Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Anh
Tiếng Anh
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Anh

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

998 câu · đang lọc "chào hỏi": 45 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    Good morning.

    /ɡʊd ˈmɔːrnɪŋ./

    Chào buổi sáng.

    Tình huống

    Bước vào văn phòng lúc chín giờ, bạn đi ngang bàn của đồng nghiệp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChỉ dùng tới khoảng 12 giờ trưa, sau đó là "Good afternoon", tối là "Good evening". Người Anh Mỹ thường rút còn "Morning!" khi đi ngang qua nhau.
    A1903 lần
  2. 2

    How are you doing?

    /haʊ ɑːr juː ˈduːɪŋ?/

    Dạo này bạn ra sao?

    Tình huống

    Gặp người quen ở hành lang, hai bên dừng lại vài giây. Bạn mở lời hỏi thăm thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐây là câu CHÀO chứ không phải câu hỏi thật — người ta không chờ bạn kể bệnh. Đáp gọn "Good, you?" rồi đi tiếp là đủ lịch sự.
    A1215 lần
  3. 3

    I'm good. How are you?

    /aɪm ɡʊd. haʊ ɑːr juː?/

    Tôi khoẻ. Còn bạn thì sao?

    Tình huống

    Người ta vừa hỏi thăm bạn. Bạn đáp lại rồi hỏi ngược lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười Mỹ nói "I'm good"; sách ngữ pháp cũ bảo phải là "I'm well" nhưng ngoài đời gần như không ai nói vậy. Nhớ hỏi ngược lại, không hỏi lại là hơi cụt.
    A18 lần
  4. 4

    Pretty good, thanks.

    /ˈprɪti ɡʊd, θæŋks./

    Cũng khá ổn, cảm ơn.

    Tình huống

    Được hỏi thăm nhưng bạn không muốn kể dài dòng, chỉ đáp gọn rồi thôi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Pretty" ở đây nghĩa là "khá", không phải "đẹp". Cùng nhóm: "Not bad", "Can't complain" — đều là cách nói ổn mà không khoe.
    A11 lần
  5. 5

    Long time no see!

    /lɔːŋ taɪm noʊ siː!/

    Lâu quá không gặp!

    Tình huống

    Chạm mặt người bạn cũ ngoài phố sau nhiều năm, cả hai đều bất ngờ. Câu đầu tiên bạn buột ra là gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgữ pháp sai hoàn toàn nhưng là câu chuẩn, người bản xứ dùng thoải mái. Chỉ nói với người quen cũ, không nói với khách hàng lần đầu gặp.
    A232 lần
  6. 6

    How have you been?

    /haʊ hæv juː bɪn?/

    Dạo này bạn thế nào?

    Tình huống

    Gặp lại người bạn cả năm không gặp. Bạn muốn hỏi thăm cả quãng thời gian vừa rồi, không phải riêng lúc này. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBẫy lớn nhất với người Việt: phải dùng thì hiện tại hoàn thành vì câu hỏi trùm cả quãng thời gian từ lần gặp trước tới giờ. "How are you?" chỉ hỏi lúc này.
    A240 lần
  7. 7

    It was nice talking to you.

    /ɪt wɑːz naɪs ˈtɔːkɪŋ tuː juː./

    Nói chuyện với bạn vui lắm.

    Tình huống

    Câu chuyện với người mới quen sắp kết thúc, bạn chuẩn bị rời đi. Bạn khép lại bằng câu gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu này là tín hiệu XIN PHÉP RÚT, không phải lời khen. Nói xong là người ta hiểu bạn sắp đi.
    A28 lần
  8. 8

    See you tomorrow.

    /siː juː təˈmɑːˌroʊ./

    Mai gặp lại nhé.

    Tình huống

    Hết giờ làm, bạn xách túi ra về và biết chắc ngày mai lại gặp người này. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThay đuôi thoải mái: "See you later", "See you Monday", "See you around". Rút gọn khi nhắn tin: "See ya".
    A1162 lần
  9. 9

    Take care.

