
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Anh
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
998 câu · đang lọc "chào hỏi": 45 câu
- 1
Good morning.
/ɡʊd ˈmɔːrnɪŋ./
Chào buổi sáng.
Tình huốngBước vào văn phòng lúc chín giờ, bạn đi ngang bàn của đồng nghiệp. Bạn nói gì?
You walk into the office at nine and pass a colleague at their desk.
Người bản xứ dùng thế nàoChỉ dùng tới khoảng 12 giờ trưa, sau đó là "Good afternoon", tối là "Good evening". Người Anh Mỹ thường rút còn "Morning!" khi đi ngang qua nhau.A1903 lần - 2
How are you doing?
/haʊ ɑːr juː ˈduːɪŋ?/
Dạo này bạn ra sao?
Tình huốngGặp người quen ở hành lang, hai bên dừng lại vài giây. Bạn mở lời hỏi thăm thế nào?
You bump into someone you know in the hallway and both of you stop for a moment.
Người bản xứ dùng thế nàoĐây là câu CHÀO chứ không phải câu hỏi thật — người ta không chờ bạn kể bệnh. Đáp gọn "Good, you?" rồi đi tiếp là đủ lịch sự.A1215 lần - 3
I'm good. How are you?
/aɪm ɡʊd. haʊ ɑːr juː?/
Tôi khoẻ. Còn bạn thì sao?
Tình huốngNgười ta vừa hỏi thăm bạn. Bạn đáp lại rồi hỏi ngược lại. Bạn nói gì?
Someone has just asked how you are, and you want to answer and turn the question back.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười Mỹ nói "I'm good"; sách ngữ pháp cũ bảo phải là "I'm well" nhưng ngoài đời gần như không ai nói vậy. Nhớ hỏi ngược lại, không hỏi lại là hơi cụt.A18 lần - 4
Pretty good, thanks.
/ˈprɪti ɡʊd, θæŋks./
Cũng khá ổn, cảm ơn.
Tình huốngĐược hỏi thăm nhưng bạn không muốn kể dài dòng, chỉ đáp gọn rồi thôi. Bạn nói gì?
You are asked how things are but you do not want to go into detail; you keep it short.
Người bản xứ dùng thế nào"Pretty" ở đây nghĩa là "khá", không phải "đẹp". Cùng nhóm: "Not bad", "Can't complain" — đều là cách nói ổn mà không khoe.A11 lần - 5
Long time no see!
/lɔːŋ taɪm noʊ siː!/
Lâu quá không gặp!
Tình huốngChạm mặt người bạn cũ ngoài phố sau nhiều năm, cả hai đều bất ngờ. Câu đầu tiên bạn buột ra là gì?
You run into an old friend on the street after years apart and both of you are surprised.
Người bản xứ dùng thế nàoNgữ pháp sai hoàn toàn nhưng là câu chuẩn, người bản xứ dùng thoải mái. Chỉ nói với người quen cũ, không nói với khách hàng lần đầu gặp.A232 lần - 6
How have you been?
/haʊ hæv juː bɪn?/
Dạo này bạn thế nào?
Tình huốngGặp lại người bạn cả năm không gặp. Bạn muốn hỏi thăm cả quãng thời gian vừa rồi, không phải riêng lúc này. Bạn nói gì?
You run into a friend you haven't seen in a year and want to ask about everything since you last met.
Người bản xứ dùng thế nàoBẫy lớn nhất với người Việt: phải dùng thì hiện tại hoàn thành vì câu hỏi trùm cả quãng thời gian từ lần gặp trước tới giờ. "How are you?" chỉ hỏi lúc này.A240 lần - 7
It was nice talking to you.
/ɪt wɑːz naɪs ˈtɔːkɪŋ tuː juː./
Nói chuyện với bạn vui lắm.
Tình huốngCâu chuyện với người mới quen sắp kết thúc, bạn chuẩn bị rời đi. Bạn khép lại bằng câu gì?
