Đang tải...
Từ vựng Tiếng Anh trình độ Upper Intermediate trung cấp cao cho việc học tập và làm việc.
Từ vựng tiếng Anh B2 - Upper Intermediate gồm 2670 từ, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ để bạn thấy từ đó dùng trong tình huống nào.
| Từ | Phiên âm (Anh–Mỹ) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| bracket | /ˈbræk.ɪt/ | dấu ngoặc, giá đỡ |
| bland | /blænd/ | nhạt nhẽo, vô vị |
| additionally | /əˈdɪʃənʌli/ | thêm vào, ngoài ra |
| terrifying | /ˈterəˌfaɪɪŋ/ | đáng sợ, kinh hoàng |
| marking | /ˈmɑːrkɪŋ/ | vạch kẻ, dấu hiệu đánh dấu |
| specification | /ˌspesɪfɪˈkeɪʃən/ | thông số, đặc điểm kỹ thuật |
| cash flow | /kæʃ floʊ/ | dòng tiền |
| aquatic | /əˈkwɑːtɪk/ | thuộc về nước, thủy sinh |
| slouch | /slaʊtʃ/ | cúi gằm, dáng lười biếng |
| broomstick | /ˈbruːm.stɪk/ | chổi bay, cán chổi |
| rehearse | /riːˈhɜːrs/ | tập dượt, diễn tập |
| augment | /ɔːɡˈment/ | tăng cường |
| ashes | /ˈæʃəz/ | tro tàn, tro cốt |
| conform | /kənˈfɔːrm/ | tuân theo, phù hợp |
| hospitable | /hɑːˈspɪt.ə.bəl/ | hiếu khách, thân thiện |
| flier | /ˈflaɪər/ | tờ rơi |
| inflation | /ˌɪnˈfleɪʃən/ | lạm phát |
| customize | /ˈkʌstəmaɪz/ | tùy chỉnh |
| monitoring | /ˈmɑːnətərɪŋ/ | theo dõi, giám sát |
| jeweler | /ˈdʒuːələr/ | thợ kim hoàn, người bán trang sức |
| excursion | /ɪkˈskɜːrʒən/ | chuyến đi ngắn, tham quan |
| compliant | /kəmˈplaɪ.ənt/ | tuân thủ, dễ bảo |
| decorative | /ˈdekrətɪv/ | trang trí, để trang trí |
| clink | /klɪŋk/ | leng keng, tiếng kính |
| hitman | /ˈhɪt.mæn/ | sát thủ, kẻ giết thuê |
| fluctuate | /ˈflʌktʃuːˌeɪt/ | dao động, biến động |
| business model | /ˈbɪznəs ˈmɑːdəl/ | mô hình kinh doanh |
| bonehead | /ˈboʊnhed/ | ngốc nghếch, ngu ngốc |
| proficient | /prɑːˈfɪʃənt/ | thành thạo, giỏi |
| sharpshooter | /ˈʃɑːrpˌʃuː.tər/ | xạ thủ, tay súng giỏi |
| gritty | /ˈɡrɪt.i/ | can đảm, thực tế |
| flexibility | /ˌfleksəˈbɪləti/ | tính linh hoạt |
| mink | /mɪŋk/ | chồn, lông chồn |
| crikey | /ˈkraɪ.ki/ | trời ơi, kinh ngạc |
| untangle | /ənˈtæŋɡəl/ | tháo gỡ, làm rõ |
| padlock | /ˈpædlɑːk/ | ổ khóa, khóa móc |
| referral | /rɪˈfɜːrəl/ | giới thiệu, chuyển viện |
| hitchhiker | /ˈhɪtʃˌhaɪkər/ | người đi nhờ xe, kẻ quá giang |
| ligament | /ˈlɪɡəmənt/ | dây chằng |
| business plan | /ˈbɪznəs plæn/ | kế hoạch kinh doanh |
| courteous | /ˈkɜːr.ti.əs/ | lịch sự, nhã nhặn |
| cannoli | /kəˈnoʊ.li/ | bánh cannoli, bánh ống Ý |
| herbivore | /ˈhɜːrbɪvɔːr/ | động vật ăn cỏ |
| erosion | /ɪˈroʊʒən/ | xói mòn, ăn mòn |
| diligent | /ˈdɪlɪdʒənt/ | chăm chỉ, cần cù |
| hypertension | /ˌhaɪpərˈtenʃən/ | cao huyết áp |
| installment | /ɪnˈstɔːlmənt/ | trả góp |
