Đang tải...
Từ vựng Tiếng Anh trình độ Upper Intermediate trung cấp cao cho việc học tập và làm việc.
Từ vựng tiếng Anh B2 - Upper Intermediate gồm 2670 từ, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ để bạn thấy từ đó dùng trong tình huống nào.
| Từ | Phiên âm (Anh–Mỹ) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| copyright | /ˈkɑːpiːˌraɪt/ | bản quyền |
| formerly | /ˈfɔːrmərli/ | trước đây, trước kia |
| popularity | /ˌpɑːpjəˈlerəti/ | mức độ được ưa chuộng, sự nổi tiếng |
| toxic | /ˈtɑːksɪk/ | độc hại, có độc |
| conversion | /kənˈvɜːrʒən/ | sự chuyển đổi; việc cải đạo |
| accuracy | /ˈækjərəsi/ | độ chính xác |
| myth | /mɪθ/ | thần thoại |
| navy | /ˈneɪvi/ | hải quân |
| pursue | /pərˈsuː/ | theo đuổi |
| resident | /ˈrez.ɪ.dənt/ | cư dân |
| compliment | /ˈkɑːmpləment/ | lời khen, sự tán dương |
| corpse | /kɔːrps/ | xác chết, thi thể |
| thanksgiving | /ˌθæŋksˈɡɪv.ɪŋ/ | lễ Tạ Ơn, sự cảm tạ |
| hail | /heɪl/ | gọi, mưa đá |
| raid | /reɪd/ | cuộc đột kích, tấn công |
| vow | /vaʊ/ | lời thề, cam kết |
| tragedy | /ˈtrædʒ.ə.di/ | thảm kịch, bi kịch |
| consistently | /kənˈsɪstəntli/ | một cách nhất quán, đều đặn |
| burden | /ˈbɜːrdən/ | gánh nặng, sự phiền toái |
| serial | /ˈsɪˌriːəl/ | hàng loạt, liên hoàn (serial killer: kẻ giết người hàng loạt) |
| usage | /ˈjuːsədʒ/ | cách dùng, mức sử dụng |
| casual | /ˈkæʒəwəl/ | bình thường, xuề xòa; tình cờ |
| instantly | /ˈɪnstəntli/ | ngay lập tức, tức thì |
| belief | /bɪˈliːf/ | niềm tin |
| phase | /feɪz/ | giai đoạn |
| fist | /fɪst/ | nắm đấm, quả đấm |
| rot | /rɑːt/ | thối rữa, mục nát |
| custody | /ˈkʌstədi/ | sự giam giữ; quyền nuôi con |
| unity | /ˈjuːnəti/ | sự đoàn kết, tính thống nhất |
| productive | /prəˈdʌktɪv/ | hiệu quả, năng suất |
| candidate | /ˈkændədeɪt/ | ứng cử viên, ứng viên |
| critical | /ˈkrɪt.ɪ.kəl/ | phê phán, quan trọng |
| declare | /dɪˈkler/ | tuyên bố |
| ease | /iːz/ | sự dễ dàng |
| eliminate | /ɪˈlɪmɪˌneɪt/ | loại bỏ |
| intense | /ɪnˈtens/ | mãnh liệt |
| rank | /ræŋk/ | hạng, xếp hạng |
| therapist | /ˈθerəˌpɪst/ | nhà trị liệu |
| ritual | /ˈrɪtʃuːəl/ | nghi thức, lễ nghi |
| await | /əˈweɪt/ | chờ đợi, mong đợi |
| psycho | /ˈsaɪ.koʊ/ | kẻ điên, tâm thần |
| stalk | /stɔːk/ | thân cây, theo dõi |
| legally | /ˈliːɡəli/ | một cách hợp pháp, về mặt pháp lý |
| holder | /ˈhoʊldər/ | người nắm giữ (chức vô địch, giấy tờ); cái giá đỡ |