The conversation with someone new is ending and you are about to leave.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu này là tín hiệu XIN PHÉP RÚT, không phải lời khen. Nói xong là người ta hiểu bạn sắp đi.A28 lần - 8
See you tomorrow.
/siː juː təˈmɑːˌroʊ./
Mai gặp lại nhé.
Tình huốngHết giờ làm, bạn xách túi ra về và biết chắc ngày mai lại gặp người này. Bạn nói gì?
The workday is over, you are heading out, and you know you will see this person again the next day.
Người bản xứ dùng thế nàoThay đuôi thoải mái: "See you later", "See you Monday", "See you around". Rút gọn khi nhắn tin: "See ya".A1162 lần - 9
Take care.
/teɪk ker./
Giữ gìn sức khoẻ nhé.
Tình huốngChia tay người bạn quý ở sân ga, chưa biết bao giờ gặp lại. Bạn nói câu cuối là gì?
You are saying goodbye to a close friend at the station, not knowing when you will meet again.
Người bản xứ dùng thế nàoẤm áp hơn "Goodbye" nhưng không sến. Dùng được cả với đồng nghiệp lẫn người thân, và hay dùng khi chia tay lâu ngày.A2150 lần - 10
I have to get going.
/aɪ hæv tuː ɡet ˈɡoʊɪŋ./
Tôi phải đi đây.
Tình huốngĐang nói chuyện thì bạn nhớ ra có hẹn, muốn rút lui mà không làm người kia phật ý. Bạn nói gì?
Mid-conversation you remember an appointment and want to leave without seeming rude.
Người bản xứ dùng thế nào"Get going" nghe tự nhiên hơn "go" ở đây. Thường thêm lý do phía sau cho đỡ đột ngột: "I have to get going, I've got a meeting."A24 lần - 11
Have a good weekend.
/hæv ə ɡʊd ˈwiːˌkend./
Cuối tuần vui vẻ nhé.
Tình huốngChiều thứ Sáu, bạn ra về và gặp đồng nghiệp ở thang máy. Bạn chúc gì?
It is Friday afternoon and you meet a colleague at the lift on your way out.
Người bản xứ dùng thế nàoNhớ đáp lại "You too" — đây là cặp câu, im lặng là cụt. Thay đuôi: "Have a good one", "Have a good trip".A17 lần - 12
What's up?
/wʌts ʌp?/
Sao thế?
Tình huốngBạn thân nhắn tin hỏi bạn có rảnh không. Bạn đáp lại bằng câu chào ngắn nào?
A close friend messages asking if you are free, and you answer with a short greeting.
Người bản xứ dùng thế nàoRất suồng sã, chỉ dùng với bạn bè. Nó là câu CHÀO chứ không phải câu hỏi — đáp lại bằng "Not much" hoặc chính "What's up?" là xong.A21.015 lần - 13
Did you sleep well?
/dɪd juː sliːp wel?/
Bạn ngủ ngon không?
Tình huốngSáng ra bạn gặp người khách ở nhà mình lần đầu sau đêm qua. Bạn hỏi thăm gì?
It is morning and you meet the guest staying at your home for the first time since last night.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi thăm buổi sáng chuẩn với khách. "Sleep well" là cụm cố định, đừng đổi thành "sleep good".A116 lần - 14
How's it going?
/haʊz ɪt ˈɡoʊɪŋ?/
Mọi chuyện thế nào?
Tình huốngGặp đồng nghiệp ở hành lang, bạn muốn chào và hỏi thăm cùng lúc. Bạn nói gì?
You meet a colleague in the corridor and want to greet and ask after them at once.
Người bản xứ dùng thế nàoVừa chào vừa hỏi thăm, thân mật hơn "How are you?". Đáp gọn "Good, thanks" là đủ — đừng kể lể.A1310 lần - 15
After you.
/ˈæftər juː./
Mời bạn trước.
Tình huốngHai người tới cửa cùng lúc và bạn muốn nhường. Bạn nói gì?
