Đang tải...
Từ vựng Tiếng Anh trình độ Upper Intermediate trung cấp cao cho việc học tập và làm việc.
Từ vựng tiếng Anh B2 - Upper Intermediate gồm 2670 từ, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ để bạn thấy từ đó dùng trong tình huống nào.
| Từ | Phiên âm (Anh–Mỹ) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| alleyway | /ˈæl.i.weɪ/ | ngõ nhỏ, hẻm |
| conserve | /kənˈsɜːrv/ | bảo tồn, tiết kiệm |
| tonne | /tʌn/ | tấn (đơn vị đo, 1.000 kg) |
| scoreboard | /ˈskɔːrˌbɔːrd/ | bảng tỷ số |
| diverse | /daɪˈvɜːrs/ | đa dạng |
| publication | /ˌpʌblɪˈkeɪʃən/ | sự xuất bản |
| persist | /pərˈsɪst/ | kiên trì, kéo dài |
| fluke | /fluːk/ | may mắn, sự tình cờ |
| bummer | /ˈbʌmər/ | điều đáng tiếc, chán thật |
| skier | /skaɪr/ | vận động viên trượt tuyết |
| ranking | /ˈræŋkɪŋ/ | bảng xếp hạng, thứ hạng |
| disqualify | /dɪˈskwɑːləfaɪ/ | loại bỏ, tước quyền |
| carnivore | /ˈkɑːrnɪvɔːr/ | động vật ăn thịt |
| whisker | /ˈwɪs.kər/ | râu |
| swiftly | /ˈswɪft.li/ | nhanh chóng, lẹ làng |
| swag | /swæɡ/ | phong cách, đồ miễn phí |
| apiece | /əˈpiːs/ | mỗi cái, từng cái |
| handiwork | /ˈhæn.di.wɜːrk/ | tác phẩm, việc làm tay |
| pilgrimage | /ˈpɪlɡrɪmɪdʒ/ | hành hương, cuộc hành trình |
| exaggerate | /ɪɡˈzædʒəˌreɪt/ | phóng đại, nói quá |
| mince | /mɪns/ | băm nhuyễn |
| simmer | /ˈsɪmər/ | om, hầm |
| ointment | /ˈɔɪnt.mənt/ | thuốc mỡ |
| defer | /dɪˈfɜːr/ | hoãn lại, trì hoãn |
| shutter | /ˈʃʌt.ər/ | cửa chớp, màn trập |
| frail | /freɪl/ | yếu ớt, mỏng manh |
| improv | /ˈɪmprɑːv/ | ứng biến, diễn xuất ngẫu hứng |
| hookup | /ˈhʊk.ʌp/ | kết nối, quan hệ thoáng qua |
| overestimate | /ˌoʊvərˈestəmeɪt/ | đánh giá quá cao, định giá cao |
| gloom | /ɡluːm/ | bóng tối, u ám |
| cubicle | /ˈkjuː.bɪ.kəl/ | ô làm việc, buồng nhỏ |
| uneasy | /əˈniːzi/ | bất an, lo lắng |
| walrus | /ˈwɔːl.rəs/ | hải tượng, con hải mã |
| rename | /riːˈneɪm/ | đổi tên |
| boutique | /buːˈtiːk/ | cửa hàng thời trang |
| haywire | /ˈheɪwaɪər/ | hỏng hóc, rối loạn |
| flipper | /ˈflɪp.ər/ | vây cá, chân chèo |
| oar | /ɔːr/ | mái chèo, chèo thuyền |
| controlling | /kənˈtroʊlɪŋ/ | hay kiểm soát, thích áp đặt |
| collaboration | /kəˌlæbərˈeɪʃən/ | sự hợp tác |
| reconnect | /riːkəˈnekt/ | kết nối lại, nối lại quan hệ |
| restoration | /ˌrestəˈreɪʃən/ | phục hồi, khôi phục |
| remainder | /rɪˈmeɪn.dər/ | phần còn lại, số dư |
| optimist | /ˈɑːptəmɪst/ | người lạc quan, lạc quan |
| swerve | /swɜːrv/ | lượn, tránh |
| astronomer | /əˈstrɑːnəmər/ | nhà thiên văn học |
| twister | /ˈtwɪstər/ | lốc xoáy, cơn bão |
