Đang tải...
Từ vựng Tiếng Anh trình độ Upper Intermediate trung cấp cao cho việc học tập và làm việc.
Từ vựng tiếng Anh B2 - Upper Intermediate gồm 2670 từ, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ để bạn thấy từ đó dùng trong tình huống nào.
| Từ | Phiên âm (Anh–Mỹ) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| snap | /snæp/ | chụp, búng tay |
| strip | /strɪp/ | dải, lột |
| bail | /beɪl/ | tiền bảo lãnh |
| legal fee | /ˈliːɡəl fiː/ | phí pháp lý |
| memorial | /məˈmɔːriːəl/ | lễ tưởng niệm, đài tưởng niệm |
| explosion | /ɪkˈsploʊʒən/ | vụ nổ |
| massive | /ˈmæsɪv/ | khổng lồ |
| precious | /ˈpreʃ.əs/ | quý giá, quý báu |
| ownership | /ˈoʊnərˌʃɪp/ | quyền sở hữu |
| crystal | /ˈkrɪstəl/ | pha lê; tinh thể |
| ally | /ˈælaɪ/ | đồng minh |
| conference | /ˈkɑːnfərəns/ | hội nghị |
| council | /ˈkaʊn.səl/ | hội đồng |
| judgment | /ˈdʒʌdʒmənt/ | sự phán xét |
| league | /liːɡ/ | liên đoàn |
| patch | /pætʃ/ | miếng vá |
| symptom | /ˈsɪmp.təm/ | triệu chứng |
| violent | /ˈvaɪə.lənt/ | bạo lực, hung dữ |
| medical chart | /ˈmedɪkəl tʃɑːrt/ | biểu đồ y tế |
| vice | /vaɪs/ | tật xấu, phó |
| deputy | /ˈdep.jə.ti/ | phó |
| multiple | /ˈmʌltəpəl/ | nhiều |
| offense | /əˈfens/ | tội phạm, xúc phạm |
| travel document | /ˈtrævəl ˈdɑːkjuːment/ | giấy tờ du lịch |
| defensive | /dɪˈfensɪv/ | thuộc phòng thủ; phòng vệ, thủ thế |
| commonly | /ˈkɑːmənli/ | thường thấy, một cách phổ biến |
| valid | /ˈvælɪd/ | còn hiệu lực; xác đáng, hợp lệ |
| tend | /tend/ | có xu hướng |
| consequence | /ˈkɑːnsəkwəns/ | hậu quả |
| core | /kɔːr/ | lõi, cốt lõi |
| governor | /ˈɡʌvərnər/ | thống đốc |
| inspire | /ɪnˈspaɪər/ | truyền cảm hứng |
| intention | /ɪnˈtenʃən/ | ý định |
| minister | /ˈmɪnəstər/ | bộ trưởng |
| rage | /reɪdʒ/ | cơn thịnh nộ, giận dữ |
| genuine | /ˈdʒenjəwən/ | thật, chính hiệu; chân thành |
| ward | /wɔːrd/ | khu, phường; buồng bệnh; người được giám hộ |
| policy | /ˈpɑːləsi/ | chính sách |
| procedure | /prəˈsiːdʒər/ | thủ tục |
| glory | /ˈɡlɔːri/ | vinh quang, vẻ vang |
| logic | /ˈlɑːdʒɪk/ | logic, lý lẽ |
| angle | /ˈæŋɡəl/ | góc, góc độ |
| estate | /ɪˈsteɪt/ | bất động sản, tài sản |
| refer | /rəˈfɜːr/ | đề cập, giới thiệu |
| scale | /skeɪl/ | quy mô, cân |
| status | /ˈstætəs/ | tình trạng, địa vị |
| therapy | /ˈθer.ə.pi/ | liệu pháp, điều trị |
| union | /ˈjuːnjən/ | liên minh, công đoàn |