| CT scan | /ˌsiːˈtiː skæn/ | chụp CT |
| curiously | /ˈkjʊriəsli/ | tò mò, hiếu kỳ |
| wellness | /ˈwelnəs/ | sức khỏe, sự khỏe mạnh |
| uppercut | /ˈʌp.ər.kʌt/ | cú đấm móc, đấm từ dưới |
| swivel | /ˈswɪvəl/ | xoay, trục xoay |
| brainwave | /ˈbreɪn.weɪv/ | ý tưởng đột xuất, sáng kiến |
| ahold | /əˈhoʊld/ | get ahold of: liên lạc được với, tóm được |
| inclusive | /ɪnˈkluː.sɪv/ | bao gồm, hòa nhập |
| shoo | /ʃuː/ | xua đi, đuổi đi |
| beneath | /bɪˈniːθ/ | bên dưới |
| certification | /ˌsɜːrtəfəˈkeɪʃən/ | chứng nhận |
| influencer | /ˈɪn.flu.əns.ər/ | người ảnh hưởng |
| honeybee | /ˈhʌn.i.biː/ | ong mật, con ong |
| holler | /ˈhɑːlər/ | hò hét, gọi to |
| curveball | /ˈkɜːrv.bɔːl/ | bóng xoáy, bất ngờ |
| loosely | /ˈluːsli/ | lỏng lẻo, không chặt |
| fizz | /fɪz/ | sủi bọt, xì xèo |
| immediate family | /ˌɪˈmiːdiːət ˈfæməli/ | gia đình trực hệ |
| frill | /frɪl/ | diềm xếp, trang trí |
| prawn | /prɔːn/ | tôm, tôm lớn |
| overreact | /ˈoʊvərriːˈækt/ | phản ứng thái quá |
| introvert | /ˈɪntrəˌvɜːrt/ | người hướng nội |
| caregiver | /ˈkerɡɪvər/ | người chăm sóc |
| legal system | /ˈliːɡəl ˈsɪstəm/ | hệ thống pháp luật |
| layoff | /ˈleɪɔːf/ | sa thải |
| clang | /klæŋ/ | tiếng leng keng, âm thanh kim loại |
| ruins | /ˈruːɪnz/ | tàn tích, đổ nát |
| facet | /ˈfæsɪt/ | khía cạnh, mặt |
| outspoken | /ˌaʊtˈspoʊ.kən/ | thẳng thắn, cởi mở |
| paralyse | /ˈpær.ə.laɪz/ | làm tê liệt, làm bất động |
| tassel | /ˈtæs.əl/ | tua rua, chùm tua |
| aged | /eɪdʒd/ | già, tuổi |
| throughout | /θruːˈaʊt/ | khắp, suốt |
| problem-solving | /ˈprɑːbləm ˌsɑːlvɪŋ/ | giải quyết vấn đề |
| mongoose | /ˈmɑːŋɡuːs/ | cầy mangut, chồn |
| remix | /ˈriːmɪks/ | phối lại, chỉnh sửa |
| economist | /ɪˈkɑːnəmɪst/ | nhà kinh tế học |
| family values | /ˈfæməli ˈvæljuːz/ | giá trị gia đình |
| perseverance | /ˌpɜːrsəˈvɪrəns/ | kiên trì |
| origami | /ˌɔːrɪˈɡɑːmi/ | nghệ thuật gấp giấy, origami |
| pane | /peɪn/ | tấm kính, ô cửa |
| crossbar | /ˈkrɔːsˌbɑːr/ | xà ngang (khung thành) |
| filing | /ˈfaɪlɪŋ/ | lưu trữ, nộp hồ sơ |
| groundskeeper | /ˈɡraʊndskiːpər/ | người chăm sóc sân, người làm vườn |
| bougie | /ˈbuːʒiː/ | xa xỉ, kiểu cách |
| unlicensed | /ənˈlaɪsənst/ | không có giấy phép, trái phép |
| sweatshop | /ˈswet.ʃɑːp/ | xưởng lao động, nhà máy bóc lột |
| layover | /ˈleɪoʊvər/ | thời gian dừng chân |
| operating table | /ˈɑːpəreɪtɪŋ ˈteɪbəl/ | bàn mổ |
| komodo | /kəˈmoʊdoʊ/ | rồng Komodo, thằn lằn lớn |
| kidnapper | /ˈkɪdˌnæpər/ | kẻ bắt cóc |
| similarly | /ˈsɪmələrli/ | tương tự, giống nhau |
| oxygen tank | /ˈɑːksɪdʒən tæŋk/ | bình oxy |
| culmination | /ˌkʌlməˈneɪʃən/ | đỉnh điểm |
| marketing | /ˈmɑːrkətɪŋ/ | tiếp thị |