| endurance | /ˈendərəns/ | sức bền, khả năng chịu đựng |
| unpaid | /ənˈpeɪd/ | chưa thanh toán, không trả |
| shuck | /ʃʌk/ | bóc vỏ, lột vỏ |
| chore | /tʃɔːr/ | việc vặt trong nhà |
| conference call | /ˈkɑːnfərəns kɔːl/ | cuộc gọi hội nghị |
| cranky | /ˈkræŋki/ | cáu bẳn, gắt gỏng |
| recruitment | /rəˈkruːtmənt/ | tuyển dụng |
| evident | /ˈevədənt/ | rõ ràng |
| reminisce | /ˌreməˈnɪs/ | hồi tưởng, nhớ lại |
| worsen | /ˈwɜːrsən/ | trở nên tệ hơn |
| geology | /dʒiˈɑːlədʒi/ | địa chất học |
| albino | /ælˈbaɪnoʊ/ | bạch tạng, thiếu sắc tố |
| groan | /ɡroʊn/ | rên rỉ, than vãn |
| puffy | /ˈpʌfi/ | phù nề, sưng húp |
| diameter | /daɪˈæmətər/ | đường kính, kích thước |
| shutout | /ˈʃʌˌtaʊt/ | trận giữ sạch lưới |
| falsely | /ˈfɔːls.li/ | sai, giả dối |
| converse | /ˈkɑːnvərs/ | trò chuyện |
| lonesome | /ˈloʊn.səm/ | cô đơn, lẻ loi |
| pivot | /ˈpɪv.ət/ | trục, thay đổi hướng |
| cram | /kræm/ | nhồi nhét; học gạo, cày cấp tốc |
| finisher | /ˈfɪnɪʃər/ | người về đích |
| operating | /ˈɑːpəreɪtɪŋ/ | vận hành |
| agricultural | /ˌæɡrəˈkʌltʃərəl/ | thuộc về nông nghiệp |
| stretcher | /ˈstretʃ.ər/ | cáng cứu thương, cái cáng |
| newcomer | /ˈnuːkʌmər/ | người mới đến, tân binh |
| influential | /ˌɪnfluːˈenʃəl/ | có ảnh hưởng, quan trọng |
| fascinating | /ˈfæsəˌneɪtɪŋ/ | hấp dẫn, cuốn hút, lôi cuốn |
| reportedly | /rɪˈpɔːrtədli/ | được cho là, theo báo cáo |
| trashy | /ˈtræʃi/ | kém chất lượng, rẻ tiền |
| faithfully | /ˈfeɪθ.fəl.i/ | trung thành, trung thực |
| hopelessly | /ˈhoʊp.ləs.li/ | vô vọng, tuyệt vọng |
| pinot | /ˈpiːnoʊ/ | rượu pinot, nho pinot |
| maturity | /məˈtʃʊr.ə.ti/ | sự trưởng thành, chín chắn |
| finder | /ˈfaɪndər/ | người tìm thấy, thiết bị tìm kiếm |
| open-minded | /ˌoʊ.pənˈmaɪn.dɪd/ | cởi mở |
| spokeswoman | /ˈspoʊkˌswʊmən/ | nữ phát ngôn viên |
| leaflet | /ˈliːflət/ | tờ rơi, tờ bướm |
| scoreless | /ˈskɔːrləs/ | không bàn thắng, tỷ số 0-0 |
| emphasize | /ˈem.fə.saɪz/ | nhấn mạnh |
| workforce | /ˈwɜːrkfɔːrs/ | lực lượng lao động |
| extracurricular | /ˌek.strə.kəˈrɪk.jə.lər/ | ngoại khóa |
| anemia | /əˈniː.mi.ə/ | thiếu máu |
| decision making | /dɪˈsɪʒən ˈmeɪkɪŋ/ | ra quyết định |
| intestine | /ɪnˈtestɪn/ | ruột, bộ ruột |
| recreational | /ˌrekriˈeɪʃənəl/ | giải trí, tiêu khiển |
| enthusiast | /enˈθuːziæst/ | người đam mê, người hâm mộ |
| bozo | /ˈboʊ.zoʊ/ | kẻ ngốc, tên hề |
| linear | /ˈlɪn.i.ər/ | tuyến tính, thẳng |
| sassy | /ˈsæs.i/ | tinh nghịch, láo xược |
| gourmet | /ˈɡʊr.meɪ/ | món ngon, sành ăn |
| protester | /ˈproʊˌtestər/ | người biểu tình |
| hectare | /ˈhekˌtɑːr/ | héc-ta |
