Đang tải...
Từ vựng Tiếng Anh trình độ Upper Intermediate trung cấp cao cho việc học tập và làm việc.
Từ vựng tiếng Anh B2 - Upper Intermediate gồm 2670 từ, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ để bạn thấy từ đó dùng trong tình huống nào.
| Từ | Phiên âm (Anh–Mỹ) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| pistol | /ˈpɪstəl/ | súng lục |
| elimination | /ɪˌlɪməˈneɪʃən/ | sự loại bỏ, việc bị loại |
| adapt | /əˈdæpt/ | thích nghi |
| approximately | /əˈprɑːksəmətli/ | xấp xỉ |
| venom | /ˈven.əm/ | nọc độc, chất độc |
| demonstrate | /ˈdem.ən.streɪt/ | thể hiện, chứng minh |
| partnership | /ˈpɑːrtnərʃɪp/ | quan hệ đối tác |
| decline | /dɪˈklaɪn/ | suy giảm, từ chối |
| reset | /riˈset/ | đặt lại, khởi động lại |
| prohibited items | /proʊˈhɪbətəd ˈaɪtəmz/ | hàng cấm |
| follow-up | /ˈfɑːloʊʌp/ | theo dõi, tái khám |
| ambition | /æmˈbɪʃ.ən/ | tham vọng, hoài bão |
| curiosity | /ˌkjʊriˈɑːsəti/ | sự tò mò, hiếu kỳ |
| hustle | /ˈhʌs.əl/ | làm việc chăm chỉ, hối hả |
| copper | /ˈkɑːpər/ | đồng, cảnh sát |
| reconsider | /ˌriːkənˈsɪdər/ | xem xét lại, cân nhắc |
| absurd | /əbˈsɜːrd/ | vô lý, ngớ ngẩn |
| luxury | /ˈlʌɡʒəri/ | xa xỉ, sang trọng |
| sensor | /ˈsensər/ | cảm biến, bộ cảm ứng |
| fierce | /fɪrs/ | dữ dội, hung dữ, khốc liệt |
| donor | /ˈdoʊnər/ | người hiến tặng, nhà tài trợ |
| altitude | /ˈæltəˌtuːd/ | độ cao (so với mực nước biển) |
| heroin | /ˈheroʊən/ | ma túy heroin |
| sculpture | /ˈskʌlptʃər/ | tác phẩm điêu khắc |
| cooperation | /koʊˌɑːpərˈeɪʃən/ | sự hợp tác |
| retirement | /riˈtaɪərmənt/ | sự nghỉ hưu |
| treaty | /ˈtriː.ti/ | hiệp ước |
| rehearsal | /rɪˈhɜːrsəl/ | sự tập dượt, diễn tập |
| banish | /ˈbænɪʃ/ | đày, trục xuất |
| blur | /blɜːr/ | mờ, làm mờ |
| lone | /loʊn/ | đơn độc, một mình |
| necessity | /nəˈsesəti/ | nhu cầu thiết yếu, sự cần thiết |
| suburban | /səˈbɜːrbən/ | thuộc vùng ngoại ô |
| handful | /ˈhændfʊl/ | một nắm, một ít |
| reflection | /rɪˈflekʃən/ | sự phản ánh |
| fond | /fɑːnd/ | thích, yêu mến |
| blunt | /blʌnt/ | cùn, thẳng thắn |
| coordinator | /koʊˈɔːrdəˌneɪtər/ | điều phối viên |
| amuse | /əˈmjuːz/ | giải trí, làm vui |
| seduce | /sɪˈduːs/ | quyến rũ, mê hoặc |
| transmit | /trænzˈmɪt/ | truyền, phát tín hiệu |
| interrogate | /ɪnˈter.ə.ɡeɪt/ | thẩm vấn, chất vấn |
| precaution | /priˈkɔːʃən/ | sự phòng ngừa, cẩn thận |
| dope | /doʊp/ | ma túy; đồ ngốc; (lóng) tuyệt vời |
| ditch | /dɪtʃ/ | con mương, rãnh nước; bỏ mặc, cúp học |
| rack | /ræk/ | giá đỡ, kệ để đồ |