| identical | /aɪˈdentɪkəl/ | giống hệt nhau, y hệt |
| wealthy | /ˈwelθi/ | giàu có, khá giả |
| continuous | /kənˈtɪnjuːəs/ | liên tục, không ngắt quãng |
| pose | /poʊz/ | tạo dáng, đặt ra |
| stroke | /stroʊk/ | đột quỵ, vuốt |
| vital | /ˈvaɪ.təl/ | quan trọng, thiết yếu |
| classify | /ˈklæsəfaɪ/ | phân loại, xếp loại |
| fraud | /frɔːd/ | gian lận, lừa đảo |
| forge | /fɔːrdʒ/ | rèn, xây dựng |
| undercover | /ˌʌn.dərˈkʌv.ər/ | bí mật, nằm vùng |
| dose | /doʊs/ | liều (thuốc) |
| laser | /ˈleɪzər/ | tia laze |
| marijuana | /ˌmerəˈwɑːnə/ | cần sa |
| mentally | /ˈmentəli/ | về mặt tinh thần, trong đầu |
| radar | /ˈreɪdɑːr/ | ra-đa |
| technique | /tekˈniːk/ | kỹ thuật |
| assign | /əˈsaɪn/ | phân công |
| conflict | /ˈkɑːnflɪkt/ | xung đột |
| extend | /ɪkˈstend/ | mở rộng, kéo dài |
| imagination | /ɪˌmædʒɪˈneɪʃən/ | trí tưởng tượng |
| punishment | /ˈpʌnɪʃmənt/ | sự trừng phạt |
| retreat | /riˈtriːt/ | rút lui, nơi ẩn náu |
| liberty | /ˈlɪbərti/ | tự do, quyền tự do |
| hatch | /hætʃ/ | nở, cửa sập |
| rebel | /ˈreb.əl/ | nổi loạn, kẻ nổi loạn |
| widespread | /ˈwaɪdˈspred/ | lan rộng, phổ biến khắp nơi |
| partially | /ˈpɑːrʃəli/ | một phần, không hoàn toàn |
| coastal | /ˈkoʊstəl/ | thuộc ven biển, duyên hải |
| respective | /rɪˈspektɪv/ | tương ứng của từng người, của mỗi bên |
| situated | /ˈsɪtʃuːˌeɪtɪd/ | tọa lạc, nằm ở |
| content | /ˈkɑːntent/ | nội dung, hài lòng |
| cycle | /ˈsaɪ.kəl/ | chu kỳ, xe đạp |
| sack | /sæk/ | sa thải, bao tải |
| compound | /ˈkɑːmpaʊnd/ | hợp chất |
| galaxy | /ˈɡæləksi/ | thiên hà |
| isolate | /ˈaɪsəleɪt/ | cô lập, tách biệt |
| bishop | /ˈbɪʃ.əp/ | giám mục, quân tượng |
| bounty | /ˈbaʊn.ti/ | phần thưởng, sự hào phóng |
| bare | /ber/ | trần trụi, để trần; trống trơn |
| paranoid | /ˈperənɔɪd/ | hoang tưởng, đa nghi |
| accessible | /ækˈsesəbəl/ | dễ tiếp cận, có thể vào được |
| oak | /oʊk/ | cây sồi, gỗ sồi |
| animation | /ˌænəˈmeɪʃən/ | phim hoạt hình; hoạt họa |
| consult | /kənˈsʌlt/ | tư vấn, tham khảo |
| appeal | /əˈpiːl/ | lời kêu gọi, kháng cáo |
| ensure | /enˈʃʊr/ | đảm bảo |
| committee | /kəˈmɪt.i/ | ủy ban |
| examine | /ɪɡˈzæm.ɪn/ | kiểm tra |
| terror | /ˈter.ər/ | nỗi kinh hoàng |
| glow | /ɡloʊ/ | ánh sáng, rực rỡ |
| humiliate | /hjuːˈmɪl.i.eɪt/ | làm nhục, sỉ nhục |
| prick | /prɪk/ | chích, gai nhọn |
| virgin | /ˈvɜːr.dʒɪn/ | trinh nữ, nguyên sơ |
| lure | /lʊr/ | lôi kéo, mồi nhử |
| aviation | /ˌeɪviːˈeɪʃən/ | hàng không |
