Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Anh
Tiếng Anh
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Anh

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

998 câu · đang lọc "công việc": 191 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 101

    It seems to me that we need more data.

    /ɪt siːmz tuː miː ðæt wiː niːd mɔːr ˈdeɪtə./

    Tôi thấy hình như mình cần thêm số liệu.

    Tình huống

    Bạn có nhận định nhưng chưa chắc hoàn toàn. Bạn nêu ra thế nào cho dè dặt?

    Người bản xứ dùng thế nàoRào rất khéo: nói được ý mà vẫn để đường lui. Người bản xứ dùng cụm này khi sắp phản đối ai đó.
    B1
  2. 102

    From what I understand, the deadline moved.

    /frʌm wʌt aɪ ˌʌndərˈstænd, ðə ˈdedˌlaɪn muːvd./

    Theo tôi hiểu thì hạn chót đã dời.

    Tình huống

    Bạn nhắc lại một thông tin nghe được nhưng chưa xác minh. Bạn rào thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo là thông tin gián tiếp, không phải bạn khẳng định. Rất hữu ích để không chịu trách nhiệm cho tin sai.
    B1
  3. 103

    Personally, I would wait.

    /ˈpɜːrsənəli, aɪ wʊd weɪt./

    Riêng tôi thì tôi sẽ chờ.

    Tình huống

    Bạn khuyên một hướng nhưng muốn tách rõ đây là lựa chọn của riêng mình. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ "personally" tách ý mình khỏi ý chung của nhóm — hữu ích khi bạn là số ít.
    B1
  4. 104

    That's true, but there is another side.

    /ðæts truː, bʌt ðer ɪz əˈnʌðər saɪd./

    Đúng đấy, nhưng còn mặt khác nữa.

    Tình huống

    Bạn công nhận điều người ta nói nhưng thấy chưa đủ. Bạn tiếp lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCông thức "công nhận rồi bổ sung" — cách phản biện được đón nhận tốt nhất ở công sở Âu Mỹ.
    B1
  5. 105

    It depends on the budget.

    /ɪt dɪˈpendz ɑːn ðə ˈbʌdʒɪt./

    Còn tuỳ ngân sách.

    Tình huống

    Bạn không thể trả lời dứt khoát vì câu trả lời phụ thuộc một yếu tố khác. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoSau "depend" luôn có "on". Nói rõ phụ thuộc vào cái gì — bỏ vế đó thì nghe như né tránh.
    B1
  6. 106

    I'm afraid I have to disagree.

    /aɪm əˈfreɪd aɪ hæv tuː dɪsəˈɡriː./

    E là tôi phải phản đối.

    Tình huống

    Trong cuộc họp trang trọng, bạn buộc phải phản đối rõ ràng. Bạn nói thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoMức phản đối trang trọng nhất mà vẫn lịch sự. "I'm afraid" báo trước, "have to" ngụ ý bạn không muốn nhưng buộc phải.
    B1
  7. 107

    That's a good question.

    /ðæts ə ɡʊd ˈkwestʃən./

    Câu hỏi hay đấy.

    Tình huống

    Ai đó hỏi một câu khó mà bạn cần vài giây để nghĩ. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoVừa khen vừa mua thời gian — người bản xứ dùng liên tục trong phỏng vấn và họp. Đừng lạm dụng, dùng mỗi câu một lần thì lộ.
    A2129 lần
  8. 108

    We can look at it again next week.

    /wiː kæn lʊk æt ɪt əˈɡen nekst wiːk./

    Tuần sau mình xem lại.

    Tình huống

    Bàn mãi chưa ngã ngũ và hết giờ. Bạn hoãn thế nào cho đàng hoàng?

    Người bản xứ dùng thế nàoHoãn kèm mốc thời gian cụ thể thì không ai thấy bị gạt đi. Hoãn trống ("later") thì thường là chôn luôn.
    B1
  9. 109

    We ran out of time.

    /wiː ræn aʊt ʌv taɪm./

    Chúng tôi hết giờ mất rồi.

    Tình huống

    Cuộc họp kết thúc mà chưa bàn hết. Bạn giải thích thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Run out of" là dùng hết — thời gian, tiền, sữa, kiên nhẫn. Một trong những cụm hay gặp nhất.
    B1
  10. 110

    I need to figure this out.

    /aɪ niːd tuː ˈfɪɡjər ðɪs aʊt./

    Tôi cần nghĩ ra cách.

    Tình huống

    Bạn gặp một vấn đề chưa có lời giải và cần thời gian. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Figure out" là nghĩ ra, hiểu ra sau khi vật lộn. Khác "understand" (hiểu ngay) — nó ngụ ý có quá trình.
    B13 lần
  11. 111

    Something came up at work.

    /ˈsʌmθɪŋ keɪm ʌp æt wɜːrk./

    Ở chỗ làm có việc đột xuất.

    Tình huống

    Bạn phải huỷ hẹn vì công việc phát sinh. Bạn giải thích thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Come up" là phát sinh bất ngờ. Lý do huỷ hẹn được chấp nhận rộng rãi, không ai hỏi thêm chi tiết.
    B11 lần
  12. 112

    They turned down my application.