    /teɪk ker./

    Giữ gìn sức khoẻ nhé.

    Tình huống

    Chia tay người bạn quý ở sân ga, chưa biết bao giờ gặp lại. Bạn nói câu cuối là gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoẤm áp hơn "Goodbye" nhưng không sến. Dùng được cả với đồng nghiệp lẫn người thân, và hay dùng khi chia tay lâu ngày.
    A2150 lần
  10. 10

    I have to get going.

    /aɪ hæv tuː ɡet ˈɡoʊɪŋ./

    Tôi phải đi đây.

    Tình huống

    Đang nói chuyện thì bạn nhớ ra có hẹn, muốn rút lui mà không làm người kia phật ý. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Get going" nghe tự nhiên hơn "go" ở đây. Thường thêm lý do phía sau cho đỡ đột ngột: "I have to get going, I've got a meeting."
    A24 lần
  11. 11

    Have a good weekend.

    /hæv ə ɡʊd ˈwiːˌkend./

    Cuối tuần vui vẻ nhé.

    Tình huống

    Chiều thứ Sáu, bạn ra về và gặp đồng nghiệp ở thang máy. Bạn chúc gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhớ đáp lại "You too" — đây là cặp câu, im lặng là cụt. Thay đuôi: "Have a good one", "Have a good trip".
    A17 lần
  12. 12

    What's up?

    /wʌts ʌp?/

    Sao thế?

    Tình huống

    Bạn thân nhắn tin hỏi bạn có rảnh không. Bạn đáp lại bằng câu chào ngắn nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoRất suồng sã, chỉ dùng với bạn bè. Nó là câu CHÀO chứ không phải câu hỏi — đáp lại bằng "Not much" hoặc chính "What's up?" là xong.
    A21.015 lần
  13. 13

    Did you sleep well?

    /dɪd juː sliːp wel?/

    Bạn ngủ ngon không?

    Tình huống

    Sáng ra bạn gặp người khách ở nhà mình lần đầu sau đêm qua. Bạn hỏi thăm gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi thăm buổi sáng chuẩn với khách. "Sleep well" là cụm cố định, đừng đổi thành "sleep good".
    A116 lần
  14. 14

    How's it going?

    /haʊz ɪt ˈɡoʊɪŋ?/

    Mọi chuyện thế nào?

    Tình huống

    Gặp đồng nghiệp ở hành lang, bạn muốn chào và hỏi thăm cùng lúc. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoVừa chào vừa hỏi thăm, thân mật hơn "How are you?". Đáp gọn "Good, thanks" là đủ — đừng kể lể.
    A1310 lần
  15. 15

    After you.

    /ˈæftər juː./

    Mời bạn trước.

    Tình huống

    Hai người tới cửa cùng lúc và bạn muốn nhường. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu nhường lượt cố định — nhường cửa, nhường hàng, nhường lượt nói. Đáp lại: "Thank you" hoặc "No, after you."
    A2230 lần
  16. 16

    I've got to go.

    /aɪv ɡɑːt tuː ɡoʊ./

    Tôi phải đi rồi.

    Tình huống

    Đang nói chuyện thì bạn nhớ ra có hẹn và phải đi ngay. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói nhanh nghe thành "I gotta go" — nghe thì phải hiểu, nhưng viết thì đừng viết vậy. Cùng nghĩa với "I have to go".
    A266 lần
  17. 17

    I need to go now.

    /aɪ niːd tuː ɡoʊ naʊ./

    Tôi phải đi bây giờ.

    Tình huống

    Đã tới giờ và bạn buộc phải rời đi, dù chuyện chưa xong. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Need to" nhấn vào sự cần thiết, "have to" nhấn vào bắt buộc từ bên ngoài. Trong lời nói hằng ngày hai cái gần như thay nhau được.
    A11 lần
  18. 18

    Let's catch up soon.

    /lets kætʃ ʌp suːn./

    Hôm nào gặp nhau nhé.

