùn Ireland |
| stupidity | /stuːˈpɪdɪti/ | sự ngu ngốc, dại dột |
| parlor | /ˈpɑːrlər/ | phòng khách; tiệm (làm đẹp, kem) |
| upstate | /ˈʌpˈsteɪt/ | vùng phía bắc của bang (Mỹ) |
| excel | /ɪkˈsel/ | nổi bật, xuất sắc |
| finalize | /ˈfaɪnəlaɪz/ | hoàn tất, hoàn thiện |
| termination | /ˌtɜːrmɪˈneɪʃən/ | chấm dứt, kết thúc |
| aura | /ˈɔː.rə/ | hào quang, khí chất |
| inhabitant | /ɪnˈhæbɪtənt/ | cư dân, người sinh sống |
| upbeat | /ˈʌp.biːt/ | vui vẻ, lạc quan |
| considerably | /kənˈsɪd.ər.ə.bli/ | đáng kể, nhiều |
| skid | /skɪd/ | trượt, lướt đi |
| slime | /slaɪm/ | chất nhầy, bùn nhầy |
| unbearable | /ənˈberəbəl/ | không chịu nổi, quá sức |
| stutter | /ˈstʌt.ər/ | nói lắp, lắp bắp |
| vineyard | /ˈvɪn.jərd/ | vườn nho, nông trại nho |
| cheerleader | /ˈtʃɪrˌliːdər/ | nữ cổ động viên, người cổ vũ |
| limo | /ˈlɪmoʊ/ | xe limousine (nói tắt) |
| mend | /mend/ | vá, sửa chữa; hàn gắn |
| weirdo | /ˈwɪrdoʊ/ | kẻ quái dị, người kỳ quặc |
| nil | /nɪl/ | không, số không (tỷ số kiểu Anh) |
| wounded | /ˈwuːndɪd/ | bị thương (do vũ khí) |
| Islamic | /ˌɪzˈlɑːmɪk/ | thuộc Hồi giáo |
| chuckle | /ˈtʃʌkəl/ | cười khúc khích, cười thầm |
| frisk | /frɪsk/ | kiểm tra người, lục soát |
| limbo | /ˈlɪm.boʊ/ | trạng thái lấp lửng, lưng chừng |
| scuba | /ˈskuː.bə/ | lặn bình dưỡng khí, lặn biển |
| gunman | /ˈɡʌnmən/ | kẻ có súng, tay súng |
| eyewitness | /ˈaɪˈwɪtnəs/ | nhân chứng tận mắt |
| disruption | /dɪsˈrʌpʃən/ | sự gián đoạn, phá vỡ |
| cholesterol | /kəˈlestərɔːl/ | cholesterol |
| urinary system | /ˈjʊrəneri ˈsɪstəm/ | hệ tiết niệu |
| ecosystem | /ˈiːkoʊsɪstəm/ | hệ sinh thái |
| exploration | /ˌekspləˈreɪʃən/ | thám hiểm, khám phá |
| mindset | /ˈmaɪndset/ | tư duy, cách suy nghĩ |
| tote | /toʊt/ | xách, mang theo |
| freshen | /ˈfreʃ.ən/ | làm tươi mới, làm sạch |
| hardship | /ˈhɑːrd.ʃɪp/ | khó khăn, gian khổ |
| smudge | /smʌdʒ/ | vết bẩn, làm lem |
| lousy | /ˈlaʊzi/ | tồi tệ, dở tệ |
| unanswered | /ˌʌˈnænsərd/ | chưa có lời đáp, chưa được trả lời |
| shared | /ʃerd/ | chia sẻ, chung |
| inability | /ˌɪnəˈbɪlɪti/ | sự bất lực |
| chopper | /ˈtʃɑːpər/ | trực thăng (nói lóng) |
| primarily | /praɪˈmerəli/ | chủ yếu |
| politically | /pəˈlɪtɪkəli/ | về mặt chính trị |
| racial | /ˈreɪʃəl/ | thuộc chủng tộc |
| prohibit | /proʊˈhɪbət/ | cấm, ngăn cấm |
| login credentials | /ˈlɑːɡɪn krɪˈdenʃəlz/ | thông tin đăng nhập |
| outburst | /ˈaʊt.bɜːrst/ | sự bùng nổ, bộc phát |