| anonymous | /əˈnɑːnəməs/ | giấu tên, nặc danh |
| consecutive | /kənˈsekjətɪv/ | liên tiếp, liên tục |
| appropriate | /əˈproʊpriət/ | phù hợp |
| partial | /ˈpɑːrʃəl/ | một phần, không toàn bộ; thiên vị |
| dam | /dæm/ | đập nước, hồ chứa |
| magnetic | /mæɡˈnetɪk/ | có từ tính; cuốn hút |
| acid | /ˈæsɪd/ | axit |
| debate | /dɪˈbeɪt/ | cuộc tranh luận |
| merely | /ˈmɪrli/ | chỉ đơn thuần |
| minor | /ˈmaɪnər/ | nhỏ, thứ yếu |
| observe | /əbˈzɜːrv/ | quan sát |
| gossip | /ˈɡɑːsəp/ | tin đồn, chuyện phiếm |
| ancestor | /ˈænsestər/ | tổ tiên |
| frequency | /ˈfriː.kwən.si/ | tần số |
| conscious | /ˈkɑːnʃəs/ | tỉnh táo, có ý thức; ý thức được |
| customs form | /ˈkʌstəmz fɔːrm/ | mẫu khai hải quan |
| stash | /stæʃ/ | cất giấu, kho dự trữ |
| comic | /ˈkɑːmɪk/ | hài hước, truyện tranh |
| superior | /suːˈpɪriər/ | cao cấp, vượt trội |
| deadly | /ˈdedli/ | chết người, gây chết chóc |
| strictly | /ˈstrɪktli/ | một cách nghiêm ngặt; hoàn toàn, thuần túy |
| paradise | /ˈperəˌdaɪs/ | thiên đường, chốn bồng lai |
| annually | /ˈænjuːəli/ | hằng năm, mỗi năm một lần |
| determination | /dɪˌtɜːrməˈneɪʃən/ | sự quyết tâm; việc xác định |
| installation | /ˌɪnstəˈleɪʃən/ | việc lắp đặt; công trình, cơ sở |
| realistic | /ˌriːəˈlɪstɪk/ | thực tế, sát thực; chân thực |
| ash | /æʃ/ | tro, tro bụi |
| contrary | /ˈkɑːntreri/ | trái ngược; on the contrary: trái lại |
| icon | /ˈaɪkɑːn/ | biểu tượng; hình biểu tượng |
| labor | /ˈleɪbər/ | lao động |
| alter | /ˈɔːltər/ | thay đổi |
| breast | /brest/ | ngực, vú |
| foundation | /faʊnˈdeɪʃən/ | nền tảng |
| moral | /ˈmɔːrəl/ | đạo đức, bài học |
| permanent | /ˈpɜːrmənənt/ | vĩnh viễn |
| temporary | /ˈtempəreri/ | tạm thời |
| seize | /siːz/ | tịch thu |
| precisely | /prɪˈsaɪs.li/ | chính xác, đúng |
| reasonable | /ˈriːzənəbəl/ | hợp lý |
| beloved | /bɪˈlʌvd/ | yêu quý, được yêu |
| convict | /ˈkɑːnvɪkt/ | kết án, phạm nhân |
| spark | /spɑːrk/ | tia lửa, khơi mào |
| cuff | /kʌf/ | còng tay, cổ tay áo |
| burst | /bɜːrst/ | nổ tung, vỡ òa; xông vào |
| strap | /stræp/ | dây đeo |
| commercial | /kəˈmɜːrʃəl/ | thương mại, quảng cáo |
| dismiss | /dɪsˈmɪs/ | bác bỏ, sa thải |
| recovery | /rɪˈkʌvəri/ | sự hồi phục |
| sector | /ˈsek.tər/ | ngành, lĩnh vực |
| overwhelm | /ˌoʊvərˈwelm/ | áp đảo, choáng ngợp |
| engagement | /enˈɡeɪdʒmənt/ | đính hôn |
| job satisfaction | /dʒɑːb ˌsætɪˈsfækʃən/ | sự hài lòng công việc |