    Tình huống

    Gặp lại bạn cũ giữa đường, cả hai đều vội. Bạn khép lại thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Catch up" là gặp để cập nhật chuyện của nhau. Câu này thường là lời xã giao — muốn gặp thật thì phải chốt ngày luôn.
    B1
  19. 19

    I'm going to bed.

    /aɪm ˈɡoʊɪŋ tuː bed./

    Tôi đi ngủ đây.

    Tình huống

    Đã khuya và bạn báo cả nhà trước khi vào phòng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Go to bed" là đi ngủ, không có mạo từ. "Go to the bed" là đi tới cái giường — nghĩa khác hẳn.
    A160 lần
  20. 20

    Not much, you?

    /nɑːt mʌtʃ, juː?/

    Cũng không có gì, còn bạn?

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn dạo này làm gì, mà bạn thì chẳng có gì mới. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu đáp chuẩn cho "What's up?" và "What have you been up to?". Rất ngắn — đáp dài ở đây là hiểu sai câu hỏi.
    A2
  21. 21

    Can't complain.

    /kænt kəmˈpleɪn./

    Cũng chẳng có gì để than.

    Tình huống

    Được hỏi thăm và mọi thứ đều ổn nhưng không có gì đặc biệt. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa là "ổn cả". Rút gọn của "I can't complain" — khiêm tốn kiểu Anh Mỹ, không khoe mà cũng không than.
    B112 lần
  22. 22

    Same as usual.

    /seɪm æz ˈjuːʒəwəl./

    Vẫn như mọi khi.

    Tình huống

    Người ta hỏi công việc thế nào và mọi thứ không có gì thay đổi. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐáp gọn cho câu hỏi thăm định kỳ. Cùng nhóm: "Same old", "Nothing new".
    A23 lần
  23. 23

    It's been a while.

    /ɪts bɪn ə waɪl./

    Lâu rồi nhỉ.

    Tình huống

    Gặp lại người quen sau nhiều tháng. Bạn mở lời thế nào cho tự nhiên?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhẹ hơn "Long time no see". Đầy đủ là "It's been a while since we met" nhưng nói tắt mới tự nhiên.
    B1121 lần
  24. 24

    Please keep in touch.

    /pliːz kiːp ɪn tʌtʃ./

    Giữ liên lạc nhé.

    Tình huống

    Bạn rời công ty và muốn giữ quan hệ với đồng nghiệp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Keep in touch" là giữ liên lạc. Nói kèm hành động cụ thể thì mới thật: "I'll add you on LinkedIn."
    B1
  25. 25

    I should let you go.

    /aɪ ʃʊd let juː ɡoʊ./

    Thôi để bạn còn việc.

    Tình huống

    Cuộc nói chuyện đã dài và bạn muốn kết thúc mà không làm người kia phật ý. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRất khéo: nó nói bạn tôn trọng thời gian của HỌ chứ không phải bạn chán. Dùng cả trực tiếp lẫn qua điện thoại.
    B1
  26. 26

    It was good to see you.

    /ɪt wɑːz ɡʊd tuː siː juː./

    Gặp bạn vui lắm.

    Tình huống

    Bạn chia tay một người quen sau khi trò chuyện. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoDùng "see" cho người đã quen, "meet" cho người lần đầu gặp. Nhầm hai từ này là lỗi rất hay gặp.
    A220 lần
  27. 27

    I will let you know how it goes.

    /aɪ wɪl let juː noʊ haʊ ɪt ɡoʊz./

    Có kết quả tôi báo bạn.

    Tình huống

    Bạn sắp làm một việc mà người kia quan tâm. Bạn hứa thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"How it goes" là kết quả ra sao. Lời hứa nhỏ này giữ cho quan hệ tiếp diễn — nhớ thực hiện thật.
    B1
  28. 28

    After you, please.

    /ˈæftər juː, pliːz./

    Mời bạn trước ạ.

