Đang tải...
Từ vựng Tiếng Anh trình độ Upper Intermediate trung cấp cao cho việc học tập và làm việc.
Từ vựng tiếng Anh B2 - Upper Intermediate gồm 2670 từ, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ để bạn thấy từ đó dùng trong tình huống nào.
| Từ | Phiên âm (Anh–Mỹ) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| crook | /krʊk/ | kẻ lừa đảo, kẻ gian |
| heavenly | /ˈhevənli/ | thiên đường, tuyệt vời |
| convenience | /kənˈviːnjəns/ | sự tiện lợi, thuận tiện |
| pending | /ˈpen.dɪŋ/ | đang chờ, chưa giải quyết |
| skim | /skɪm/ | lướt qua, hớt váng |
| unstoppable | /ənˈstɑːpəbəl/ | không thể ngăn cản, bất bại |
| arch | /ɑːrtʃ/ | vòm, cung |
| offspring | /ˈɔːfsprɪŋ/ | con cái, hậu duệ |
| disgust | /dɪsˈɡʌst/ | sự ghê tởm, sự kinh tởm |
| chap | /tʃæp/ | gã, anh chàng (cách nói của người Anh) |
| sibling | /ˈsɪblɪŋ/ | anh chị em ruột |
| unidentified | /ˌʌnaɪˈdentəˌfaɪd/ | chưa xác định được danh tính |
| caller | /ˈkɔːlər/ | người gọi điện |
| courthouse | /ˈkɔːrtˌhaʊs/ | tòa án, trụ sở tòa |
| geek | /ɡiːk/ | dân mê công nghệ, mọt sách |
| rusty | /ˈrʌsti/ | gỉ sét; lụt nghề |
| freeway | /ˈfriːˌweɪ/ | đường cao tốc (Mỹ) |
| collective | /kəˈlek.tɪv/ | tập thể |
| strengthen | /ˈstreŋ.θən/ | tăng cường, củng cố |
| venue | /ˈvenjuː/ | địa điểm, nơi tổ chức |
| inspect | /ɪnˈspekt/ | kiểm tra, thanh tra |
| separation | /ˌsepərˈeɪʃən/ | ly thân, chia cắt |
| tolerance | /ˈtɑːlərəns/ | sự khoan dung, tha thứ |
| notorious | /noʊˈtɔːr.i.əs/ | tai tiếng, khét tiếng |
| deactivate | /ˌdiːˈæktɪveɪt/ | tắt, vô hiệu hóa |
| ignite | /ɪɡˈnaɪt/ | đốt cháy, khơi dậy |
| salute | /səˈluːt/ | chào, kính cẩn |
| groove | /ɡruːv/ | rãnh, nhịp điệu |
| chant | /tʃænt/ | hô vang, đồng thanh hô khẩu hiệu |
| attendant | /əˈtendənt/ | nhân viên phục vụ, tiếp viên |
| bourbon | /ˈbɜːrbən/ | rượu bourbon |
| fundamental | /ˌfʌndəˈmentəl/ | cơ bản, nền tảng |
| given | /ˈɡɪvən/ | được đưa ra, cho |
| conservative | /kənˈsɜːrvətɪv/ | bảo thủ |
| existing | /ɪɡˈzɪs.tɪŋ/ | hiện có |
| resemble | /rɪˈzem.bəl/ | giống |
| compensate | /ˈkɑːmpənseɪt/ | bồi thường, đền bù |
| merchandise | /ˈmɜːrtʃəndaɪz/ | hàng hóa, sản phẩm |
| clarify | /ˈklerəfaɪ/ | làm rõ, giải thích |
| flourish | /ˈflɜːrɪʃ/ | phát triển mạnh, thịnh vượng |
| transit | /ˈtrænzɪt/ | giao thông, vận chuyển |
| internship | /ˈɪntərnʃɪp/ | thực tập, kỳ thực tập |
| quarry | /ˈkwɔːri/ | mỏ đá, con mồi |
| irresponsible | /ˌɪrəˈspɑːnsəbəl/ | vô trách nhiệm, bất cẩn |
| quid | /kwɪd/ | bảng Anh, tiền |
| heartbreak | /ˈhɑːrt.breɪk/ | nỗi đau lòng, tan vỡ |