| wisdom | /ˈwɪz.dəm/ | sự khôn ngoan, trí tuệ |
| content creator | /ˈkɑːntent kriˈeɪtər/ | người sáng tạo nội dung |
| beam | /biːm/ | tia sáng, dầm |
| barrel | /ˈbær.əl/ | thùng, thùng dầu |
| ambush | /ˈæm.bʊʃ/ | phục kích, mai phục |
| patrol | /pəˈtroʊl/ | đội tuần tra; sự đi tuần |
| logical | /ˈlɑːdʒɪkəl/ | hợp logic, hợp lý |
| rod | /rɑːd/ | cây gậy, thanh que; cần câu |
| harsh | /hɑːrʃ/ | khắc nghiệt, gay gắt, nghiệt ngã |
| addiction | /əˈdɪkʃən/ | sự nghiện ngập |
| curve | /kɜːrv/ | đường cong, khúc cua |
| duration | /ˈdʊˈreɪʃən/ | thời lượng, khoảng thời gian kéo dài |
| commitment | /kəˈmɪt.mənt/ | sự cam kết |
| expand | /ɪkˈspænd/ | mở rộng |
| consume | /kənˈsuːm/ | tiêu thụ |
| humor | /ˈhjuːmər/ | hài hước |
| relief | /rɪˈliːf/ | sự nhẹ nhõm |
| solar | /ˈsoʊlər/ | thuộc về mặt trời |
| therefore | /ˈðerfɔːr/ | do đó, vì vậy |
| fluid | /ˈfluːɪd/ | chất lỏng, lưu loát |
| rifle | /ˈraɪ.fəl/ | súng trường, lục soát |
| publisher | /ˈpʌblɪʃər/ | nhà xuất bản |
| keen | /kiːn/ | háo hức, ham thích; sắc sảo |
| protective | /prəˈtektɪv/ | che chở, bảo vệ |
| rookie | /ˈrʊkiː/ | lính mới, tân binh |
| disc | /dɪsk/ | đĩa (nhạc, dữ liệu); đĩa đệm |
| playoff | /ˈpleɪˌɔːf/ | vòng đấu loại trực tiếp |
| controller | /kənˈtroʊlər/ | bộ điều khiển; kiểm soát viên |
| acquire | /əˈkwaɪər/ | thu được, học được |
| analysis | /əˈnæləˌsɪs/ | sự phân tích |
| bid | /bɪd/ | đấu giá, chào giá |
| invasion | /ˌɪnˈveɪʒən/ | cuộc xâm lược |
| pace | /peɪs/ | tốc độ, bước |
| remarkable | /rɪˈmɑːrkəbəl/ | đáng chú ý |
| scientific | /ˌsaɪənˈtɪf.ɪk/ | thuộc khoa học |
| cargo | /ˈkɑːrɡoʊ/ | hàng hóa, hàng chở |
| proposal | /prəˈpoʊzəl/ | đề xuất |
| unconscious | /ˌʌnˈkɑːnʃəs/ | bất tỉnh |
| disguise | /dɪsˈɡaɪz/ | cải trang, che giấu |
| fury | /ˈfjʊri/ | cơn thịnh nộ, giận dữ |
| underestimate | /ˌʌndərˈestəmeɪt/ | đánh giá thấp, xem nhẹ |
| tuck | /tʌk/ | gấp vào, nhét |
| unfortunate | /ənˈfɔːrtʃənət/ | không may, đáng tiếc |
| colony | /ˈkɑːləni/ | thuộc địa; quần thể sinh vật |
| ridge | /rɪdʒ/ | sống núi, dải gờ nhô cao |
| dramatic | /drəˈmæt.ɪk/ | kịch tính |
| expression | /ɪkˈspreʃən/ | biểu cảm, cách diễn đạt |
| slightly | /ˈslaɪt.li/ | hơi, nhẹ |
| tribe | /traɪb/ | bộ tộc, bộ lạc |
Bảng trên hiển thị từ 401 đến 600 trong tổng số 2670 từ của bộ này. Đăng nhập để học toàn bộ và theo dõi tiến độ.
Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Anh.