| streamer | /ˈstriː.mər/ | người phát trực tiếp |
| coherent | /koʊˈhɪrənt/ | mạch lạc, rõ ràng |
| laminate | /ˈlæmənət/ | cán mỏng, ép nhựa |
| syllabus | /ˈsɪl.ə.bəs/ | chương trình học |
| public speaking | /ˈpʌblɪk ˈspiːkɪŋ/ | nói trước công chúng |
| scowl | /skaʊl/ | cau mày, nhìn gườm |
| availability | /əˌveɪləˈbɪləti/ | sự sẵn có, khả năng sử dụng |
| trapdoor | /ˈtræp.dɔːr/ | cửa sập, cửa bí mật |
| renewable | /riˈnuːəbəl/ | có thể tái tạo |
| stethoscope | /ˈsteθəskoʊp/ | ống nghe |
| processed | /ˈprɑːsest/ | đã chế biến, qua xử lý |
| vaccinate | /ˈvæksəneɪt/ | tiêm vắc-xin |
| detailed | /diːˈteɪld/ | chi tiết |
| legal advice | /ˈliːɡəl ədˈvaɪs/ | tư vấn pháp lý |
| geeky | /ˈɡiːki/ | kỳ dị, mê công nghệ |
| showroom | /ˈʃoʊrʊm/ | phòng trưng bày, cửa hàng trưng bày |
| extended family | /ɪkˈstendɪd ˈfæməli/ | gia đình mở rộng |
| scoff | /skɔːf/ | chế giễu, giễu cợt |
| self-improvement | /ˌselfɪmˈpruːvmənt/ | cải thiện bản thân |
| preppy | /ˈprepi/ | phong cách học sinh, gọn gàng |
| arid | /ˈærɪd/ | khô cằn, cỗi cằn |
| fluency | /ˈfluːənsi/ | sự lưu loát, trôi chảy |
| motherless | /ˈmʌðərlɪs/ | mồ côi mẹ, không mẹ |
| regrow | /riːˈɡroʊ/ | mọc lại, tái sinh |
| rating | /ˈreɪtɪŋ/ | đánh giá |
| cyberbullying | /ˈsaɪbərˌbʊlɪɪŋ/ | bắt nạt qua mạng |
| startle | /ˈstɑːrtəl/ | làm giật mình, khiến hoảng hốt |
| spaniel | /ˈspæn.jəl/ | chó spaniel, chó săn |
| impatience | /ɪmˈpeɪ.ʃəns/ | sự thiếu kiên nhẫn, nóng vội |
| loofah | /ˈluː.fə/ | bọt biển, xơ mướp |
| tranquil | /ˈtræŋkwəl/ | yên bình, tĩnh lặng |
| self-discipline | /ˌself ˈdɪsəplɪn/ | tự kỷ luật |
| deduct | /dɪˈdʌkt/ | khấu trừ |
| pessimistic | /ˌpesəˈmɪstɪk/ | bi quan |
| undergarment | /ˈʌn.dərˌɡɑːr.mənt/ | đồ lót, quần áo trong |
| kimchi | /ˈkɪm.tʃi/ | kim chi, dưa muối Hàn |
| amiable | /ˈeɪmiəbəl/ | thân thiện, dễ mến |
| concise | /kənˈsaɪs/ | ngắn gọn, súc tích |
| applicable | /ˈæpləkəbəl/ | có thể áp dụng, thích hợp |
| tollbooth | /ˈtoʊl.buːθ/ | trạm thu phí, bốt thu phí |
| closeup | /ˈkloʊs.ʌp/ | cận cảnh, chụp gần |
| pretence | /prɪˈtens/ | sự giả vờ, làm bộ |
| attendee | /ə.tenˈdiː/ | người tham dự |
| fossil fuel | /ˈfɑːsəl ˈfjuːəl/ | nhiên liệu hóa thạch |
| self-awareness | /ˌself əˈwernəs/ | tự nhận thức |
| sweetener | /ˈswiː.tən.ər/ | chất làm ngọt, chất ngọt |
| fascinated | /ˈfæsəˌneɪtəd/ | bị cuốn hút, mê mẩn |
| undervalue | /ˈʌndərvæljuː/ | đánh giá thấp, xem nhẹ |
| duplex | /ˈduːpleks/ | nhà hai gia đình, nhà đôi |
| rescuer | /ˈresˌkjuːər/ | người cứu hộ |
| drift apart | /drɪft əˈpɑːrt/ | dần xa cách |
| workweek | /ˈwɜːrk.wiːk/ | tuần làm việc, tuần công việc |
| goosebump | /ˈɡuːs.bʌmp/ | nổi da gà, gai ốc |