    /ðeɪ tɜːrnd daʊn maɪ ˌæpləˈkeɪʃən./

    Họ từ chối hồ sơ của tôi.

    Tình huống

    Bạn nộp đơn và bị loại. Bạn kể lại thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Turn down" còn nghĩa thứ hai là TỪ CHỐI — hoàn toàn khác nghĩa "vặn nhỏ". Ngữ cảnh quyết định nghĩa nào.
    B1
  13. 113

    Could you fill in this form?

    /kʊd juː fɪl ɪn ðɪs fɔːrm?/

    Bạn điền vào mẫu này nhé?

    Tình huống

    Bạn đưa khách một tờ khai cần điền. Bạn nhờ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười Anh nói "fill in", người Mỹ nói "fill out" — cùng nghĩa điền vào. Cả hai đều được hiểu ở đâu cũng vậy.
    A2
  14. 114

    How is it going with the report?

    /haʊ ɪz ɪt ˈɡoʊɪŋ wɪð ðə riˈpɔːrt?/

    Báo cáo tới đâu rồi?

    Tình huống

    Bạn là quản lý và muốn hỏi tiến độ mà không tạo áp lực. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhẹ hơn "Is it done yet?" nhiều. Cách hỏi tiến độ chuẩn mực ở công sở Âu Mỹ.
    B1
  15. 115

    It should be ready by Thursday.

    /ɪt ʃʊd biː ˈredi baɪ ˈθɜːrzˌdeɪ./

    Chắc thứ Năm sẽ xong.

    Tình huống

    Sếp hỏi tiến độ và bạn ước lượng được ngày xong. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"By Thursday" là chậm nhất thứ Năm; "on Thursday" là đúng hôm đó. Chọn sai giới từ là hứa sai.
    B1
  16. 116

    Take your time with it.

    /teɪk jɔːr taɪm wɪð ɪt./

    Bạn cứ làm kỹ, đừng vội.

    Tình huống

    Bạn là quản lý và muốn nhân viên làm cẩn thận hơn là nhanh. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu này giải toả áp lực rất hiệu quả. Nhưng nói khi hạn chót gần thì gây hiểu nhầm — chỉ dùng khi thật sự còn thời gian.
    B1
  17. 117

    No rush.

    /noʊ rʌʃ./

    Không gấp đâu.

    Tình huống

    Bạn nhờ một việc không khẩn và muốn người ta khỏi vội. Bạn nói thêm gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHai chữ, rất hay dùng khi nhắn tin công việc. Nói kèm lời nhờ thì người nhận đỡ căng hẳn.
    A215 lần
  18. 118

    I have too much on right now.

    /aɪ hæv tuː mʌtʃ ɑːn raɪt naʊ./

    Lúc này tôi ôm nhiều việc quá.

    Tình huống

    Được giao thêm việc trong khi bạn đã quá tải. Bạn nói thế nào cho khỏi bị coi là lười?

    Người bản xứ dùng thế nào"Have a lot on" là đang bận nhiều việc. Nói kèm danh sách việc đang làm thì thuyết phục hơn hẳn.
    B1
  19. 119

    Can we push it to next week?

    /kæn wiː pʊʃ ɪt tuː nekst wiːk?/

    Dời sang tuần sau được không?

    Tình huống

    Bạn không kịp hạn và muốn xin lùi. Bạn đề nghị thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Push it to" là dời sang. Xin lùi kèm mốc mới cụ thể thì dễ được duyệt hơn là xin lùi trống.
    B1
  20. 120

    I would like a written confirmation.

    /aɪ wʊd laɪk ə ˈrɪtən ˌkɑːnfərˈmeɪʃən./

    Tôi muốn có xác nhận bằng văn bản.

    Tình huống

    Người ta hứa miệng và bạn muốn có bằng chứng. Bạn yêu cầu thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoYêu cầu chính đáng và được coi là chuyên nghiệp, không phải thiếu tin tưởng. Email cũng tính là văn bản.
    B1
  21. 121

    Who should I contact about this?

    /huː ʃʊd aɪ ˈkɑːnˌtækt əˈbaʊt ðɪs?/

    Việc này tôi nên liên hệ ai?

    Tình huống

    Bạn bị đẩy qua đẩy lại và cần đúng đầu mối. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi tên người cụ thể thì khó bị đẩy tiếp. Xin luôn email hoặc số máy lẻ của người đó.
    B1
  22. 122

    Let me double-check that.

    /let miː ˈdʌbəl-tʃek ðæt./

    Để tôi kiểm tra lại cho chắc.

    Tình huống

    Bạn không chắc thông tin mình vừa nói và muốn xác minh. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Double-check" là kiểm tra lại lần nữa. Nói câu này còn hơn khẳng định sai — ở công sở, cẩn thận được coi trọng hơn nhanh nhảu.
    B1
  23. 123

    Can this wait until tomorrow?

    /kæn ðɪs weɪt ənˈtɪl təˈmɑːˌroʊ?/

    Chuyện này để mai được không?