You and another person reach the door at the same moment and you want to let them through.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu nhường lượt cố định — nhường cửa, nhường hàng, nhường lượt nói. Đáp lại: "Thank you" hoặc "No, after you."A2230 lần - 16
I've got to go.
/aɪv ɡɑːt tuː ɡoʊ./
Tôi phải đi rồi.
Tình huốngĐang nói chuyện thì bạn nhớ ra có hẹn và phải đi ngay. Bạn nói gì?
Mid-conversation you remember an appointment and must leave at once.
Người bản xứ dùng thế nàoNói nhanh nghe thành "I gotta go" — nghe thì phải hiểu, nhưng viết thì đừng viết vậy. Cùng nghĩa với "I have to go".A266 lần - 17
I need to go now.
/aɪ niːd tuː ɡoʊ naʊ./
Tôi phải đi bây giờ.
Tình huốngĐã tới giờ và bạn buộc phải rời đi, dù chuyện chưa xong. Bạn nói gì?
The time has come and you must leave, even though things are unfinished.
Người bản xứ dùng thế nào"Need to" nhấn vào sự cần thiết, "have to" nhấn vào bắt buộc từ bên ngoài. Trong lời nói hằng ngày hai cái gần như thay nhau được.A11 lần - 18
Let's catch up soon.
/lets kætʃ ʌp suːn./
Hôm nào gặp nhau nhé.
Tình huốngGặp lại bạn cũ giữa đường, cả hai đều vội. Bạn khép lại thế nào?
You bump into an old friend in the street and both of you are in a hurry.
Người bản xứ dùng thế nào"Catch up" là gặp để cập nhật chuyện của nhau. Câu này thường là lời xã giao — muốn gặp thật thì phải chốt ngày luôn.B1 - 19
I'm going to bed.
/aɪm ˈɡoʊɪŋ tuː bed./
Tôi đi ngủ đây.
Tình huốngĐã khuya và bạn báo cả nhà trước khi vào phòng. Bạn nói gì?
It is late and you tell the household before heading to your room.
Người bản xứ dùng thế nào"Go to bed" là đi ngủ, không có mạo từ. "Go to the bed" là đi tới cái giường — nghĩa khác hẳn.A160 lần - 20
Not much, you?
/nɑːt mʌtʃ, juː?/
Cũng không có gì, còn bạn?
Tình huốngNgười ta hỏi bạn dạo này làm gì, mà bạn thì chẳng có gì mới. Bạn đáp gì?
Someone asks what you have been up to and you have nothing new to report.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu đáp chuẩn cho "What's up?" và "What have you been up to?". Rất ngắn — đáp dài ở đây là hiểu sai câu hỏi.A2 - 21
Can't complain.
/kænt kəmˈpleɪn./
Cũng chẳng có gì để than.
Tình huốngĐược hỏi thăm và mọi thứ đều ổn nhưng không có gì đặc biệt. Bạn đáp gì?
You are asked how things are; everything is fine but nothing special.
Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa là "ổn cả". Rút gọn của "I can't complain" — khiêm tốn kiểu Anh Mỹ, không khoe mà cũng không than.B112 lần - 22
Same as usual.
/seɪm æz ˈjuːʒəwəl./
Vẫn như mọi khi.
Tình huốngNgười ta hỏi công việc thế nào và mọi thứ không có gì thay đổi. Bạn đáp gì?
You are asked how work is going and nothing has changed.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp gọn cho câu hỏi thăm định kỳ. Cùng nhóm: "Same old", "Nothing new".A23 lần - 23
It's been a while.
/ɪts bɪn ə waɪl./
Lâu rồi nhỉ.
Tình huốngGặp lại người quen sau nhiều tháng. Bạn mở lời thế nào cho tự nhiên?
You meet an acquaintance again after several months.
Người bản xứ dùng thế nàoNhẹ hơn "Long time no see". Đầy đủ là "It's been a while since we met" nhưng nói tắt mới tự nhiên.B1121 lần - 24
Please keep in touch.
/pliːz kiːp ɪn tʌtʃ./
Giữ liên lạc nhé.
