
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Anh
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
998 câu · đang lọc "nhờ vả": 60 câu
- 1
Could you help me with this?
/kʊd juː help miː wɪð ðɪs?/
Bạn giúp tôi việc này được không?
Tình huốngBạn loay hoay mãi không xong, đồng nghiệp ngồi cạnh thì rảnh. Bạn nhờ họ, giọng lịch sự. Bạn nói gì?
You are stuck on something and the colleague next to you is free; you want to ask politely.
Người bản xứ dùng thế nào"Could" lịch sự hơn "Can" một bậc. Người bản xứ hiếm khi nói "Please help me" — nghe như đang cầu xin; họ hỏi dưới dạng câu hỏi để người kia còn đường từ chối.A2 - 2
Can I ask you something?
/kæn aɪ æsk juː ˈsʌmθɪŋ?/
Tôi hỏi bạn chuyện này được không?
Tình huốngBạn có một câu hỏi hơi riêng tư, muốn rào trước một câu rồi mới hỏi. Bạn nói gì?
You have a slightly personal question and want to check first before asking it.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu rào trước, không phải câu hỏi thật — hỏi xong đừng chờ trả lời mà nói luôn nội dung. Nó có tác dụng báo trước "sắp có câu hỏi hơi riêng tư".A1186 lần - 3
Would you mind opening the window?
/wʊd juː maɪnd ˈoʊpənɪŋ ðə ˈwɪndoʊ?/
Phiền bạn mở cửa sổ được không?
Tình huốngTrong phòng ngột ngạt, người ngồi cạnh cửa sổ là một người bạn chưa thân. Bạn nhờ họ thật khách sáo. Bạn nói gì?
The room is stuffy and the person by the window is someone you barely know; you want to ask very politely.
Người bản xứ dùng thế nàoBẫy đáp lại: "No" nghĩa là ĐỒNG Ý (không phiền gì cả), "Yes" là từ chối. Người bản xứ thường tránh nhầm bằng cách đáp "Not at all" hoặc "Sure, go ahead".B1 - 4
Do you mind if I sit here?
/duː juː maɪnd ɪf aɪ sɪt hiːr?/
Tôi ngồi đây có phiền không?
Tình huốngQuán đông, chỉ còn chỗ trống cạnh một người lạ. Bạn hỏi trước khi kéo ghế. Bạn nói gì?
The place is packed and the only free seat is next to a stranger; you ask before pulling out the chair.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng bẫy trên: đáp "No, go ahead" là cho phép. Sau "Do you mind if" luôn là thì hiện tại, không phải "sat".B11 lần - 5
May I come in?
/meɪ aɪ kʌm ɪn?/
Tôi vào được không ạ?
Tình huốngBạn đứng trước cửa phòng sếp, cửa hé mở, sếp đang ngồi trong. Bạn xin phép thế nào?
You are standing at your manager's half-open door and they are inside; you ask permission to enter.
Người bản xứ dùng thế nàoTrang trọng nhất trong nhóm xin phép, hợp với sếp hoặc nơi lạ. Đồng nghiệp thân thì "Can I come in?" hay chỉ cần gõ cửa rồi hỏi "Got a minute?".A292 lần - 6
Is it okay if I leave a bit early?
/ɪz ɪt ˌoʊˈkeɪ ɪf aɪ liːv ə bɪt ˈɜːrli?/
Tôi về sớm một chút có được không?
Tình huốngBạn có việc riêng lúc bốn giờ, cần sếp đồng ý. Bạn hỏi kiểu nhẹ nhàng, không trịnh trọng quá. Bạn nói gì?
You have something personal at four and need your manager to agree; you ask in a light, informal way.
Người bản xứ dùng thế nào"Is it okay if…" là cách xin phép mềm, hợp khi việc mình xin có ảnh hưởng tới người khác. Trang trọng hơn thì "Would it be alright if…".B1 - 7
Could you do me a favour?
/kʊd juː duː miː ə ˈfeɪvər?/
Bạn giúp tôi một việc được không?
Tình huốngBạn sắp nhờ một việc hơi phiền, muốn hỏi trước xem người ta có sẵn lòng đã. Bạn nói gì?
You are about to ask for something a bit inconvenient and want to check they are willing first.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười Mỹ viết "favor". Đây là câu RÀO TRƯỚC — nói xong phải nói ngay việc cần nhờ, đừng để người ta đoán.A23 lần - 8
Let me know if you need anything.
/let miː noʊ ɪf juː niːd ˈeniˌθɪŋ./
Cần gì cứ nói tôi nhé.
Tình huốngNgười mới vào làm đang bỡ ngỡ. Bạn muốn ngỏ lời giúp mà không làm họ ngại. Bạn nói gì?