    Tình huống

    Có người tìm bạn lúc bạn đã hết giờ làm. Bạn hỏi thế nào cho lịch sự?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi chứ không tuyên bố — nó để người kia nói nếu thật sự gấp. Cách giữ ranh giới mà không cứng nhắc.
    B1
  24. 124

    I'm off today.

    /aɪm ɔːf təˈdeɪ./

    Hôm nay tôi nghỉ.

    Tình huống

    Đồng nghiệp nhắn hỏi việc vào đúng ngày nghỉ của bạn. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Be off" là nghỉ làm. Ở Âu Mỹ, không trả lời việc trong ngày nghỉ là quyền chính đáng và được tôn trọng.
    B1
  25. 125

    I'll deal with it on Monday.

    /aɪl diːl wɪð ɪt ɑːn ˈmʌndi./

    Thứ Hai tôi xử lý.

    Tình huống

    Có việc phát sinh cuối tuần mà không gấp. Bạn hoãn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Deal with" là xử lý, giải quyết. Nói rõ mốc cụ thể thì người kia yên tâm, không phải hỏi lại.
    B1
  26. 126

    Can I have your name, please?

    /kæn aɪ hæv jɔːr neɪm, pliːz?/

    Cho tôi xin tên bạn?

    Tình huống

    Bạn trực lễ tân và cần ghi tên khách vào sổ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLịch sự hơn "What's your name?" khi làm thủ tục. "Can I have" xin thông tin cũng dùng được, không chỉ xin đồ vật.
    A11 lần
  27. 127

    Can I have five minutes?

    /kæn aɪ hæv faɪv ˈmɪnəts?/

    Cho tôi năm phút được không?

    Tình huống

    Bạn cần một chút thời gian riêng với người kia. Bạn xin thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung nhưng xin THỜI GIAN — cho thấy khung này đi được cả với thứ trừu tượng, không chỉ vật cụ thể.
    A11 lần
  28. 128

    Let me write that down.

    /let miː raɪt ðæt daʊn./

    Để tôi ghi lại.

    Tình huống

    Người ta cho bạn một thông tin quan trọng. Bạn nói gì trước khi rút bút?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu này còn khiến người kia nói chậm lại và nhắc lại nếu cần — có lợi kép.
    A22 lần
  29. 129

    Would you mind waiting outside?

    /wʊd juː maɪnd ˈweɪtɪŋ ˈaʊtˈsaɪd?/

    Phiền bạn chờ bên ngoài?

    Tình huống

    Bạn cần nói chuyện riêng và người kia đang đứng trong phòng. Bạn nhờ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung, cảnh văn phòng. Lịch sự tới mức người ta khó từ chối — nhưng cũng vì thế đừng dùng cho việc quá đáng.
    B11 lần
  30. 130

    Let's take a break.

    /lets teɪk ə breɪk./

    Mình nghỉ một chút.

    Tình huống

    Cuộc họp đã kéo dài và mọi người trông mệt. Bạn đề nghị thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Take a break" là nghỉ giải lao. Nói rõ bao lâu thì mọi người quay lại đúng giờ: "Let's take a ten-minute break."
    A214 lần
  31. 131

    How long have you worked here?

    /haʊ lɔːŋ hæv juː wɜːrkt hiːr?/

    Bạn làm ở đây bao lâu rồi?

    Tình huống

    Bạn nói chuyện với đồng nghiệp mới quen và muốn biết họ vào công ty lâu chưa. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHiện tại hoàn thành vì việc làm ở đây VẪN tiếp diễn. Hỏi "How long did you work here?" là hỏi người đã nghỉ.
    B15 lần
  32. 132

    Sorry for the confusion.

    /ˈsɑːri fɔːr ðə kənˈfjuːʒən./

    Xin lỗi vì gây rối rắm.

    Tình huống

    Thông tin bạn đưa ra khiến người khác hiểu nhầm. Bạn nhận lỗi thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCụm chuẩn trong email công sở khi phải đính chính. Nói xong thì đưa thông tin đúng ngay.
    B14 lần
  33. 133

    It's not good enough.

    /ɪts nɑːt ɡʊd ɪˈnʌf./

    Thế này chưa đạt.

    Tình huống

    Chất lượng công việc chưa tới mức cần thiết và bạn phải nói ra. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Enough" đứng SAU tính từ: "good enough", không phải "enough good". Câu khá nặng — nói kèm chỗ cần sửa.
    B110 lần
  34. 134

    Have you ever worked abroad?

    /hæv juː ˈevər wɜːrkt əˈbrɔːd?/

    Bạn từng làm việc ở nước ngoài chưa?

    Tình huống

    Trong buổi trò chuyện nghề nghiệp, bạn muốn hỏi kinh nghiệm của người kia. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung, cảnh công việc. "Abroad" là trạng từ — không nói "in abroad" hay "to abroad".
    B1
  35. 135

    You should ask him directly.

    /juː ʃʊd æsk hɪm dərˈektli./

    Bạn nên hỏi thẳng anh ấy.

    Tình huống

    Người ta đoán già đoán non về ý của người khác. Bạn khuyên thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung, chuyện công sở. Lời khuyên thẳng thắn được đánh giá cao ở Âu Mỹ — đoán mò thì không.
    A2
  36. 136

    What kind of work do you do?