Tình huốngBạn rời công ty và muốn giữ quan hệ với đồng nghiệp. Bạn nói gì?
You are leaving and want to stay in contact with colleagues.
Người bản xứ dùng thế nào"Keep in touch" là giữ liên lạc. Nói kèm hành động cụ thể thì mới thật: "I'll add you on LinkedIn."B1 - 25
I should let you go.
/aɪ ʃʊd let juː ɡoʊ./
Thôi để bạn còn việc.
Tình huốngCuộc nói chuyện đã dài và bạn muốn kết thúc mà không làm người kia phật ý. Bạn nói gì?
The conversation has run long and you want to end it without offending them.
Người bản xứ dùng thế nàoRất khéo: nó nói bạn tôn trọng thời gian của HỌ chứ không phải bạn chán. Dùng cả trực tiếp lẫn qua điện thoại.B1 - 26
It was good to see you.
/ɪt wɑːz ɡʊd tuː siː juː./
Gặp bạn vui lắm.
Tình huốngBạn chia tay một người quen sau khi trò chuyện. Bạn nói gì?
You are parting from an acquaintance after a chat.
Người bản xứ dùng thế nàoDùng "see" cho người đã quen, "meet" cho người lần đầu gặp. Nhầm hai từ này là lỗi rất hay gặp.A220 lần - 27
I will let you know how it goes.
/aɪ wɪl let juː noʊ haʊ ɪt ɡoʊz./
Có kết quả tôi báo bạn.
Tình huốngBạn sắp làm một việc mà người kia quan tâm. Bạn hứa thế nào?
You are about to do something the other person is interested in.
Người bản xứ dùng thế nào"How it goes" là kết quả ra sao. Lời hứa nhỏ này giữ cho quan hệ tiếp diễn — nhớ thực hiện thật.B1 - 28
After you, please.
/ˈæftər juː, pliːz./
Mời bạn trước ạ.
Tình huốngBạn giữ cửa cho người phía sau. Bạn nói gì?
You are holding a door for the person behind you.
Người bản xứ dùng thế nàoGiữ cửa cho người sau là chuẩn mực lịch sự ở Âu Mỹ. Người được nhường luôn đáp "Thank you".A2 - 29
Hello.
/həˈloʊ./
Xin chào.
Tình huốngBạn gặp ai đó hoặc nhấc máy điện thoại. Bạn mở lời bằng câu cơ bản nhất nào?
You meet someone or answer the phone.
Người bản xứ dùng thế nàoDùng được mọi lúc, mọi nơi, mọi mức thân sơ. Qua điện thoại thì đây là câu bắt máy chuẩn.A19.918 lần - 30
Hi.
/haɪ./
Chào.
Tình huốngBạn chào một người quen theo lối thân mật. Bạn nói gì?
You greet someone you know informally.
Người bản xứ dùng thế nàoThân mật hơn "Hello", dùng với bạn bè và đồng nghiệp. Trong email công việc, "Hi Nam" nay đã hoàn toàn bình thường.A15.442 lần - 31
Goodbye.
/ˌɡʊdˈbaɪ./
Tạm biệt.
Tình huốngBạn chia tay ai đó theo lối trang trọng. Bạn nói gì?
You are parting from someone formally.
Người bản xứ dùng thế nàoKhá trang trọng trong lời nói hằng ngày — bạn bè hay dùng "Bye" hoặc "See you". Kết thúc cuộc gọi trang trọng thì đúng.A1453 lần - 32
Bye.
/baɪ./
Chào nhé.
Tình huốngBạn chia tay bạn bè. Bạn nói gì?
You are saying goodbye to a friend.
Người bản xứ dùng thế nàoBản ngắn, thân mật. Người bản xứ hay nói đúp: "Bye bye" hoặc "Bye now".A11.997 lần - 33
Good night.
/ɡʊd naɪt./
Chúc ngủ ngon.
Tình huốngĐã khuya và bạn chia tay hoặc đi ngủ. Bạn nói gì?