| activate | /ˈæktɪˌveɪt/ | kích hoạt |
| underground | /ˌʌn.dərˈɡraʊnd/ | ngầm, dưới lòng đất |
| pathetic | /pəˈθet.ɪk/ | thảm hại, đáng thương |
| proceed | /prəˈsiːd/ | tiến hành |
| foster | /ˈfɑːstər/ | nuôi dưỡng, khuyến khích |
| guilt | /ɡɪlt/ | tội lỗi, cảm giác tội lỗi |
| sequence | /ˈsiːkwəns/ | chuỗi, trình tự; đoạn phim liền mạch |
| corruption | /kəˈrʌpʃən/ | tham nhũng, sự mục nát |
| removal | /rɪˈmuːvəl/ | việc dỡ bỏ, sự loại bỏ |
| epic | /ˈepɪk/ | hoành tráng, sử thi |
| deck | /dek/ | sàn tàu, bộ bài |
| element | /ˈeləmənt/ | yếu tố, nguyên tố |
| junior | /ˈdʒuːnjər/ | trẻ hơn, cấp dưới |
| motion | /ˈmoʊʃən/ | chuyển động |
| reputation | /ˌrepjuːˈteɪʃən/ | danh tiếng |
| troop | /truːp/ | quân đội, đội |
| loyalty | /ˈlɔɪəlti/ | lòng trung thành |
| smash | /smæʃ/ | đập vỡ, đập mạnh |
| unbelievable | /ˌʌnbəˈliːvəbəl/ | khó tin, không thể tin nổi |
| meantime | /ˈmiːn.taɪm/ | trong khi, đồng thời |
| knight | /naɪt/ | hiệp sĩ, kị sĩ |
| obsess | /əbˈses/ | ám ảnh, bị ám ảnh |
| vault | /vɔːlt/ | hầm, vòm |
| amen | /ˌeɪˈmen/ | amen, đồng ý |
| upcoming | /ˈʌpˌkʌmɪŋ/ | sắp tới, sắp diễn ra |
| joint | /dʒɔɪnt/ | chung, khớp |
| lifetime | /ˈlaɪftaɪm/ | cuộc đời |
| session | /ˈseʃ.ən/ | phiên, buổi |
| steady | /ˈsted.i/ | ổn định, vững chắc |
| escort | /ˈes.kɔːrt/ | hộ tống, người hộ tống |
| duke | /duːk/ | công tước, lãnh chúa |
| instinct | /ˈɪnstɪŋkt/ | bản năng, trực giác |
| arena | /əˈriːnə/ | đấu trường, sàn đấu |
| greatly | /ˈɡreɪtli/ | rất nhiều, đáng kể |
| mechanical | /məˈkænɪkəl/ | thuộc cơ khí; máy móc, rập khuôn |
| financial | /faɪˈnænʃəl/ | thuộc tài chính |
| prey | /preɪ/ | con mồi |
| haunt | /hɔːnt/ | ám ảnh, lui tới |
| incredibly | /ɪnˈkred.ə.bli/ | khó tin, đáng kinh ngạc |
| humanity | /hjuːˈmænɪti/ | nhân loại; lòng nhân đạo |
| manual | /ˈmænjuːəl/ | sách hướng dẫn; thủ công, bằng tay |
| eve | /iːv/ | đêm trước, hôm trước (ngày lễ, sự kiện) |
| civilian | /sɪˈvɪliən/ | dân thường |
| crisis | /ˈkraɪsɪs/ | khủng hoảng |
| detect | /dɪˈtekt/ | phát hiện |
| fantasy | /ˈfæntəsi/ | tưởng tượng, giả tưởng |
| gene | /dʒiːn/ | gen |
| loan | /loʊn/ | khoản vay |
| political | /pəˈlɪtɪkəl/ | thuộc chính trị |
| maintain | /meɪnˈteɪn/ | duy trì |
| resist | /rɪˈzɪst/ | kháng cự |
| stable | /ˈsteɪ.bəl/ | ổn định, chuồng ngựa |
| predator | /ˈpredətər/ | động vật săn mồi |
| confident speaking | /ˈkɑːnfɪdənt ˈspiːkɪŋ/ | nói chuyện tự tin |