A new colleague looks lost and you want to offer help without making them feel awkward.
Người bản xứ dùng thế nàoLời ngỏ lịch sự, không phải cam kết chắc chắn. Người bản xứ hiểu là "cứ hỏi nếu cần", chứ không phải "tôi sẽ làm mọi việc cho bạn".A226 lần - 9
Can you help me?
/kæn juː help miː?/
Bạn giúp tôi được không?
Tình huốngBạn gặp chuyện gấp ở nơi lạ và cần một người dừng lại nghe mình. Bạn mở lời bằng câu ngắn nhất là gì?
Something urgent has happened somewhere unfamiliar and you need one person to stop and listen.
Người bản xứ dùng thế nàoNgắn nhất để mở lời nhờ vả. Trong tình huống gấp thì câu ngắn lại là ưu điểm — nói xong mới kể chuyện gì đã xảy ra.A189 lần - 10
You don't have to wait.
/juː doʊnt hæv tuː weɪt./
Bạn không cần chờ đâu.
Tình huốngNgười ta nán lại vì lịch sự trong khi bạn còn lâu mới xong. Bạn nói gì cho họ về?
Someone is hanging around out of politeness while you still have a long way to go.
Người bản xứ dùng thế nàoKhác hẳn "You mustn't wait" (cấm chờ). "Don't have to" là KHÔNG BẮT BUỘC, còn "mustn't" là KHÔNG ĐƯỢC PHÉP — người Việt nhầm hai cái này rất nhiều.A24 lần - 11
You can go ahead.
/juː kæn ɡoʊ əˈhed./
Bạn cứ làm đi.
Tình huốngNgười ta chờ bạn gật đầu mới dám bắt đầu. Bạn cho phép thế nào?
Someone is waiting for your nod before they start.
Người bản xứ dùng thế nào"Go ahead" là cụm cố định nghĩa "cứ tự nhiên". Rút gọn còn "Go ahead" là đủ, rất hay dùng khi nhường lượt nói hay nhường đường.A22 lần - 12
It's not a problem.
/ɪts nɑːt ə ˈprɑːbləm./
Chuyện đó không sao đâu.
Tình huốngNgười ta ngại vì nhờ bạn một việc, mà việc đó với bạn thì dễ. Bạn trấn an thế nào?
Someone feels awkward asking you a favour that is actually easy for you.
Người bản xứ dùng thế nàoKhác "No problem" (đáp lời cảm ơn) — câu này là trấn an trước khi làm, câu kia là gạt đi sau khi làm xong.A137 lần - 13
Is that okay?
/ɪz ðæt ˌoʊˈkeɪ?/
Vậy có được không?
Tình huốngBạn vừa đề xuất một phương án và muốn chắc người kia đồng ý. Bạn hỏi gì?
You have just proposed something and want to make sure the other person is happy with it.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi lại ngắn, rất hay dùng cuối một đề xuất. Trang trọng hơn: "Would that be alright?"A191 lần - 14
Take your time.
/teɪk jɔːr taɪm./
Bạn cứ từ từ.
Tình huốngNgười ta luống cuống vì sợ làm bạn phải chờ. Bạn trấn an thế nào?
Someone is flustered because they are afraid of keeping you waiting.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu tử tế và rất hay dùng ở Âu Mỹ. Nói với nhân viên phục vụ hay người mới học việc là ghi điểm ngay.A2144 lần - 15
I don't want to bother you.
/aɪ doʊnt wɑːnt tuː ˈbɑːðər juː./
Tôi không muốn làm phiền bạn.
Tình huốngBạn cần nhờ vả nhưng thấy người ta đang bận. Bạn rào trước thế nào?
You need a favour but can see the other person is busy.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu rào rất hay dùng trước khi nhờ. Nói xong thì nhờ luôn — dừng ở đây thì người ta không biết bạn muốn gì.A27 lần - 16
I'd like to help.
/aɪd laɪk tuː help./
Tôi muốn giúp một tay.
Tình huốngThấy người ta xoay xở một mình, bạn ngỏ ý giúp mà không áp đặt. Bạn nói gì?
You see someone struggling alone and want to offer help without imposing.
Người bản xứ dùng thế nào"I'd like" = "I would like", lịch sự hơn "I want" một bậc rõ. Đây là mẫu an toàn nhất khi chưa chắc về mức thân sơ.A213 lần - 17
Do you want me to help?
/duː juː wɑːnt miː tuː help?/
Bạn có muốn tôi giúp không?
Tình huốngThấy người ta loay hoay nhưng bạn không muốn tự tiện xen vào. Bạn hỏi gì?