| circumstances | /ˈsɜːrkəmˌstænsəz/ | hoàn cảnh, tình huống, điều kiện |
| sucker | /ˈsʌkər/ | kẻ khờ dại, kẻ dễ bị lừa |
| controlled | /kənˈtroʊld/ | được kiểm soát, có kiểm soát |
| appointed | /əˈpɔɪntɪd/ | được bổ nhiệm, được chỉ định |
| wicket | /ˈwɪkət/ | cầu môn cricket, cột gôn (môn cricket) |
| attacker | /əˈtækər/ | kẻ tấn công |
| sloppy | /ˈslɑːpi/ | cẩu thả, luộm thuộm |
| typhoon | /ˌtaɪˈfuːn/ | cơn bão nhiệt đới |
| acceptance | /ækˈseptəns/ | sự chấp nhận |
| scalpel | /ˈskælpəl/ | dao mổ |
| referral letter | /rɪˈfɜːrəl ˈletər/ | thư giới thiệu |
| sincere | /sɪnˈsɪr/ | chân thành |
| ultrasound | /ˈʌl.trə.saʊnd/ | siêu âm |
| precision | /prɪˈsɪʒən/ | sự chính xác, độ chính xác |
| nurture | /ˈnɜːr.tʃər/ | nuôi dưỡng, chăm sóc |
| cellular | /ˈseljʊlər/ | di động, tế bào |
| originate | /ərˈɪdʒəneɪt/ | khởi nguồn, bắt đầu |
| terrorize | /ˈterəraɪz/ | khủng bố, làm khiếp sợ |
| godfather | /ˈɡɑːdfɑːðər/ | bố già, cha đỡ đầu |
| dedicated | /ˈdedəkeɪtəd/ | tận tụy, hết lòng; được dành riêng cho |
| bluff | /blʌf/ | trò lừa phỉnh, đòn gió; tháu cáy |
| cheesy | /ˈtʃiːzi/ | sến súa, rẻ tiền; nhiều phô mai |
| courtroom | /ˈkɔːrˌtruːm/ | phòng xử án |
| flyer | /ˈflaɪər/ | tờ rơi quảng cáo |
| miner | /ˈmaɪnər/ | thợ mỏ |
| similarity | /ˌsɪməˈlerəti/ | sự giống nhau, điểm tương đồng |
| bias | /ˈbaɪəs/ | thiên kiến |
| critic | /ˈkrɪt.ɪk/ | nhà phê bình |
| habitat | /ˈhæbɪˌtæt/ | môi trường sống |
| interpret | /ɪnˈtɜːrprɪt/ | diễn giải, thông dịch |
| limitation | /ˌlɪmɪˈteɪʃən/ | giới hạn |
| observer | /əbˈzɜːrvər/ | người quan sát |
| requirement | /rɪˈkwaɪərmənt/ | yêu cầu |
| relocate | /ˌriːˈloʊkeɪt/ | di dời, chuyển chỗ |
| abide | /əˈbaɪd/ | tuân thủ, chịu đựng |
| acute | /əˈkjuːt/ | cấp tính |
| array | /əˈreɪ/ | dãy, bộ sưu tập |
| peck | /pek/ | mổ, hôn nhẹ |
| caption | /ˈkæp.ʃən/ | chú thích, phụ đề |
| literal | /ˈlɪt.ər.əl/ | theo nghĩa đen, đúng nghĩa |
| twitch | /twɪtʃ/ | co giật, giật |
| unfold | /ənˈfoʊld/ | mở ra, diễn ra |
| poach | /poʊtʃ/ | luộc, săn trộm |
| sarcasm | /ˈsɑːr.kæz.əm/ | sự mỉa mai, châm biếm |
| witchcraft | /ˈwɪtʃ.kræft/ | phù phép, ma thuật |
| hog | /hɑːɡ/ | con lợn (to); kẻ tham lam, giành hết |
| nominate | /ˈnɑːmənət/ | đề cử, giới thiệu ứng viên |
| unnamed | /ənˈneɪmd/ | không nêu tên, giấu tên |
| jolly | /ˈdʒɑːli/ | vui vẻ, hớn hở |
| poisonous | /ˈpɔɪzənəs/ | có độc, độc hại |
| swollen | /ˈswoʊlən/ | sưng phồng, phù nề |
| winger | /ˈwɪŋər/ | cầu thủ chạy cánh |
| briefly | /ˈbriːf.li/ | ngắn gọn |