| pulse | /pʌls/ | mạch |
| mysterious | /mɪˈstɪriəs/ | bí ẩn, huyền bí |
| spike | /spaɪk/ | đinh, tăng đột biến |
| bait | /beɪt/ | mồi, dụ dỗ |
| footage | /ˈfʊtɪdʒ/ | đoạn phim (đã quay được); số feet chiều dài |
| generation gap | /ˌdʒenərˈeɪʃən ɡæp/ | khoảng cách thế hệ |
| dynamic | /daɪˈnæmɪk/ | năng động, sôi nổi; động lực |
| domain | /doʊˈmeɪn/ | tên miền; lĩnh vực, phạm vi |
| abuse | /əˈbjuːs/ | lạm dụng, xúc phạm |
| advance | /ədˈvæns/ | tiến bộ, tiến lên |
| attach | /əˈtætʃ/ | gắn, đính kèm |
| animal rescue | /ˈænəməl ˈreskjuː/ | cứu trợ động vật |
| instruction | /ˌɪnˈstrʌkʃən/ | hướng dẫn |
| journal | /ˈdʒɜːrnəl/ | tạp chí, nhật ký |
| manner | /ˈmænər/ | cách thức, thái độ |
| collapse | /kəˈlæps/ | sụp đổ, sụp |
| prep | /prep/ | chuẩn bị, sẵn sàng |
| petition | /pəˈtɪʃən/ | đơn kiến nghị, đơn thỉnh cầu |
| cape | /keɪp/ | áo choàng (siêu nhân); mũi đất |
| paperwork | /ˈpeɪpərwɜːrk/ | giấy tờ |
| approve | /əˈpruːv/ | phê duyệt |
| establish | /ɪˈstæb.lɪʃ/ | thành lập |
| extraordinary | /ekˈstrɔːrdɪˌneri/ | phi thường |
| negotiate | /nəˈɡoʊʃieɪt/ | đàm phán |
| recruit | /rəˈkruːt/ | tuyển dụng |
| strategy | /ˈstræt.ə.dʒi/ | chiến lược |
| territory | /ˈterɪtɔːri/ | lãnh thổ, khu vực |
| surgeon | /ˈsɜːrdʒən/ | bác sĩ phẫu thuật |
| sensitive | /ˈsensətɪv/ | nhạy cảm |
| whip | /wɪp/ | roi, đánh |
| grid | /ɡrɪd/ | lưới điện, hệ thống lưới |
| practically | /ˈpræktɪkli/ | thực tế, hầu như |
| gamble | /ˈɡæm.bəl/ | đánh bạc, liều lĩnh |
| eligible | /ˈelədʒəbəl/ | đủ điều kiện, đủ tư cách |
| educated | /ˈedʒəˌkeɪtɪd/ | có học thức, được ăn học |
| engage | /enˈɡeɪdʒ/ | tham gia, thu hút |
| restore | /rɪˈstɔːr/ | khôi phục |
| fleet | /fliːt/ | đội tàu, đội xe |
| reverse | /rɪˈvɜːrs/ | đảo ngược, lùi lại |
| con | /kɑːn/ | trò lừa đảo; kẻ lừa đảo (con man) |
| survivor | /sərˈvaɪvər/ | người sống sót |
| globe | /ɡloʊb/ | quả địa cầu; toàn cầu |
| publicly | /ˈpʌblɪkli/ | một cách công khai, trước công chúng |
| prevention | /priːˈvenʃən/ | sự phòng ngừa, việc ngăn chặn |
| experimental | /ɪkˌsperɪˈmentəl/ | mang tính thử nghiệm |
| specifically | /spəˈsɪfɪkli/ | cụ thể, rõ ràng |
| database | /ˈdeɪ.tə.beɪs/ | cơ sở dữ liệu |
| ashamed | /əˈʃeɪmd/ | hổ thẹn |
| spit | /spɪt/ | nhổ, khạc |
| addict | /ˈædɪkt/ | người nghiện, nghiện |
| overcome | /ˈoʊvərˌkʌm/ | vượt qua, khắc phục (khó khăn) |