    /wʌt kaɪnd ʌv wɜːrk duː juː duː?/

    Bạn làm công việc kiểu gì?

    Tình huống

    Người ta nói tên công ty mà bạn vẫn chưa rõ họ làm gì. Bạn hỏi thêm gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi sâu hơn "What do you do?" — nó mời người ta kể cụ thể. Rất hợp khi câu trả lời đầu quá ngắn.
    A24 lần
  37. 137

    What kind of problem is it?

    /wʌt kaɪnd ʌv ˈprɑːbləm ɪz ɪt?/

    Vấn đề thuộc loại gì?

    Tình huống

    Người ta báo có sự cố mà nói chưa rõ. Bạn hỏi để phân loại thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung, dùng để khoanh vùng vấn đề. Hỏi loại trước khi hỏi chi tiết thì tiết kiệm thời gian cho cả hai.
    B1
  38. 138

    On the other hand, it is cheaper.

    /ɑːn ðə ˈʌðər hænd, ɪt ɪz ˈtʃiːpər./

    Mặt khác thì nó rẻ hơn.

    Tình huống

    Bạn vừa nêu một nhược điểm và muốn nêu tiếp mặt tốt. Bạn nối thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoDùng để cân hai mặt. Nếu đã nói "On the one hand" ở vế trước thì vế này bắt buộc phải có.
    B1
  39. 139

    In that case, we should wait.

    /ɪn ðæt keɪs, wiː ʃʊd weɪt./

    Nếu vậy thì mình nên chờ.

    Tình huống

    Người ta vừa cho một thông tin mới làm đổi kết luận. Bạn nối thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"In that case" nối điều kiện với kết luận. Rất hay dùng khi phản ứng với thông tin mới nhận.
    B1
  40. 140

    At the same time, we need to be careful.

    /æt ðə seɪm taɪm, wiː niːd tuː biː ˈkerfəl./

    Đồng thời cũng phải cẩn thận.

    Tình huống

    Bạn đồng ý nhưng muốn nêu thêm một điều cần lưu ý. Bạn nối thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNối hai ý cùng đúng mà hơi ngược nhau. Nhẹ hơn "But" vì nó không phủ định vế trước.
    B1
  41. 141

    Just so you know, the deadline changed.

    /dʒʌst soʊ juː noʊ, ðə ˈdedˌlaɪn tʃeɪndʒd./

    Báo bạn biết là hạn chót đổi rồi.

    Tình huống

    Bạn muốn thông báo một điều mà người kia cần biết, không cần họ làm gì. Bạn mở đầu thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo tin thuần tuý, không kèm yêu cầu. Rất hữu ích trong nhắn tin công việc — nó gỡ áp lực phải trả lời.
    B1
  42. 142

    The meeting is at nine sharp.

    /ðə ˈmiːtɪŋ ɪz æt naɪn ʃɑːrp./

    Cuộc họp đúng chín giờ.

    Tình huống

    Bạn nhấn mạnh giờ họp không được trễ một phút. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Sharp" sau giờ nghĩa là đúng boong. Ở công sở Âu Mỹ, nghe "nine sharp" là phải có mặt trước chín giờ.
    B1
  43. 143

    The deadline is the end of the month.

    /ðə ˈdedˌlaɪn ɪz ðə end ʌv ðə mʌnθ./

    Hạn chót là cuối tháng.

    Tình huống

    Bạn nói về một mốc không phải ngày cụ thể. Bạn diễn đạt thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoỞ công sở nên chốt ngày cụ thể — "cuối tháng" mỗi người hiểu một kiểu. Hỏi lại: "Which date exactly?"
    B1
  44. 144

    How many people are coming?

    /haʊ ˈmeni ˈpiːpəl ɑːr ˈkʌmɪŋ?/

    Có bao nhiêu người tới?

    Tình huống

    Bạn chuẩn bị chỗ ngồi và cần biết số lượng khách. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"How many" cho danh từ ĐẾM ĐƯỢC (people, chairs, tickets). Đây là nửa đầu của cặp mà người Việt hay dùng lẫn.
    A1
  45. 145

    We do not have enough chairs.

    /wiː duː nɑːt hæv ɪˈnʌf tʃerz./

    Không đủ ghế.

    Tình huống

    Bạn kiểm phòng họp và thiếu chỗ ngồi. Bạn báo thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Enough" đứng TRƯỚC danh từ (enough chairs) nhưng SAU tính từ (good enough). Hai vị trí khác nhau.
    A2
  46. 146

    I'm interested in the position.

    /aɪm ˈɪntrəstɪd ɪn ðə pəˈzɪʃən./

    Tôi quan tâm tới vị trí này.

    Tình huống

    Bạn viết thư ứng tuyển và cần nói ngay mục đích. Bạn mở đầu thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoSau "interested in" là danh từ hoặc V-ing. Câu mở thư ứng tuyển chuẩn — nói rõ vị trí nào ngay sau đó.
    B1
  47. 147

    I saw your job posting online.

    /aɪ sɔː jɔːr dʒɑːb ˈpoʊstɪŋ ˈɔːnˌlaɪn./

    Tôi thấy tin tuyển dụng của bên bạn.