| urchin | /ˈɜːrtʃɪn/ | nhím biển, trẻ ranh |
| shoreline | /ˈʃɔːr.laɪn/ | bờ biển, đường bờ biển |
| eyeball | /ˈaɪˌbɔːl/ | nhãn cầu, con ngươi |
| handling | /ˈhændlɪŋ/ | xử lý, vận chuyển |
| self-control | /ˌselfkənˈtroʊl/ | tự kiểm soát |
| lawful | /ˈlɔː.fəl/ | hợp pháp, đúng luật |
| shriek | /ʃriːk/ | tiếng hét, la hét |
| dork | /dɔːrk/ | kẻ ngốc nghếch, đồ dở hơi |
| milestone | /ˈmaɪl.stoʊn/ | cột mốc, sự kiện quan trọng |
| centerpiece | /ˈsen.tər.piːs/ | món chính, vật trung tâm |
| furnish | /ˈfɜːr.nɪʃ/ | trang bị, cung cấp |
| scrabble | /ˈskræb.əl/ | trò Scrabble, trò chơi chữ |
| simplify | /ˈsɪmpləfaɪ/ | đơn giản hóa, làm đơn giản |
| newsletter | /ˈnuːzletər/ | bản tin |
| stock market | /stɑːk ˈmɑːrkɪt/ | thị trường chứng khoán |
| mobility | /moʊˈbɪləti/ | tính di động, sự linh hoạt |
| raffle | /ˈræf.əl/ | xổ số, rút thăm |
| obsessed | /əbˈsest/ | bị ám ảnh, mê mệt |
| remaining | /rɪˈmeɪ.nɪŋ/ | còn lại |
| collaborator | /kəˈlæbəreɪtər/ | người hợp tác |
| pant | /pænt/ | thở hổn hển |
| earnings | /ˈɜːrnɪŋz/ | thu nhập, lợi nhuận |
| warranty | /ˈwɔːrənti/ | bảo hành |
| genre | /ˈʒɑːnrə/ | thể loại, phong cách |
| coordination | /koʊˌɔːrdəˈneɪʃən/ | sự phối hợp, điều phối |
| slingshot | /ˈslɪŋ.ʃɑːt/ | ná bắn, súng cao su |
| airliner | /ˈerˌlaɪnər/ | máy bay chở khách |
| fundamentally | /ˌfʌndəˈmentəli/ | về cơ bản |
| alumni | /əˈlʌm.naɪ/ | cựu sinh viên |
| work ethic | /wɜːrk ˈeθɪk/ | đạo đức nghề nghiệp |
| cheque | /tʃek/ | séc, chi phiếu |
| barista | /bɑːˈriːstə/ | nhân viên pha cà phê, pha chế |
| autistic | /ɔːˈtɪs.tɪk/ | tự kỷ, thuộc về tự kỷ |
| jumpsuit | /ˈdʒʌmp.suːt/ | bộ đồ liền, quần yếm |
| bombing | /ˈbɑːmɪŋ/ | vụ đánh bom |
| endangered species | /ɪnˈdeɪndʒərd ˈspiːʃiz/ | loài nguy cấp |
| hairline | /ˈherlaɪn/ | đường chân tóc, kẽ hở nhỏ |
| subside | /səbˈsaɪd/ | lắng xuống, giảm bớt |
| loafer | /ˈloʊ.fər/ | kẻ lười biếng, giày lười |
| convertible | /kənˈvɜːr.tə.bəl/ | có thể chuyển đổi, mui trần |
| vital signs | /ˈvaɪ.təl saɪnz/ | dấu hiệu sinh tồn |
| commuter | /kəˈmjuːtər/ | người đi lại, hành khách |
| proverb | /ˈprɑːvərb/ | tục ngữ, câu châm ngôn |
| sizable | /ˈsaɪ.zə.bəl/ | lớn, đáng kể |
| aroma | /əˈroʊ.mə/ | mùi thơm, hương thơm |
| hurdle | /ˈhɜːr.dəl/ | rào cản, chướng ngại |
| prestige | /preˈstiːʒ/ | uy tín, danh tiếng |
| cramp | /kræmp/ | chuột rút, cơn co thắt |
| vice principal | /ˌvaɪs ˈprɪn.sə.pəl/ | phó hiệu trưởng |
| startup | /ˈstɑːrtʌp/ | công ty khởi nghiệp |
| innovative | /ˈɪnəveɪtɪv/ | đổi mới, sáng tạo |