    Tình huống

    Bạn giữ cửa cho người phía sau. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGiữ cửa cho người sau là chuẩn mực lịch sự ở Âu Mỹ. Người được nhường luôn đáp "Thank you".
    A2
  29. 29

    Hello.

    /həˈloʊ./

    Xin chào.

    Tình huống

    Bạn gặp ai đó hoặc nhấc máy điện thoại. Bạn mở lời bằng câu cơ bản nhất nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoDùng được mọi lúc, mọi nơi, mọi mức thân sơ. Qua điện thoại thì đây là câu bắt máy chuẩn.
    A19.918 lần
  30. 30

    Hi.

    /haɪ./

    Chào.

    Tình huống

    Bạn chào một người quen theo lối thân mật. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThân mật hơn "Hello", dùng với bạn bè và đồng nghiệp. Trong email công việc, "Hi Nam" nay đã hoàn toàn bình thường.
    A15.442 lần
  31. 31

    Goodbye.

    /ˌɡʊdˈbaɪ./

    Tạm biệt.

    Tình huống

    Bạn chia tay ai đó theo lối trang trọng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhá trang trọng trong lời nói hằng ngày — bạn bè hay dùng "Bye" hoặc "See you". Kết thúc cuộc gọi trang trọng thì đúng.
    A1453 lần
  32. 32

    Bye.

    /baɪ./

    Chào nhé.

    Tình huống

    Bạn chia tay bạn bè. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBản ngắn, thân mật. Người bản xứ hay nói đúp: "Bye bye" hoặc "Bye now".
    A11.997 lần
  33. 33

    Good night.

    /ɡʊd naɪt./

    Chúc ngủ ngon.

    Tình huống

    Đã khuya và bạn chia tay hoặc đi ngủ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLà câu CHIA TAY buổi tối, không phải câu chào gặp mặt. Gặp nhau buổi tối thì nói "Good evening".
    A11.210 lần
  34. 34

    Good afternoon.

    /ɡʊd ˌæftərˈnuːn./

    Chào buổi chiều.

    Tình huống

    Bạn chào ai đó vào buổi chiều theo lối trang trọng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTừ trưa tới khoảng 6 giờ chiều. Ba câu chào theo giờ: morning / afternoon / evening — biết cả ba là đủ.
    A1162 lần
  35. 35

    Good evening.

    /ɡʊd ˈiːvnɪŋ./

    Chào buổi tối.

    Tình huống

    Bạn bước vào nhà hàng lúc bảy giờ tối. Nhân viên chào bạn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu CHÀO khi gặp buổi tối, khác "Good night" (chia tay). Người Việt hay lẫn hai câu này.
    A1240 lần
  36. 36

    Have a nice day.

    /hæv ə naɪs deɪ./

    Chúc bạn một ngày tốt lành.

    Tình huống

    Bạn chia tay một người vào ban ngày. Bạn chúc gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu chia tay chuẩn trong dịch vụ ở Mỹ. Đáp lại: "You too" hoặc "Same to you" — đừng im lặng.
    A1139 lần
  37. 37

    Yes, sir.

    /jes, sɜːr./

    Vâng thưa ngài.

    Tình huống

    Bạn đáp lại một người đàn ông ở vị trí trang trọng hơn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRất trang trọng, phổ biến trong quân đội, dịch vụ cao cấp và ở miền Nam nước Mỹ. Công sở thường thì không dùng.
    A23.170 lần
  38. 38

    Yes, ma'am.

    /jes, mæm./

    Vâng thưa bà.

    Tình huống

    Bạn đáp lại một phụ nữ ở vị trí trang trọng hơn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoVế nữ của "sir". Đọc là /mæm/. Ở Anh ít dùng hơn ở Mỹ nhiều.
    A2852 lần
  39. 39

    Excuse me, sir.

    /ɪkˈskjuːs miː, sɜːr./

    Xin lỗi anh.

    Tình huống

    Bạn gọi một người đàn ông lạ ở nơi công cộng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCách gọi người lạ lịch sự khi không biết tên. Không nói "Excuse me, mister" — nghe rất lạ.
    A2204 lần
  40. 40

    Nice to see you again.