Someone is struggling but you do not want to butt in uninvited.
Người bản xứ dùng thế nàoMẫu "Do you want me to + V" là cách ngỏ ý giúp mà vẫn để người ta quyền quyết. Rất hay dùng ở công sở.A21 lần - 18
I was wondering if you could help.
/aɪ wɑːz ˈwʌndərɪŋ ɪf juː kʊd help./
Không biết bạn có giúp được không.
Tình huốngBạn nhờ một việc hơi lớn với người chưa thân. Bạn mở lời thật khách sáo thế nào?
You need a sizeable favour from someone you do not know well, and want to sound very polite.
Người bản xứ dùng thế nàoMức lịch sự cao nhất trong nhóm nhờ vả. Dùng thì quá khứ "was wondering" cho lịch sự dù đang nói lúc này — đây là quy ước, không phải nói về quá khứ.B1 - 19
Can I have a look?
/kæn aɪ hæv ə lʊk?/
Cho tôi xem với?
Tình huốngNgười ta đang cầm thứ bạn tò mò muốn xem. Bạn xin phép thế nào?
Someone is holding something you are curious to see.
Người bản xứ dùng thế nào"Have a look" nhẹ hơn "see" — nó ngụ ý xem qua rồi trả lại. Người Mỹ hay nói "Can I take a look?"A11 lần - 20
Can I borrow your pen?
/kæn aɪ ˈbɑːˌroʊ jɔːr pen?/
Cho tôi mượn bút được không?
Tình huốngBạn cần ghi gấp mà không có gì để viết, người bên cạnh thì có. Bạn hỏi gì?
You need to write something down urgently and the person beside you has a pen.
Người bản xứ dùng thế nàoBẪY: "borrow" là MƯỢN (mình lấy), "lend" là CHO MƯỢN (mình đưa). Nói "Can you lend me your pen?" cũng đúng nhưng đảo vai.A12 lần - 21
Don't forget.
/doʊnt fərˈɡet./
Nhớ đấy nhé.
Tình huốngBạn vừa dặn một việc quan trọng và muốn nhấn mạnh lần cuối trước khi chia tay. Bạn nói gì?
You have just reminded someone of something important and want to stress it once more before parting.
Người bản xứ dùng thế nàoNói rõ việc gì thì thêm "to": "Don't forget to call me." Thiếu "to" là sai mẫu.A139 lần - 22
There's no rush.
/ðerz noʊ rʌʃ./
Không vội đâu.
Tình huốngNgười ta cuống lên vì sợ làm bạn chờ, mà bạn thì không gấp. Bạn trấn an thế nào?
Someone is rushing because they fear keeping you waiting, but you are in no hurry.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu tử tế, hay đi cùng "Take your time". Cùng mẫu: "There's no problem", "There's no need".A210 lần - 23
Can you give me a hand?
/kæn juː ɡɪv miː ə hænd?/
Bạn phụ tôi một tay được không?
Tình huốngViệc quá sức một mình và người bên cạnh thì rảnh. Bạn nhờ kiểu thân mật thế nào?
The job is too much alone and the person beside you is free; you ask informally.
Người bản xứ dùng thế nào"Give a hand" là thành ngữ, nghĩa là giúp một tay. Thân mật hơn "Could you help me" — dùng với đồng nghiệp, không dùng với khách.A28 lần - 24
Is there anything I can do?
/ɪz ðer ˈeniˌθɪŋ aɪ kæn duː?/
Tôi giúp được gì không?
Tình huốngNgười ta gặp chuyện và bạn muốn giúp nhưng chưa biết giúp gì. Bạn hỏi gì?
Someone is going through something and you want to help but do not know how.
Người bản xứ dùng thế nàoNgỏ ý mà không áp đặt. Nhiều khi người ta đáp "No, thanks" — đừng ép, chỉ cần hỏi là họ đã thấy được quan tâm.A262 lần - 25
Take all the time you need.
/teɪk ɔːl ðə taɪm juː niːd./
Bạn cứ thong thả.
Tình huốngNgười ta cần thời gian để xử lý một chuyện lớn. Bạn nói gì cho họ đỡ áp lực?
Someone needs time to work through something big and you want to lift the pressure.
Người bản xứ dùng thế nàoMạnh hơn "Take your time" — nó cho phép cả một khoảng dài, không chỉ vài phút. Dùng cho chuyện hệ trọng.B133 lần - 26
Could I charge my phone here?
/kʊd aɪ tʃɑːrdʒ maɪ foʊn hiːr?/
Tôi sạc điện thoại ở đây được không?
Tình huốngMáy sắp hết pin và bạn thấy có ổ điện gần bàn. Bạn xin phép thế nào?