| implement | /ˈɪmpləmənt/ | thực hiện |
| immune system | /ɪˈmjuːn ˌsɪs.təm/ | hệ miễn dịch |
| grunt | /ɡrʌnt/ | càu nhàu, lẩm bẩm |
| bulk | /bʌlk/ | số lượng lớn, khối lượng |
| overrate | /ˌoʊ.vərˈreɪt/ | đánh giá quá cao, thổi phồng |
| batter | /ˈbætər/ | bột nhão (chiên, làm bánh); người đánh bóng |
| graveyard | /ˈɡreɪˌvjɑːrd/ | nghĩa địa |
| belongings | /bɪˈlɔːŋɪŋz/ | đồ đạc cá nhân, tư trang |
| seriousness | /ˈsɪriːəsnəs/ | mức độ nghiêm trọng |
| arise | /əˈraɪz/ | nảy sinh |
| swoop | /swuːp/ | lao xuống, tấn công bất ngờ |
| criticize | /ˈkrɪt.ɪ.saɪz/ | phê bình |
| diabetes | /ˌdaɪəˈbiːtiz/ | bệnh tiểu đường |
| recreate | /ˌriːkriːˈeɪt/ | tái tạo, làm lại |
| visualize | /ˈvɪʒuːəˌlaɪz/ | hình dung, mường tượng |
| onboard | /ˈɑːnˌbɔːrd/ | trên khoang, trên tàu/máy bay |
| bloke | /bloʊk/ | gã, anh chàng (tiếng Anh-Anh) |
| overboard | /ˌoʊ.vərˈbɔːrd/ | ra ngoài tàu, quá mức |
| fearless | /ˈfɪrləs/ | không biết sợ, gan dạ |
| meteor | /ˈmiːtiːər/ | sao băng, thiên thạch |
| rag | /ræɡ/ | giẻ lau, mảnh vải rách |
| heritage | /ˈherɪtɪdʒ/ | di sản |
| psychologist | /saɪˈkɑːləˌdʒɪst/ | nhà tâm lý học |
| govern | /ˈɡʌvərn/ | cai quản, điều hành |
| crisp | /krɪsp/ | giòn, tươi mát |
| rejection | /rɪˈdʒekʃən/ | sự từ chối |
| inhabit | /ɪnˈhæbɪt/ | sinh sống, cư trú |
| wingman | /ˈwɪŋ.mən/ | người hỗ trợ, bạn đồng hành |
| harden | /ˈhɑːrdən/ | làm cứng, trở nên cứng |
| arrogance | /ˈerəɡəns/ | sự kiêu ngạo, tự cao |
| scalp | /skælp/ | da đầu, lột da đầu |
| ungrateful | /ənˈɡreɪtfəl/ | vô ơn, không biết ơn |
| runaway | /ˈrʌnəˌweɪ/ | bỏ trốn, chạy trốn; mất kiểm soát |
| burner | /ˈbɜːrnər/ | bếp lò; điện thoại rác (burner phone) |
| reboot | /riːˈbuːt/ | khởi động lại; làm lại từ đầu (phim) |
| icy | /ˈaɪsi/ | đóng băng, băng giá; lạnh lùng |
| interpreter | /ˌɪnˈtɜːrprətər/ | phiên dịch viên |
| terms | /tɜːrmz/ | điều khoản, thuật ngữ |
| functional | /ˈfʌŋkʃənəl/ | chức năng |
| variation | /ˌveriˈeɪʃən/ | sự thay đổi, biến thể |
| athletic | /æθˈlet.ɪk/ | thuộc thể thao, khỏe mạnh |
| characteristic | /ˌkerəktərˈɪstɪk/ | đặc điểm |
| proportion | /prəˈpɔːrʃən/ | tỷ lệ |
| reside | /rɪˈzaɪd/ | cư trú, sinh sống |
| syringe | /səˈrɪndʒ/ | ống tiêm |
| stability | /stəˈbɪlɪti/ | sự ổn định, bền vững |
| monument | /ˈmɑːnjuːmənt/ | đài tưởng niệm, công trình kỷ niệm |
| navigation | /ˌnævɪˈɡeɪʃən/ | điều hướng, dẫn đường |
| credibility | /ˌkredəˈbɪlɪti/ | sự đáng tin, uy tín |
| redirect | /ˌriːdɪˈrekt/ | chuyển hướng, định hướng lại |
| meddle | /ˈmedəl/ | can thiệp, xen vào |