    Tình huống

    Bạn nói rõ mình biết tin tuyển dụng từ đâu. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Job posting" (Mỹ) hoặc "job advert" (Anh). Nhà tuyển dụng hay hỏi nguồn — nói ngay thì đỡ một câu qua lại.
    B1
  48. 148

    I have five years of experience.

    /aɪ hæv faɪv jɪrz ʌv ɪkˈspɪriəns./

    Tôi có năm năm kinh nghiệm.

    Tình huống

    Bạn tóm tắt bề dày làm nghề của mình. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Experience" không đếm được khi nói về kinh nghiệm nghề — không có "experiences". "Experiences" là những lần trải nghiệm cụ thể.
    B1
  49. 149

    Could you tell me more about the role?

    /kʊd juː tel miː mɔːr əˈbaʊt ðə roʊl?/

    Bạn nói rõ hơn về vị trí này được không?

    Tình huống

    Tin tuyển dụng mô tả sơ sài và bạn muốn biết thêm. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Role" nghe chuyên nghiệp hơn "job" trong ngữ cảnh này. Hỏi câu này cho thấy bạn quan tâm thật, không rải hồ sơ bừa.
    B1
  50. 150

    I am available from next month.

    /aɪ æm əˈveɪləbəl frʌm nekst mʌnθ./

    Tôi có thể bắt đầu từ tháng sau.

    Tình huống

    Người ta hỏi bao giờ bạn đi làm được. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói mốc cụ thể chứ đừng nói "as soon as possible" — nhà tuyển dụng cần một ngày để lên kế hoạch.
    B1
  51. 151

    Thank you for having me.

    /θæŋk juː fɔːr ˈhævɪŋ miː./

    Cảm ơn đã cho tôi cơ hội này.

    Tình huống

    Bạn bước vào phòng phỏng vấn và bắt tay người tuyển dụng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu mở đầu chuẩn mực. Ngắn, lịch sự, không quá khúm núm — đúng mực của phỏng vấn Âu Mỹ.
    B111 lần
  52. 152

    Let me tell you a bit about myself.

    /let miː tel juː ə bɪt əˈbaʊt ˌmaɪˈself./

    Để tôi giới thiệu đôi nét về mình.

    Tình huống

    Câu đầu tiên của buổi phỏng vấn là "Tell me about yourself". Bạn mở đầu thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi này hỏi về NGHỀ NGHIỆP, không phải đời tư. Trả lời trong hai phút: hiện tại đang làm gì, đã làm gì, muốn làm gì tiếp.
    B1
  53. 153

    In my last job, I managed a small team.

    /ɪn maɪ læst dʒɑːb, aɪ ˈmænədʒd ə smɔːl tiːm./

    Ở công ty cũ tôi quản lý một nhóm nhỏ.

    Tình huống

    Bạn kể kinh nghiệm cụ thể để chứng minh năng lực. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKể việc CỤ THỂ thay vì nói tính từ chung chung. "I managed a team of five" thuyết phục hơn "I am a good leader" rất nhiều.
    B1
  54. 154

    My biggest strength is attention to detail.

    /maɪ ˈbɪɡəst streŋkθ ɪz əˈtenʃən tuː dɪˈteɪl./

    Điểm mạnh nhất của tôi là sự tỉ mỉ.

    Tình huống

    Người phỏng vấn hỏi điểm mạnh của bạn. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói một điểm mạnh rồi kể một ví dụ chứng minh. Ở Âu Mỹ, tự nói điểm mạnh là bắt buộc — khiêm tốn quá bị hiểu là thiếu năng lực.
    B1
  55. 155

    I am still working on my presentation skills.

    /aɪ æm stɪl ˈwɜːrkɪŋ ɑːn maɪ ˌprezənˈteɪʃən skɪlz./

    Tôi vẫn đang cải thiện kỹ năng thuyết trình.

    Tình huống

    Người ta hỏi điểm yếu của bạn. Bạn trả lời thế nào cho khéo?

    Người bản xứ dùng thế nàoNêu một điểm yếu THẬT kèm việc bạn đang làm để khắc phục. Trả lời "I work too hard" là mẹo cũ, ai cũng nhận ra.
    B1
  56. 156

    Why did you leave your last job?

    /waɪ dɪd juː liːv jɔːr læst dʒɑːb?/

    Vì sao bạn nghỉ việc cũ?

    Tình huống

    Bạn là người tuyển dụng và muốn biết lý do ứng viên chuyển việc. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi gần như luôn có. Trả lời thì hướng về phía trước ("tôi muốn học thêm"), tuyệt đối đừng chê công ty cũ.
    B1
  57. 157

    I am looking for a new challenge.

    /aɪ æm ˈlʊkɪŋ fɔːr ə nuː ˈtʃæləndʒ./

    Tôi muốn tìm một thử thách mới.

    Tình huống

    Bạn giải thích lý do chuyển việc mà không chê chỗ cũ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu trả lời an toàn nhất cho câu hỏi trên. Chê sếp cũ trong phỏng vấn là lỗi bị đánh giá nặng nhất ở Âu Mỹ.
    B1
  58. 158

    Do you have any questions for us?