| regarding | /rɪˈɡɑːrdɪŋ/ | về |
| equalize | /ˈiːkwəˌlaɪz/ | gỡ hòa (bóng đá); làm cho ngang bằng |
| blood relative | /blʌd ˈrelətɪv/ | họ hàng ruột thịt |
| forgiving | /fərˈɡɪvɪŋ/ | tha thứ |
| saltine | /ˈsɔːltiːn/ | bánh quy mặn, bánh cracker |
| amongst | /əˈmʌŋst/ | giữa, trong số |
| motion sickness | /ˈmoʊʃən ˈsɪknəs/ | say tàu xe |
| biodiversity | /ˌbaɪoʊdaɪˈvɜːrsəti/ | đa dạng sinh học |
| legal aid | /ˈliːɡəl eɪd/ | trợ giúp pháp lý |
| handover | /ˈhændˌoʊ.vər/ | sự bàn giao, chuyển giao |
| endangered | /enˈdeɪndʒərd/ | bị đe dọa, có nguy cơ tuyệt chủng |
| job market | /dʒɑːb ˈmɑːrkɪt/ | thị trường việc làm |
| insurance claim | /ˌɪnˈʃʊrəns kleɪm/ | yêu cầu bảo hiểm |
| extrovert | /ˈekstrəvɜːrt/ | người hướng ngoại |
| demotion | /dɪˈmoʊʃən/ | giáng chức |
| career path | /kərˈɪr pæθ/ | con đường sự nghiệp |
| baddie | /ˈbæd.i/ | kẻ xấu, nhân vật phản diện |
| animal behavior | /ˈænəməl bɪˈheɪvjər/ | hành vi động vật |
| exemplify | /ɪɡˈzempləfaɪ/ | làm ví dụ, tiêu biểu |
| bank statement | /bæŋk ˈsteɪtmənt/ | sao kê ngân hàng |
| first responder | /fɜːrst rɪˈspɑːndər/ | người phản ứng đầu tiên |
| bilingual | /ˌbaɪˈlɪŋɡwəl/ | song ngữ, nói hai ngôn ngữ |
| multifunctional | /ˌmʌltiˈfʌŋkʃʌnəl/ | đa chức năng, đa năng |
| economical | /ˌekəˈnɑːmɪkəl/ | tiết kiệm, kinh tế |
| hospital policy | /ˈhɑːspɪtəl ˈpɑːləsi/ | chính sách bệnh viện |
| saute | /soʊˈteɪ/ | xào |
| credit score | /ˈkredɪt skɔːr/ | điểm tín dụng |
| celeb | /səˈleb/ | người nổi tiếng, ngôi sao |
| financial advisor | /faɪˈnænʃəl ədˈvaɪzər/ | cố vấn tài chính |
| sustainability | /səˌsteɪnəˈbɪlɪti/ | tính bền vững |
| watermark | /ˈwɔːtərmɑːrk/ | hình mờ, dấu nước |
| backpacker | /ˈbækˌpæk.ər/ | người du lịch bụi |
| circulatory system | /ˈsɜːrkjələtɔːri ˈsɪstəm/ | hệ tuần hoàn |
| continual | /kənˈtɪnjuːəl/ | liên tục, liên miên |
| roadmap | /ˈroʊd.mæp/ | lộ trình, kế hoạch |
| manufacturing | /ˌmænjəˈfæktʃərɪŋ/ | sản xuất |
| flatness | /ˈflætnəs/ | sự bằng phẳng, độ phẳng |
| captcha | /ˈkæp.tʃə/ | mã xác minh |
| scientific method | /ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈmeθəd/ | phương pháp khoa học |
| loan officer | /loʊn ˈɔːfəsər/ | nhân viên tín dụng |
| engross | /ɪnˈɡroʊs/ | chiếm trọn, cuốn hút |
| livestream | /ˈlaɪv.striːm/ | phát trực tiếp |
| woodworking | /ˈwʊdˌwɜːr.kɪŋ/ | nghề mộc, làm đồ gỗ |
| coldhearted | /ˌkoʊldˈhɑːr.tɪd/ | lạnh lùng, vô cảm |
| subzero | /ˌsʌbˈzɪr.oʊ/ | dưới không độ, lạnh giá |
Bảng trên hiển thị từ 2401 đến 2600 trong tổng số 2670 từ của bộ này. Đăng nhập để học toàn bộ và theo dõi tiến độ.
Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Anh.