| hostage | /ˈhɑːstɪdʒ/ | con tin |
| gesture | /ˈdʒestʃər/ | cử chỉ, điệu bộ; hành động biểu tỏ |
| spotlight | /ˈspɑːtˌlaɪt/ | đèn sân khấu; sự chú ý của dư luận |
| individually | /ˌɪndɪˈvɪdʒuːəli/ | một cách riêng lẻ, từng người một |
| slope | /sloʊp/ | sườn dốc, độ dốc |
| recommendation | /ˌrekəmenˈdeɪʃən/ | lời khuyên, sự giới thiệu |
| confusion | /kənˈfjuː.ʒən/ | sự nhầm lẫn |
| offensive | /əˈfensɪv/ | xúc phạm |
| peak | /piːk/ | đỉnh |
| evolution | /ˌevəˈluːʃən/ | tiến hóa |
| non-renewable | /nɑːnriˈnuːəbəl/ | không thể tái tạo |
| algorithm | /ˈæl.ɡə.rɪ.ðəm/ | thuật toán |
| bacteria | /bækˈtɪriə/ | vi khuẩn |
| hardware | /ˈhɑːrdwer/ | phần cứng, thiết bị |
| thug | /θʌɡ/ | côn đồ, kẻ cướp |
| scam | /skæm/ | lừa đảo, trò bịp |
| hunch | /hʌntʃ/ | linh cảm, lưng gù |
| destructive | /dɪˈstrʌktɪv/ | có tính hủy diệt, phá hoại |
| misery | /ˈmɪzəri/ | nỗi khốn khổ, cảnh cùng cực |
| positively | /ˈpɑːzətɪvli/ | một cách tích cực; quả thực, chắc chắn |
| barrier | /ˈbær.i.ər/ | rào cản |
| convert | /ˈkɑːnvərt/ | chuyển đổi |
| horizon | /hərˈaɪzən/ | chân trời |
| majority | /məˈdʒɔːrəti/ | đa số |
| precise | /prɪˈsaɪs/ | chính xác |
| satisfy | /ˈsætəsfaɪ/ | làm hài lòng |
| tension | /ˈten.ʃən/ | sự căng thẳng |
| sympathy | /ˈsɪmpəθi/ | sự thông cảm |
| envy | /ˈenvi/ | sự đố kỵ |
| antibiotic | /ˌæntibaɪˈɑːtɪk/ | kháng sinh |
| metaphor | /ˈmet.ə.fɔːr/ | ẩn dụ |
| elevate | /ˈeləveɪt/ | nâng lên, thăng chức |
| sincerely | /sɪnˈsɪrli/ | một cách chân thành |
| asteroid | /ˈæs.tə.rɔɪd/ | tiểu hành tinh, thiên thạch |
| contractor | /ˈkɑːntræktər/ | nhà thầu |
| hormone | /ˈhɔːrmoʊn/ | hormone, nội tiết tố |
| blackout | /ˈblæk.aʊt/ | mất điện, ngất xỉu |
| mankind | /ˈmænˈkaɪnd/ | loài người, nhân loại |
| bomber | /ˈbɑːmər/ | kẻ đánh bom; máy bay ném bom |
| header | /ˈhedər/ | cú đánh đầu; phần đầu trang |
| choir | /ˈkwaɪər/ | dàn hợp xướng, ca đoàn |
| pointless | /ˈpɔɪntləs/ | vô nghĩa, chẳng ích gì |
| opener | /ˈoʊpənər/ | trận mở màn; đồ khui |
| accompany | /əˈkʌmpəni/ | đi cùng |
| depression | /dɪˈpreʃ.ən/ | sự trầm cảm, suy thoái |
| sharply | /ˈʃɑːrpli/ | một cách mạnh mẽ, đột ngột; gay gắt |
| industrial | /ɪnˈdʌstriəl/ | công nghiệp |
| involvement | /ˌɪnˈvɑːlvmənt/ | sự tham gia |
| affection | /əˈfekʃən/ | tình cảm |
| bizarre | /bəˈzɑːr/ | kỳ lạ, quái dị |
| tolerate | /ˈtɑː.lə.reɪt/ | chịu đựng, tha thứ |
| detonate | /ˈdetəneɪt/ | kích nổ, làm nổ |
| brag | /bræɡ/ | khoe khoang, tự hào |