| boast | /boʊst/ | khoe khoang, tự hào |
| redo | /riˈduː/ | làm lại, sửa lại |
| mellow | /ˈmeloʊ/ | êm dịu, chín muồi |
| simulate | /ˈsɪmjʊˌleɪt/ | mô phỏng, giả lập |
| cameraman | /ˈkæmərəmən/ | người quay phim |
| illustrate | /ˈɪləstreɪt/ | minh họa, giải thích |
| brow | /braʊ/ | lông mày, trán |
| cheeky | /ˈtʃiː.ki/ | tinh nghịch, láo xược |
| inhaler | /ɪnˈheɪ.lər/ | ống hít, bình xịt |
| mascot | /ˈmæskɑːt/ | linh vật, biểu tượng |
| patio | /ˈpæt.i.oʊ/ | sân hiên, hiên nhà |
| rural | /ˈrʊrəl/ | nông thôn |
| vacancy | /ˈveɪkənsi/ | vị trí trống, chỗ trống |
| human rights | /ˌhjuːmən ˈraɪts/ | nhân quyền |
| slab | /slæb/ | tấm, phiến đá |
| barrack | /ˈberək/ | doanh trại, trại lính |
| unsolved | /ənˈsɑːlvd/ | chưa có lời giải, chưa phá được (vụ án) |
| specialize | /ˈspeʃəˌlaɪz/ | chuyên về, chuyên môn hóa |
| whine | /waɪn/ | rên rỉ, càu nhàu, than vãn |
| retake | /ˈriːˈteɪk/ | chiếm lại; thi lại |
| dramatically | /drəˈmætɪkli/ | đáng kể |
| distinguish | /dɪˈstɪŋ.ɡwɪʃ/ | phân biệt |
| beneficial | /ˌbenəˈfɪʃəl/ | có lợi, hữu ích |
| inflammation | /ˌɪn.fləˈmeɪ.ʃən/ | viêm |
| astronomy | /əˈstrɑːnəmi/ | thiên văn học |
| search and rescue | /sɜːrtʃ ənd ˈreskjuː/ | tìm kiếm và cứu hộ |
| canopy | /ˈkænəpi/ | tán cây, mái che |
| nutrition | /nuːˈtrɪʃən/ | dinh dưỡng, chế độ ăn |
| articulate | /ɑːrˈtɪkjəleɪt/ | nói rõ ràng, diễn đạt |
| backbone | /ˈbækboʊn/ | xương sống, trụ cột |
| nourish | /ˈnɜːr.ɪʃ/ | nuôi dưỡng, cung cấp chất |
| repel | /rɪˈpel/ | đẩy lùi, xua đuổi |
| flatter | /ˈflætər/ | tâng bốc, nịnh nọt |
| collaborate | /kəˈlæbəreɪt/ | hợp tác |
| specify | /ˈspesəfaɪ/ | chỉ định, nêu rõ |
| emphasis | /ˈemfəsəs/ | sự nhấn mạnh |
| forecast | /ˈfɔːrkæst/ | dự báo, tiên đoán |
| enlarge | /ˌenˈlɑːrdʒ/ | phóng to, mở rộng |
| overflow | /ˈoʊvərfloʊ/ | tràn, đầy tràn |
| fiancée | /fiˈɑːnseɪ/ | hôn thê |
| securities | /sɪˈkjʊrətiz/ | chứng khoán |
| pesticide | /ˈpestəsaɪd/ | thuốc trừ sâu, hóa chất diệt côn trùng |
| stamina | /ˈstæmənə/ | sức bền, sức chịu đựng |
| disapprove | /ˌdɪsəˈpruːv/ | không tán thành, phản đối |
| persuasion | /pərˈsweɪ.ʒən/ | sự thuyết phục, niềm tin |
| advanced | /ədˈvænst/ | tiên tiến, nâng cao |
| provider | /prəˈvaɪdər/ | nhà cung cấp |
| invoice | /ˈɪnvɔɪs/ | hóa đơn |
| admiration | /ˌædmərˈeɪʃən/ | sự ngưỡng mộ |
| abundant | /əˈbʌndənt/ | dồi dào, phong phú |
| pedestrian | /pəˈdestriən/ | người đi bộ, khách bộ hành |