Your battery is nearly dead and you spot a socket near your table.
Người bản xứ dùng thế nào"Charge" là sạc pin, cũng là "tính tiền" trong ngữ cảnh khác — nghĩa nào thì ngữ cảnh quyết định.A2 - 27
Could you pass me the salt?
/kʊd juː pæs miː ðə sɔːlt?/
Bạn đưa giúp tôi lọ muối?
Tình huốngBạn ngồi bàn ăn và thứ mình cần nằm ở đầu bàn kia. Bạn nhờ thế nào?
You are at the table and what you need is at the far end.
Người bản xứ dùng thế nào"Pass" là chuyền tay ở bàn ăn, không dùng "give" — "give me the salt" nghe như ra lệnh. Đây là mẫu bàn ăn cố định.A1 - 28
Could you turn off the light?
/kʊd juː tɜːrn ɔːf ðə laɪt?/
Bạn tắt đèn giúp được không?
Tình huốngBạn đã nằm xuống và đèn vẫn sáng, người kia đứng gần công tắc. Bạn nhờ gì?
You are already in bed with the light on and the other person is near the switch.
Người bản xứ dùng thế nào"Turn off" tách được: "turn it off". Người Việt hay nói "close the light" — sai, "close" chỉ dùng cho cửa và vật đóng mở.A1 - 29
Could you turn it down?
/kʊd juː tɜːrn ɪt daʊn?/
Bạn vặn nhỏ lại được không?
Tình huốngTiếng nhạc hoặc tivi to quá và bạn không tập trung được. Bạn nhờ gì?
The music or television is too loud for you to concentrate.
Người bản xứ dùng thế nàoBốn cụm đi cùng nhau: turn on / off (bật, tắt), turn up / down (to lên, nhỏ lại). Nhớ cả bốn là đủ dùng cho mọi thiết bị.A21 lần - 30
Can you put that away?
/kæn juː pʊt ðæt əˈweɪ?/
Bạn cất cái đó đi được không?
Tình huốngĐồ đạc bày bừa và bạn nhờ người kia dọn. Bạn nói gì?
Things are lying around and you ask the other person to tidy them.
Người bản xứ dùng thế nào"Put away" là cất vào chỗ của nó, khác "throw away" (vứt đi). Nhầm hai cụm này thì đồ của bạn ra thùng rác.A22 lần - 31
I'll do the dishes.
/aɪl duː ðə ˈdɪʃəz./
Để tôi rửa bát.
Tình huốngĂn xong và bạn nhận phần việc dọn dẹp. Bạn nói gì?
The meal is over and you volunteer for the clearing up.
Người bản xứ dùng thế nào"Do the dishes" là rửa bát — cụm cố định, không nói "wash the bowls". Cùng nhóm: "do the laundry", "do the shopping".A2 - 32
Can you look after my bag?
/kæn juː lʊk ˈæftər maɪ bæɡ?/
Bạn trông giúp túi của tôi nhé?
Tình huốngBạn phải rời chỗ vài phút và không muốn xách hết đồ đi. Bạn nhờ gì?
You must step away for a few minutes and do not want to carry everything.
Người bản xứ dùng thế nào"Look after" là trông nom, chăm sóc — không phải "nhìn phía sau". Người Mỹ hay dùng "watch" thay: "Can you watch my bag?"A2 - 33
Please take off your shoes.
/pliːz teɪk ɔːf jɔːr ʃuːz./
Bạn cởi giày ra nhé.
Tình huốngKhách vào nhà và nhà bạn có thói quen bỏ giày ngoài cửa. Bạn nhờ thế nào?
A guest comes in and your household leaves shoes at the door.
Người bản xứ dùng thế nàoỞ Âu Mỹ nhiều nhà không bỏ giày, nên phải nói ra chứ khách không tự đoán. Cặp với "put on" (mặc vào, đi vào).A21 lần - 34
Can you turn it up a bit?
/kæn juː tɜːrn ɪt ʌp ə bɪt?/
Bạn vặn to lên chút được không?
Tình huốngTiếng quá nhỏ và bạn nghe không rõ. Bạn nhờ gì?
The volume is too low for you to hear properly.
Người bản xứ dùng thế nàoBốn cụm phải nhớ cùng nhau: turn on/off (bật/tắt), turn up/down (to/nhỏ). Nhầm "turn down" thành tắt là chuyện thường gặp.A2 - 35
Let's keep this between us.
/lets kiːp ðɪs bɪˈtwiːn ʌs./
Chuyện này giữ giữa hai ta thôi.
Tình huốngBạn vừa kể một điều riêng tư và muốn người kia giữ kín. Bạn dặn thế nào?