It is late and you are parting or heading to bed.
Người bản xứ dùng thế nàoLà câu CHIA TAY buổi tối, không phải câu chào gặp mặt. Gặp nhau buổi tối thì nói "Good evening".A11.210 lần - 34
Good afternoon.
/ɡʊd ˌæftərˈnuːn./
Chào buổi chiều.
Tình huốngBạn chào ai đó vào buổi chiều theo lối trang trọng. Bạn nói gì?
You greet someone formally in the afternoon.
Người bản xứ dùng thế nàoTừ trưa tới khoảng 6 giờ chiều. Ba câu chào theo giờ: morning / afternoon / evening — biết cả ba là đủ.A1162 lần - 35
Good evening.
/ɡʊd ˈiːvnɪŋ./
Chào buổi tối.
Tình huốngBạn bước vào nhà hàng lúc bảy giờ tối. Nhân viên chào bạn thế nào?
You walk into a restaurant at seven in the evening and the staff greet you.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu CHÀO khi gặp buổi tối, khác "Good night" (chia tay). Người Việt hay lẫn hai câu này.A1240 lần - 36
Have a nice day.
/hæv ə naɪs deɪ./
Chúc bạn một ngày tốt lành.
Tình huốngBạn chia tay một người vào ban ngày. Bạn chúc gì?
You are parting from someone during the day.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu chia tay chuẩn trong dịch vụ ở Mỹ. Đáp lại: "You too" hoặc "Same to you" — đừng im lặng.A1139 lần - 37
Yes, sir.
/jes, sɜːr./
Vâng thưa ngài.
Tình huốngBạn đáp lại một người đàn ông ở vị trí trang trọng hơn. Bạn nói gì?
You answer a man in a more formal position than you.
Người bản xứ dùng thế nàoRất trang trọng, phổ biến trong quân đội, dịch vụ cao cấp và ở miền Nam nước Mỹ. Công sở thường thì không dùng.A23.170 lần - 38
Yes, ma'am.
/jes, mæm./
Vâng thưa bà.
Tình huốngBạn đáp lại một phụ nữ ở vị trí trang trọng hơn. Bạn nói gì?
You answer a woman in a more formal position than you.
Người bản xứ dùng thế nàoVế nữ của "sir". Đọc là /mæm/. Ở Anh ít dùng hơn ở Mỹ nhiều.A2852 lần - 39
Excuse me, sir.
/ɪkˈskjuːs miː, sɜːr./
Xin lỗi anh.
Tình huốngBạn gọi một người đàn ông lạ ở nơi công cộng. Bạn nói gì?
You address a strange man in a public place.
Người bản xứ dùng thế nàoCách gọi người lạ lịch sự khi không biết tên. Không nói "Excuse me, mister" — nghe rất lạ.A2204 lần - 40
Nice to see you again.
/naɪs tuː siː juː əˈɡen./
Rất vui được gặp lại bạn.
Tình huốngBạn gặp lại một người đã quen. Bạn chào thế nào?
You meet again someone you have met before.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu này dành cho lần gặp THỨ HAI trở đi — lần đầu là "Nice to meet you". Đây là cặp mà người Việt hay dùng nhầm nhất.A236 lần - 41
I need to get going.
/aɪ niːd tuː ɡet ˈɡoʊɪŋ./
Tôi cần phải đi đây.
Tình huốngĐã muộn và bạn phải rời đi. Bạn báo thế nào?
It is late and you must leave.
Người bản xứ dùng thế nào"Get going" nghe tự nhiên hơn "go" khi báo sắp đi. Cùng nhóm: "get moving", "get started".A23 lần - 42
There you are.
/ðer juː ɑːr./
Đây rồi.
Tình huốngBạn tìm mãi mới thấy người cần gặp. Bạn nói gì khi vừa nhìn thấy họ?
You have been looking for someone and finally spot them.
Người bản xứ dùng thế nàoĐừng lẫn với "There you go". Câu này là tìm thấy người; câu kia là đưa đồ hoặc khen.A2656 lần - 43
What are you doing here?