    /duː juː hæv ˈeni ˈkwestʃənz fɔːr ʌs?/

    Bạn có câu hỏi nào cho chúng tôi không?

    Tình huống

    Bạn kết thúc buổi phỏng vấn và mời ứng viên hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu cuối gần như luôn có. Ứng viên KHÔNG hỏi gì bị coi là không quan tâm — chuẩn bị sẵn hai ba câu.
    B13 lần
  59. 159

    What would a typical day look like?

    /wʌt wʊd ə ˈtɪpəkəl deɪ lʊk laɪk?/

    Một ngày làm việc thường diễn ra thế nào?

    Tình huống

    Tới lượt bạn hỏi trong buổi phỏng vấn. Bạn hỏi gì để hiểu công việc thật?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi tốt nhất để hiểu công việc thật, khác với mô tả trên giấy. Nhà tuyển dụng đánh giá cao câu này.
    B1
  60. 160

    When can I expect to hear back?

    /wen kæn aɪ ɪkˈspekt tuː hiːr bæk?/

    Khi nào tôi nhận được phản hồi?

    Tình huống

    Buổi phỏng vấn kết thúc và bạn muốn biết mốc thời gian. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Hear back" là nhận hồi âm. Hỏi câu này thì bạn biết khi nào được phép hỏi lại mà không bị coi là sốt ruột.
    B1
  61. 161

    What is the salary range for this role?

    /wʌt ɪz ðə ˈsæləri reɪndʒ fɔːr ðɪs roʊl?/

    Mức lương cho vị trí này khoảng bao nhiêu?

    Tình huống

    Bạn cần biết khung lương trước khi đi sâu vào thương lượng. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi KHUNG chứ không hỏi con số — dễ được trả lời hơn. Ở nhiều nước châu Âu, khung lương phải công bố trong tin tuyển dụng.
    B1
  62. 162

    I was expecting something in that range.

    /aɪ wɑːz ɪkˈspektɪŋ ˈsʌmθɪŋ ɪn ðæt reɪndʒ./

    Tôi cũng mong ở mức đó.

    Tình huống

    Người ta đưa ra con số hợp với kỳ vọng của bạn. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoXác nhận mà không vội chốt — vẫn còn chỗ để thương lượng thêm phúc lợi.
    B1
  63. 163

    Is there any flexibility on that?

    /ɪz ðer ˈeni ˌfleksəˈbɪləti ɑːn ðæt?/

    Con số đó có thể thương lượng không?

    Tình huống

    Mức lương thấp hơn bạn mong và bạn muốn thử đàm phán. Bạn hỏi thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCách hỏi thương lượng lịch sự nhất. Ở Âu Mỹ thương lượng lương là điều được kỳ vọng — nhận ngay mức đầu thường là mất tiền.
    B1
  64. 164

    Could I have some time to consider?

    /kʊd aɪ hæv sʌm taɪm tuː kənˈsɪdər?/

    Cho tôi ít thời gian cân nhắc được không?

    Tình huống

    Bạn nhận được lời mời làm việc và không muốn trả lời ngay. Bạn xin thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoXin vài ngày là hoàn toàn bình thường và không làm mất cơ hội. Nhận ngay lập tức đôi khi còn bị coi là thiếu cân nhắc.
    B1
  65. 165

    What benefits are included?

    /wʌt ˈbenəfɪts ɑːr ˌɪnˈkluːdəd?/

    Có những phúc lợi gì?

    Tình huống

    Bạn muốn biết ngoài lương còn gì. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Benefits" là bảo hiểm, nghỉ phép, hưu trí. Ở Mỹ bảo hiểm y tế do công ty cấp rất quan trọng — đáng hỏi kỹ.
    B1
  66. 166

    How many days of holiday do I get?

    /haʊ ˈmeni deɪz ʌv ˈhɑːləˌdeɪ duː aɪ ɡet?/

    Tôi được nghỉ phép bao nhiêu ngày?

    Tình huống

    Bạn hỏi về chế độ nghỉ trước khi nhận việc. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười Anh nói "holiday", người Mỹ nói "vacation" hoặc "PTO". Khác biệt lớn: châu Âu 25–30 ngày, Mỹ thường 10–15.
    B1
  67. 167

    I would like to discuss my role.

    /aɪ wʊd laɪk tuː dɪˈskʌs maɪ roʊl./

    Tôi muốn trao đổi về vị trí của mình.

    Tình huống

    Bạn muốn xin gặp sếp để nói về công việc và phát triển. Bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoMở đầu trang trọng, báo là chuyện nghiêm túc. Nên gửi email xin lịch trước thay vì bắt chuyện đột ngột.
    B1
  68. 168

    I feel I am ready for more responsibility.

    /aɪ fiːl aɪ æm ˈredi fɔːr mɔːr riˌspɑːnsəˈbɪləti./

    Tôi thấy mình sẵn sàng nhận thêm trách nhiệm.