You have shared something private and want it kept quiet.
Người bản xứ dùng thế nàoCụm cố định để xin giữ bí mật. Người bản xứ hiểu là lời hứa nghiêm túc — đừng dùng cho chuyện vặt.B12 lần - 36
Could you wait a moment?
/kʊd juː weɪt ə ˈmoʊmənt?/
Bạn chờ một lát được không?
Tình huốngBạn cần vài giây để xử lý một việc trước khi tiếp người kia. Bạn nói gì?
You need a few seconds to deal with something before attending to them.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung với "Could you help me", "Could you slow down". Ba chữ đầu là chìa khoá mở mọi lời nhờ lịch sự.A1 - 37
Could you close the door?
/kʊd juː kloʊs ðə dɔːr?/
Bạn đóng cửa giúp được không?
Tình huốngCửa mở và tiếng ồn lọt vào phòng. Người ngồi gần cửa là đồng nghiệp. Bạn nhờ gì?
The door is open, noise is coming in, and a colleague is sitting nearest to it.
Người bản xứ dùng thế nào"Close the door" chứ không "turn off the door" — người Việt hay lẫn "close/turn off" giữa cửa và thiết bị.A11 lần - 38
Do you have a pen?
/duː juː hæv ə pen?/
Bạn có bút không?
Tình huốngBạn cần ghi gấp mà không có gì để viết. Bạn hỏi người bên cạnh gì?
You need to write something down urgently and have nothing to write with.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi thay cho lời nhờ — hỏi có không rồi người ta tự đưa. Lịch sự hơn "Give me a pen".A114 lần - 39
Let me help you.
/let miː help juː./
Để tôi giúp bạn.
Tình huốngNgười ta xách nặng hoặc đang loay hoay. Bạn ngỏ ý thế nào?
Someone is carrying something heavy or struggling.
Người bản xứ dùng thế nàoSau "let me" là động từ nguyên mẫu không "to". Chủ động hơn "Do you want me to help?" — hợp khi tình huống rõ ràng.A1212 lần - 40
Let me try.
/let miː traɪ./
Để tôi thử xem.
Tình huốngNgười khác làm mãi không được và bạn muốn thử. Bạn nói gì?
Someone has been failing at something and you want a go.
Người bản xứ dùng thế nàoHai chữ, xin lượt một cách lịch sự. Nói kèm cử chỉ đưa tay ra là đủ rõ.A157 lần - 41
I need some help with this.
/aɪ niːd sʌm help wɪð ðɪs./
Tôi cần giúp việc này.
Tình huốngBạn bí và cần người có kinh nghiệm hơn. Bạn mở lời thế nào?
You are stuck and need someone with more experience.
Người bản xứ dùng thế nàoNói rõ cần giúp VIỆC GÌ thì người ta biết có giúp được không. "Help" không đếm được — không có "helps".A1 - 42
Would you mind moving your bag?
/wʊd juː maɪnd ˈmuːvɪŋ jɔːr bæɡ?/
Phiền bạn dịch cái túi được không?
Tình huốngTrên tàu, túi của người bên cạnh chiếm mất ghế trống duy nhất. Bạn nhờ thế nào?
On the train, the bag of the person next to you is taking the only free seat.
Người bản xứ dùng thế nàoSau "Would you mind" luôn là V-ing. Đáp "No" là ĐỒNG Ý — bẫy này lặp lại ở mọi câu cùng khung.B1 - 43
Would you mind waiting outside?
/wʊd juː maɪnd ˈweɪtɪŋ ˈaʊtˈsaɪd?/
Phiền bạn chờ bên ngoài?
Tình huốngBạn cần nói chuyện riêng và người kia đang đứng trong phòng. Bạn nhờ thế nào?
You need a private word and the other person is standing in the room.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung, cảnh văn phòng. Lịch sự tới mức người ta khó từ chối — nhưng cũng vì thế đừng dùng cho việc quá đáng.B11 lần - 44
Do you mind if I open the window?
/duː juː maɪnd ɪf aɪ ˈoʊpən ðə ˈwɪndoʊ?/
Tôi mở cửa sổ có phiền không?
Tình huốngPhòng ngột ngạt và bạn muốn mở cửa nhưng có người khác trong phòng. Bạn hỏi gì?
The room is stuffy and you want to open a window, but you are not alone.
Người bản xứ dùng thế nàoSau "Do you mind if I" là động từ ở HIỆN TẠI, không phải quá khứ. Đáp "Not at all" là cho phép.B1 - 45
Do you mind if I ask a personal question?
/duː juː maɪnd ɪf aɪ æsk ə ˈpɜːrsɪnəl ˈkwestʃən?/
Tôi hỏi một câu riêng tư có phiền không?