| overthink | /ˌoʊ.vərˈθɪŋk/ | suy nghĩ quá nhiều, nghĩ quá |
| turbine | /ˈtɜːrbaɪn/ | tua-bin, động cơ tua-bin |
| bastard | /ˈbæs.tərd/ | đồ khốn, con hoang |
| completion | /kəmˈpliː.ʃən/ | sự hoàn thành, kết thúc |
| jiggle | /ˈdʒɪɡ.əl/ | lắc nhẹ, rung rinh |
| gathering | /ˈɡæðərɪŋ/ | buổi tụ họp, cuộc tập hợp |
| thunderstorm | /ˈθʌndərˌstɔːrm/ | cơn dông có sấm sét |
| adviser | /ædˈvaɪzər/ | cố vấn |
| insomnia | /ˌɪnˈsɑːmniə/ | mất ngủ |
| pancreas | /ˈpænkriəs/ | tụy |
| sustainable | /səˈsteɪnəbəl/ | bền vững, có thể duy trì |
| rook | /rʊk/ | quân xe (cờ vua), con quạ |
| imprisonment | /ɪmˈprɪz.ən.mənt/ | sự giam cầm, tù đày |
| enclose | /ɪnˈkloʊz/ | bao bọc, rào lại |
| passageway | /ˈpæsɪdʒˌweɪ/ | lối đi, hành lang |
| thieve | /θiːv/ | trộm cắp, ăn cắp |
| offside | /ˌɔːfˈsaɪd/ | việt vị |
| semifinal | /ˌsemiːˈfaɪnəl/ | vòng bán kết |
| volley | /ˈvɑːli/ | cú vô-lê; loạt đạn |
| blessed | /blest/ | được ban phước, may mắn |
| blogger | /ˈblɔːɡər/ | người viết blog |
| newlywed | /ˈnuːliwed/ | cặp vợ chồng mới cưới, mới cưới |
| radiant | /ˈreɪdiːənt/ | rạng rỡ, tỏa sáng |
| splatter | /ˈsplæt.ər/ | bắn tung tóe, văng ra |
| showcase | /ˈʃoʊ.keɪs/ | trưng bày, giới thiệu |
| validate | /ˈvælədeɪt/ | xác nhận, hợp lệ hóa |
| pandemic | /pænˈdem.ɪk/ | đại dịch, lan rộng |
| summarize | /ˈsʌməˌraɪz/ | tóm tắt lại |
| mediocre | /ˌmiːdiˈoʊkər/ | tầm thường |
| ethnic | /ˈeθ.nɪk/ | dân tộc |
| documentation | /ˌdɑːkjəmenˈteɪʃən/ | tài liệu, hồ sơ |
| symbolize | /ˈsɪmbəlaɪz/ | biểu tượng hóa, đại diện |
| maximize | /ˈmæksəmaɪz/ | tối đa hóa, khai thác tối đa |
| vogue | /voʊɡ/ | thời thượng, mốt |
| memorize | /ˈmeməˌraɪz/ | học thuộc lòng, ghi nhớ |
| snowfall | /ˈsnoʊfɑːl/ | trận tuyết rơi, lượng tuyết |
| consultation | /ˌkɑːnsəlˈteɪʃən/ | sự tư vấn |
| participation | /pɑːrˌtɪsəˈpeɪʃən/ | sự tham gia |
| mislead | /ˌmɪsˈliːd/ | làm lạc hướng, đánh lừa |
| breathtaking | /ˈbreθˌteɪ.kɪŋ/ | ngoạn mục, tuyệt đẹp |
| medalist | /ˈmedəlɪst/ | người đoạt huy chương |
| meme | /miːm/ | hình chế |
| mural | /ˈmjʊr.əl/ | tranh tường, bức bích họa |
| sturdy | /ˈstɜːr.di/ | vững chắc, mạnh mẽ |
| zing | /zɪŋ/ | sự sôi nổi, năng lượng |
| remarry | /riˈmeri/ | tái hôn, cưới lại |
| shear | /ʃɪr/ | cắt, xén lông |
| thicken | /ˈθɪkən/ | làm đặc, cô đặc |
Bảng trên hiển thị từ 2001 đến 2200 trong tổng số 2670 từ của bộ này. Đăng nhập để học toàn bộ và theo dõi tiến độ.
Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Anh.