| citywide | /ˈsɪt.i.waɪd/ | toàn thành phố, khắp thành phố |
| conservation | /ˌkɑːnsərˈveɪʃən/ | bảo tồn, bảo vệ |
| foresee | /fɔːrˈsiː/ | dự đoán, thấy trước |
| comprise | /kəmˈpraɪz/ | bao gồm, cấu thành |
| attentive | /əˈten.tɪv/ | chu đáo, chú ý |
| ricochet | /ˌrɪk.əˈʃeɪ/ | nảy ra, bật lại |
| misuse | /ˌmɪsˈjuːz/ | sử dụng sai, lạm dụng |
| tendon | /ˈtendən/ | gân |
| skyline | /ˈskaɪlaɪn/ | đường chân trời, cảnh quan đô thị |
| lull | /lʌl/ | ru ngủ, làm dịu |
| scallop | /ˈskæləp/ | sò điệp, viền lượn sóng |
| marinate | /ˈmerəneɪt/ | ướp |
| dependable | /dɪˈpen.də.bəl/ | đáng tin cậy |
| fixture | /ˈfɪks.tʃər/ | đồ đạc, thiết bị cố định |
| slop | /slɑːp/ | thức ăn thừa, bừa bộn |
| diss | /dɪs/ | coi thường, xúc phạm |
| outwit | /ˌaʊtˈwɪt/ | qua mặt, thông minh hơn |
| engineering | /ˌendʒɪˈnɪrɪŋ/ | kỹ thuật |
| allocate | /ˈæləkeɪt/ | phân bổ, phân phối |
| misunderstanding | /ˌmɪsəndərˈstændɪŋ/ | hiểu lầm |
| terrestrial | /təˈrestriəl/ | trên cạn, thuộc về đất |
| skylight | /ˈskaɪ.laɪt/ | cửa sổ trần, giếng trời |
| candlestick | /ˈkæn.dəl.stɪk/ | chân nến, giá nến |
| ordinarily | /ˌɔːrdɪˈnerɪli/ | thường, thông thường |
| fuzz | /fʌz/ | cảnh sát, lông tơ |
| reimburse | /ˌriːɪmˈbɜːrs/ | hoàn trả, bồi thường |
| waterway | /ˈwɔː.tər.weɪ/ | đường thủy, kênh rạch |
| vaccination | /væksəˈneɪʃən/ | tiêm phòng, vắc-xin |
| verification | /ˌverɪfɪˈkeɪʃən/ | xác minh |
| public health | /ˌpʌb.lɪk ˈhelθ/ | y tế công cộng |
| biography | /baɪˈɑːɡrəfi/ | tiểu sử, sách tiểu sử |
| rigorous | /ˈrɪɡərəs/ | nghiêm ngặt, khắt khe |
| goaltender | /ˈɡoʊlˌtendər/ | thủ môn (khúc côn cầu) |
| curriculum | /kəˈrɪk.jə.ləm/ | chương trình học |
| template | /ˈtemplət/ | mẫu, khuôn mẫu |
| crease | /kriːs/ | nếp gấp, nếp nhăn |
| indifference | /ɪnˈdɪf.ər.əns/ | sự thờ ơ, lạnh lùng |
| puma | /ˈpuː.mə/ | báo sư tử, con báo |
| frustrating | /ˈfrʌˌstreɪtɪŋ/ | gây bực bội, làm nản lòng |
| equalizer | /ˈiːkwəˌlaɪzər/ | bàn gỡ hòa |
| succulent | /ˈsʌkjəlɪnt/ | mọng nước, hấp dẫn |
| urinal | /ˈjʊr.ɪ.nəl/ | bồn tiểu, nhà vệ sinh nam |
| sundown | /ˈsʌnˌdaʊn/ | lúc hoàng hôn, khi mặt trời lặn |
| zap | /zæp/ | bắn tia, giật điện; quay lò vi sóng |
| whom | /huːm/ | người mà |
| disinfectant | /ˌdɪsɪnˈfektənt/ | chất khử trùng |
| affectionate | /əˈfekʃənət/ | thân ái, yêu thương |
| antler | /ˈæntlər/ | gạc hươu |
| recruiter | /rɪˈkruːtər/ | nhà tuyển dụng |
Bảng trên hiển thị từ 2201 đến 2400 trong tổng số 2670 từ của bộ này. Đăng nhập để học toàn bộ và theo dõi tiến độ.
Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Anh.