    Tình huống

    Bạn muốn xin thăng tiến hoặc việc lớn hơn. Bạn nói thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói kèm bằng chứng: việc đã làm tốt, kết quả cụ thể. Ở Âu Mỹ, không tự đề nghị thì hiếm khi được đề bạt.
    B1
  69. 169

    Could we review my salary?

    /kʊd wiː ˌriːˈvjuː maɪ ˈsæləri?/

    Mình xem lại mức lương của tôi được không?

    Tình huống

    Bạn làm được một năm và muốn xin tăng lương. Bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Review" nhẹ hơn "increase" — nó mời cùng xem xét thay vì đòi hỏi. Chuẩn bị số liệu về đóng góp của mình trước khi hỏi.
    B1
  70. 170

    I am handing in my notice.

    /aɪ æm ˈhændɪŋ ɪn maɪ ˈnoʊtəs./

    Tôi xin nghỉ việc.

    Tình huống

    Bạn quyết định nghỉ và phải báo chính thức với sếp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Notice" là thông báo nghỉ việc. Thường phải báo trước 2 tuần tới 3 tháng tuỳ hợp đồng — kiểm tra trước khi nói.
    B1
  71. 171

    My last day will be the thirtieth.

    /maɪ læst deɪ wɪl biː ðə ˈθɜːrtiəθ./

    Ngày làm cuối của tôi là ngày ba mươi.

    Tình huống

    Bạn đã báo nghỉ và cần nói rõ mốc cuối. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói rõ ngày để công ty sắp xếp bàn giao. Ra đi tử tế rất quan trọng — ngành nào cũng nhỏ hơn ta tưởng.
    B1
  72. 172

    Thank you for the opportunity.

    /θæŋk juː fɔːr ðə ˌɑːpərˈtuːnəti./

    Cảm ơn vì cơ hội đã trao.

    Tình huống

    Bạn rời công ty và muốn nói lời cuối với sếp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu chia tay chuẩn mực, kể cả khi bạn nghỉ vì không hài lòng. Người ta nhớ cách bạn ra đi lâu hơn cách bạn tới.
    B13 lần
  73. 173

    Please keep in touch.

    /pliːz kiːp ɪn tʌtʃ./

    Giữ liên lạc nhé.

    Tình huống

    Bạn rời công ty và muốn giữ quan hệ với đồng nghiệp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Keep in touch" là giữ liên lạc. Nói kèm hành động cụ thể thì mới thật: "I'll add you on LinkedIn."
    B1
  74. 174

    I am not familiar with that.

    /aɪ æm nɑːt fəˈmɪljər wɪð ðæt./

    Tôi chưa quen với cái đó.

    Tình huống

    Người ta nhắc tới một thứ bạn chưa từng biết. Bạn thừa nhận thế nào cho chuyên nghiệp?

    Người bản xứ dùng thế nàoNghe chuyên nghiệp hơn "I don't know" trong bối cảnh công việc. Nói thêm "Could you fill me in?" là hoàn chỉnh.
    B1
  75. 175

    It's okay, everyone makes mistakes.

    /ɪts ˌoʊˈkeɪ, ˈevriˌwʌn meɪks mɪˈsteɪks./

    Không sao, ai chẳng có lúc sai.

    Tình huống

    Đồng nghiệp vừa làm hỏng việc và đang rất áy náy. Bạn an ủi thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoAn ủi người mắc lỗi khác với an ủi người gặp chuyện buồn — ở đây phải gỡ cảm giác tội lỗi, không phải chia buồn.
    A2
  76. 176

    Do not worry, we can fix it.

    /duː nɑːt ˈwɜːri, wiː kæn fɪks ɪt./

    Đừng lo, sửa được mà.

    Tình huống

    Có sự cố và người gây ra đang hoảng. Bạn trấn an thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ "we" quan trọng — nó biến lỗi của một người thành việc của cả nhóm. Rất hiệu quả để giữ tinh thần.
    A2
  77. 177

    Let us focus on the solution.

    /let ʌs ˈfoʊkəs ɑːn ðə səˈluːʃən./

    Mình tập trung tìm cách giải quyết đi.

    Tình huống

    Cả nhóm đang mải truy ai sai thay vì sửa. Bạn kéo mọi người về thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoChuyển cuộc họp từ truy trách nhiệm sang giải quyết. Câu này rất được coi trọng ở công sở Âu Mỹ.
    B1
  78. 178

    I will let you get back to work.

    /aɪ wɪl let juː ɡet bæk tuː wɜːrk./

    Để bạn quay lại làm việc nhé.

    Tình huống

    Bạn ghé qua bàn đồng nghiệp nói chuyện và giờ muốn rút. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng lối với câu trên, dùng ở công sở. Nó khép cuộc trò chuyện mà vẫn giữ không khí thân thiện.
    B1
  79. 179

    Thanks for your time.

    /θæŋks fɔːr jɔːr taɪm./

    Cảm ơn bạn đã dành thời gian.

    Tình huống

    Bạn kết thúc một cuộc gặp mà người kia đã dành thời gian cho bạn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu khép chuẩn mực cho phỏng vấn, họp với khách, hoặc bất kỳ cuộc gặp nào bạn là bên xin gặp.
    B153 lần
  80. 180

    What if we try another way?