/wʌt ɑːr juː ˈduːɪŋ hiːr?/
Sao bạn lại ở đây?
Tình huốngBạn gặp người quen ở nơi không ngờ tới. Bạn hỏi gì?
You bump into someone in a place you never expected to see them.
Người bản xứ dùng thế nàoCẨN THẬN GIỌNG: vui vẻ thì là ngạc nhiên dễ thương, cộc lốc thì thành đuổi khéo. Nhớ cười khi nói.A22.566 lần - 44
Come in.
/kʌm ɪn./
Vào đi.
Tình huốngCó tiếng gõ cửa phòng bạn. Bạn mời người ta vào thế nào?
There is a knock at your door.
Người bản xứ dùng thế nàoNgắn nhưng không hề bất lịch sự — đây là câu chuẩn khi có người gõ cửa. Thêm "please" thì mềm hơn nữa.A1978 lần - 45
Sit down, please.
/sɪt daʊn, pliːz./
Mời ngồi.
Tình huốngKhách vào phòng bạn và còn đang đứng. Bạn mời ngồi thế nào?
A visitor has come in and is still standing.
Người bản xứ dùng thế nàoPHẢI CÓ "please": "Sit down." trống là ra lệnh. Lịch sự hơn nữa thì "Please, have a seat."A128 lần
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.
1000 câu giao tiếp tiếng Anh: học thế nào cho vào đầu
Một nghìn câu nghe như rất nhiều, nhưng con số đó không nói lên điều gì nếu không biết một nghìn câu ấy phủ được những gì. Bộ câu ở trang này xếp theo tình huống thật của một ngày: chào hỏi và xã giao, hỏi đường, nhà hàng, mua sắm, đi khám, đi làm, gọi điện, nhà cửa. Mỗi câu có bản dịch, phiên âm và một dòng nói rõ nói câu đó với ai và lúc nào.
Bài dưới đây không giới thiệu bộ câu. Nó trả lời ba câu hỏi mà người tải một danh sách một nghìn câu về máy hầu như luôn gặp: một nghìn câu có đủ không, học thuộc bằng cách nào, và câu nào đáng học trước.
1000 câu giao tiếp tiếng Anh có đủ để nói chuyện không
Đủ cho phần lớn tình huống hằng ngày, và không đủ cho một cuộc trò chuyện tự do. Đây là sự thật cần nói thẳng trước khi bạn bỏ ra vài tháng.
Lý do là giao tiếp không chỉ đơn giản là ghép các câu đã thuộc lại với nhau. Một nghìn câu cho bạn phần mở và phần đáp của gần như mọi cảnh thông thường, bạn gọi được món, hỏi được đường, xin lỗi được, từ chối được. Nhưng khi người kia hỏi ngược một câu ngoài kịch bản, thứ cứu bạn là vốn từ đủ để ghép một câu mới ngay tại chỗ, chứ không phải câu thứ một nghìn lẻ một.
Cách dùng đúng của một bộ câu vì thế là làm sàn chứ không làm trần. Thuộc chúng để không phải nghĩ ở những chỗ lặp đi lặp lại, rồi dành toàn bộ sức nghĩ cho phần thật sự cần ứng biến. Người thuộc một nghìn câu mà chỉ có năm trăm từ vẫn tắc; người thuộc một nghìn câu và có ba nghìn từ thì nói được thật.
Câu học ở trường và câu người bản xứ thật sự nói
Đây là chỗ lệch lớn nhất của người Việt học tiếng Anh, và nó không phải lỗi phát âm hay ngữ pháp.
Sách giáo khoa dạy "How do you do?" như một câu chào chuẩn; ngoài đời gần như không ai nói nó nữa. Dạy "I beg your pardon?" khi không nghe rõ, trong khi thứ người ta thật sự nói là "Sorry?" hoặc "Come again?". Dạy trả lời "Fine, thank you. And you?", một câu đúng ngữ pháp mà nghe như đọc thuộc lòng, vì không ai đáp đủ cả ba vế như vậy.