Tình huốngBạn sắp hỏi một chuyện hơi tế nhị và muốn xin phép trước. Bạn nói gì?
You are about to ask something delicate and want to check first.
Người bản xứ dùng thế nàoRào trước cho câu hỏi tế nhị. Người ta có quyền nói không — và nếu họ ngập ngừng thì nên rút lui.B1 - 46
Could you take a photo of us?
/kʊd juː teɪk ə ˈfoʊˌtoʊ ʌv ʌs?/
Bạn chụp giúp chúng tôi một tấm?
Tình huốngCả nhóm muốn có ảnh chung và cần nhờ người lạ. Bạn nói gì?
Your group wants a picture together and needs to ask a stranger.
Người bản xứ dùng thế nàoĐưa sẵn điện thoại đã mở máy ảnh thì người ta dễ nhận lời. Nói thêm "Just press here" là đủ hướng dẫn.A2 - 47
Could you write down the address?
/kʊd juː raɪt daʊn ðə ˈæˌdres?/
Bạn ghi giúp tôi địa chỉ?
Tình huốngBạn cần đưa địa chỉ cho tài xế taxi mà không đọc được tên đường. Bạn nhờ gì?
You need to show an address to a taxi driver but cannot pronounce the street name.
Người bản xứ dùng thế nàoMẹo rất hữu dụng ở nước không dùng chữ La-tinh. Đưa giấy cho tài xế nhanh hơn cố phát âm.A2 - 48
Let me help you with that.
/let miː help juː wɪð ðæt./
Để tôi giúp bạn cái đó.
Tình huốngBạn thấy người lớn tuổi loay hoay với hành lý. Bạn ngỏ ý thế nào?
You see an elderly person struggling with their luggage.
Người bản xứ dùng thế nàoNgỏ ý rồi CHỜ họ đồng ý mới làm. Ở Âu Mỹ, tự tiện giúp người lớn tuổi có thể bị coi là coi thường họ.A133 lần - 49
Would you like a hand?
/wʊd juː laɪk ə hænd?/
Bạn cần giúp không?
Tình huốngNgười ta xách nặng nhưng bạn không muốn làm họ ngại. Bạn hỏi thế nào?
Someone is carrying something heavy but you do not want to embarrass them.
Người bản xứ dùng thế nào"A hand" là sự giúp đỡ. Hỏi nhẹ nhàng hơn "Let me help" vì nó để người ta từ chối dễ dàng.B1 - 50
Take your time, there is no hurry.
/teɪk jɔːr taɪm, ðer ɪz noʊ ˈhɜːri./
Cứ từ từ, không vội đâu.
Tình huốngNgười lớn tuổi đi chậm phía trước và có vẻ ngại. Bạn trấn an thế nào?
An elderly person is moving slowly ahead of you and looks apologetic.
Người bản xứ dùng thế nàoHai vế cùng nghĩa, ghép lại để nhấn mạnh. Câu tử tế được đánh giá rất cao ở nơi công cộng.A2 - 51
Is this yours?
/ɪz ðɪs jʊrz?/
Cái này của bạn phải không?
Tình huốngBạn nhặt được một món đồ ai đó vừa đánh rơi. Bạn hỏi gì?
You have picked up something someone just dropped.
Người bản xứ dùng thế nào"Yours" là sở hữu, không có dấu nháy — khác "you're" (you are). Lỗi chính tả phổ biến nhất trong tiếng Anh.A132 lần - 52
You dropped something.
/juː drɑːpt ˈsʌmθɪŋ./
Bạn làm rơi đồ kìa.
Tình huốngNgười đi trước bạn vừa đánh rơi thứ gì đó mà không biết. Bạn gọi họ thế nào?
The person ahead of you has dropped something without noticing.
Người bản xứ dùng thế nàoNói to lên kèm "Excuse me!" để họ quay lại. Câu ngắn và hữu ích, ai cũng có lúc cần.A112 lần - 53
Do you need any help?
/duː juː niːd ˈeni help?/
Bạn cần giúp gì không?
Tình huốngBạn thấy một người lạ có vẻ đang gặp khó. Bạn hỏi gì?
You see a stranger who appears to be in difficulty.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi trước khi hành động. Ở Âu Mỹ, giúp mà không hỏi có thể bị coi là xâm phạm không gian riêng.A117 lần - 54
Come here.
/kʌm hiːr./
Lại đây.
Tình huốngBạn muốn gọi ai đó tới gần mình. Bạn nói gì?
You want someone to come over to you.