    /naɪs tuː siː juː əˈɡen./

    Rất vui được gặp lại bạn.

    Tình huống

    Bạn gặp lại một người đã quen. Bạn chào thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu này dành cho lần gặp THỨ HAI trở đi — lần đầu là "Nice to meet you". Đây là cặp mà người Việt hay dùng nhầm nhất.
    A236 lần
  41. 41

    I need to get going.

    /aɪ niːd tuː ɡet ˈɡoʊɪŋ./

    Tôi cần phải đi đây.

    Tình huống

    Đã muộn và bạn phải rời đi. Bạn báo thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Get going" nghe tự nhiên hơn "go" khi báo sắp đi. Cùng nhóm: "get moving", "get started".
    A23 lần
  42. 42

    There you are.

    /ðer juː ɑːr./

    Đây rồi.

    Tình huống

    Bạn tìm mãi mới thấy người cần gặp. Bạn nói gì khi vừa nhìn thấy họ?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐừng lẫn với "There you go". Câu này là tìm thấy người; câu kia là đưa đồ hoặc khen.
    A2656 lần
  43. 43

    What are you doing here?

    /wʌt ɑːr juː ˈduːɪŋ hiːr?/

    Sao bạn lại ở đây?

    Tình huống

    Bạn gặp người quen ở nơi không ngờ tới. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCẨN THẬN GIỌNG: vui vẻ thì là ngạc nhiên dễ thương, cộc lốc thì thành đuổi khéo. Nhớ cười khi nói.
    A22.566 lần
  44. 44

    Come in.

    /kʌm ɪn./

    Vào đi.

    Tình huống

    Có tiếng gõ cửa phòng bạn. Bạn mời người ta vào thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgắn nhưng không hề bất lịch sự — đây là câu chuẩn khi có người gõ cửa. Thêm "please" thì mềm hơn nữa.
    A1978 lần
  45. 45

    Sit down, please.

    /sɪt daʊn, pliːz./

    Mời ngồi.

    Tình huống

    Khách vào phòng bạn và còn đang đứng. Bạn mời ngồi thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoPHẢI CÓ "please": "Sit down." trống là ra lệnh. Lịch sự hơn nữa thì "Please, have a seat."
    A128 lần

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.

1000 câu giao tiếp tiếng Anh: học thế nào cho vào đầu

Một nghìn câu nghe như rất nhiều, nhưng con số đó không nói lên điều gì nếu không biết một nghìn câu ấy phủ được những gì. Bộ câu ở trang này xếp theo tình huống thật của một ngày: chào hỏi và xã giao, hỏi đường, nhà hàng, mua sắm, đi khám, đi làm, gọi điện, nhà cửa. Mỗi câu có bản dịch, phiên âm và một dòng nói rõ nói câu đó với ai và lúc nào.

Bài dưới đây không giới thiệu bộ câu. Nó trả lời ba câu hỏi mà người tải một danh sách một nghìn câu về máy hầu như luôn gặp: một nghìn câu có đủ không, học thuộc bằng cách nào, và câu nào đáng học trước.

1000 câu giao tiếp tiếng Anh có đủ để nói chuyện không

Đủ cho phần lớn tình huống hằng ngày, và không đủ cho một cuộc trò chuyện tự do. Đây là sự thật cần nói thẳng trước khi bạn bỏ ra vài tháng.

Lý do là giao tiếp không chỉ đơn giản là ghép các câu đã thuộc lại với nhau. Một nghìn câu cho bạn phần mở và phần đáp của gần như mọi cảnh thông thường, bạn gọi được món, hỏi được đường, xin lỗi được, từ chối được. Nhưng khi người kia hỏi ngược một câu ngoài kịch bản, thứ cứu bạn là vốn từ đủ để ghép một câu mới ngay tại chỗ, chứ không phải câu thứ một nghìn lẻ một.