    /wʌt ɪf wiː traɪ əˈnʌðər weɪ?/

    Hay là mình thử cách khác?

    Tình huống

    Cách đang làm không hiệu quả và bạn muốn gợi ý hướng mới. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐề xuất dưới dạng giả định — nhẹ hơn "We should try another way" vì nó mời cùng nghĩ.
    B1
  81. 181

    I am sure we can work it out.

    /aɪ æm ʃʊr wiː kæn wɜːrk ɪt aʊt./

    Tôi tin là mình giải quyết được.

    Tình huống

    Có bất đồng và bạn muốn giữ không khí tích cực. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Work it out" là tìm ra cách giải quyết. Câu này hay dùng để hạ nhiệt một cuộc tranh luận đang căng.
    B1
  82. 182

    Let us get started.

    /let ʌs ɡet ˈstɑːrtɪd./

    Bắt đầu thôi.

    Tình huống

    Mọi người đã sẵn sàng và tới giờ làm việc. Bạn mở đầu thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Get started" là bắt đầu bắt tay vào. Câu mở đầu cuộc họp rất hay gặp.
    A2
  83. 183

    How do I get in touch with him?

    /haʊ duː aɪ ɡet ɪn tʌtʃ wɪð hɪm?/

    Làm sao liên lạc với anh ấy?

    Tình huống

    Bạn cần liên hệ một người mà không có thông tin. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Get in touch with" là liên lạc với. Trang trọng hơn "contact" một chút và rất hay dùng trong lời nói.
    B1
  84. 184

    I will get back to you tomorrow.

    /aɪ wɪl ɡet bæk tuː juː təˈmɑːˌroʊ./

    Mai tôi trả lời bạn.

    Tình huống

    Bạn cần thời gian trước khi trả lời và muốn hẹn mốc. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHẹn mốc cụ thể thì người ta yên tâm. Nói xong mà quên là mất uy tín — ở Âu Mỹ đây được coi là lời hứa.
    B1
  85. 185

    There is something wrong with it.

    /ðer ɪz ˈsʌmθɪŋ rɔːŋ wɪð ɪt./

    Nó có vấn đề gì đó.

    Tình huống

    Máy chạy không đúng nhưng bạn chưa xác định được lỗi gì. Bạn báo thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo lỗi khi chưa biết nguyên nhân. Mẫu cố định "something wrong with" — nhớ giới từ "with".
    A2
  86. 186

    There are a few things to discuss.

    /ðer ɑːr ə fjuː θɪŋz tuː dɪˈskʌs./

    Có vài việc cần bàn.

    Tình huống

    Bạn mở đầu cuộc họp và muốn báo trước có nhiều mục. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"There are" cho số nhiều, "there is" cho số ít. Người Việt hay quên đổi vì tiếng Việt không chia.
    B1
  87. 187

    The problem is we have no time.

    /ðə ˈprɑːbləm ɪz wiː hæv noʊ taɪm./

    Vấn đề là mình không có thời gian.

    Tình huống

    Bạn muốn chỉ ra trở ngại chính giữa cuộc bàn bạc. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhoanh vấn đề vào một câu. Rất hiệu quả khi cuộc họp lan man — nó kéo mọi người về đúng trọng tâm.
    B1
  88. 188

    The good news is it is almost done.

    /ðə ɡʊd nuːz ɪz ɪt ɪz ˈɔːlˌmoʊst dʌn./

    Tin tốt là gần xong rồi.

    Tình huống

    Bạn báo cáo tình hình có cả mặt tốt lẫn xấu. Bạn mở đầu bằng mặt tốt thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCặp với "The bad news is…". Báo tin tốt trước rồi tin xấu là lối trình bày chuẩn ở công sở Âu Mỹ.
    B1
  89. 189

    Make sure everything is ready.

    /meɪk ʃʊr ˈevriˌθɪŋ ɪz ˈredi./

    Kiểm tra cho chắc là mọi thứ đã sẵn sàng.

    Tình huống

    Trước sự kiện lớn, bạn dặn người phụ trách kiểm tra lần cuối. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoSau "make sure" là cả một mệnh đề. Câu dặn dò chuẩn trước hạn chót hoặc sự kiện.
    B1
  90. 190

    It is supposed to be finished today.

    /ɪt ɪz səˈpoʊzd tuː biː ˈfɪnɪʃt təˈdeɪ./

    Đáng lẽ hôm nay phải xong.

    Tình huống

    Việc trễ hạn và bạn nhắc lại thoả thuận ban đầu. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Supposed to" là đáng lẽ phải, theo dự kiến. Ngụ ý thực tế không đúng như vậy — nên nó mang chút trách móc.
    B1
  91. 191

    What do you think about this?

    /wʌt duː juː θɪŋk əˈbaʊt ðɪs?/

    Anh thấy chuyện này thế nào?

    Tình huống

    Bạn vừa đưa bản kế hoạch cho đồng nghiệp xem và muốn nghe nhận xét. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoDài hơn "What do you think?" một nhịp và chỉ rõ đang hỏi về CÁI GÌ — an toàn hơn khi trong buổi họp có nhiều thứ đang bàn.
    A25 lần

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.