Người bản xứ dùng thế nàoThân mật, dùng với người thân và trẻ con. Với đồng nghiệp thì lịch sự hơn: "Could you come here for a second?"A12.054 lần - 55
Here you go.
/hiːr juː ɡoʊ./
Của bạn đây.
Tình huốngBạn đưa một món đồ cho người khác. Bạn nói gì?
You are handing something over to someone.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu đưa đồ chuẩn, dùng liên tục trong dịch vụ. Người Anh cũng nói "There you go" — cùng nghĩa.A1962 lần - 56
Call me when you get there.
/kɔːl miː wen juː ɡet ðer./
Tới nơi thì gọi tôi nhé.
Tình huốngNgười thân đi xa và bạn muốn biết họ tới nơi an toàn. Bạn dặn gì?
Someone close is travelling and you want to know they arrived safely.
Người bản xứ dùng thế nàoSau "when" chỉ tương lai thì dùng thì HIỆN TẠI, không dùng "will" — "when you get", không phải "when you will get".A211 lần - 57
Let me know when you are ready.
/let miː noʊ wen juː ɑːr ˈredi./
Xong thì báo tôi nhé.
Tình huốngBạn chờ người kia chuẩn bị xong mới bắt đầu. Bạn nói gì?
You are waiting for them to be ready before starting.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng luật thì: sau "when" là hiện tại. Câu này vừa lịch sự vừa không giục.A2 - 58
Make sure you lock the door.
/meɪk ʃʊr juː lɑːk ðə dɔːr./
Nhớ khoá cửa nhé.
Tình huốngBạn ra khỏi nhà trước và dặn người ở lại. Bạn nói gì?
You are leaving first and remind the person staying behind.
Người bản xứ dùng thế nào"Make sure" là nhớ, chắc chắn làm. Mạnh hơn "Don't forget" một chút vì nó nhấn vào việc kiểm tra lại.A2 - 59
Would you like me to check?
/wʊd juː laɪk miː tuː tʃek?/
Bạn có muốn tôi kiểm tra không?
Tình huốngBạn thấy có thể giúp nhưng muốn hỏi trước. Bạn nói gì?
You could help but want to ask before stepping in.
Người bản xứ dùng thế nàoNgỏ ý giúp lịch sự nhất trong nhóm. Trang trọng hơn "Do you want me to…" — hợp với khách hàng.B1 - 60
Help me, please.
/help miː, pliːz./
Giúp tôi với.
Tình huốngBạn xách nặng hoặc gặp sự cố và cần người bên cạnh phụ một tay. Bạn nhờ thế nào?
You are carrying too much, or something has gone wrong, and need a hand.
Người bản xứ dùng thế nàoViệc gấp thật thì không cần "please" — người ta hiểu ngay. Việc thường thì bỏ "please" đi nghe như ra lệnh.A1101 lần
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.
1000 câu giao tiếp tiếng Anh: học thế nào cho vào đầu
Một nghìn câu nghe như rất nhiều, nhưng con số đó không nói lên điều gì nếu không biết một nghìn câu ấy phủ được những gì. Bộ câu ở trang này xếp theo tình huống thật của một ngày: chào hỏi và xã giao, hỏi đường, nhà hàng, mua sắm, đi khám, đi làm, gọi điện, nhà cửa. Mỗi câu có bản dịch, phiên âm và một dòng nói rõ nói câu đó với ai và lúc nào.
Bài dưới đây không giới thiệu bộ câu. Nó trả lời ba câu hỏi mà người tải một danh sách một nghìn câu về máy hầu như luôn gặp: một nghìn câu có đủ không, học thuộc bằng cách nào, và câu nào đáng học trước.
1000 câu giao tiếp tiếng Anh có đủ để nói chuyện không
Đủ cho phần lớn tình huống hằng ngày, và không đủ cho một cuộc trò chuyện tự do. Đây là sự thật cần nói thẳng trước khi bạn bỏ ra vài tháng.
Lý do là giao tiếp không chỉ đơn giản là ghép các câu đã thuộc lại với nhau. Một nghìn câu cho bạn phần mở và phần đáp của gần như mọi cảnh thông thường, bạn gọi được món, hỏi được đường, xin lỗi được, từ chối được. Nhưng khi người kia hỏi ngược một câu ngoài kịch bản, thứ cứu bạn là vốn từ đủ để ghép một câu mới ngay tại chỗ, chứ không phải câu thứ một nghìn lẻ một.
Cách dùng đúng của một bộ câu vì thế là làm sàn chứ không làm trần. Thuộc chúng để không phải nghĩ ở những chỗ lặp đi lặp lại, rồi dành toàn bộ sức nghĩ cho phần thật sự cần ứng biến. Người thuộc một nghìn câu mà chỉ có năm trăm từ vẫn tắc; người thuộc một nghìn câu và có ba nghìn từ thì nói được thật.