Bộ câu ở đây soạn theo hướng ngược lại: lấy câu người ta nói, kể cả khi nó ngắn tới mức trông như không có gì để dạy. "You too." chỉ có hai chữ nhưng là câu đáp đúng cho hàng chục lời chúc; "I got it." và "I see." khác nhau ở chỗ một cái là đã hiểu, một cái là đã nắm được việc phải làm.
Một chi tiết nữa hay bị bỏ: tiếng Anh nói thật luôn rút gọn. "I would have" thành "I’d’ve", "want to" thành "wanna". Học câu ở dạng đầy đủ rồi nghe người ta nói dạng rút gọn là lý do nhiều người đọc hiểu tốt mà nghe thì mất dấu.
Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào
Đọc lướt cả danh sách vài lần là cách tốn thời gian nhất và ít hiệu quả nhất. Ba việc dưới đây quyết định câu có ở lại hay không:
- Học theo tình huống, không theo thứ tự bảng. Não gọi câu ra bằng bối cảnh chứ không bằng số thứ tự. Thuộc hai mươi câu nhà hàng trong một buổi hơn hẳn thuộc hai mươi câu rải rác khắp mười chủ đề.
- Nhớ lại trước khi nhìn đáp án. Che phần tiếng Anh, đọc tình huống tiếng Việt, tự nói ra câu rồi mới mở. Việc cố nhớ mà chưa ra chính là thứ tạo trí nhớ; đọc đi đọc lại thì không.
- Gặp lại theo lịch giãn dần. Một câu gặp bốn lần rải trong hai tuần đọng hơn hẳn hai mươi lần trong một tối. Bộ câu ở đây có chế độ học bằng thẻ chạy đúng nguyên tắc đó.
- Nói thành tiếng. Câu chỉ đọc bằng mắt thì lúc cần, miệng vẫn chưa từng làm động tác đó bao giờ. Đọc to là bước rẻ nhất mà nhiều người bỏ qua.
Nên học nhóm câu nào trước
Nếu chỉ có hai tuần trước một chuyến đi hoặc một buổi phỏng vấn, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất trên mỗi giờ bỏ ra:
- Nhóm cứu nguy khi không hiểu: "Sorry?", "Could you say that again?", "What does that mean?". Thuộc nhóm này thì mọi cuộc nói chuyện đều cứu được, kể cả khi bạn hụt phần còn lại.
- Nhóm xã giao mở và đóng: chào, cảm ơn, xin lỗi, tạm biệt. Chúng chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng trong một ngày.
- Nhóm giao dịch: gọi món, hỏi giá, trả tiền, hỏi đường. Đây là nhóm có kịch bản chặt nhất, tức là học thuộc xong dùng được ngay gần như nguyên văn.
- Nhóm từ chối và nhờ vả. Học muộn nhất nhưng cần nhất về lâu dài, vì đây là chỗ dễ mất lòng người khác nếu nói cộc.
Bộ từ vựng tiếng Anh học kèm
- Trình Độ A1 - Beginner
- Trình Độ A2 - Elementary
- Trình Độ B1 - Intermediate
- Trình Độ B2 - Upper Intermediate
- Trình Độ C1 - Advanced
- Trình Độ C2 - Proficient
- Thành Ngữ Tiếng Anh
- 3000 từ vựng cơ bản
- 3000 Từ Vựng Trong Phim
- Từ Vựng Du Lịch
- 3000 Từ Vựng Trong Tin Tức
- Gia đình
- Từ Vựng Y Khoa
- Từ Vựng Trường Học
- Tự nhiên / Động vật
- Từ Vựng Văn Phòng
- Khẩn cấp / Cứu trợ
- Cảm xúc / Tính cách
- Internet / Mạng xã hội
- Sinh hoạt hằng ngày
- Kỹ năng sống
- Việc làm / Nghề nghiệp
- Hải Quan
- Luật pháp