| underway | /ˌʌndərˈweɪ/ | đang diễn ra, đang được tiến hành |
| unacceptable | /ˌʌnækˈseptəbəl/ | không thể chấp nhận được |
| gem | /dʒem/ | đá quý; của quý, người quý giá |
| unstable | /ənˈsteɪbəl/ | bất ổn, không vững; tâm lý thất thường |
| billboard | /ˈbɪlˌbɔːrd/ | biển quảng cáo lớn |
| illegally | /ˌɪˈliːɡəli/ | một cách bất hợp pháp, trái phép |
| informal | /ˌɪnˈfɔːrməl/ | không chính thức, thân mật |
| processor | /ˈprɑːˌsesər/ | bộ vi xử lý |
| component | /kəmˈpoʊnənt/ | thành phần |
| enable | /ɪˈneɪbəl/ | cho phép, kích hoạt |
| funding | /ˈfʌndɪŋ/ | tài trợ |
| practical | /ˈpræktɪkəl/ | thực tế |
| weaken | /ˈwiːkən/ | làm yếu, suy yếu |
| carrier | /ˈkæriər/ | hãng vận chuyển, người vận chuyển |
| instruct | /ɪnˈstrʌkt/ | hướng dẫn, chỉ thị |
| defendant | /dɪˈfendənt/ | bị đơn |
| psychological | /ˌsaɪkəˈlɑːdʒɪkəl/ | tâm lý |
| viking | /ˈvaɪkɪŋ/ | người Viking, hải tặc Bắc Âu |
| scum | /skʌm/ | cặn bã, kẻ đáng khinh |
| unaware | /ˌʌnəˈwer/ | không hay biết, không ý thức được |
| hitch | /hɪtʃ/ | mắc vào, đi nhờ |
| compassion | /kəmˈpæʃən/ | lòng trắc ẩn, sự thông cảm |
| innocence | /ˈɪn.ə.səns/ | sự vô tội, ngây thơ |
| trespass | /ˈtres.pæs/ | xâm phạm, vi phạm |
| mistress | /ˈmɪstrəs/ | bà chủ; nhân tình, người tình |
| fade | /feɪd/ | phai màu, mờ dần, nhạt dần |
| stunt | /stʌnt/ | pha mạo hiểm, cảnh đóng thế; chiêu trò |
| antique | /ænˈtiːk/ | đồ cổ; cổ xưa |
| correspondent | /ˌkɔːrəˈspɑːndənt/ | phóng viên thường trú |
| relay | /ˈriːˌleɪ/ | tiếp sức, chuyển tiếp |
| fragile | /ˈfrædʒəl/ | dễ vỡ, mong manh |
| sync | /sɪŋk/ | đồng bộ, khớp nhau (nói tắt của synchronize) |
| technical | /ˈteknɪkəl/ | kỹ thuật |
| discipline | /ˈdɪsɪˌplɪn/ | kỷ luật, ngành học |
| refugee | /ˈrefjuːdʒi/ | người tị nạn |
| scholarship | /ˈskɑːlərʃɪp/ | học bổng |
| radius | /ˈreɪdiːəs/ | bán kính; phạm vi |
| bypass | /ˈbaɪpæs/ | tránh, đường vòng |
| adoption | /əˈdɑːpʃən/ | nhận nuôi |
| digital literacy | /ˈdɪdʒɪtəl ˈlɪtərəsi/ | kỹ năng số |
| whatsoever | /ˌwʌtsoʊˈevər/ | bất kỳ, hoàn toàn |
| stabilize | /ˈsteɪbəlaɪz/ | ổn định, làm vững chắc |
| legit | /ˈledʒɪt/ | hợp pháp, chính đáng |
| batch | /bætʃ/ | lô, mẻ |
| thrive | /θraɪv/ | phát triển, thịnh vượng |
| believer | /bəˈliːvər/ | người tin, tín đồ |
| fuse | /fjuːz/ | cầu chì, hợp nhất |
| governmental | /ˈɡʌvərˌmentəl/ | thuộc về chính phủ |
| carriage | /ˈkærɪdʒ/ | xe ngựa; toa tàu |
| surprisingly | /sərˈpraɪzɪŋli/ | đáng ngạc nhiên |