| hilarious | /hɪˈleriːəs/ | cực kỳ buồn cười, tức cười |
| chaos | /ˈkeɪɑːs/ | sự hỗn loạn, tình trạng hỗn độn |
| survival | /sərˈvaɪvəl/ | sự sống sót |
| acceptable | /ækˈseptəbəl/ | chấp nhận được, có thể chấp nhận |
| parallel | /ˈperəˌlel/ | song song, tương đồng |
| passion | /ˈpæʃən/ | đam mê |
| performance | /pərˈfɔːrməns/ | hiệu suất, buổi biểu diễn |
| propose | /prəˈpoʊz/ | đề xuất |
| remote | /rɪˈmoʊt/ | xa xôi |
| confession | /kənˈfeʃən/ | lời thú nhận |
| mighty | /ˈmaɪti/ | mạnh mẽ, hùng mạnh |
| fascinate | /ˈfæsəneɪt/ | mê hoặc, lôi cuốn |
| mason | /ˈmeɪ.sən/ | thợ nề, thợ xây |
| saint | /seɪnt/ | thánh, người tốt |
| bold | /boʊld/ | táo bạo, gan dạ; chữ in đậm |
| guardian | /ˈɡɑːrdiːən/ | người giám hộ, người bảo trợ |
| accomplish | /əˈkɑːmplɪʃ/ | hoàn thành |
| classical | /ˈklæsɪkəl/ | cổ điển |
| oral | /ˈɔːrəl/ | bằng miệng, vấn đáp |
| complex | /ˈkɑːmpleks/ | phức tạp |
| encounter | /ɪnˈkaʊn.tər/ | gặp, đối mặt |
| existence | /eɡˈzɪstəns/ | sự tồn tại |
| extreme | /ekˈstriːm/ | cực kỳ, khắc nghiệt |
| hell | /hel/ | địa ngục |
| particularly | /pərˈtɪkjʊlərli/ | đặc biệt |
| reference | /ˈrefərəns/ | tham khảo |
| squeeze | /skwiːz/ | ép, vắt |
| visual | /ˈvɪʒuːəl/ | hình ảnh, trực quan |
| environmental awareness | /ɪnˌvaɪrənˈmentəl əˈwernəs/ | nhận thức môi trường |
| pity | /ˈpɪt.i/ | thương hại, sự đáng tiếc |
| assassin | /əˈsæsən/ | sát thủ, kẻ ám sát |
| manipulate | /məˈnɪp.jə.leɪt/ | thao túng, điều khiển |
| emperor | /ˈempərər/ | hoàng đế |
| racism | /ˈreɪˌsɪzəm/ | chủ nghĩa phân biệt chủng tộc |
| graduate | /ˈɡrædʒuːeɪt/ | tốt nghiệp, sinh viên tốt nghiệp |
| destruction | /dɪˈstrʌk.ʃən/ | sự phá hủy |
| internal | /ˌɪnˈtɜːrnəl/ | nội bộ |
| medication | /ˌmedɪˈkeɪʃən/ | thuốc |
| summon | /ˈsʌmən/ | triệu tập, gọi |
| worthy | /ˈwɜːr.ði/ | xứng đáng, đáng giá |
| privilege | /ˈprɪvɪlɪdʒ/ | đặc quyền, ưu đãi |
| plague | /pleɪɡ/ | quấy rầy, bệnh dịch |
| loop | /luːp/ | vòng lặp, vòng dây |
| rig | /rɪɡ/ | sắp đặt, gian lận |
| warrant | /ˈwɔːrənt/ | lệnh (khám xét, bắt giữ) của tòa |
| noble | /ˈnoʊbəl/ | cao quý, cao thượng; thuộc dòng dõi quý tộc |
| suspension | /səˈspenʃən/ | án treo giò, sự đình chỉ; hệ thống giảm xóc |
Bảng trên hiển thị từ 201 đến 400 trong tổng số 2670 từ của bộ này. Đăng nhập để học toàn bộ và theo dõi tiến độ.
Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Anh.