Cách dùng đúng của một bộ câu vì thế là làm sàn chứ không làm trần. Thuộc chúng để không phải nghĩ ở những chỗ lặp đi lặp lại, rồi dành toàn bộ sức nghĩ cho phần thật sự cần ứng biến. Người thuộc một nghìn câu mà chỉ có năm trăm từ vẫn tắc; người thuộc một nghìn câu và có ba nghìn từ thì nói được thật.

Câu học ở trường và câu người bản xứ thật sự nói

Đây là chỗ lệch lớn nhất của người Việt học tiếng Anh, và nó không phải lỗi phát âm hay ngữ pháp.

Sách giáo khoa dạy "How do you do?" như một câu chào chuẩn; ngoài đời gần như không ai nói nó nữa. Dạy "I beg your pardon?" khi không nghe rõ, trong khi thứ người ta thật sự nói là "Sorry?" hoặc "Come again?". Dạy trả lời "Fine, thank you. And you?", một câu đúng ngữ pháp mà nghe như đọc thuộc lòng, vì không ai đáp đủ cả ba vế như vậy.

Bộ câu ở đây soạn theo hướng ngược lại: lấy câu người ta nói, kể cả khi nó ngắn tới mức trông như không có gì để dạy. "You too." chỉ có hai chữ nhưng là câu đáp đúng cho hàng chục lời chúc; "I got it." và "I see." khác nhau ở chỗ một cái là đã hiểu, một cái là đã nắm được việc phải làm.

Một chi tiết nữa hay bị bỏ: tiếng Anh nói thật luôn rút gọn. "I would have" thành "I’d’ve", "want to" thành "wanna". Học câu ở dạng đầy đủ rồi nghe người ta nói dạng rút gọn là lý do nhiều người đọc hiểu tốt mà nghe thì mất dấu.

Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào

Đọc lướt cả danh sách vài lần là cách tốn thời gian nhất và ít hiệu quả nhất. Ba việc dưới đây quyết định câu có ở lại hay không:

  • Học theo tình huống, không theo thứ tự bảng. Não gọi câu ra bằng bối cảnh chứ không bằng số thứ tự. Thuộc hai mươi câu nhà hàng trong một buổi hơn hẳn thuộc hai mươi câu rải rác khắp mười chủ đề.
  • Nhớ lại trước khi nhìn đáp án. Che phần tiếng Anh, đọc tình huống tiếng Việt, tự nói ra câu rồi mới mở. Việc cố nhớ mà chưa ra chính là thứ tạo trí nhớ; đọc đi đọc lại thì không.
  • Gặp lại theo lịch giãn dần. Một câu gặp bốn lần rải trong hai tuần đọng hơn hẳn hai mươi lần trong một tối. Bộ câu ở đây có chế độ học bằng thẻ chạy đúng nguyên tắc đó.
  • Nói thành tiếng. Câu chỉ đọc bằng mắt thì lúc cần, miệng vẫn chưa từng làm động tác đó bao giờ. Đọc to là bước rẻ nhất mà nhiều người bỏ qua.

Nên học nhóm câu nào trước

Nếu chỉ có hai tuần trước một chuyến đi hoặc một buổi phỏng vấn, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất trên mỗi giờ bỏ ra:

  • Nhóm cứu nguy khi không hiểu: "Sorry?", "Could you say that again?", "What does that mean?". Thuộc nhóm này thì mọi cuộc nói chuyện đều cứu được, kể cả khi bạn hụt phần còn lại.
  • Nhóm xã giao mở và đóng: chào, cảm ơn, xin lỗi, tạm biệt. Chúng chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng trong một ngày.
  • Nhóm giao dịch: gọi món, hỏi giá, trả tiền, hỏi đường. Đây là nhóm có kịch bản chặt nhất, tức là học thuộc xong dùng được ngay gần như nguyên văn.
  • Nhóm từ chối và nhờ vả. Học muộn nhất nhưng cần nhất về lâu dài, vì đây là chỗ dễ mất lòng người khác nếu nói cộc.