| potentially | /pəˈtenʃəli/ | có khả năng |
| analyst | /ˈænəlɪst/ | nhà phân tích |
| founder | /ˈfaʊndər/ | người sáng lập |
| obtain | /əbˈteɪn/ | đạt được |
| poll | /poʊl/ | thăm dò |
| condemn | /kənˈdem/ | lên án, kết án |
| elaborate | /ɪˈlæbrət/ | giải thích chi tiết, phức tạp |
| repay | /riˈpeɪ/ | trả lại, hoàn trả |
| customs declaration | /ˈkʌstəmz ˌdekləˈreɪʃən/ | tờ khai hải quan |
| arrogant | /ˈerəɡənt/ | kiêu ngạo |
| patent | /ˈpætənt/ | bằng sáng chế, rõ ràng |
| veil | /veɪl/ | mạng che, màn che |
| phantom | /ˈfæn.təm/ | bóng ma, ảo ảnh |
| creep | /kriːp/ | kẻ đáng ghét, gã gớm ghiếc; bò, trườn |
| hut | /hʌt/ | túp lều, chòi |
| enthusiastic | /ɪnˌθuːziːˈæstɪk/ | hào hứng, nhiệt tình |
| nationally | /ˈnæʃənəli/ | trên phạm vi cả nước |
| steadily | /ˈstedəli/ | một cách đều đặn, ổn định |
| premise | /ˈpremɪs/ | tiền đề |
| initiative | /ɪˈnɪʃətɪv/ | sáng kiến |
| inventory | /ˌɪnvənˈtɔːri/ | kho hàng, danh sách hàng tồn |
| transaction | /trænˈzækʃən/ | giao dịch |
| sperm | /spɜːrm/ | tinh trùng, tinh dịch |
| fabric | /ˈfæbrɪk/ | vải, chất liệu |
| furious | /ˈfjʊriəs/ | giận dữ, cuồng nộ |
| legendary | /ˈledʒənderi/ | huyền thoại, truyền kỳ |
| alternate | /ˈɔːltərnət/ | luân phiên, thay thế |
| booty | /ˈbuː.ti/ | chiến lợi phẩm, của cướp |
| inning | /ˈɪnɪŋ/ | hiệp đấu (bóng chày, cricket) |
| refusal | /rəˈfjuːzəl/ | sự từ chối |
| applause | /əˈplɔːz/ | tràng pháo tay |
| depressing | /dɪˈpresɪŋ/ | gây chán nản, ảm đạm |
| mafia | /ˈmɑːfiːə/ | mafia, băng đảng tội phạm |
| investigator | /ˌɪnˈvestəˌɡeɪtər/ | điều tra viên, thám tử |
| ramp | /ræmp/ | đường dốc, lối dốc |
| sickness | /ˈsɪknəs/ | bệnh tật, cảm giác buồn nôn |
| economically | /ˌekəˈnɑːmɪkli/ | về mặt kinh tế |
| context | /ˈkɑːntekst/ | bối cảnh |
| aspect | /ˈæs.pekt/ | khía cạnh |
| creator | /kriˈeɪ.tər/ | người sáng tạo |
| porch | /pɔːrtʃ/ | hiên nhà |
| tournament | /ˈtʊrnəmənt/ | giải đấu |
| dispose | /dɪˈspoʊz/ | vứt bỏ, sắp xếp |
| organism | /ˈɔːrɡənɪzəm/ | sinh vật |
| viral | /ˈvaɪ.rəl/ | lan truyền |
| heroic | /hɪˈroʊɪk/ | anh hùng, dũng cảm |
| cellar | /ˈsel.ər/ | hầm, tầng hầm |
| roam | /roʊm/ | lang thang, đi dạo |
| permanently | /ˈpɜːr.mə.nənt.li/ | vĩnh viễn, lâu dài |
| fortunate | /ˈfɔːr.tʃən.ət/ | may mắn, hạnh phúc |
| modify | /ˈmɑːdəfaɪ/ | sửa đổi, điều chỉnh |
Bảng trên hiển thị từ 1001 đến 1200 trong tổng số 2670 từ của bộ này. Đăng nhập để học toàn bộ và theo dõi tiến độ.
Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Anh.