Câu học ở trường và câu người bản xứ thật sự nói
Đây là chỗ lệch lớn nhất của người Việt học tiếng Anh, và nó không phải lỗi phát âm hay ngữ pháp.
Sách giáo khoa dạy "How do you do?" như một câu chào chuẩn; ngoài đời gần như không ai nói nó nữa. Dạy "I beg your pardon?" khi không nghe rõ, trong khi thứ người ta thật sự nói là "Sorry?" hoặc "Come again?". Dạy trả lời "Fine, thank you. And you?", một câu đúng ngữ pháp mà nghe như đọc thuộc lòng, vì không ai đáp đủ cả ba vế như vậy.
Bộ câu ở đây soạn theo hướng ngược lại: lấy câu người ta nói, kể cả khi nó ngắn tới mức trông như không có gì để dạy. "You too." chỉ có hai chữ nhưng là câu đáp đúng cho hàng chục lời chúc; "I got it." và "I see." khác nhau ở chỗ một cái là đã hiểu, một cái là đã nắm được việc phải làm.
Một chi tiết nữa hay bị bỏ: tiếng Anh nói thật luôn rút gọn. "I would have" thành "I’d’ve", "want to" thành "wanna". Học câu ở dạng đầy đủ rồi nghe người ta nói dạng rút gọn là lý do nhiều người đọc hiểu tốt mà nghe thì mất dấu.
Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào
Đọc lướt cả danh sách vài lần là cách tốn thời gian nhất và ít hiệu quả nhất. Ba việc dưới đây quyết định câu có ở lại hay không:
- Học theo tình huống, không theo thứ tự bảng. Não gọi câu ra bằng bối cảnh chứ không bằng số thứ tự. Thuộc hai mươi câu nhà hàng trong một buổi hơn hẳn thuộc hai mươi câu rải rác khắp mười chủ đề.
- Nhớ lại trước khi nhìn đáp án. Che phần tiếng Anh, đọc tình huống tiếng Việt, tự nói ra câu rồi mới mở. Việc cố nhớ mà chưa ra chính là thứ tạo trí nhớ; đọc đi đọc lại thì không.
- Gặp lại theo lịch giãn dần. Một câu gặp bốn lần rải trong hai tuần đọng hơn hẳn hai mươi lần trong một tối. Bộ câu ở đây có chế độ học bằng thẻ chạy đúng nguyên tắc đó.
- Nói thành tiếng. Câu chỉ đọc bằng mắt thì lúc cần, miệng vẫn chưa từng làm động tác đó bao giờ. Đọc to là bước rẻ nhất mà nhiều người bỏ qua.
Nên học nhóm câu nào trước
Nếu chỉ có hai tuần trước một chuyến đi hoặc một buổi phỏng vấn, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất trên mỗi giờ bỏ ra:
- Nhóm cứu nguy khi không hiểu: "Sorry?", "Could you say that again?", "What does that mean?". Thuộc nhóm này thì mọi cuộc nói chuyện đều cứu được, kể cả khi bạn hụt phần còn lại.
- Nhóm xã giao mở và đóng: chào, cảm ơn, xin lỗi, tạm biệt. Chúng chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng trong một ngày.
- Nhóm giao dịch: gọi món, hỏi giá, trả tiền, hỏi đường. Đây là nhóm có kịch bản chặt nhất, tức là học thuộc xong dùng được ngay gần như nguyên văn.
- Nhóm từ chối và nhờ vả. Học muộn nhất nhưng cần nhất về lâu dài, vì đây là chỗ dễ mất lòng người khác nếu nói cộc.
Bộ từ vựng tiếng Anh học kèm
- Trình Độ A1 - Beginner
- Trình Độ A2 - Elementary
- Trình Độ B1 - Intermediate
- Trình Độ B2 - Upper Intermediate
- Trình Độ C1 - Advanced
- Trình Độ C2 - Proficient
- Thành Ngữ Tiếng Anh
- 3000 từ vựng cơ bản
- 3000 Từ Vựng Trong Phim
- Từ Vựng Du Lịch
- 3000 Từ Vựng Trong Tin Tức
- Gia đình
- Từ Vựng Y Khoa
- Từ Vựng Trường Học
- Tự nhiên / Động vật
- Từ Vựng Văn Phòng
- Khẩn cấp / Cứu trợ
- Cảm xúc / Tính cách
- Internet / Mạng xã hội
- Sinh hoạt hằng ngày
- Kỹ năng sống
- Việc làm / Nghề nghiệp
- Hải Quan
- Luật pháp