| televised | /ˈteləˌvaɪzd/ | được truyền hình trực tiếp, được phát trên tivi |
| gunfire | /ˈɡʌnˌfaɪər/ | tiếng súng, loạt đạn |
| numb | /nʌm/ | tê dại, mất cảm giác |
| overlook | /ˈoʊvərˌlʊk/ | bỏ sót, xem nhẹ; nhìn ra (quang cảnh) |
| snatch | /snætʃ/ | giật lấy, cướp giật |
| spooky | /ˈspuːki/ | rùng rợn, ma quái |
| vomit | /ˈvɑːmət/ | nôn, ói |
| intersection | /ˌɪntərˈsekʃən/ | ngã tư |
| opposition | /ˌɑːpəˈzɪʃən/ | sự phản đối |
| declaration | /ˌdeklərˈeɪʃən/ | tuyên bố, khai báo |
| IV drip | /ˌaɪ ˈviː drɪp/ | ống truyền tĩnh mạch |
| lay off | /leɪ ɔːf/ | sa thải |
| hoot | /huːt/ | tiếng cười, tiếng cú kêu |
| dazzle | /ˈdæzəl/ | làm choáng ngợp, chói lòa |
| turd | /tɝːd/ | phân, cục phân |
| disable | /dɪˈseɪbəl/ | vô hiệu hóa, làm mất khả năng hoạt động |
| dart | /dɑːrt/ | phi tiêu; lao vụt đi |
| examiner | /ɪɡˈzæmənər/ | giám khảo; giám định viên |
| flirt | /flɜːrt/ | tán tỉnh, ve vãn |
| pep | /pep/ | sự phấn chấn (pep talk: lời động viên) |
| robe | /roʊb/ | áo choàng dài, áo thụng |
| sneaky | /ˈsniːki/ | lén lút, ranh mãnh |
| exceed | /ɪkˈsiːd/ | vượt quá |
| welfare | /ˈwelfer/ | phúc lợi, an sinh |
| bulletin | /ˈbʊlɪˌtɪn/ | bản tin, thông báo |
| overdue | /ˌoʊvərˈduː/ | quá hạn |
| bankrupt | /ˈbæŋkrəpt/ | phá sản |
| moody | /ˈmuː.di/ | tâm trạng, hay thay đổi |
| disagreement | /ˌdɪsəˈɡriːmənt/ | bất đồng, tranh cãi |
| preservation | /ˌprezərˈveɪʃən/ | bảo tồn, giữ gìn |
| texture | /ˈtekstʃər/ | kết cấu, bề mặt |
| persuasive | /pərˈsweɪ.sɪv/ | thuyết phục, hấp dẫn |
| woke | /woʊk/ | tỉnh thức, nhận thức xã hội |
| rein | /reɪn/ | dây cương, kiểm soát |
| dumpster | /ˈdʌmpstər/ | thùng rác lớn (ngoài trời) |
| loft | /lɔːft/ | gác xép, căn hộ áp mái |
| coastline | /ˈkoʊstˌlaɪn/ | đường bờ biển |
| parachute | /ˈperəˌʃuːt/ | cái dù nhảy |
| armed | /ɑːrmd/ | có vũ trang |
| compose | /kəmˈpoʊz/ | soạn, tạo thành |
| differ | /ˈdɪf.ər/ | khác nhau |
| efficiency | /ɪˈfɪʃ.ən.si/ | hiệu suất |
| diminish | /dɪˈmɪnɪʃ/ | giảm bớt, thu nhỏ |
| premium | /ˈpriːmiəm/ | phí bảo hiểm, cao cấp |
| dynasty | /ˈdaɪnəsti/ | triều đại, vương triều |
| interruption | /ˌɪntəˈrʌpʃən/ | sự gián đoạn, ngắt quãng |
| leech | /liːtʃ/ | đỉa, kẻ bám víu |
| accomplishment | /əˈkɑːmplɪʃmənt/ | thành tựu, sự hoàn thành |
| amusement | /əˈmjuːz.mənt/ | sự giải trí, vui vẻ |
| goggle | /ˈɡɑːɡəl/ | kính bảo hộ, nhìn chằm chằm |
Bảng trên hiển thị từ 1601 đến 1800 trong tổng số 2670 từ của bộ này. Đăng nhập để học toàn bộ và theo dõi tiến độ.
Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Anh.